HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.7.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.7.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

ConceptMap: Ánh xạ bệnh truyền nhiễm nhóm A/B/C → ICD-10 — VN Communicable Disease to ICD-10 ConceptMap

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ConceptMap/vn-cm-communicable-disease-to-icd10 Phiên bản: 0.7.0
Computable Name: VNCommunicableDiseaseToICD10
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.18.3

ConceptMap cầu danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm A/B/C (QĐ 1965/QĐ-BYT, khoản 4 Điều 15 Luật Phòng bệnh 114/2025/QH15) sang ICD-10 (WHO 2019 / bản VN QĐ 4469/QĐ-BYT + TT 06/2026/TT-BYT), phục vụ liên thông Condition/khai báo bệnh truyền nhiễm. Nguyên tắc mô hình hóa (đã đối chiếu Codex GPT-5.6 Sol + xác nhận chủ dự án):

  • Bệnh trải nhiều mã ICD-10 (Lao, HIV, Sốt rét, Viêm não virus, Rickettsia, Giang mai) → ánh xạ 1 mã 'không đặc hiệu' đại diện, equivalence=wider.
  • Bệnh chỉ có mã 'tác nhân gây bệnh' B95–B97 (Haemophilus, phế cầu, RSV, HPV, liên cầu lợn) → equivalence=relatedto (mã tác nhân bổ sung, không phải chẩn đoán chính).
  • Sốt xuất huyết Dengue → A97 (WHO 2019 đã xóa A90/A91; khớp TT 06/2026/TT-BYT + QĐ 1978/QĐ-BYT).
  • A15 (bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm mới phát sinh, chưa rõ tác nhân) KHÔNG ánh xạ — không có mã ICD-10 phù hợp (unmatched). Căn cứ:
  • QĐ 1965/QĐ-BYT (01/7/2026) — danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm A/B/C (nguồn).
  • QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020) + TT 06/2026/TT-BYT — ICD-10 VN (đích). / ConceptMap bridging Vietnam notifiable communicable diseases (groups A/B/C, Decision 1965/QĐ-BYT) to ICD-10; A15 (novel unknown-agent disease) left unmatched by design.

Language: vi

Mapping from Danh mục bệnh truyền nhiễm theo nhóm A/B/C — VN Communicable Disease ValueSet to (not specified)


Mapping from Danh mục bệnh truyền nhiễm theo nhóm A/B/C — Vietnam Communicable Disease CodeSystem to ICD-10

Source CodeRelationshipTarget Code
A01 (Bệnh bại liệt)maps to wider conceptA80 (Bại liệt cấp)
A02 (Bệnh dịch hạch)is equivalent toA20 (Bệnh dịch hạch)
A03 (Bệnh do vi rút cúm A(H5N1))maps to wider conceptJ09 (Cúm do vi rút đã xác định (động vật/đại dịch))
A04 (Bệnh do vi rút cúm A(H5N6))maps to wider conceptJ09 (Cúm do vi rút đã xác định (động vật/đại dịch))
A05 (Bệnh do vi rút cúm A(H7N9))maps to wider conceptJ09 (Cúm do vi rút đã xác định (động vật/đại dịch))
A06 (Bệnh do vi rút cúm A(H9N2))maps to wider conceptJ09 (Cúm do vi rút đã xác định (động vật/đại dịch))
A07 (Bệnh do vi rút Ebola)is equivalent toA98.4 (Bệnh sốt xuất huyết do vi rút Ebola)
A08 (Bệnh do vi rút Lassa)is equivalent toA96.2 (Sốt Lassa)
A09 (Bệnh do vi rút Marburg)is equivalent toA98.3 (Bệnh do vi rút Marburg)
A10 (Bệnh do vi rút Nipah)is related toB33.8 (Bệnh do vi rút xác định khác (không có mã ICD-10 riêng cho Nipah))
A11 (Bệnh nhiễm vi rút tây sông Nin)is equivalent toA92.3 (Nhiễm vi rút West Nile)
A12 (Bệnh sốt vàng)is equivalent toA95 (Sốt vàng)
A13 (Hội chứng suy hô hấp cấp tính nặng (SARS))is equivalent toU04.9 (SARS, không đặc hiệu)
A14 (Hội chứng viêm đường hô hấp Trung Đông (MERS-CoV))maps to wider conceptB34.2 (Nhiễm coronavirus, không đặc hiệu)
B01 (Bệnh bạch hầu)is equivalent toA36 (Bạch hầu)
B02 (Bệnh COVID-19)is equivalent toU07.1 (COVID-19, vi rút đã xác định)
B03 (Bệnh cúm)maps to wider conceptJ11 (Cúm, vi rút không xác định)
B04 (Bệnh dại)is equivalent toA82 (Bệnh dại)
B05 (Bệnh đậu mùa khỉ (Mpox))is equivalent toB04 (Bệnh đậu mùa khỉ)
B06 (Bệnh do Haemophilus influenzae)is related toB96.3 (H. influenzae là nguyên nhân bệnh phân loại nơi khác (mã tác nhân))
B07 (Bệnh do nhiễm Listeria)is equivalent toA32 (Bệnh do Listeria)
B08 (Bệnh do nhiễm nocardia)is equivalent toA43 (Bệnh Nocardia)
B09 (Bệnh do nhiễm vi rút Chikungunya)is equivalent toA92.0 (Bệnh vi rút Chikungunya)
B10 (Bệnh do phế cầu)is related toB95.3 (Streptococcus pneumoniae là nguyên nhân (mã tác nhân))
B11 (Bệnh do vi rút Adeno khác)maps to wider conceptB34.0 (Nhiễm adenovirus, không đặc hiệu)
B12 (Bệnh HIV/AIDS)maps to wider conceptB24 (Bệnh do HIV, không đặc hiệu)
B13 (Bệnh do vi rút Hanta)maps to wider conceptA98.5 (Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS))
B14 (Bệnh do vi rút hợp bào (RSV))is related toB97.4 (RSV là nguyên nhân bệnh phân loại nơi khác (mã tác nhân))
B15 (Bệnh do vi rút HPV ở người)is related toB97.7 (Papillomavirus là nguyên nhân bệnh phân loại nơi khác (mã tác nhân))
B16 (Bệnh ho gà)is equivalent toA37 (Ho gà)
B17 (Bệnh lao)maps to wider conceptA16.9 (Lao hô hấp, không đặc hiệu (đại diện; lao đầy đủ A15–A19))
B18 (Bệnh Legionnaire)is equivalent toA48.1 (Bệnh Legionnaire)
B19 (Bệnh liên cầu lợn ở người)is related toB95.4 (Liên cầu khuẩn khác là nguyên nhân (mã tác nhân))
B20 (Bệnh lỵ trực khuẩn)is equivalent toA03 (Lỵ trực khuẩn (Shigella))
B21 (Bệnh mắt hột)is equivalent toA71 (Bệnh mắt hột)
B22 (Bệnh melioidosis (Whitmore))is equivalent toA24.4 (Bệnh melioidosis, không đặc hiệu)
B23 (Bệnh nhiễm leptospira)is equivalent toA27 (Bệnh Leptospira)
B24 (Bệnh nhiễm trùng do não mô cầu)is equivalent toA39 (Nhiễm não mô cầu)
B25 (Bệnh nhiễm vi rút Zika)is equivalent toA92.5 (Bệnh vi rút Zika)
B26 (Bệnh quai bị)is equivalent toB26 (Quai bị)
B27 (Bệnh rubella)is equivalent toB06 (Rubella (sởi Đức))
B28 (Bệnh sởi)is equivalent toB05 (Sởi)
B29 (Bệnh sốt rét)maps to wider conceptB54 (Sốt rét, không đặc hiệu)
B30 (Bệnh sốt xuất huyết Dengue)maps to wider conceptA97.9 (Sốt xuất huyết Dengue, không đặc hiệu)
B31 (Bệnh tả)is equivalent toA00 (Bệnh tả)
B32 (Bệnh tay - chân - miệng)is equivalent toB08.4 (Viêm miệng mụn nước do enterovirus có phát ban)
B33 (Bệnh than)is equivalent toA22 (Bệnh than)
B34 (Bệnh thương hàn)is equivalent toA01.0 (Thương hàn)
B35 (Bệnh thủy đậu)is equivalent toB01 (Thủy đậu)
B36 (Bệnh tiêu chảy do vi rút Rota)is equivalent toA08.0 (Viêm ruột do Rotavirus)
B37 (Bệnh uốn ván)maps to wider conceptA35 (Uốn ván khác (loại trừ sơ sinh A33, sản khoa A34))
B38 (Bệnh viêm gan vi rút A)is equivalent toB15 (Viêm gan vi rút A)
B39 (Bệnh viêm gan vi rút B)maps to wider conceptB16 (Viêm gan vi rút B cấp (mạn: B18.0/B18.1))
B40 (Bệnh viêm gan vi rút C)narrowerB17.1 (Viêm gan vi rút C cấp (mạn: B18.2))
B41 (Bệnh viêm gan vi rút D)narrowerB17.0 (Đồng nhiễm viêm gan D cấp (mạn: B18.0))
B42 (Bệnh viêm gan vi rút E)is equivalent toB17.2 (Viêm gan vi rút E cấp)
B43 (Bệnh viêm kết mạc do vi rút Adeno)is equivalent toB30.1 (Viêm kết mạc do adenovirus)
B44 (Bệnh viêm não Nhật Bản)is equivalent toA83.0 (Viêm não Nhật Bản)
B45 (Bệnh viêm não vi rút)maps to wider conceptA86 (Viêm não vi rút, không đặc hiệu)
B46 (Bệnh viêm phế quản cấp do vi rút Coxsackie)is equivalent toJ20.3 (Viêm phế quản cấp do coxsackievirus)
B47 (Ngộ độc botulinum)is equivalent toA05.1 (Ngộ độc thịt do botulinum)
C01 (Bệnh do nhiễm nấm Candida)is equivalent toB37 (Bệnh nấm Candida)
C02 (Bệnh do nhiễm Rickettsia)maps to wider conceptA79.9 (Bệnh Rickettsia, không đặc hiệu)
C03 (Bệnh do nhiễm vi rút herpes)is related toB00 (Nhiễm herpesvirus (herpes simplex; herpesvirus rộng không có mã đơn))
C04 (Bệnh do trichomonas)is equivalent toA59 (Bệnh do Trichomonas)
C05 (Bệnh đường ruột do nhiễm giardia)is equivalent toA07.1 (Bệnh Giardia (giardiasis))
C06 (Bệnh giang mai)maps to wider conceptA53.9 (Giang mai, không đặc hiệu)
C07 (Bệnh giun đũa chó mèo)is equivalent toB83.0 (Ấu trùng di chuyển nội tạng (Toxocara))
C08 (Bệnh lậu)is equivalent toA54 (Nhiễm lậu cầu)
C09 (Bệnh lỵ a-míp)is equivalent toA06 (Bệnh amíp (amoebiasis))
C10 (Bệnh nhiễm ấu trùng sán lợn)is equivalent toB69 (Bệnh ấu trùng sán lợn (cysticercosis))
C11 (Bệnh nhiễm giun)maps to wider conceptB83.9 (Bệnh giun sán, không đặc hiệu)
C12 (Bệnh nhiễm sán dây)is equivalent toB68 (Bệnh sán dây (taeniasis))
C13 (Bệnh nhiễm sán dây chó)is equivalent toB67 (Bệnh sán dây chó (echinococcosis))
C14 (Bệnh nhiễm sán lá gan)narrowerB66.3 (Sán lá gan lớn (Fasciola); sán lá gan nhỏ Opisthorchis B66.0/Clonorchis B66.1)
C15 (Bệnh nhiễm sán lá phổi)is equivalent toB66.4 (Bệnh sán lá phổi (paragonimiasis))
C16 (Bệnh nhiễm sán lá ruột)is equivalent toB66.5 (Bệnh sán lá ruột (fasciolopsiasis))
C17 (Bệnh nhiễm vi rút đại bào)maps to wider conceptB25 (Bệnh do Cytomegalovirus (CMV))
C18 (Bệnh phong)is equivalent toA30 (Bệnh phong (leprosy))
C19 (Ngộ độc thực phẩm do Vibrio Parahaemolyticus)is equivalent toA05.3 (Ngộ độc thực phẩm do Vibrio parahaemolyticus)