| Code | Display | Definition | section | Parent | calculated | formula | formulaAppliesTo | formulaLanguage | English (English, en) |
| 1 |
KINH PHÍ |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 1: KINH PHÍ |
A |
|
true |
1=2+11 |
quarter |
vn-settlement-dsl/1.0 |
FUNDING |
| 2 |
Dự kiến chi cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được sử dụng |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 2: Dự kiến chi cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được sử dụng |
A |
1 |
true |
2=3+4-8 |
quarter |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Estimated expenditure available to the healthcare provider |
| 3 |
Dự kiến chi kỳ trước chuyển sang |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 3: Dự kiến chi kỳ trước chuyển sang |
A |
2 |
false |
|
|
|
Estimated expenditure carried forward from the previous period |
| 4 |
Dự kiến chi được thông báo trong năm |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 4: Dự kiến chi được thông báo trong năm |
A |
2 |
true |
4=5+6-7 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Estimated expenditure notified during the year |
| 5 |
Thông báo đầu năm |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 5: Thông báo đầu năm |
A |
4 |
false |
|
|
|
Initial annual notification |
| 6 |
Điều chỉnh tăng trong năm |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 6: Điều chỉnh tăng trong năm |
A |
4 |
false |
|
|
|
Upward adjustment during the year |
| 7 |
Điều chỉnh giảm trong năm |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 7: Điều chỉnh giảm trong năm |
A |
4 |
false |
|
|
|
Downward adjustment during the year |
| 8 |
Số chi thanh toán trực tiếp cho người bệnh |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 8: Số chi thanh toán trực tiếp cho người bệnh |
A |
2 |
false |
|
|
|
Direct payments to patients |
| 9 |
Dự kiến chi đã sử dụng trong kỳ |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 9: Dự kiến chi đã sử dụng trong kỳ |
A |
2 |
true |
9=23 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Estimated expenditure used during the period |
| 10 |
Dự kiến chi chuyển kỳ sau |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 10: Dự kiến chi chuyển kỳ sau |
A |
2 |
true |
10=2-9 |
quarter |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Estimated expenditure carried forward to the next period |
| 11 |
Kinh phí bổ sung số chi năm trước được quyết toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 11: Kinh phí bổ sung số chi năm trước được quyết toán |
A |
1 |
true |
11=24 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Additional funding for prior-year expenditure approved for settlement |
| 12 |
CHI PHÍ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 12: CHI PHÍ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH |
B |
|
true |
12=13+14+18 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
HEALTHCARE COSTS |
| 13 |
Chi phí vượt dự kiến chi kỳ trước chuyển sang |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 13: Chi phí vượt dự kiến chi kỳ trước chuyển sang |
B |
12 |
false |
|
|
|
Costs exceeding estimated expenditure carried forward from the previous period |
| 14 |
Phát sinh trong kỳ |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 14: Phát sinh trong kỳ |
B |
12 |
true |
14=15+16+17 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Costs incurred during the period |
| 15 |
Chi phí tổng hợp quyết toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 15: Chi phí tổng hợp quyết toán |
B |
14 |
false |
|
|
|
Costs included in settlement |
| 16 |
Chi phí từ chối thanh toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 16: Chi phí từ chối thanh toán |
B |
14 |
false |
|
|
|
Costs rejected for payment |
| 17 |
Chi phí chưa quyết toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 17: Chi phí chưa quyết toán |
B |
14 |
false |
|
|
|
Unsettled costs |
| 18 |
Phát sinh kỳ trước |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 18: Phát sinh kỳ trước |
B |
12 |
true |
18=19-20 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Prior-period costs |
| 19 |
Điều chỉnh tăng |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 19: Điều chỉnh tăng |
B |
18 |
false |
|
|
|
Upward adjustment |
| 20 |
Điều chỉnh giảm |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 20: Điều chỉnh giảm |
B |
18 |
false |
|
|
|
Downward adjustment |
| 21 |
Tổng hợp vào quyết toán trong kỳ |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 21: Tổng hợp vào quyết toán trong kỳ |
B |
12 |
true |
21=13+15+18 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Costs included in current-period settlement |
| 22 |
QUYẾT TOÁN CHI PHÍ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 22: QUYẾT TOÁN CHI PHÍ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH |
C |
|
true |
22=23+24 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
SETTLEMENT OF HEALTHCARE COSTS |
| 23 |
Quyết toán số chi trong năm |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 23: Quyết toán số chi trong năm |
C |
22 |
false |
|
|
|
Settlement of current-year expenditure |
| 24 |
Quyết toán số chi năm trước |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 24: Quyết toán số chi năm trước |
C |
22 |
true |
24=25+26 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Settlement of prior-year expenditure |
| 25 |
Chi vướng mắc năm trước được quyết toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 25: Chi vướng mắc năm trước được quyết toán |
C |
24 |
false |
|
|
|
Prior-year disputed costs approved for settlement |
| 26 |
Chi vượt dự kiến chi năm trước được quyết toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 26: Chi vượt dự kiến chi năm trước được quyết toán |
C |
24 |
false |
|
|
|
Prior-year costs exceeding estimated expenditure approved for settlement |
| 27 |
CHI PHÍ VƯỢT DỰ KIẾN CHI |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 27: CHI PHÍ VƯỢT DỰ KIẾN CHI |
D |
|
true |
27=21-23 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
COSTS EXCEEDING ESTIMATED EXPENDITURE |
| 28 |
THANH TOÁN CHI KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 28: THANH TOÁN CHI KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH |
E |
|
false |
|
|
|
PAYMENT OF HEALTHCARE COSTS |
| 29 |
Thanh toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 29: Thanh toán |
E |
28 |
false |
|
|
|
Payment |
| 30 |
Kinh phí kỳ trước chuyển sang |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 30: Kinh phí kỳ trước chuyển sang |
E |
29 |
false |
|
|
|
Funding carried forward from the previous period |
| 31 |
Kinh phí còn dư |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 31: Kinh phí còn dư |
E |
30 |
false |
|
|
|
Surplus funding |
| 32 |
Kinh phí còn phải thanh toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 32: Kinh phí còn phải thanh toán |
E |
30 |
false |
|
|
|
Funding still payable |
| 33 |
Kinh phí đã tạm ứng, thanh toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 33: Kinh phí đã tạm ứng, thanh toán |
E |
29 |
true |
33=34+37 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Funding advanced and paid |
| 34 |
Số đã tạm ứng |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 34: Số đã tạm ứng |
E |
33 |
true |
34=35+36 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Advances paid |
| 35 |
Tạm ứng trong kỳ |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 35: Tạm ứng trong kỳ |
E |
34 |
false |
|
|
|
Advances paid during the period |
| 36 |
Tạm ứng năm trước |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 36: Tạm ứng năm trước |
E |
34 |
false |
|
|
|
Prior-year advances |
| 37 |
Số đã thanh toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 37: Số đã thanh toán |
E |
33 |
true |
37=38+39 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Payments made |
| 38 |
Số chi kỳ trước |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 38: Số chi kỳ trước |
E |
37 |
false |
|
|
|
Prior-period expenditure |
| 39 |
Số chi năm trước |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 39: Số chi năm trước |
E |
37 |
false |
|
|
|
Prior-year expenditure |
| 40 |
Số phải hoàn trả |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 40: Số phải hoàn trả |
E |
29 |
false |
|
|
|
Amount refundable |
| 41 |
Số phải thanh toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 41: Số phải thanh toán |
E |
29 |
true |
41=22-40 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Amount payable |
| 42 |
Kinh phí tạm ứng phải nộp trong kỳ |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 42: Kinh phí tạm ứng phải nộp trong kỳ |
E |
29 |
true |
42=35-23|when:35>=23 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Advances refundable during the period |
| 43 |
Kinh phí chuyển kỳ sau |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 43: Kinh phí chuyển kỳ sau |
E |
29 |
false |
|
|
|
Funding carried forward to the next period |
| 44 |
Kinh phí còn dư |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 44: Kinh phí còn dư |
E |
43 |
true |
44=(31-32+33)-41-42|when:(31-32+33)>=(41+42) |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Surplus funding |
| 45 |
Kinh phí còn phải thanh toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 45: Kinh phí còn phải thanh toán |
E |
43 |
true |
45=41+42-(31-32+33)|when:(31-32+33)<(41+42) |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Funding still payable |
| 46 |
Kinh phí tạm ứng phải nộp sau quyết toán |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 46: Kinh phí tạm ứng phải nộp sau quyết toán |
E |
28 |
false |
|
|
|
Advances refundable after settlement |
| 47 |
Kinh phí tạm ứng phải nộp kỳ trước chuyển sang |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 47: Kinh phí tạm ứng phải nộp kỳ trước chuyển sang |
E |
46 |
false |
|
|
|
Advances refundable carried forward from the previous period |
| 48 |
Kinh phí tạm ứng phải nộp trong kỳ |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 48: Kinh phí tạm ứng phải nộp trong kỳ |
E |
46 |
true |
48=42 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Advances refundable during the period |
| 49 |
Kinh phí tạm ứng đã nộp |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 49: Kinh phí tạm ứng đã nộp |
E |
46 |
false |
|
|
|
Advances refunded |
| 50 |
Kinh phí tạm ứng phải nộp chuyển kỳ sau |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 50: Kinh phí tạm ứng phải nộp chuyển kỳ sau |
E |
46 |
true |
50=47+48-49 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Advances refundable carried forward to the next period |
| 51 |
Kinh phí thu hồi vào quỹ bảo hiểm y tế |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 51: Kinh phí thu hồi vào quỹ bảo hiểm y tế |
E |
28 |
false |
|
|
|
Funding recoverable to the health insurance fund |
| 52 |
Kinh phí phải thu hồi kỳ trước |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 52: Kinh phí phải thu hồi kỳ trước |
E |
51 |
false |
|
|
|
Funding recoverable from the previous period |
| 53 |
Kinh phí phải nộp trong kỳ |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 53: Kinh phí phải nộp trong kỳ |
E |
51 |
false |
|
|
|
Funding payable during the period |
| 54 |
Kinh phí kỳ trước đã nộp |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 54: Kinh phí kỳ trước đã nộp |
E |
51 |
false |
|
|
|
Prior-period funding paid |
| 55 |
Kinh phí phải thu hồi chuyển kỳ sau |
Theo Mẫu số 06/BH TT 12/2026/TT-BTC, cột Chỉ tiêu, mã số 55: Kinh phí phải thu hồi chuyển kỳ sau |
E |
51 |
true |
55=52+53-54 |
both |
vn-settlement-dsl/1.0 |
Funding recoverable carried forward to the next period |