Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-occupation-vs | Phiên bản: 0.3.0 | ||||
| Computable Name: VNOCVS | |||||
Tập giá trị nghề nghiệp theo VSCO 2020 (QĐ 34/2020/QĐ-TTg). Bao gồm tất cả 1.516 mã nghề nghiệp 5 cấp.
All occupation codes from VSCO 2020, covering 5 hierarchical levels. ISCO-08 compatible at Levels 1-4.
References
Expansion performed internally based on codesystem Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (VSCO 2020) / Vietnam Standard Classification of Occupations v0.3.0 (CodeSystem)
This value set has 1,516 codes in it. In order to keep the publication size manageable, only a selection (1,000 codes) of the whole set of codes is shown.
| System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0 | Armed Forces Occupations | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 1: "Lực lượng vũ trang" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 01 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Lực lượng quân đội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 011 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Sĩ quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Sĩ quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 01100 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Sĩ quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 012 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Hạ sĩ quan, binh sĩ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Hạ sĩ quan, binh sĩ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 01200 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Hạ sĩ quan, binh sĩ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 013 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lực lượng khác trong quân đội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lực lượng khác trong quân đội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 01300 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lực lượng khác trong quân đội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 02 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Lực lượng công an" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 021 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Sĩ quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Sĩ quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 02100 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Sĩ quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 022 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Hạ sĩ quan, chiến sĩ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Hạ sĩ quan, chiến sĩ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 02200 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Hạ sĩ quan, chiến sĩ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 023 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lực lượng khác trong công an" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lực lượng khác trong công an" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 02300 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lực lượng khác trong công an" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 03 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Cơ yếu và lực lượng vũ trang khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 031 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Cơ yếu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Cơ yếu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 03100 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Cơ yếu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 032 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lực lượng vũ trang khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 0320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lực lượng vũ trang khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 03200 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lực lượng vũ trang khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1 | Managers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 1: "Lãnh đạo, quản lý trong các ngành, các cấp và các đơn vị" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Lãnh đạo cơ quan Đảng Cộng sản Việt Nam cấp trung ương và địa phương (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 101 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo cơ quan Đảng Cộng sản Việt Nam cấp trung ương (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1011 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Tổng Bí thư, Thường trực Ban Bí thư, Ban Bí thư, Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Tổng Bí thư, Thường trực Ban Bí thư, Ban Bí thư, Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1012 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy cơ quan trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy cơ quan trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1013 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy khối trực thuộc Trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy khối trực thuộc Trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1014 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10140 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1015 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Trợ lý Ủy viên Bộ Chính trị" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10150 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Trợ lý Ủy viên Bộ Chính trị" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1016 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10160 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 102 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo cơ quan Đảng Cộng sản Việt Nam cấp tỉnh (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1021 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bí thư Tỉnh ủy, Phó Bí thư Tỉnh ủy, Ủy viên Ban Chấp hành Đảng bộ cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bí thư Tỉnh ủy, Phó Bí thư Tỉnh ủy, Ủy viên Ban Chấp hành Đảng bộ cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1022 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy sở, ban, ngành cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy sở, ban, ngành cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1023 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy khối cơ quan cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy khối cơ quan cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1024 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10240 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 103 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo Đảng Cộng sản Việt Nam cấp huyện (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1031 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bí thư Huyện ủy, Phó Bí thư Huyện ủy, Ủy viên Ban Chấp hành Đảng bộ cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bí thư Huyện ủy, Phó Bí thư Huyện ủy, Ủy viên Ban Chấp hành Đảng bộ cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1032 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy ban, ngành cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy ban, ngành cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1033 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10330 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Trưởng ban, Phó Trưởng ban Đảng và tương đương thuộc cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 104 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo Đảng Cộng sản Việt Nam cấp xã (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1040 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy cấp xã" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10400 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy cấp xã" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 105 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo Đảng Cộng sản Việt Nam tại doanh nghiệp và các tổ chức sự nghiệp (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1050 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 10500 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Lãnh đạo, quản lý của Quốc hội, Văn phòng Quốc hội và Văn phòng Chủ tịch nước (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 111 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo, quản lý của Quốc hội, Văn phòng Quốc hội (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1111 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch Quốc hội, Ủy viên thường vụ Quốc hội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch Quốc hội, Ủy viên thường vụ Quốc hội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1112 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm Ủy ban và tương đương làm việc tại Văn phòng Quốc hội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm Ủy ban và tương đương làm việc tại Văn phòng Quốc hội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1113 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 112 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo, quản lý của Nhà nước, Văn phòng Chủ tịch nước (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1121 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch nước, Phó Chủ tịch nước" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch nước, Phó Chủ tịch nước" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1122 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm tương đương Bộ trưởng, Thứ trưởng và tương đương làm việc tại Văn phòng Chủ tịch nước" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm tương đương Bộ trưởng, Thứ trưởng và tương đương làm việc tại Văn phòng Chủ tịch nước" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1123 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 11230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Lãnh đạo, quản lý của Chính phủ, Văn phòng Chính phủ, các bộ, ngành và tương đương thuộc Chính phủ (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 121 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo, quản lý của Chính phủ, Văn phòng Chính phủ (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1211 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Thủ tướng, Phó Thủ tướng Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thủ tướng, Phó Thủ tướng Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1212 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm và tương đương làm việc tại Văn phòng Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm và tương đương làm việc tại Văn phòng Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1213 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 122 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo, quản lý bộ, ngành và tương đương thuộc Chính phủ (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1221 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bộ trưởng, Thứ trưởng và tương đương của các bộ, ngành, các cơ quan ngang bộ, các cơ quan thuộc Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bộ trưởng, Thứ trưởng và tương đương của các bộ, ngành, các cơ quan ngang bộ, các cơ quan thuộc Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1222 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Trợ lý Bộ trưởng Bộ Ngoại giao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Trợ lý Bộ trưởng Bộ Ngoại giao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1223 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng, Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng, Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 123 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo, quản lý tổng cục thuộc bộ (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1231 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Tổng cục trưởng, Phó Tổng cục trưởng và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Tổng cục trưởng, Phó Tổng cục trưởng và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1232 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng, Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 12320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng, Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 13 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Lãnh đạo, quản lý của Tòa án nhân dân và Viện Kiểm sát nhân dân (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 131 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo, quản lý của Tòa án nhân dân tối cao và cấp cao và Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và cấp cao (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1311 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và cấp cao; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và cấp cao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 13110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và cấp cao; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và cấp cao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1312 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương làm việc ở Tòa án nhân dân tối cao và cấp cao và Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và cấp cao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 13120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương làm việc ở Tòa án nhân dân tối cao và cấp cao và Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và cấp cao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 132 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo, quản lý của Tòa án nhân dân và Viện Kiểm sát nhân dân ở địa phương (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1321 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 13210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1322 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 13220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 133 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo, quản lý của Tòa án khác (trừ Tòa án Quân sự) do luật định (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1330 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chánh án, Phó Chánh án Tòa án khác (trừ Tòa án Quân sự) do luật định" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Lãnh đạo, quản lý của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân địa phương (kể cả các cơ quan chuyên môn ở địa phương, trừ tư pháp và" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 141 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "đoàn thể) (chuyên trách) Lãnh đạo, quản lý của Hội đồng nhân dân (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1411 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Thường trực Hội đồng nhân dân cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Thường trực Hội đồng nhân dân cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1412 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương trong các cơ quan của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương trong các cơ quan của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1413 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Thường trực Hội đồng nhân dân cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Thường trực Hội đồng nhân dân cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1414 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương trong các cơ quan của Hội đồng nhân dân cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14140 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Trưởng ban, Phó Trưởng ban và tương đương trong các cơ quan của Hội đồng nhân dân cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1415 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng nhân dân cấp xã" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14150 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng nhân dân cấp xã" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 142 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo, quản lý của Ủy ban nhân dân (kể cả các cơ quan chuyên môn) (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1421 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Ủy viên thường trực Ủy ban nhân dân cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Ủy viên thường trực Ủy ban nhân dân cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1422 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Ủy viên thường trực Ủy ban nhân dân cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Ủy viên thường trực Ủy ban nhân dân cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1423 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1424 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Trưởng ngành, Phó Trưởng ngành, ban, sở và tương đương của các cơ quan chuyên môn cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14240 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Trưởng ngành, Phó Trưởng ngành, ban, sở và tương đương của các cơ quan chuyên môn cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1425 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Trưởng ngành, Phó Trưởng ngành, ban và tương đương của các cơ quan chuyên môn cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 14250 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Trưởng ngành, Phó Trưởng ngành, ban và tương đương của các cơ quan chuyên môn cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Lãnh đạo, quản lý khối đoàn thể; Mặt trận Tổ quốc, Liên đoàn Lao động, Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 151 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Minh, Hội Cựu chiến binh (chuyên trách) Lãnh đạo, quản lý khối đoàn thể (trừ Liên đoàn Lao động) (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1511 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1512 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Ủy viên cấp trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Ủy viên cấp trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1513 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương cấp trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương cấp trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1514 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Ủy viên cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15140 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Ủy viên cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1515 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Ủy viên cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15150 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Ủy viên cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 152 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lãnh đạo, quản lý Liên đoàn Lao động (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1521 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1522 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Ủy viên của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Ủy viên của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1523 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vụ trưởng, Phó Vụ trưởng và tương đương của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1524 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Ủy viên trở lên của Liên đoàn Lao động cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15240 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Ủy viên trở lên của Liên đoàn Lao động cấp tỉnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1525 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Ủy viên trở lên của Liên đoàn Lao động cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15250 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Ủy viên trở lên của Liên đoàn Lao động cấp huyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1526 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch tổ chức công đoàn cơ quan bộ, ngành ở trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15260 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch tổ chức công đoàn cơ quan bộ, ngành ở trung ương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1527 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch tổ chức công đoàn doanh nghiệp và các tổ chức sự nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 15270 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch tổ chức công đoàn doanh nghiệp và các tổ chức sự nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 16 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhà quản lý của Tổ chức nghiệp chủ, nhân đạo và vì quyền lợi đặc thù khác (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 161 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà quản lý của Tổ chức nghiệp chủ (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1610 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 16100 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 162 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà quản lý của Tổ chức nhân đạo và vì quyền lợi đặc thù khác (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1620 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 16200 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhà quản lý của các cơ quan tập đoàn, tổng công ty và tương đương (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 171 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc doanh nghiệp, Phó Tổng giám đốc doanh nghiệp, Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng trường, Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1710 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc doanh nghiệp, Phó Tổng giám đốc doanh nghiệp, Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng trường, Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17100 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc doanh nghiệp, Phó Tổng giám đốc doanh nghiệp, Chủ tịch, Phó Chủ tịch Hội đồng trường, Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 172 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giám đốc, Phó Giám đốc của các đơn vị sản xuất và triển khai thuộc cơ quan Tập đoàn, Tổng công ty, trường đại học lớn và tương đương (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1721 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "(chuyên trách) Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "(chuyên trách) Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1722 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Khai khoáng, công nghiệp chế biến, chế tạo, sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Khai khoáng, công nghiệp chế biến, chế tạo, sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1723 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1724 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bán buôn, bán lẻ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17240 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bán buôn, bán lẻ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1725 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Dịch vụ lưu trú và ăn uống" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17250 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Dịch vụ lưu trú và ăn uống" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1726 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vận tải, kho bãi; Thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17260 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vận tải, kho bãi; Thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1727 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Dịch vụ kinh doanh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17270 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Dịch vụ kinh doanh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1728 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Dịch vụ cá nhân và cộng đồng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17280 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Dịch vụ cá nhân và cộng đồng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1729 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Các đơn vị sản xuất và dịch vụ còn lại chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17290 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Các đơn vị sản xuất và dịch vụ còn lại chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 173 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giám đốc, Phó Giám đốc các đơn vị quản lý thuộc cơ quan Liên hiệp, Tổng công ty, trường đại học lớn và tương đương (chuyên trách)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1731 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Tài chính, kế toán, quản trị hành chính" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Tài chính, kế toán, quản trị hành chính" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1732 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Tổ chức nhân sự và mối quan hệ công nghệ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Tổ chức nhân sự và mối quan hệ công nghệ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1733 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bán hàng và tiếp thị" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17330 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bán hàng và tiếp thị" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1734 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Quảng cáo và các vấn đề liên quan đến công chúng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17340 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Quảng cáo và các vấn đề liên quan đến công chúng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1735 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Cung ứng và phân phối" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17350 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Cung ứng và phân phối" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1736 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Dịch vụ và tính toán" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17360 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Dịch vụ và tính toán" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1737 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nghiên cứu và phát triển" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17370 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nghiên cứu và phát triển" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1739 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Các đơn vị khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17390 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Các đơn vị khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 174 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giám đốc, Phó Giám đốc công ty, doanh nghiệp, xí nghiệp, hợp tác xã; Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng trường nhỏ và tương đương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1741 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "(chuyên trách) Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17410 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "(chuyên trách) Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1742 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Khai khoáng, công nghiệp chế biến, chế tạo, sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17420 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Khai khoáng, công nghiệp chế biến, chế tạo, sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1743 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17430 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1744 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bán buôn, bán lẻ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17440 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bán buôn, bán lẻ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1745 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Dịch vụ lưu trú và ăn uống" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17450 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Dịch vụ lưu trú và ăn uống" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1746 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vận tải kho bãi; Thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17460 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vận tải kho bãi; Thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1747 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Dịch vụ kinh doanh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17470 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Dịch vụ kinh doanh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1748 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Dịch vụ cá nhân và cộng đồng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17480 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Dịch vụ cá nhân và cộng đồng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 1749 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Các đơn vị sản xuất và dịch vụ còn lại chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 17490 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Các đơn vị sản xuất và dịch vụ còn lại chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2 | Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 1: "Nhà chuyên môn bậc cao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21 | Science and Engineering Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhà chuyên môn trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 211 | Physical and Earth Science Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về khoa học trái đất và vật lý" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2111 | Physicists and Astronomers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà vật lý học và thiên văn học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà vật lý học và thiên văn học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2112 | Meteorologists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà khí tượng học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà khí tượng học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2113 | Chemists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà hóa học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà hóa học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2114 | Geologists and Geophysicists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà địa chất, địa vật lý" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21140 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà địa chất, địa vật lý" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 212 | Mathematicians, Actuaries and Statisticians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà toán học, nhà thống kê" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2121 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà toán học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21211 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà toán học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21212 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà phân tích nghiên cứu hoạt động" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2122 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà thống kê" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà thống kê" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 213 | Life Science Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về khoa học sự sống" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2131 | Biologists, Botanists, Zoologists and Related Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà sinh vật học, thực vật học, động vật học và các chuyên môn liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà sinh vật học, thực vật học, động vật học và các chuyên môn liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2132 | Farming, Forestry and Fisheries Advisers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà tư vấn nông, lâm nghiệp và thủy sản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21321 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà trồng trọt" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21322 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà tư vấn làm vườn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21323 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà bệnh học thực vật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21324 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà khoa học đất đai" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21325 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chăn nuôi" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21326 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà nuôi cấy tế bào động vật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21327 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà nuôi cấy mô thực vật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21328 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà tư vấn nuôi trồng thủy sản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21329 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Các chuyên gia nông, lâm, thủy sản khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2133 | Environmental Protection Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về bảo vệ môi trường" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21330 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về bảo vệ môi trường" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 214 | Engineering Professionals (excluding Electrotechnology) | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về kỹ thuật (trừ kỹ thuật điện)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2141 | Industrial and Production Engineers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ sư công nghiệp chế biến, chế tạo" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21410 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ sư công nghiệp chế biến, chế tạo" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2142 | Civil Engineers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ sư xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21420 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ sư xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2143 | Environmental Engineers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ sư môi trường" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21430 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ sư môi trường" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2144 | Mechanical Engineers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ sư cơ học, cơ khí" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21440 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ sư cơ học, cơ khí" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2145 | Chemical Engineers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ sư hóa học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21450 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ sư hóa học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2146 | Mining Engineers, Metallurgists and Related Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ sư khai thác mỏ, luyện kim và các nghề liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21460 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ sư khai thác mỏ, luyện kim và các nghề liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2149 | Engineering Professionals Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ sư kỹ thuật khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21490 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ sư kỹ thuật khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 215 | Electrotechnology Engineers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kỹ sư kỹ thuật điện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2151 | Electrical Engineers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ sư điện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21510 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ sư điện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2152 | Electronics Engineers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ sư điện tử" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21520 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ sư điện tử" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2153 | Telecommunications Engineers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ sư viễn thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21530 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ sư viễn thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 216 | Architects, Planners, Surveyors and Designers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kiến trúc sư, nhà quy hoạch, khảo sát và thiết kế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2161 | Building Architects | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kiến trúc sư xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21610 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kiến trúc sư xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2162 | Landscape Architects | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kiến trúc sư cảnh quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21620 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kiến trúc sư cảnh quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2163 | Product and Garment Designers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà thiết kế sản phẩm và may mặc" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21631 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà thiết kế trang phục/thời trang, phụ kiện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21632 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà thiết kế công nghiệp và sản phẩm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2164 | Town and Traffic Planners | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà quy hoạch đô thị và giao thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21641 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà quy hoạch đô thị" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21649 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà quy hoạch giao thông khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2165 | Cartographers and Surveyors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà vẽ bản đồ và khảo sát hiện trường" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21651 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà khảo sát chung" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21652 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà khảo sát đất" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21653 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà khảo sát thủy văn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21654 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người vẽ bản đồ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21659 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà khảo sát và vẽ bản đồ khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2166 | Graphic and Multimedia Designers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà thiết kế đồ họa và truyền thông đa phương tiện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 21660 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà thiết kế đồ họa và truyền thông đa phương tiện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22 | Health Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhà chuyên môn về sức khỏe" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 221 | Medical Doctors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Bác sỹ y khoa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2211 | Generalist Medical Practitioners | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bác sỹ đa khoa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ đa khoa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2212 | Specialist Medical Practitioners | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bác sỹ chuyên khoa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22121 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ tim mạch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22122 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ da liễu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22123 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ tiêu hóa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22124 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ nội khoa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22125 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ ung bướu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22126 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ nhi khoa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22127 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ hô hấp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22128 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ tâm thần" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22129 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ chuyên khoa khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 222 | Nursing and Midwifery Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Y tá/Điều dưỡng (cao cấp) và hộ sinh (cao cấp)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2221 | Nursing Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Y tá/Điều dưỡng (cao cấp)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Y tá/Điều dưỡng (cao cấp)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2222 | Midwifery Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Hộ sinh (cao cấp)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Hộ sinh (cao cấp)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 223 | Traditional and Complementary Medicine Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về y học cổ truyền và hỗ trợ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2230 | Traditional and Complementary Medicine Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về y học cổ truyền và hỗ trợ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22300 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về y học cổ truyền và hỗ trợ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 224 | Paramedical Practitioners | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Bác sỹ phụ tá" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2240 | Paramedical Practitioners | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bác sỹ phụ tá" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22400 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ phụ tá" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 225 | Veterinarians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Bác sỹ thú y" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2250 | Veterinarians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bác sỹ thú y" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22500 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ thú y" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 226 | Other Health Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về sức khỏe khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2261 | Dentists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bác sỹ răng - hàm - mặt" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22610 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ răng - hàm - mặt" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2262 | Pharmacists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Dược sỹ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22621 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Dược sỹ sản xuất thuốc" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22629 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Dược sỹ khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2263 | Environmental and Occupational Health and Hygiene Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về vệ sinh môi trường và bệnh nghề nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22630 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về vệ sinh môi trường và bệnh nghề nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2264 | Physiotherapists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về vật lý trị liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22640 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về vật lý trị liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2265 | Dieticians and Nutritionists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về dinh dưỡng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22650 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về dinh dưỡng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2266 | Audiologists and Speech Therapists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bác sỹ thính học và đặc trị các khuyết tật về ngôn ngữ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22660 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bác sỹ thính học và đặc trị các khuyết tật về ngôn ngữ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2267 | Optometrists and Ophthalmic Opticians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về thị lực và nhãn khoa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22670 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về thị lực và nhãn khoa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2269 | Health Professionals Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn khác về sức khỏe chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 22690 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn khác về sức khỏe chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23 | Teaching Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhà chuyên môn về giảng dạy" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 231 | University and Higher Education Teachers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giảng viên cao đẳng, đại học và cao học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2311 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giảng viên đại học và cao học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giảng viên đại học và cao học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2312 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giảng viên cao đẳng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giảng viên cao đẳng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 232 | Vocational Education Teachers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giáo viên trung cấp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên trung cấp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23200 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên trung cấp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2321 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên trung cấp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên trung cấp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2322 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên trung cấp chuyên nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên trung cấp chuyên nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 233 | Secondary Education Teachers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giáo viên trung học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2331 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên trung học phổ thông (cấp III)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên trung học phổ thông (cấp III)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2332 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên trung học cơ sở (cấp II)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên trung học cơ sở (cấp II)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 234 | Primary School and Early Childhood Teachers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giáo viên tiểu học và mầm non" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2341 | Primary School Teachers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên tiểu học (cấp I)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23410 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên tiểu học (cấp I)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2342 | Early Childhood Educators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên mầm non" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23420 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên mầm non" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 239 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn giảng dạy khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2391 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chuyên gia về phương pháp giáo dục" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23910 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chuyên gia về phương pháp giáo dục" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2392 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên theo các nhu cầu đặc biệt" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23920 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên theo các nhu cầu đặc biệt" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2393 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên ngôn ngữ khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23930 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên ngôn ngữ khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2394 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên âm nhạc khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23940 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên âm nhạc khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2395 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên nghệ thuật khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23950 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên nghệ thuật khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2396 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên công nghệ thông tin" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23960 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên công nghệ thông tin" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2399 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn giảng dạy khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 23990 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn giảng dạy khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24 | Business and Administration Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhà chuyên môn về kinh doanh và quản lý" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 241 | Finance Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về tài chính" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2411 | Accountants | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kế toán và các nhà chuyên môn có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24111 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kế toán (trừ kế toán thuế)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24112 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kiểm toán" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24113 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kế toán thuế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2412 | Financial and Investment Advisers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà tư vấn tài chính và đầu tư" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà tư vấn tài chính và đầu tư" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2413 | Financial Analysts | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà phân tích tài chính và các nhà chuyên môn có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24131 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà phân tích tài chính" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24132 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà phân tích rủi ro" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24133 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà quản lý quỹ đầu tư" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24134 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà quản lý quỹ ủy thác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24139 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà phân tích tài chính và các nhà chuyên môn có liên quan khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 242 | Administration Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về quản trị" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2421 | Management and Organization Analysts | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà phân tích tổ chức và quản lý" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà phân tích tổ chức và quản lý" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2422 | Policy Administration Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về quản trị chính sách" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về quản trị chính sách" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2423 | Personnel and Careers Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về nhân sự và nghề nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về nhân sự và nghề nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2424 | Training and Staff Development Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về đào tạo và phát triển nhân viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24240 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về đào tạo và phát triển nhân viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 243 | Sales, Marketing and Public Relations Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về bán hàng, tiếp thị và quan hệ công chúng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2431 | Advertising and Marketing Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về quảng cáo và tiếp thị" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về quảng cáo và tiếp thị" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2432 | Public Relations Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về quan hệ công chúng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về quan hệ công chúng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2433 | Technical and Medical Sales Professionals (excluding ICT) | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về bán hàng hóa kỹ thuật và y tế (không bao gồm công nghệ thông tin và truyền thông)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24330 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về bán hàng hóa kỹ thuật và y tế (không bao gồm công nghệ thông tin và truyền thông)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2434 | Information and Communications Technology Sales Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về bán hàng hóa trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24340 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về bán hàng hóa trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 244 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn điều tiết của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2441 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về hải quan của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24410 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về hải quan của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2442 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về thuế của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24420 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về thuế của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2443 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về trợ cấp xã hội của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24430 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về trợ cấp xã hội của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2444 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về cấp phép của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24440 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về cấp phép của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2445 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kiểm lâm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24450 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kiểm lâm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2446 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà ngoại giao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24460 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà ngoại giao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2449 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn điều tiết của Chính phủ khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 24490 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn điều tiết của Chính phủ khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25 | Information and Communications Technology Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhà chuyên môn trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 251 | Software and Applications Developers and Analysts | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về phân tích và phát triển phần mềm và các ứng dụng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2511 | Systems Analysts | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà phân tích hệ thống" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25111 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà phân tích/thiết kế hệ thống" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25112 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Tư vấn quy trình kinh doanh công nghệ thông tin/phân tích kinh doanh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25113 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà kiến trúc giải pháp/doanh nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2512 | Software Developers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà phát triển phần mềm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà phát triển phần mềm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2513 | Web and Multimedia Developers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà phát triển web và truyền thông đa phương tiện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà phát triển web và truyền thông đa phương tiện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2514 | Applications Programmers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà lập trình các ứng dụng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25140 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà lập trình các ứng dụng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2519 | Software and Applications Developers and Analysts Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về phát triển phần mềm ứng dụng và nhà phân tích chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25190 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về phát triển phần mềm ứng dụng và nhà phân tích chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 252 | Database and Network Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về cơ sở dữ liệu và mạng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2521 | Database Designers and Administrators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà quản trị và thiết kế cơ sở dữ liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25211 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà quản trị cơ sở dữ liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25212 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà thiết kế cơ sở dữ liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2522 | Systems Administrators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà quản trị hệ thống" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà quản trị hệ thống" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2523 | Computer Network Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về mạng máy tính" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về mạng máy tính" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2529 | Database and Network Professionals Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về cơ sở dữ liệu và mạng chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25291 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà khoa học dữ liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 25292 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về mạng và cơ sở dữ liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26 | Legal, Social and Cultural Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhà chuyên môn về luật pháp, văn hóa, xã hội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 261 | Legal Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về luật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2611 | Lawyers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Luật sư" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26111 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Luật sư tham gia tố tụng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26112 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Luật sư tư vấn pháp luật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26119 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Luật sư khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2612 | Judges | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Thẩm phán" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thẩm phán" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2619 | Legal Professionals Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về luật khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26190 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về luật khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26191 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Công chứng viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26192 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thừa phát lại" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26199 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về luật khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 262 | Librarians, Archivists and Curators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Thủ thư, nhà chuyên môn về lưu trữ và giám tuyển" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2621 | Archivists and Curators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về lưu trữ và giám tuyển" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về lưu trữ và giám tuyển" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2622 | Librarians and Related Information Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Thủ thư và các nhà chuyên môn về thông tin liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thủ thư và các nhà chuyên môn về thông tin liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 263 | Social and Religious Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà chuyên môn về xã hội và tôn giáo" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2631 | Economists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà kinh tế học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà kinh tế học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2632 | Sociologists, Anthropologists and Related Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà xã hội học, nhà nhân chủng học và các nghề có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà xã hội học, nhà nhân chủng học và các nghề có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2633 | Philosophers, Historians and Political Scientists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà triết học, sử học và khoa học chính trị" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26330 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà triết học, sử học và khoa học chính trị" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2634 | Psychologists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà tâm lý học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26340 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà tâm lý học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2635 | Social Work and Counselling Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về tư vấn và công tác xã hội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26350 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về tư vấn và công tác xã hội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2636 | Religious Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chuyên môn về tôn giáo" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26360 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chuyên môn về tôn giáo" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 264 | Authors, Journalists and Linguists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhà văn, nhà báo và nhà ngôn ngữ học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2641 | Authors and Related Writers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà văn và nghề có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26411 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà văn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26412 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người viết kịch bản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26413 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người viết lời quảng cáo" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26414 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người viết tài liệu kỹ thuật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26415 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà biên tập kịch bản và kết nối" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26416 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Biên tập viên xuất bản phẩm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26419 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người viết khác và các nghề liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2642 | Journalists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà báo, biên tập viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26421 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà báo" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26422 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Biên tập viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2643 | Translators, Interpreters and Other Linguists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà biên dịch, phiên dịch và nhà ngôn ngữ khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26431 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Phiên dịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26432 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Biên dịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26439 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà ngôn ngữ khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 265 | Creative and Performing Artists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nghệ sỹ sáng tạo và trình diễn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2651 | Visual Artists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nghệ sỹ hình ảnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26511 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà điêu khắc" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26512 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Họa sỹ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26513 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người vẽ tranh hoạt họa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26519 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nghệ sỹ hình ảnh khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2652 | Musicians, Singers and Composers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhạc công, ca sỹ và nhạc sỹ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26521 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhạc công" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26522 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhạc sỹ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26523 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhạc trưởng/giám đốc dàn nhạc/ban nhạc/dàn hợp xướng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26524 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Ca sỹ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26529 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhạc công, ca sỹ và nhạc sỹ khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2653 | Dancers and Choreographers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vũ công và biên đạo múa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26530 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vũ công và biên đạo múa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2654 | Film, Stage and Related Directors and Producers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Đạo diễn, nhà sản xuất phim, sân khấu và các nghề liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26540 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Đạo diễn, nhà sản xuất phim, sân khấu và các nghề liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2655 | Actors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Diễn viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26550 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Diễn viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2656 | Announcers on Radio, Television and Other Media | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Phát thanh viên trên đài, truyền hình và các phương tiện truyền thông đại chúng khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26560 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Phát thanh viên trên đài, truyền hình và các phương tiện truyền thông đại chúng khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 2659 | Creative and Performing Artists Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nghệ sỹ sáng tạo và trình diễn liên quan khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 26590 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nghệ sỹ sáng tạo và trình diễn liên quan khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3 | Technicians and Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 1: "Nhà chuyên môn bậc trung" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31 | Science and Engineering Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Kỹ thuật viên khoa học và kỹ thuật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 311 | Physical and Engineering Science Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kỹ thuật viên khoa học vật lý và kỹ thuật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3111 | Chemical and Physical Science Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên khoa học hóa học và vật lý" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31111 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên hóa học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31112 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên vật lí" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31119 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên hóa học và vật lí khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3112 | Civil Engineering Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên kỹ thuật xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31121 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên xây dựng dân dụng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31122 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên kết cấu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31123 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên xây dựng công trình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31124 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên khảo sát đất đai" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31129 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên xây dựng dân dụng khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3113 | Electrical Engineering Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên kỹ thuật điện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31131 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên điện dân dụng chung" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31132 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên điện dân dụng cao tần" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31139 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên điện dân dụng khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3114 | Electronics Engineering Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên kỹ thuật điện tử" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31141 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên điện tử dân dụng (chung)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31142 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên bán dẫn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31143 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên thiết bị ghi âm, ghi hình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31144 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên thiết bị đo đạc" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31149 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên điện tử dân dụng khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3115 | Mechanical Engineering Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên kỹ thuật cơ khí" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31151 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên kỹ thuật cơ khí chung" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31152 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên cơ khí hàng không" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31153 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên máy tự động" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31154 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên điều hòa không khí/điện lạnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31155 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên máy móc, công cụ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31156 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người thiết kế khuôn/công cụ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31159 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên cơ khí dân dụng khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3116 | Chemical Engineering Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên kỹ thuật hóa học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31160 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên kỹ thuật hóa học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3117 | Mining and Metallurgical Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên khai thác mỏ và luyện kim" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31170 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên khai thác mỏ và luyện kim" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3118 | Draughtspersons | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên phác thảo kỹ thuật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31180 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên phác thảo kỹ thuật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3119 | Physical and Engineering Science Technicians Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên khoa học vật lý và kỹ thuật chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31190 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên khoa học vật lý và kỹ thuật chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 312 | Mining, Manufacturing and Construction Supervisors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giám sát viên khai thác mỏ, sản xuất và xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3121 | Mining Supervisors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giám sát viên khai thác mỏ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giám sát viên khai thác mỏ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3122 | Manufacturing Supervisors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giám sát viên sản xuất" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giám sát viên sản xuất" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3123 | Construction Supervisors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giám sát viên xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giám sát viên xây dựng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 313 | Process Control Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kỹ thuật viên kiểm soát, vận hành và điều khiển quy trình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3131 | Power Production Plant Operators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người vận hành trạm hoặc nhà máy phát điện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người vận hành trạm hoặc nhà máy phát điện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3132 | Incinerator and Water Treatment Plant Operators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người vận hành lò đốt rác và nhà máy xử lý nước" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người vận hành lò đốt rác và nhà máy xử lý nước" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3133 | Chemical Processing Plant Controllers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kiểm soát viên nhà máy xử lý hóa chất" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31330 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kiểm soát viên nhà máy xử lý hóa chất" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3134 | Petroleum and Natural Gas Refining Plant Operators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người vận hành nhà máy lọc dầu và khí tự nhiên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31340 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người vận hành nhà máy lọc dầu và khí tự nhiên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3135 | Metal Production Process Controllers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kiểm soát viên quy trình sản xuất kim loại" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31350 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kiểm soát viên quy trình sản xuất kim loại" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3139 | Process Control Technicians Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên kiểm soát quy trình khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31390 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên kiểm soát quy trình khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 314 | Life Science Technicians and Related Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kỹ thuật viên khoa học sự sống và kỹ thuật viên hỗ trợ liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3141 | Life Science Technicians (excluding Medical) | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên khoa học sự sống (không kể y tế)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31410 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên khoa học sự sống (không kể y tế)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3142 | Agricultural Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên nông nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31420 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên nông nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3143 | Forestry Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên lâm nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31430 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên lâm nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3144 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên nuôi trồng thủy sản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31440 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên nuôi trồng thủy sản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 315 | Ship and Aircraft Controllers and Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kỹ thuật viên và kiểm soát viên tàu thủy và phương tiện bay" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3151 | Ships' Engineers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên máy của tàu thủy" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31510 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên máy của tàu thủy" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3152 | Ships' Deck Officers and Pilots | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Hoa tiêu và nhân viên văn phòng trên tàu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31520 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Hoa tiêu và nhân viên văn phòng trên tàu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3153 | Aircraft Pilots and Related Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Phi công phương tiện bay và kỹ thuật viên hỗ trợ liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31530 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Phi công phương tiện bay và kỹ thuật viên hỗ trợ liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3154 | Air Traffic Controllers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kiểm soát viên không lưu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31540 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kiểm soát viên không lưu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3155 | Air Traffic Safety Electronics Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên điện tử an toàn không lưu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 31550 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên điện tử an toàn không lưu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32 | Health Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Kỹ thuật viên sức khỏe" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 321 | Medical and Pharmaceutical Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kỹ thuật viên y tế và dược" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3211 | Medical Imaging and Therapeutic Equipment Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên hình ảnh và thiết bị y tế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32111 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên siêu âm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32112 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên X quang" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32119 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên thiết bị y tế và hình ảnh khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3212 | Medical and Pathology Laboratory Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y tế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y tế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3213 | Pharmaceutical Technicians and Assistants | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên và trợ lý dược" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên và trợ lý dược" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3214 | Medical and Dental Prosthetic Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên lắp răng giả và chỉnh hình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32141 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên lắp chân tay giả và chỉnh hình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32142 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người làm và sửa các thiết bị chỉnh hình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32143 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên lắp răng giả, chân tay giả và các thiết bị chỉnh hình khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 322 | Nursing and Midwifery Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Y tá/điều dưỡng, kỹ thuật viên chăm sóc bệnh nhân và hộ sinh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3221 | Nursing Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Y tá/điều dưỡng, kỹ thuật viên chăm sóc bệnh nhân" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Y tá/điều dưỡng, kỹ thuật viên chăm sóc bệnh nhân" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3222 | Midwifery Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Hộ sinh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Hộ sinh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 323 | Traditional and Complementary Medicine Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kỹ thuật viên y học cổ truyền và bổ trợ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3230 | Traditional and Complementary Medicine Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên y học cổ truyền và bổ trợ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32300 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên y học cổ truyền và bổ trợ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 324 | Veterinary Technicians and Assistants | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kỹ thuật viên thú y và phụ tá" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3240 | Veterinary Technicians and Assistants | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên thú y và phụ tá" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32400 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên thú y và phụ tá" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 325 | Other Health Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kỹ thuật viên sức khỏe khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3251 | Dental Assistants and Therapists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Phụ tá nha khoa và trị liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32510 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Phụ tá nha khoa và trị liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3252 | Medical Records and Health Information Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên ghi chép sổ sách y tế và thông tin về sức khỏe" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32520 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên ghi chép sổ sách y tế và thông tin về sức khỏe" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3253 | Community Health Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên y tế cộng đồng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32530 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên y tế cộng đồng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3254 | Dispensing Opticians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên nhãn khoa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32540 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên nhãn khoa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3255 | Physiotherapy Technicians and Assistants | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên vật lý trị liệu và phụ tá" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32550 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên vật lý trị liệu và phụ tá" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3256 | Medical Assistants | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên trợ giúp y tế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32560 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên trợ giúp y tế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3257 | Environmental and Occupational Health Inspectors and Associates | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Thanh tra viên và cộng tác viên môi trường và sức khỏe nghề nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32570 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thanh tra viên và cộng tác viên môi trường và sức khỏe nghề nghiệp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3258 | Ambulance Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên cấp cứu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32580 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên cấp cứu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3259 | Health Associate Professionals Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên sức khỏe khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 32590 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên sức khỏe khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33 | Business and Administration Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhân viên về kinh doanh và quản lý" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 331 | Financial and Mathematical Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên về toán ứng dụng và tài chính" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3311 | Securities and Finance Dealers and Brokers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên môi giới, buôn bán chứng khoán và tài chính" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên môi giới, buôn bán chứng khoán và tài chính" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3312 | Credit and Loans Officers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên phụ trách các khoản tín dụng và khoản vay" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên phụ trách các khoản tín dụng và khoản vay" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3313 | Accounting Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kế toán viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kế toán viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3314 | Statistical, Mathematical and Related Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên về thống kê và toán học ứng dụng có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33140 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên về thống kê và toán học ứng dụng có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3315 | Valuers and Loss Assessors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên định giá và đánh giá mức độ thiệt hại" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33151 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thẩm định viên/định giá (trừ tài sản vô hình)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33152 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giám định viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33153 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên định giá tài sản vô hình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3316 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Thủ quỹ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33160 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thủ quỹ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 332 | Sales and Purchasing Agents and Brokers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên bán hàng, mua sắm và môi giới" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3321 | Insurance Representatives | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên đại diện bảo hiểm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33211 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Đại lý môi giới bảo hiểm (gồm cả nhà kế hoạch tài chính độc lập)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33219 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Đại diện bảo hiểm và các nhân viên hỗ trợ liên quan khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3322 | Commercial Sales Representatives | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên đại diện bán hàng hóa thương mại" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên đại diện bán hàng hóa thương mại" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3323 | Buyers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên/đại lý mua hàng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33231 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên thu mua" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33232 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Đại lý thu mua" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3324 | Trade Brokers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên môi giới thương mại" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33240 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên môi giới thương mại" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 333 | Business Services Agents | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên/đại lý dịch vụ kinh doanh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3331 | Clearing and Forwarding Agents | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên làm thủ tục thông quan và vận tải hàng hóa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên làm thủ tục thông quan và vận tải hàng hóa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3332 | Conference and Event Planners | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên tổ chức hội thảo và sự kiện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên tổ chức hội thảo và sự kiện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3333 | Employment Agents and Contractors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên môi giới việc làm và nhà thầu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33330 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên môi giới việc làm và nhà thầu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3334 | Real Estate Agents and Property Managers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên môi giới bất động sản và quản lý tài sản/bất động sản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33340 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên môi giới bất động sản và quản lý tài sản/bất động sản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3339 | Business Services Agents Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên/đại lý dịch vụ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33390 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên/đại lý dịch vụ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 334 | Administrative and Specialized Secretaries | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Thư ký hành chính và nhân viên chuyên môn khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3341 | Office Supervisors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giám sát viên văn phòng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33410 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giám sát viên văn phòng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3342 | Legal Secretaries | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Thư ký luật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33420 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thư ký luật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3343 | Administrative and Executive Secretaries | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Thư ký hành chính và điều hành" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33430 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thư ký hành chính và điều hành" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3344 | Medical Secretaries | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Thư ký y tế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33440 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thư ký y tế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 335 | Government Regulatory Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên điều tiết của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3351 | Customs and Border Inspectors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên hải quan của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33510 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên hải quan của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3352 | Government Tax and Excise Officials | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên thuế của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33520 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên thuế của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3353 | Government Social Benefits Officials | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên trợ cấp xã hội của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33530 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên trợ cấp xã hội của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3354 | Government Licensing Officials | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên cấp phép của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33540 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên cấp phép của Chính phủ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3355 | Police Inspectors and Detectives | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kiểm lâm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33550 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kiểm lâm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3359 | Government Regulatory Associate Professionals Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên điều tiết của Chính phủ khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 33590 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên điều tiết của Chính phủ khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34 | Legal, Social, Cultural and Related Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhân viên luật pháp, văn hóa, xã hội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 341 | Legal, Social and Religious Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên về luật pháp, xã hội và tôn giáo" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3411 | Legal and Related Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên về luật pháp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên về luật pháp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3412 | Social Work Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên về công tác xã hội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên về công tác xã hội" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3413 | Religious Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên về tôn giáo" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên về tôn giáo" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 342 | Sports and Fitness Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên về thể thao và tập luyện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3421 | Athletes and Sports Players | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Vận động viên và người chơi thể thao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Vận động viên và người chơi thể thao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3422 | Sports Coaches, Instructors and Officials | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Huấn luyện viên, nhân viên hướng dẫn thể thao và làm việc trong lĩnh vực thể thao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34221 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Huấn luyện viên thể thao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34222 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên hướng dẫn thể dục thẩm mỹ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34223 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên hướng dẫn tập thể hình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34224 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên làm việc trong lĩnh vực thể thao" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34229 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Huấn luyện viên, nhân viên hướng dẫn thể thao và làm việc trong lĩnh vực thể thao khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3423 | Fitness and Recreation Instructors and Programme Leaders | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người hướng dẫn tập luyện và giải trí, người chỉ đạo chương trình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người hướng dẫn tập luyện và giải trí, người chỉ đạo chương trình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 343 | Artistic, Cultural and Culinary Associate Professionals | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên về nghệ thuật, văn hóa và ẩm thực" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3431 | Photographers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhiếp ảnh gia" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhiếp ảnh gia" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3432 | Interior Designers and Decorators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà thiết kế và trang trí nội thất" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà thiết kế và trang trí nội thất" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3433 | Gallery, Museum and Library Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên thư viện, viện bảo tàng và triển lãm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34330 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên thư viện, viện bảo tàng và triển lãm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3434 | Chefs | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Đầu bếp trưởng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34340 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Đầu bếp trưởng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3439 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên về nghệ thuật và văn hóa khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 34390 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên về nghệ thuật và văn hóa khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35 | Information and Communications Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Kỹ thuật viên thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 351 | Information and Communications Technology Operations and User Support Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kỹ thuật viên hỗ trợ người sử dụng và vận hành công nghệ thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3511 | Information and Communications Technology Operations Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên vận hành công nghệ thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên vận hành công nghệ thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3512 | Information and Communications Technology User Support Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên hỗ trợ người sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên hỗ trợ người sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3513 | Computer Network and Systems Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên hệ thống và mạng máy tính" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên hệ thống và mạng máy tính" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3514 | Web Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên web" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35140 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên web" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 352 | Telecommunications and Broadcasting Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Kỹ thuật viên viễn thông và phát thanh truyền hình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3521 | Broadcasting and Audiovisual Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên truyền hình và nghe - nhìn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35211 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên điều hành chương trình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35212 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên điều khiển máy quay phim" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35213 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên điều khiển máy quay hình động/ti vi" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35214 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên điều khiển thiết bị phòng thu phát thanh truyền hình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35215 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên điều khiển thiết bị ghi âm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35216 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên dựng phim" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35219 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Các kỹ thuật viên phát thanh và nghe nhìn khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3522 | Telecommunications Engineering Technicians | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Kỹ thuật viên kỹ thuật viễn thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 35220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Kỹ thuật viên kỹ thuật viễn thông" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Giáo viên bậc trung" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 361 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giáo viên tiểu học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3610 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên tiểu học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36100 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên tiểu học" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 362 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giáo viên mầm non" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3620 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên mầm non" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36200 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên mầm non" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 363 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giáo viên dạy các đối tượng bị khuyết tật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3630 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên dạy các đối tượng bị khuyết tật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36300 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên dạy các đối tượng bị khuyết tật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 364 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giáo viên khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3640 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên dạy các đối tượng bị khuyết tật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36400 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên dạy các đối tượng bị khuyết tật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3641 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên sơ cấp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36410 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên sơ cấp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3642 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên đào tạo khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36420 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên đào tạo khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 365 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Giáo viên khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3651 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên sơ cấp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36510 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên sơ cấp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 3652 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên đào tạo khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 36520 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên đào tạo khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4 | Clerical Support Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 1: "Nhân viên trợ lý văn phòng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41 | General and Keyboard Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhân viên tổng hợp và nhân viên làm các công việc bàn giấy" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 411 | General Office Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên tổng hợp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4110 | General Office Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên tổng hợp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41101 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên văn phòng (gồm cả sắp xếp tài liệu và sao chụp)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41102 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên nguồn nhân lực/tổ chức" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41109 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên hành chính khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 412 | Secretaries (general) | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Thư ký (tổng hợp)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4120 | Secretaries (general) | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Thư ký (tổng hợp)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41200 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thư ký (tổng hợp)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 413 | Keyboard Operators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên làm công việc bàn giấy" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4131 | Typists and Word Processing Operators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên đánh máy" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41310 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên đánh máy" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4132 | Data Entry Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên nhập dữ liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 41320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên nhập dữ liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42 | Customer Services Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhân viên dịch vụ khách hàng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 421 | Tellers, Money Collectors and Related Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên thu ngân, thu tiền và các nghề liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4211 | Bank Tellers and Related Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên giao dịch ngân hàng và các nghề liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42111 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên giao dịch ngân hàng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42112 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên thu ngân dịch vụ bưu điện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42113 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên đổi tiền" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42119 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên giao dịch và thu ngân khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4212 | Bookmakers, Croupiers and Related Gaming Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên chia bài trong sòng bạc và các nghề liên quan đến cờ bạc khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên chia bài trong sòng bạc và các nghề liên quan đến cờ bạc khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4213 | Pawnbrokers and Money-lenders | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ hiệu cầm đồ và cho vay tiền" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42131 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ hiệu cầm đồ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42132 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người cho vay tiền" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4214 | Debt Collectors and Related Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người thu nợ và các công việc liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42141 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người thu nợ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42149 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người thu nợ khác và làm công việc có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 422 | Client Information Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên thông tin khách hàng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4221 | Travel Consultants and Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên và tư vấn viên du lịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên và tư vấn viên du lịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4222 | Contact Centre Information Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên trung tâm thông tin liên lạc" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên trung tâm thông tin liên lạc" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4223 | Telephone Switchboard Operators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên vận hành tổng đài điện thoại" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên vận hành tổng đài điện thoại" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4224 | Hotel Receptionists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên lễ tân khách sạn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42240 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên lễ tân khách sạn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4225 | Inquiry Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên hướng dẫn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42250 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên hướng dẫn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4226 | Receptionists (general) | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lễ tân (tổng hợp)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42260 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lễ tân (tổng hợp)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4227 | Survey and Market Research Interviewers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Phỏng vấn viên điều tra và nghiên cứu thị trường" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42270 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Phỏng vấn viên điều tra và nghiên cứu thị trường" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4229 | Client Information Workers Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên thông tin khách hàng chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 42290 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên thông tin khách hàng chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43 | Numerical and Material Recording Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhân viên ghi chép số liệu và vật liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 431 | Numerical Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên làm công việc liên quan đến số liệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4311 | Accounting and Bookkeeping Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên kế toán" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên kế toán" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4312 | Statistical, Finance and Insurance Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên thống kê, tài chính và bảo hiểm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên thống kê, tài chính và bảo hiểm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4313 | Payroll Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên kế toán tiền lương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43130 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên kế toán tiền lương" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 432 | Material Recording and Transport Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên ghi chép nguyên vật liệu và vận chuyển" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4321 | Stock Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên ghi chép tồn kho" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên ghi chép tồn kho" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4322 | Production Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên sản xuất" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên sản xuất" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4323 | Transport Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên vận chuyển" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 43230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên vận chuyển" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44 | Other Clerical Support Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhân viên hỗ trợ văn phòng khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 440 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên hỗ trợ văn phòng khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4401 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên thư viện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44010 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên thư viện" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4402 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên phân loại và vận chuyển thư" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44020 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên phân loại và vận chuyển thư" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4403 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên đánh mã, đọc và sửa bản in thử" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44030 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên đánh mã, đọc và sửa bản in thử" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4404 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người ghi chép thuê và người làm các công việc có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44040 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người ghi chép thuê và người làm các công việc có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4405 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên văn thư và phô tô" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44050 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên văn thư và phô tô" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4406 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên tổ chức nhân sự" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44060 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên tổ chức nhân sự" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 4409 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên hỗ trợ văn phòng khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 44090 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên hỗ trợ văn phòng khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5 | Service and Sales Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 1: "Nhân viên dịch vụ và bán hàng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51 | Personal Service Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhân viên dịch vụ cá nhân" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 511 | Travel Attendants, Conductors and Guides | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên hướng dẫn, tổ chức khách du lịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5111 | Travel Attendants and Travel Stewards | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Tiếp viên trên tàu hoặc máy bay" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Tiếp viên trên tàu hoặc máy bay" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5112 | Transport Conductors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên phụ tàu xe" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên phụ tàu xe" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5113 | Travel Guides | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên hướng dẫn du lịch" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51131 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên hướng dẫn khu thiên nhiên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51132 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên hướng dẫn công viên chủ đề" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51139 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên hướng dẫn du lịch khác (như di tích lịch sử, bảo tàng)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 512 | Cooks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Đầu bếp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5120 | Cooks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Đầu bếp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51200 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Đầu bếp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 513 | Waiters and Bartenders | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Bồi bàn và nhân viên pha chế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5131 | Waiters | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Bồi bàn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51311 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Tổ trưởng/Giám sát bồi bàn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51312 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bồi bàn (trừ bồi bàn rượu)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51313 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Bồi bàn rượu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5132 | Bartenders | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên pha chế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51320 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên pha chế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 514 | Hairdressers, Beauticians and Related Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Thợ làm đầu, nhân viên làm đẹp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5141 | Hairdressers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Thợ làm đầu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51410 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thợ làm đầu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5142 | Beauticians and Related Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên làm đẹp và nhân viên có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51420 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên làm đẹp và nhân viên có liên quan" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 515 | Building and Housekeeping Supervisors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Người giám sát tòa nhà, quản gia" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5151 | Cleaning and Housekeeping Supervisors in Offices, Hotels and Other Establishments | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người giám sát việc dọn dẹp và vệ sinh trong văn phòng, khách sạn và các cơ quan khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51510 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người giám sát việc dọn dẹp và vệ sinh trong văn phòng, khách sạn và các cơ quan khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5152 | Domestic Housekeepers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người quản lý công việc gia đình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51520 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người quản lý công việc gia đình" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5153 | Building Caretakers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người chăm sóc, bảo vệ tòa nhà" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51530 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người chăm sóc, bảo vệ tòa nhà" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 516 | Other Personal Services Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên dịch vụ cá nhân khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5161 | Astrologers, Fortune-tellers and Related Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhà chiêm tinh, nhà tướng số và những người có liên quan đến tâm linh khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51610 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhà chiêm tinh, nhà tướng số và những người có liên quan đến tâm linh khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5162 | Companions and Valets | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người bồi phòng và những người được thuê để làm bầu bạn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51620 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người bồi phòng và những người được thuê để làm bầu bạn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5163 | Undertakers and Embalmers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người làm nghề phục vụ tang lễ và ướp xác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51630 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người làm nghề phục vụ tang lễ và ướp xác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5164 | Pet Groomers and Animal Care Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên chăm sóc và làm đẹp động vật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51640 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên chăm sóc và làm đẹp động vật" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5165 | Driving Instructors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Giáo viên hướng dẫn lái xe" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51650 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Giáo viên hướng dẫn lái xe" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5169 | Personal Services Workers Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên dịch vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 51690 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên dịch vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52 | Sales Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhân viên bán hàng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 521 | Street and Market Salespersons | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Người bán hàng trên đường phố và tại chợ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5211 | Stall and Market Salespersons | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người bán hàng trong quầy hàng và tại chợ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người bán hàng trong quầy hàng và tại chợ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5212 | Street Food Salespersons | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người bán đồ ăn trên đường phố" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người bán đồ ăn trên đường phố" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 522 | Shop Salespersons | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên bán hàng trong cửa hàng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5221 | Shopkeepers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Chủ cửa hiệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Chủ cửa hiệu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5222 | Shop Supervisors | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên giám sát cửa hàng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52220 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên giám sát cửa hàng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5223 | Shop Sales Assistants | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên trợ giúp bán hàng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52230 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên trợ giúp bán hàng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 523 | Cashiers and Ticket Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên thu ngân và bán vé" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5230 | Cashiers and Ticket Clerks | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên thu ngân và bán vé" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52301 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên thu ngân và bán vé" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52302 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên thu ngân" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52309 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên thu ngân và bán vé có liên quan khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 524 | Other Sales Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên bán hàng khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5241 | Fashion and Other Models | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên làm mẫu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52410 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên làm mẫu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5242 | Sales Demonstrators | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên thuyết minh giới thiệu hàng hóa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52420 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên thuyết minh giới thiệu hàng hóa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5243 | Door-to-door Salespersons | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên bán hàng tận nhà" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52430 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên bán hàng tận nhà" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5244 | Contact Centre Salespersons | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên bán hàng qua trung tâm liên lạc" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52440 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên bán hàng qua trung tâm liên lạc" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5245 | Service Station Attendants | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên phục vụ ở các trạm dịch vụ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52450 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên phục vụ ở các trạm dịch vụ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5246 | Food Service Counter Attendants | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên phục vụ đồ ăn uống" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52460 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên phục vụ đồ ăn uống" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5249 | Sales Workers Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên bán hàng khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 52490 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên bán hàng khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53 | Personal Care Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhân viên chăm sóc cá nhân" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 531 | Child Care Workers and Teachers' Aides | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên chăm sóc trẻ em và người phụ tá cho giáo viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5311 | Child Care Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên chăm sóc trẻ em" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53110 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên chăm sóc trẻ em" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5312 | Teachers' Aides | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Người phụ tá cho giáo viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53120 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Người phụ tá cho giáo viên" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 532 | Personal Care Workers in Health Services | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên chăm sóc cá nhân trong các dịch vụ y tế" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5321 | Health Care Assistants | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên hỗ trợ về chăm sóc sức khỏe" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53210 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên hỗ trợ về chăm sóc sức khỏe" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5322 | Home-based Personal Care Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên chăm sóc cá nhân tại nhà" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53221 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên chăm sóc cá nhân (như vật lý trị liệu)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53222 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Điều dưỡng tại nhà" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5329 | Personal Care Workers in Health Services Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên chăm sóc cá nhân trong các dịch vụ y tế chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 53290 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên chăm sóc cá nhân trong các dịch vụ y tế chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 54 | Protective Services Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Nhân viên dịch vụ bảo vệ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 540 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Nhân viên dịch vụ bảo vệ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5401 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên an ninh (trừ công an)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 54010 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên an ninh (trừ công an)" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 5409 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Nhân viên dịch vụ bảo vệ khác chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 54091 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Thám tử tư" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 54092 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên bảo vệ rừng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 54099 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Nhân viên dịch vụ bảo vệ khác còn lại chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6 | Skilled Agricultural, Forestry and Fishery Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 1: "Lao động có kỹ năng trong nông nghiệp, lâm nghệp và thủy sản" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61 | Market-oriented Skilled Agricultural Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Lao động có kỹ năng trong nông nghiệp có sản phẩm chủ yếu để bán" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 611 | Market Gardeners and Crop Growers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lao động trồng trọt và làm vườn có sản phẩm chủ yếu để bán" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6111 | Field Crop and Vegetable Growers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lao động trồng, thu hoạch rau và cây mùa vụ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61111 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng, thu hoạch lúa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61112 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng, thu hoạch rau các loại" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61119 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng, thu hoạch cây mùa vụ khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6112 | Tree and Shrub Crop Growers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây bụi và cây thân gỗ" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61121 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây cà phê" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61122 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây chè" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61123 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây tiêu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61124 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây điều" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61125 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây cao su" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61129 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng, thu hoạch sản phẩm cây bụi và cây thân gỗ khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6113 | Gardeners | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lao động làm vườn, trồng vườn và vườn ươm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61131 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng, thu hoạch hoa, cây cảnh" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61139 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động làm vườn, trồng vườn và vườn ươm khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6114 | Mixed Crop Growers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lao động trồng trọt hỗn hợp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61140 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng trọt hỗn hợp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 612 | Animal Producers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lao động chăn nuôi" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6121 | Livestock and Dairy Producers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lao động chăn nuôi gia súc và vật nuôi lấy sữa" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61211 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động chăn nuôi trâu bò" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61212 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động chăn nuôi dê, cừu, hươu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61213 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động chăn nuôi lợn" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61219 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động chăn nuôi gia súc khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6122 | Poultry Producers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lao động chăn nuôi gia cầm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61221 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động chăn nuôi gà" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61222 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61229 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động chăn nuôi gia cầm khác" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6123 | Apiarists and Sericulturists | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lao động nuôi ong và nuôi tằm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61231 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động nuôi ong" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61232 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động nuôi tằm" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6129 | Animal Producers Not Elsewhere Classified | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lao động chăn nuôi chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61290 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động chăn nuôi chưa được phân vào đâu" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 613 | Mixed Crop and Animal Producers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 3: "Lao động trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 6130 | Mixed Crop and Animal Producers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 4: "Lao động trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 61300 | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 5: "Lao động trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-occupation-cs | 62 | Market-oriented Skilled Forestry, Fishery and Hunting Workers | Mục phân loại nghề nghiệp VSCO 2020 cấp 2: "Lao động có kỹ năng trong lâm nghiệp, thủy sản và săn bắn có sản phẩm chủ yếu để bán" theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. |