Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method | Phiên bản: 0.5.0 | ||||
| Computable Name: VNCoreExtConsentMethod | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam và Chính phủ — NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6. |
|||||
Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN.
Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — quy định 5 phương thức exhaustive (a/b/c/d/đ).
Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý.
Đặt extension này trên Consent.provision (mức quy tắc đồng ý chi tiết) — giúp audit + chứng minh tuân thủ NĐ 356.
Required binding — không cho phép code ngoài VS vì NĐ 356 đã liệt kê đầy đủ với điểm đ là catch-all other-verifiable.
Context of Use
This extension may be used on the following element(s)
Consent.provision
Consent
Usage info
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phương thức đồng ý theo NĐ 356/2025 Điều 6 Binding: Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS | 📦0.5.0 | This IG |
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phương thức đồng ý theo NĐ 356/2025 Điều 6 Binding: Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS | 📦0.5.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type CodeableConcept: Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN.
Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — quy định 5 phương thức exhaustive (a/b/c/d/đ).
Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý.
Đặt extension này trên Consent.provision (mức quy tắc đồng ý chi tiết) — giúp audit + chứng minh tuân thủ NĐ 356.
Required binding — không cho phép code ngoài VS vì NĐ 356 đã liệt kê đầy đủ với điểm đ là catch-all other-verifiable.
Dạng xem DifferentialDifferential View
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phương thức đồng ý theo NĐ 356/2025 Điều 6 Binding: Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS | 📦0.5.0 | This IG |
Dạng xem Snapshot
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-consent-method" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phương thức đồng ý theo NĐ 356/2025 Điều 6 Binding: Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS (required) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | required | Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS | 📦0.5.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type CodeableConcept: Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN.
Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — quy định 5 phương thức exhaustive (a/b/c/d/đ).
Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý.
Đặt extension này trên Consent.provision (mức quy tắc đồng ý chi tiết) — giúp audit + chứng minh tuân thủ NĐ 356.
Required binding — không cho phép code ngoài VS vì NĐ 356 đã liệt kê đầy đủ với điểm đ là catch-all other-verifiable.
Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron