Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.1 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.1) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-other-fund-breakdown | Phiên bản: 0.6.1 | ||||
| Computable Name: VNCoreExtOtherFundBreakdown | |||||
Extension phức hợp tách chi tiết 4 thành phần của trường T_NGUONKHAC (nguồn tài chính khác hỗ trợ chi phí KCB) theo từng dòng chi phí BHYT (XML2 thuốc, XML3 DVKT/VTYT).
Mapping QĐ 3176/QĐ-BYT: T_NGUONKHAC_NSNN, T_NGUONKHAC_VTNN, T_NGUONKHAC_VTTN, T_NGUONKHAC_CL (Bảng 2 STT 22–26 đối với thuốc; Bảng 3 các trường tương ứng đối với DVKT/VTYT).
Công thức tổng: T_NGUONKHAC = T_NGUONKHAC_NSNN + T_NGUONKHAC_VTNN + T_NGUONKHAC_VTTN + T_NGUONKHAC_CL.
Quy tắc khấu trừ (QĐ 3176/QĐ-BYT, sửa đổi toàn bộ diễn giải trường T_NGUONKHAC): là số tiền do nguồn khác chi trả; khi T_NGUONKHAC > 0 thì giảm trừ lần lượt vào các khoản T_BNTT → T_BNCCT → T_BHTT cho đến khi hết số tiền T_NGUONKHAC. Extension này chỉ mang số tiền từng nguồn, không encode công thức khấu trừ (do StructureMap của exporter/adjudication xử lý).
Complex extension breaking down the four components of the QĐ 3176/QĐ-BYT T_NGUONKHAC field (other funding sources) at claim line level: state budget, foreign aid, domestic aid, and remaining other sources.
Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).
Context of Use
This extension may be used on the following element(s)
Claim.item
ExplanationOfBenefit.item
Usage info
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Chi tiết nguồn khác chi trả (T_NGUONKHAC) theo dòng | |
![]() ![]() |
Content/Rules for all slices | |||
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn ngân sách nhà nước (T_NGUONKHAC_NSNN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "stateBudget" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền NSNN hỗ trợ (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn viện trợ nước ngoài (T_NGUONKHAC_VTNN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "foreignAid" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền viện trợ ngoài lãnh thổ VN (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn viện trợ trong nước (T_NGUONKHAC_VTTN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "domesticAid" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền viện trợ trong lãnh thổ VN (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn khác còn lại (T_NGUONKHAC_CL) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "otherRemaining" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền nguồn khác còn lại (VND) | |
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-other-fund-breakdown" | |
![]() ![]() |
0..0 | Value of extension | ||
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Chi tiết nguồn khác chi trả (T_NGUONKHAC) theo dòng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn ngân sách nhà nước (T_NGUONKHAC_NSNN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "stateBudget" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền NSNN hỗ trợ (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn viện trợ nước ngoài (T_NGUONKHAC_VTNN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "foreignAid" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền viện trợ ngoài lãnh thổ VN (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn viện trợ trong nước (T_NGUONKHAC_VTTN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "domesticAid" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền viện trợ trong lãnh thổ VN (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn khác còn lại (T_NGUONKHAC_CL) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "otherRemaining" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền nguồn khác còn lại (VND) | |
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-other-fund-breakdown" | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Complex Extension: Extension phức hợp tách chi tiết 4 thành phần của trường T_NGUONKHAC (nguồn tài chính khác hỗ trợ chi phí KCB) theo từng dòng chi phí BHYT (XML2 thuốc, XML3 DVKT/VTYT).
Mapping QĐ 3176/QĐ-BYT: T_NGUONKHAC_NSNN, T_NGUONKHAC_VTNN, T_NGUONKHAC_VTTN, T_NGUONKHAC_CL (Bảng 2 STT 22–26 đối với thuốc; Bảng 3 các trường tương ứng đối với DVKT/VTYT).
Công thức tổng: T_NGUONKHAC = T_NGUONKHAC_NSNN + T_NGUONKHAC_VTNN + T_NGUONKHAC_VTTN + T_NGUONKHAC_CL.
Quy tắc khấu trừ (QĐ 3176/QĐ-BYT, sửa đổi toàn bộ diễn giải trường T_NGUONKHAC): là số tiền do nguồn khác chi trả; khi T_NGUONKHAC > 0 thì giảm trừ lần lượt vào các khoản T_BNTT → T_BNCCT → T_BHTT cho đến khi hết số tiền T_NGUONKHAC. Extension này chỉ mang số tiền từng nguồn, không encode công thức khấu trừ (do StructureMap của exporter/adjudication xử lý).
Complex extension breaking down the four components of the QĐ 3176/QĐ-BYT T_NGUONKHAC field (other funding sources) at claim line level: state budget, foreign aid, domestic aid, and remaining other sources.
Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).
Dạng xem DifferentialDifferential View
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Chi tiết nguồn khác chi trả (T_NGUONKHAC) theo dòng | |
![]() ![]() |
Content/Rules for all slices | |||
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn ngân sách nhà nước (T_NGUONKHAC_NSNN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "stateBudget" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền NSNN hỗ trợ (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn viện trợ nước ngoài (T_NGUONKHAC_VTNN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "foreignAid" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền viện trợ ngoài lãnh thổ VN (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn viện trợ trong nước (T_NGUONKHAC_VTTN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "domesticAid" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền viện trợ trong lãnh thổ VN (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn khác còn lại (T_NGUONKHAC_CL) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "otherRemaining" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền nguồn khác còn lại (VND) | |
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-other-fund-breakdown" | |
![]() ![]() |
0..0 | Value of extension | ||
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Snapshot
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Chi tiết nguồn khác chi trả (T_NGUONKHAC) theo dòng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn ngân sách nhà nước (T_NGUONKHAC_NSNN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "stateBudget" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền NSNN hỗ trợ (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn viện trợ nước ngoài (T_NGUONKHAC_VTNN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "foreignAid" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền viện trợ ngoài lãnh thổ VN (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn viện trợ trong nước (T_NGUONKHAC_VTTN) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "domesticAid" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền viện trợ trong lãnh thổ VN (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Nguồn khác còn lại (T_NGUONKHAC_CL) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "otherRemaining" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | Money | Số tiền nguồn khác còn lại (VND) | |
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-other-fund-breakdown" | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Complex Extension: Extension phức hợp tách chi tiết 4 thành phần của trường T_NGUONKHAC (nguồn tài chính khác hỗ trợ chi phí KCB) theo từng dòng chi phí BHYT (XML2 thuốc, XML3 DVKT/VTYT).
Mapping QĐ 3176/QĐ-BYT: T_NGUONKHAC_NSNN, T_NGUONKHAC_VTNN, T_NGUONKHAC_VTTN, T_NGUONKHAC_CL (Bảng 2 STT 22–26 đối với thuốc; Bảng 3 các trường tương ứng đối với DVKT/VTYT).
Công thức tổng: T_NGUONKHAC = T_NGUONKHAC_NSNN + T_NGUONKHAC_VTNN + T_NGUONKHAC_VTTN + T_NGUONKHAC_CL.
Quy tắc khấu trừ (QĐ 3176/QĐ-BYT, sửa đổi toàn bộ diễn giải trường T_NGUONKHAC): là số tiền do nguồn khác chi trả; khi T_NGUONKHAC > 0 thì giảm trừ lần lượt vào các khoản T_BNTT → T_BNCCT → T_BHTT cho đến khi hết số tiền T_NGUONKHAC. Extension này chỉ mang số tiền từng nguồn, không encode công thức khấu trừ (do StructureMap của exporter/adjudication xử lý).
Complex extension breaking down the four components of the QĐ 3176/QĐ-BYT T_NGUONKHAC field (other funding sources) at claim line level: state budget, foreign aid, domestic aid, and remaining other sources.
Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).
Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron