Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Draft tại thời điểm 2026-09-05 |
Các định nghĩa cho vnKcbdbHealthCheckupLm mô hình logic
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnKcbdbHealthCheckupLm | |
| Definition | Logical model cho Phần I.2 Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: ba mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ theo QĐ 1551/QĐ-BYT và QĐ 2062/QĐ-BYT — trẻ dưới 6 tuổi (109 trường), từ đủ 6 đến dưới 18 tuổi (87), từ đủ 18 tuổi (123). Từng trường được đối chiếu với item của ba Questionnaire KSK hiện có (VNKSKQuestionnaireU06/06to18/18Plus) trong ledger; kiểu dữ liệu giữ theo văn bản — nơi văn bản khai decimal mà Questionnaire dùng integer (chiều dài, vòng đầu, vòng cánh tay, chiều cao) được ghi ở comment. |
| Short | Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6 | |
| Definition | Bảng I.2.1#T2 của Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT (109 trường). |
| Short | I.2.1. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ dưới 6 tuổi |
| Control | 0..1 |
| Type | BackboneElement |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) |
| 4. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.id | |
| Definition | Unique id for the element within a resource (for internal references). This may be any string value that does not contain spaces. |
| Short | Unique id for inter-element referencing |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Is Modifier | false |
| XML Format | In the XML format, this property is represented as an attribute. |
| Summary | false |
| 6. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.extension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. |
| Short | Additional content defined by implementations |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | false |
| Summary | false |
| Alternate Names | extensions, user content |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) ext-1: Must have either extensions or value[x], not both (extension.exists() != value.exists()) |
| Slicing | This element introduces a set of slices on vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.extension. The slices areUnordered and Open, and can be differentiated using the following discriminators: |
| 8. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.modifierExtension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element and that modifies the understanding of the element in which it is contained and/or the understanding of the containing element's descendants. Usually modifier elements provide negation or qualification. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. Applications processing a resource are required to check for modifier extensions. Modifier extensions SHALL NOT change the meaning of any elements on Resource or DomainResource (including cannot change the meaning of modifierExtension itself). |
| Short | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | true because Modifier extensions are expected to modify the meaning or interpretation of the element that contains them |
| Summary | true |
| Requirements | Modifier extensions allow for extensions that cannot be safely ignored to be clearly distinguished from the vast majority of extensions which can be safely ignored. This promotes interoperability by eliminating the need for implementers to prohibit the presence of extensions. For further information, see the definition of modifier extensions. |
| Alternate Names | extensions, user content, modifiers |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) ext-1: Must have either extensions or value[x], not both (extension.exists() != value.exists()) |
| 10. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hoVaTen | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận họ và tên theo quy định hiện hành. |
| Short | Họ và tên (STT 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ngaySinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày sinh theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày sinh (STT 2) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maDinhDanhCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) (STT 3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tuanThaiKhiSinhTuan | |
| Definition | Tuần thai khi sinh (tuần) |
| Short | Tuần thai khi sinh (tuần) (STT 4) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.sinhNon | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sinh non (STT 5) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.gioiTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận giới tính theo quy định hiện hành. |
| Short | Giới tính (STT 6) |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danToc | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận dân tộc theo quy định hiện hành. |
| Short | Dân tộc (STT 7) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhomMau | |
| Definition | Ghi nhận nhóm máu theo quy định hiện hành. |
| Short | Nhóm máu (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.noiOHienTai | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nơi ở hiện tại theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi ở hiện tại (STT 9) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã tỉnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Tỉnh (STT 10) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maXa | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã xã theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Xã (STT 11) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hoTenNguoiDiCungTre | |
| Definition | Bắt buộc. |
| Short | Họ tên người đi cùng trẻ (STT 12) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maDinhDanhNguoiDiCungTreCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh người đi cùng trẻ (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) (STT 13) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.moiQuanHeVoiTre | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1=Cha Mã 2=Mẹ Mã 3=Ông/Bà Mã 4=Anh/Chị Mã 5=Họ hàng Mã 9=Khác |
| Short | Mối quan hệ với trẻ (STT 14) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Cha; 2 = Mẹ; 3 = Ông/Bà; 4 = Anh/Chị; 5 = Họ hàng; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dienThoaiNguoiDiCungTre | |
| Definition | Điện thoại người đi cùng trẻ |
| Short | Điện thoại người đi cùng trẻ (STT 15) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.banThanCoBenhTienSuKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bản thân có bệnh tiền sử không? (STT 16) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tenBenhTienSuBanThan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 17) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.giaDinhCoBenhTienSuKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Gia đình có bệnh tiền sử không? (STT 18) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 46. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tienSuBenhGiaDinh | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử gia đình theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tiền sử bệnh gia đình (STT 19) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 48. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tienSuTiepXucVoiNguoiBenhLao | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao (STT 20) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 50. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.luotKham | |
| Definition | Ghi nhận lượt khám theo quy định hiện hành. |
| Short | Lượt khám (STT 21) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 52. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 54. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đối tượng đến khám sức khoẻ do cơ quan có thẩm quyền cấp, gồm 13 ký tự. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 23) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 56. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.doiTuong | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Người cao tuổi Mã 2= Người khuyết tật Mã 3= Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo Mã 4= Người có công Mã 5= Người mắc bệnh mạn tính Mã 6= Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi Mã 7= Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn Mã 8= Người sống tại xã đảo Mã 9= Người sống tại đặc khu Mã 10= Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non Mã 11= Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông Mã 12= Sinh viên Mã 13= Người lao động Mã 14= Người lao động không chính thức Mã 15= Người chưa có Bảo hiểm y tế Mã 16= Các đối tượng khác Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Đối tượng (STT 24) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Người cao tuổi; 2 = Người khuyết tật; 3 = Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo; 4 = Người có công; 5 = Người mắc bệnh mạn tính; 6 = Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; 8 = Người sống tại xã đảo; 9 = Người sống tại đặc khu; 10 = Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non; 11 = Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông; 12 = Sinh viên; 13 = Người lao động; 14 = Người lao động không chính thức; 15 = Người chưa có Bảo hiểm y tế. |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 58. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nguonChiTra | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Ngân sách Trung ương Mã 2= Ngân sách Địa phương Mã 3= Quỹ Bảo hiểm y tế Mã 4= Người sử dụng lao động Mã 5= Xã hội hoá Mã 9= Khác |
| Short | Nguồn chi trả (STT 25) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Ngân sách Trung ương; 2 = Ngân sách Địa phương; 3 = Quỹ Bảo hiểm y tế; 4 = Người sử dụng lao động; 5 = Xã hội hoá; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 60. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.loaiHinhKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận loại hình khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 26) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 62. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ngayKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày khám sức khoẻ (STT 27) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 64. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhietDoC | |
| Definition | Nhiệt độ (°C) |
| Short | Nhiệt độ (°C) (STT 28) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 66. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhietDo | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Sốt Mã 3= Hạ thân nhiệt |
| Short | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ (STT 29) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Sốt; 3 = Hạ thân nhiệt. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 68. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.machLanPhut | |
| Definition | Mạch (lần/phút) |
| Short | Mạch (lần/phút) (STT 30) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 70. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaDauHieuSinhTonQuaMach | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Nhanh |
| Short | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch (STT 31) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Nhanh. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 72. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhipThoLanPhut | |
| Definition | Nhịp thở (lần/phút) |
| Short | Nhịp thở (lần/phút) (STT 32) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 74. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhipTho | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Thở nhanh Mã 3= Thở chậm |
| Short | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở (STT 33) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Thở nhanh; 3 = Thở chậm. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 76. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chieuDaiCm | |
| Definition | Chiều dài (cm) |
| Short | Chiều dài (cm) (STT 34) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 78. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chieuDaiTuoiSd | |
| Definition | Chiều dài / Tuổi (SD) |
| Short | Chiều dài / Tuổi (SD) (STT 35) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 80. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.canNangKg | |
| Definition | Ghi nhận cân nặng (kg) theo quy định hiện hành. |
| Short | Cân nặng (kg) (STT 36) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 82. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.canNangTuoiSd | |
| Definition | Cân nặng / Tuổi (SD) |
| Short | Cân nặng / Tuổi (SD) (STT 37) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 84. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vongDauCm | |
| Definition | Vòng đầu (cm) |
| Short | Vòng đầu (cm) (STT 38) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 86. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaVongDau | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Đầu to Mã 3= Đầu nhỏ |
| Short | Đánh giá vòng đầu (STT 39) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Đầu to; 3 = Đầu nhỏ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 88. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuViVongCanhTayMm | |
| Definition | Chu vi vòng cánh tay (mm) |
| Short | Chu vi vòng cánh tay (mm) (STT 40) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 90. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.binhThuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bình thường (STT 41) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 92. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phuDinhDuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phù dinh dưỡng (STT 42) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 94. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuThieuMau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu thiếu máu (STT 43) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 96. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuCoiXuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu còi xương (STT 44) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 98. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.suyDinhDuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Suy dinh dưỡng (STT 45) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 100. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.thuaCanBeoPhi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Thừa cân / béo phì (STT 46) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 102. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phatTrienTinhThanBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 47) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 104. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phatTrienVanDongBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 48) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 106. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.treCoNguyCoTuKyVoiTreTu1630ThangTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) (STT 49) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 108. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.laoSoSinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Lao (sơ sinh) (STT 50) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 110. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.viemGanBMui1SoSinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) (STT 51) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 112. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tiemChungDayDuCacLoaiVacXinTheoDoTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi (STT 52) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 114. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.mauSacDa | |
| Definition | Mã 1= Hồng hào Mã 2= Nhợt Mã 3= Tím Mã 4= Vàng Mã 5= Sạm da |
| Short | Màu sắc da (STT 53) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Hồng hào; 2 = Nhợt; 3 = Tím; 4 = Vàng; 5 = Sạm da. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 116. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.longBanTay | |
| Definition | Mã 1= Bình thường (không nhợt) Mã 2= Không bình thường (nhợt) |
| Short | Lòng bàn tay (STT 54) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường (không nhợt); 2 = Không bình thường (nhợt). Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 118. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.thopTreNhoConThop | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Rộng Mã 3= Hẹp Mã 4= Thóp phồng |
| Short | Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) (STT 55) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Rộng; 3 = Hẹp; 4 = Thóp phồng. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 120. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.kichThuocVaHinhDangDau | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Kích thước và hình dạng đầu (STT 56) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 122. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vanDongCo | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Giới hạn |
| Short | Vận động cổ (STT 57) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Giới hạn. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 124. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khoiBatThuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Khối bất thường (STT 58) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 126. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.viTri2Mat | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Hai mắt xa nhau |
| Short | Vị trí 2 mắt (STT 59) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Hai mắt xa nhau. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 128. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.miMatVaKetMac | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Sưng/đỏ Mã 3=Chảy ghèn/mủ |
| Short | Mí mắt và kết mạc (STT 60) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Sưng/đỏ; 3 = Chảy ghèn/mủ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 130. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.lacMat | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Lác mắt (STT 61) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 132. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dongTuKichThuocPhanXa | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Đồng tử (kích thước, phản xạ) (STT 62) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 134. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.taiVaMangNhi | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Tai và màng nhĩ (STT 63) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 136. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dapUngVoiAmThanh | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Đáp ứng với âm thanh (STT 64) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 138. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coKhoiSungSauTai | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có khối sưng sau tai (STT 65) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 140. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuChayMuNuocTai | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu chảy mủ, nước tai (STT 66) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 142. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangMui | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Mũi to,dày Mã 3=Bất sản xương mũi |
| Short | Hình dạng mũi (STT 67) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Mũi to,dày; 3 = Bất sản xương mũi. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 144. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chayNuocMui | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Chảy nước mũi (STT 68) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 146. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nghetMui | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nghẹt mũi (STT 69) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 148. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hong | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Họng (STT 70) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 150. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangMieng | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Sứt môi,chẻ vòm |
| Short | Hình dạng miệng (STT 71) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Sứt môi,chẻ vòm. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 152. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.rangSuaSoSinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Răng sữa sơ sinh (STT 72) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 154. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangLuoi | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Lưỡi to bè |
| Short | Hình dạng lưỡi (STT 73) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Lưỡi to bè. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 156. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dinhThangLuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dính thắng lưỡi (STT 74) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 158. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.namMieng | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nấm miệng (STT 75) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 160. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.camNhoTutVeSau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Cằm nhỏ, tụt về sau (STT 76) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 162. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vetSauMangBamLoTrenRang | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng (STT 77) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 164. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhipThoKhongDeu | |
| Definition | Mã 0=Không Mã 1=Có cơn ngưng thở >5 giây |
| Short | Nhịp thở không đều (STT 78) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có cơn ngưng thở >5 giây. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 166. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.thoRutLomLongNguc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Thở rút lõm lồng ngực (STT 79) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 168. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tiengThoBatThuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiếng thở bất thường (STT 80) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 170. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuSuyHoHap | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu suy hô hấp (STT 81) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 172. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nghePhoi | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Nghe phổi (STT 82) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 174. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.viTriMomTim | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Vị trí mỏm tim (STT 83) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 176. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.machNgoaiViMachQuayBen | |
| Definition | Mã 1=Bắt rõ Mã 2=Mạch nhẹ Mã 3=Không bắt được |
| Short | Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) (STT 84) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bắt rõ; 2 = Mạch nhẹ; 3 = Không bắt được. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 178. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ngheTimLoanNhipTiengThoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) (STT 85) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 180. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangBungRon | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Hình dáng bụng, rốn (STT 86) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 182. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ganLachTo | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Gan, lách to (STT 87) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 184. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khoiBatThuong2 | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Khối bất thường (STT 88) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 186. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.loHauMon | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Lỗ hậu môn (STT 89) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 188. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coQuanSinhDucNgoai | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Cơ quan sinh dục ngoài (STT 90) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 190. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vanDongKhongDoiXung | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Vận động không đối xứng (STT 91) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 192. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaBu | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phản xạ bú (STT 92) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 194. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaNam | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phản xạ nắm (STT 93) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 196. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaMoro | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phản xạ Moro (STT 94) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 198. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.truongLucCo | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Tăng Mã 3=Giảm |
| Short | Trương lực cơ (STT 95) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Tăng; 3 = Giảm. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 200. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khopHang | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Trật khớp háng |
| Short | Khớp háng (STT 96) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Trật khớp háng. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 202. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaCo | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Phản xạ cơ (STT 97) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 204. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.kiemTraLungCotSong | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Kiểm tra lưng, cột sống (STT 98) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 206. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khamTuChiVaKhop | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Khám tứ chi và khớp (STT 99) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 208. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.quanSatDangDi | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Quan sát dáng đi (STT 100) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 210. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.binhThuong2 | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bình thường (STT 101) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. |
| Control | 1..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 212. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coNguyCoMacLaoTienSuTiepXuc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) (STT 102) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 214. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coVanDeVeSucKhoe | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có vấn đề về sức khoẻ (STT 103) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 216. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ketLuanBenh | |
| Definition | Ghi mã bệnh theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Kết luận bệnh (STT 104) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 218. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ghiRoVanDeSucKhoe | |
| Definition | Ghi rõ vấn đề sức khoẻ |
| Short | Ghi rõ vấn đề sức khoẻ (STT 105) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 220. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.henKhamLanSau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Hẹn khám lần sau (STT 106) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 222. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuyenCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 107) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 224. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuKySoNguoiKetLuan | |
| Definition | Chữ ký số người kết luận |
| Short | Chữ ký số người kết luận (STT 108) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 226. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuKySoCskb | |
| Definition | Chữ ký số CSKB |
| Short | Chữ ký số CSKB (STT 109) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 228. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18 | |
| Definition | Bảng I.2.2#T3 của Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT (87 trường). |
| Short | I.2.2. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi |
| Control | 0..1 |
| Type | BackboneElement |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) |
| 230. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.id | |
| Definition | Unique id for the element within a resource (for internal references). This may be any string value that does not contain spaces. |
| Short | Unique id for inter-element referencing |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Is Modifier | false |
| XML Format | In the XML format, this property is represented as an attribute. |
| Summary | false |
| 232. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.extension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. |
| Short | Additional content defined by implementations |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | false |
| Summary | false |
| Alternate Names | extensions, user content |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) ext-1: Must have either extensions or value[x], not both (extension.exists() != value.exists()) |
| Slicing | This element introduces a set of slices on vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.extension. The slices areUnordered and Open, and can be differentiated using the following discriminators: |
| 234. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.modifierExtension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element and that modifies the understanding of the element in which it is contained and/or the understanding of the containing element's descendants. Usually modifier elements provide negation or qualification. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. Applications processing a resource are required to check for modifier extensions. Modifier extensions SHALL NOT change the meaning of any elements on Resource or DomainResource (including cannot change the meaning of modifierExtension itself). |
| Short | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | true because Modifier extensions are expected to modify the meaning or interpretation of the element that contains them |
| Summary | true |
| Requirements | Modifier extensions allow for extensions that cannot be safely ignored to be clearly distinguished from the vast majority of extensions which can be safely ignored. This promotes interoperability by eliminating the need for implementers to prohibit the presence of extensions. For further information, see the definition of modifier extensions. |
| Alternate Names | extensions, user content, modifiers |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) ext-1: Must have either extensions or value[x], not both (extension.exists() != value.exists()) |
| 236. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.hoVaTen | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận họ và tên theo quy định hiện hành. |
| Short | Họ và tên (STT 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 238. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.gioiTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận giới tính theo quy định hiện hành. |
| Short | Giới tính (STT 2) |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 240. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ngaySinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày sinh theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày sinh (STT 3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 242. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.dienThoai | |
| Definition | Ghi nhận điện thoại theo quy định hiện hành. |
| Short | Điện thoại (STT 4) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 244. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.danToc | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận dân tộc theo quy định hiện hành. |
| Short | Dân tộc (STT 5) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 246. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maDinhDanhCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) (STT 6) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 248. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ngayCap | |
| Definition | Ghi nhận ngày cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày cấp (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 250. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.noiCap | |
| Definition | Ghi nhận nơi cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi cấp (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 252. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.hoVaTenBoMeHoacNguoiGiamHo | |
| Definition | Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ |
| Short | Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 9) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 254. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maDinhDanhCccdCuaBoMeHoacNguoiGiamHo | |
| Definition | Ghi nhận mã định danh (cccd) của bố, mẹ hoặc người giám hộ theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 10) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 256. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.noiOHienTai | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nơi ở hiện tại theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi ở hiện tại (STT 11) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 258. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã tỉnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Tỉnh (STT 12) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 260. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maXa | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã xã theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Xã (STT 13) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 262. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.dienThoaiBoMeHoacNguoiGiamHo | |
| Definition | Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ |
| Short | Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 14) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 264. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.lyDoKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận lý do khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 266. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.nhomMau | |
| Definition | Ghi nhận nhóm máu theo quy định hiện hành. |
| Short | Nhóm máu (STT 16) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 268. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.luotKham | |
| Definition | Ghi nhận lượt khám theo quy định hiện hành. |
| Short | Lượt khám (STT 17) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 270. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 18) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 272. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đối tượng đến khám sức khoẻ do cơ quan có thẩm quyền cấp, gồm 13 ký tự. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 19) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 274. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.doiTuong | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Người cao tuổi Mã 2= Người khuyết tật Mã 3= Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo Mã 4= Người có công Mã 5= Người mắc bệnh mạn tính Mã 6= Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi Mã 7= Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn Mã 8= Người sống tại xã đảo Mã 9= Người sống tại đặc khu Mã 10= Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non Mã 11= Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông Mã 12= Sinh viên Mã 13= Người lao động Mã 14= Người lao động không chính thức Mã 15= Người chưa có Bảo hiểm y tế Mã 16= Các đối tượng khác Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Đối tượng (STT 20) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Người cao tuổi; 2 = Người khuyết tật; 3 = Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo; 4 = Người có công; 5 = Người mắc bệnh mạn tính; 6 = Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; 8 = Người sống tại xã đảo; 9 = Người sống tại đặc khu; 10 = Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non; 11 = Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông; 12 = Sinh viên; 13 = Người lao động; 14 = Người lao động không chính thức; 15 = Người chưa có Bảo hiểm y tế. |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 276. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.nguonChiTra | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Ngân sách Trung ương Mã 2= Ngân sách Địa phương Mã 3= Quỹ Bảo hiểm y tế Mã 4= Người sử dụng lao động Mã 5= Xã hội hoá Mã 9= Khác |
| Short | Nguồn chi trả (STT 21) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Ngân sách Trung ương; 2 = Ngân sách Địa phương; 3 = Quỹ Bảo hiểm y tế; 4 = Người sử dụng lao động; 5 = Xã hội hoá; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 278. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.loaiHinhKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận loại hình khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 280. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ngayKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày khám sức khoẻ (STT 23) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 282. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.coAiTrongGiaDinhMacCacBenhBamSinhHoacBenhTruyenNhiemKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không (STT 24) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 284. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tienSuBenhGiaDinh | |
| Definition | Ghi mã bệnh tiền sử gia đình theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tiền sử bệnh gia đình (STT 25) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 286. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.sanKhoa | |
| Definition | Sản khoa bình thường hay không? Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sản khoa (STT 26) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 288. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.sanKhoaKhongBinhThuong | |
| Definition | Mã 1: Đẻ thiếu tháng Mã 2: Đẻ thừa cân Mã 3: Đẻ có can thiệp Mã 4: Đẻ ngạt Mã 5: Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai |
| Short | Sản khoa không bình thường (STT 27) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Đẻ thiếu tháng; 2 = Đẻ thừa cân; 3 = Đẻ có can thiệp; 4 = Đẻ ngạt; 5 = Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 290. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tenBenhGayRaSanKhoaKhongBinhThuong | |
| Definition | Ghi mã bệnh gây ra sản khoa không bình thường theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (STT 28) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 292. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.bcg | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1=Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | BCG (STT 29) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 294. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.bachHauHoGaUonVan | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Bạch hầu, ho gà, uốn ván (STT 30) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 296. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.soi | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1=Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Sởi (STT 31) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 298. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.baiLiet | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1=Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Bại liệt (STT 32) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 300. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.viemNaoNhatBanB | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Viêm não Nhật Bản B (STT 33) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 302. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.viemGanB | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Viêm gan B (STT 34) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 304. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacLoaiVacXinKhac | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Các loại vắc xin khác (STT 35) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 306. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.banThanCoDangMacCacBenhBamSinhVaManTinhKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? (STT 36) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 308. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tenBenhTienSuBanThan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 37) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 310. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 38) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 312. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cuTheTenBenhVaLietKeCacThuocDangDung | |
| Definition | Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng |
| Short | Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng (STT 39) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 314. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chieuCaoCm | |
| Definition | Chiều cao (cm) |
| Short | Chiều cao (cm) (STT 40) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 316. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.canNangKg | |
| Definition | Ghi nhận cân nặng (kg) theo quy định hiện hành. |
| Short | Cân nặng (kg) (STT 41) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 318. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chiSoBmi | |
| Definition | Chỉ số BMI |
| Short | Chỉ số BMI (STT 42) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 320. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.machLanPhut | |
| Definition | Mạch (lần/phút) |
| Short | Mạch (lần/phút) (STT 43) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 322. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.huyetApMmhg | |
| Definition | Huyết áp (mmHg) |
| Short | Huyết áp (mmHg) (STT 44) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 324. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.phanLoaiTheLuc | |
| Definition | Phân loại thể lực |
| Short | Phân loại thể lực (STT 45) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 326. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamTuanHoan | |
| Definition | KQ khám Tuần hoàn |
| Short | KQ khám Tuần hoàn (STT 46) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 328. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 47) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 330. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamHoHap | |
| Definition | KQ khám Hô hấp |
| Short | KQ khám Hô hấp (STT 48) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 332. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamHoHap | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 49) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 334. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamTieuHoa | |
| Definition | KQ khám Tiêu hoá |
| Short | KQ khám Tiêu hoá (STT 50) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 336. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 51) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 338. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 52) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 340. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 53) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 342. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamThanKinh | |
| Definition | KQ khám Thần kinh |
| Short | KQ khám Thần kinh (STT 54) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 344. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 55) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 346. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamTamThan | |
| Definition | KQ khám Tâm thần |
| Short | KQ khám Tâm thần (STT 56) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 348. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTamThan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 57) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 350. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamLamSangKhac | |
| Definition | KQ khám lâm sàng khác |
| Short | KQ khám lâm sàng khác (STT 58) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 352. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamLamSangKhac | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác (STT 59) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 354. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 60) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 356. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 61) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 358. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 62) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 360. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 63) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 362. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacBenhVeMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về mắt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 64) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 364. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 65) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 366. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 66) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 368. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 67) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 370. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 68) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 372. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 69) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 374. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) |
| Short | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 70) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 376. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 71) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 378. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamHamTren | |
| Definition | Kết quả khám hàm trên |
| Short | Kết quả khám hàm trên (STT 72) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 380. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamHamDuoi | |
| Definition | Kết quả khám hàm dưới |
| Short | Kết quả khám hàm dưới (STT 73) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 382. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacBenhVeRangHamMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 74) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 384. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 75) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 386. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.dichVuCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận dịch vụ cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 76) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 388. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tenChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận tên chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 77) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 390. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ghiGiaTriChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 78) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 392. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.donViDoChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 79) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 394. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.moTaKetQuaChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 80) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 396. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketLuanChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận kết luận chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 81) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 398. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 82) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 400. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.phanLoaiSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi kết luận loại sức khoẻ của đối tượng đến khám sức khoẻ Mã 1= Loại I: Rất khoẻ Mã 2= Loại II: Khoẻ Mã 3= Loại III: Trung bình Mã 4= Loại IV: Yếu Mã 5= Loại V: Rất yếu |
| Short | Phân loại sức khoẻ (STT 83) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Loại I: Rất khoẻ; 2 = Loại II: Khoẻ; 3 = Loại III: Trung bình; 4 = Loại IV: Yếu; 5 = Loại V: Rất yếu. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 402. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketLuanBenh | |
| Definition | Ghi mã bệnh theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Kết luận bệnh (STT 84) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 404. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo | |
| Definition | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) |
| Short | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 85) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 406. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKySoNguoiKetLuan | |
| Definition | Chữ ký số người kết luận |
| Short | Chữ ký số người kết luận (STT 86) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 408. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKySoCskb | |
| Definition | Chữ ký số CSKB |
| Short | Chữ ký số CSKB (STT 87) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 410. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18 | |
| Definition | Bảng I.2.3#T4 của Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT (123 trường). |
| Short | I.2.3. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ cho người dùng từ đủ 18 tuổi trở lên |
| Control | 0..1 |
| Type | BackboneElement |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) |
| 412. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.id | |
| Definition | Unique id for the element within a resource (for internal references). This may be any string value that does not contain spaces. |
| Short | Unique id for inter-element referencing |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Is Modifier | false |
| XML Format | In the XML format, this property is represented as an attribute. |
| Summary | false |
| 414. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.extension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. |
| Short | Additional content defined by implementations |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | false |
| Summary | false |
| Alternate Names | extensions, user content |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) ext-1: Must have either extensions or value[x], not both (extension.exists() != value.exists()) |
| Slicing | This element introduces a set of slices on vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.extension. The slices areUnordered and Open, and can be differentiated using the following discriminators: |
| 416. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.modifierExtension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element and that modifies the understanding of the element in which it is contained and/or the understanding of the containing element's descendants. Usually modifier elements provide negation or qualification. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. Applications processing a resource are required to check for modifier extensions. Modifier extensions SHALL NOT change the meaning of any elements on Resource or DomainResource (including cannot change the meaning of modifierExtension itself). |
| Short | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | true because Modifier extensions are expected to modify the meaning or interpretation of the element that contains them |
| Summary | true |
| Requirements | Modifier extensions allow for extensions that cannot be safely ignored to be clearly distinguished from the vast majority of extensions which can be safely ignored. This promotes interoperability by eliminating the need for implementers to prohibit the presence of extensions. For further information, see the definition of modifier extensions. |
| Alternate Names | extensions, user content, modifiers |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) ext-1: Must have either extensions or value[x], not both (extension.exists() != value.exists()) |
| 418. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.hoVaTen | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận họ và tên theo quy định hiện hành. |
| Short | Họ và tên (STT 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 420. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.gioiTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận giới tính theo quy định hiện hành. |
| Short | Giới tính (STT 2) |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 422. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngaySinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày sinh theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày sinh (STT 3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 424. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.danToc | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận dân tộc theo quy định hiện hành. |
| Short | Dân tộc (STT 4) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 426. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maDinhDanhCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) (STT 5) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 428. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngayCap | |
| Definition | Ghi nhận ngày cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày cấp (STT 6) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 430. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.noiCap | |
| Definition | Ghi nhận nơi cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi cấp (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 432. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.noiOHienTai | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nơi ở hiện tại theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi ở hiện tại (STT 8) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 434. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã tỉnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Tỉnh (STT 9) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 436. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maXa | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã xã theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Xã (STT 10) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 438. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngheNghiep | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nghề nghiệp theo quy định hiện hành. |
| Short | Nghề nghiệp (STT 11) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 440. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.noiLamViecHocTap | |
| Definition | Nơi làm việc, học tập |
| Short | Nơi làm việc, học tập (STT 12) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 442. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.dienThoai | |
| Definition | Ghi nhận điện thoại theo quy định hiện hành. |
| Short | Điện thoại (STT 13) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 444. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.nhomMau | |
| Definition | Ghi nhận nhóm máu theo quy định hiện hành. |
| Short | Nhóm máu (STT 14) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 446. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.lyDoKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận lý do khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 448. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.luotKham | |
| Definition | Ghi nhận lượt khám theo quy định hiện hành. |
| Short | Lượt khám (STT 16) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 450. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 17) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 452. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đối tượng đến khám sức khoẻ do cơ quan có thẩm quyền cấp, gồm 13 ký tự. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 18) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 454. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.doiTuong | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Người cao tuổi Mã 2= Người khuyết tật Mã 3= Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo Mã 4= Người có công Mã 5= Người mắc bệnh mạn tính Mã 6= Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi Mã 7= Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn Mã 8= Người sống tại xã đảo Mã 9= Người sống tại đặc khu Mã 10= Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non Mã 11= Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông Mã 12= Sinh viên Mã 13= Người lao động Mã 14= Người lao động không chính thức Mã 15= Người chưa có Bảo hiểm y tế Mã 16= Các đối tượng khác Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Đối tượng (STT 19) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Người cao tuổi; 2 = Người khuyết tật; 3 = Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo; 4 = Người có công; 5 = Người mắc bệnh mạn tính; 6 = Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; 8 = Người sống tại xã đảo; 9 = Người sống tại đặc khu; 10 = Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non; 11 = Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông; 12 = Sinh viên; 13 = Người lao động; 14 = Người lao động không chính thức; 15 = Người chưa có Bảo hiểm y tế. |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 456. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.nguonChiTra | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Ngân sách Trung ương Mã 2= Ngân sách Địa phương Mã 3= Quỹ Bảo hiểm y tế Mã 4= Người sử dụng lao động Mã 5= Xã hội hoá Mã 9= Khác |
| Short | Nguồn chi trả (STT 20) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Ngân sách Trung ương; 2 = Ngân sách Địa phương; 3 = Quỹ Bảo hiểm y tế; 4 = Người sử dụng lao động; 5 = Xã hội hoá; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 458. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.loaiHinhKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận loại hình khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 21) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 460. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngayKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày khám sức khoẻ (STT 22) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 462. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.coAiTrongGiaDinhMacMotTrongCacBenhTruyenNhiemTimMachDaiThaoD | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có ai trong gia đình mắc một trong các bệnh: truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen phế quản, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không (STT 23) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 464. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tienSuBenhGiaDinh | |
| Definition | Ghi mã bệnh tiền sử gia đình theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tiền sử bệnh gia đình (STT 24) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 466. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.coBenhHayBiThuongTrong5NamQua | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua (STT 25) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 468. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.coBenhThanKinhHayBiThuongODau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu (STT 26) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 470. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhMatHoacGiamThiLucTruTruongHopDeoKinhThuoc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) (STT 27) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 472. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhOTaiGiamSucNgheHoacThangBang | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng (STT 28) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 474. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhOTimHoacNhoiMauCoTimCacBenhTimMachKhac | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác (STT 29) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 476. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phauThuatCanThiepTimMachThayVanBacCauNoiTaoHinhMachMayTaoNhi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) (STT 30) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 478. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tangHuyetAp | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tăng huyết áp (STT 31) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 480. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.khoTho | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Khó thở (STT 32) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 482. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhPhoiHenKhiPheThungViemPheQuanManTinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính (STT 33) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 484. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhThanLocMau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh thận, lọc máu (STT 34) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 486. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.nghienRuouBia | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nghiện rượu, bia (STT 35) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 488. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.daiThaoDuongHoacKiemSoatTangDuongHuyet | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết (STT 36) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 490. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhTamThan | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh tâm thần (STT 37) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 492. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.matYThucRoiLoanYThuc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Mất ý thức, rối loạn ý thức (STT 38) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 494. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngatChongMat | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Ngất, chóng mặt (STT 39) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 496. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhTieuHoa | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh tiêu hoá (STT 40) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 498. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.roiLoanGiacNguNgungThoKhiNguNguRuBanNgayNgayTo | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to (STT 41) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 500. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.taiBienMachMauNaoHoacLiet | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tai biến mạch máu não hoặc liệt (STT 42) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 502. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhHoacTonThuongCotSong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh hoặc tổn thương cột sống (STT 43) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 504. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.suDungRuouThuongXuyenLienTuc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục (STT 44) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 506. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.suDungMaTuyVaChatGayNghien | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện (STT 45) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 508. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhKhac | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh khác (STT 46) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 510. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ghiRoTenBenhKhac | |
| Definition | Ghi mã các bệnh khác của bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Ghi rõ tên bệnh khác (STT 47) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 512. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 48) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 514. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tenBenhTienSuBanThan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 49) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 516. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.thuocDangSuDungVaLieuLuong | |
| Definition | Thuốc đang sử dụng và liều lượng |
| Short | Thuốc đang sử dụng và liều lượng (STT 50) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 518. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tienSuThaiSan | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiền sử thai sản (STT 51) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 520. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cuTheTenBenhThaiSan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử thai sản theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Cụ thể tên bệnh thai sản (STT 52) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 522. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.thuocDangSuDungDieuTriBenhThaiSan | |
| Definition | Ghi theo hướng dẫn quy định tại Quyết định 3176/QĐ-BYT |
| Short | Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản (STT 53) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 524. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chieuCaoCm | |
| Definition | Chiều cao (cm) |
| Short | Chiều cao (cm) (STT 54) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 526. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.canNangKg | |
| Definition | Ghi nhận cân nặng (kg) theo quy định hiện hành. |
| Short | Cân nặng (kg) (STT 55) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 528. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chiSoBmi | |
| Definition | Chỉ số BMI |
| Short | Chỉ số BMI (STT 56) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 530. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.machLanPhut | |
| Definition | Mạch (lần/phút) |
| Short | Mạch (lần/phút) (STT 57) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 532. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.huyetApMmhg | |
| Definition | Huyết áp (mmHg) |
| Short | Huyết áp (mmHg) (STT 58) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 534. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiTheLuc | |
| Definition | Phân loại thể lực |
| Short | Phân loại thể lực (STT 59) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 536. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamTuanHoan | |
| Definition | KQ khám tuần hoàn |
| Short | KQ khám tuần hoàn (STT 60) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 538. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTuanHoan | |
| Definition | Phân loại KQ khám tuần hoàn |
| Short | Phân loại KQ khám tuần hoàn (STT 61) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 540. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 62) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 542. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqHoHap | |
| Definition | KQ Hô hấp |
| Short | KQ Hô hấp (STT 63) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 544. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamHoHap | |
| Definition | Phân loại KQ khám hô hấp |
| Short | Phân loại KQ khám hô hấp (STT 64) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 546. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamHoHap | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 65) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 548. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamTieuHoa | |
| Definition | KQ khám Tiêu hoá |
| Short | KQ khám Tiêu hoá (STT 66) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 550. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTieuHoa | |
| Definition | Phân loại KQ khám tiêu hoá |
| Short | Phân loại KQ khám tiêu hoá (STT 67) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 552. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 68) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 554. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 69) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 556. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 70) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 558. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieu | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu (STT 71) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 560. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamNoiTiet | |
| Definition | KQ khám Nội tiết |
| Short | KQ khám Nội tiết (STT 72) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 562. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKhamNoiTiet | |
| Definition | Phân loại khám Nội tiết |
| Short | Phân loại khám Nội tiết (STT 73) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 564. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamNoiTiet | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết (STT 74) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 566. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamCoXuongKhop | |
| Definition | KQ khám cơ - xương - khớp |
| Short | KQ khám cơ - xương - khớp (STT 75) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 568. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamCoXuongKhop | |
| Definition | Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp |
| Short | Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp (STT 76) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 570. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamCoXuongKhop | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp (STT 77) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 572. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamThanKinh | |
| Definition | KQ khám thần kinh |
| Short | KQ khám thần kinh (STT 78) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 574. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamThanKinh | |
| Definition | Phân loại KQ khám thần kinh |
| Short | Phân loại KQ khám thần kinh (STT 79) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 576. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 80) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 578. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamTamThan | |
| Definition | KQ khám tâm thần |
| Short | KQ khám tâm thần (STT 81) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 580. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTamThan | |
| Definition | Phân loại KQ khám tâm thần |
| Short | Phân loại KQ khám tâm thần (STT 82) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 582. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTamThan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 83) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 584. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamNgoaiKhoa | |
| Definition | KQ khám ngoại khoa |
| Short | KQ khám ngoại khoa (STT 84) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 586. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamNgoaiKhoa | |
| Definition | Phân loại KQ khám ngoại khoa |
| Short | Phân loại KQ khám ngoại khoa (STT 85) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 588. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamNgoaiKhoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa (STT 86) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 590. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamDaLieu | |
| Definition | KQ khám da liễu |
| Short | KQ khám da liễu (STT 87) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 592. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamDaLieu | |
| Definition | Phân loại KQ khám da liễu |
| Short | Phân loại KQ khám da liễu (STT 88) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 594. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamDaLieu | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu (STT 89) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 596. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamSanPhuKhoa | |
| Definition | Chi tiết nội dung khám theo danh mục tại phụ lục XXV ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT |
| Short | KQ khám sản phụ khoa (STT 90) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 598. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamSanPhuKhoa | |
| Definition | Phân loại KQ khám sản phụ khoa |
| Short | Phân loại KQ khám sản phụ khoa (STT 91) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 600. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamSanPhuKhoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa (STT 92) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 602. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 93) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 604. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 94) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 606. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 95) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 608. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 96) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 610. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cacBenhVeMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về mắt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 97) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 612. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamMat | |
| Definition | Phân loại KQ khám mắt |
| Short | Phân loại KQ khám mắt (STT 98) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 614. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 99) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 616. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 100) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 618. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 101) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 620. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 102) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 622. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 103) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 624. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) |
| Short | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 104) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 626. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTaiMuiHong | |
| Definition | Phân loại KQ khám tai - mũi - họng |
| Short | Phân loại KQ khám tai - mũi - họng (STT 105) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 628. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 106) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 630. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamHamTren | |
| Definition | Kết quả khám hàm trên |
| Short | Kết quả khám hàm trên (STT 107) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 632. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamHamDuoi | |
| Definition | Kết quả khám hàm dưới |
| Short | Kết quả khám hàm dưới (STT 108) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 634. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cacBenhVeRangHamMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 109) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 636. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamRangHamMat | |
| Definition | Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt |
| Short | Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt (STT 110) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 638. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 111) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 640. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.dichVuCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận dịch vụ cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 112) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 642. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tenChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận tên chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 113) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 644. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ghiGiaTriChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 114) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 646. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.donViDoChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 115) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 648. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.moTaKetQuaChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 116) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 650. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketLuanChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận kết luận chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 117) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 652. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 118) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 654. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi kết luận loại sức khoẻ của đối tượng đến khám sức khoẻ Mã 1= Loại I: Rất khoẻ Mã 2= Loại II: Khoẻ Mã 3= Loại III: Trung bình Mã 4= Loại IV: Yếu Mã 5= Loại V: Rất yếu |
| Short | Phân loại sức khoẻ (STT 119) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Loại I: Rất khoẻ; 2 = Loại II: Khoẻ; 3 = Loại III: Trung bình; 4 = Loại IV: Yếu; 5 = Loại V: Rất yếu. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 656. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketLuanBenh | |
| Definition | Ghi mã bệnh theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Kết luận bệnh (STT 120) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 658. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo | |
| Definition | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) |
| Short | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 121) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 660. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKySoNguoiKetLuan | |
| Definition | Chữ ký số người kết luận |
| Short | Chữ ký số người kết luận (STT 122) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 662. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKySoCskb | |
| Definition | Chữ ký số CSKB |
| Short | Chữ ký số CSKB (STT 123) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnKcbdbHealthCheckupLm | |
| Definition | Logical model cho Phần I.2 Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: ba mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ theo QĐ 1551/QĐ-BYT và QĐ 2062/QĐ-BYT — trẻ dưới 6 tuổi (109 trường), từ đủ 6 đến dưới 18 tuổi (87), từ đủ 18 tuổi (123). Từng trường được đối chiếu với item của ba Questionnaire KSK hiện có (VNKSKQuestionnaireU06/06to18/18Plus) trong ledger; kiểu dữ liệu giữ theo văn bản — nơi văn bản khai decimal mà Questionnaire dùng integer (chiều dài, vòng đầu, vòng cánh tay, chiều cao) được ghi ở comment. |
| Short | Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6 | |
| Definition | Bảng I.2.1#T2 của Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT (109 trường). |
| Short | I.2.1. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ dưới 6 tuổi |
| Control | 0..1 |
| Type | BackboneElement |
| 4. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hoVaTen | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận họ và tên theo quy định hiện hành. |
| Short | Họ và tên (STT 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ngaySinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày sinh theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày sinh (STT 2) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maDinhDanhCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) (STT 3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tuanThaiKhiSinhTuan | |
| Definition | Tuần thai khi sinh (tuần) |
| Short | Tuần thai khi sinh (tuần) (STT 4) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.sinhNon | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sinh non (STT 5) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.gioiTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận giới tính theo quy định hiện hành. |
| Short | Giới tính (STT 6) |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danToc | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận dân tộc theo quy định hiện hành. |
| Short | Dân tộc (STT 7) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhomMau | |
| Definition | Ghi nhận nhóm máu theo quy định hiện hành. |
| Short | Nhóm máu (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.noiOHienTai | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nơi ở hiện tại theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi ở hiện tại (STT 9) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã tỉnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Tỉnh (STT 10) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maXa | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã xã theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Xã (STT 11) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hoTenNguoiDiCungTre | |
| Definition | Bắt buộc. |
| Short | Họ tên người đi cùng trẻ (STT 12) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maDinhDanhNguoiDiCungTreCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh người đi cùng trẻ (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) (STT 13) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.moiQuanHeVoiTre | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1=Cha Mã 2=Mẹ Mã 3=Ông/Bà Mã 4=Anh/Chị Mã 5=Họ hàng Mã 9=Khác |
| Short | Mối quan hệ với trẻ (STT 14) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Cha; 2 = Mẹ; 3 = Ông/Bà; 4 = Anh/Chị; 5 = Họ hàng; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dienThoaiNguoiDiCungTre | |
| Definition | Điện thoại người đi cùng trẻ |
| Short | Điện thoại người đi cùng trẻ (STT 15) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.banThanCoBenhTienSuKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bản thân có bệnh tiền sử không? (STT 16) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tenBenhTienSuBanThan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 17) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.giaDinhCoBenhTienSuKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Gia đình có bệnh tiền sử không? (STT 18) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tienSuBenhGiaDinh | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử gia đình theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tiền sử bệnh gia đình (STT 19) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tienSuTiepXucVoiNguoiBenhLao | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao (STT 20) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.luotKham | |
| Definition | Ghi nhận lượt khám theo quy định hiện hành. |
| Short | Lượt khám (STT 21) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 46. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 48. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đối tượng đến khám sức khoẻ do cơ quan có thẩm quyền cấp, gồm 13 ký tự. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 23) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 50. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.doiTuong | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Người cao tuổi Mã 2= Người khuyết tật Mã 3= Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo Mã 4= Người có công Mã 5= Người mắc bệnh mạn tính Mã 6= Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi Mã 7= Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn Mã 8= Người sống tại xã đảo Mã 9= Người sống tại đặc khu Mã 10= Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non Mã 11= Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông Mã 12= Sinh viên Mã 13= Người lao động Mã 14= Người lao động không chính thức Mã 15= Người chưa có Bảo hiểm y tế Mã 16= Các đối tượng khác Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Đối tượng (STT 24) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Người cao tuổi; 2 = Người khuyết tật; 3 = Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo; 4 = Người có công; 5 = Người mắc bệnh mạn tính; 6 = Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; 8 = Người sống tại xã đảo; 9 = Người sống tại đặc khu; 10 = Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non; 11 = Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông; 12 = Sinh viên; 13 = Người lao động; 14 = Người lao động không chính thức; 15 = Người chưa có Bảo hiểm y tế. |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 52. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nguonChiTra | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Ngân sách Trung ương Mã 2= Ngân sách Địa phương Mã 3= Quỹ Bảo hiểm y tế Mã 4= Người sử dụng lao động Mã 5= Xã hội hoá Mã 9= Khác |
| Short | Nguồn chi trả (STT 25) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Ngân sách Trung ương; 2 = Ngân sách Địa phương; 3 = Quỹ Bảo hiểm y tế; 4 = Người sử dụng lao động; 5 = Xã hội hoá; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 54. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.loaiHinhKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận loại hình khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 26) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 56. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ngayKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày khám sức khoẻ (STT 27) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 58. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhietDoC | |
| Definition | Nhiệt độ (°C) |
| Short | Nhiệt độ (°C) (STT 28) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 60. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhietDo | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Sốt Mã 3= Hạ thân nhiệt |
| Short | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ (STT 29) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Sốt; 3 = Hạ thân nhiệt. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 62. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.machLanPhut | |
| Definition | Mạch (lần/phút) |
| Short | Mạch (lần/phút) (STT 30) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 64. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaDauHieuSinhTonQuaMach | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Nhanh |
| Short | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch (STT 31) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Nhanh. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 66. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhipThoLanPhut | |
| Definition | Nhịp thở (lần/phút) |
| Short | Nhịp thở (lần/phút) (STT 32) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 68. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhipTho | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Thở nhanh Mã 3= Thở chậm |
| Short | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở (STT 33) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Thở nhanh; 3 = Thở chậm. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 70. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chieuDaiCm | |
| Definition | Chiều dài (cm) |
| Short | Chiều dài (cm) (STT 34) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 72. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chieuDaiTuoiSd | |
| Definition | Chiều dài / Tuổi (SD) |
| Short | Chiều dài / Tuổi (SD) (STT 35) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 74. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.canNangKg | |
| Definition | Ghi nhận cân nặng (kg) theo quy định hiện hành. |
| Short | Cân nặng (kg) (STT 36) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 76. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.canNangTuoiSd | |
| Definition | Cân nặng / Tuổi (SD) |
| Short | Cân nặng / Tuổi (SD) (STT 37) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 78. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vongDauCm | |
| Definition | Vòng đầu (cm) |
| Short | Vòng đầu (cm) (STT 38) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 80. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaVongDau | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Đầu to Mã 3= Đầu nhỏ |
| Short | Đánh giá vòng đầu (STT 39) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Đầu to; 3 = Đầu nhỏ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 82. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuViVongCanhTayMm | |
| Definition | Chu vi vòng cánh tay (mm) |
| Short | Chu vi vòng cánh tay (mm) (STT 40) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 84. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.binhThuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bình thường (STT 41) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 86. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phuDinhDuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phù dinh dưỡng (STT 42) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 88. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuThieuMau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu thiếu máu (STT 43) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 90. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuCoiXuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu còi xương (STT 44) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 92. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.suyDinhDuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Suy dinh dưỡng (STT 45) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 94. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.thuaCanBeoPhi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Thừa cân / béo phì (STT 46) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 96. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phatTrienTinhThanBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 47) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 98. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phatTrienVanDongBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 48) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 100. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.treCoNguyCoTuKyVoiTreTu1630ThangTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) (STT 49) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 102. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.laoSoSinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Lao (sơ sinh) (STT 50) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 104. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.viemGanBMui1SoSinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) (STT 51) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 106. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tiemChungDayDuCacLoaiVacXinTheoDoTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi (STT 52) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 108. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.mauSacDa | |
| Definition | Mã 1= Hồng hào Mã 2= Nhợt Mã 3= Tím Mã 4= Vàng Mã 5= Sạm da |
| Short | Màu sắc da (STT 53) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Hồng hào; 2 = Nhợt; 3 = Tím; 4 = Vàng; 5 = Sạm da. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 110. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.longBanTay | |
| Definition | Mã 1= Bình thường (không nhợt) Mã 2= Không bình thường (nhợt) |
| Short | Lòng bàn tay (STT 54) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường (không nhợt); 2 = Không bình thường (nhợt). Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 112. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.thopTreNhoConThop | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Rộng Mã 3= Hẹp Mã 4= Thóp phồng |
| Short | Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) (STT 55) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Rộng; 3 = Hẹp; 4 = Thóp phồng. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 114. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.kichThuocVaHinhDangDau | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Kích thước và hình dạng đầu (STT 56) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 116. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vanDongCo | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Giới hạn |
| Short | Vận động cổ (STT 57) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Giới hạn. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 118. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khoiBatThuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Khối bất thường (STT 58) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 120. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.viTri2Mat | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Hai mắt xa nhau |
| Short | Vị trí 2 mắt (STT 59) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Hai mắt xa nhau. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 122. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.miMatVaKetMac | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Sưng/đỏ Mã 3=Chảy ghèn/mủ |
| Short | Mí mắt và kết mạc (STT 60) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Sưng/đỏ; 3 = Chảy ghèn/mủ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 124. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.lacMat | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Lác mắt (STT 61) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 126. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dongTuKichThuocPhanXa | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Đồng tử (kích thước, phản xạ) (STT 62) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 128. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.taiVaMangNhi | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Tai và màng nhĩ (STT 63) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 130. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dapUngVoiAmThanh | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Đáp ứng với âm thanh (STT 64) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 132. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coKhoiSungSauTai | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có khối sưng sau tai (STT 65) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 134. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuChayMuNuocTai | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu chảy mủ, nước tai (STT 66) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 136. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangMui | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Mũi to,dày Mã 3=Bất sản xương mũi |
| Short | Hình dạng mũi (STT 67) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Mũi to,dày; 3 = Bất sản xương mũi. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 138. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chayNuocMui | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Chảy nước mũi (STT 68) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 140. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nghetMui | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nghẹt mũi (STT 69) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 142. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hong | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Họng (STT 70) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 144. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangMieng | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Sứt môi,chẻ vòm |
| Short | Hình dạng miệng (STT 71) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Sứt môi,chẻ vòm. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 146. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.rangSuaSoSinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Răng sữa sơ sinh (STT 72) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 148. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangLuoi | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Lưỡi to bè |
| Short | Hình dạng lưỡi (STT 73) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Lưỡi to bè. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 150. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dinhThangLuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dính thắng lưỡi (STT 74) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 152. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.namMieng | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nấm miệng (STT 75) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 154. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.camNhoTutVeSau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Cằm nhỏ, tụt về sau (STT 76) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 156. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vetSauMangBamLoTrenRang | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng (STT 77) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 158. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhipThoKhongDeu | |
| Definition | Mã 0=Không Mã 1=Có cơn ngưng thở >5 giây |
| Short | Nhịp thở không đều (STT 78) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có cơn ngưng thở >5 giây. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 160. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.thoRutLomLongNguc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Thở rút lõm lồng ngực (STT 79) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 162. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tiengThoBatThuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiếng thở bất thường (STT 80) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 164. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuSuyHoHap | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu suy hô hấp (STT 81) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 166. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nghePhoi | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Nghe phổi (STT 82) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 168. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.viTriMomTim | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Vị trí mỏm tim (STT 83) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 170. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.machNgoaiViMachQuayBen | |
| Definition | Mã 1=Bắt rõ Mã 2=Mạch nhẹ Mã 3=Không bắt được |
| Short | Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) (STT 84) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bắt rõ; 2 = Mạch nhẹ; 3 = Không bắt được. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 172. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ngheTimLoanNhipTiengThoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) (STT 85) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 174. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangBungRon | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Hình dáng bụng, rốn (STT 86) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 176. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ganLachTo | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Gan, lách to (STT 87) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 178. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khoiBatThuong2 | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Khối bất thường (STT 88) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 180. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.loHauMon | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Lỗ hậu môn (STT 89) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 182. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coQuanSinhDucNgoai | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Cơ quan sinh dục ngoài (STT 90) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 184. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vanDongKhongDoiXung | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Vận động không đối xứng (STT 91) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 186. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaBu | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phản xạ bú (STT 92) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 188. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaNam | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phản xạ nắm (STT 93) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 190. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaMoro | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phản xạ Moro (STT 94) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 192. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.truongLucCo | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Tăng Mã 3=Giảm |
| Short | Trương lực cơ (STT 95) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Tăng; 3 = Giảm. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 194. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khopHang | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Trật khớp háng |
| Short | Khớp háng (STT 96) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Trật khớp háng. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 196. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaCo | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Phản xạ cơ (STT 97) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 198. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.kiemTraLungCotSong | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Kiểm tra lưng, cột sống (STT 98) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 200. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khamTuChiVaKhop | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Khám tứ chi và khớp (STT 99) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 202. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.quanSatDangDi | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Quan sát dáng đi (STT 100) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 204. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.binhThuong2 | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bình thường (STT 101) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. |
| Control | 1..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 206. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coNguyCoMacLaoTienSuTiepXuc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) (STT 102) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 208. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coVanDeVeSucKhoe | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có vấn đề về sức khoẻ (STT 103) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 210. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ketLuanBenh | |
| Definition | Ghi mã bệnh theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Kết luận bệnh (STT 104) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 212. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ghiRoVanDeSucKhoe | |
| Definition | Ghi rõ vấn đề sức khoẻ |
| Short | Ghi rõ vấn đề sức khoẻ (STT 105) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 214. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.henKhamLanSau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Hẹn khám lần sau (STT 106) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 216. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuyenCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 107) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 218. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuKySoNguoiKetLuan | |
| Definition | Chữ ký số người kết luận |
| Short | Chữ ký số người kết luận (STT 108) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 220. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuKySoCskb | |
| Definition | Chữ ký số CSKB |
| Short | Chữ ký số CSKB (STT 109) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 222. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18 | |
| Definition | Bảng I.2.2#T3 của Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT (87 trường). |
| Short | I.2.2. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi |
| Control | 0..1 |
| Type | BackboneElement |
| 224. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.hoVaTen | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận họ và tên theo quy định hiện hành. |
| Short | Họ và tên (STT 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 226. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.gioiTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận giới tính theo quy định hiện hành. |
| Short | Giới tính (STT 2) |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 228. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ngaySinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày sinh theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày sinh (STT 3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 230. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.dienThoai | |
| Definition | Ghi nhận điện thoại theo quy định hiện hành. |
| Short | Điện thoại (STT 4) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 232. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.danToc | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận dân tộc theo quy định hiện hành. |
| Short | Dân tộc (STT 5) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 234. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maDinhDanhCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) (STT 6) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 236. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ngayCap | |
| Definition | Ghi nhận ngày cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày cấp (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 238. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.noiCap | |
| Definition | Ghi nhận nơi cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi cấp (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 240. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.hoVaTenBoMeHoacNguoiGiamHo | |
| Definition | Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ |
| Short | Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 9) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 242. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maDinhDanhCccdCuaBoMeHoacNguoiGiamHo | |
| Definition | Ghi nhận mã định danh (cccd) của bố, mẹ hoặc người giám hộ theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 10) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 244. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.noiOHienTai | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nơi ở hiện tại theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi ở hiện tại (STT 11) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 246. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã tỉnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Tỉnh (STT 12) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 248. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maXa | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã xã theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Xã (STT 13) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 250. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.dienThoaiBoMeHoacNguoiGiamHo | |
| Definition | Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ |
| Short | Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 14) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 252. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.lyDoKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận lý do khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 254. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.nhomMau | |
| Definition | Ghi nhận nhóm máu theo quy định hiện hành. |
| Short | Nhóm máu (STT 16) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 256. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.luotKham | |
| Definition | Ghi nhận lượt khám theo quy định hiện hành. |
| Short | Lượt khám (STT 17) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 258. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 18) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 260. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đối tượng đến khám sức khoẻ do cơ quan có thẩm quyền cấp, gồm 13 ký tự. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 19) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 262. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.doiTuong | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Người cao tuổi Mã 2= Người khuyết tật Mã 3= Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo Mã 4= Người có công Mã 5= Người mắc bệnh mạn tính Mã 6= Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi Mã 7= Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn Mã 8= Người sống tại xã đảo Mã 9= Người sống tại đặc khu Mã 10= Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non Mã 11= Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông Mã 12= Sinh viên Mã 13= Người lao động Mã 14= Người lao động không chính thức Mã 15= Người chưa có Bảo hiểm y tế Mã 16= Các đối tượng khác Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Đối tượng (STT 20) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Người cao tuổi; 2 = Người khuyết tật; 3 = Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo; 4 = Người có công; 5 = Người mắc bệnh mạn tính; 6 = Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; 8 = Người sống tại xã đảo; 9 = Người sống tại đặc khu; 10 = Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non; 11 = Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông; 12 = Sinh viên; 13 = Người lao động; 14 = Người lao động không chính thức; 15 = Người chưa có Bảo hiểm y tế. |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 264. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.nguonChiTra | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Ngân sách Trung ương Mã 2= Ngân sách Địa phương Mã 3= Quỹ Bảo hiểm y tế Mã 4= Người sử dụng lao động Mã 5= Xã hội hoá Mã 9= Khác |
| Short | Nguồn chi trả (STT 21) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Ngân sách Trung ương; 2 = Ngân sách Địa phương; 3 = Quỹ Bảo hiểm y tế; 4 = Người sử dụng lao động; 5 = Xã hội hoá; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 266. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.loaiHinhKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận loại hình khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 268. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ngayKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày khám sức khoẻ (STT 23) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 270. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.coAiTrongGiaDinhMacCacBenhBamSinhHoacBenhTruyenNhiemKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không (STT 24) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 272. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tienSuBenhGiaDinh | |
| Definition | Ghi mã bệnh tiền sử gia đình theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tiền sử bệnh gia đình (STT 25) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 274. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.sanKhoa | |
| Definition | Sản khoa bình thường hay không? Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sản khoa (STT 26) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 276. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.sanKhoaKhongBinhThuong | |
| Definition | Mã 1: Đẻ thiếu tháng Mã 2: Đẻ thừa cân Mã 3: Đẻ có can thiệp Mã 4: Đẻ ngạt Mã 5: Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai |
| Short | Sản khoa không bình thường (STT 27) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Đẻ thiếu tháng; 2 = Đẻ thừa cân; 3 = Đẻ có can thiệp; 4 = Đẻ ngạt; 5 = Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 278. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tenBenhGayRaSanKhoaKhongBinhThuong | |
| Definition | Ghi mã bệnh gây ra sản khoa không bình thường theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (STT 28) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 280. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.bcg | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1=Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | BCG (STT 29) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 282. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.bachHauHoGaUonVan | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Bạch hầu, ho gà, uốn ván (STT 30) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 284. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.soi | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1=Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Sởi (STT 31) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 286. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.baiLiet | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1=Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Bại liệt (STT 32) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 288. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.viemNaoNhatBanB | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Viêm não Nhật Bản B (STT 33) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 290. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.viemGanB | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Viêm gan B (STT 34) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 292. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacLoaiVacXinKhac | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Các loại vắc xin khác (STT 35) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 294. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.banThanCoDangMacCacBenhBamSinhVaManTinhKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? (STT 36) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 296. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tenBenhTienSuBanThan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 37) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 298. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 38) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 300. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cuTheTenBenhVaLietKeCacThuocDangDung | |
| Definition | Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng |
| Short | Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng (STT 39) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 302. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chieuCaoCm | |
| Definition | Chiều cao (cm) |
| Short | Chiều cao (cm) (STT 40) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 304. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.canNangKg | |
| Definition | Ghi nhận cân nặng (kg) theo quy định hiện hành. |
| Short | Cân nặng (kg) (STT 41) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 306. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chiSoBmi | |
| Definition | Chỉ số BMI |
| Short | Chỉ số BMI (STT 42) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 308. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.machLanPhut | |
| Definition | Mạch (lần/phút) |
| Short | Mạch (lần/phút) (STT 43) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 310. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.huyetApMmhg | |
| Definition | Huyết áp (mmHg) |
| Short | Huyết áp (mmHg) (STT 44) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 312. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.phanLoaiTheLuc | |
| Definition | Phân loại thể lực |
| Short | Phân loại thể lực (STT 45) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 314. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamTuanHoan | |
| Definition | KQ khám Tuần hoàn |
| Short | KQ khám Tuần hoàn (STT 46) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 316. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 47) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 318. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamHoHap | |
| Definition | KQ khám Hô hấp |
| Short | KQ khám Hô hấp (STT 48) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 320. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamHoHap | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 49) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 322. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamTieuHoa | |
| Definition | KQ khám Tiêu hoá |
| Short | KQ khám Tiêu hoá (STT 50) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 324. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 51) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 326. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 52) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 328. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 53) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 330. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamThanKinh | |
| Definition | KQ khám Thần kinh |
| Short | KQ khám Thần kinh (STT 54) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 332. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 55) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 334. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamTamThan | |
| Definition | KQ khám Tâm thần |
| Short | KQ khám Tâm thần (STT 56) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 336. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTamThan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 57) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 338. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamLamSangKhac | |
| Definition | KQ khám lâm sàng khác |
| Short | KQ khám lâm sàng khác (STT 58) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 340. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamLamSangKhac | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác (STT 59) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 342. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 60) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 344. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 61) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 346. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 62) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 348. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 63) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 350. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacBenhVeMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về mắt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 64) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 352. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 65) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 354. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 66) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 356. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 67) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 358. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 68) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 360. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 69) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 362. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) |
| Short | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 70) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 364. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 71) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 366. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamHamTren | |
| Definition | Kết quả khám hàm trên |
| Short | Kết quả khám hàm trên (STT 72) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 368. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamHamDuoi | |
| Definition | Kết quả khám hàm dưới |
| Short | Kết quả khám hàm dưới (STT 73) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 370. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacBenhVeRangHamMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 74) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 372. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 75) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 374. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.dichVuCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận dịch vụ cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 76) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 376. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tenChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận tên chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 77) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 378. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ghiGiaTriChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 78) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 380. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.donViDoChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 79) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 382. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.moTaKetQuaChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 80) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 384. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketLuanChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận kết luận chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 81) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 386. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 82) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 388. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.phanLoaiSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi kết luận loại sức khoẻ của đối tượng đến khám sức khoẻ Mã 1= Loại I: Rất khoẻ Mã 2= Loại II: Khoẻ Mã 3= Loại III: Trung bình Mã 4= Loại IV: Yếu Mã 5= Loại V: Rất yếu |
| Short | Phân loại sức khoẻ (STT 83) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Loại I: Rất khoẻ; 2 = Loại II: Khoẻ; 3 = Loại III: Trung bình; 4 = Loại IV: Yếu; 5 = Loại V: Rất yếu. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 390. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketLuanBenh | |
| Definition | Ghi mã bệnh theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Kết luận bệnh (STT 84) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 392. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo | |
| Definition | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) |
| Short | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 85) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 394. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKySoNguoiKetLuan | |
| Definition | Chữ ký số người kết luận |
| Short | Chữ ký số người kết luận (STT 86) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 396. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKySoCskb | |
| Definition | Chữ ký số CSKB |
| Short | Chữ ký số CSKB (STT 87) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 398. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18 | |
| Definition | Bảng I.2.3#T4 của Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT (123 trường). |
| Short | I.2.3. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ cho người dùng từ đủ 18 tuổi trở lên |
| Control | 0..1 |
| Type | BackboneElement |
| 400. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.hoVaTen | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận họ và tên theo quy định hiện hành. |
| Short | Họ và tên (STT 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 402. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.gioiTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận giới tính theo quy định hiện hành. |
| Short | Giới tính (STT 2) |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 404. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngaySinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày sinh theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày sinh (STT 3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 406. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.danToc | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận dân tộc theo quy định hiện hành. |
| Short | Dân tộc (STT 4) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 408. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maDinhDanhCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) (STT 5) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 410. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngayCap | |
| Definition | Ghi nhận ngày cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày cấp (STT 6) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 412. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.noiCap | |
| Definition | Ghi nhận nơi cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi cấp (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 414. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.noiOHienTai | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nơi ở hiện tại theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi ở hiện tại (STT 8) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 416. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã tỉnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Tỉnh (STT 9) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 418. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maXa | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã xã theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Xã (STT 10) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 420. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngheNghiep | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nghề nghiệp theo quy định hiện hành. |
| Short | Nghề nghiệp (STT 11) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 422. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.noiLamViecHocTap | |
| Definition | Nơi làm việc, học tập |
| Short | Nơi làm việc, học tập (STT 12) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 424. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.dienThoai | |
| Definition | Ghi nhận điện thoại theo quy định hiện hành. |
| Short | Điện thoại (STT 13) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 426. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.nhomMau | |
| Definition | Ghi nhận nhóm máu theo quy định hiện hành. |
| Short | Nhóm máu (STT 14) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 428. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.lyDoKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận lý do khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 430. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.luotKham | |
| Definition | Ghi nhận lượt khám theo quy định hiện hành. |
| Short | Lượt khám (STT 16) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 432. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 17) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 434. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đối tượng đến khám sức khoẻ do cơ quan có thẩm quyền cấp, gồm 13 ký tự. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 18) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 436. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.doiTuong | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Người cao tuổi Mã 2= Người khuyết tật Mã 3= Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo Mã 4= Người có công Mã 5= Người mắc bệnh mạn tính Mã 6= Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi Mã 7= Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn Mã 8= Người sống tại xã đảo Mã 9= Người sống tại đặc khu Mã 10= Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non Mã 11= Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông Mã 12= Sinh viên Mã 13= Người lao động Mã 14= Người lao động không chính thức Mã 15= Người chưa có Bảo hiểm y tế Mã 16= Các đối tượng khác Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Đối tượng (STT 19) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Người cao tuổi; 2 = Người khuyết tật; 3 = Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo; 4 = Người có công; 5 = Người mắc bệnh mạn tính; 6 = Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; 8 = Người sống tại xã đảo; 9 = Người sống tại đặc khu; 10 = Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non; 11 = Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông; 12 = Sinh viên; 13 = Người lao động; 14 = Người lao động không chính thức; 15 = Người chưa có Bảo hiểm y tế. |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 438. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.nguonChiTra | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Ngân sách Trung ương Mã 2= Ngân sách Địa phương Mã 3= Quỹ Bảo hiểm y tế Mã 4= Người sử dụng lao động Mã 5= Xã hội hoá Mã 9= Khác |
| Short | Nguồn chi trả (STT 20) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Ngân sách Trung ương; 2 = Ngân sách Địa phương; 3 = Quỹ Bảo hiểm y tế; 4 = Người sử dụng lao động; 5 = Xã hội hoá; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 440. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.loaiHinhKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận loại hình khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 21) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 442. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngayKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày khám sức khoẻ (STT 22) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 444. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.coAiTrongGiaDinhMacMotTrongCacBenhTruyenNhiemTimMachDaiThaoD | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có ai trong gia đình mắc một trong các bệnh: truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen phế quản, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không (STT 23) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 446. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tienSuBenhGiaDinh | |
| Definition | Ghi mã bệnh tiền sử gia đình theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tiền sử bệnh gia đình (STT 24) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 448. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.coBenhHayBiThuongTrong5NamQua | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua (STT 25) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 450. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.coBenhThanKinhHayBiThuongODau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu (STT 26) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 452. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhMatHoacGiamThiLucTruTruongHopDeoKinhThuoc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) (STT 27) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 454. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhOTaiGiamSucNgheHoacThangBang | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng (STT 28) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 456. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhOTimHoacNhoiMauCoTimCacBenhTimMachKhac | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác (STT 29) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 458. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phauThuatCanThiepTimMachThayVanBacCauNoiTaoHinhMachMayTaoNhi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) (STT 30) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 460. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tangHuyetAp | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tăng huyết áp (STT 31) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 462. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.khoTho | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Khó thở (STT 32) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 464. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhPhoiHenKhiPheThungViemPheQuanManTinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính (STT 33) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 466. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhThanLocMau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh thận, lọc máu (STT 34) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 468. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.nghienRuouBia | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nghiện rượu, bia (STT 35) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 470. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.daiThaoDuongHoacKiemSoatTangDuongHuyet | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết (STT 36) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 472. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhTamThan | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh tâm thần (STT 37) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 474. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.matYThucRoiLoanYThuc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Mất ý thức, rối loạn ý thức (STT 38) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 476. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngatChongMat | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Ngất, chóng mặt (STT 39) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 478. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhTieuHoa | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh tiêu hoá (STT 40) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 480. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.roiLoanGiacNguNgungThoKhiNguNguRuBanNgayNgayTo | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to (STT 41) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 482. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.taiBienMachMauNaoHoacLiet | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tai biến mạch máu não hoặc liệt (STT 42) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 484. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhHoacTonThuongCotSong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh hoặc tổn thương cột sống (STT 43) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 486. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.suDungRuouThuongXuyenLienTuc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục (STT 44) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 488. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.suDungMaTuyVaChatGayNghien | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện (STT 45) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 490. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhKhac | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh khác (STT 46) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 492. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ghiRoTenBenhKhac | |
| Definition | Ghi mã các bệnh khác của bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Ghi rõ tên bệnh khác (STT 47) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 494. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 48) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 496. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tenBenhTienSuBanThan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 49) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 498. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.thuocDangSuDungVaLieuLuong | |
| Definition | Thuốc đang sử dụng và liều lượng |
| Short | Thuốc đang sử dụng và liều lượng (STT 50) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 500. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tienSuThaiSan | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiền sử thai sản (STT 51) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 502. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cuTheTenBenhThaiSan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử thai sản theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Cụ thể tên bệnh thai sản (STT 52) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 504. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.thuocDangSuDungDieuTriBenhThaiSan | |
| Definition | Ghi theo hướng dẫn quy định tại Quyết định 3176/QĐ-BYT |
| Short | Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản (STT 53) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 506. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chieuCaoCm | |
| Definition | Chiều cao (cm) |
| Short | Chiều cao (cm) (STT 54) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 508. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.canNangKg | |
| Definition | Ghi nhận cân nặng (kg) theo quy định hiện hành. |
| Short | Cân nặng (kg) (STT 55) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 510. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chiSoBmi | |
| Definition | Chỉ số BMI |
| Short | Chỉ số BMI (STT 56) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 512. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.machLanPhut | |
| Definition | Mạch (lần/phút) |
| Short | Mạch (lần/phút) (STT 57) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 514. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.huyetApMmhg | |
| Definition | Huyết áp (mmHg) |
| Short | Huyết áp (mmHg) (STT 58) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 516. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiTheLuc | |
| Definition | Phân loại thể lực |
| Short | Phân loại thể lực (STT 59) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 518. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamTuanHoan | |
| Definition | KQ khám tuần hoàn |
| Short | KQ khám tuần hoàn (STT 60) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 520. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTuanHoan | |
| Definition | Phân loại KQ khám tuần hoàn |
| Short | Phân loại KQ khám tuần hoàn (STT 61) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 522. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 62) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 524. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqHoHap | |
| Definition | KQ Hô hấp |
| Short | KQ Hô hấp (STT 63) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 526. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamHoHap | |
| Definition | Phân loại KQ khám hô hấp |
| Short | Phân loại KQ khám hô hấp (STT 64) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 528. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamHoHap | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 65) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 530. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamTieuHoa | |
| Definition | KQ khám Tiêu hoá |
| Short | KQ khám Tiêu hoá (STT 66) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 532. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTieuHoa | |
| Definition | Phân loại KQ khám tiêu hoá |
| Short | Phân loại KQ khám tiêu hoá (STT 67) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 534. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 68) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 536. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 69) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 538. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 70) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 540. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieu | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu (STT 71) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 542. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamNoiTiet | |
| Definition | KQ khám Nội tiết |
| Short | KQ khám Nội tiết (STT 72) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 544. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKhamNoiTiet | |
| Definition | Phân loại khám Nội tiết |
| Short | Phân loại khám Nội tiết (STT 73) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 546. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamNoiTiet | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết (STT 74) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 548. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamCoXuongKhop | |
| Definition | KQ khám cơ - xương - khớp |
| Short | KQ khám cơ - xương - khớp (STT 75) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 550. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamCoXuongKhop | |
| Definition | Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp |
| Short | Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp (STT 76) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 552. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamCoXuongKhop | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp (STT 77) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 554. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamThanKinh | |
| Definition | KQ khám thần kinh |
| Short | KQ khám thần kinh (STT 78) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 556. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamThanKinh | |
| Definition | Phân loại KQ khám thần kinh |
| Short | Phân loại KQ khám thần kinh (STT 79) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 558. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 80) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 560. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamTamThan | |
| Definition | KQ khám tâm thần |
| Short | KQ khám tâm thần (STT 81) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 562. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTamThan | |
| Definition | Phân loại KQ khám tâm thần |
| Short | Phân loại KQ khám tâm thần (STT 82) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 564. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTamThan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 83) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 566. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamNgoaiKhoa | |
| Definition | KQ khám ngoại khoa |
| Short | KQ khám ngoại khoa (STT 84) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 568. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamNgoaiKhoa | |
| Definition | Phân loại KQ khám ngoại khoa |
| Short | Phân loại KQ khám ngoại khoa (STT 85) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 570. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamNgoaiKhoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa (STT 86) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 572. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamDaLieu | |
| Definition | KQ khám da liễu |
| Short | KQ khám da liễu (STT 87) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 574. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamDaLieu | |
| Definition | Phân loại KQ khám da liễu |
| Short | Phân loại KQ khám da liễu (STT 88) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 576. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamDaLieu | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu (STT 89) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 578. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamSanPhuKhoa | |
| Definition | Chi tiết nội dung khám theo danh mục tại phụ lục XXV ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT |
| Short | KQ khám sản phụ khoa (STT 90) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 580. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamSanPhuKhoa | |
| Definition | Phân loại KQ khám sản phụ khoa |
| Short | Phân loại KQ khám sản phụ khoa (STT 91) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 582. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamSanPhuKhoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa (STT 92) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 584. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 93) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 586. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 94) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 588. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 95) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 590. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 96) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 592. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cacBenhVeMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về mắt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 97) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 594. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamMat | |
| Definition | Phân loại KQ khám mắt |
| Short | Phân loại KQ khám mắt (STT 98) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 596. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 99) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 598. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 100) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 600. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 101) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 602. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 102) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 604. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 103) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 606. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) |
| Short | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 104) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 608. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTaiMuiHong | |
| Definition | Phân loại KQ khám tai - mũi - họng |
| Short | Phân loại KQ khám tai - mũi - họng (STT 105) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 610. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 106) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 612. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamHamTren | |
| Definition | Kết quả khám hàm trên |
| Short | Kết quả khám hàm trên (STT 107) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 614. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamHamDuoi | |
| Definition | Kết quả khám hàm dưới |
| Short | Kết quả khám hàm dưới (STT 108) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 616. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cacBenhVeRangHamMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 109) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 618. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamRangHamMat | |
| Definition | Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt |
| Short | Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt (STT 110) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 620. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 111) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 622. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.dichVuCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận dịch vụ cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 112) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 624. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tenChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận tên chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 113) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 626. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ghiGiaTriChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 114) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 628. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.donViDoChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 115) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 630. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.moTaKetQuaChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 116) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 632. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketLuanChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận kết luận chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 117) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 634. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 118) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 636. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi kết luận loại sức khoẻ của đối tượng đến khám sức khoẻ Mã 1= Loại I: Rất khoẻ Mã 2= Loại II: Khoẻ Mã 3= Loại III: Trung bình Mã 4= Loại IV: Yếu Mã 5= Loại V: Rất yếu |
| Short | Phân loại sức khoẻ (STT 119) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Loại I: Rất khoẻ; 2 = Loại II: Khoẻ; 3 = Loại III: Trung bình; 4 = Loại IV: Yếu; 5 = Loại V: Rất yếu. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 638. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketLuanBenh | |
| Definition | Ghi mã bệnh theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Kết luận bệnh (STT 120) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 640. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo | |
| Definition | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) |
| Short | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 121) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 642. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKySoNguoiKetLuan | |
| Definition | Chữ ký số người kết luận |
| Short | Chữ ký số người kết luận (STT 122) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 644. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKySoCskb | |
| Definition | Chữ ký số CSKB |
| Short | Chữ ký số CSKB (STT 123) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnKcbdbHealthCheckupLm | |
| Definition | Logical model cho Phần I.2 Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: ba mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ theo QĐ 1551/QĐ-BYT và QĐ 2062/QĐ-BYT — trẻ dưới 6 tuổi (109 trường), từ đủ 6 đến dưới 18 tuổi (87), từ đủ 18 tuổi (123). Từng trường được đối chiếu với item của ba Questionnaire KSK hiện có (VNKSKQuestionnaireU06/06to18/18Plus) trong ledger; kiểu dữ liệu giữ theo văn bản — nơi văn bản khai decimal mà Questionnaire dùng integer (chiều dài, vòng đầu, vòng cánh tay, chiều cao) được ghi ở comment. |
| Short | Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6 | |
| Definition | Bảng I.2.1#T2 của Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT (109 trường). |
| Short | I.2.1. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ dưới 6 tuổi |
| Control | 0..1 |
| Type | BackboneElement |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) |
| 4. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.id | |
| Definition | Unique id for the element within a resource (for internal references). This may be any string value that does not contain spaces. |
| Short | Unique id for inter-element referencing |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Is Modifier | false |
| XML Format | In the XML format, this property is represented as an attribute. |
| Summary | false |
| 6. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.extension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. |
| Short | Additional content defined by implementations |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | false |
| Summary | false |
| Alternate Names | extensions, user content |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count()))ext-1: Must have either extensions or value[x], not both ( extension.exists() != value.exists()) |
| Slicing | This element introduces a set of slices on vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.extension. The slices areUnordered and Open, and can be differentiated using the following discriminators: |
| 8. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.modifierExtension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element and that modifies the understanding of the element in which it is contained and/or the understanding of the containing element's descendants. Usually modifier elements provide negation or qualification. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. Applications processing a resource are required to check for modifier extensions. Modifier extensions SHALL NOT change the meaning of any elements on Resource or DomainResource (including cannot change the meaning of modifierExtension itself). |
| Short | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | true because Modifier extensions are expected to modify the meaning or interpretation of the element that contains them |
| Summary | true |
| Requirements | Modifier extensions allow for extensions that cannot be safely ignored to be clearly distinguished from the vast majority of extensions which can be safely ignored. This promotes interoperability by eliminating the need for implementers to prohibit the presence of extensions. For further information, see the definition of modifier extensions. |
| Alternate Names | extensions, user content, modifiers |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count()))ext-1: Must have either extensions or value[x], not both ( extension.exists() != value.exists()) |
| 10. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hoVaTen | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận họ và tên theo quy định hiện hành. |
| Short | Họ và tên (STT 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ngaySinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày sinh theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày sinh (STT 2) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maDinhDanhCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) (STT 3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tuanThaiKhiSinhTuan | |
| Definition | Tuần thai khi sinh (tuần) |
| Short | Tuần thai khi sinh (tuần) (STT 4) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.sinhNon | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sinh non (STT 5) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.gioiTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận giới tính theo quy định hiện hành. |
| Short | Giới tính (STT 6) |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danToc | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận dân tộc theo quy định hiện hành. |
| Short | Dân tộc (STT 7) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhomMau | |
| Definition | Ghi nhận nhóm máu theo quy định hiện hành. |
| Short | Nhóm máu (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.noiOHienTai | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nơi ở hiện tại theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi ở hiện tại (STT 9) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã tỉnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Tỉnh (STT 10) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maXa | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã xã theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Xã (STT 11) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hoTenNguoiDiCungTre | |
| Definition | Bắt buộc. |
| Short | Họ tên người đi cùng trẻ (STT 12) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maDinhDanhNguoiDiCungTreCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh người đi cùng trẻ (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) (STT 13) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.moiQuanHeVoiTre | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1=Cha Mã 2=Mẹ Mã 3=Ông/Bà Mã 4=Anh/Chị Mã 5=Họ hàng Mã 9=Khác |
| Short | Mối quan hệ với trẻ (STT 14) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Cha; 2 = Mẹ; 3 = Ông/Bà; 4 = Anh/Chị; 5 = Họ hàng; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dienThoaiNguoiDiCungTre | |
| Definition | Điện thoại người đi cùng trẻ |
| Short | Điện thoại người đi cùng trẻ (STT 15) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.banThanCoBenhTienSuKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bản thân có bệnh tiền sử không? (STT 16) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tenBenhTienSuBanThan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 17) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.giaDinhCoBenhTienSuKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Gia đình có bệnh tiền sử không? (STT 18) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 46. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tienSuBenhGiaDinh | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử gia đình theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tiền sử bệnh gia đình (STT 19) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 48. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tienSuTiepXucVoiNguoiBenhLao | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao (STT 20) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 50. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.luotKham | |
| Definition | Ghi nhận lượt khám theo quy định hiện hành. |
| Short | Lượt khám (STT 21) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 52. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 54. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đối tượng đến khám sức khoẻ do cơ quan có thẩm quyền cấp, gồm 13 ký tự. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 23) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 56. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.doiTuong | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Người cao tuổi Mã 2= Người khuyết tật Mã 3= Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo Mã 4= Người có công Mã 5= Người mắc bệnh mạn tính Mã 6= Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi Mã 7= Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn Mã 8= Người sống tại xã đảo Mã 9= Người sống tại đặc khu Mã 10= Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non Mã 11= Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông Mã 12= Sinh viên Mã 13= Người lao động Mã 14= Người lao động không chính thức Mã 15= Người chưa có Bảo hiểm y tế Mã 16= Các đối tượng khác Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Đối tượng (STT 24) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Người cao tuổi; 2 = Người khuyết tật; 3 = Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo; 4 = Người có công; 5 = Người mắc bệnh mạn tính; 6 = Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; 8 = Người sống tại xã đảo; 9 = Người sống tại đặc khu; 10 = Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non; 11 = Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông; 12 = Sinh viên; 13 = Người lao động; 14 = Người lao động không chính thức; 15 = Người chưa có Bảo hiểm y tế. |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 58. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nguonChiTra | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Ngân sách Trung ương Mã 2= Ngân sách Địa phương Mã 3= Quỹ Bảo hiểm y tế Mã 4= Người sử dụng lao động Mã 5= Xã hội hoá Mã 9= Khác |
| Short | Nguồn chi trả (STT 25) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Ngân sách Trung ương; 2 = Ngân sách Địa phương; 3 = Quỹ Bảo hiểm y tế; 4 = Người sử dụng lao động; 5 = Xã hội hoá; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 60. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.loaiHinhKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận loại hình khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 26) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 62. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ngayKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày khám sức khoẻ (STT 27) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 64. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhietDoC | |
| Definition | Nhiệt độ (°C) |
| Short | Nhiệt độ (°C) (STT 28) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 66. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhietDo | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Sốt Mã 3= Hạ thân nhiệt |
| Short | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ (STT 29) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Sốt; 3 = Hạ thân nhiệt. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 68. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.machLanPhut | |
| Definition | Mạch (lần/phút) |
| Short | Mạch (lần/phút) (STT 30) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 70. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaDauHieuSinhTonQuaMach | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Nhanh |
| Short | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch (STT 31) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Nhanh. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 72. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhipThoLanPhut | |
| Definition | Nhịp thở (lần/phút) |
| Short | Nhịp thở (lần/phút) (STT 32) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 74. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhipTho | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Thở nhanh Mã 3= Thở chậm |
| Short | Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở (STT 33) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Thở nhanh; 3 = Thở chậm. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 76. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chieuDaiCm | |
| Definition | Chiều dài (cm) |
| Short | Chiều dài (cm) (STT 34) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 78. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chieuDaiTuoiSd | |
| Definition | Chiều dài / Tuổi (SD) |
| Short | Chiều dài / Tuổi (SD) (STT 35) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 80. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.canNangKg | |
| Definition | Ghi nhận cân nặng (kg) theo quy định hiện hành. |
| Short | Cân nặng (kg) (STT 36) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 82. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.canNangTuoiSd | |
| Definition | Cân nặng / Tuổi (SD) |
| Short | Cân nặng / Tuổi (SD) (STT 37) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 84. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vongDauCm | |
| Definition | Vòng đầu (cm) |
| Short | Vòng đầu (cm) (STT 38) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 86. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.danhGiaVongDau | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Đầu to Mã 3= Đầu nhỏ |
| Short | Đánh giá vòng đầu (STT 39) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Đầu to; 3 = Đầu nhỏ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 88. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuViVongCanhTayMm | |
| Definition | Chu vi vòng cánh tay (mm) |
| Short | Chu vi vòng cánh tay (mm) (STT 40) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 90. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.binhThuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bình thường (STT 41) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 92. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phuDinhDuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phù dinh dưỡng (STT 42) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 94. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuThieuMau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu thiếu máu (STT 43) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 96. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuCoiXuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu còi xương (STT 44) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 98. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.suyDinhDuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Suy dinh dưỡng (STT 45) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 100. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.thuaCanBeoPhi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Thừa cân / béo phì (STT 46) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 102. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phatTrienTinhThanBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 47) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 104. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phatTrienVanDongBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 48) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 106. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.treCoNguyCoTuKyVoiTreTu1630ThangTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) (STT 49) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 108. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.laoSoSinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Lao (sơ sinh) (STT 50) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 110. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.viemGanBMui1SoSinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) (STT 51) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 112. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tiemChungDayDuCacLoaiVacXinTheoDoTuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi (STT 52) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 114. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.mauSacDa | |
| Definition | Mã 1= Hồng hào Mã 2= Nhợt Mã 3= Tím Mã 4= Vàng Mã 5= Sạm da |
| Short | Màu sắc da (STT 53) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Hồng hào; 2 = Nhợt; 3 = Tím; 4 = Vàng; 5 = Sạm da. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 116. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.longBanTay | |
| Definition | Mã 1= Bình thường (không nhợt) Mã 2= Không bình thường (nhợt) |
| Short | Lòng bàn tay (STT 54) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường (không nhợt); 2 = Không bình thường (nhợt). Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 118. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.thopTreNhoConThop | |
| Definition | Mã 1= Bình thường Mã 2= Rộng Mã 3= Hẹp Mã 4= Thóp phồng |
| Short | Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) (STT 55) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Rộng; 3 = Hẹp; 4 = Thóp phồng. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 120. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.kichThuocVaHinhDangDau | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Kích thước và hình dạng đầu (STT 56) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 122. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vanDongCo | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Giới hạn |
| Short | Vận động cổ (STT 57) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Giới hạn. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 124. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khoiBatThuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Khối bất thường (STT 58) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 126. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.viTri2Mat | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Hai mắt xa nhau |
| Short | Vị trí 2 mắt (STT 59) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Hai mắt xa nhau. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 128. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.miMatVaKetMac | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Sưng/đỏ Mã 3=Chảy ghèn/mủ |
| Short | Mí mắt và kết mạc (STT 60) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Sưng/đỏ; 3 = Chảy ghèn/mủ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 130. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.lacMat | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Lác mắt (STT 61) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 132. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dongTuKichThuocPhanXa | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Đồng tử (kích thước, phản xạ) (STT 62) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 134. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.taiVaMangNhi | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Tai và màng nhĩ (STT 63) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 136. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dapUngVoiAmThanh | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Đáp ứng với âm thanh (STT 64) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 138. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coKhoiSungSauTai | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có khối sưng sau tai (STT 65) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 140. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuChayMuNuocTai | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu chảy mủ, nước tai (STT 66) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 142. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangMui | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Mũi to,dày Mã 3=Bất sản xương mũi |
| Short | Hình dạng mũi (STT 67) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Mũi to,dày; 3 = Bất sản xương mũi. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 144. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chayNuocMui | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Chảy nước mũi (STT 68) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 146. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nghetMui | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nghẹt mũi (STT 69) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 148. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hong | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Họng (STT 70) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 150. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangMieng | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Sứt môi,chẻ vòm |
| Short | Hình dạng miệng (STT 71) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Sứt môi,chẻ vòm. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 152. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.rangSuaSoSinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Răng sữa sơ sinh (STT 72) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 154. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangLuoi | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Lưỡi to bè |
| Short | Hình dạng lưỡi (STT 73) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Lưỡi to bè. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 156. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dinhThangLuoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dính thắng lưỡi (STT 74) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 158. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.namMieng | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nấm miệng (STT 75) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 160. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.camNhoTutVeSau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Cằm nhỏ, tụt về sau (STT 76) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 162. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vetSauMangBamLoTrenRang | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng (STT 77) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 164. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nhipThoKhongDeu | |
| Definition | Mã 0=Không Mã 1=Có cơn ngưng thở >5 giây |
| Short | Nhịp thở không đều (STT 78) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có cơn ngưng thở >5 giây. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 166. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.thoRutLomLongNguc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Thở rút lõm lồng ngực (STT 79) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 168. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.tiengThoBatThuong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiếng thở bất thường (STT 80) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 170. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.dauHieuSuyHoHap | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Dấu hiệu suy hô hấp (STT 81) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 172. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.nghePhoi | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Nghe phổi (STT 82) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 174. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.viTriMomTim | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Vị trí mỏm tim (STT 83) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 176. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.machNgoaiViMachQuayBen | |
| Definition | Mã 1=Bắt rõ Mã 2=Mạch nhẹ Mã 3=Không bắt được |
| Short | Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) (STT 84) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bắt rõ; 2 = Mạch nhẹ; 3 = Không bắt được. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 178. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ngheTimLoanNhipTiengThoi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) (STT 85) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 180. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.hinhDangBungRon | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Hình dáng bụng, rốn (STT 86) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 182. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ganLachTo | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Gan, lách to (STT 87) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 184. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khoiBatThuong2 | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Khối bất thường (STT 88) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 186. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.loHauMon | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Lỗ hậu môn (STT 89) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 188. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coQuanSinhDucNgoai | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Cơ quan sinh dục ngoài (STT 90) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 190. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.vanDongKhongDoiXung | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Vận động không đối xứng (STT 91) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 192. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaBu | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phản xạ bú (STT 92) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 194. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaNam | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phản xạ nắm (STT 93) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 196. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaMoro | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phản xạ Moro (STT 94) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 198. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.truongLucCo | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Tăng Mã 3=Giảm |
| Short | Trương lực cơ (STT 95) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Tăng; 3 = Giảm. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 200. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khopHang | |
| Definition | Mã 1=Bình thường Mã 2=Trật khớp háng |
| Short | Khớp háng (STT 96) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Bình thường; 2 = Trật khớp háng. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 202. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.phanXaCo | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Phản xạ cơ (STT 97) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 204. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.kiemTraLungCotSong | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Kiểm tra lưng, cột sống (STT 98) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 206. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.khamTuChiVaKhop | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Khám tứ chi và khớp (STT 99) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 208. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.quanSatDangDi | |
| Definition | Mã 0=Không bình thường Mã 1=Bình thường |
| Short | Quan sát dáng đi (STT 100) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không bình thường; 1 = Bình thường. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 210. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.binhThuong2 | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bình thường (STT 101) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. |
| Control | 1..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 212. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coNguyCoMacLaoTienSuTiepXuc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) (STT 102) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 214. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.coVanDeVeSucKhoe | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có vấn đề về sức khoẻ (STT 103) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 216. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ketLuanBenh | |
| Definition | Ghi mã bệnh theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Kết luận bệnh (STT 104) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 218. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.ghiRoVanDeSucKhoe | |
| Definition | Ghi rõ vấn đề sức khoẻ |
| Short | Ghi rõ vấn đề sức khoẻ (STT 105) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 220. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.henKhamLanSau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Hẹn khám lần sau (STT 106) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 222. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuyenCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 107) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 224. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuKySoNguoiKetLuan | |
| Definition | Chữ ký số người kết luận |
| Short | Chữ ký số người kết luận (STT 108) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 226. vnKcbdbHealthCheckupLm.under6.chuKySoCskb | |
| Definition | Chữ ký số CSKB |
| Short | Chữ ký số CSKB (STT 109) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 228. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18 | |
| Definition | Bảng I.2.2#T3 của Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT (87 trường). |
| Short | I.2.2. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi |
| Control | 0..1 |
| Type | BackboneElement |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) |
| 230. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.id | |
| Definition | Unique id for the element within a resource (for internal references). This may be any string value that does not contain spaces. |
| Short | Unique id for inter-element referencing |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Is Modifier | false |
| XML Format | In the XML format, this property is represented as an attribute. |
| Summary | false |
| 232. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.extension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. |
| Short | Additional content defined by implementations |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | false |
| Summary | false |
| Alternate Names | extensions, user content |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count()))ext-1: Must have either extensions or value[x], not both ( extension.exists() != value.exists()) |
| Slicing | This element introduces a set of slices on vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.extension. The slices areUnordered and Open, and can be differentiated using the following discriminators: |
| 234. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.modifierExtension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element and that modifies the understanding of the element in which it is contained and/or the understanding of the containing element's descendants. Usually modifier elements provide negation or qualification. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. Applications processing a resource are required to check for modifier extensions. Modifier extensions SHALL NOT change the meaning of any elements on Resource or DomainResource (including cannot change the meaning of modifierExtension itself). |
| Short | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | true because Modifier extensions are expected to modify the meaning or interpretation of the element that contains them |
| Summary | true |
| Requirements | Modifier extensions allow for extensions that cannot be safely ignored to be clearly distinguished from the vast majority of extensions which can be safely ignored. This promotes interoperability by eliminating the need for implementers to prohibit the presence of extensions. For further information, see the definition of modifier extensions. |
| Alternate Names | extensions, user content, modifiers |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count()))ext-1: Must have either extensions or value[x], not both ( extension.exists() != value.exists()) |
| 236. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.hoVaTen | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận họ và tên theo quy định hiện hành. |
| Short | Họ và tên (STT 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 238. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.gioiTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận giới tính theo quy định hiện hành. |
| Short | Giới tính (STT 2) |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 240. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ngaySinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày sinh theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày sinh (STT 3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 242. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.dienThoai | |
| Definition | Ghi nhận điện thoại theo quy định hiện hành. |
| Short | Điện thoại (STT 4) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 244. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.danToc | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận dân tộc theo quy định hiện hành. |
| Short | Dân tộc (STT 5) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 246. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maDinhDanhCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) (STT 6) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 248. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ngayCap | |
| Definition | Ghi nhận ngày cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày cấp (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 250. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.noiCap | |
| Definition | Ghi nhận nơi cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi cấp (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 252. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.hoVaTenBoMeHoacNguoiGiamHo | |
| Definition | Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ |
| Short | Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 9) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 254. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maDinhDanhCccdCuaBoMeHoacNguoiGiamHo | |
| Definition | Ghi nhận mã định danh (cccd) của bố, mẹ hoặc người giám hộ theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 10) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 256. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.noiOHienTai | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nơi ở hiện tại theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi ở hiện tại (STT 11) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 258. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã tỉnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Tỉnh (STT 12) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 260. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maXa | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã xã theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Xã (STT 13) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 262. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.dienThoaiBoMeHoacNguoiGiamHo | |
| Definition | Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ |
| Short | Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 14) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 264. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.lyDoKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận lý do khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 266. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.nhomMau | |
| Definition | Ghi nhận nhóm máu theo quy định hiện hành. |
| Short | Nhóm máu (STT 16) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 268. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.luotKham | |
| Definition | Ghi nhận lượt khám theo quy định hiện hành. |
| Short | Lượt khám (STT 17) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 270. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 18) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 272. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đối tượng đến khám sức khoẻ do cơ quan có thẩm quyền cấp, gồm 13 ký tự. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 19) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 274. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.doiTuong | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Người cao tuổi Mã 2= Người khuyết tật Mã 3= Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo Mã 4= Người có công Mã 5= Người mắc bệnh mạn tính Mã 6= Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi Mã 7= Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn Mã 8= Người sống tại xã đảo Mã 9= Người sống tại đặc khu Mã 10= Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non Mã 11= Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông Mã 12= Sinh viên Mã 13= Người lao động Mã 14= Người lao động không chính thức Mã 15= Người chưa có Bảo hiểm y tế Mã 16= Các đối tượng khác Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Đối tượng (STT 20) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Người cao tuổi; 2 = Người khuyết tật; 3 = Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo; 4 = Người có công; 5 = Người mắc bệnh mạn tính; 6 = Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; 8 = Người sống tại xã đảo; 9 = Người sống tại đặc khu; 10 = Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non; 11 = Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông; 12 = Sinh viên; 13 = Người lao động; 14 = Người lao động không chính thức; 15 = Người chưa có Bảo hiểm y tế. |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 276. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.nguonChiTra | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Ngân sách Trung ương Mã 2= Ngân sách Địa phương Mã 3= Quỹ Bảo hiểm y tế Mã 4= Người sử dụng lao động Mã 5= Xã hội hoá Mã 9= Khác |
| Short | Nguồn chi trả (STT 21) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Ngân sách Trung ương; 2 = Ngân sách Địa phương; 3 = Quỹ Bảo hiểm y tế; 4 = Người sử dụng lao động; 5 = Xã hội hoá; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 278. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.loaiHinhKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận loại hình khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 22) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 280. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ngayKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày khám sức khoẻ (STT 23) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 282. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.coAiTrongGiaDinhMacCacBenhBamSinhHoacBenhTruyenNhiemKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không (STT 24) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 284. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tienSuBenhGiaDinh | |
| Definition | Ghi mã bệnh tiền sử gia đình theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tiền sử bệnh gia đình (STT 25) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 286. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.sanKhoa | |
| Definition | Sản khoa bình thường hay không? Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sản khoa (STT 26) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 288. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.sanKhoaKhongBinhThuong | |
| Definition | Mã 1: Đẻ thiếu tháng Mã 2: Đẻ thừa cân Mã 3: Đẻ có can thiệp Mã 4: Đẻ ngạt Mã 5: Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai |
| Short | Sản khoa không bình thường (STT 27) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Đẻ thiếu tháng; 2 = Đẻ thừa cân; 3 = Đẻ có can thiệp; 4 = Đẻ ngạt; 5 = Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 290. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tenBenhGayRaSanKhoaKhongBinhThuong | |
| Definition | Ghi mã bệnh gây ra sản khoa không bình thường theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (STT 28) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 292. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.bcg | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1=Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | BCG (STT 29) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 294. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.bachHauHoGaUonVan | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Bạch hầu, ho gà, uốn ván (STT 30) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 296. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.soi | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1=Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Sởi (STT 31) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 298. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.baiLiet | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1=Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Bại liệt (STT 32) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 300. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.viemNaoNhatBanB | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Viêm não Nhật Bản B (STT 33) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 302. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.viemGanB | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Viêm gan B (STT 34) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 304. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacLoaiVacXinKhac | |
| Definition | Mã 0= Không được tiêm Mã 1= Được tiêm Mã 99= Không nhớ rõ |
| Short | Các loại vắc xin khác (STT 35) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không được tiêm; 1 = Được tiêm; 99 = Không nhớ rõ. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 306. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.banThanCoDangMacCacBenhBamSinhVaManTinhKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? (STT 36) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 308. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tenBenhTienSuBanThan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 37) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 310. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 38) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 312. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cuTheTenBenhVaLietKeCacThuocDangDung | |
| Definition | Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng |
| Short | Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng (STT 39) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 314. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chieuCaoCm | |
| Definition | Chiều cao (cm) |
| Short | Chiều cao (cm) (STT 40) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 316. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.canNangKg | |
| Definition | Ghi nhận cân nặng (kg) theo quy định hiện hành. |
| Short | Cân nặng (kg) (STT 41) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 318. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chiSoBmi | |
| Definition | Chỉ số BMI |
| Short | Chỉ số BMI (STT 42) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 320. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.machLanPhut | |
| Definition | Mạch (lần/phút) |
| Short | Mạch (lần/phút) (STT 43) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 322. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.huyetApMmhg | |
| Definition | Huyết áp (mmHg) |
| Short | Huyết áp (mmHg) (STT 44) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 324. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.phanLoaiTheLuc | |
| Definition | Phân loại thể lực |
| Short | Phân loại thể lực (STT 45) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 326. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamTuanHoan | |
| Definition | KQ khám Tuần hoàn |
| Short | KQ khám Tuần hoàn (STT 46) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 328. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 47) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 330. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamHoHap | |
| Definition | KQ khám Hô hấp |
| Short | KQ khám Hô hấp (STT 48) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 332. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamHoHap | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 49) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 334. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamTieuHoa | |
| Definition | KQ khám Tiêu hoá |
| Short | KQ khám Tiêu hoá (STT 50) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 336. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 51) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 338. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 52) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 340. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 53) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 342. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamThanKinh | |
| Definition | KQ khám Thần kinh |
| Short | KQ khám Thần kinh (STT 54) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 344. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 55) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 346. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamTamThan | |
| Definition | KQ khám Tâm thần |
| Short | KQ khám Tâm thần (STT 56) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 348. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTamThan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 57) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 350. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.kqKhamLamSangKhac | |
| Definition | KQ khám lâm sàng khác |
| Short | KQ khám lâm sàng khác (STT 58) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 352. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamLamSangKhac | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác (STT 59) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 354. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 60) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 356. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 61) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 358. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 62) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 360. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 63) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 362. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacBenhVeMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về mắt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 64) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 364. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 65) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 366. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 66) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 368. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 67) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 370. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 68) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 372. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 69) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 374. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) |
| Short | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 70) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 376. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 71) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 378. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamHamTren | |
| Definition | Kết quả khám hàm trên |
| Short | Kết quả khám hàm trên (STT 72) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 380. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketQuaKhamHamDuoi | |
| Definition | Kết quả khám hàm dưới |
| Short | Kết quả khám hàm dưới (STT 73) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 382. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.cacBenhVeRangHamMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 74) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 384. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 75) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 386. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.dichVuCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận dịch vụ cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 76) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 388. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tenChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận tên chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 77) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 390. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ghiGiaTriChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 78) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 392. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.donViDoChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 79) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 394. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.moTaKetQuaChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 80) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 396. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketLuanChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận kết luận chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 81) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 398. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 82) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 400. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.phanLoaiSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi kết luận loại sức khoẻ của đối tượng đến khám sức khoẻ Mã 1= Loại I: Rất khoẻ Mã 2= Loại II: Khoẻ Mã 3= Loại III: Trung bình Mã 4= Loại IV: Yếu Mã 5= Loại V: Rất yếu |
| Short | Phân loại sức khoẻ (STT 83) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Loại I: Rất khoẻ; 2 = Loại II: Khoẻ; 3 = Loại III: Trung bình; 4 = Loại IV: Yếu; 5 = Loại V: Rất yếu. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 402. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.ketLuanBenh | |
| Definition | Ghi mã bệnh theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Kết luận bệnh (STT 84) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 404. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo | |
| Definition | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) |
| Short | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 85) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 406. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKySoNguoiKetLuan | |
| Definition | Chữ ký số người kết luận |
| Short | Chữ ký số người kết luận (STT 86) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 408. vnKcbdbHealthCheckupLm.from6To18.chuKySoCskb | |
| Definition | Chữ ký số CSKB |
| Short | Chữ ký số CSKB (STT 87) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 410. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18 | |
| Definition | Bảng I.2.3#T4 của Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT (123 trường). |
| Short | I.2.3. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ cho người dùng từ đủ 18 tuổi trở lên |
| Control | 0..1 |
| Type | BackboneElement |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count())) |
| 412. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.id | |
| Definition | Unique id for the element within a resource (for internal references). This may be any string value that does not contain spaces. |
| Short | Unique id for inter-element referencing |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Is Modifier | false |
| XML Format | In the XML format, this property is represented as an attribute. |
| Summary | false |
| 414. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.extension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. |
| Short | Additional content defined by implementations |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | false |
| Summary | false |
| Alternate Names | extensions, user content |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count()))ext-1: Must have either extensions or value[x], not both ( extension.exists() != value.exists()) |
| Slicing | This element introduces a set of slices on vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.extension. The slices areUnordered and Open, and can be differentiated using the following discriminators: |
| 416. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.modifierExtension | |
| Definition | May be used to represent additional information that is not part of the basic definition of the element and that modifies the understanding of the element in which it is contained and/or the understanding of the containing element's descendants. Usually modifier elements provide negation or qualification. To make the use of extensions safe and manageable, there is a strict set of governance applied to the definition and use of extensions. Though any implementer can define an extension, there is a set of requirements that SHALL be met as part of the definition of the extension. Applications processing a resource are required to check for modifier extensions. Modifier extensions SHALL NOT change the meaning of any elements on Resource or DomainResource (including cannot change the meaning of modifierExtension itself). |
| Short | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
| Comments | There can be no stigma associated with the use of extensions by any application, project, or standard - regardless of the institution or jurisdiction that uses or defines the extensions. The use of extensions is what allows the FHIR specification to retain a core level of simplicity for everyone. |
| Control | 0..* |
| Type | Extension |
| Is Modifier | true because Modifier extensions are expected to modify the meaning or interpretation of the element that contains them |
| Summary | true |
| Requirements | Modifier extensions allow for extensions that cannot be safely ignored to be clearly distinguished from the vast majority of extensions which can be safely ignored. This promotes interoperability by eliminating the need for implementers to prohibit the presence of extensions. For further information, see the definition of modifier extensions. |
| Alternate Names | extensions, user content, modifiers |
| Invariants | ele-1: All FHIR elements must have a @value or children (hasValue() or (children().count() > id.count()))ext-1: Must have either extensions or value[x], not both ( extension.exists() != value.exists()) |
| 418. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.hoVaTen | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận họ và tên theo quy định hiện hành. |
| Short | Họ và tên (STT 1) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 420. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.gioiTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận giới tính theo quy định hiện hành. |
| Short | Giới tính (STT 2) |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 422. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngaySinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày sinh theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày sinh (STT 3) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 424. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.danToc | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận dân tộc theo quy định hiện hành. |
| Short | Dân tộc (STT 4) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 426. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maDinhDanhCccd | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã định danh (cccd) theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã định danh (CCCD) (STT 5) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 428. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngayCap | |
| Definition | Ghi nhận ngày cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày cấp (STT 6) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 430. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.noiCap | |
| Definition | Ghi nhận nơi cấp theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi cấp (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 432. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.noiOHienTai | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nơi ở hiện tại theo quy định hiện hành. |
| Short | Nơi ở hiện tại (STT 8) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 434. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maTinh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã tỉnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Tỉnh (STT 9) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 436. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maXa | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã xã theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã Xã (STT 10) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 438. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngheNghiep | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận nghề nghiệp theo quy định hiện hành. |
| Short | Nghề nghiệp (STT 11) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 440. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.noiLamViecHocTap | |
| Definition | Nơi làm việc, học tập |
| Short | Nơi làm việc, học tập (STT 12) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 442. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.dienThoai | |
| Definition | Ghi nhận điện thoại theo quy định hiện hành. |
| Short | Điện thoại (STT 13) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 444. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.nhomMau | |
| Definition | Ghi nhận nhóm máu theo quy định hiện hành. |
| Short | Nhóm máu (STT 14) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 446. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.lyDoKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận lý do khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Lý do khám sức khoẻ (STT 15) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 448. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.luotKham | |
| Definition | Ghi nhận lượt khám theo quy định hiện hành. |
| Short | Lượt khám (STT 16) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 450. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maCoSoKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 17) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 452. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đối tượng đến khám sức khoẻ do cơ quan có thẩm quyền cấp, gồm 13 ký tự. |
| Short | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 18) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 454. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.doiTuong | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Người cao tuổi Mã 2= Người khuyết tật Mã 3= Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo Mã 4= Người có công Mã 5= Người mắc bệnh mạn tính Mã 6= Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi Mã 7= Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn Mã 8= Người sống tại xã đảo Mã 9= Người sống tại đặc khu Mã 10= Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non Mã 11= Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông Mã 12= Sinh viên Mã 13= Người lao động Mã 14= Người lao động không chính thức Mã 15= Người chưa có Bảo hiểm y tế Mã 16= Các đối tượng khác Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Đối tượng (STT 19) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Người cao tuổi; 2 = Người khuyết tật; 3 = Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo; 4 = Người có công; 5 = Người mắc bệnh mạn tính; 6 = Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; 8 = Người sống tại xã đảo; 9 = Người sống tại đặc khu; 10 = Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non; 11 = Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông; 12 = Sinh viên; 13 = Người lao động; 14 = Người lao động không chính thức; 15 = Người chưa có Bảo hiểm y tế. |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 456. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.nguonChiTra | |
| Definition | Bắt buộc. Mã 1= Ngân sách Trung ương Mã 2= Ngân sách Địa phương Mã 3= Quỹ Bảo hiểm y tế Mã 4= Người sử dụng lao động Mã 5= Xã hội hoá Mã 9= Khác |
| Short | Nguồn chi trả (STT 20) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Ngân sách Trung ương; 2 = Ngân sách Địa phương; 3 = Quỹ Bảo hiểm y tế; 4 = Người sử dụng lao động; 5 = Xã hội hoá; 9 = Khác. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 458. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.loaiHinhKhamBenhChuaBenh | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận loại hình khám bệnh, chữa bệnh theo quy định hiện hành. |
| Short | Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 21) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 460. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngayKhamSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi nhận ngày khám sức khoẻ theo quy định hiện hành. |
| Short | Ngày khám sức khoẻ (STT 22) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 462. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.coAiTrongGiaDinhMacMotTrongCacBenhTruyenNhiemTimMachDaiThaoD | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có ai trong gia đình mắc một trong các bệnh: truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen phế quản, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không (STT 23) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 464. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tienSuBenhGiaDinh | |
| Definition | Ghi mã bệnh tiền sử gia đình theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tiền sử bệnh gia đình (STT 24) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 466. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.coBenhHayBiThuongTrong5NamQua | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua (STT 25) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 468. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.coBenhThanKinhHayBiThuongODau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu (STT 26) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 470. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhMatHoacGiamThiLucTruTruongHopDeoKinhThuoc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) (STT 27) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 472. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhOTaiGiamSucNgheHoacThangBang | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng (STT 28) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 474. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhOTimHoacNhoiMauCoTimCacBenhTimMachKhac | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác (STT 29) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 476. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phauThuatCanThiepTimMachThayVanBacCauNoiTaoHinhMachMayTaoNhi | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) (STT 30) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 478. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tangHuyetAp | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tăng huyết áp (STT 31) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 480. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.khoTho | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Khó thở (STT 32) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 482. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhPhoiHenKhiPheThungViemPheQuanManTinh | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính (STT 33) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 484. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhThanLocMau | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh thận, lọc máu (STT 34) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 486. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.nghienRuouBia | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Nghiện rượu, bia (STT 35) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 488. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.daiThaoDuongHoacKiemSoatTangDuongHuyet | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết (STT 36) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 490. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhTamThan | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh tâm thần (STT 37) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 492. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.matYThucRoiLoanYThuc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Mất ý thức, rối loạn ý thức (STT 38) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 494. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ngatChongMat | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Ngất, chóng mặt (STT 39) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 496. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhTieuHoa | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh tiêu hoá (STT 40) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 498. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.roiLoanGiacNguNgungThoKhiNguNguRuBanNgayNgayTo | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to (STT 41) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 500. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.taiBienMachMauNaoHoacLiet | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tai biến mạch máu não hoặc liệt (STT 42) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 502. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhHoacTonThuongCotSong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh hoặc tổn thương cột sống (STT 43) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 504. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.suDungRuouThuongXuyenLienTuc | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục (STT 44) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 506. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.suDungMaTuyVaChatGayNghien | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện (STT 45) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 508. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.benhKhac | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Bệnh khác (STT 46) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 510. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ghiRoTenBenhKhac | |
| Definition | Ghi mã các bệnh khác của bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Ghi rõ tên bệnh khác (STT 47) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 512. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 48) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 514. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tenBenhTienSuBanThan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử bản thân theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 49) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 516. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.thuocDangSuDungVaLieuLuong | |
| Definition | Thuốc đang sử dụng và liều lượng |
| Short | Thuốc đang sử dụng và liều lượng (STT 50) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 518. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tienSuThaiSan | |
| Definition | Mã 0= Không Mã 1= Có |
| Short | Tiền sử thai sản (STT 51) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 0 = Không; 1 = Có. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | boolean |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 520. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cuTheTenBenhThaiSan | |
| Definition | Ghi mã các bệnh tiền sử thai sản theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Cụ thể tên bệnh thai sản (STT 52) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 522. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.thuocDangSuDungDieuTriBenhThaiSan | |
| Definition | Ghi theo hướng dẫn quy định tại Quyết định 3176/QĐ-BYT |
| Short | Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản (STT 53) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 524. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chieuCaoCm | |
| Definition | Chiều cao (cm) |
| Short | Chiều cao (cm) (STT 54) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | decimal |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 526. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.canNangKg | |
| Definition | Ghi nhận cân nặng (kg) theo quy định hiện hành. |
| Short | Cân nặng (kg) (STT 55) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 528. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chiSoBmi | |
| Definition | Chỉ số BMI |
| Short | Chỉ số BMI (STT 56) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 530. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.machLanPhut | |
| Definition | Mạch (lần/phút) |
| Short | Mạch (lần/phút) (STT 57) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 532. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.huyetApMmhg | |
| Definition | Huyết áp (mmHg) |
| Short | Huyết áp (mmHg) (STT 58) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 534. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiTheLuc | |
| Definition | Phân loại thể lực |
| Short | Phân loại thể lực (STT 59) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 536. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamTuanHoan | |
| Definition | KQ khám tuần hoàn |
| Short | KQ khám tuần hoàn (STT 60) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 538. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTuanHoan | |
| Definition | Phân loại KQ khám tuần hoàn |
| Short | Phân loại KQ khám tuần hoàn (STT 61) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 540. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 62) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 542. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqHoHap | |
| Definition | KQ Hô hấp |
| Short | KQ Hô hấp (STT 63) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 544. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamHoHap | |
| Definition | Phân loại KQ khám hô hấp |
| Short | Phân loại KQ khám hô hấp (STT 64) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 546. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamHoHap | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 65) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 548. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamTieuHoa | |
| Definition | KQ khám Tiêu hoá |
| Short | KQ khám Tiêu hoá (STT 66) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 550. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTieuHoa | |
| Definition | Phân loại KQ khám tiêu hoá |
| Short | Phân loại KQ khám tiêu hoá (STT 67) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 552. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 68) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 554. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 69) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 556. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamThanTietNieuSinhDuc | |
| Definition | Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục |
| Short | Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 70) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 558. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieu | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu (STT 71) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 560. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamNoiTiet | |
| Definition | KQ khám Nội tiết |
| Short | KQ khám Nội tiết (STT 72) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 562. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKhamNoiTiet | |
| Definition | Phân loại khám Nội tiết |
| Short | Phân loại khám Nội tiết (STT 73) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 564. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamNoiTiet | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết (STT 74) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 566. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamCoXuongKhop | |
| Definition | KQ khám cơ - xương - khớp |
| Short | KQ khám cơ - xương - khớp (STT 75) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 568. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamCoXuongKhop | |
| Definition | Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp |
| Short | Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp (STT 76) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 570. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamCoXuongKhop | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp (STT 77) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 572. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamThanKinh | |
| Definition | KQ khám thần kinh |
| Short | KQ khám thần kinh (STT 78) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 574. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamThanKinh | |
| Definition | Phân loại KQ khám thần kinh |
| Short | Phân loại KQ khám thần kinh (STT 79) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 576. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 80) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 578. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamTamThan | |
| Definition | KQ khám tâm thần |
| Short | KQ khám tâm thần (STT 81) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 580. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTamThan | |
| Definition | Phân loại KQ khám tâm thần |
| Short | Phân loại KQ khám tâm thần (STT 82) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 582. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTamThan | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 83) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 584. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamNgoaiKhoa | |
| Definition | KQ khám ngoại khoa |
| Short | KQ khám ngoại khoa (STT 84) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 586. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamNgoaiKhoa | |
| Definition | Phân loại KQ khám ngoại khoa |
| Short | Phân loại KQ khám ngoại khoa (STT 85) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 588. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamNgoaiKhoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa (STT 86) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 590. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamDaLieu | |
| Definition | KQ khám da liễu |
| Short | KQ khám da liễu (STT 87) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 592. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamDaLieu | |
| Definition | Phân loại KQ khám da liễu |
| Short | Phân loại KQ khám da liễu (STT 88) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 594. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamDaLieu | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu (STT 89) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 596. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.kqKhamSanPhuKhoa | |
| Definition | Chi tiết nội dung khám theo danh mục tại phụ lục XXV ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT |
| Short | KQ khám sản phụ khoa (STT 90) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 598. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamSanPhuKhoa | |
| Definition | Phân loại KQ khám sản phụ khoa |
| Short | Phân loại KQ khám sản phụ khoa (STT 91) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 600. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamSanPhuKhoa | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa (STT 92) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 602. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 93) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 604. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 94) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 606. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 95) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 608. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai | |
| Definition | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) |
| Short | Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 96) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 610. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cacBenhVeMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về mắt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 97) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 612. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamMat | |
| Definition | Phân loại KQ khám mắt |
| Short | Phân loại KQ khám mắt (STT 98) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 614. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 99) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 616. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 100) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 618. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 101) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 620. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 102) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 622. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM | |
| Definition | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) |
| Short | Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 103) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 624. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) |
| Short | Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 104) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 626. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamTaiMuiHong | |
| Definition | Phân loại KQ khám tai - mũi - họng |
| Short | Phân loại KQ khám tai - mũi - họng (STT 105) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 628. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 106) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 630. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamHamTren | |
| Definition | Kết quả khám hàm trên |
| Short | Kết quả khám hàm trên (STT 107) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 632. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketQuaKhamHamDuoi | |
| Definition | Kết quả khám hàm dưới |
| Short | Kết quả khám hàm dưới (STT 108) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 634. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.cacBenhVeRangHamMatNeuCo | |
| Definition | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) |
| Short | Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 109) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 636. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiKqKhamRangHamMat | |
| Definition | Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt |
| Short | Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt (STT 110) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 638. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 111) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 640. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.dichVuCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận dịch vụ cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Dịch vụ cận lâm sàng (STT 112) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 642. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tenChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận tên chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 113) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 644. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ghiGiaTriChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 114) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 646. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.donViDoChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 115) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 648. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.moTaKetQuaChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 116) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 650. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketLuanChiSoCanLamSang | |
| Definition | Ghi nhận kết luận chỉ số cận lâm sàng theo quy định hiện hành. |
| Short | Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 117) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 652. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang | |
| Definition | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng |
| Short | Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 118) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 654. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.phanLoaiSucKhoe | |
| Definition | Bắt buộc. Ghi kết luận loại sức khoẻ của đối tượng đến khám sức khoẻ Mã 1= Loại I: Rất khoẻ Mã 2= Loại II: Khoẻ Mã 3= Loại III: Trung bình Mã 4= Loại IV: Yếu Mã 5= Loại V: Rất yếu |
| Short | Phân loại sức khoẻ (STT 119) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: 1 = Loại I: Rất khoẻ; 2 = Loại II: Khoẻ; 3 = Loại III: Trung bình; 4 = Loại IV: Yếu; 5 = Loại V: Rất yếu. |
| Control | 1..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 656. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.ketLuanBenh | |
| Definition | Ghi mã bệnh theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành hoặc mã của triệu chứng, hội chứng. Lưu ý: - Trường hợp có nhiều mã thì được phân cách bằng dấu chấm phẩy ";". |
| Short | Kết luận bệnh (STT 120) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 658. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo | |
| Definition | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) |
| Short | Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 121) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 660. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKySoNguoiKetLuan | |
| Definition | Chữ ký số người kết luận |
| Short | Chữ ký số người kết luận (STT 122) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 662. vnKcbdbHealthCheckupLm.from18.chuKySoCskb | |
| Definition | Chữ ký số CSKB |
| Short | Chữ ký số CSKB (STT 123) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |