Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnKcbdbTechniqueCatalogLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNKCBDBTechniqueCatalogLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.213 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 2682/QĐ-BYT (22/08/2026), Phụ lục Nội hàm dữ liệu, Phần IV. Ánh xạ FHIR: Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative. |
|||||
Logical model cho Phần IV Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 8 trường của bảng danh mục kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT (chương, số thứ tự, mã, tên, ngày áp dụng). Mã kỹ thuật trần va chạm giữa PL1 và PL2 (vd 1.206) nên khi trao đổi phải kèm hệ mã/edition (vn-dvkt-cs, vn-dvkt-pl2-cs). Mốc 'Từ ngày 01/7/2026' của trường Ngày áp dụng là mô tả trong ô bảng, lệch TT 25/2026/TT-BYT Điều 3 (PL1 đến hết 31/12/2027, PL2 từ 01/01/2028) — ghi nhận, không dùng đổi hiệu lực.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Danh mục kỹ thuật trong CSDL hoạt động KCB (Phần IV QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Technique Catalog | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Số thứ tự kỹ thuật trong phạm vi chương đó (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên của chương kỹ thuật (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã liên kết của kỹ thuật (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chi tiết của kỹ thuật (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày áp dụng (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 8) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Danh mục kỹ thuật trong CSDL hoạt động KCB (Phần IV QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Technique Catalog | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Số thứ tự kỹ thuật trong phạm vi chương đó (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên của chương kỹ thuật (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã liên kết của kỹ thuật (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chi tiết của kỹ thuật (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày áp dụng (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 8) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Danh mục kỹ thuật trong CSDL hoạt động KCB (Phần IV QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Technique Catalog | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Số thứ tự kỹ thuật trong phạm vi chương đó (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên của chương kỹ thuật (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã liên kết của kỹ thuật (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chi tiết của kỹ thuật (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày áp dụng (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 8) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Danh mục kỹ thuật trong CSDL hoạt động KCB (Phần IV QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Technique Catalog | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Số thứ tự kỹ thuật trong phạm vi chương đó (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên của chương kỹ thuật (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã liên kết của kỹ thuật (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chi tiết của kỹ thuật (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày áp dụng (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 8) | |
Documentation for this format | ||||