HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Mô hình logic: Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnEmrExchangeDocumentLm Phiên bản: 0.9.0
Computable Name: VNEMRExchangeDocumentLM
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.157

Logical model mô tả GÓI DỮ LIỆU trao đổi hồ sơ bệnh án điện tử (HSBAĐT) theo Phụ lục 'Mô tả dữ liệu trao đổi hồ sơ bệnh án điện tử' ban hành kèm Công văn 365/TTYQG-GPQLCL ngày 06/06/2025 của Trung tâm Thông tin y tế Quốc gia (TTYQG) - Bộ Y tế. Văn bản là HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT cho phần mềm HSBAĐT thực thi Thông tư 13/2025/TT-BYT; mang tính KHUYẾN KHÍCH/hướng dẫn — Bộ Y tế CHƯA áp đặt chuẩn trao đổi bắt buộc. Định dạng kết xuất là tệp XML hoặc JSON với tên trường tiếng Việt KHÔNG DẤU (giữ nguyên trong short theo dạng 'ma_goc — Diễn giải'). Định hướng tương lai theo QĐ 2146/QĐ-BYT (Khung kiến trúc chuyển đổi số y tế) là HL7 FHIR R4; logical model này là CẦU ÁNH XẠ hiện trạng CV 365 → FHIR, KHÔNG phải profile bắt buộc. Hạ tầng trục trao đổi EMR HUB (api.emrhub.vn) CHƯA có đặc tả API công khai tại thời điểm lập mô hình — do đó LM chỉ mô hình hóa GÓI DỮ LIỆU kết xuất theo CV 365, KHÔNG mô hình hóa API/giao thức của trục. Phạm vi: 11 nhóm dữ liệu I-XI (ThongTinBenhNhan, ThongTinVaoVien, ThongTinDieuTri, YLenhThuocVatTu, PhieuChiDinh, KetQuaChanDoanHinhAnh, KetQuaXetNghiem, GiayChuyenVien, HoSoCapCuu, PhieuThuThuat, PhieuPhauThuat). RÚT GỌN CÓ CHỦ Ý: nhánh khám chuyên khoa sâu (mắt phải/trái, phụ khoa khám ngoài/trong, sản khoa) trong nhóm II và các nhánh chẩn đoán lặp {maicd/tenicd/motabenh} trong nhóm IX/X/XI được gộp về khuôn dùng chung (khamCoQuan, chanDoan) và xử lý chi tiết ở tầng adapter.

Usages:

  • This Logical Model is not used by any profiles in this Specification

You can also check for usages in the FHIR IG Statistics

Các dạng xem hình thức của nội dung hồ sơ

Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.

NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. vnEmrExchangeDocumentLm 0..* Base Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model
... thongTinBenhNhan 0..1 BackboneElement ThongTinBenhNhan — Thông tin người bệnh (nhóm I)
.... loaiBa 0..1 string loaiba — Loại bệnh án (100)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soBa 0..1 string soba — Số bệnh án (100)
.... soLuuTru 0..1 string soluutru — Số lưu trữ (200)
.... maKhoa 0..1 string makhoa — Mã viết tắt của khoa (50)
.... tenKhoa 0..1 string tenkhoa — Tên khoa người bệnh đang điều trị (255)
.... thoiGianVaoVien 0..1 dateTime thoigianvaovien — Thời gian vào viện (12)
.... maBenhNhan 0..1 string mabenhnhan — Mã người bệnh trên hệ thống (255)
.... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
.... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
.... cccdSo 0..1 string cccd_so — Căn cước công dân số (15)
.... hoChieuSo 0..1 string hochieu_so — Hộ chiếu số (15)
.... hoTen 0..1 string hoten — Họ tên viết hoa (255)
.... ngaySinh 0..1 string ngaysinh — Ngày sinh (12)
.... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
.... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
.... ngheNghiep 0..1 string nghenghiep — Tên nghề nghiệp (100)
.... ngheNghiepMa 0..1 string nghenghiep_ma — Mã nghề nghiệp (5)
.... danToc 0..1 string dantoc — Dân tộc (50)
.... danTocMa 0..1 string dantoc_ma — Mã dân tộc (2)
.... ngoaiKieu 0..1 string ngoaikieu — Ngoại kiều (255)
.... ngoaiKieuMa 0..1 string ngoaikieu_ma — Mã ngoại kiều (2)
.... tuNgayBhyt 0..1 string tungaybhyt — Từ ngày bảo hiểm y tế (8)
.... denNgayBhyt 0..1 string denngaybhyt — Đến ngày bảo hiểm y tế (8)
.... maBhyt 0..1 string mabhyt — Mã bảo hiểm y tế (15)
.... noiDangKyKcbBd 0..1 string noidangkykcbbd — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (255)
.... diaChi 0..1 string diachi — Địa chỉ (1024)
.... soNha 0..1 string sonha — Số nhà (1024)
.... thonPho 0..1 string thonpho — Thôn phố (1024)
.... xaPhuong 0..1 string xaphuong — Xã phường (1024)
.... quanHuyen 0..1 string quanhuyen — Quận huyện (1024)
.... quanHuyenMa 0..1 string quanhuyen_ma — Mã quận huyện (3)
.... tinhThanh 0..1 string tinhthanh — Tỉnh thành (1024)
.... tinhThanhMa 0..1 string tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành (3)
.... noiLamViec 0..1 string noilamviec — Nơi làm việc (1024)
.... soDienThoai 0..1 string sodienthoai — Số điện thoại (15)
.... nhomMau 0..1 string nhommau — Nhóm máu (5)
.... yeuToRh 0..1 string yeutorh — Yếu tố Rh (5)
.... doiTuongBnLoai 0..1 string doituongbn_loai — Loại đối tượng người bệnh (3)
.... hoTenNguoiThan 0..1 string hotennguoithan — Họ tên người thân (255)
.... diaChiNguoiThan 0..1 string diachinguoithan — Địa chỉ người thân (1024)
.... soDienThoaiNguoiThan 0..1 string sodienthoainguoithan — Số điện thoại người thân (15)
.... lyDoTiepNhan 0..1 string lydotiepnhan — Lý do tiếp nhận (n)
.... noiGioiThieuLoai 0..1 string noigioithieu_loai — Loại nơi giới thiệu (200)
.... tienSuBenhBanThan 0..* BackboneElement tiensubenhtatcuabanthan — Tiền sử bệnh tật của bản thân (n; cụm lặp thông tin)
..... thongTinMa 0..1 string thongtin_ma — Mã thông tin (200)
..... thongTinNoiDung 0..1 string thongtin_noidung — Nội dung thông tin (n)
..... thongTinGiaTri 0..1 string thongtin_giatri — Giá trị thông tin (100)
..... thongTinGhiChu 0..1 string thongtin_ghichu — Ghi chú thông tin (n)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string tiensubenhtatcuagiadinh — Tiền sử bệnh tật của gia đình (n)
.... tienSuSanPhuKhoa 0..1 BackboneElement tiensusanphukhoa — Tiền sử sản phụ khoa (n; cụm quan sát)
..... tuoiBatDauKinh 0..1 integer tuoibatdaukinh — Tuổi có kinh lần đầu (2)
..... tinhChatKinhNguyet 0..1 string tinhchatkinhnguyet — Tính chất kinh nguyệt (255)
..... chuKyKinhNguyet 0..1 string chukykinhnguyet — Chu kỳ kinh nguyệt (255)
..... soNgayThayKinh 0..1 integer songaythaykinh — Số ngày thấy kinh (2)
..... luongKinh 0..1 string luongkinh — Lượng kinh (255)
..... kinhLanCuoiNgay 0..1 string kinhlancuoingay — Kinh lần cuối ngày (8)
..... dauBungKinh 0..1 string daubungkinh — Đau bụng kinh (n)
..... layChongNam 0..1 integer laychongnam — Năm lấy chồng (3)
..... hetKinhNam 0..1 integer hetkinhnam — Năm hết kinh (3)
..... benhPhuKhoaDaDieuTri 0..1 string benhphukhoadadieutri — Bệnh phụ khoa đã điều trị (n)
.... tienSuSanKhoa 0..1 BackboneElement tiensusankhoa — Tiền sử sản khoa (n)
..... para 0..1 string para — Tham chiếu/chỉ số PARA sản khoa (1024)
... thongTinVaoVien 0..1 BackboneElement ThongTinVaoVien — Thông tin vào viện (nhóm II)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
.... phongKham 0..1 string phongkham — Phòng khám (255)
.... maPhongKham 0..1 string maphongkham — Mã phòng khám (255)
.... bacSiKhamBenh 0..1 string bacsikhambenh — Tên bác sĩ khám bệnh (255)
.... maBacSiKhamBenh 0..1 string mabacsikhambenh — Mã bác sĩ khám bệnh (255)
.... chanDoanCuaNoiGioiThieu 0..1 string chandoancuanoigioithieu — Chẩn đoán của nơi giới thiệu (n)
.... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
.... chanDoanVaoVien 0..1 string chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n)
.... khamBenhChanDoanVaoVienMaIcd 0..1 string khambenh_chandoanvaovienmaicd — Mã bệnh ICD chẩn đoán vào viện (7)
.... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao tính theo cm (5)
.... dieuTriTaiKhoa 0..1 string dieutritaikhoa — Vào khoa điều trị (255)
.... maDieuTriTaiKhoa 0..1 string madieutritaikhoa — Mã khoa điều trị (50)
.... chuKyHoTen 0..1 string chuky_hoten — Chữ ký họ tên bác sĩ khám (255)
.... denKhamBenhLuc 0..1 dateTime denkhambenhluc — Ngày giờ đến khám bệnh (12)
.... lyDoVaoVien 0..1 string lydovaovien — Lý do vào viện (n)
.... quaTrinhBenhLy 0..1 string quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n)
.... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
.... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
.... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
.... huyetApTamThu 0..1 integer huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3)
.... huyetApTamTruong 0..1 integer huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3)
.... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng tính theo kg, làm tròn 2 số cuối (5)
.... khamBenhToanThan 0..1 string khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n)
.... khamCoQuan 0..* BackboneElement khambenh_caccoquan — Khám bệnh các cơ quan (n; khuôn dùng chung cho mọi cơ quan)
..... coQuan 0..1 code coquan — Cơ quan khám (12 giá trị: tuanhoan | hohap | tieuhoa | thantietnieu | thankinh | coxuongkhop | taimuihong | ranghammat | mat | noitiet_dinhduong_benhlikhac | phukhoa | sankhoa)
..... dauChungMaVncode 0..1 string dauchung_ma.VNCODE — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ lâm sàng Việt Nam (25)
..... dauChungMaSnomed 0..1 string dauchung_ma.SNOMED — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ quốc tế SNOMED CT (25)
..... dauChung 0..1 string dauchung — Dấu hiệu, triệu chứng (n)
..... dauChungGhiChu 0..1 string dauchung_ghichu — Ghi chú dấu hiệu, triệu chứng (n)
... thongTinDieuTri 0..1 BackboneElement ThongTinDieuTri — Thông tin điều trị (nhóm III)
.... bacSiDieuTri 0..1 string bacsidieutri — Bác sĩ điều trị (255)
.... bacSiDieuTriMa 0..1 string bacsidieutri_ma — Mã bác sĩ điều trị (255)
.... khoaDieuTriMa 0..1 string khoadieutri_ma — Mã khoa điều trị (50)
.... khoaDieuTri 0..1 string khoadieutri — Khoa điều trị (255)
.... giuongMa 0..1 string giuong_ma — Mã giường (50)
.... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
.... khoaVaoVienMa 0..1 string khoavaovien_ma — Mã khoa vào viện (50)
.... khoaVaoVien 0..1 string khoavaovien — Khoa vào viện (255)
.... ngayNhapKhoa 0..1 string ngaynhapkhoa — Ngày nhập khoa (8)
.... soNgayDieuTri 0..1 integer songaydieutri — Số ngày điều trị (3)
.... ngayRaVien 0..1 string ngayravien — Ngày ra viện (8)
.... tongSoNgayDieuTri 0..1 integer tongsongaydieutri — Tổng số ngày điều trị (3)
.... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
.... chanDoanMa 0..1 string chandoan_ma — Mã chẩn đoán (255)
.... chanDoanVaoVien 0..1 string chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n)
.... chanDoanVaoVienMa 0..1 string chandoanvaovien_ma — Mã chẩn đoán vào viện (255)
.... chanDoanTuyenDuoi 0..1 string chandoantuyenduoi — Chẩn đoán tuyến dưới (n)
.... chanDoanTuyenDuoiMa 0..1 string chandoantuyenduoi_ma — Mã chẩn đoán tuyến dưới (255)
.... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD chính (7)
.... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD chính (255)
.... maIcdKhac 0..1 string maicd_khac — Mã bệnh ICD khác/kèm theo (100)
.... tenIcdKhac 0..1 string tenicd_khac — Tên bệnh ICD khác/kèm theo (255)
.... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú (n)
.... taiBien 0..1 string taibien — Tai biến (n)
.... tomTat 0..1 string tomtat — Tóm tắt (n)
.... bienChung 0..1 string bienchung — Biến chứng (n)
.... tienLuong 0..1 string tienluong — Tiên lượng (n)
.... huongDieuTri 0..1 string huongdieutri — Hướng điều trị (n)
.... danhSachChuyenKhoa 0..* BackboneElement danhsachchuyenkhoa — Danh sách chuyển khoa (n)
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (50)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD tại khoa (7)
..... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD tại khoa (255)
..... tuNgay 0..1 string tungay — Từ ngày (8)
..... denNgay 0..1 string denngay — Đến ngày (8)
.... danhSachSinhHieu 0..* BackboneElement danhsachsinhhieu — Danh sách sinh hiệu (n)
..... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
..... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
..... huyetApCao 0..1 integer huyetap_cao — Huyết áp cao/tâm thu (3)
..... huyetApThap 0..1 integer huyetap_thap — Huyết áp thấp/tâm trương (3)
..... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
..... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng (5)
..... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao (5)
..... thoiDiem 0..1 dateTime thoidiem — Thời điểm đo (12)
.... tinhTrangRaVien 0..1 BackboneElement tinhtrangravien — Tình trạng ra viện (n)
..... ketQuaDieuTri 0..1 string ketquadieutri — Kết quả điều trị (n)
..... loiDanBacSi 0..1 string loidanbacsi — Lời dặn bác sĩ (n)
..... giaiPhauBenh 0..1 BackboneElement giaiphaubenh — Giải phẫu bệnh (n)
...... giaiPhauBenhMa 0..1 string giaiphaubenh_ma — Mã giải phẫu bệnh (n)
...... giaiPhauBenhMoTa 0..1 string giaiphaubenh_mota — Mô tả giải phẫu bệnh (n)
..... ngayRaVien 0..1 string ngayravien — Ngày ra viện (8)
..... thoiGianTuVong 0..1 dateTime thoigiantuvong — Thời gian tử vong (12)
..... thoiDiemTuVong 0..1 string thoidiemtuvong — Thời điểm tử vong (12)
..... lyDoTuVong 0..1 string lydotuvong — Lý do tử vong (n)
..... nguyenNhanTuVong 0..1 string nguyennhantuvong — Nguyên nhân tử vong (n)
..... nguyenNhanTuVongMa 0..1 string nguyennhantuvong_ma — Mã nguyên nhân tử vong (100)
..... khamNghiemTuThi 0..1 string khamnghiemtuthi — Khám nghiệm tử thi (n)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu y lệnh (n; STT 2)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết thuốc/vật tư (n; STT 2.6)
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... cachDung 0..1 string cachdung — Cách dùng (255)
...... ngayKeDonThuoc 0..1 string ngaykedonthuoc — Ngày kê đơn thuốc (8)
...... donViTinh 0..1 string donvitinh — Đơn vị tính (50)
...... nhom 0..1 string nhom — Nhóm thuốc/vật tư (255)
...... loaiThuoc 0..1 code loaithuoc — Loại thuốc (1)
...... maThuocVatTuBv 0..1 string mathuocvattu_bv — Mã thuốc vật tư của bệnh viện (255)
...... maThuocVatTuByt 0..1 string mathuocvattu_byt — Mã thuốc vật tư của Bộ Y tế (255)
...... soLuongThuocVatTu 0..1 decimal soluongthuocvattu — Số lượng thuốc vật tư (10)
...... soThuTuNgayDungThuoc 0..1 integer sothutungaydungthuoc — Số thứ tự ngày dùng thuốc (10)
...... tenThuocVatTu 0..1 string tenthuocvattu — Tên thuốc vật tư (255)
...... yLenhThuocVatTuGhiChu 0..1 string ylenhthuocvattu_ghichu — Ghi chú y lệnh thuốc vật tư (n)
... phieuChiDinh 0..1 BackboneElement PhieuChiDinh — Phiếu chỉ định (nhóm V)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu chỉ định (n; STT 2)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết chỉ định (n; STT 2.6)
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... ngayChiDinh 0..1 string ngaychidinh — Ngày chỉ định (8)
...... benhNhanPhaiTra 0..1 decimal benhnhanphaitra — Giá tiền người bệnh phải trả (15)
...... donGia 0..1 decimal dongia — Đơn giá (15)
...... loaiChiDinh 0..1 string loaichidinh — Loại chỉ định (255)
...... loaiMaChiDinh 0..1 string loaimachidinh — Mã loại chỉ định (255)
...... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (1024)
...... maNoiThucHienChiDinh 0..1 string manoithuchienchidinh — Mã nơi thực hiện chỉ định (255)
...... soLuong 0..1 decimal soluong — Số lượng (15)
...... tenChiDinh 0..1 string tenchidinh — Tên chỉ định (255)
...... thanhTien 0..1 decimal thanhtien — Thành tiền (15)
..... gioGiaoMau 0..1 string giogiaomau — Giờ giao máu (12)
..... gioLayMau 0..1 string giolaymau — Giờ lấy máu (12)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... khoaDieuTri 0..1 string khoadieutri — Khoa điều trị (255)
..... mucDoChiDinh 0..1 string mucdochidinh — Mức độ chỉ định (255)
..... nguoiLayMau 0..1 string nguoilaymau — Người lấy máu (255)
..... noiChiDinh 0..1 string noichidinh — Nơi chỉ định (255)
..... phong 0..1 string phong — Phòng (255)
..... tongCong 0..1 decimal tongcong — Tổng cộng (15)
... ketQuaChanDoanHinhAnh 0..1 BackboneElement KetQuaChanDoanHinhAnh — Kết quả chẩn đoán hình ảnh (nhóm VI)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách kết quả CĐHA (n)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
..... ngayKetQua 0..1 string ngayketqua — Ngày kết quả (8)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... bacSiThucHien 0..1 string bacsithuchien — Bác sĩ thực hiện/đọc kết quả (255)
..... maBacSiThucHien 0..1 string mabacsithuchien — Mã bác sĩ thực hiện (255)
..... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
..... hinhAnh 0..1 string hinhanh — Hình ảnh (n)
..... kqclsDeNghi 0..1 string kqcls_denghi — Đề nghị kết quả cận lâm sàng (n)
..... kqclsKetLuan 0..1 string kqcls_ketluan — Kết luận kết quả cận lâm sàng (n)
..... kqclsLinkHinhAnh 0..1 string kqcls_linkhinhanh — Đường link hình ảnh lưu trữ (PACS/thiết bị sinh ảnh) (n)
..... kqclsMoTa 0..1 string kqcls_mota — Mô tả kết quả cận lâm sàng (n)
... ketQuaXetNghiem 0..1 BackboneElement KetQuaXetNghiem — Kết quả xét nghiệm (nhóm VII)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu xét nghiệm (n; STT 2)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú (n)
..... gioLayMau 0..1 string giolaymau — Giờ lấy máu (12)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... maSoBenhPham 0..1 string masobenhpham — Mã số bệnh phẩm (255)
..... nguoiThucHienXetNghiem 0..1 string nguoithuchienxetnghiem — Người thực hiện xét nghiệm (255)
..... maNguoiThucHienXetNghiem 0..1 string manguoithuchienxetnghiem — Mã người thực hiện xét nghiệm (255)
..... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết chỉ số xét nghiệm (n; STT 2.13)
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... maChiSo 0..1 string machiso — Mã chỉ số (255)
...... ngayKetQua 0..1 string ngayketqua — Ngày kết quả (8)
...... donVi 0..1 string donvi — Đơn vị đo (50)
...... ketQua 0..1 string ketqua — Kết quả (n)
...... ketQuaBatThuong 0..1 string ketquabatthuong — Kết quả bất thường (n)
...... loaiXetNghiem 0..1 string loaixetnghiem — Loại xét nghiệm (255)
...... nhom 0..1 string nhom — Nhóm xét nghiệm (255)
...... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255)
...... pkqxnTenXetNghiem 0..1 string pkqxn_tenxetnghiem — Tên xét nghiệm (255)
...... triSoThamChieu 0..1 string trisothamchieu — Trị số tham chiếu (50)
... giayChuyenVien 0..1 BackboneElement GiayChuyenVien — Giấy chuyển viện (nhóm VIII)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
.... chanDoanChuyenVien 0..1 string chandoanchuyenvien — Chẩn đoán chuyển viện (n)
.... chuyenTuyen 0..1 string chuyentuyen — Chuyển tuyến (n)
.... chuyenTuyenNguoiDuaDi 0..1 string chuyentuyen_nguoiduadi — Người đưa đi chuyển tuyến (255)
.... chuyenTuyenPhuongTien 0..1 string chuyentuyen_phuongtien — Phương tiện chuyển tuyến (255)
.... chuyenTuyenBang 0..1 string chuyentuyenbang — Chuyển tuyến bằng giấy chứng sinh/khai sinh (255)
.... dauHieuLamSang 0..1 string dauhieulamsang — Dấu hiệu lâm sàng (n)
.... huongDieuTri 0..1 string huongdieutri — Hướng điều trị (n)
.... ketQuaClsDaLam 0..1 string ketquaclsdalam — Kết quả cận lâm sàng đã làm (n)
.... ketQuaDieuTriTuyenTren 0..1 string ketquadieutrituyentren — Kết quả điều trị tuyến trên (n)
.... lyDoChuyenTuyen 0..1 string lydochuyentuyen — Lý do chuyển tuyến (n)
.... ngayChuyenTuyen 0..1 string ngaychuyentuyen — Ngày chuyển tuyến (8)
.... ngayLapGiayChuyenVien 0..1 string ngaylapgiaychuyenvien — Ngày lập giấy chuyển viện (8)
.... nguoiLapGiayChuyenVien 0..1 string nguoilapgiaychuyenvien — Người lập giấy chuyển viện (255)
.... maNguoiLapGiayChuyenVien 0..1 string manguoilapgiaychuyenvien — Mã người lập giấy chuyển viện (255)
.... noiLapGiayChuyenVien 0..1 string noilapgiaychuyenvien — Nơi lập giấy chuyển viện (255)
.... thuocDaDung 0..1 string thuocdadung — Thuốc đã dùng (n)
.... tinhTrangLucChuyenTuyen 0..1 string tinhtranglucchuyentuyen — Tình trạng lúc chuyển tuyến (n)
... hoSoCapCuu 0..1 BackboneElement HoSoCapCuu — Hồ sơ cấp cứu (nhóm IX)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... boPhanBiThuong 0..1 string bophanbithuong — Bộ phận bị thương (255)
.... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng (5)
.... cdkkbCapCuuBenhChinh 0..1 string cdkkbcapcuu_benhchinh — Chẩn đoán khoa khám bệnh cấp cứu, bệnh chính (n)
.... cdNoiGioiThieu 0..1 string cdnoigioithieu — Chẩn đoán nơi giới thiệu (n)
.... cdRaKhoaBenhChinh 0..1 string cdrakhoa_benhchinh — Chẩn đoán ra khoa, bệnh chính (n)
.... cdRaKhoaBenhKemTheo 0..1 string cdrakhoa_benhkemtheo — Chẩn đoán ra khoa, bệnh kèm theo (n)
.... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao (5)
.... diaDiemXayRa 0..1 BackboneElement diadiemxayra — Địa điểm xảy ra tai nạn (1024)
..... diaDiemXayRaTen 0..1 string diadiemxayra_ten — Tên địa điểm xảy ra tai nạn (255)
..... maXaPhuong 0..1 string maxaphuong — Mã xã phường tai nạn (5)
..... quanHuyen 0..1 string quanhuyen — Quận huyện tai nạn (1024)
..... quanHuyenMa 0..1 string quanhuyen_ma — Mã quận huyện tai nạn (3)
..... soNha 0..1 string sonha — Số nhà tai nạn (1024)
..... tinhThanh 0..1 string tinhthanh — Tỉnh thành tai nạn (1024)
..... tinhThanhMa 0..1 string tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành tai nạn (3)
..... xaPhuong 0..1 string xaphuong — Xã phường tai nạn (1024)
.... dienBienSauTntt 0..1 string dienbiensautntt — Diễn biến sau tai nạn thương tích (n)
.... huyetApTamThu 0..1 integer huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3)
.... huyetApTamTruong 0..1 integer huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3)
.... ketQuaDieuTri 0..1 string ketquadieutri — Kết quả điều trị (n)
.... khamBenhCacBoPhan 0..1 string khambenh_cacbophan — Các bộ phận khám bệnh (n)
.... khamBenhChuY 0..1 string khambenh_chuy — Khám xét chú ý (n)
.... khamBenhDaXuLy 0..1 string khambenh_daxuly — Khám bệnh đã xử lý (n)
.... khamBenhToanThan 0..1 string khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n)
.... khamBenhTomTatKetQuaCls 0..1 string khambenh_tomtatketquacls — Khám bệnh tóm tắt kết quả cận lâm sàng (n)
.... khoaVao 0..1 string khoavao — Khoa vào (255)
.... lyDoVaoVien 0..1 string lydovaovien — Lý do vào viện (n)
.... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
.... mucDoTntt 0..1 string mucdotntt — Mức độ tai nạn thương tích (5)
.... ngayGioVaoKhoa 0..1 string ngaygiovaokhoa — Ngày giờ vào khoa (12)
.... nguyenNhanChiTiet 0..1 string nguyennhanchitiet — Nguyên nhân chi tiết (n)
.... nguyenNhanTaiNan 0..1 string nguyennhantainan — Nguyên nhân tai nạn (n)
.... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
.... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
.... quaTrinhBenhLy 0..1 string quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n)
.... thoiDiemKhamBenh 0..1 string thoidiemkhambenh — Thời điểm khám bệnh (12)
.... thoiDiemTaiNan 0..1 string thoidiemtainan — Thời điểm tai nạn (12)
.... tienSuBenhBanThan 0..1 string tiensubenhbanthan — Tiền sử bệnh bản thân (n)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string tiensubenhgiadinh — Tiền sử bệnh gia đình (n)
.... xuTriKhamBenh 0..1 string xutrikhambenh — Xử trí khám bệnh (n)
.... xuTriSauTntt 0..1 string xutrisautntt — Xử trí sau tai nạn thương tích (n)
.... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho các nhánh cdkkbcapcuu_benhchinh, cdrakhoa_benhchinh, cdrakhoa_benhkemtheo, nguyennhantainan
..... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
..... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
..... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)
... phieuThuThuat 0..1 BackboneElement PhieuThuThuat — Phiếu thủ thuật (nhóm X)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu thủ thuật (n; STT 2)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... phuongPhapPhauThuat 0..1 string phuongphapphauthuat — Phương pháp phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... trinhTuPhauThuatThuThuat 0..1 string trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n)
..... phauThuatVien 0..1 string phauthuatvien — Phẫu thuật viên/người thực hiện (255)
..... maPhauThuatVien 0..1 string maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255)
..... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
..... ngayGioVaoVien 0..1 string ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12)
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (255)
..... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... bac 0..1 integer bac — Bậc thủ thuật (1)
..... cdSauPhauThuat 0..1 string cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú khác (n)
..... luocDoPhauThuat 0..1 string luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n)
..... ngayGioPhauThuat 0..1 string ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật/thủ thuật (12)
..... maBacSiGayMeHoiSuc 0..1 string mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... bacSiGayMeHoiSuc 0..1 string bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
..... loaiPhauThuat 0..1 string loaiphauthuat — Loại phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... phuongPhapVoCam 0..1 code phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1)
..... ngayRutChi 0..1 string ngayrutchi — Ngày rút chỉ (8)
..... cdTruocPhauThuat 0..1 string cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... ngayCatChi 0..1 string ngaycatchi — Ngày cắt chỉ (8)
..... danLuu 0..1 string danluu — Dẫn lưu (n)
..... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat
...... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
...... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
...... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)
... phieuPhauThuat 0..1 BackboneElement PhieuPhauThuat — Phiếu phẫu thuật (nhóm XI)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu phẫu thuật (n; STT 2)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... trinhTuPhauThuatThuThuat 0..1 string trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n)
..... phauThuatVien 0..1 string phauthuatvien — Phẫu thuật viên (255)
..... maPhauThuatVien 0..1 string maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255)
..... phuDungCu 0..1 string phudungcu — Phụ dụng cụ (255)
..... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (255)
..... ngayGioVaoVien 0..1 string ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12)
..... bacSiGayMeHoiSucPhu1 0..1 string bacsigaymehoisuc_phu1 — Bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255)
..... maBacSiGayMeHoiSucPhu1 0..1 string mabacsigaymehoisuc_phu1 — Mã bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255)
..... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... cdSauPhauThuat 0..1 string cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật (n)
..... luocDoPhauThuat 0..1 string luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n)
..... ngayGioPhauThuat 0..1 string ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật (12)
..... dvpt 0..1 string dvpt — Dịch vụ phẫu thuật (n)
..... bacSiGayMeHoiSuc 0..1 string bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... maBacSiGayMeHoiSuc 0..1 string mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
..... loaiPhauThuat 0..1 string loaiphauthuat — Loại phẫu thuật (n)
..... phuPhauThuat 0..1 string phuphauthuat — Phụ phẫu thuật (n)
..... phuongPhapVoCam 0..1 code phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1)
..... cdTruocPhauThuat 0..1 string cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật (n)
..... ddVongNgoai 0..1 string ddvongngoai — Điều dưỡng vòng ngoài (255)
..... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat
...... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
...... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
...... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)

doco Documentation for this format
NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. vnEmrExchangeDocumentLm 0..* Base Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model
... thongTinBenhNhan 0..1 BackboneElement ThongTinBenhNhan — Thông tin người bệnh (nhóm I)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... loaiBa 0..1 string loaiba — Loại bệnh án (100)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soBa 0..1 string soba — Số bệnh án (100)
.... soLuuTru 0..1 string soluutru — Số lưu trữ (200)
.... maKhoa 0..1 string makhoa — Mã viết tắt của khoa (50)
.... tenKhoa 0..1 string tenkhoa — Tên khoa người bệnh đang điều trị (255)
.... thoiGianVaoVien 0..1 dateTime thoigianvaovien — Thời gian vào viện (12)
.... maBenhNhan 0..1 string mabenhnhan — Mã người bệnh trên hệ thống (255)
.... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
.... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
.... cccdSo 0..1 string cccd_so — Căn cước công dân số (15)
.... hoChieuSo 0..1 string hochieu_so — Hộ chiếu số (15)
.... hoTen 0..1 string hoten — Họ tên viết hoa (255)
.... ngaySinh 0..1 string ngaysinh — Ngày sinh (12)
.... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
.... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
.... ngheNghiep 0..1 string nghenghiep — Tên nghề nghiệp (100)
.... ngheNghiepMa 0..1 string nghenghiep_ma — Mã nghề nghiệp (5)
.... danToc 0..1 string dantoc — Dân tộc (50)
.... danTocMa 0..1 string dantoc_ma — Mã dân tộc (2)
.... ngoaiKieu 0..1 string ngoaikieu — Ngoại kiều (255)
.... ngoaiKieuMa 0..1 string ngoaikieu_ma — Mã ngoại kiều (2)
.... tuNgayBhyt 0..1 string tungaybhyt — Từ ngày bảo hiểm y tế (8)
.... denNgayBhyt 0..1 string denngaybhyt — Đến ngày bảo hiểm y tế (8)
.... maBhyt 0..1 string mabhyt — Mã bảo hiểm y tế (15)
.... noiDangKyKcbBd 0..1 string noidangkykcbbd — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (255)
.... diaChi 0..1 string diachi — Địa chỉ (1024)
.... soNha 0..1 string sonha — Số nhà (1024)
.... thonPho 0..1 string thonpho — Thôn phố (1024)
.... xaPhuong 0..1 string xaphuong — Xã phường (1024)
.... quanHuyen 0..1 string quanhuyen — Quận huyện (1024)
.... quanHuyenMa 0..1 string quanhuyen_ma — Mã quận huyện (3)
.... tinhThanh 0..1 string tinhthanh — Tỉnh thành (1024)
.... tinhThanhMa 0..1 string tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành (3)
.... noiLamViec 0..1 string noilamviec — Nơi làm việc (1024)
.... soDienThoai 0..1 string sodienthoai — Số điện thoại (15)
.... nhomMau 0..1 string nhommau — Nhóm máu (5)
.... yeuToRh 0..1 string yeutorh — Yếu tố Rh (5)
.... doiTuongBnLoai 0..1 string doituongbn_loai — Loại đối tượng người bệnh (3)
.... hoTenNguoiThan 0..1 string hotennguoithan — Họ tên người thân (255)
.... diaChiNguoiThan 0..1 string diachinguoithan — Địa chỉ người thân (1024)
.... soDienThoaiNguoiThan 0..1 string sodienthoainguoithan — Số điện thoại người thân (15)
.... lyDoTiepNhan 0..1 string lydotiepnhan — Lý do tiếp nhận (n)
.... noiGioiThieuLoai 0..1 string noigioithieu_loai — Loại nơi giới thiệu (200)
.... tienSuBenhBanThan 0..* BackboneElement tiensubenhtatcuabanthan — Tiền sử bệnh tật của bản thân (n; cụm lặp thông tin)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... thongTinMa 0..1 string thongtin_ma — Mã thông tin (200)
..... thongTinNoiDung 0..1 string thongtin_noidung — Nội dung thông tin (n)
..... thongTinGiaTri 0..1 string thongtin_giatri — Giá trị thông tin (100)
..... thongTinGhiChu 0..1 string thongtin_ghichu — Ghi chú thông tin (n)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string tiensubenhtatcuagiadinh — Tiền sử bệnh tật của gia đình (n)
.... tienSuSanPhuKhoa 0..1 BackboneElement tiensusanphukhoa — Tiền sử sản phụ khoa (n; cụm quan sát)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... tuoiBatDauKinh 0..1 integer tuoibatdaukinh — Tuổi có kinh lần đầu (2)
..... tinhChatKinhNguyet 0..1 string tinhchatkinhnguyet — Tính chất kinh nguyệt (255)
..... chuKyKinhNguyet 0..1 string chukykinhnguyet — Chu kỳ kinh nguyệt (255)
..... soNgayThayKinh 0..1 integer songaythaykinh — Số ngày thấy kinh (2)
..... luongKinh 0..1 string luongkinh — Lượng kinh (255)
..... kinhLanCuoiNgay 0..1 string kinhlancuoingay — Kinh lần cuối ngày (8)
..... dauBungKinh 0..1 string daubungkinh — Đau bụng kinh (n)
..... layChongNam 0..1 integer laychongnam — Năm lấy chồng (3)
..... hetKinhNam 0..1 integer hetkinhnam — Năm hết kinh (3)
..... benhPhuKhoaDaDieuTri 0..1 string benhphukhoadadieutri — Bệnh phụ khoa đã điều trị (n)
.... tienSuSanKhoa 0..1 BackboneElement tiensusankhoa — Tiền sử sản khoa (n)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... para 0..1 string para — Tham chiếu/chỉ số PARA sản khoa (1024)
... thongTinVaoVien 0..1 BackboneElement ThongTinVaoVien — Thông tin vào viện (nhóm II)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
.... phongKham 0..1 string phongkham — Phòng khám (255)
.... maPhongKham 0..1 string maphongkham — Mã phòng khám (255)
.... bacSiKhamBenh 0..1 string bacsikhambenh — Tên bác sĩ khám bệnh (255)
.... maBacSiKhamBenh 0..1 string mabacsikhambenh — Mã bác sĩ khám bệnh (255)
.... chanDoanCuaNoiGioiThieu 0..1 string chandoancuanoigioithieu — Chẩn đoán của nơi giới thiệu (n)
.... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
.... chanDoanVaoVien 0..1 string chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n)
.... khamBenhChanDoanVaoVienMaIcd 0..1 string khambenh_chandoanvaovienmaicd — Mã bệnh ICD chẩn đoán vào viện (7)
.... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao tính theo cm (5)
.... dieuTriTaiKhoa 0..1 string dieutritaikhoa — Vào khoa điều trị (255)
.... maDieuTriTaiKhoa 0..1 string madieutritaikhoa — Mã khoa điều trị (50)
.... chuKyHoTen 0..1 string chuky_hoten — Chữ ký họ tên bác sĩ khám (255)
.... denKhamBenhLuc 0..1 dateTime denkhambenhluc — Ngày giờ đến khám bệnh (12)
.... lyDoVaoVien 0..1 string lydovaovien — Lý do vào viện (n)
.... quaTrinhBenhLy 0..1 string quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n)
.... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
.... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
.... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
.... huyetApTamThu 0..1 integer huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3)
.... huyetApTamTruong 0..1 integer huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3)
.... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng tính theo kg, làm tròn 2 số cuối (5)
.... khamBenhToanThan 0..1 string khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n)
.... khamCoQuan 0..* BackboneElement khambenh_caccoquan — Khám bệnh các cơ quan (n; khuôn dùng chung cho mọi cơ quan)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... coQuan 0..1 code coquan — Cơ quan khám (12 giá trị: tuanhoan | hohap | tieuhoa | thantietnieu | thankinh | coxuongkhop | taimuihong | ranghammat | mat | noitiet_dinhduong_benhlikhac | phukhoa | sankhoa)
..... dauChungMaVncode 0..1 string dauchung_ma.VNCODE — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ lâm sàng Việt Nam (25)
..... dauChungMaSnomed 0..1 string dauchung_ma.SNOMED — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ quốc tế SNOMED CT (25)
..... dauChung 0..1 string dauchung — Dấu hiệu, triệu chứng (n)
..... dauChungGhiChu 0..1 string dauchung_ghichu — Ghi chú dấu hiệu, triệu chứng (n)
... thongTinDieuTri 0..1 BackboneElement ThongTinDieuTri — Thông tin điều trị (nhóm III)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... bacSiDieuTri 0..1 string bacsidieutri — Bác sĩ điều trị (255)
.... bacSiDieuTriMa 0..1 string bacsidieutri_ma — Mã bác sĩ điều trị (255)
.... khoaDieuTriMa 0..1 string khoadieutri_ma — Mã khoa điều trị (50)
.... khoaDieuTri 0..1 string khoadieutri — Khoa điều trị (255)
.... giuongMa 0..1 string giuong_ma — Mã giường (50)
.... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
.... khoaVaoVienMa 0..1 string khoavaovien_ma — Mã khoa vào viện (50)
.... khoaVaoVien 0..1 string khoavaovien — Khoa vào viện (255)
.... ngayNhapKhoa 0..1 string ngaynhapkhoa — Ngày nhập khoa (8)
.... soNgayDieuTri 0..1 integer songaydieutri — Số ngày điều trị (3)
.... ngayRaVien 0..1 string ngayravien — Ngày ra viện (8)
.... tongSoNgayDieuTri 0..1 integer tongsongaydieutri — Tổng số ngày điều trị (3)
.... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
.... chanDoanMa 0..1 string chandoan_ma — Mã chẩn đoán (255)
.... chanDoanVaoVien 0..1 string chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n)
.... chanDoanVaoVienMa 0..1 string chandoanvaovien_ma — Mã chẩn đoán vào viện (255)
.... chanDoanTuyenDuoi 0..1 string chandoantuyenduoi — Chẩn đoán tuyến dưới (n)
.... chanDoanTuyenDuoiMa 0..1 string chandoantuyenduoi_ma — Mã chẩn đoán tuyến dưới (255)
.... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD chính (7)
.... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD chính (255)
.... maIcdKhac 0..1 string maicd_khac — Mã bệnh ICD khác/kèm theo (100)
.... tenIcdKhac 0..1 string tenicd_khac — Tên bệnh ICD khác/kèm theo (255)
.... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú (n)
.... taiBien 0..1 string taibien — Tai biến (n)
.... tomTat 0..1 string tomtat — Tóm tắt (n)
.... bienChung 0..1 string bienchung — Biến chứng (n)
.... tienLuong 0..1 string tienluong — Tiên lượng (n)
.... huongDieuTri 0..1 string huongdieutri — Hướng điều trị (n)
.... danhSachChuyenKhoa 0..* BackboneElement danhsachchuyenkhoa — Danh sách chuyển khoa (n)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (50)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD tại khoa (7)
..... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD tại khoa (255)
..... tuNgay 0..1 string tungay — Từ ngày (8)
..... denNgay 0..1 string denngay — Đến ngày (8)
.... danhSachSinhHieu 0..* BackboneElement danhsachsinhhieu — Danh sách sinh hiệu (n)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
..... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
..... huyetApCao 0..1 integer huyetap_cao — Huyết áp cao/tâm thu (3)
..... huyetApThap 0..1 integer huyetap_thap — Huyết áp thấp/tâm trương (3)
..... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
..... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng (5)
..... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao (5)
..... thoiDiem 0..1 dateTime thoidiem — Thời điểm đo (12)
.... tinhTrangRaVien 0..1 BackboneElement tinhtrangravien — Tình trạng ra viện (n)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... ketQuaDieuTri 0..1 string ketquadieutri — Kết quả điều trị (n)
..... loiDanBacSi 0..1 string loidanbacsi — Lời dặn bác sĩ (n)
..... giaiPhauBenh 0..1 BackboneElement giaiphaubenh — Giải phẫu bệnh (n)
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... giaiPhauBenhMa 0..1 string giaiphaubenh_ma — Mã giải phẫu bệnh (n)
...... giaiPhauBenhMoTa 0..1 string giaiphaubenh_mota — Mô tả giải phẫu bệnh (n)
..... ngayRaVien 0..1 string ngayravien — Ngày ra viện (8)
..... thoiGianTuVong 0..1 dateTime thoigiantuvong — Thời gian tử vong (12)
..... thoiDiemTuVong 0..1 string thoidiemtuvong — Thời điểm tử vong (12)
..... lyDoTuVong 0..1 string lydotuvong — Lý do tử vong (n)
..... nguyenNhanTuVong 0..1 string nguyennhantuvong — Nguyên nhân tử vong (n)
..... nguyenNhanTuVongMa 0..1 string nguyennhantuvong_ma — Mã nguyên nhân tử vong (100)
..... khamNghiemTuThi 0..1 string khamnghiemtuthi — Khám nghiệm tử thi (n)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu y lệnh (n; STT 2)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết thuốc/vật tư (n; STT 2.6)
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... cachDung 0..1 string cachdung — Cách dùng (255)
...... ngayKeDonThuoc 0..1 string ngaykedonthuoc — Ngày kê đơn thuốc (8)
...... donViTinh 0..1 string donvitinh — Đơn vị tính (50)
...... nhom 0..1 string nhom — Nhóm thuốc/vật tư (255)
...... loaiThuoc 0..1 code loaithuoc — Loại thuốc (1)
...... maThuocVatTuBv 0..1 string mathuocvattu_bv — Mã thuốc vật tư của bệnh viện (255)
...... maThuocVatTuByt 0..1 string mathuocvattu_byt — Mã thuốc vật tư của Bộ Y tế (255)
...... soLuongThuocVatTu 0..1 decimal soluongthuocvattu — Số lượng thuốc vật tư (10)
...... soThuTuNgayDungThuoc 0..1 integer sothutungaydungthuoc — Số thứ tự ngày dùng thuốc (10)
...... tenThuocVatTu 0..1 string tenthuocvattu — Tên thuốc vật tư (255)
...... yLenhThuocVatTuGhiChu 0..1 string ylenhthuocvattu_ghichu — Ghi chú y lệnh thuốc vật tư (n)
... phieuChiDinh 0..1 BackboneElement PhieuChiDinh — Phiếu chỉ định (nhóm V)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu chỉ định (n; STT 2)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết chỉ định (n; STT 2.6)
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... ngayChiDinh 0..1 string ngaychidinh — Ngày chỉ định (8)
...... benhNhanPhaiTra 0..1 decimal benhnhanphaitra — Giá tiền người bệnh phải trả (15)
...... donGia 0..1 decimal dongia — Đơn giá (15)
...... loaiChiDinh 0..1 string loaichidinh — Loại chỉ định (255)
...... loaiMaChiDinh 0..1 string loaimachidinh — Mã loại chỉ định (255)
...... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (1024)
...... maNoiThucHienChiDinh 0..1 string manoithuchienchidinh — Mã nơi thực hiện chỉ định (255)
...... soLuong 0..1 decimal soluong — Số lượng (15)
...... tenChiDinh 0..1 string tenchidinh — Tên chỉ định (255)
...... thanhTien 0..1 decimal thanhtien — Thành tiền (15)
..... gioGiaoMau 0..1 string giogiaomau — Giờ giao máu (12)
..... gioLayMau 0..1 string giolaymau — Giờ lấy máu (12)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... khoaDieuTri 0..1 string khoadieutri — Khoa điều trị (255)
..... mucDoChiDinh 0..1 string mucdochidinh — Mức độ chỉ định (255)
..... nguoiLayMau 0..1 string nguoilaymau — Người lấy máu (255)
..... noiChiDinh 0..1 string noichidinh — Nơi chỉ định (255)
..... phong 0..1 string phong — Phòng (255)
..... tongCong 0..1 decimal tongcong — Tổng cộng (15)
... ketQuaChanDoanHinhAnh 0..1 BackboneElement KetQuaChanDoanHinhAnh — Kết quả chẩn đoán hình ảnh (nhóm VI)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách kết quả CĐHA (n)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
..... ngayKetQua 0..1 string ngayketqua — Ngày kết quả (8)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... bacSiThucHien 0..1 string bacsithuchien — Bác sĩ thực hiện/đọc kết quả (255)
..... maBacSiThucHien 0..1 string mabacsithuchien — Mã bác sĩ thực hiện (255)
..... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
..... hinhAnh 0..1 string hinhanh — Hình ảnh (n)
..... kqclsDeNghi 0..1 string kqcls_denghi — Đề nghị kết quả cận lâm sàng (n)
..... kqclsKetLuan 0..1 string kqcls_ketluan — Kết luận kết quả cận lâm sàng (n)
..... kqclsLinkHinhAnh 0..1 string kqcls_linkhinhanh — Đường link hình ảnh lưu trữ (PACS/thiết bị sinh ảnh) (n)
..... kqclsMoTa 0..1 string kqcls_mota — Mô tả kết quả cận lâm sàng (n)
... ketQuaXetNghiem 0..1 BackboneElement KetQuaXetNghiem — Kết quả xét nghiệm (nhóm VII)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu xét nghiệm (n; STT 2)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú (n)
..... gioLayMau 0..1 string giolaymau — Giờ lấy máu (12)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... maSoBenhPham 0..1 string masobenhpham — Mã số bệnh phẩm (255)
..... nguoiThucHienXetNghiem 0..1 string nguoithuchienxetnghiem — Người thực hiện xét nghiệm (255)
..... maNguoiThucHienXetNghiem 0..1 string manguoithuchienxetnghiem — Mã người thực hiện xét nghiệm (255)
..... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết chỉ số xét nghiệm (n; STT 2.13)
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... maChiSo 0..1 string machiso — Mã chỉ số (255)
...... ngayKetQua 0..1 string ngayketqua — Ngày kết quả (8)
...... donVi 0..1 string donvi — Đơn vị đo (50)
...... ketQua 0..1 string ketqua — Kết quả (n)
...... ketQuaBatThuong 0..1 string ketquabatthuong — Kết quả bất thường (n)
...... loaiXetNghiem 0..1 string loaixetnghiem — Loại xét nghiệm (255)
...... nhom 0..1 string nhom — Nhóm xét nghiệm (255)
...... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255)
...... pkqxnTenXetNghiem 0..1 string pkqxn_tenxetnghiem — Tên xét nghiệm (255)
...... triSoThamChieu 0..1 string trisothamchieu — Trị số tham chiếu (50)
... giayChuyenVien 0..1 BackboneElement GiayChuyenVien — Giấy chuyển viện (nhóm VIII)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
.... chanDoanChuyenVien 0..1 string chandoanchuyenvien — Chẩn đoán chuyển viện (n)
.... chuyenTuyen 0..1 string chuyentuyen — Chuyển tuyến (n)
.... chuyenTuyenNguoiDuaDi 0..1 string chuyentuyen_nguoiduadi — Người đưa đi chuyển tuyến (255)
.... chuyenTuyenPhuongTien 0..1 string chuyentuyen_phuongtien — Phương tiện chuyển tuyến (255)
.... chuyenTuyenBang 0..1 string chuyentuyenbang — Chuyển tuyến bằng giấy chứng sinh/khai sinh (255)
.... dauHieuLamSang 0..1 string dauhieulamsang — Dấu hiệu lâm sàng (n)
.... huongDieuTri 0..1 string huongdieutri — Hướng điều trị (n)
.... ketQuaClsDaLam 0..1 string ketquaclsdalam — Kết quả cận lâm sàng đã làm (n)
.... ketQuaDieuTriTuyenTren 0..1 string ketquadieutrituyentren — Kết quả điều trị tuyến trên (n)
.... lyDoChuyenTuyen 0..1 string lydochuyentuyen — Lý do chuyển tuyến (n)
.... ngayChuyenTuyen 0..1 string ngaychuyentuyen — Ngày chuyển tuyến (8)
.... ngayLapGiayChuyenVien 0..1 string ngaylapgiaychuyenvien — Ngày lập giấy chuyển viện (8)
.... nguoiLapGiayChuyenVien 0..1 string nguoilapgiaychuyenvien — Người lập giấy chuyển viện (255)
.... maNguoiLapGiayChuyenVien 0..1 string manguoilapgiaychuyenvien — Mã người lập giấy chuyển viện (255)
.... noiLapGiayChuyenVien 0..1 string noilapgiaychuyenvien — Nơi lập giấy chuyển viện (255)
.... thuocDaDung 0..1 string thuocdadung — Thuốc đã dùng (n)
.... tinhTrangLucChuyenTuyen 0..1 string tinhtranglucchuyentuyen — Tình trạng lúc chuyển tuyến (n)
... hoSoCapCuu 0..1 BackboneElement HoSoCapCuu — Hồ sơ cấp cứu (nhóm IX)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... boPhanBiThuong 0..1 string bophanbithuong — Bộ phận bị thương (255)
.... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng (5)
.... cdkkbCapCuuBenhChinh 0..1 string cdkkbcapcuu_benhchinh — Chẩn đoán khoa khám bệnh cấp cứu, bệnh chính (n)
.... cdNoiGioiThieu 0..1 string cdnoigioithieu — Chẩn đoán nơi giới thiệu (n)
.... cdRaKhoaBenhChinh 0..1 string cdrakhoa_benhchinh — Chẩn đoán ra khoa, bệnh chính (n)
.... cdRaKhoaBenhKemTheo 0..1 string cdrakhoa_benhkemtheo — Chẩn đoán ra khoa, bệnh kèm theo (n)
.... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao (5)
.... diaDiemXayRa 0..1 BackboneElement diadiemxayra — Địa điểm xảy ra tai nạn (1024)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... diaDiemXayRaTen 0..1 string diadiemxayra_ten — Tên địa điểm xảy ra tai nạn (255)
..... maXaPhuong 0..1 string maxaphuong — Mã xã phường tai nạn (5)
..... quanHuyen 0..1 string quanhuyen — Quận huyện tai nạn (1024)
..... quanHuyenMa 0..1 string quanhuyen_ma — Mã quận huyện tai nạn (3)
..... soNha 0..1 string sonha — Số nhà tai nạn (1024)
..... tinhThanh 0..1 string tinhthanh — Tỉnh thành tai nạn (1024)
..... tinhThanhMa 0..1 string tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành tai nạn (3)
..... xaPhuong 0..1 string xaphuong — Xã phường tai nạn (1024)
.... dienBienSauTntt 0..1 string dienbiensautntt — Diễn biến sau tai nạn thương tích (n)
.... huyetApTamThu 0..1 integer huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3)
.... huyetApTamTruong 0..1 integer huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3)
.... ketQuaDieuTri 0..1 string ketquadieutri — Kết quả điều trị (n)
.... khamBenhCacBoPhan 0..1 string khambenh_cacbophan — Các bộ phận khám bệnh (n)
.... khamBenhChuY 0..1 string khambenh_chuy — Khám xét chú ý (n)
.... khamBenhDaXuLy 0..1 string khambenh_daxuly — Khám bệnh đã xử lý (n)
.... khamBenhToanThan 0..1 string khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n)
.... khamBenhTomTatKetQuaCls 0..1 string khambenh_tomtatketquacls — Khám bệnh tóm tắt kết quả cận lâm sàng (n)
.... khoaVao 0..1 string khoavao — Khoa vào (255)
.... lyDoVaoVien 0..1 string lydovaovien — Lý do vào viện (n)
.... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
.... mucDoTntt 0..1 string mucdotntt — Mức độ tai nạn thương tích (5)
.... ngayGioVaoKhoa 0..1 string ngaygiovaokhoa — Ngày giờ vào khoa (12)
.... nguyenNhanChiTiet 0..1 string nguyennhanchitiet — Nguyên nhân chi tiết (n)
.... nguyenNhanTaiNan 0..1 string nguyennhantainan — Nguyên nhân tai nạn (n)
.... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
.... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
.... quaTrinhBenhLy 0..1 string quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n)
.... thoiDiemKhamBenh 0..1 string thoidiemkhambenh — Thời điểm khám bệnh (12)
.... thoiDiemTaiNan 0..1 string thoidiemtainan — Thời điểm tai nạn (12)
.... tienSuBenhBanThan 0..1 string tiensubenhbanthan — Tiền sử bệnh bản thân (n)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string tiensubenhgiadinh — Tiền sử bệnh gia đình (n)
.... xuTriKhamBenh 0..1 string xutrikhambenh — Xử trí khám bệnh (n)
.... xuTriSauTntt 0..1 string xutrisautntt — Xử trí sau tai nạn thương tích (n)
.... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho các nhánh cdkkbcapcuu_benhchinh, cdrakhoa_benhchinh, cdrakhoa_benhkemtheo, nguyennhantainan
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
..... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
..... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)
... phieuThuThuat 0..1 BackboneElement PhieuThuThuat — Phiếu thủ thuật (nhóm X)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu thủ thuật (n; STT 2)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... phuongPhapPhauThuat 0..1 string phuongphapphauthuat — Phương pháp phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... trinhTuPhauThuatThuThuat 0..1 string trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n)
..... phauThuatVien 0..1 string phauthuatvien — Phẫu thuật viên/người thực hiện (255)
..... maPhauThuatVien 0..1 string maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255)
..... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
..... ngayGioVaoVien 0..1 string ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12)
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (255)
..... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... bac 0..1 integer bac — Bậc thủ thuật (1)
..... cdSauPhauThuat 0..1 string cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú khác (n)
..... luocDoPhauThuat 0..1 string luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n)
..... ngayGioPhauThuat 0..1 string ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật/thủ thuật (12)
..... maBacSiGayMeHoiSuc 0..1 string mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... bacSiGayMeHoiSuc 0..1 string bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
..... loaiPhauThuat 0..1 string loaiphauthuat — Loại phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... phuongPhapVoCam 0..1 code phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1)
..... ngayRutChi 0..1 string ngayrutchi — Ngày rút chỉ (8)
..... cdTruocPhauThuat 0..1 string cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... ngayCatChi 0..1 string ngaycatchi — Ngày cắt chỉ (8)
..... danLuu 0..1 string danluu — Dẫn lưu (n)
..... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
...... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
...... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)
... phieuPhauThuat 0..1 BackboneElement PhieuPhauThuat — Phiếu phẫu thuật (nhóm XI)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu phẫu thuật (n; STT 2)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... trinhTuPhauThuatThuThuat 0..1 string trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n)
..... phauThuatVien 0..1 string phauthuatvien — Phẫu thuật viên (255)
..... maPhauThuatVien 0..1 string maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255)
..... phuDungCu 0..1 string phudungcu — Phụ dụng cụ (255)
..... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (255)
..... ngayGioVaoVien 0..1 string ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12)
..... bacSiGayMeHoiSucPhu1 0..1 string bacsigaymehoisuc_phu1 — Bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255)
..... maBacSiGayMeHoiSucPhu1 0..1 string mabacsigaymehoisuc_phu1 — Mã bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255)
..... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... cdSauPhauThuat 0..1 string cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật (n)
..... luocDoPhauThuat 0..1 string luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n)
..... ngayGioPhauThuat 0..1 string ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật (12)
..... dvpt 0..1 string dvpt — Dịch vụ phẫu thuật (n)
..... bacSiGayMeHoiSuc 0..1 string bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... maBacSiGayMeHoiSuc 0..1 string mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
..... loaiPhauThuat 0..1 string loaiphauthuat — Loại phẫu thuật (n)
..... phuPhauThuat 0..1 string phuphauthuat — Phụ phẫu thuật (n)
..... phuongPhapVoCam 0..1 code phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1)
..... cdTruocPhauThuat 0..1 string cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật (n)
..... ddVongNgoai 0..1 string ddvongngoai — Điều dưỡng vòng ngoài (255)
..... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
...... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
...... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)

doco Documentation for this format

Constraints

Id Grade Path(s) Description Expression
ele-1 error **ALL** elements All FHIR elements must have a @value or children hasValue() or (children().count() > id.count())
ext-1 error **ALL** extensions Must have either extensions or value[x], not both extension.exists() != value.exists()

Summary

Dạng xem Differential

NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. vnEmrExchangeDocumentLm 0..* Base Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model
... thongTinBenhNhan 0..1 BackboneElement ThongTinBenhNhan — Thông tin người bệnh (nhóm I)
.... loaiBa 0..1 string loaiba — Loại bệnh án (100)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soBa 0..1 string soba — Số bệnh án (100)
.... soLuuTru 0..1 string soluutru — Số lưu trữ (200)
.... maKhoa 0..1 string makhoa — Mã viết tắt của khoa (50)
.... tenKhoa 0..1 string tenkhoa — Tên khoa người bệnh đang điều trị (255)
.... thoiGianVaoVien 0..1 dateTime thoigianvaovien — Thời gian vào viện (12)
.... maBenhNhan 0..1 string mabenhnhan — Mã người bệnh trên hệ thống (255)
.... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
.... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
.... cccdSo 0..1 string cccd_so — Căn cước công dân số (15)
.... hoChieuSo 0..1 string hochieu_so — Hộ chiếu số (15)
.... hoTen 0..1 string hoten — Họ tên viết hoa (255)
.... ngaySinh 0..1 string ngaysinh — Ngày sinh (12)
.... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
.... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
.... ngheNghiep 0..1 string nghenghiep — Tên nghề nghiệp (100)
.... ngheNghiepMa 0..1 string nghenghiep_ma — Mã nghề nghiệp (5)
.... danToc 0..1 string dantoc — Dân tộc (50)
.... danTocMa 0..1 string dantoc_ma — Mã dân tộc (2)
.... ngoaiKieu 0..1 string ngoaikieu — Ngoại kiều (255)
.... ngoaiKieuMa 0..1 string ngoaikieu_ma — Mã ngoại kiều (2)
.... tuNgayBhyt 0..1 string tungaybhyt — Từ ngày bảo hiểm y tế (8)
.... denNgayBhyt 0..1 string denngaybhyt — Đến ngày bảo hiểm y tế (8)
.... maBhyt 0..1 string mabhyt — Mã bảo hiểm y tế (15)
.... noiDangKyKcbBd 0..1 string noidangkykcbbd — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (255)
.... diaChi 0..1 string diachi — Địa chỉ (1024)
.... soNha 0..1 string sonha — Số nhà (1024)
.... thonPho 0..1 string thonpho — Thôn phố (1024)
.... xaPhuong 0..1 string xaphuong — Xã phường (1024)
.... quanHuyen 0..1 string quanhuyen — Quận huyện (1024)
.... quanHuyenMa 0..1 string quanhuyen_ma — Mã quận huyện (3)
.... tinhThanh 0..1 string tinhthanh — Tỉnh thành (1024)
.... tinhThanhMa 0..1 string tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành (3)
.... noiLamViec 0..1 string noilamviec — Nơi làm việc (1024)
.... soDienThoai 0..1 string sodienthoai — Số điện thoại (15)
.... nhomMau 0..1 string nhommau — Nhóm máu (5)
.... yeuToRh 0..1 string yeutorh — Yếu tố Rh (5)
.... doiTuongBnLoai 0..1 string doituongbn_loai — Loại đối tượng người bệnh (3)
.... hoTenNguoiThan 0..1 string hotennguoithan — Họ tên người thân (255)
.... diaChiNguoiThan 0..1 string diachinguoithan — Địa chỉ người thân (1024)
.... soDienThoaiNguoiThan 0..1 string sodienthoainguoithan — Số điện thoại người thân (15)
.... lyDoTiepNhan 0..1 string lydotiepnhan — Lý do tiếp nhận (n)
.... noiGioiThieuLoai 0..1 string noigioithieu_loai — Loại nơi giới thiệu (200)
.... tienSuBenhBanThan 0..* BackboneElement tiensubenhtatcuabanthan — Tiền sử bệnh tật của bản thân (n; cụm lặp thông tin)
..... thongTinMa 0..1 string thongtin_ma — Mã thông tin (200)
..... thongTinNoiDung 0..1 string thongtin_noidung — Nội dung thông tin (n)
..... thongTinGiaTri 0..1 string thongtin_giatri — Giá trị thông tin (100)
..... thongTinGhiChu 0..1 string thongtin_ghichu — Ghi chú thông tin (n)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string tiensubenhtatcuagiadinh — Tiền sử bệnh tật của gia đình (n)
.... tienSuSanPhuKhoa 0..1 BackboneElement tiensusanphukhoa — Tiền sử sản phụ khoa (n; cụm quan sát)
..... tuoiBatDauKinh 0..1 integer tuoibatdaukinh — Tuổi có kinh lần đầu (2)
..... tinhChatKinhNguyet 0..1 string tinhchatkinhnguyet — Tính chất kinh nguyệt (255)
..... chuKyKinhNguyet 0..1 string chukykinhnguyet — Chu kỳ kinh nguyệt (255)
..... soNgayThayKinh 0..1 integer songaythaykinh — Số ngày thấy kinh (2)
..... luongKinh 0..1 string luongkinh — Lượng kinh (255)
..... kinhLanCuoiNgay 0..1 string kinhlancuoingay — Kinh lần cuối ngày (8)
..... dauBungKinh 0..1 string daubungkinh — Đau bụng kinh (n)
..... layChongNam 0..1 integer laychongnam — Năm lấy chồng (3)
..... hetKinhNam 0..1 integer hetkinhnam — Năm hết kinh (3)
..... benhPhuKhoaDaDieuTri 0..1 string benhphukhoadadieutri — Bệnh phụ khoa đã điều trị (n)
.... tienSuSanKhoa 0..1 BackboneElement tiensusankhoa — Tiền sử sản khoa (n)
..... para 0..1 string para — Tham chiếu/chỉ số PARA sản khoa (1024)
... thongTinVaoVien 0..1 BackboneElement ThongTinVaoVien — Thông tin vào viện (nhóm II)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
.... phongKham 0..1 string phongkham — Phòng khám (255)
.... maPhongKham 0..1 string maphongkham — Mã phòng khám (255)
.... bacSiKhamBenh 0..1 string bacsikhambenh — Tên bác sĩ khám bệnh (255)
.... maBacSiKhamBenh 0..1 string mabacsikhambenh — Mã bác sĩ khám bệnh (255)
.... chanDoanCuaNoiGioiThieu 0..1 string chandoancuanoigioithieu — Chẩn đoán của nơi giới thiệu (n)
.... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
.... chanDoanVaoVien 0..1 string chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n)
.... khamBenhChanDoanVaoVienMaIcd 0..1 string khambenh_chandoanvaovienmaicd — Mã bệnh ICD chẩn đoán vào viện (7)
.... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao tính theo cm (5)
.... dieuTriTaiKhoa 0..1 string dieutritaikhoa — Vào khoa điều trị (255)
.... maDieuTriTaiKhoa 0..1 string madieutritaikhoa — Mã khoa điều trị (50)
.... chuKyHoTen 0..1 string chuky_hoten — Chữ ký họ tên bác sĩ khám (255)
.... denKhamBenhLuc 0..1 dateTime denkhambenhluc — Ngày giờ đến khám bệnh (12)
.... lyDoVaoVien 0..1 string lydovaovien — Lý do vào viện (n)
.... quaTrinhBenhLy 0..1 string quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n)
.... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
.... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
.... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
.... huyetApTamThu 0..1 integer huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3)
.... huyetApTamTruong 0..1 integer huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3)
.... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng tính theo kg, làm tròn 2 số cuối (5)
.... khamBenhToanThan 0..1 string khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n)
.... khamCoQuan 0..* BackboneElement khambenh_caccoquan — Khám bệnh các cơ quan (n; khuôn dùng chung cho mọi cơ quan)
..... coQuan 0..1 code coquan — Cơ quan khám (12 giá trị: tuanhoan | hohap | tieuhoa | thantietnieu | thankinh | coxuongkhop | taimuihong | ranghammat | mat | noitiet_dinhduong_benhlikhac | phukhoa | sankhoa)
..... dauChungMaVncode 0..1 string dauchung_ma.VNCODE — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ lâm sàng Việt Nam (25)
..... dauChungMaSnomed 0..1 string dauchung_ma.SNOMED — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ quốc tế SNOMED CT (25)
..... dauChung 0..1 string dauchung — Dấu hiệu, triệu chứng (n)
..... dauChungGhiChu 0..1 string dauchung_ghichu — Ghi chú dấu hiệu, triệu chứng (n)
... thongTinDieuTri 0..1 BackboneElement ThongTinDieuTri — Thông tin điều trị (nhóm III)
.... bacSiDieuTri 0..1 string bacsidieutri — Bác sĩ điều trị (255)
.... bacSiDieuTriMa 0..1 string bacsidieutri_ma — Mã bác sĩ điều trị (255)
.... khoaDieuTriMa 0..1 string khoadieutri_ma — Mã khoa điều trị (50)
.... khoaDieuTri 0..1 string khoadieutri — Khoa điều trị (255)
.... giuongMa 0..1 string giuong_ma — Mã giường (50)
.... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
.... khoaVaoVienMa 0..1 string khoavaovien_ma — Mã khoa vào viện (50)
.... khoaVaoVien 0..1 string khoavaovien — Khoa vào viện (255)
.... ngayNhapKhoa 0..1 string ngaynhapkhoa — Ngày nhập khoa (8)
.... soNgayDieuTri 0..1 integer songaydieutri — Số ngày điều trị (3)
.... ngayRaVien 0..1 string ngayravien — Ngày ra viện (8)
.... tongSoNgayDieuTri 0..1 integer tongsongaydieutri — Tổng số ngày điều trị (3)
.... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
.... chanDoanMa 0..1 string chandoan_ma — Mã chẩn đoán (255)
.... chanDoanVaoVien 0..1 string chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n)
.... chanDoanVaoVienMa 0..1 string chandoanvaovien_ma — Mã chẩn đoán vào viện (255)
.... chanDoanTuyenDuoi 0..1 string chandoantuyenduoi — Chẩn đoán tuyến dưới (n)
.... chanDoanTuyenDuoiMa 0..1 string chandoantuyenduoi_ma — Mã chẩn đoán tuyến dưới (255)
.... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD chính (7)
.... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD chính (255)
.... maIcdKhac 0..1 string maicd_khac — Mã bệnh ICD khác/kèm theo (100)
.... tenIcdKhac 0..1 string tenicd_khac — Tên bệnh ICD khác/kèm theo (255)
.... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú (n)
.... taiBien 0..1 string taibien — Tai biến (n)
.... tomTat 0..1 string tomtat — Tóm tắt (n)
.... bienChung 0..1 string bienchung — Biến chứng (n)
.... tienLuong 0..1 string tienluong — Tiên lượng (n)
.... huongDieuTri 0..1 string huongdieutri — Hướng điều trị (n)
.... danhSachChuyenKhoa 0..* BackboneElement danhsachchuyenkhoa — Danh sách chuyển khoa (n)
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (50)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD tại khoa (7)
..... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD tại khoa (255)
..... tuNgay 0..1 string tungay — Từ ngày (8)
..... denNgay 0..1 string denngay — Đến ngày (8)
.... danhSachSinhHieu 0..* BackboneElement danhsachsinhhieu — Danh sách sinh hiệu (n)
..... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
..... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
..... huyetApCao 0..1 integer huyetap_cao — Huyết áp cao/tâm thu (3)
..... huyetApThap 0..1 integer huyetap_thap — Huyết áp thấp/tâm trương (3)
..... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
..... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng (5)
..... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao (5)
..... thoiDiem 0..1 dateTime thoidiem — Thời điểm đo (12)
.... tinhTrangRaVien 0..1 BackboneElement tinhtrangravien — Tình trạng ra viện (n)
..... ketQuaDieuTri 0..1 string ketquadieutri — Kết quả điều trị (n)
..... loiDanBacSi 0..1 string loidanbacsi — Lời dặn bác sĩ (n)
..... giaiPhauBenh 0..1 BackboneElement giaiphaubenh — Giải phẫu bệnh (n)
...... giaiPhauBenhMa 0..1 string giaiphaubenh_ma — Mã giải phẫu bệnh (n)
...... giaiPhauBenhMoTa 0..1 string giaiphaubenh_mota — Mô tả giải phẫu bệnh (n)
..... ngayRaVien 0..1 string ngayravien — Ngày ra viện (8)
..... thoiGianTuVong 0..1 dateTime thoigiantuvong — Thời gian tử vong (12)
..... thoiDiemTuVong 0..1 string thoidiemtuvong — Thời điểm tử vong (12)
..... lyDoTuVong 0..1 string lydotuvong — Lý do tử vong (n)
..... nguyenNhanTuVong 0..1 string nguyennhantuvong — Nguyên nhân tử vong (n)
..... nguyenNhanTuVongMa 0..1 string nguyennhantuvong_ma — Mã nguyên nhân tử vong (100)
..... khamNghiemTuThi 0..1 string khamnghiemtuthi — Khám nghiệm tử thi (n)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu y lệnh (n; STT 2)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết thuốc/vật tư (n; STT 2.6)
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... cachDung 0..1 string cachdung — Cách dùng (255)
...... ngayKeDonThuoc 0..1 string ngaykedonthuoc — Ngày kê đơn thuốc (8)
...... donViTinh 0..1 string donvitinh — Đơn vị tính (50)
...... nhom 0..1 string nhom — Nhóm thuốc/vật tư (255)
...... loaiThuoc 0..1 code loaithuoc — Loại thuốc (1)
...... maThuocVatTuBv 0..1 string mathuocvattu_bv — Mã thuốc vật tư của bệnh viện (255)
...... maThuocVatTuByt 0..1 string mathuocvattu_byt — Mã thuốc vật tư của Bộ Y tế (255)
...... soLuongThuocVatTu 0..1 decimal soluongthuocvattu — Số lượng thuốc vật tư (10)
...... soThuTuNgayDungThuoc 0..1 integer sothutungaydungthuoc — Số thứ tự ngày dùng thuốc (10)
...... tenThuocVatTu 0..1 string tenthuocvattu — Tên thuốc vật tư (255)
...... yLenhThuocVatTuGhiChu 0..1 string ylenhthuocvattu_ghichu — Ghi chú y lệnh thuốc vật tư (n)
... phieuChiDinh 0..1 BackboneElement PhieuChiDinh — Phiếu chỉ định (nhóm V)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu chỉ định (n; STT 2)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết chỉ định (n; STT 2.6)
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... ngayChiDinh 0..1 string ngaychidinh — Ngày chỉ định (8)
...... benhNhanPhaiTra 0..1 decimal benhnhanphaitra — Giá tiền người bệnh phải trả (15)
...... donGia 0..1 decimal dongia — Đơn giá (15)
...... loaiChiDinh 0..1 string loaichidinh — Loại chỉ định (255)
...... loaiMaChiDinh 0..1 string loaimachidinh — Mã loại chỉ định (255)
...... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (1024)
...... maNoiThucHienChiDinh 0..1 string manoithuchienchidinh — Mã nơi thực hiện chỉ định (255)
...... soLuong 0..1 decimal soluong — Số lượng (15)
...... tenChiDinh 0..1 string tenchidinh — Tên chỉ định (255)
...... thanhTien 0..1 decimal thanhtien — Thành tiền (15)
..... gioGiaoMau 0..1 string giogiaomau — Giờ giao máu (12)
..... gioLayMau 0..1 string giolaymau — Giờ lấy máu (12)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... khoaDieuTri 0..1 string khoadieutri — Khoa điều trị (255)
..... mucDoChiDinh 0..1 string mucdochidinh — Mức độ chỉ định (255)
..... nguoiLayMau 0..1 string nguoilaymau — Người lấy máu (255)
..... noiChiDinh 0..1 string noichidinh — Nơi chỉ định (255)
..... phong 0..1 string phong — Phòng (255)
..... tongCong 0..1 decimal tongcong — Tổng cộng (15)
... ketQuaChanDoanHinhAnh 0..1 BackboneElement KetQuaChanDoanHinhAnh — Kết quả chẩn đoán hình ảnh (nhóm VI)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách kết quả CĐHA (n)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
..... ngayKetQua 0..1 string ngayketqua — Ngày kết quả (8)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... bacSiThucHien 0..1 string bacsithuchien — Bác sĩ thực hiện/đọc kết quả (255)
..... maBacSiThucHien 0..1 string mabacsithuchien — Mã bác sĩ thực hiện (255)
..... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
..... hinhAnh 0..1 string hinhanh — Hình ảnh (n)
..... kqclsDeNghi 0..1 string kqcls_denghi — Đề nghị kết quả cận lâm sàng (n)
..... kqclsKetLuan 0..1 string kqcls_ketluan — Kết luận kết quả cận lâm sàng (n)
..... kqclsLinkHinhAnh 0..1 string kqcls_linkhinhanh — Đường link hình ảnh lưu trữ (PACS/thiết bị sinh ảnh) (n)
..... kqclsMoTa 0..1 string kqcls_mota — Mô tả kết quả cận lâm sàng (n)
... ketQuaXetNghiem 0..1 BackboneElement KetQuaXetNghiem — Kết quả xét nghiệm (nhóm VII)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu xét nghiệm (n; STT 2)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú (n)
..... gioLayMau 0..1 string giolaymau — Giờ lấy máu (12)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... maSoBenhPham 0..1 string masobenhpham — Mã số bệnh phẩm (255)
..... nguoiThucHienXetNghiem 0..1 string nguoithuchienxetnghiem — Người thực hiện xét nghiệm (255)
..... maNguoiThucHienXetNghiem 0..1 string manguoithuchienxetnghiem — Mã người thực hiện xét nghiệm (255)
..... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết chỉ số xét nghiệm (n; STT 2.13)
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... maChiSo 0..1 string machiso — Mã chỉ số (255)
...... ngayKetQua 0..1 string ngayketqua — Ngày kết quả (8)
...... donVi 0..1 string donvi — Đơn vị đo (50)
...... ketQua 0..1 string ketqua — Kết quả (n)
...... ketQuaBatThuong 0..1 string ketquabatthuong — Kết quả bất thường (n)
...... loaiXetNghiem 0..1 string loaixetnghiem — Loại xét nghiệm (255)
...... nhom 0..1 string nhom — Nhóm xét nghiệm (255)
...... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255)
...... pkqxnTenXetNghiem 0..1 string pkqxn_tenxetnghiem — Tên xét nghiệm (255)
...... triSoThamChieu 0..1 string trisothamchieu — Trị số tham chiếu (50)
... giayChuyenVien 0..1 BackboneElement GiayChuyenVien — Giấy chuyển viện (nhóm VIII)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
.... chanDoanChuyenVien 0..1 string chandoanchuyenvien — Chẩn đoán chuyển viện (n)
.... chuyenTuyen 0..1 string chuyentuyen — Chuyển tuyến (n)
.... chuyenTuyenNguoiDuaDi 0..1 string chuyentuyen_nguoiduadi — Người đưa đi chuyển tuyến (255)
.... chuyenTuyenPhuongTien 0..1 string chuyentuyen_phuongtien — Phương tiện chuyển tuyến (255)
.... chuyenTuyenBang 0..1 string chuyentuyenbang — Chuyển tuyến bằng giấy chứng sinh/khai sinh (255)
.... dauHieuLamSang 0..1 string dauhieulamsang — Dấu hiệu lâm sàng (n)
.... huongDieuTri 0..1 string huongdieutri — Hướng điều trị (n)
.... ketQuaClsDaLam 0..1 string ketquaclsdalam — Kết quả cận lâm sàng đã làm (n)
.... ketQuaDieuTriTuyenTren 0..1 string ketquadieutrituyentren — Kết quả điều trị tuyến trên (n)
.... lyDoChuyenTuyen 0..1 string lydochuyentuyen — Lý do chuyển tuyến (n)
.... ngayChuyenTuyen 0..1 string ngaychuyentuyen — Ngày chuyển tuyến (8)
.... ngayLapGiayChuyenVien 0..1 string ngaylapgiaychuyenvien — Ngày lập giấy chuyển viện (8)
.... nguoiLapGiayChuyenVien 0..1 string nguoilapgiaychuyenvien — Người lập giấy chuyển viện (255)
.... maNguoiLapGiayChuyenVien 0..1 string manguoilapgiaychuyenvien — Mã người lập giấy chuyển viện (255)
.... noiLapGiayChuyenVien 0..1 string noilapgiaychuyenvien — Nơi lập giấy chuyển viện (255)
.... thuocDaDung 0..1 string thuocdadung — Thuốc đã dùng (n)
.... tinhTrangLucChuyenTuyen 0..1 string tinhtranglucchuyentuyen — Tình trạng lúc chuyển tuyến (n)
... hoSoCapCuu 0..1 BackboneElement HoSoCapCuu — Hồ sơ cấp cứu (nhóm IX)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... boPhanBiThuong 0..1 string bophanbithuong — Bộ phận bị thương (255)
.... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng (5)
.... cdkkbCapCuuBenhChinh 0..1 string cdkkbcapcuu_benhchinh — Chẩn đoán khoa khám bệnh cấp cứu, bệnh chính (n)
.... cdNoiGioiThieu 0..1 string cdnoigioithieu — Chẩn đoán nơi giới thiệu (n)
.... cdRaKhoaBenhChinh 0..1 string cdrakhoa_benhchinh — Chẩn đoán ra khoa, bệnh chính (n)
.... cdRaKhoaBenhKemTheo 0..1 string cdrakhoa_benhkemtheo — Chẩn đoán ra khoa, bệnh kèm theo (n)
.... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao (5)
.... diaDiemXayRa 0..1 BackboneElement diadiemxayra — Địa điểm xảy ra tai nạn (1024)
..... diaDiemXayRaTen 0..1 string diadiemxayra_ten — Tên địa điểm xảy ra tai nạn (255)
..... maXaPhuong 0..1 string maxaphuong — Mã xã phường tai nạn (5)
..... quanHuyen 0..1 string quanhuyen — Quận huyện tai nạn (1024)
..... quanHuyenMa 0..1 string quanhuyen_ma — Mã quận huyện tai nạn (3)
..... soNha 0..1 string sonha — Số nhà tai nạn (1024)
..... tinhThanh 0..1 string tinhthanh — Tỉnh thành tai nạn (1024)
..... tinhThanhMa 0..1 string tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành tai nạn (3)
..... xaPhuong 0..1 string xaphuong — Xã phường tai nạn (1024)
.... dienBienSauTntt 0..1 string dienbiensautntt — Diễn biến sau tai nạn thương tích (n)
.... huyetApTamThu 0..1 integer huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3)
.... huyetApTamTruong 0..1 integer huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3)
.... ketQuaDieuTri 0..1 string ketquadieutri — Kết quả điều trị (n)
.... khamBenhCacBoPhan 0..1 string khambenh_cacbophan — Các bộ phận khám bệnh (n)
.... khamBenhChuY 0..1 string khambenh_chuy — Khám xét chú ý (n)
.... khamBenhDaXuLy 0..1 string khambenh_daxuly — Khám bệnh đã xử lý (n)
.... khamBenhToanThan 0..1 string khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n)
.... khamBenhTomTatKetQuaCls 0..1 string khambenh_tomtatketquacls — Khám bệnh tóm tắt kết quả cận lâm sàng (n)
.... khoaVao 0..1 string khoavao — Khoa vào (255)
.... lyDoVaoVien 0..1 string lydovaovien — Lý do vào viện (n)
.... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
.... mucDoTntt 0..1 string mucdotntt — Mức độ tai nạn thương tích (5)
.... ngayGioVaoKhoa 0..1 string ngaygiovaokhoa — Ngày giờ vào khoa (12)
.... nguyenNhanChiTiet 0..1 string nguyennhanchitiet — Nguyên nhân chi tiết (n)
.... nguyenNhanTaiNan 0..1 string nguyennhantainan — Nguyên nhân tai nạn (n)
.... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
.... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
.... quaTrinhBenhLy 0..1 string quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n)
.... thoiDiemKhamBenh 0..1 string thoidiemkhambenh — Thời điểm khám bệnh (12)
.... thoiDiemTaiNan 0..1 string thoidiemtainan — Thời điểm tai nạn (12)
.... tienSuBenhBanThan 0..1 string tiensubenhbanthan — Tiền sử bệnh bản thân (n)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string tiensubenhgiadinh — Tiền sử bệnh gia đình (n)
.... xuTriKhamBenh 0..1 string xutrikhambenh — Xử trí khám bệnh (n)
.... xuTriSauTntt 0..1 string xutrisautntt — Xử trí sau tai nạn thương tích (n)
.... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho các nhánh cdkkbcapcuu_benhchinh, cdrakhoa_benhchinh, cdrakhoa_benhkemtheo, nguyennhantainan
..... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
..... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
..... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)
... phieuThuThuat 0..1 BackboneElement PhieuThuThuat — Phiếu thủ thuật (nhóm X)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu thủ thuật (n; STT 2)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... phuongPhapPhauThuat 0..1 string phuongphapphauthuat — Phương pháp phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... trinhTuPhauThuatThuThuat 0..1 string trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n)
..... phauThuatVien 0..1 string phauthuatvien — Phẫu thuật viên/người thực hiện (255)
..... maPhauThuatVien 0..1 string maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255)
..... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
..... ngayGioVaoVien 0..1 string ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12)
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (255)
..... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... bac 0..1 integer bac — Bậc thủ thuật (1)
..... cdSauPhauThuat 0..1 string cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú khác (n)
..... luocDoPhauThuat 0..1 string luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n)
..... ngayGioPhauThuat 0..1 string ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật/thủ thuật (12)
..... maBacSiGayMeHoiSuc 0..1 string mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... bacSiGayMeHoiSuc 0..1 string bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
..... loaiPhauThuat 0..1 string loaiphauthuat — Loại phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... phuongPhapVoCam 0..1 code phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1)
..... ngayRutChi 0..1 string ngayrutchi — Ngày rút chỉ (8)
..... cdTruocPhauThuat 0..1 string cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... ngayCatChi 0..1 string ngaycatchi — Ngày cắt chỉ (8)
..... danLuu 0..1 string danluu — Dẫn lưu (n)
..... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat
...... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
...... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
...... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)
... phieuPhauThuat 0..1 BackboneElement PhieuPhauThuat — Phiếu phẫu thuật (nhóm XI)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu phẫu thuật (n; STT 2)
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... trinhTuPhauThuatThuThuat 0..1 string trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n)
..... phauThuatVien 0..1 string phauthuatvien — Phẫu thuật viên (255)
..... maPhauThuatVien 0..1 string maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255)
..... phuDungCu 0..1 string phudungcu — Phụ dụng cụ (255)
..... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (255)
..... ngayGioVaoVien 0..1 string ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12)
..... bacSiGayMeHoiSucPhu1 0..1 string bacsigaymehoisuc_phu1 — Bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255)
..... maBacSiGayMeHoiSucPhu1 0..1 string mabacsigaymehoisuc_phu1 — Mã bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255)
..... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... cdSauPhauThuat 0..1 string cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật (n)
..... luocDoPhauThuat 0..1 string luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n)
..... ngayGioPhauThuat 0..1 string ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật (12)
..... dvpt 0..1 string dvpt — Dịch vụ phẫu thuật (n)
..... bacSiGayMeHoiSuc 0..1 string bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... maBacSiGayMeHoiSuc 0..1 string mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
..... loaiPhauThuat 0..1 string loaiphauthuat — Loại phẫu thuật (n)
..... phuPhauThuat 0..1 string phuphauthuat — Phụ phẫu thuật (n)
..... phuongPhapVoCam 0..1 code phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1)
..... cdTruocPhauThuat 0..1 string cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật (n)
..... ddVongNgoai 0..1 string ddvongngoai — Điều dưỡng vòng ngoài (255)
..... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat
...... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
...... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
...... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)

doco Documentation for this format

Dạng xem SnapshotView

NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. vnEmrExchangeDocumentLm 0..* Base Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model
... thongTinBenhNhan 0..1 BackboneElement ThongTinBenhNhan — Thông tin người bệnh (nhóm I)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... loaiBa 0..1 string loaiba — Loại bệnh án (100)
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soBa 0..1 string soba — Số bệnh án (100)
.... soLuuTru 0..1 string soluutru — Số lưu trữ (200)
.... maKhoa 0..1 string makhoa — Mã viết tắt của khoa (50)
.... tenKhoa 0..1 string tenkhoa — Tên khoa người bệnh đang điều trị (255)
.... thoiGianVaoVien 0..1 dateTime thoigianvaovien — Thời gian vào viện (12)
.... maBenhNhan 0..1 string mabenhnhan — Mã người bệnh trên hệ thống (255)
.... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
.... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
.... cccdSo 0..1 string cccd_so — Căn cước công dân số (15)
.... hoChieuSo 0..1 string hochieu_so — Hộ chiếu số (15)
.... hoTen 0..1 string hoten — Họ tên viết hoa (255)
.... ngaySinh 0..1 string ngaysinh — Ngày sinh (12)
.... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
.... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
.... ngheNghiep 0..1 string nghenghiep — Tên nghề nghiệp (100)
.... ngheNghiepMa 0..1 string nghenghiep_ma — Mã nghề nghiệp (5)
.... danToc 0..1 string dantoc — Dân tộc (50)
.... danTocMa 0..1 string dantoc_ma — Mã dân tộc (2)
.... ngoaiKieu 0..1 string ngoaikieu — Ngoại kiều (255)
.... ngoaiKieuMa 0..1 string ngoaikieu_ma — Mã ngoại kiều (2)
.... tuNgayBhyt 0..1 string tungaybhyt — Từ ngày bảo hiểm y tế (8)
.... denNgayBhyt 0..1 string denngaybhyt — Đến ngày bảo hiểm y tế (8)
.... maBhyt 0..1 string mabhyt — Mã bảo hiểm y tế (15)
.... noiDangKyKcbBd 0..1 string noidangkykcbbd — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (255)
.... diaChi 0..1 string diachi — Địa chỉ (1024)
.... soNha 0..1 string sonha — Số nhà (1024)
.... thonPho 0..1 string thonpho — Thôn phố (1024)
.... xaPhuong 0..1 string xaphuong — Xã phường (1024)
.... quanHuyen 0..1 string quanhuyen — Quận huyện (1024)
.... quanHuyenMa 0..1 string quanhuyen_ma — Mã quận huyện (3)
.... tinhThanh 0..1 string tinhthanh — Tỉnh thành (1024)
.... tinhThanhMa 0..1 string tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành (3)
.... noiLamViec 0..1 string noilamviec — Nơi làm việc (1024)
.... soDienThoai 0..1 string sodienthoai — Số điện thoại (15)
.... nhomMau 0..1 string nhommau — Nhóm máu (5)
.... yeuToRh 0..1 string yeutorh — Yếu tố Rh (5)
.... doiTuongBnLoai 0..1 string doituongbn_loai — Loại đối tượng người bệnh (3)
.... hoTenNguoiThan 0..1 string hotennguoithan — Họ tên người thân (255)
.... diaChiNguoiThan 0..1 string diachinguoithan — Địa chỉ người thân (1024)
.... soDienThoaiNguoiThan 0..1 string sodienthoainguoithan — Số điện thoại người thân (15)
.... lyDoTiepNhan 0..1 string lydotiepnhan — Lý do tiếp nhận (n)
.... noiGioiThieuLoai 0..1 string noigioithieu_loai — Loại nơi giới thiệu (200)
.... tienSuBenhBanThan 0..* BackboneElement tiensubenhtatcuabanthan — Tiền sử bệnh tật của bản thân (n; cụm lặp thông tin)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... thongTinMa 0..1 string thongtin_ma — Mã thông tin (200)
..... thongTinNoiDung 0..1 string thongtin_noidung — Nội dung thông tin (n)
..... thongTinGiaTri 0..1 string thongtin_giatri — Giá trị thông tin (100)
..... thongTinGhiChu 0..1 string thongtin_ghichu — Ghi chú thông tin (n)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string tiensubenhtatcuagiadinh — Tiền sử bệnh tật của gia đình (n)
.... tienSuSanPhuKhoa 0..1 BackboneElement tiensusanphukhoa — Tiền sử sản phụ khoa (n; cụm quan sát)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... tuoiBatDauKinh 0..1 integer tuoibatdaukinh — Tuổi có kinh lần đầu (2)
..... tinhChatKinhNguyet 0..1 string tinhchatkinhnguyet — Tính chất kinh nguyệt (255)
..... chuKyKinhNguyet 0..1 string chukykinhnguyet — Chu kỳ kinh nguyệt (255)
..... soNgayThayKinh 0..1 integer songaythaykinh — Số ngày thấy kinh (2)
..... luongKinh 0..1 string luongkinh — Lượng kinh (255)
..... kinhLanCuoiNgay 0..1 string kinhlancuoingay — Kinh lần cuối ngày (8)
..... dauBungKinh 0..1 string daubungkinh — Đau bụng kinh (n)
..... layChongNam 0..1 integer laychongnam — Năm lấy chồng (3)
..... hetKinhNam 0..1 integer hetkinhnam — Năm hết kinh (3)
..... benhPhuKhoaDaDieuTri 0..1 string benhphukhoadadieutri — Bệnh phụ khoa đã điều trị (n)
.... tienSuSanKhoa 0..1 BackboneElement tiensusankhoa — Tiền sử sản khoa (n)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... para 0..1 string para — Tham chiếu/chỉ số PARA sản khoa (1024)
... thongTinVaoVien 0..1 BackboneElement ThongTinVaoVien — Thông tin vào viện (nhóm II)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
.... phongKham 0..1 string phongkham — Phòng khám (255)
.... maPhongKham 0..1 string maphongkham — Mã phòng khám (255)
.... bacSiKhamBenh 0..1 string bacsikhambenh — Tên bác sĩ khám bệnh (255)
.... maBacSiKhamBenh 0..1 string mabacsikhambenh — Mã bác sĩ khám bệnh (255)
.... chanDoanCuaNoiGioiThieu 0..1 string chandoancuanoigioithieu — Chẩn đoán của nơi giới thiệu (n)
.... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
.... chanDoanVaoVien 0..1 string chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n)
.... khamBenhChanDoanVaoVienMaIcd 0..1 string khambenh_chandoanvaovienmaicd — Mã bệnh ICD chẩn đoán vào viện (7)
.... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao tính theo cm (5)
.... dieuTriTaiKhoa 0..1 string dieutritaikhoa — Vào khoa điều trị (255)
.... maDieuTriTaiKhoa 0..1 string madieutritaikhoa — Mã khoa điều trị (50)
.... chuKyHoTen 0..1 string chuky_hoten — Chữ ký họ tên bác sĩ khám (255)
.... denKhamBenhLuc 0..1 dateTime denkhambenhluc — Ngày giờ đến khám bệnh (12)
.... lyDoVaoVien 0..1 string lydovaovien — Lý do vào viện (n)
.... quaTrinhBenhLy 0..1 string quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n)
.... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
.... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
.... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
.... huyetApTamThu 0..1 integer huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3)
.... huyetApTamTruong 0..1 integer huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3)
.... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng tính theo kg, làm tròn 2 số cuối (5)
.... khamBenhToanThan 0..1 string khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n)
.... khamCoQuan 0..* BackboneElement khambenh_caccoquan — Khám bệnh các cơ quan (n; khuôn dùng chung cho mọi cơ quan)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... coQuan 0..1 code coquan — Cơ quan khám (12 giá trị: tuanhoan | hohap | tieuhoa | thantietnieu | thankinh | coxuongkhop | taimuihong | ranghammat | mat | noitiet_dinhduong_benhlikhac | phukhoa | sankhoa)
..... dauChungMaVncode 0..1 string dauchung_ma.VNCODE — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ lâm sàng Việt Nam (25)
..... dauChungMaSnomed 0..1 string dauchung_ma.SNOMED — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ quốc tế SNOMED CT (25)
..... dauChung 0..1 string dauchung — Dấu hiệu, triệu chứng (n)
..... dauChungGhiChu 0..1 string dauchung_ghichu — Ghi chú dấu hiệu, triệu chứng (n)
... thongTinDieuTri 0..1 BackboneElement ThongTinDieuTri — Thông tin điều trị (nhóm III)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... bacSiDieuTri 0..1 string bacsidieutri — Bác sĩ điều trị (255)
.... bacSiDieuTriMa 0..1 string bacsidieutri_ma — Mã bác sĩ điều trị (255)
.... khoaDieuTriMa 0..1 string khoadieutri_ma — Mã khoa điều trị (50)
.... khoaDieuTri 0..1 string khoadieutri — Khoa điều trị (255)
.... giuongMa 0..1 string giuong_ma — Mã giường (50)
.... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
.... khoaVaoVienMa 0..1 string khoavaovien_ma — Mã khoa vào viện (50)
.... khoaVaoVien 0..1 string khoavaovien — Khoa vào viện (255)
.... ngayNhapKhoa 0..1 string ngaynhapkhoa — Ngày nhập khoa (8)
.... soNgayDieuTri 0..1 integer songaydieutri — Số ngày điều trị (3)
.... ngayRaVien 0..1 string ngayravien — Ngày ra viện (8)
.... tongSoNgayDieuTri 0..1 integer tongsongaydieutri — Tổng số ngày điều trị (3)
.... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
.... chanDoanMa 0..1 string chandoan_ma — Mã chẩn đoán (255)
.... chanDoanVaoVien 0..1 string chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n)
.... chanDoanVaoVienMa 0..1 string chandoanvaovien_ma — Mã chẩn đoán vào viện (255)
.... chanDoanTuyenDuoi 0..1 string chandoantuyenduoi — Chẩn đoán tuyến dưới (n)
.... chanDoanTuyenDuoiMa 0..1 string chandoantuyenduoi_ma — Mã chẩn đoán tuyến dưới (255)
.... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD chính (7)
.... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD chính (255)
.... maIcdKhac 0..1 string maicd_khac — Mã bệnh ICD khác/kèm theo (100)
.... tenIcdKhac 0..1 string tenicd_khac — Tên bệnh ICD khác/kèm theo (255)
.... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú (n)
.... taiBien 0..1 string taibien — Tai biến (n)
.... tomTat 0..1 string tomtat — Tóm tắt (n)
.... bienChung 0..1 string bienchung — Biến chứng (n)
.... tienLuong 0..1 string tienluong — Tiên lượng (n)
.... huongDieuTri 0..1 string huongdieutri — Hướng điều trị (n)
.... danhSachChuyenKhoa 0..* BackboneElement danhsachchuyenkhoa — Danh sách chuyển khoa (n)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (50)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD tại khoa (7)
..... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD tại khoa (255)
..... tuNgay 0..1 string tungay — Từ ngày (8)
..... denNgay 0..1 string denngay — Đến ngày (8)
.... danhSachSinhHieu 0..* BackboneElement danhsachsinhhieu — Danh sách sinh hiệu (n)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
..... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
..... huyetApCao 0..1 integer huyetap_cao — Huyết áp cao/tâm thu (3)
..... huyetApThap 0..1 integer huyetap_thap — Huyết áp thấp/tâm trương (3)
..... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
..... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng (5)
..... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao (5)
..... thoiDiem 0..1 dateTime thoidiem — Thời điểm đo (12)
.... tinhTrangRaVien 0..1 BackboneElement tinhtrangravien — Tình trạng ra viện (n)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... ketQuaDieuTri 0..1 string ketquadieutri — Kết quả điều trị (n)
..... loiDanBacSi 0..1 string loidanbacsi — Lời dặn bác sĩ (n)
..... giaiPhauBenh 0..1 BackboneElement giaiphaubenh — Giải phẫu bệnh (n)
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... giaiPhauBenhMa 0..1 string giaiphaubenh_ma — Mã giải phẫu bệnh (n)
...... giaiPhauBenhMoTa 0..1 string giaiphaubenh_mota — Mô tả giải phẫu bệnh (n)
..... ngayRaVien 0..1 string ngayravien — Ngày ra viện (8)
..... thoiGianTuVong 0..1 dateTime thoigiantuvong — Thời gian tử vong (12)
..... thoiDiemTuVong 0..1 string thoidiemtuvong — Thời điểm tử vong (12)
..... lyDoTuVong 0..1 string lydotuvong — Lý do tử vong (n)
..... nguyenNhanTuVong 0..1 string nguyennhantuvong — Nguyên nhân tử vong (n)
..... nguyenNhanTuVongMa 0..1 string nguyennhantuvong_ma — Mã nguyên nhân tử vong (100)
..... khamNghiemTuThi 0..1 string khamnghiemtuthi — Khám nghiệm tử thi (n)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu y lệnh (n; STT 2)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết thuốc/vật tư (n; STT 2.6)
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... cachDung 0..1 string cachdung — Cách dùng (255)
...... ngayKeDonThuoc 0..1 string ngaykedonthuoc — Ngày kê đơn thuốc (8)
...... donViTinh 0..1 string donvitinh — Đơn vị tính (50)
...... nhom 0..1 string nhom — Nhóm thuốc/vật tư (255)
...... loaiThuoc 0..1 code loaithuoc — Loại thuốc (1)
...... maThuocVatTuBv 0..1 string mathuocvattu_bv — Mã thuốc vật tư của bệnh viện (255)
...... maThuocVatTuByt 0..1 string mathuocvattu_byt — Mã thuốc vật tư của Bộ Y tế (255)
...... soLuongThuocVatTu 0..1 decimal soluongthuocvattu — Số lượng thuốc vật tư (10)
...... soThuTuNgayDungThuoc 0..1 integer sothutungaydungthuoc — Số thứ tự ngày dùng thuốc (10)
...... tenThuocVatTu 0..1 string tenthuocvattu — Tên thuốc vật tư (255)
...... yLenhThuocVatTuGhiChu 0..1 string ylenhthuocvattu_ghichu — Ghi chú y lệnh thuốc vật tư (n)
... phieuChiDinh 0..1 BackboneElement PhieuChiDinh — Phiếu chỉ định (nhóm V)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu chỉ định (n; STT 2)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoanSoBo 0..1 string chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết chỉ định (n; STT 2.6)
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... ngayChiDinh 0..1 string ngaychidinh — Ngày chỉ định (8)
...... benhNhanPhaiTra 0..1 decimal benhnhanphaitra — Giá tiền người bệnh phải trả (15)
...... donGia 0..1 decimal dongia — Đơn giá (15)
...... loaiChiDinh 0..1 string loaichidinh — Loại chỉ định (255)
...... loaiMaChiDinh 0..1 string loaimachidinh — Mã loại chỉ định (255)
...... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (1024)
...... maNoiThucHienChiDinh 0..1 string manoithuchienchidinh — Mã nơi thực hiện chỉ định (255)
...... soLuong 0..1 decimal soluong — Số lượng (15)
...... tenChiDinh 0..1 string tenchidinh — Tên chỉ định (255)
...... thanhTien 0..1 decimal thanhtien — Thành tiền (15)
..... gioGiaoMau 0..1 string giogiaomau — Giờ giao máu (12)
..... gioLayMau 0..1 string giolaymau — Giờ lấy máu (12)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... khoaDieuTri 0..1 string khoadieutri — Khoa điều trị (255)
..... mucDoChiDinh 0..1 string mucdochidinh — Mức độ chỉ định (255)
..... nguoiLayMau 0..1 string nguoilaymau — Người lấy máu (255)
..... noiChiDinh 0..1 string noichidinh — Nơi chỉ định (255)
..... phong 0..1 string phong — Phòng (255)
..... tongCong 0..1 decimal tongcong — Tổng cộng (15)
... ketQuaChanDoanHinhAnh 0..1 BackboneElement KetQuaChanDoanHinhAnh — Kết quả chẩn đoán hình ảnh (nhóm VI)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách kết quả CĐHA (n)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
..... ngayKetQua 0..1 string ngayketqua — Ngày kết quả (8)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... bacSiThucHien 0..1 string bacsithuchien — Bác sĩ thực hiện/đọc kết quả (255)
..... maBacSiThucHien 0..1 string mabacsithuchien — Mã bác sĩ thực hiện (255)
..... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
..... hinhAnh 0..1 string hinhanh — Hình ảnh (n)
..... kqclsDeNghi 0..1 string kqcls_denghi — Đề nghị kết quả cận lâm sàng (n)
..... kqclsKetLuan 0..1 string kqcls_ketluan — Kết luận kết quả cận lâm sàng (n)
..... kqclsLinkHinhAnh 0..1 string kqcls_linkhinhanh — Đường link hình ảnh lưu trữ (PACS/thiết bị sinh ảnh) (n)
..... kqclsMoTa 0..1 string kqcls_mota — Mô tả kết quả cận lâm sàng (n)
... ketQuaXetNghiem 0..1 BackboneElement KetQuaXetNghiem — Kết quả xét nghiệm (nhóm VII)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu xét nghiệm (n; STT 2)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... maBacSiChiDinh 0..1 string mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255)
..... bacSiChiDinh 0..1 string bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255)
..... chanDoan 0..1 string chandoan — Chẩn đoán (n)
..... doiTuongBn 0..1 code doituongbn — Đối tượng người bệnh (1)
..... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú (n)
..... gioLayMau 0..1 string giolaymau — Giờ lấy máu (12)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... maSoBenhPham 0..1 string masobenhpham — Mã số bệnh phẩm (255)
..... nguoiThucHienXetNghiem 0..1 string nguoithuchienxetnghiem — Người thực hiện xét nghiệm (255)
..... maNguoiThucHienXetNghiem 0..1 string manguoithuchienxetnghiem — Mã người thực hiện xét nghiệm (255)
..... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255)
..... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách chi tiết chỉ số xét nghiệm (n; STT 2.13)
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... maChiDinh 0..1 string machidinh — Mã chỉ định (255)
...... maChiSo 0..1 string machiso — Mã chỉ số (255)
...... ngayKetQua 0..1 string ngayketqua — Ngày kết quả (8)
...... donVi 0..1 string donvi — Đơn vị đo (50)
...... ketQua 0..1 string ketqua — Kết quả (n)
...... ketQuaBatThuong 0..1 string ketquabatthuong — Kết quả bất thường (n)
...... loaiXetNghiem 0..1 string loaixetnghiem — Loại xét nghiệm (255)
...... nhom 0..1 string nhom — Nhóm xét nghiệm (255)
...... noiThucHienChiDinh 0..1 string noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255)
...... pkqxnTenXetNghiem 0..1 string pkqxn_tenxetnghiem — Tên xét nghiệm (255)
...... triSoThamChieu 0..1 string trisothamchieu — Trị số tham chiếu (50)
... giayChuyenVien 0..1 BackboneElement GiayChuyenVien — Giấy chuyển viện (nhóm VIII)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
.... chanDoanChuyenVien 0..1 string chandoanchuyenvien — Chẩn đoán chuyển viện (n)
.... chuyenTuyen 0..1 string chuyentuyen — Chuyển tuyến (n)
.... chuyenTuyenNguoiDuaDi 0..1 string chuyentuyen_nguoiduadi — Người đưa đi chuyển tuyến (255)
.... chuyenTuyenPhuongTien 0..1 string chuyentuyen_phuongtien — Phương tiện chuyển tuyến (255)
.... chuyenTuyenBang 0..1 string chuyentuyenbang — Chuyển tuyến bằng giấy chứng sinh/khai sinh (255)
.... dauHieuLamSang 0..1 string dauhieulamsang — Dấu hiệu lâm sàng (n)
.... huongDieuTri 0..1 string huongdieutri — Hướng điều trị (n)
.... ketQuaClsDaLam 0..1 string ketquaclsdalam — Kết quả cận lâm sàng đã làm (n)
.... ketQuaDieuTriTuyenTren 0..1 string ketquadieutrituyentren — Kết quả điều trị tuyến trên (n)
.... lyDoChuyenTuyen 0..1 string lydochuyentuyen — Lý do chuyển tuyến (n)
.... ngayChuyenTuyen 0..1 string ngaychuyentuyen — Ngày chuyển tuyến (8)
.... ngayLapGiayChuyenVien 0..1 string ngaylapgiaychuyenvien — Ngày lập giấy chuyển viện (8)
.... nguoiLapGiayChuyenVien 0..1 string nguoilapgiaychuyenvien — Người lập giấy chuyển viện (255)
.... maNguoiLapGiayChuyenVien 0..1 string manguoilapgiaychuyenvien — Mã người lập giấy chuyển viện (255)
.... noiLapGiayChuyenVien 0..1 string noilapgiaychuyenvien — Nơi lập giấy chuyển viện (255)
.... thuocDaDung 0..1 string thuocdadung — Thuốc đã dùng (n)
.... tinhTrangLucChuyenTuyen 0..1 string tinhtranglucchuyentuyen — Tình trạng lúc chuyển tuyến (n)
... hoSoCapCuu 0..1 BackboneElement HoSoCapCuu — Hồ sơ cấp cứu (nhóm IX)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... boPhanBiThuong 0..1 string bophanbithuong — Bộ phận bị thương (255)
.... canNang 0..1 string cannang — Cân nặng (5)
.... cdkkbCapCuuBenhChinh 0..1 string cdkkbcapcuu_benhchinh — Chẩn đoán khoa khám bệnh cấp cứu, bệnh chính (n)
.... cdNoiGioiThieu 0..1 string cdnoigioithieu — Chẩn đoán nơi giới thiệu (n)
.... cdRaKhoaBenhChinh 0..1 string cdrakhoa_benhchinh — Chẩn đoán ra khoa, bệnh chính (n)
.... cdRaKhoaBenhKemTheo 0..1 string cdrakhoa_benhkemtheo — Chẩn đoán ra khoa, bệnh kèm theo (n)
.... chieuCao 0..1 string chieucao — Chiều cao (5)
.... diaDiemXayRa 0..1 BackboneElement diadiemxayra — Địa điểm xảy ra tai nạn (1024)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... diaDiemXayRaTen 0..1 string diadiemxayra_ten — Tên địa điểm xảy ra tai nạn (255)
..... maXaPhuong 0..1 string maxaphuong — Mã xã phường tai nạn (5)
..... quanHuyen 0..1 string quanhuyen — Quận huyện tai nạn (1024)
..... quanHuyenMa 0..1 string quanhuyen_ma — Mã quận huyện tai nạn (3)
..... soNha 0..1 string sonha — Số nhà tai nạn (1024)
..... tinhThanh 0..1 string tinhthanh — Tỉnh thành tai nạn (1024)
..... tinhThanhMa 0..1 string tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành tai nạn (3)
..... xaPhuong 0..1 string xaphuong — Xã phường tai nạn (1024)
.... dienBienSauTntt 0..1 string dienbiensautntt — Diễn biến sau tai nạn thương tích (n)
.... huyetApTamThu 0..1 integer huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3)
.... huyetApTamTruong 0..1 integer huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3)
.... ketQuaDieuTri 0..1 string ketquadieutri — Kết quả điều trị (n)
.... khamBenhCacBoPhan 0..1 string khambenh_cacbophan — Các bộ phận khám bệnh (n)
.... khamBenhChuY 0..1 string khambenh_chuy — Khám xét chú ý (n)
.... khamBenhDaXuLy 0..1 string khambenh_daxuly — Khám bệnh đã xử lý (n)
.... khamBenhToanThan 0..1 string khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n)
.... khamBenhTomTatKetQuaCls 0..1 string khambenh_tomtatketquacls — Khám bệnh tóm tắt kết quả cận lâm sàng (n)
.... khoaVao 0..1 string khoavao — Khoa vào (255)
.... lyDoVaoVien 0..1 string lydovaovien — Lý do vào viện (n)
.... mach 0..1 integer mach — Mạch (3)
.... mucDoTntt 0..1 string mucdotntt — Mức độ tai nạn thương tích (5)
.... ngayGioVaoKhoa 0..1 string ngaygiovaokhoa — Ngày giờ vào khoa (12)
.... nguyenNhanChiTiet 0..1 string nguyennhanchitiet — Nguyên nhân chi tiết (n)
.... nguyenNhanTaiNan 0..1 string nguyennhantainan — Nguyên nhân tai nạn (n)
.... nhietDo 0..1 string nhietdo — Nhiệt độ (5)
.... nhipTho 0..1 integer nhiptho — Nhịp thở (3)
.... quaTrinhBenhLy 0..1 string quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n)
.... thoiDiemKhamBenh 0..1 string thoidiemkhambenh — Thời điểm khám bệnh (12)
.... thoiDiemTaiNan 0..1 string thoidiemtainan — Thời điểm tai nạn (12)
.... tienSuBenhBanThan 0..1 string tiensubenhbanthan — Tiền sử bệnh bản thân (n)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string tiensubenhgiadinh — Tiền sử bệnh gia đình (n)
.... xuTriKhamBenh 0..1 string xutrikhambenh — Xử trí khám bệnh (n)
.... xuTriSauTntt 0..1 string xutrisautntt — Xử trí sau tai nạn thương tích (n)
.... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho các nhánh cdkkbcapcuu_benhchinh, cdrakhoa_benhchinh, cdrakhoa_benhkemtheo, nguyennhantainan
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
..... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
..... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)
... phieuThuThuat 0..1 BackboneElement PhieuThuThuat — Phiếu thủ thuật (nhóm X)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu thủ thuật (n; STT 2)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... phuongPhapPhauThuat 0..1 string phuongphapphauthuat — Phương pháp phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... trinhTuPhauThuatThuThuat 0..1 string trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n)
..... phauThuatVien 0..1 string phauthuatvien — Phẫu thuật viên/người thực hiện (255)
..... maPhauThuatVien 0..1 string maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255)
..... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
..... ngayGioVaoVien 0..1 string ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12)
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (255)
..... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... bac 0..1 integer bac — Bậc thủ thuật (1)
..... cdSauPhauThuat 0..1 string cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... ghiChu 0..1 string ghichu — Ghi chú khác (n)
..... luocDoPhauThuat 0..1 string luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n)
..... ngayGioPhauThuat 0..1 string ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật/thủ thuật (12)
..... maBacSiGayMeHoiSuc 0..1 string mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... bacSiGayMeHoiSuc 0..1 string bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
..... loaiPhauThuat 0..1 string loaiphauthuat — Loại phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... phuongPhapVoCam 0..1 code phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1)
..... ngayRutChi 0..1 string ngayrutchi — Ngày rút chỉ (8)
..... cdTruocPhauThuat 0..1 string cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật/thủ thuật (n)
..... ngayCatChi 0..1 string ngaycatchi — Ngày cắt chỉ (8)
..... danLuu 0..1 string danluu — Dẫn lưu (n)
..... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
...... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
...... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)
... phieuPhauThuat 0..1 BackboneElement PhieuPhauThuat — Phiếu phẫu thuật (nhóm XI)
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... soVaoVien 0..1 string sovaovien — Số vào viện (100)
.... danhSach 0..* BackboneElement danhsach — Danh sách phiếu phẫu thuật (n; STT 2)
..... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
..... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
..... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
..... soPhieu 0..1 string sophieu — Số phiếu (100)
..... trinhTuPhauThuatThuThuat 0..1 string trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n)
..... phauThuatVien 0..1 string phauthuatvien — Phẫu thuật viên (255)
..... maPhauThuatVien 0..1 string maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255)
..... phuDungCu 0..1 string phudungcu — Phụ dụng cụ (255)
..... buong 0..1 string buong — Buồng (50)
..... khoa 0..1 string khoa — Khoa (255)
..... khoaMa 0..1 string khoa_ma — Mã khoa (255)
..... ngayGioVaoVien 0..1 string ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12)
..... bacSiGayMeHoiSucPhu1 0..1 string bacsigaymehoisuc_phu1 — Bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255)
..... maBacSiGayMeHoiSucPhu1 0..1 string mabacsigaymehoisuc_phu1 — Mã bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255)
..... gioiTinh 0..1 code gioitinh — Giới tính (1)
..... giuong 0..1 string giuong — Giường (50)
..... cdSauPhauThuat 0..1 string cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật (n)
..... luocDoPhauThuat 0..1 string luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n)
..... ngayGioPhauThuat 0..1 string ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật (12)
..... dvpt 0..1 string dvpt — Dịch vụ phẫu thuật (n)
..... bacSiGayMeHoiSuc 0..1 string bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... maBacSiGayMeHoiSuc 0..1 string mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255)
..... tuoi 0..1 integer tuoi — Tuổi (3)
..... loaiPhauThuat 0..1 string loaiphauthuat — Loại phẫu thuật (n)
..... phuPhauThuat 0..1 string phuphauthuat — Phụ phẫu thuật (n)
..... phuongPhapVoCam 0..1 code phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1)
..... cdTruocPhauThuat 0..1 string cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật (n)
..... ddVongNgoai 0..1 string ddvongngoai — Điều dưỡng vòng ngoài (255)
..... chanDoan 0..* BackboneElement chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat
...... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
...... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
...... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
...... maIcd 0..1 string maicd — Mã bệnh ICD (7)
...... tenIcd 0..1 string tenicd — Tên bệnh ICD (255)
...... moTaBenh 0..1 string motabenh — Mô tả bệnh (n)

doco Documentation for this format

Constraints

Id Grade Path(s) Description Expression
ele-1 error **ALL** elements All FHIR elements must have a @value or children hasValue() or (children().count() > id.count())
ext-1 error **ALL** extensions Must have either extensions or value[x], not both extension.exists() != value.exists()

Summary

 

Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel