Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnPreVaccinationScreeningLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNPreVaccinationScreeningLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.224 | |||||
Logical model đặc tả các phép đo mà Quyết định 1575/QĐ-BYT (ban hành và hiệu lực 27/03/2023) BUỘC phải ghi trị số trên bảng kiểm sàng lọc trước tiêm chủng cho trẻ em — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile cân nặng và profile nhiệt độ cơ thể.
Cả bốn mẫu bảng kiểm (Phụ lục I-IV) đều có ô 'Cân nặng: __' và 'Thân nhiệt: __ °C' nằm trong phần bắt buộc điền, trước mục I 'Khám sàng lọc'. Nghĩa vụ đo và ghi không suy từ việc mẫu có ô trống — phần IV.1 của hướng dẫn nói thẳng ai làm việc đó: 'Điều dưỡng viên, hộ sinh viên: Ghi các thông tin của trẻ, TRỰC TIẾP CÂN TRẺ, ĐO VÀ GHI KẾT QUẢ NHIỆT ĐỘ của trẻ', và 'Bác sĩ, y sĩ: … trực tiếp đo và ghi kết quả nhiệt độ của trẻ khi không có điều dưỡng viên, hộ sinh viên'. Hai trị số ấy còn là căn cứ của các mục sàng lọc dẫn tới tạm hoãn: ngưỡng thân nhiệt 'Sốt: nhiệt độ ≥ 38°C; Hạ thân nhiệt: nhiệt độ ≤ 35,5°C' (đo tại nách) có ở CẢ BỐN mẫu, còn ngưỡng 'Cân nặng < 2000g' CHỈ có ở hai mẫu dùng ngoài bệnh viện — Phụ lục III và IV không có mục ấy, và hướng dẫn tại bệnh viện còn ghi 'thực hiện tiêm chủng các vắc xin theo lịch với trẻ nhẹ cân (so với tuổi)'. Nghĩa vụ GHI TRỊ SỐ thì không đổi theo nơi tiêm.
Hai bản dành cho trẻ dưới 1 tháng (Phụ lục II và IV) ghi cân nặng bằng GAM, hai bản còn lại bằng KILÔGAM — xem chú thích tại canNang.giaTri về hệ quả với ràng buộc đơn vị của profile.
Model KHÔNG khai kết luận sàng lọc và loại vắc xin thành trường có nghĩa vụ: xem ketLuanSangLoc. / Logical model for the mandatory measurements on the pre-vaccination screening checklist required by Decision 1575/QĐ-BYT.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Phép đo bắt buộc của bảng kiểm sàng lọc trước tiêm chủng (QĐ 1575/QĐ-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Cân nặng đo tại buổi sàng lọc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Trị số cân nặng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thân nhiệt đo tại buổi sàng lọc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Trị số thân nhiệt tính bằng độ C | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Đánh giá tim và nhịp thở trên bảng kiểm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Kết luận sàng lọc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Loại vắc xin tiêm chủng lần này | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Thời điểm sàng lọc và người thực hiện sàng lọc | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Phép đo bắt buộc của bảng kiểm sàng lọc trước tiêm chủng (QĐ 1575/QĐ-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Cân nặng đo tại buổi sàng lọc | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Trị số cân nặng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thân nhiệt đo tại buổi sàng lọc | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Trị số thân nhiệt tính bằng độ C | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Đánh giá tim và nhịp thở trên bảng kiểm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Kết luận sàng lọc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Loại vắc xin tiêm chủng lần này | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Thời điểm sàng lọc và người thực hiện sàng lọc | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Phép đo bắt buộc của bảng kiểm sàng lọc trước tiêm chủng (QĐ 1575/QĐ-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Cân nặng đo tại buổi sàng lọc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Trị số cân nặng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thân nhiệt đo tại buổi sàng lọc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Trị số thân nhiệt tính bằng độ C | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Đánh giá tim và nhịp thở trên bảng kiểm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Kết luận sàng lọc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Loại vắc xin tiêm chủng lần này | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Thời điểm sàng lọc và người thực hiện sàng lọc | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Phép đo bắt buộc của bảng kiểm sàng lọc trước tiêm chủng (QĐ 1575/QĐ-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Cân nặng đo tại buổi sàng lọc | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Trị số cân nặng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thân nhiệt đo tại buổi sàng lọc | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Trị số thân nhiệt tính bằng độ C | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Đánh giá tim và nhịp thở trên bảng kiểm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Kết luận sàng lọc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Loại vắc xin tiêm chủng lần này | |
![]() ![]() |
1..1 | string | Thời điểm sàng lọc và người thực hiện sàng lọc | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|