Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnLabRecordContentLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNLabRecordContentLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.214 | |||||
Logical model đặc tả các thông tin mà Thông tư 49/2018/TT-BYT (ban hành 28/12/2018) BUỘC phải lưu trong hồ sơ xét nghiệm, cùng yêu cầu tối thiểu về nhãn mẫu bệnh phẩm tại Quyết định 3725/QĐ-BYT — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của nhóm profile bệnh phẩm và báo cáo xét nghiệm.
Điều 5 khoản 4 điểm a liệt kê nguyên văn mười ba mục phải lưu: tên xét nghiệm, tên người lấy mẫu bệnh phẩm, loại mẫu bệnh phẩm, thời gian lấy, thời gian tiếp nhận mẫu bệnh phẩm, phương pháp xét nghiệm, kết quả mẫu kiểm tra chất lượng (nếu có), số lô và hạn sử dụng thuốc thử chính, tên người thực hiện xét nghiệm, kết quả, kết luận xét nghiệm, người ký kết quả xét nghiệm. Trong đó chỉ 'kết quả mẫu kiểm tra chất lượng' kèm điều kiện '(nếu có)'; mười hai mục còn lại là nghĩa vụ tuyệt đối.
Điều 5 khoản 3 điểm a bổ sung nghĩa vụ ký: người phụ trách phải kiểm tra kết quả và KÝ trước khi trả kết quả cho người bệnh. Điều 5 khoản 4 điểm b ràng buộc vòng đời bệnh phẩm: phần còn lại sau xét nghiệm chỉ được huỷ khi kết quả đã được ký.
QĐ 3725/QĐ-BYT mục c yêu cầu mã mẫu xét nghiệm 'được hệ thống phát sinh tự động và duy nhất trên toàn hệ thống', và nhãn mẫu 'tối thiểu phải có thông tin rõ ràng về mã mẫu xét nghiệm'. / Logical model for the laboratory record content required by Circular 49/2018/TT-BYT and the minimum specimen label requirement of Decision 3725/QĐ-BYT.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của hồ sơ xét nghiệm (TT 49/2018/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin mẫu bệnh phẩm phải lưu trong hồ sơ xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã mẫu xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên người lấy mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian lấy mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian tiếp nhận mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin kết quả xét nghiệm phải lưu trong hồ sơ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên người thực hiện xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết quả xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết luận xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời điểm ký kết quả xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Phương pháp xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả mẫu kiểm tra chất lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin thuốc thử chính phải lưu trong hồ sơ xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số lô thuốc thử chính | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Hạn sử dụng thuốc thử chính | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của hồ sơ xét nghiệm (TT 49/2018/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin mẫu bệnh phẩm phải lưu trong hồ sơ xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã mẫu xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên người lấy mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian lấy mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian tiếp nhận mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin kết quả xét nghiệm phải lưu trong hồ sơ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên người thực hiện xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết quả xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết luận xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời điểm ký kết quả xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Phương pháp xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả mẫu kiểm tra chất lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin thuốc thử chính phải lưu trong hồ sơ xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số lô thuốc thử chính | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Hạn sử dụng thuốc thử chính | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của hồ sơ xét nghiệm (TT 49/2018/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin mẫu bệnh phẩm phải lưu trong hồ sơ xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã mẫu xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên người lấy mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian lấy mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian tiếp nhận mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin kết quả xét nghiệm phải lưu trong hồ sơ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên người thực hiện xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết quả xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết luận xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời điểm ký kết quả xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Phương pháp xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả mẫu kiểm tra chất lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin thuốc thử chính phải lưu trong hồ sơ xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số lô thuốc thử chính | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Hạn sử dụng thuốc thử chính | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của hồ sơ xét nghiệm (TT 49/2018/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin mẫu bệnh phẩm phải lưu trong hồ sơ xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã mẫu xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên người lấy mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Loại mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian lấy mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian tiếp nhận mẫu bệnh phẩm | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin kết quả xét nghiệm phải lưu trong hồ sơ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên người thực hiện xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết quả xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết luận xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời điểm ký kết quả xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Phương pháp xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết quả mẫu kiểm tra chất lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin thuốc thử chính phải lưu trong hồ sơ xét nghiệm | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số lô thuốc thử chính | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Hạn sử dụng thuốc thử chính | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|