Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnKcbdbPrescriptionLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNKCBDBPrescriptionLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.211 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 2682/QĐ-BYT (22/08/2026), Phụ lục Nội hàm dữ liệu, Phần I.3. Ánh xạ FHIR: Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative. |
|||||
Logical model cho Phần I.3 Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: ba mẫu đơn thuốc theo TT 26/2025/TT-BYT — đơn chung (18 trường), đơn 'N' thuốc gây nghiện (22), đơn 'H' thuốc hướng thần/tiền chất (19) — và bảng đơn thuốc ngoại trú theo dòng thuốc (32). Mỗi mẫu là một BackboneElement; nhóm thông tin trong mẫu (cơ sở, người bệnh, khám và điều trị, ký xác nhận, bổ sung, người nhận thuốc) ghi ở comment của từng trường.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Đơn thuốc trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.3 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Prescription | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.3.1. Đơn thuốc chung | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Đơn thuốc "N" (Đơn thuốc gây nghiện) Ban hành kèm theo Thông tư số 26/2025/TT-BYT ngày 30/06/2025 của Bộ trưởng Bộ Y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (người bệnh) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đợt điều trị - số đợt (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày bắt đầu đợt (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kết thúc đợt (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh / CCCD / hộ chiếu (người nhận thuốc) (STT 22) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Đơn thuốc "H" (thuốc hướng thần / tiền chất) Ban hành kèm theo Thông tư số 26/2025/TT-BYT ngày 30/06/2025 của Bộ trưởng Bộ Y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (người bệnh) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh /CCCD / hộ chiếu (người nhận thuốc) (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.3.2. Đơn thuốc ngoại trú | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã liên kết (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số thứ tự thuốc (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số đơn thuốc (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã thuốc (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên hoạt chất (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hàm lượng (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dạng bào chế (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đường dùng (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cách dùng (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số ngày dùng (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đơn giá (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Thành tiền (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tỷ lệ thanh toán BHYT (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Quỹ BHYT thanh toán (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Người bệnh thanh toán (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày kê đơn (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bác sĩ (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên bác sĩ (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCHN bác sĩ (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã khoa khám (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán kê đơn (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh ICD-10 (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dặn dò bệnh nhân (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày cấp thuốc (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Trạng thái đơn (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nhà thuốc cấp phát (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số đăng ký thuốc (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi chú (STT 32) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Đơn thuốc trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.3 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Prescription | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.3.1. Đơn thuốc chung | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Đơn thuốc "N" (Đơn thuốc gây nghiện) Ban hành kèm theo Thông tư số 26/2025/TT-BYT ngày 30/06/2025 của Bộ trưởng Bộ Y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (người bệnh) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đợt điều trị - số đợt (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày bắt đầu đợt (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kết thúc đợt (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh / CCCD / hộ chiếu (người nhận thuốc) (STT 22) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Đơn thuốc "H" (thuốc hướng thần / tiền chất) Ban hành kèm theo Thông tư số 26/2025/TT-BYT ngày 30/06/2025 của Bộ trưởng Bộ Y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (người bệnh) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh /CCCD / hộ chiếu (người nhận thuốc) (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.3.2. Đơn thuốc ngoại trú | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã liên kết (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số thứ tự thuốc (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số đơn thuốc (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã thuốc (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên hoạt chất (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hàm lượng (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dạng bào chế (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đường dùng (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cách dùng (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số ngày dùng (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đơn giá (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Thành tiền (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tỷ lệ thanh toán BHYT (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Quỹ BHYT thanh toán (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Người bệnh thanh toán (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày kê đơn (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bác sĩ (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên bác sĩ (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCHN bác sĩ (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã khoa khám (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán kê đơn (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh ICD-10 (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dặn dò bệnh nhân (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày cấp thuốc (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Trạng thái đơn (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nhà thuốc cấp phát (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số đăng ký thuốc (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi chú (STT 32) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Đơn thuốc trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.3 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Prescription | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.3.1. Đơn thuốc chung | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Đơn thuốc "N" (Đơn thuốc gây nghiện) Ban hành kèm theo Thông tư số 26/2025/TT-BYT ngày 30/06/2025 của Bộ trưởng Bộ Y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (người bệnh) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đợt điều trị - số đợt (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày bắt đầu đợt (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kết thúc đợt (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh / CCCD / hộ chiếu (người nhận thuốc) (STT 22) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Đơn thuốc "H" (thuốc hướng thần / tiền chất) Ban hành kèm theo Thông tư số 26/2025/TT-BYT ngày 30/06/2025 của Bộ trưởng Bộ Y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (người bệnh) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh /CCCD / hộ chiếu (người nhận thuốc) (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.3.2. Đơn thuốc ngoại trú | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã liên kết (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số thứ tự thuốc (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số đơn thuốc (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã thuốc (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên hoạt chất (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hàm lượng (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dạng bào chế (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đường dùng (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cách dùng (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số ngày dùng (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đơn giá (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Thành tiền (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tỷ lệ thanh toán BHYT (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Quỹ BHYT thanh toán (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Người bệnh thanh toán (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày kê đơn (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bác sĩ (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên bác sĩ (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCHN bác sĩ (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã khoa khám (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán kê đơn (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh ICD-10 (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dặn dò bệnh nhân (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày cấp thuốc (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Trạng thái đơn (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nhà thuốc cấp phát (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số đăng ký thuốc (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi chú (STT 32) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Đơn thuốc trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.3 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Prescription | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.3.1. Đơn thuốc chung | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Đơn thuốc "N" (Đơn thuốc gây nghiện) Ban hành kèm theo Thông tư số 26/2025/TT-BYT ngày 30/06/2025 của Bộ trưởng Bộ Y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (người bệnh) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Đợt điều trị - số đợt (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày bắt đầu đợt (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kết thúc đợt (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh / CCCD / hộ chiếu (người nhận thuốc) (STT 22) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Đơn thuốc "H" (thuốc hướng thần / tiền chất) Ban hành kèm theo Thông tư số 26/2025/TT-BYT ngày 30/06/2025 của Bộ trưởng Bộ Y tế | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã đơn thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / CCCD / hộ chiếu (người bệnh) (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Giới tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số bảo hiểm y tế (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nơi thường trú / tạm trú / ở hiện tại (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thuốc điều trị (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Lời dặn (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày kê đơn (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Bác sỹ / Y sỹ khám bệnh (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên người đưa trẻ đến khám (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số định danh /CCCD / hộ chiếu (người nhận thuốc) (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.3.2. Đơn thuốc ngoại trú | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã liên kết (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số thứ tự thuốc (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số đơn thuốc (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã thuốc (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên hoạt chất (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hàm lượng (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dạng bào chế (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Đường dùng (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Cách dùng (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số ngày dùng (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Đơn giá (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Thành tiền (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tỷ lệ thanh toán BHYT (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Quỹ BHYT thanh toán (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Người bệnh thanh toán (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày kê đơn (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bác sĩ (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên bác sĩ (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCHN bác sĩ (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã khoa khám (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chẩn đoán kê đơn (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh ICD-10 (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dặn dò bệnh nhân (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày cấp thuốc (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Trạng thái đơn (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nhà thuốc cấp phát (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số đăng ký thuốc (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi chú (STT 32) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|