Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-01 | Phiên bản: 0.6.0 | ||||
| Computable Name: VNKSKQuestionnaire01 | |||||
Questionnaire cho mẫu 01 (Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ dùng cho người từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 01.
| LinkID | Text | Cardinality | Type | Description & Constraints![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Questionnaire cho mẫu 01 (Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ dùng cho người từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 01. | Questionnaire | http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-01#0.6.0 | |
![]() ![]() |
Thông tin hành chính | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Giới tính | 1..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày sinh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tuổi | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dân tộc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân của bố,mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở hiện tại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lý do khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đối tượng khám định kỳ | 0..1 | choice | Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nguồn kinh phí khám | 0..1 | choice | Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() |
Thông tin chung về lần khám | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lượt khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Tiền sử bệnh/tật | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử gia đình | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bản thân | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Sản khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Sản khoa | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Sản khoa không bình thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (ValueSet VNKSKObstetricHistoryVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiêm chủng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
BCG | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Bạch hầu, ho gà, uốn ván | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Sởi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Bại liệt | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Viêm não Nhật Bản B | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Viêm gan B | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Các loại vắc xin khác | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác (ValueSet VNKSKOtherVaccinationVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên vắc xin khác | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bệnh/tật | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bệnh/tật (Các bệnh bẩm sinh và mãn tính) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Cụ thể tên bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Cụ thể tên bệnh đang điều trị | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Thuốc đang sử dụng điều trị | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám thể lực | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chiều cao (cm) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chỉ số BMI | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mạch (lần/phút) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Huyết áp (mmHg) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhi khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tuần hoàn | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiêu hóa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thận-Tiết niệu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thần kinh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tâm thần | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám lâm sàng khác | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mắt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về mắt (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tai - Mũi - Họng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Răng - Hàm - Mặt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hàm trên | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hàm dưới | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về răng-hàm- mặt (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám cận lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dịch vụ cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tên chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Kết luận | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phân loại sức khỏe | 1..1 | choice | Value Set: Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Các vấn đề sức khoẻ cần lưu ý | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người kết luận | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số CSKB | 0..1 | string | Value Set: |
Documentation for this format | ||||
Thông tin hành chính
Họ và tên*
Giới tính*
Ngày sinh*
Tuổi
Dân tộc
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân
Ngày cấp
Nơi cấp
Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân của bố,mẹ hoặc người giám hộ
Nơi ở hiện tại
Mã Tỉnh
Mã Xã
Điện thoại
Lý do khám sức khỏe
Nhóm máu
Đối tượng khám định kỳ
Nguồn kinh phí khám
Thông tin chung về lần khám
Lượt khám
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN
Ngày khám sức khỏe
Tiền sử bệnh/tật
Tiền sử gia đình
Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không
Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc
Tiền sử bản thân
Sản khoa
Sản khoa
Sản khoa không bình thường
Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường
Tiêm chủng
BCG
Bạch hầu, ho gà, uốn ván
Sởi
Bại liệt
Viêm não Nhật Bản B
Viêm gan B
Các loại vắc xin khác
Tên vắc xin khác
Tiền sử bệnh/tật
Tiền sử bệnh/tật (Các bệnh bẩm sinh và mãn tính)
Cụ thể tên bệnh
Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không?
Cụ thể tên bệnh đang điều trị
Thuốc đang sử dụng điều trị
Khám thể lực
Chiều cao (cm)
Cân nặng (kg)
Chỉ số BMI
Mạch (lần/phút)
Huyết áp (mmHg)
Khám lâm sàng
Nhi khoa
Tuần hoàn
Hô hấp
Tiêu hóa
Thận-Tiết niệu
Thần kinh
Tâm thần
Khám lâm sàng khác
Mắt
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái)
Các bệnh về mắt (nếu có)
Tai - Mũi - Họng
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường)
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm)
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có)
Răng - Hàm - Mặt
Kết quả khám hàm trên
Kết quả khám hàm dưới
Các bệnh về răng-hàm- mặt (nếu có)
Khám cận lâm sàng
Dịch vụ cận lâm sàng
Tên chỉ số cận lâm sàng
Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng
Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng
Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng
Kết luận chỉ số cận lâm sàng
Kết luận
Phân loại sức khỏe*
Kết luận bệnh
Các vấn đề sức khoẻ cần lưu ý
Chữ ký số người kết luận
Chữ ký số CSKB
| LinkID | Description & Constraints![]() |
|---|---|
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (ValueSet VNKSKObstetricHistoryVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác (ValueSet VNKSKOtherVaccinationVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
Documentation for this format | |
Try this questionnaire out:
Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.