Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-religion-vs | Phiên bản: 0.3.0 | ||||
| Computable Name: VNReligionVS | |||||
Tập giá trị bao gồm tất cả mã tôn giáo từ Danh mục Tôn giáo Việt Nam.
References
Expansion performed internally based on codesystem Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion CodeSystem v0.3.0 (CodeSystem)
This value set contains 18 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | Ánh xạ tôn giáo Việt Nam → ReligiousAffiliation — Vietnam Religion to HL7 Religious Affiliation | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 00 | No religion | Người không theo tôn giáo nào — mã kỹ thuật bổ sung cho mục đích phân loại. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 01 | Buddhism | Phật giáo — tôn giáo có số tín đồ đông nhất tại Việt Nam. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 02 | Catholicism | Công giáo (Thiên Chúa giáo La Mã) — tôn giáo lớn thứ hai tại Việt Nam. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | ~1041 | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 03 | Protestantism | Đạo Tin lành — hệ phái Cơ đốc giáo Kháng cách. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | ~1077 | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 04 | Caodaism | Đạo Cao đài — tôn giáo bản địa Việt Nam, thành lập năm 1926 tại Tây Ninh. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 05 | Hoa Hao Buddhism | Phật giáo Hòa Hảo — tôn giáo bản địa, thành lập năm 1939 tại An Giang. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 06 | Islam | Hồi giáo (Islam) — tôn giáo của cộng đồng Chăm và một số dân tộc khác. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | ~1023 | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 07 | Baha'i Faith | Tôn giáo Baha'i — tôn giáo thế giới có cộng đồng nhỏ tại Việt Nam. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | ~1008 | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 08 | Tinh Do Cu Sy Phat Hoi | Tịnh độ Cư sỹ Phật hội — phái Phật giáo cư sĩ tại miền Nam Việt Nam. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 09 | Seventh-day Adventist | Cơ đốc Phục lâm (Seventh-day Adventist) — hệ phái Cơ đốc giáo. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | ~1001 | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 10 | Tu An Hieu Nghia Buddhism | Phật giáo Tứ Ân Hiếu nghĩa — phái Phật giáo bản địa miền Nam. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 11 | Minh Su Dao | Minh Sư đạo — tôn giáo bản địa có yếu tố Phật giáo và Đạo giáo. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 12 | Minh Ly Dao – Tam Tong Mieu | Minh lý đạo – Tam Tông Miếu — tôn giáo tổng hợp tam giáo (Phật–Nho–Lão). Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 13 | Brahmanism | Bà-la-môn giáo (Brahmanism/Hinduism) — tôn giáo của cộng đồng Chăm Bà-la-môn. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 14 | Mormonism | Giáo hội các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê-su Ki-tô (Mormonism). Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | ~1027 | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 15 | Hieu Nghia Ta Lon Buddhism | Phật giáo Hiếu Nghĩa Tà Lơn — phái Phật giáo bản địa miền Nam. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 16 | Buu Son Ky Huong | Bửu Sơn Kỳ Hương — tôn giáo bản địa miền Nam, tiền thân của Phật giáo Hòa Hảo. Được công nhận per CV 6955/BNV-TGCP. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-religion-cs | 99 | Unknown | Không rõ tôn giáo — mã kỹ thuật sử dụng khi không xác định được tôn giáo của người bệnh. |