Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnRailwayHealthCheckupBaseLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNRailwayHealthCheckupBaseLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.226 | |||||
Logical model mô tả phần dữ liệu dùng chung của thông tin khám sức khoẻ tuyển dụng và khám sức khoẻ định kỳ đối với người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt theo Phụ lục 02 và Phụ lục 03 TT 42/2025/TT-BYT. Đây là tập dữ liệu tối thiểu, không phải biểu mẫu giấy hoặc điện tử bắt buộc. Theo Điều 3 khoản 2 TT 42/2025/TT-BYT, cơ sở khám sức khoẻ tự ban hành biểu mẫu và có thể bổ sung thông tin, nhưng phải bảo đảm đầy đủ thông tin tối thiểu của phụ lục tương ứng và cập nhật dữ liệu theo Điều 5 TT 36/2024/TT-BYT. Hai logical model chuyên biệt xác định các nội dung riêng của khám tuyển dụng và khám định kỳ.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Tập dữ liệu dùng chung khám sức khoẻ đường sắt — Logical Model Constraints: vn-railway-not-fit-needs-reason |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Loại khám sức khoẻ đường sắt Binding: Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin hành chính của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Họ và tên người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Ảnh dán hoặc ảnh quét của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.2 - Giới tính của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.3 - Ngày sinh của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | I.3 - Tuổi tại thời điểm khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.4 - Loại giấy tờ: CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.4 - Số CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.5 - Ngày cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.5 - Nơi cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.6 - Chỗ ở hiện tại của người đề nghị khám | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xác nhận của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người đề nghị khám khi xác nhận | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết quả khám toàn thân | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chiều cao, đơn vị cm | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Cân nặng, đơn vị kg | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chỉ số khối cơ thể BMI | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Mạch của người được khám | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Huyết áp của người được khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.1 - Kết quả khám tâm thần | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.2 - Kết quả khám thần kinh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.3 - Kết quả khám mắt | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.4 - Kết quả khám Tai-Mũi-Họng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.5 - Kết quả khám tim mạch | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.6 - Kết quả khám hô hấp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.7 - Kết quả khám Cơ Xương Khớp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.8 - Kết quả khám nội tiết | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xét nghiệm ma tuý bắt buộc | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả xét nghiệm sàng lọc ma tuý | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Amphetamin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Marijuana | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Morphin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Codein | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Heroin | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | IV.2 - Loại mẫu đo: máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | IV.2 - Kết quả đo nồng độ cồn | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm huyết học theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm sinh hoá theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả X-quang theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm khác theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết luận khám sức khoẻ đường sắt | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | CodeableConcept | Tiêu chí sức khoẻ không đạt nếu kết luận không đủ điều kiện Binding: Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet (extensible) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lý do không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Người kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dấu của cơ sở khám sức khoẻ | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.loaiKhamSucKhoe | Base | required | Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.ketLuan.ketQuaDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien | Base | extensible | Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| vn-railway-not-fit-needs-reason | error | vnRailwayHealthCheckupBaseLm | Khi kết luận là Không đủ (mã 0), phải nêu ít nhất một tiêu chí loại trừ theo Phụ lục 01 hoặc ghi rõ lý do bằng văn bản. Căn cứ: TT 42/2025/TT-BYT Phụ lục 02 mục V và Phụ lục 03 mục IV — 'nếu không đủ ghi rõ lý do'. |
ketLuan.ketQuaDuDieuKien.coding.where(code = '0').exists() implies (ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien.exists() or ketLuan.lyDoKhongDuDieuKien.exists())
|
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Tập dữ liệu dùng chung khám sức khoẻ đường sắt — Logical Model Constraints: vn-railway-not-fit-needs-reason |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Loại khám sức khoẻ đường sắt Binding: Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin hành chính của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Họ và tên người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Ảnh dán hoặc ảnh quét của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.2 - Giới tính của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.3 - Ngày sinh của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | I.3 - Tuổi tại thời điểm khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.4 - Loại giấy tờ: CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.4 - Số CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.5 - Ngày cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.5 - Nơi cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.6 - Chỗ ở hiện tại của người đề nghị khám | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xác nhận của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người đề nghị khám khi xác nhận | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết quả khám toàn thân | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chiều cao, đơn vị cm | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Cân nặng, đơn vị kg | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chỉ số khối cơ thể BMI | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Mạch của người được khám | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Huyết áp của người được khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.1 - Kết quả khám tâm thần | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.2 - Kết quả khám thần kinh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.3 - Kết quả khám mắt | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.4 - Kết quả khám Tai-Mũi-Họng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.5 - Kết quả khám tim mạch | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.6 - Kết quả khám hô hấp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.7 - Kết quả khám Cơ Xương Khớp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.8 - Kết quả khám nội tiết | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xét nghiệm ma tuý bắt buộc | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả xét nghiệm sàng lọc ma tuý | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Amphetamin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Marijuana | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Morphin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Codein | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Heroin | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | IV.2 - Loại mẫu đo: máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | IV.2 - Kết quả đo nồng độ cồn | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm huyết học theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm sinh hoá theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả X-quang theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm khác theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết luận khám sức khoẻ đường sắt | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | CodeableConcept | Tiêu chí sức khoẻ không đạt nếu kết luận không đủ điều kiện Binding: Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet (extensible) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lý do không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Người kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dấu của cơ sở khám sức khoẻ | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.loaiKhamSucKhoe | Base | required | Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.ketLuan.ketQuaDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien | Base | extensible | Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
| vn-railway-not-fit-needs-reason | error | vnRailwayHealthCheckupBaseLm | Khi kết luận là Không đủ (mã 0), phải nêu ít nhất một tiêu chí loại trừ theo Phụ lục 01 hoặc ghi rõ lý do bằng văn bản. Căn cứ: TT 42/2025/TT-BYT Phụ lục 02 mục V và Phụ lục 03 mục IV — 'nếu không đủ ghi rõ lý do'. |
ketLuan.ketQuaDuDieuKien.coding.where(code = '0').exists() implies (ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien.exists() or ketLuan.lyDoKhongDuDieuKien.exists())
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Tập dữ liệu dùng chung khám sức khoẻ đường sắt — Logical Model Constraints: vn-railway-not-fit-needs-reason |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Loại khám sức khoẻ đường sắt Binding: Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin hành chính của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Họ và tên người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Ảnh dán hoặc ảnh quét của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.2 - Giới tính của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.3 - Ngày sinh của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | I.3 - Tuổi tại thời điểm khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.4 - Loại giấy tờ: CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.4 - Số CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.5 - Ngày cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.5 - Nơi cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.6 - Chỗ ở hiện tại của người đề nghị khám | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xác nhận của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người đề nghị khám khi xác nhận | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết quả khám toàn thân | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chiều cao, đơn vị cm | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Cân nặng, đơn vị kg | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chỉ số khối cơ thể BMI | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Mạch của người được khám | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Huyết áp của người được khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.1 - Kết quả khám tâm thần | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.2 - Kết quả khám thần kinh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.3 - Kết quả khám mắt | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.4 - Kết quả khám Tai-Mũi-Họng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.5 - Kết quả khám tim mạch | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.6 - Kết quả khám hô hấp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.7 - Kết quả khám Cơ Xương Khớp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.8 - Kết quả khám nội tiết | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xét nghiệm ma tuý bắt buộc | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả xét nghiệm sàng lọc ma tuý | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Amphetamin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Marijuana | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Morphin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Codein | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Heroin | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | IV.2 - Loại mẫu đo: máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | IV.2 - Kết quả đo nồng độ cồn | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm huyết học theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm sinh hoá theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả X-quang theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm khác theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết luận khám sức khoẻ đường sắt | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | CodeableConcept | Tiêu chí sức khoẻ không đạt nếu kết luận không đủ điều kiện Binding: Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet (extensible) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lý do không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Người kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dấu của cơ sở khám sức khoẻ | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.loaiKhamSucKhoe | Base | required | Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.ketLuan.ketQuaDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien | Base | extensible | Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| vn-railway-not-fit-needs-reason | error | vnRailwayHealthCheckupBaseLm | Khi kết luận là Không đủ (mã 0), phải nêu ít nhất một tiêu chí loại trừ theo Phụ lục 01 hoặc ghi rõ lý do bằng văn bản. Căn cứ: TT 42/2025/TT-BYT Phụ lục 02 mục V và Phụ lục 03 mục IV — 'nếu không đủ ghi rõ lý do'. |
ketLuan.ketQuaDuDieuKien.coding.where(code = '0').exists() implies (ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien.exists() or ketLuan.lyDoKhongDuDieuKien.exists())
|
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Tập dữ liệu dùng chung khám sức khoẻ đường sắt — Logical Model Constraints: vn-railway-not-fit-needs-reason |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Loại khám sức khoẻ đường sắt Binding: Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin hành chính của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Họ và tên người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Ảnh dán hoặc ảnh quét của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.2 - Giới tính của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.3 - Ngày sinh của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | I.3 - Tuổi tại thời điểm khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.4 - Loại giấy tờ: CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.4 - Số CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.5 - Ngày cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.5 - Nơi cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.6 - Chỗ ở hiện tại của người đề nghị khám | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xác nhận của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người đề nghị khám khi xác nhận | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết quả khám toàn thân | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chiều cao, đơn vị cm | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Cân nặng, đơn vị kg | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chỉ số khối cơ thể BMI | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Mạch của người được khám | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Huyết áp của người được khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.1 - Kết quả khám tâm thần | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.2 - Kết quả khám thần kinh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.3 - Kết quả khám mắt | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.4 - Kết quả khám Tai-Mũi-Họng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.5 - Kết quả khám tim mạch | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.6 - Kết quả khám hô hấp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.7 - Kết quả khám Cơ Xương Khớp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.8 - Kết quả khám nội tiết | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xét nghiệm ma tuý bắt buộc | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả xét nghiệm sàng lọc ma tuý | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Amphetamin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Marijuana | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Morphin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Codein | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Heroin | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | IV.2 - Loại mẫu đo: máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | IV.2 - Kết quả đo nồng độ cồn | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm huyết học theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm sinh hoá theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả X-quang theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm khác theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết luận khám sức khoẻ đường sắt | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | CodeableConcept | Tiêu chí sức khoẻ không đạt nếu kết luận không đủ điều kiện Binding: Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet (extensible) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lý do không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Người kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dấu của cơ sở khám sức khoẻ | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.loaiKhamSucKhoe | Base | required | Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.ketLuan.ketQuaDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupBaseLm.ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien | Base | extensible | Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
| vn-railway-not-fit-needs-reason | error | vnRailwayHealthCheckupBaseLm | Khi kết luận là Không đủ (mã 0), phải nêu ít nhất một tiêu chí loại trừ theo Phụ lục 01 hoặc ghi rõ lý do bằng văn bản. Căn cứ: TT 42/2025/TT-BYT Phụ lục 02 mục V và Phụ lục 03 mục IV — 'nếu không đủ ghi rõ lý do'. |
ketLuan.ketQuaDuDieuKien.coding.where(code = '0').exists() implies (ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien.exists() or ketLuan.lyDoKhongDuDieuKien.exists())
|