Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnOutpatientPrescriptionContentLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNOutpatientPrescriptionContentLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.217 | |||||
Logical model đặc tả các trường mà Thông tư 26/2025/TT-BYT (ban hành 30/06/2025, hiệu lực 01/07/2025) BUỘC phải ghi trong đơn thuốc hoặc hồ sơ bệnh án ngoại trú, làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của nhóm profile kê đơn ngoại trú.
Ba nhóm: thông tin người bệnh trên đơn (Điều 6 khoản 2-4), nội dung từng dòng thuốc (Điều 6 khoản 6 — tám trường), và đợt điều trị của đơn thuốc gây nghiện giảm đau ung thư (Điều 8 khoản 1 — ba đợt liên tiếp, mỗi đợt có ngày bắt đầu và ngày kết thúc).
Điều 6 khoản 6 liệt kê nguyên văn tám nội dung phải ghi cho MỖI loại thuốc: tên thuốc, nồng độ hoặc hàm lượng, số lượng hoặc thể tích, liều dùng mỗi lần, số lần dùng trong ngày, đường dùng, thời điểm dùng, số ngày sử dụng. Đây là nghĩa vụ tuyệt đối, không kèm điều kiện — khác với khoản 2 (số định danh cá nhân, 'nếu có') và khoản 4 (số tháng tuổi và cân nặng, chỉ với trẻ dưới 72 tháng tuổi).
Model không mô tả toàn bộ cấu trúc đơn thuốc; nó chỉ giữ phần văn bản đặt nghĩa vụ. / Logical model for the prescription content that Circular 26/2025/TT-BYT requires to be recorded, used as the documentary requirement table for conformance checking of the outpatient prescription profiles.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của đơn thuốc ngoại trú (TT 26/2025/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin người bệnh phải ghi trên đơn | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi cư trú của người bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / căn cước công dân / căn cước / hộ chiếu | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số tháng tuổi của trẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng của trẻ (kg) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người đưa trẻ đến khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Nội dung phải ghi cho mỗi loại thuốc trong đơn | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nồng độ hoặc hàm lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số lượng hoặc thể tích | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng — số lượng sử dụng mỗi lần | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số lần sử dụng trong ngày | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đường dùng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thời điểm dùng của mỗi loại thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số ngày sử dụng thuốc | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Đợt điều trị trên đơn thuốc gây nghiện giảm đau cho người bệnh ung thư | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | positiveInt | Số thứ tự đợt điều trị (1, 2 hoặc 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | Period | Ngày bắt đầu và ngày kết thúc của đợt điều trị | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của đơn thuốc ngoại trú (TT 26/2025/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin người bệnh phải ghi trên đơn | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi cư trú của người bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / căn cước công dân / căn cước / hộ chiếu | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số tháng tuổi của trẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng của trẻ (kg) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người đưa trẻ đến khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Nội dung phải ghi cho mỗi loại thuốc trong đơn | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nồng độ hoặc hàm lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số lượng hoặc thể tích | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng — số lượng sử dụng mỗi lần | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số lần sử dụng trong ngày | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đường dùng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thời điểm dùng của mỗi loại thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số ngày sử dụng thuốc | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Đợt điều trị trên đơn thuốc gây nghiện giảm đau cho người bệnh ung thư | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | positiveInt | Số thứ tự đợt điều trị (1, 2 hoặc 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | Period | Ngày bắt đầu và ngày kết thúc của đợt điều trị | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của đơn thuốc ngoại trú (TT 26/2025/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin người bệnh phải ghi trên đơn | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi cư trú của người bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / căn cước công dân / căn cước / hộ chiếu | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số tháng tuổi của trẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng của trẻ (kg) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người đưa trẻ đến khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Nội dung phải ghi cho mỗi loại thuốc trong đơn | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nồng độ hoặc hàm lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số lượng hoặc thể tích | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng — số lượng sử dụng mỗi lần | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số lần sử dụng trong ngày | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đường dùng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thời điểm dùng của mỗi loại thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số ngày sử dụng thuốc | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Đợt điều trị trên đơn thuốc gây nghiện giảm đau cho người bệnh ung thư | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | positiveInt | Số thứ tự đợt điều trị (1, 2 hoặc 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | Period | Ngày bắt đầu và ngày kết thúc của đợt điều trị | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của đơn thuốc ngoại trú (TT 26/2025/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin người bệnh phải ghi trên đơn | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nơi cư trú của người bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh cá nhân / căn cước công dân / căn cước / hộ chiếu | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số tháng tuổi của trẻ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Cân nặng của trẻ (kg) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người đưa trẻ đến khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Nội dung phải ghi cho mỗi loại thuốc trong đơn | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Nồng độ hoặc hàm lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số lượng hoặc thể tích | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng — số lượng sử dụng mỗi lần | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số lần sử dụng trong ngày | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đường dùng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thời điểm dùng của mỗi loại thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số ngày sử dụng thuốc | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Đợt điều trị trên đơn thuốc gây nghiện giảm đau cho người bệnh ung thư | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | positiveInt | Số thứ tự đợt điều trị (1, 2 hoặc 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | Period | Ngày bắt đầu và ngày kết thúc của đợt điều trị | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|