Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-province | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNCoreExtProvince | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.180 | |||||
Mở rộng ghi nhận mã tỉnh/thành phố trên Address, dùng chung canonical vn-province-cs cho các giai đoạn. FHIR Address.state chỉ là text — extension này bổ sung mã hoá (Coding) để tra cứu chính xác. Binding history cho phép lưu mã có trong các danh mục đã thu nhận; không tự chứng nhận hiệu lực lịch sử. Tra cứu tên và tỉnh quản lý theo ngày hồ sơ chỉ trong khoảng có bằng chứng. Thiếu ngày hoặc bằng chứng phải trả không đủ căn cứ; không thay tên nguồn bằng tên hiện hành. Coding.version là phiên bản bộ mã, không phải ngày hồ sơ. Danh sách chọn mới dùng vn-province-vs tại mốc của bản dữ liệu. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg; NQ 30/2026/QH16 và NQ 36/2026/QH16 (đổi tên mã 75, 22).
Context of Use
This extension may be used on the following element(s)
Address
Usage info
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Tỉnh/Thành phố (mã hoá) — Vietnam Province Extension | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-province" | |
![]() ![]() |
1..1 | Coding | Mã tỉnh/thành phố Binding: Tỉnh/thành phố trong danh mục lịch sử — Province historical catalogue membership (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Tỉnh/thành phố trong danh mục lịch sử — Province historical catalogue membership | 📦0.10.0 | This IG |
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Tỉnh/Thành phố (mã hoá) — Vietnam Province Extension | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-province" | |
![]() ![]() |
1..1 | Coding | Mã tỉnh/thành phố Binding: Tỉnh/thành phố trong danh mục lịch sử — Province historical catalogue membership (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Tỉnh/thành phố trong danh mục lịch sử — Province historical catalogue membership | 📦0.10.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type Coding: Mở rộng ghi nhận mã tỉnh/thành phố trên Address, dùng chung canonical vn-province-cs cho các giai đoạn. FHIR Address.state chỉ là text — extension này bổ sung mã hoá (Coding) để tra cứu chính xác. Binding history cho phép lưu mã có trong các danh mục đã thu nhận; không tự chứng nhận hiệu lực lịch sử. Tra cứu tên và tỉnh quản lý theo ngày hồ sơ chỉ trong khoảng có bằng chứng. Thiếu ngày hoặc bằng chứng phải trả không đủ căn cứ; không thay tên nguồn bằng tên hiện hành. Coding.version là phiên bản bộ mã, không phải ngày hồ sơ. Danh sách chọn mới dùng vn-province-vs tại mốc của bản dữ liệu. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg; NQ 30/2026/QH16 và NQ 36/2026/QH16 (đổi tên mã 75, 22).
Dạng xem DifferentialDifferential View
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Tỉnh/Thành phố (mã hoá) — Vietnam Province Extension | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-province" | |
![]() ![]() |
1..1 | Coding | Mã tỉnh/thành phố Binding: Tỉnh/thành phố trong danh mục lịch sử — Province historical catalogue membership (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Tỉnh/thành phố trong danh mục lịch sử — Province historical catalogue membership | 📦0.10.0 | This IG |
Dạng xem Snapshot
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Tỉnh/Thành phố (mã hoá) — Vietnam Province Extension | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-province" | |
![]() ![]() |
1..1 | Coding | Mã tỉnh/thành phố Binding: Tỉnh/thành phố trong danh mục lịch sử — Province historical catalogue membership (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Tỉnh/thành phố trong danh mục lịch sử — Province historical catalogue membership | 📦0.10.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type Coding: Mở rộng ghi nhận mã tỉnh/thành phố trên Address, dùng chung canonical vn-province-cs cho các giai đoạn. FHIR Address.state chỉ là text — extension này bổ sung mã hoá (Coding) để tra cứu chính xác. Binding history cho phép lưu mã có trong các danh mục đã thu nhận; không tự chứng nhận hiệu lực lịch sử. Tra cứu tên và tỉnh quản lý theo ngày hồ sơ chỉ trong khoảng có bằng chứng. Thiếu ngày hoặc bằng chứng phải trả không đủ căn cứ; không thay tên nguồn bằng tên hiện hành. Coding.version là phiên bản bộ mã, không phải ngày hồ sơ. Danh sách chọn mới dùng vn-province-vs tại mốc của bản dữ liệu. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg; NQ 30/2026/QH16 và NQ 36/2026/QH16 (đổi tên mã 75, 22).
Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron