Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnKcbdbHealthCheckupLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNKCBDBHealthCheckupLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.208 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 2682/QĐ-BYT (22/08/2026), Phụ lục Nội hàm dữ liệu, Phần I.2. Ánh xạ FHIR: Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative. |
|||||
Logical model cho Phần I.2 Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: ba mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ theo QĐ 1551/QĐ-BYT và QĐ 2062/QĐ-BYT — trẻ dưới 6 tuổi (109 trường), từ đủ 6 đến dưới 18 tuổi (87), từ đủ 18 tuổi (123). Từng trường được đối chiếu với item của ba Questionnaire KSK hiện có (VNKSKQuestionnaireU06/06to18/18Plus) trong ledger; kiểu dữ liệu giữ theo văn bản — nơi văn bản khai decimal mà Questionnaire dùng integer (chiều dài, vòng đầu, vòng cánh tay, chiều cao) được ghi ở comment.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.1. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ dưới 6 tuổi | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tuần thai khi sinh (tuần) (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sinh non (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ tên người đi cùng trẻ (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mối quan hệ với trẻ (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại người đi cùng trẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bản thân có bệnh tiền sử không? (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Gia đình có bệnh tiền sử không? (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhiệt độ (°C) (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhịp thở (lần/phút) (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều dài (cm) (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chiều dài / Tuổi (SD) (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng / Tuổi (SD) (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Vòng đầu (cm) (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đánh giá vòng đầu (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chu vi vòng cánh tay (mm) (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bình thường (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phù dinh dưỡng (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu thiếu máu (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu còi xương (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Suy dinh dưỡng (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Thừa cân / béo phì (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lao (sơ sinh) (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Màu sắc da (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Lòng bàn tay (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Kích thước và hình dạng đầu (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Vận động cổ (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khối bất thường (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Vị trí 2 mắt (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Mí mắt và kết mạc (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lác mắt (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đồng tử (kích thước, phản xạ) (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tai và màng nhĩ (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đáp ứng với âm thanh (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có khối sưng sau tai (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu chảy mủ, nước tai (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng mũi (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Chảy nước mũi (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghẹt mũi (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Họng (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng miệng (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Răng sữa sơ sinh (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng lưỡi (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dính thắng lưỡi (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nấm miệng (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Cằm nhỏ, tụt về sau (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nhịp thở không đều (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Thở rút lõm lồng ngực (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiếng thở bất thường (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu suy hô hấp (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghe phổi (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vị trí mỏm tim (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hình dáng bụng, rốn (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Gan, lách to (STT 87) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khối bất thường (STT 88) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lỗ hậu môn (STT 89) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Cơ quan sinh dục ngoài (STT 90) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vận động không đối xứng (STT 91) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ bú (STT 92) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ nắm (STT 93) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ Moro (STT 94) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Trương lực cơ (STT 95) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Khớp háng (STT 96) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ cơ (STT 97) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Kiểm tra lưng, cột sống (STT 98) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khám tứ chi và khớp (STT 99) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Quan sát dáng đi (STT 100) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bình thường (STT 101) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) (STT 102) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có vấn đề về sức khoẻ (STT 103) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 104) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi rõ vấn đề sức khoẻ (STT 105) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hẹn khám lần sau (STT 106) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 107) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 108) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 109) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.2. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ngày cấp (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cấp (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sản khoa (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Sản khoa không bình thường (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | BCG (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Bạch hầu, ho gà, uốn ván (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Sởi (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Bại liệt (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Viêm não Nhật Bản B (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Viêm gan B (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Các loại vắc xin khác (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều cao (cm) (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chỉ số BMI (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Huyết áp (mmHg) (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại thể lực (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tuần hoàn (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Hô hấp (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tiêu hoá (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thần kinh (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tâm thần (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám lâm sàng khác (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm trên (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm dưới (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Phân loại sức khoẻ (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 87) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.3. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ cho người dùng từ đủ 18 tuổi trở lên | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ngày cấp (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cấp (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nghề nghiệp (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi làm việc, học tập (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có ai trong gia đình mắc một trong các bệnh: truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen phế quản, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tăng huyết áp (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khó thở (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh thận, lọc máu (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghiện rượu, bia (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh tâm thần (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Mất ý thức, rối loạn ý thức (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Ngất, chóng mặt (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh tiêu hoá (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tai biến mạch máu não hoặc liệt (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh hoặc tổn thương cột sống (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh khác (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi rõ tên bệnh khác (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc đang sử dụng và liều lượng (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiền sử thai sản (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cụ thể tên bệnh thai sản (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều cao (cm) (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chỉ số BMI (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Huyết áp (mmHg) (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại thể lực (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám tuần hoàn (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tuần hoàn (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ Hô hấp (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám hô hấp (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tiêu hoá (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tiêu hoá (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Nội tiết (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại khám Nội tiết (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám cơ - xương - khớp (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám thần kinh (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám thần kinh (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám tâm thần (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tâm thần (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám ngoại khoa (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám ngoại khoa (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám da liễu (STT 87) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám da liễu (STT 88) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu (STT 89) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám sản phụ khoa (STT 90) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám sản phụ khoa (STT 91) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa (STT 92) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 93) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 94) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 95) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 96) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 97) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám mắt (STT 98) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 99) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 101) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 102) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 103) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 104) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tai - mũi - họng (STT 105) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 106) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm trên (STT 107) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm dưới (STT 108) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 109) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt (STT 110) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 111) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 112) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 113) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 114) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 115) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 116) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 117) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 118) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Phân loại sức khoẻ (STT 119) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 120) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 121) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 122) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 123) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.1. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ dưới 6 tuổi | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tuần thai khi sinh (tuần) (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sinh non (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ tên người đi cùng trẻ (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mối quan hệ với trẻ (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại người đi cùng trẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bản thân có bệnh tiền sử không? (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Gia đình có bệnh tiền sử không? (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhiệt độ (°C) (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhịp thở (lần/phút) (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều dài (cm) (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chiều dài / Tuổi (SD) (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng / Tuổi (SD) (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Vòng đầu (cm) (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đánh giá vòng đầu (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chu vi vòng cánh tay (mm) (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bình thường (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phù dinh dưỡng (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu thiếu máu (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu còi xương (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Suy dinh dưỡng (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Thừa cân / béo phì (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lao (sơ sinh) (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Màu sắc da (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Lòng bàn tay (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Kích thước và hình dạng đầu (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Vận động cổ (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khối bất thường (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Vị trí 2 mắt (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Mí mắt và kết mạc (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lác mắt (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đồng tử (kích thước, phản xạ) (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tai và màng nhĩ (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đáp ứng với âm thanh (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có khối sưng sau tai (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu chảy mủ, nước tai (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng mũi (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Chảy nước mũi (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghẹt mũi (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Họng (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng miệng (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Răng sữa sơ sinh (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng lưỡi (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dính thắng lưỡi (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nấm miệng (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Cằm nhỏ, tụt về sau (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nhịp thở không đều (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Thở rút lõm lồng ngực (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiếng thở bất thường (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu suy hô hấp (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghe phổi (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vị trí mỏm tim (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hình dáng bụng, rốn (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Gan, lách to (STT 87) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khối bất thường (STT 88) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lỗ hậu môn (STT 89) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Cơ quan sinh dục ngoài (STT 90) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vận động không đối xứng (STT 91) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ bú (STT 92) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ nắm (STT 93) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ Moro (STT 94) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Trương lực cơ (STT 95) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Khớp háng (STT 96) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ cơ (STT 97) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Kiểm tra lưng, cột sống (STT 98) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khám tứ chi và khớp (STT 99) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Quan sát dáng đi (STT 100) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bình thường (STT 101) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) (STT 102) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có vấn đề về sức khoẻ (STT 103) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 104) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi rõ vấn đề sức khoẻ (STT 105) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hẹn khám lần sau (STT 106) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 107) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 108) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 109) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.2. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ngày cấp (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cấp (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sản khoa (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Sản khoa không bình thường (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | BCG (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Bạch hầu, ho gà, uốn ván (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Sởi (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Bại liệt (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Viêm não Nhật Bản B (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Viêm gan B (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Các loại vắc xin khác (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều cao (cm) (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chỉ số BMI (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Huyết áp (mmHg) (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại thể lực (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tuần hoàn (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Hô hấp (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tiêu hoá (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thần kinh (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tâm thần (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám lâm sàng khác (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm trên (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm dưới (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Phân loại sức khoẻ (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 87) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.3. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ cho người dùng từ đủ 18 tuổi trở lên | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ngày cấp (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cấp (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nghề nghiệp (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi làm việc, học tập (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có ai trong gia đình mắc một trong các bệnh: truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen phế quản, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tăng huyết áp (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khó thở (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh thận, lọc máu (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghiện rượu, bia (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh tâm thần (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Mất ý thức, rối loạn ý thức (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Ngất, chóng mặt (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh tiêu hoá (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tai biến mạch máu não hoặc liệt (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh hoặc tổn thương cột sống (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh khác (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi rõ tên bệnh khác (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc đang sử dụng và liều lượng (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiền sử thai sản (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cụ thể tên bệnh thai sản (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều cao (cm) (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chỉ số BMI (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Huyết áp (mmHg) (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại thể lực (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám tuần hoàn (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tuần hoàn (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ Hô hấp (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám hô hấp (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tiêu hoá (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tiêu hoá (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Nội tiết (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại khám Nội tiết (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám cơ - xương - khớp (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám thần kinh (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám thần kinh (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám tâm thần (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tâm thần (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám ngoại khoa (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám ngoại khoa (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám da liễu (STT 87) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám da liễu (STT 88) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu (STT 89) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám sản phụ khoa (STT 90) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám sản phụ khoa (STT 91) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa (STT 92) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 93) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 94) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 95) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 96) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 97) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám mắt (STT 98) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 99) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 101) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 102) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 103) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 104) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tai - mũi - họng (STT 105) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 106) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm trên (STT 107) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm dưới (STT 108) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 109) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt (STT 110) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 111) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 112) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 113) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 114) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 115) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 116) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 117) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 118) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Phân loại sức khoẻ (STT 119) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 120) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 121) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 122) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 123) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.1. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ dưới 6 tuổi | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tuần thai khi sinh (tuần) (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sinh non (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ tên người đi cùng trẻ (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mối quan hệ với trẻ (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại người đi cùng trẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bản thân có bệnh tiền sử không? (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Gia đình có bệnh tiền sử không? (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhiệt độ (°C) (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhịp thở (lần/phút) (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều dài (cm) (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chiều dài / Tuổi (SD) (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng / Tuổi (SD) (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Vòng đầu (cm) (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đánh giá vòng đầu (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chu vi vòng cánh tay (mm) (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bình thường (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phù dinh dưỡng (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu thiếu máu (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu còi xương (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Suy dinh dưỡng (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Thừa cân / béo phì (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lao (sơ sinh) (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Màu sắc da (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Lòng bàn tay (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Kích thước và hình dạng đầu (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Vận động cổ (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khối bất thường (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Vị trí 2 mắt (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Mí mắt và kết mạc (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lác mắt (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đồng tử (kích thước, phản xạ) (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tai và màng nhĩ (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đáp ứng với âm thanh (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có khối sưng sau tai (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu chảy mủ, nước tai (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng mũi (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Chảy nước mũi (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghẹt mũi (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Họng (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng miệng (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Răng sữa sơ sinh (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng lưỡi (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dính thắng lưỡi (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nấm miệng (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Cằm nhỏ, tụt về sau (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nhịp thở không đều (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Thở rút lõm lồng ngực (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiếng thở bất thường (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu suy hô hấp (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghe phổi (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vị trí mỏm tim (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hình dáng bụng, rốn (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Gan, lách to (STT 87) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khối bất thường (STT 88) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lỗ hậu môn (STT 89) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Cơ quan sinh dục ngoài (STT 90) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vận động không đối xứng (STT 91) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ bú (STT 92) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ nắm (STT 93) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ Moro (STT 94) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Trương lực cơ (STT 95) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Khớp háng (STT 96) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ cơ (STT 97) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Kiểm tra lưng, cột sống (STT 98) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khám tứ chi và khớp (STT 99) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Quan sát dáng đi (STT 100) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bình thường (STT 101) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) (STT 102) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có vấn đề về sức khoẻ (STT 103) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 104) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi rõ vấn đề sức khoẻ (STT 105) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hẹn khám lần sau (STT 106) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 107) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 108) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 109) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.2. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ngày cấp (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cấp (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sản khoa (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Sản khoa không bình thường (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | BCG (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Bạch hầu, ho gà, uốn ván (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Sởi (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Bại liệt (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Viêm não Nhật Bản B (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Viêm gan B (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Các loại vắc xin khác (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều cao (cm) (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chỉ số BMI (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Huyết áp (mmHg) (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại thể lực (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tuần hoàn (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Hô hấp (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tiêu hoá (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thần kinh (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tâm thần (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám lâm sàng khác (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm trên (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm dưới (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Phân loại sức khoẻ (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 87) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.3. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ cho người dùng từ đủ 18 tuổi trở lên | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ngày cấp (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cấp (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nghề nghiệp (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi làm việc, học tập (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có ai trong gia đình mắc một trong các bệnh: truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen phế quản, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tăng huyết áp (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khó thở (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh thận, lọc máu (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghiện rượu, bia (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh tâm thần (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Mất ý thức, rối loạn ý thức (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Ngất, chóng mặt (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh tiêu hoá (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tai biến mạch máu não hoặc liệt (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh hoặc tổn thương cột sống (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh khác (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi rõ tên bệnh khác (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc đang sử dụng và liều lượng (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiền sử thai sản (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cụ thể tên bệnh thai sản (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều cao (cm) (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chỉ số BMI (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Huyết áp (mmHg) (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại thể lực (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám tuần hoàn (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tuần hoàn (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ Hô hấp (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám hô hấp (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tiêu hoá (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tiêu hoá (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Nội tiết (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại khám Nội tiết (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám cơ - xương - khớp (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám thần kinh (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám thần kinh (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám tâm thần (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tâm thần (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám ngoại khoa (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám ngoại khoa (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám da liễu (STT 87) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám da liễu (STT 88) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu (STT 89) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám sản phụ khoa (STT 90) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám sản phụ khoa (STT 91) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa (STT 92) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 93) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 94) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 95) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 96) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 97) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám mắt (STT 98) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 99) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 101) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 102) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 103) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 104) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tai - mũi - họng (STT 105) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 106) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm trên (STT 107) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm dưới (STT 108) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 109) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt (STT 110) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 111) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 112) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 113) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 114) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 115) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 116) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 117) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 118) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Phân loại sức khoẻ (STT 119) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 120) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 121) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 122) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 123) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.1. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ dưới 6 tuổi | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tuần thai khi sinh (tuần) (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sinh non (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ tên người đi cùng trẻ (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mối quan hệ với trẻ (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại người đi cùng trẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bản thân có bệnh tiền sử không? (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Gia đình có bệnh tiền sử không? (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhiệt độ (°C) (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhịp thở (lần/phút) (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều dài (cm) (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chiều dài / Tuổi (SD) (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng / Tuổi (SD) (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Vòng đầu (cm) (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đánh giá vòng đầu (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chu vi vòng cánh tay (mm) (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bình thường (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phù dinh dưỡng (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu thiếu máu (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu còi xương (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Suy dinh dưỡng (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Thừa cân / béo phì (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lao (sơ sinh) (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Màu sắc da (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Lòng bàn tay (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Kích thước và hình dạng đầu (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Vận động cổ (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khối bất thường (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Vị trí 2 mắt (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Mí mắt và kết mạc (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lác mắt (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đồng tử (kích thước, phản xạ) (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tai và màng nhĩ (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đáp ứng với âm thanh (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có khối sưng sau tai (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu chảy mủ, nước tai (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng mũi (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Chảy nước mũi (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghẹt mũi (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Họng (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng miệng (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Răng sữa sơ sinh (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Hình dạng lưỡi (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dính thắng lưỡi (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nấm miệng (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Cằm nhỏ, tụt về sau (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nhịp thở không đều (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Thở rút lõm lồng ngực (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiếng thở bất thường (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Dấu hiệu suy hô hấp (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghe phổi (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vị trí mỏm tim (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hình dáng bụng, rốn (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Gan, lách to (STT 87) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khối bất thường (STT 88) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Lỗ hậu môn (STT 89) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Cơ quan sinh dục ngoài (STT 90) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Vận động không đối xứng (STT 91) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ bú (STT 92) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ nắm (STT 93) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ Moro (STT 94) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Trương lực cơ (STT 95) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Khớp háng (STT 96) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phản xạ cơ (STT 97) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Kiểm tra lưng, cột sống (STT 98) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khám tứ chi và khớp (STT 99) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Quan sát dáng đi (STT 100) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bình thường (STT 101) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) (STT 102) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có vấn đề về sức khoẻ (STT 103) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 104) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi rõ vấn đề sức khoẻ (STT 105) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hẹn khám lần sau (STT 106) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 107) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 108) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 109) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.2. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ngày cấp (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cấp (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sản khoa (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Sản khoa không bình thường (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | BCG (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Bạch hầu, ho gà, uốn ván (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Sởi (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Bại liệt (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Viêm não Nhật Bản B (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Viêm gan B (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Các loại vắc xin khác (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều cao (cm) (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chỉ số BMI (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Huyết áp (mmHg) (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại thể lực (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tuần hoàn (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Hô hấp (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tiêu hoá (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thần kinh (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tâm thần (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám lâm sàng khác (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm trên (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm dưới (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Phân loại sức khoẻ (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 87) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.2.3. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ cho người dùng từ đủ 18 tuổi trở lên | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dân tộc (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã định danh (CCCD) (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ngày cấp (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi cấp (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi ở hiện tại (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Tỉnh (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã Xã (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nghề nghiệp (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi làm việc, học tập (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nhóm máu (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lượt khám (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đối tượng (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Nguồn chi trả (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Ngày khám sức khoẻ (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có ai trong gia đình mắc một trong các bệnh: truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen phế quản, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tiền sử bệnh gia đình (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tăng huyết áp (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Khó thở (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh thận, lọc máu (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Nghiện rượu, bia (STT 35) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết (STT 36) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh tâm thần (STT 37) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Mất ý thức, rối loạn ý thức (STT 38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Ngất, chóng mặt (STT 39) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh tiêu hoá (STT 40) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to (STT 41) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tai biến mạch máu não hoặc liệt (STT 42) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh hoặc tổn thương cột sống (STT 43) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục (STT 44) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện (STT 45) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh khác (STT 46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi rõ tên bệnh khác (STT 47) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 48) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 49) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc đang sử dụng và liều lượng (STT 50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Tiền sử thai sản (STT 51) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cụ thể tên bệnh thai sản (STT 52) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản (STT 53) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Chiều cao (cm) (STT 54) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cân nặng (kg) (STT 55) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chỉ số BMI (STT 56) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mạch (lần/phút) (STT 57) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Huyết áp (mmHg) (STT 58) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại thể lực (STT 59) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám tuần hoàn (STT 60) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tuần hoàn (STT 61) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 62) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ Hô hấp (STT 63) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám hô hấp (STT 64) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 65) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Tiêu hoá (STT 66) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tiêu hoá (STT 67) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 68) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 69) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 70) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu (STT 71) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám Nội tiết (STT 72) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại khám Nội tiết (STT 73) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết (STT 74) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám cơ - xương - khớp (STT 75) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp (STT 76) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp (STT 77) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám thần kinh (STT 78) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám thần kinh (STT 79) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 80) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám tâm thần (STT 81) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tâm thần (STT 82) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 83) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám ngoại khoa (STT 84) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám ngoại khoa (STT 85) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa (STT 86) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám da liễu (STT 87) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám da liễu (STT 88) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu (STT 89) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | KQ khám sản phụ khoa (STT 90) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám sản phụ khoa (STT 91) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa (STT 92) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 93) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 94) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 95) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 96) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 97) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám mắt (STT 98) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 99) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 101) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 102) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 103) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 104) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám tai - mũi - họng (STT 105) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 106) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm trên (STT 107) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả khám hàm dưới (STT 108) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 109) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt (STT 110) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 111) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 112) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 113) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 114) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 115) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 116) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 117) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 118) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Phân loại sức khoẻ (STT 119) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận bệnh (STT 120) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 121) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số người kết luận (STT 122) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số CSKB (STT 123) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|