Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Draft tại thời điểm 2026-09-05 |
Các định nghĩa cho vnKcbdbTechniqueCatalogLm mô hình logic
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnKcbdbTechniqueCatalogLm | |
| Definition | Logical model cho Phần IV Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 8 trường của bảng danh mục kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT (chương, số thứ tự, mã, tên, ngày áp dụng). Mã kỹ thuật trần va chạm giữa PL1 và PL2 (vd 1.206) nên khi trao đổi phải kèm hệ mã/edition (vn-dvkt-cs, vn-dvkt-pl2-cs). Mốc 'Từ ngày 01/7/2026' của trường Ngày áp dụng là mô tả trong ô bảng, lệch TT 25/2026/TT-BYT Điều 3 (PL1 đến hết 31/12/2027, PL2 từ 01/01/2028) — ghi nhận, không dùng đổi hiệu lực. |
| Short | Danh mục kỹ thuật trong CSDL hoạt động KCB (Phần IV QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Technique Catalog |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.chiMucId | |
| Definition | ID tự sinh, định danh duy nhất cho mỗi dòng dữ liệu (Cột 1). |
| Short | Chỉ mục (id) (STT 1) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.soThuTuKyThuatTrongPhamViChuongDo | |
| Definition | Số thứ tự kỹ thuật trong phạm vi chương đó (Cột 2). Ví dụ: 1, 2, 3... |
| Short | Số thứ tự kỹ thuật trong phạm vi chương đó (STT 2) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.tenCuaChuongKyThuat | |
| Definition | Tên của chương kỹ thuật (Cột 3). Ví dụ: "1. Thần kinh" |
| Short | Tên của chương kỹ thuật (STT 3) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.maLienKetCuaKyThuat | |
| Definition | Mã liên kết của kỹ thuật (Cột 4). Ví dụ: "10.7", "10.15", "1.206" |
| Short | Mã liên kết của kỹ thuật (STT 4) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.tenChiTietCuaKyThuat | |
| Definition | Tên chi tiết của kỹ thuật thực hiện (Cột 5). |
| Short | Tên chi tiết của kỹ thuật (STT 5) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.ngayApDung | |
| Definition | Ngày danh mục này bắt đầu có hiệu lực (Từ ngày 01/7/2026). |
| Short | Ngày áp dụng (STT 6) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | date |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.thoiGianBanGhiDuocTaoHeThong | |
| Definition | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. |
| Short | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.thoiGianBanGhiDuocCapNhatGanNhat | |
| Definition | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. |
| Short | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnKcbdbTechniqueCatalogLm | |
| Definition | Logical model cho Phần IV Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 8 trường của bảng danh mục kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT (chương, số thứ tự, mã, tên, ngày áp dụng). Mã kỹ thuật trần va chạm giữa PL1 và PL2 (vd 1.206) nên khi trao đổi phải kèm hệ mã/edition (vn-dvkt-cs, vn-dvkt-pl2-cs). Mốc 'Từ ngày 01/7/2026' của trường Ngày áp dụng là mô tả trong ô bảng, lệch TT 25/2026/TT-BYT Điều 3 (PL1 đến hết 31/12/2027, PL2 từ 01/01/2028) — ghi nhận, không dùng đổi hiệu lực. |
| Short | Danh mục kỹ thuật trong CSDL hoạt động KCB (Phần IV QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Technique Catalog |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.chiMucId | |
| Definition | ID tự sinh, định danh duy nhất cho mỗi dòng dữ liệu (Cột 1). |
| Short | Chỉ mục (id) (STT 1) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.soThuTuKyThuatTrongPhamViChuongDo | |
| Definition | Số thứ tự kỹ thuật trong phạm vi chương đó (Cột 2). Ví dụ: 1, 2, 3... |
| Short | Số thứ tự kỹ thuật trong phạm vi chương đó (STT 2) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.tenCuaChuongKyThuat | |
| Definition | Tên của chương kỹ thuật (Cột 3). Ví dụ: "1. Thần kinh" |
| Short | Tên của chương kỹ thuật (STT 3) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.maLienKetCuaKyThuat | |
| Definition | Mã liên kết của kỹ thuật (Cột 4). Ví dụ: "10.7", "10.15", "1.206" |
| Short | Mã liên kết của kỹ thuật (STT 4) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.tenChiTietCuaKyThuat | |
| Definition | Tên chi tiết của kỹ thuật thực hiện (Cột 5). |
| Short | Tên chi tiết của kỹ thuật (STT 5) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.ngayApDung | |
| Definition | Ngày danh mục này bắt đầu có hiệu lực (Từ ngày 01/7/2026). |
| Short | Ngày áp dụng (STT 6) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | date |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.thoiGianBanGhiDuocTaoHeThong | |
| Definition | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. |
| Short | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.thoiGianBanGhiDuocCapNhatGanNhat | |
| Definition | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. |
| Short | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnKcbdbTechniqueCatalogLm | |
| Definition | Logical model cho Phần IV Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 8 trường của bảng danh mục kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT (chương, số thứ tự, mã, tên, ngày áp dụng). Mã kỹ thuật trần va chạm giữa PL1 và PL2 (vd 1.206) nên khi trao đổi phải kèm hệ mã/edition (vn-dvkt-cs, vn-dvkt-pl2-cs). Mốc 'Từ ngày 01/7/2026' của trường Ngày áp dụng là mô tả trong ô bảng, lệch TT 25/2026/TT-BYT Điều 3 (PL1 đến hết 31/12/2027, PL2 từ 01/01/2028) — ghi nhận, không dùng đổi hiệu lực. |
| Short | Danh mục kỹ thuật trong CSDL hoạt động KCB (Phần IV QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Technique Catalog |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.chiMucId | |
| Definition | ID tự sinh, định danh duy nhất cho mỗi dòng dữ liệu (Cột 1). |
| Short | Chỉ mục (id) (STT 1) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.soThuTuKyThuatTrongPhamViChuongDo | |
| Definition | Số thứ tự kỹ thuật trong phạm vi chương đó (Cột 2). Ví dụ: 1, 2, 3... |
| Short | Số thứ tự kỹ thuật trong phạm vi chương đó (STT 2) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.tenCuaChuongKyThuat | |
| Definition | Tên của chương kỹ thuật (Cột 3). Ví dụ: "1. Thần kinh" |
| Short | Tên của chương kỹ thuật (STT 3) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.maLienKetCuaKyThuat | |
| Definition | Mã liên kết của kỹ thuật (Cột 4). Ví dụ: "10.7", "10.15", "1.206" |
| Short | Mã liên kết của kỹ thuật (STT 4) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.tenChiTietCuaKyThuat | |
| Definition | Tên chi tiết của kỹ thuật thực hiện (Cột 5). |
| Short | Tên chi tiết của kỹ thuật (STT 5) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.ngayApDung | |
| Definition | Ngày danh mục này bắt đầu có hiệu lực (Từ ngày 01/7/2026). |
| Short | Ngày áp dụng (STT 6) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | date |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.thoiGianBanGhiDuocTaoHeThong | |
| Definition | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. |
| Short | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnKcbdbTechniqueCatalogLm.thoiGianBanGhiDuocCapNhatGanNhat | |
| Definition | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. |
| Short | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |