Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-representation-source-vs | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNRepresentationSourceVS | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.187 | |||||
Tập giá trị nguồn xác minh thẩm quyền đại diện (CSDLQGDC / Toà án / công chứng / CSYT khai báo). Căn cứ: Luật Căn cước 2023, Bộ luật Dân sự 2015.
PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design). TT 17/2024/TT-BCA giữ vai governing — nó quy định cách khai thác dữ liệu dân cư, không ban hành danh mục nguồn xác lập quyền đại diện. GIỚI HẠN KIỂM CHỨNG ghi theo N1/N2: phụ lục nhúng của TT 17/2024/TT-BCA chưa trích được nên phần đó là "không kiểm được", không phải "đã kiểm và không có".
References
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-representation-source-cs version 📦0.10.0
Expansion performed internally based on codesystem Nguồn xác minh thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Verification Source CodeSystem v0.10.0 (CodeSystem)
This value set contains 4 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-representation-source-cs | population-registry | National population registry (C06) | Quan hệ nhân thân xác minh từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư (Bộ Công an) — nguồn AUTHORITATIVE, độ tin cậy cao nhất. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-representation-source-cs | court-decision | Court decision | Thẩm quyền giám hộ/đại diện theo quyết định Toà án (giám hộ, hạn chế/tước quyền cha mẹ, người mất năng lực). | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-representation-source-cs | notarized | Notarized authorization | Uỷ quyền có công chứng/chứng thực — cho delegated-proxy, có phạm vi + thời hạn. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-representation-source-cs | facility-declared | Facility-declared with evidence | Quan hệ khai báo tại cơ sở KCB kèm chứng từ (fallback khi CSDLQGDC chưa phản ánh, vd foster) — cần xác minh bổ sung, độ tin cậy thấp hơn. |