Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-practice-license-status-vs | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNPracticeLicenseStatusVS | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.170 | |||||
Tập trạng thái của giấy phép hành nghề và chứng chỉ hành nghề chuyển tiếp, gồm hai nhánh tiếp tục hiệu lực theo Luật 15/2023/QH15 Điều 32 khoản 5 điểm b và NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 143 khoản 2.
References
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-practice-license-status-cs version 📦0.10.0
Expansion performed internally based on codesystem Trạng thái credential hành nghề KCB (bộ mã) — Practice Credential Status Code System v0.10.0 (CodeSystem)
This value set contains 7 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-practice-license-status-cs | active | Active | Giấy phép hành nghề đang có hiệu lực bình thường trong thời hạn 05 năm theo Luật 15/2023/QH15 Điều 27 khoản 2. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-practice-license-status-cs | renewal-pending-continued | Continued pending renewal | Cơ quan có thẩm quyền đã nhận đủ hồ sơ gia hạn nhưng đến ngày hết hạn ghi trên giấy phép vẫn chưa có văn bản trả lời; giấy phép tiếp tục có hiệu lực theo Luật 15/2023/QH15 Điều 32 khoản 5 điểm b. Ngày hết hạn ghi trên giấy phép có thể đã qua — đây là trạng thái hợp lệ, không phải dữ liệu lỗi. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-practice-license-status-cs | cchn-transition-continued | Transitional certificate in continued use | Chứng chỉ hành nghề cấp theo Luật KCB 40/2009/QH12 đang được tiếp tục sử dụng như giấy phép hành nghề cho tới khi chuyển đổi, theo NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 143 khoản 2. Phạm vi hành nghề theo phạm vi đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-practice-license-status-cs | partially-suspended | Partially suspended | Một phần phạm vi hành nghề đang bị đình chỉ theo NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 30 khoản 4 điểm a. Người hành nghề VẪN hành nghề hợp pháp ở phần phạm vi còn lại — vì vậy trạng thái này KHÔNG chặn nghĩa vụ credential, nhưng phần bị đình chỉ phải được nêu rõ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-practice-license-status-cs | fully-suspended | Fully suspended | Toàn bộ phạm vi hành nghề đang bị đình chỉ. Người hành nghề không được hành nghề trong thời hạn đình chỉ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-practice-license-status-cs | revoked | Revoked | Credential đã bị cơ quan có thẩm quyền thu hồi. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-practice-license-status-cs | expired | Expired | Credential đã hết hiệu lực và KHÔNG thuộc nhánh tiếp tục hiệu lực khi chờ gia hạn hay nhánh CCHN chuyển tiếp. |