HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

NamingSystem: Mã đơn thuốc quốc gia — National Prescription Code

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/NamingSystem/vn-prescription-code-ns Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNPrescriptionCode
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.31.35

Hệ thống định danh Mã đơn thuốc điện tử — 14 ký tự, ghép từ mã cơ sở KCB (05) + mã đơn (07) + dấu gạch + ký tự loại đơn. Cơ sở bán lẻ thuốc bán theo mã đơn và báo cáo về donthuocquocgia.vn.

Ai sinh mã. Bộ Y tế là cơ quan quản trị cấu trúc mã và Hệ thống đơn thuốc quốc gia, nhưng mã cụ thể do phần mềm nguồn của cơ sở KCB (HIS) tự sinh theo cấu trúc rồi gửi lên: QĐ 808/QĐ-BYT đặt ma_don_thuoc trong FormData của request /api/v1/gui-don-thuoc, còn TT 26/2025/TT-BYT Phụ lục I chỉ nói mã 'được tạo ra tự động theo cấu trúc quy định' mà không nêu chủ thể. Không mô tả cổng quốc gia như bên cấp phát từng mã.

Ký tự loại đơn. TT 26/2025/TT-BYT: N đơn thuốc gây nghiện, H đơn thuốc hướng thần/tiền chất, C đơn thuốc khác. TT 55/2025/TT-BYT dùng T cho đơn thuốc thang. QĐ 808/QĐ-BYT (contract cổng, ban hành trước) dùng bộ C/N/H/Y với Y cho đơn y học cổ truyền — giá trị legacy ở tầng transport, không dùng cho dữ liệu canonical. Căn cứ:

  • TT 26/2025/TT-BYT — kê đơn thuốc hoá dược, sinh phẩm ngoại trú; Điều 12 (liên thông đơn thuốc quốc gia, lĩnh thuốc trong 05 ngày kể từ ngày kê), Phụ lục I (cấu trúc mã đơn thuốc điện tử 14 ký tự); bãi bỏ TT 27/2021/TT-BYT từ 01/07/2025
  • QĐ 808/QĐ-BYT (01/4/2022) — hướng dẫn kết nối Hệ thống đơn thuốc quốc gia; cấu trúc mã đơn 14 ký tự
  • QĐ 425/QĐ-BYT (05/02/2025) — Quy chế quản lý, vận hành, sử dụng Hệ thống thông tin Quốc gia về quản lý kê đơn thuốc và bán thuốc theo đơn.

Language: vi

Summary

Defining URLhttp://fhir.hl7.org.vn/core/NamingSystem/vn-prescription-code-ns
Version0.10.0
NameVNPrescriptionCode
Statusdraft
Definition

Hệ thống định danh Mã đơn thuốc điện tử — 14 ký tự, ghép từ mã cơ sở KCB (05) + mã đơn (07) + dấu gạch + ký tự loại đơn. Cơ sở bán lẻ thuốc bán theo mã đơn và báo cáo về donthuocquocgia.vn.

Ai sinh mã. Bộ Y tế là cơ quan quản trị cấu trúc mã và Hệ thống đơn thuốc quốc gia, nhưng mã cụ thể do phần mềm nguồn của cơ sở KCB (HIS) tự sinh theo cấu trúc rồi gửi lên: QĐ 808/QĐ-BYT đặt ma_don_thuoc trong FormData của request /api/v1/gui-don-thuoc, còn TT 26/2025/TT-BYT Phụ lục I chỉ nói mã 'được tạo ra tự động theo cấu trúc quy định' mà không nêu chủ thể. Không mô tả cổng quốc gia như bên cấp phát từng mã.

Ký tự loại đơn. TT 26/2025/TT-BYT: N đơn thuốc gây nghiện, H đơn thuốc hướng thần/tiền chất, C đơn thuốc khác. TT 55/2025/TT-BYT dùng T cho đơn thuốc thang. QĐ 808/QĐ-BYT (contract cổng, ban hành trước) dùng bộ C/N/H/Y với Y cho đơn y học cổ truyền — giá trị legacy ở tầng transport, không dùng cho dữ liệu canonical. Căn cứ:

  • TT 26/2025/TT-BYT — kê đơn thuốc hoá dược, sinh phẩm ngoại trú; Điều 12 (liên thông đơn thuốc quốc gia, lĩnh thuốc trong 05 ngày kể từ ngày kê), Phụ lục I (cấu trúc mã đơn thuốc điện tử 14 ký tự); bãi bỏ TT 27/2021/TT-BYT từ 01/07/2025
  • QĐ 808/QĐ-BYT (01/4/2022) — hướng dẫn kết nối Hệ thống đơn thuốc quốc gia; cấu trúc mã đơn 14 ký tự
  • QĐ 425/QĐ-BYT (05/02/2025) — Quy chế quản lý, vận hành, sử dụng Hệ thống thông tin Quốc gia về quản lý kê đơn thuốc và bán thuốc theo đơn.
PublisherOmi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative
OID2.25.161089673617632664299011809196868855799.31.35 (for OID based terminology systems)

Identifiers

TypeValuePreferred
URIhttp://fhir.hl7.org.vn/core/sid/don-thuoc-quoc-giatrue