Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method | Phiên bản: 0.9.0 | ||||
| Computable Name: VNCoreExtConsentMethod | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.111 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam và Chính phủ — NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6. |
|||||
Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN.
Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — nhóm các phương thức thể hiện sự đồng ý tại các điểm a/b/c/d/đ.
Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý.
Đặt extension này trên Consent hoặc Consent.provision để ghi phương thức mà hệ thống tuyên bố đã sử dụng. Extension hỗ trợ truy vết nhưng không tự chứng minh sự đồng ý hợp lệ, khả năng kiểm chứng hay tuân thủ NĐ 356/2025/NĐ-CP.
Required binding giữ một taxonomy ổn định cho IG; other-verifiable chỉ dùng khi phương thức khác vẫn đáp ứng yêu cầu kiểm chứng và phải được mô tả trong hợp đồng/chứng cứ triển khai.
Context of Use
This extension may be used on the following element(s)
Consent.provision
Consent
Usage info
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method" | |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Phương thức thể hiện đồng ý được khai báo cho rule này Binding: Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS | 📦0.9.0 | This IG |
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method" | |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Phương thức thể hiện đồng ý được khai báo cho rule này Binding: Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS | 📦0.9.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type CodeableConcept: Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN.
Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — nhóm các phương thức thể hiện sự đồng ý tại các điểm a/b/c/d/đ.
Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý.
Đặt extension này trên Consent hoặc Consent.provision để ghi phương thức mà hệ thống tuyên bố đã sử dụng. Extension hỗ trợ truy vết nhưng không tự chứng minh sự đồng ý hợp lệ, khả năng kiểm chứng hay tuân thủ NĐ 356/2025/NĐ-CP.
Required binding giữ một taxonomy ổn định cho IG; other-verifiable chỉ dùng khi phương thức khác vẫn đáp ứng yêu cầu kiểm chứng và phải được mô tả trong hợp đồng/chứng cứ triển khai.
Dạng xem DifferentialDifferential View
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method" | |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Phương thức thể hiện đồng ý được khai báo cho rule này Binding: Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS | 📦0.9.0 | This IG |
Dạng xem Snapshot
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method" | |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Phương thức thể hiện đồng ý được khai báo cho rule này Binding: Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS | 📦0.9.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type CodeableConcept: Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN.
Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — nhóm các phương thức thể hiện sự đồng ý tại các điểm a/b/c/d/đ.
Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý.
Đặt extension này trên Consent hoặc Consent.provision để ghi phương thức mà hệ thống tuyên bố đã sử dụng. Extension hỗ trợ truy vết nhưng không tự chứng minh sự đồng ý hợp lệ, khả năng kiểm chứng hay tuân thủ NĐ 356/2025/NĐ-CP.
Required binding giữ một taxonomy ổn định cho IG; other-verifiable chỉ dùng khi phương thức khác vẫn đáp ứng yêu cầu kiểm chứng và phải được mô tả trong hợp đồng/chứng cứ triển khai.
Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron