Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-ivd | Phiên bản: 0.5.0 | ||||
| Computable Name: VNCoreExtDeviceIVD | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — VBHN 08/2026/VBHN-BYT (01/2026) hợp nhất NĐ 98/2021/NĐ-CP + NĐ 07/2023/NĐ-CP + NĐ 04/2025/NĐ-CP về quản lý thiết bị y tế. |
|||||
Cờ boolean phân biệt TBYT chẩn đoán in vitro (IVD — In Vitro Diagnostic) với TBYT thông thường, theo VBHN 08/2026/VBHN-BYT (hợp nhất NĐ 98/2021 + NĐ 07/2023 + NĐ 04/2025). TBYT IVD có quy định riêng về phân loại rủi ro, đăng ký lưu hành, kiểm định và quản lý chất lượng so với TBYT thông thường. Đây là cờ regulatory ở mức sản phẩm/model, không bắt buộc cho mọi Device instance trong trao đổi lâm sàng/BHYT. Khi có giá trị true: Device là sinh phẩm/thuốc thử/máy phân tích chẩn đoán in vitro (vd: máy xét nghiệm sinh hóa, test nhanh COVID-19, sinh phẩm xét nghiệm). Khi false hoặc không có: Device là TBYT thông thường (non-IVD).
Context of Use
This extension may be used on the following element(s)
Device
Usage info
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro (IVD) — Device IVD Flag Extension | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-ivd" | |
![]() ![]() |
0..1 | boolean | Là thiết bị IVD? | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro (IVD) — Device IVD Flag Extension | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-ivd" | |
![]() ![]() |
0..1 | boolean | Là thiết bị IVD? | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type boolean: Cờ boolean phân biệt TBYT chẩn đoán in vitro (IVD — In Vitro Diagnostic) với TBYT thông thường, theo VBHN 08/2026/VBHN-BYT (hợp nhất NĐ 98/2021 + NĐ 07/2023 + NĐ 04/2025). TBYT IVD có quy định riêng về phân loại rủi ro, đăng ký lưu hành, kiểm định và quản lý chất lượng so với TBYT thông thường. Đây là cờ regulatory ở mức sản phẩm/model, không bắt buộc cho mọi Device instance trong trao đổi lâm sàng/BHYT. Khi có giá trị true: Device là sinh phẩm/thuốc thử/máy phân tích chẩn đoán in vitro (vd: máy xét nghiệm sinh hóa, test nhanh COVID-19, sinh phẩm xét nghiệm). Khi false hoặc không có: Device là TBYT thông thường (non-IVD).
Dạng xem DifferentialDifferential View
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro (IVD) — Device IVD Flag Extension | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-ivd" | |
![]() ![]() |
0..1 | boolean | Là thiết bị IVD? | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Snapshot
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro (IVD) — Device IVD Flag Extension | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-ivd" | |
![]() ![]() |
0..1 | boolean | Là thiết bị IVD? | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type boolean: Cờ boolean phân biệt TBYT chẩn đoán in vitro (IVD — In Vitro Diagnostic) với TBYT thông thường, theo VBHN 08/2026/VBHN-BYT (hợp nhất NĐ 98/2021 + NĐ 07/2023 + NĐ 04/2025). TBYT IVD có quy định riêng về phân loại rủi ro, đăng ký lưu hành, kiểm định và quản lý chất lượng so với TBYT thông thường. Đây là cờ regulatory ở mức sản phẩm/model, không bắt buộc cho mọi Device instance trong trao đổi lâm sàng/BHYT. Khi có giá trị true: Device là sinh phẩm/thuốc thử/máy phân tích chẩn đoán in vitro (vd: máy xét nghiệm sinh hóa, test nhanh COVID-19, sinh phẩm xét nghiệm). Khi false hoặc không có: Device là TBYT thông thường (non-IVD).
Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron