Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNRailwayHealthCheckupRecruitmentLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.228 | |||||
Logical model chuyên biệt hoá tập dữ liệu dùng chung cho khám sức khoẻ tuyển dụng đối với người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt theo Phụ lục 02 TT 42/2025/TT-BYT. Đây là tập dữ liệu tối thiểu, không phải biểu mẫu giấy hoặc điện tử bắt buộc. Theo Điều 3 khoản 2 TT 42/2025/TT-BYT, cơ sở khám sức khoẻ tự ban hành biểu mẫu và có thể bổ sung thông tin, nhưng phải bảo đảm đầy đủ thông tin tối thiểu của Phụ lục 02 và cập nhật dữ liệu theo Điều 5 TT 36/2024/TT-BYT. Giấy khám sức khoẻ tuyển dụng có giá trị 12 tháng kể từ ngày ký kết luận.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | VNRailwayHealthCheckupBaseLM | Tập dữ liệu khám sức khoẻ tuyển dụng đường sắt — Logical Model Elements defined in Ancestors:loaiKhamSucKhoe, hanhChinh, xacNhanNguoiDeNghi, khamLamSang, canLamSang, ketLuan Constraints: vn-railway-recruitment-declaration-affirmed, vn-railway-recruitment-history-names-disease |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Loại khám sức khoẻ đường sắt Required Pattern: At least the following | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | Coding | Code defined by a terminology system Fixed Value: (Complex) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | Identity of the terminology system Fixed Value: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-railway-health-checkup-type-cs | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Symbol in syntax defined by the system Fixed Value: recruitment | |
![]() ![]() |
||||
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Cam đoan nội dung tự khai hoàn toàn đúng sự thật | |
![]() ![]() |
||||
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Thời hạn hiệu lực tính từ ngày ký kết luận, đơn vị tháng Required Pattern: 12 | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử bệnh tự khai khi khám tuyển dụng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử bệnh của gia đình | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Gia đình có người mắc một trong các bệnh được liệt kê | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh cụ thể trong tiền sử gia đình nếu có | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử và bệnh sử bản thân gồm 20 câu tự khai | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh mắt hoặc giảm thị lực, trừ trường hợp đeo kính thuốc | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tăng huyết áp | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Khó thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh thận, lọc máu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh tâm thần | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Mất ý thức, rối loạn ý thức | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Ngất, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc ngất xỉu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh tiêu hoá | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tai biến mạch máu não hoặc liệt | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh hoặc tổn thương cột sống | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh cụ thể khi có câu trả lời Có | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Câu hỏi về điều trị và thuốc đang sử dụng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Hiện đang điều trị bệnh | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh đang điều trị | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Thuốc đang dùng và liều lượng | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc đang dùng | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều lượng thuốc đang dùng | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| vn-railway-recruitment-declaration-affirmed | error | vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm | Người đề nghị khám sức khoẻ tuyển dụng phải cam đoan nội dung tự khai đúng sự thật — Phụ lục 02 TT 42/2025/TT-BYT mục II ghi rõ lời cam đoan là thành phần bắt buộc của phiếu, nên giá trị false không phải là hồ sơ hợp lệ. |
xacNhanNguoiDeNghi.camDoanDungSuThat = true
|
| vn-railway-recruitment-history-names-disease | error | vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm | Nếu tiền sử gia đình trả lời Có thì phải ghi tên bệnh cụ thể — Phụ lục 02 TT 42/2025/TT-BYT mục II.1: 'Nếu có, đề nghị ghi cụ thể tên bệnh'. |
tienSu.giaDinh.coMacBenh implies tienSu.giaDinh.tenBenhNeuCo.exists()
|
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | VNRailwayHealthCheckupBaseLM | Tập dữ liệu khám sức khoẻ tuyển dụng đường sắt — Logical Model Elements defined in Ancestors:loaiKhamSucKhoe, hanhChinh, xacNhanNguoiDeNghi, khamLamSang, canLamSang, ketLuan Constraints: vn-railway-not-fit-needs-reason, vn-railway-recruitment-declaration-affirmed, vn-railway-recruitment-history-names-disease |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Loại khám sức khoẻ đường sắt Binding: Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet (required) Required Pattern: At least the following | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | Coding | Code defined by a terminology system Fixed Value: (Complex) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | Identity of the terminology system Fixed Value: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-railway-health-checkup-type-cs | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Version of the system - if relevant | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Symbol in syntax defined by the system Fixed Value: recruitment | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Representation defined by the system | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | If this coding was chosen directly by the user | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Plain text representation of the concept | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin hành chính của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Họ và tên người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Ảnh dán hoặc ảnh quét của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.2 - Giới tính của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.3 - Ngày sinh của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | I.3 - Tuổi tại thời điểm khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.4 - Loại giấy tờ: CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.4 - Số CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.5 - Ngày cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.5 - Nơi cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.6 - Chỗ ở hiện tại của người đề nghị khám | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xác nhận của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người đề nghị khám khi xác nhận | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Cam đoan nội dung tự khai hoàn toàn đúng sự thật | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết quả khám toàn thân | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chiều cao, đơn vị cm | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Cân nặng, đơn vị kg | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chỉ số khối cơ thể BMI | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Mạch của người được khám | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Huyết áp của người được khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.1 - Kết quả khám tâm thần | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.2 - Kết quả khám thần kinh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.3 - Kết quả khám mắt | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.4 - Kết quả khám Tai-Mũi-Họng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.5 - Kết quả khám tim mạch | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.6 - Kết quả khám hô hấp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.7 - Kết quả khám Cơ Xương Khớp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.8 - Kết quả khám nội tiết | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xét nghiệm ma tuý bắt buộc | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả xét nghiệm sàng lọc ma tuý | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Amphetamin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Marijuana | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Morphin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Codein | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Heroin | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | IV.2 - Loại mẫu đo: máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | IV.2 - Kết quả đo nồng độ cồn | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm huyết học theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm sinh hoá theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả X-quang theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm khác theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết luận khám sức khoẻ đường sắt | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | CodeableConcept | Tiêu chí sức khoẻ không đạt nếu kết luận không đủ điều kiện Binding: Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet (extensible) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lý do không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Người kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dấu của cơ sở khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Thời hạn hiệu lực tính từ ngày ký kết luận, đơn vị tháng Required Pattern: 12 | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử bệnh tự khai khi khám tuyển dụng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử bệnh của gia đình | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Gia đình có người mắc một trong các bệnh được liệt kê | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh cụ thể trong tiền sử gia đình nếu có | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử và bệnh sử bản thân gồm 20 câu tự khai | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh mắt hoặc giảm thị lực, trừ trường hợp đeo kính thuốc | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tăng huyết áp | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Khó thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh thận, lọc máu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh tâm thần | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Mất ý thức, rối loạn ý thức | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Ngất, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc ngất xỉu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh tiêu hoá | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tai biến mạch máu não hoặc liệt | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh hoặc tổn thương cột sống | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh cụ thể khi có câu trả lời Có | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Câu hỏi về điều trị và thuốc đang sử dụng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Hiện đang điều trị bệnh | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh đang điều trị | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Thuốc đang dùng và liều lượng | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc đang dùng | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều lượng thuốc đang dùng | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.loaiKhamSucKhoe | Base | required | Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.ketLuan.ketQuaDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien | Base | extensible | Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
| vn-railway-not-fit-needs-reason | error | vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm | Khi kết luận là Không đủ (mã 0), phải nêu ít nhất một tiêu chí loại trừ theo Phụ lục 01 hoặc ghi rõ lý do bằng văn bản. Căn cứ: TT 42/2025/TT-BYT Phụ lục 02 mục V và Phụ lục 03 mục IV — 'nếu không đủ ghi rõ lý do'. |
ketLuan.ketQuaDuDieuKien.coding.where(code = '0').exists() implies (ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien.exists() or ketLuan.lyDoKhongDuDieuKien.exists())
|
| vn-railway-recruitment-declaration-affirmed | error | vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm | Người đề nghị khám sức khoẻ tuyển dụng phải cam đoan nội dung tự khai đúng sự thật — Phụ lục 02 TT 42/2025/TT-BYT mục II ghi rõ lời cam đoan là thành phần bắt buộc của phiếu, nên giá trị false không phải là hồ sơ hợp lệ. |
xacNhanNguoiDeNghi.camDoanDungSuThat = true
|
| vn-railway-recruitment-history-names-disease | error | vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm | Nếu tiền sử gia đình trả lời Có thì phải ghi tên bệnh cụ thể — Phụ lục 02 TT 42/2025/TT-BYT mục II.1: 'Nếu có, đề nghị ghi cụ thể tên bệnh'. |
tienSu.giaDinh.coMacBenh implies tienSu.giaDinh.tenBenhNeuCo.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | VNRailwayHealthCheckupBaseLM | Tập dữ liệu khám sức khoẻ tuyển dụng đường sắt — Logical Model Elements defined in Ancestors:loaiKhamSucKhoe, hanhChinh, xacNhanNguoiDeNghi, khamLamSang, canLamSang, ketLuan Constraints: vn-railway-recruitment-declaration-affirmed, vn-railway-recruitment-history-names-disease |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Loại khám sức khoẻ đường sắt Required Pattern: At least the following | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | Coding | Code defined by a terminology system Fixed Value: (Complex) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | Identity of the terminology system Fixed Value: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-railway-health-checkup-type-cs | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Symbol in syntax defined by the system Fixed Value: recruitment | |
![]() ![]() |
||||
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Cam đoan nội dung tự khai hoàn toàn đúng sự thật | |
![]() ![]() |
||||
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Thời hạn hiệu lực tính từ ngày ký kết luận, đơn vị tháng Required Pattern: 12 | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử bệnh tự khai khi khám tuyển dụng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử bệnh của gia đình | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Gia đình có người mắc một trong các bệnh được liệt kê | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh cụ thể trong tiền sử gia đình nếu có | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử và bệnh sử bản thân gồm 20 câu tự khai | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh mắt hoặc giảm thị lực, trừ trường hợp đeo kính thuốc | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tăng huyết áp | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Khó thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh thận, lọc máu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh tâm thần | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Mất ý thức, rối loạn ý thức | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Ngất, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc ngất xỉu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh tiêu hoá | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tai biến mạch máu não hoặc liệt | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh hoặc tổn thương cột sống | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh cụ thể khi có câu trả lời Có | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Câu hỏi về điều trị và thuốc đang sử dụng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Hiện đang điều trị bệnh | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh đang điều trị | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Thuốc đang dùng và liều lượng | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc đang dùng | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều lượng thuốc đang dùng | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| vn-railway-recruitment-declaration-affirmed | error | vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm | Người đề nghị khám sức khoẻ tuyển dụng phải cam đoan nội dung tự khai đúng sự thật — Phụ lục 02 TT 42/2025/TT-BYT mục II ghi rõ lời cam đoan là thành phần bắt buộc của phiếu, nên giá trị false không phải là hồ sơ hợp lệ. |
xacNhanNguoiDeNghi.camDoanDungSuThat = true
|
| vn-railway-recruitment-history-names-disease | error | vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm | Nếu tiền sử gia đình trả lời Có thì phải ghi tên bệnh cụ thể — Phụ lục 02 TT 42/2025/TT-BYT mục II.1: 'Nếu có, đề nghị ghi cụ thể tên bệnh'. |
tienSu.giaDinh.coMacBenh implies tienSu.giaDinh.tenBenhNeuCo.exists()
|
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | VNRailwayHealthCheckupBaseLM | Tập dữ liệu khám sức khoẻ tuyển dụng đường sắt — Logical Model Elements defined in Ancestors:loaiKhamSucKhoe, hanhChinh, xacNhanNguoiDeNghi, khamLamSang, canLamSang, ketLuan Constraints: vn-railway-not-fit-needs-reason, vn-railway-recruitment-declaration-affirmed, vn-railway-recruitment-history-names-disease |
![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Loại khám sức khoẻ đường sắt Binding: Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet (required) Required Pattern: At least the following | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | Coding | Code defined by a terminology system Fixed Value: (Complex) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | Identity of the terminology system Fixed Value: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-railway-health-checkup-type-cs | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Version of the system - if relevant | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Symbol in syntax defined by the system Fixed Value: recruitment | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Representation defined by the system | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | If this coding was chosen directly by the user | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Plain text representation of the concept | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin hành chính của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Họ và tên người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.1 - Ảnh dán hoặc ảnh quét của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.2 - Giới tính của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.3 - Ngày sinh của người đề nghị khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | I.3 - Tuổi tại thời điểm khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | I.4 - Loại giấy tờ: CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.4 - Số CCCD, CC, hộ chiếu hoặc định danh công dân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | I.5 - Ngày cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.5 - Nơi cấp giấy tờ định danh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | I.6 - Chỗ ở hiện tại của người đề nghị khám | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xác nhận của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người đề nghị khám khi xác nhận | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký đề nghị khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Cam đoan nội dung tự khai hoàn toàn đúng sự thật | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết quả khám toàn thân | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chiều cao, đơn vị cm | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Cân nặng, đơn vị kg | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Chỉ số khối cơ thể BMI | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | Mạch của người được khám | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Huyết áp của người được khám | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.1 - Kết quả khám tâm thần | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.2 - Kết quả khám thần kinh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.3 - Kết quả khám mắt | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.4 - Kết quả khám Tai-Mũi-Họng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.5 - Kết quả khám tim mạch | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.6 - Kết quả khám hô hấp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.7 - Kết quả khám Cơ Xương Khớp | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | III.8 - Kết quả khám nội tiết | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Xét nghiệm ma tuý bắt buộc | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả xét nghiệm sàng lọc ma tuý | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Amphetamin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Marijuana | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Morphin | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Codein | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | IV.1 - Kết quả định tính Heroin | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Xét nghiệm nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | IV.2 - Loại mẫu đo: máu hoặc hơi thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Quantity | IV.2 - Kết quả đo nồng độ cồn | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm huyết học theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm sinh hoá theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả X-quang theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | string | IV.2 - Kết quả xét nghiệm khác theo chỉ định | |
![]() ![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Xác nhận của người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký người hành nghề khám cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn theo nội dung khám Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Phân loại sức khoẻ do người hành nghề kết luận (bắt buộc với khám định kỳ) Binding: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet (required) | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Kết luận khám sức khoẻ đường sắt | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Kết luận đủ hoặc không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ Binding: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) (required) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | CodeableConcept | Tiêu chí sức khoẻ không đạt nếu kết luận không đủ điều kiện Binding: Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet (extensible) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lý do không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày ký kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Người kết luận khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chữ ký của người kết luận | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Dấu của cơ sở khám sức khoẻ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Thời hạn hiệu lực tính từ ngày ký kết luận, đơn vị tháng Required Pattern: 12 | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử bệnh tự khai khi khám tuyển dụng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử bệnh của gia đình | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Gia đình có người mắc một trong các bệnh được liệt kê | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh cụ thể trong tiền sử gia đình nếu có | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Tiền sử và bệnh sử bản thân gồm 20 câu tự khai | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh mắt hoặc giảm thị lực, trừ trường hợp đeo kính thuốc | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tăng huyết áp | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Khó thở | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh thận, lọc máu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh tâm thần | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Mất ý thức, rối loạn ý thức | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Ngất, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc ngất xỉu | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh tiêu hoá | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Tai biến mạch máu não hoặc liệt | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Bệnh hoặc tổn thương cột sống | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh cụ thể khi có câu trả lời Có | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Câu hỏi về điều trị và thuốc đang sử dụng | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Hiện đang điều trị bệnh | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | string | Tên bệnh đang điều trị | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Thuốc đang dùng và liều lượng | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc đang dùng | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều lượng thuốc đang dùng | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.loaiKhamSucKhoe | Base | required | Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.khamLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.ketLuanDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.canLamSang.xacNhanNguoiHanhNghe.phanLoaiSucKhoe | Base | required | Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.ketLuan.ketQuaDuDieuKien | Base | required | Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) | 📦0.10.0 | This IG |
| vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm.ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien | Base | extensible | Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet | 📦0.10.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
| vn-railway-not-fit-needs-reason | error | vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm | Khi kết luận là Không đủ (mã 0), phải nêu ít nhất một tiêu chí loại trừ theo Phụ lục 01 hoặc ghi rõ lý do bằng văn bản. Căn cứ: TT 42/2025/TT-BYT Phụ lục 02 mục V và Phụ lục 03 mục IV — 'nếu không đủ ghi rõ lý do'. |
ketLuan.ketQuaDuDieuKien.coding.where(code = '0').exists() implies (ketLuan.tieuChiKhongDuDieuKien.exists() or ketLuan.lyDoKhongDuDieuKien.exists())
|
| vn-railway-recruitment-declaration-affirmed | error | vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm | Người đề nghị khám sức khoẻ tuyển dụng phải cam đoan nội dung tự khai đúng sự thật — Phụ lục 02 TT 42/2025/TT-BYT mục II ghi rõ lời cam đoan là thành phần bắt buộc của phiếu, nên giá trị false không phải là hồ sơ hợp lệ. |
xacNhanNguoiDeNghi.camDoanDungSuThat = true
|
| vn-railway-recruitment-history-names-disease | error | vnRailwayHealthCheckupRecruitmentLm | Nếu tiền sử gia đình trả lời Có thì phải ghi tên bệnh cụ thể — Phụ lục 02 TT 42/2025/TT-BYT mục II.1: 'Nếu có, đề nghị ghi cụ thể tên bệnh'. |
tienSu.giaDinh.coMacBenh implies tienSu.giaDinh.tenBenhNeuCo.exists()
|