Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnCostStatementContentLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNCostStatementContentLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.196 | |||||
Logical model đặc tả những nội dung mà Quyết định 697/QĐ-BYT (ban hành 19/03/2026, triển khai 01/07/2026) BUỘC cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phải ghi trong Bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của nhóm profile bảng kê chi phí.
Ba nhóm: dòng dịch vụ (hướng dẫn ghi từng mục — tên dịch vụ, số lượng, đơn giá), khoản tiền phân bổ theo nguồn thanh toán (mục III.9.a — số tiền người bệnh cùng chi trả và số tiền người bệnh tự trả, dùng để xác định quyền lợi miễn cùng chi trả), và chữ ký xác nhận (ba nhóm người phải ký, kèm hình thức ký cho từng nhóm).
Về chữ ký: văn bản nêu ba nhóm — người lập bảng kê, kế toán viện phí, và người bệnh hoặc người đại diện của người bệnh. Riêng nhóm thứ hai có quy tắc thay thế: khám bệnh, chữa bệnh tại Trạm y tế tuyến xã và tương đương mà chưa có kế toán viện phí thì thay bằng chữ ký và họ tên của người phụ trách đơn vị — nên đây là nghĩa vụ về VAI TRÒ, không phải về chức danh cụ thể. / Logical model for the cost statement content required by Decision 697/QĐ-BYT, used as the documentary requirement table for the cost statement profiles.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của Bảng kê chi phí KBCB (QĐ 697/QĐ-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Mỗi dịch vụ đã thực hiện cho người bệnh là một dòng của bảng kê | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên dịch vụ đã thực hiện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Đơn giá BH | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Số tiền người bệnh phải trả, tách theo nguồn | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số tiền người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số tiền người bệnh tự trả | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tổng số tiền cùng chi trả luỹ kế trong năm tài chính | |
![]() ![]() |
3..3 | BackboneElement | Ba nhóm người phải ký xác nhận trên bảng kê | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Vai trò của người ký: người lập | kế toán viện phí | người bệnh hoặc người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Người ký xác nhận | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời điểm ký | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của Bảng kê chi phí KBCB (QĐ 697/QĐ-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Mỗi dịch vụ đã thực hiện cho người bệnh là một dòng của bảng kê | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên dịch vụ đã thực hiện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Đơn giá BH | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Số tiền người bệnh phải trả, tách theo nguồn | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số tiền người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số tiền người bệnh tự trả | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tổng số tiền cùng chi trả luỹ kế trong năm tài chính | |
![]() ![]() |
3..3 | BackboneElement | Ba nhóm người phải ký xác nhận trên bảng kê | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Vai trò của người ký: người lập | kế toán viện phí | người bệnh hoặc người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Người ký xác nhận | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời điểm ký | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của Bảng kê chi phí KBCB (QĐ 697/QĐ-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Mỗi dịch vụ đã thực hiện cho người bệnh là một dòng của bảng kê | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên dịch vụ đã thực hiện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Đơn giá BH | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Số tiền người bệnh phải trả, tách theo nguồn | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số tiền người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số tiền người bệnh tự trả | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tổng số tiền cùng chi trả luỹ kế trong năm tài chính | |
![]() ![]() |
3..3 | BackboneElement | Ba nhóm người phải ký xác nhận trên bảng kê | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Vai trò của người ký: người lập | kế toán viện phí | người bệnh hoặc người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Người ký xác nhận | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời điểm ký | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của Bảng kê chi phí KBCB (QĐ 697/QĐ-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Mỗi dịch vụ đã thực hiện cho người bệnh là một dòng của bảng kê | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên dịch vụ đã thực hiện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Đơn giá BH | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Số tiền người bệnh phải trả, tách theo nguồn | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số tiền người bệnh cùng chi trả | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số tiền người bệnh tự trả | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | Tổng số tiền cùng chi trả luỹ kế trong năm tài chính | |
![]() ![]() |
3..3 | BackboneElement | Ba nhóm người phải ký xác nhận trên bảng kê | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | code | Vai trò của người ký: người lập | kế toán viện phí | người bệnh hoặc người đại diện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Người ký xác nhận | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời điểm ký | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|