HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Nguồn xác minh thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Verification Source CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-representation-source-cs Phiên bản: 0.6.0
Computable Name: VNRepresentationSourceCS

Bản quyền/Pháp lý: Luật Căn cước 2023; Bộ luật Dân sự 2015.

Nguồn xác minh quan hệ/thẩm quyền đại diện — quyết định mức độ tin cậy của PDP khi cho phép truy cập thay (deny-by-default nếu mâu thuẫn/hết hạn). Ưu tiên nguồn AUTHORITATIVE (CSDLQG dân cư) thay vì tự khai báo. Căn cứ: Luật Căn cước 2023 (quan hệ nhân thân trong CSDLQGDC); Bộ luật Dân sự 2015.

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-representation-source-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
population-registry CSDLQG về dân cư (C06) Quan hệ nhân thân xác minh từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư (Bộ Công an) — nguồn AUTHORITATIVE, độ tin cậy cao nhất. National population registry (C06)
court-decision Quyết định của Toà án Thẩm quyền giám hộ/đại diện theo quyết định Toà án (giám hộ, hạn chế/tước quyền cha mẹ, người mất năng lực). Court decision
notarized Văn bản uỷ quyền công chứng Uỷ quyền có công chứng/chứng thực — cho delegated-proxy, có phạm vi + thời hạn. Notarized authorization
facility-declared CSYT khai báo có chứng từ Quan hệ khai báo tại cơ sở KCB kèm chứng từ (fallback khi CSDLQGDC chưa phản ánh, vd foster) — cần xác minh bổ sung, độ tin cậy thấp hơn. Facility-declared with evidence

Mô tả các bảng ở trên.