Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnKcbdbCostLineLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNKCBDBCostLineLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.205 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 2682/QĐ-BYT (22/08/2026), Phụ lục Nội hàm dữ liệu, Phần VI. Ánh xạ FHIR: Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative. |
|||||
Logical model cho Phần VI Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 22 trường của dòng chi phí KCB theo đợt tổng hợp báo cáo, văn bản căn cứ TT 12/2026/TT-BTC. Không phải toàn bộ Claim và không phải biên bản quyết toán quý (Mẫu 06/BH). 'Mã loại khám chữa bệnh 01–09 theo QĐ 824/QĐ-BYT' trong văn bản đã cũ so với 16 mã của QĐ 1804/QĐ-BYT — ghi nhận ở comment.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Dòng chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong CSDL hoạt động KCB (Phần VI QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Cost Line | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Id tổng hợp (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cơ sở khám chữa bệnh (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Hình thức khám chữa bệnh (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã loại khám chữa bệnh (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người bệnh (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh của người bệnh. (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Giới tính người bệnh (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thẻ bảo hiểm y tế. (STT 9) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh chính (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ vào viện (STT 11) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ vào điều trị nội trú. (STT 12) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ ra viện. (STT 13) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Số ngày điều trị thực tế. (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tổng chi phí KCB trong đợt điều trị. (STT 15) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chi phí thuộc phạm vi thanh toán BHYT. (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền đề nghị quỹ BHYT thanh toán. (STT 17) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền do người bệnh cùng chi trả. (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền chi trả từ nguồn viện trợ, tài trợ. (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền người bệnh tự trả (STT 20) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 21) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 22) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Dòng chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong CSDL hoạt động KCB (Phần VI QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Cost Line | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Id tổng hợp (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cơ sở khám chữa bệnh (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Hình thức khám chữa bệnh (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã loại khám chữa bệnh (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người bệnh (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh của người bệnh. (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Giới tính người bệnh (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thẻ bảo hiểm y tế. (STT 9) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh chính (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ vào viện (STT 11) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ vào điều trị nội trú. (STT 12) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ ra viện. (STT 13) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Số ngày điều trị thực tế. (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tổng chi phí KCB trong đợt điều trị. (STT 15) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chi phí thuộc phạm vi thanh toán BHYT. (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền đề nghị quỹ BHYT thanh toán. (STT 17) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền do người bệnh cùng chi trả. (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền chi trả từ nguồn viện trợ, tài trợ. (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền người bệnh tự trả (STT 20) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 21) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 22) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Dòng chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong CSDL hoạt động KCB (Phần VI QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Cost Line | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Id tổng hợp (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cơ sở khám chữa bệnh (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Hình thức khám chữa bệnh (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã loại khám chữa bệnh (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người bệnh (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh của người bệnh. (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Giới tính người bệnh (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thẻ bảo hiểm y tế. (STT 9) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh chính (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ vào viện (STT 11) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ vào điều trị nội trú. (STT 12) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ ra viện. (STT 13) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Số ngày điều trị thực tế. (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tổng chi phí KCB trong đợt điều trị. (STT 15) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chi phí thuộc phạm vi thanh toán BHYT. (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền đề nghị quỹ BHYT thanh toán. (STT 17) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền do người bệnh cùng chi trả. (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền chi trả từ nguồn viện trợ, tài trợ. (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền người bệnh tự trả (STT 20) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 21) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 22) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Dòng chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong CSDL hoạt động KCB (Phần VI QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Cost Line | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Id tổng hợp (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cơ sở khám chữa bệnh (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Hình thức khám chữa bệnh (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã loại khám chữa bệnh (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên người bệnh (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh của người bệnh. (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Giới tính người bệnh (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thẻ bảo hiểm y tế. (STT 9) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh chính (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ vào viện (STT 11) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ vào điều trị nội trú. (STT 12) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày, giờ ra viện. (STT 13) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Số ngày điều trị thực tế. (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tổng chi phí KCB trong đợt điều trị. (STT 15) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Chi phí thuộc phạm vi thanh toán BHYT. (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền đề nghị quỹ BHYT thanh toán. (STT 17) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền do người bệnh cùng chi trả. (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền chi trả từ nguồn viện trợ, tài trợ. (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Tiền người bệnh tự trả (STT 20) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 21) | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 22) | |
Documentation for this format | ||||