Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Draft tại thời điểm 2026-09-05 |
Các định nghĩa cho vnKcbdbCostLineLm mô hình logic
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnKcbdbCostLineLm | |
| Definition | Logical model cho Phần VI Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 22 trường của dòng chi phí KCB theo đợt tổng hợp báo cáo, văn bản căn cứ TT 12/2026/TT-BTC. Không phải toàn bộ Claim và không phải biên bản quyết toán quý (Mẫu 06/BH). 'Mã loại khám chữa bệnh 01–09 theo QĐ 824/QĐ-BYT' trong văn bản đã cũ so với 16 mã của QĐ 1804/QĐ-BYT — ghi nhận ở comment. |
| Short | Dòng chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong CSDL hoạt động KCB (Phần VI QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Cost Line |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnKcbdbCostLineLm.chiMucId | |
| Definition | Khoá chính |
| Short | Chỉ mục (id) (STT 1) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. vnKcbdbCostLineLm.idTongHop | |
| Definition | Liên kết tới bảng đợt tổng hợp báo cáo tong_hop_chi_phi_bh. |
| Short | Id tổng hợp (STT 2) |
| Comments | Hiệu chỉnh ký tự theo bản PDF trang 64 (QD2682-TEXT-008); nguyên văn DOCX và bằng chứng đối chiếu được giữ trong từ điển nguồn. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. vnKcbdbCostLineLm.maCoSoKhamChuaBenh | |
| Definition | Cơ sở trực tiếp điều trị, phục vụ phân loại Cơ sở A, B, C... |
| Short | Mã cơ sở khám chữa bệnh (STT 3) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. vnKcbdbCostLineLm.hinhThucKhamChuaBenh | |
| Definition | Phân loại 04 hình thức: NGOAI_TRU, DIEU_TRI_NGOAI_TRU, BAN_NGAY, NOI_TRU. |
| Short | Hình thức khám chữa bệnh (STT 4) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: NGOAI_TRU = NGOAI_TRU; DIEU_TRI_NGOAI_TRU = DIEU_TRI_NGOAI_TRU; BAN_NGAY = BAN_NGAY; NOI_TRU = NOI_TRU. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. vnKcbdbCostLineLm.maLoaiKhamChuaBenh | |
| Definition | Mã loại KCB từ 01 đến 09 (theo QĐ 824/QĐ-BYT). |
| Short | Mã loại khám chữa bệnh (STT 5) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnKcbdbCostLineLm.hoVaTenNguoiBenh | |
| Definition | Họ và tên người bệnh. |
| Short | Họ và tên người bệnh (STT 6) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnKcbdbCostLineLm.ngaySinhCuaNguoiBenh | |
| Definition | Ngày sinh của người bệnh. |
| Short | Ngày sinh của người bệnh. (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | date |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnKcbdbCostLineLm.gioiTinhNguoiBenh | |
| Definition | Giới tính người bệnh. |
| Short | Giới tính người bệnh (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. vnKcbdbCostLineLm.maTheBaoHiemYTe | |
| Definition | Mã thẻ bảo hiểm y tế. |
| Short | Mã thẻ bảo hiểm y tế. (STT 9) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. vnKcbdbCostLineLm.maBenhChinh | |
| Definition | Mã bệnh chính (Mã ICD 10). |
| Short | Mã bệnh chính (STT 10) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. vnKcbdbCostLineLm.ngayGioVaoVien | |
| Definition | Ngày, giờ vào viện. |
| Short | Ngày, giờ vào viện (STT 11) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. vnKcbdbCostLineLm.ngayGioVaoDieuTriNoiTru | |
| Definition | Ngày, giờ vào điều trị nội trú. |
| Short | Ngày, giờ vào điều trị nội trú. (STT 12) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. vnKcbdbCostLineLm.ngayGioRaVien | |
| Definition | Ngày, giờ ra viện. |
| Short | Ngày, giờ ra viện. (STT 13) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. vnKcbdbCostLineLm.soNgayDieuTriThucTe | |
| Definition | Cột 1: Số ngày điều trị thực tế. |
| Short | Số ngày điều trị thực tế. (STT 14) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. vnKcbdbCostLineLm.tongChiPhiKcbTrongDotDieuTri | |
| Definition | Cột 2: Tổng chi phí KCB trong đợt điều trị. |
| Short | Tổng chi phí KCB trong đợt điều trị. (STT 15) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. vnKcbdbCostLineLm.chiPhiThuocPhamViThanhToanBhyt | |
| Definition | Cột 3: Chi phí thuộc phạm vi thanh toán BHYT. |
| Short | Chi phí thuộc phạm vi thanh toán BHYT. (STT 16) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. vnKcbdbCostLineLm.tienDeNghiQuyBhytThanhToan | |
| Definition | Cột 4: Tiền đề nghị quỹ BHYT thanh toán. |
| Short | Tiền đề nghị quỹ BHYT thanh toán. (STT 17) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. vnKcbdbCostLineLm.tienDoNguoiBenhCungChiTra | |
| Definition | Cột 5: Tiền do người bệnh cùng chi trả. |
| Short | Tiền do người bệnh cùng chi trả. (STT 18) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. vnKcbdbCostLineLm.tienChiTraTuNguonVienTroTaiTro | |
| Definition | Cột 6: Tiền chi trả từ nguồn viện trợ, tài trợ. |
| Short | Tiền chi trả từ nguồn viện trợ, tài trợ. (STT 19) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. vnKcbdbCostLineLm.tienNguoiBenhTuTra | |
| Definition | Cột 7: Tiền người bệnh tự trả (ngoài danh mục, chênh lệch yêu cầu...). |
| Short | Tiền người bệnh tự trả (STT 20) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. vnKcbdbCostLineLm.thoiGianBanGhiDuocTaoHeThong | |
| Definition | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. |
| Short | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 21) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. vnKcbdbCostLineLm.thoiGianBanGhiDuocCapNhatGanNhat | |
| Definition | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. |
| Short | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 22) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnKcbdbCostLineLm | |
| Definition | Logical model cho Phần VI Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 22 trường của dòng chi phí KCB theo đợt tổng hợp báo cáo, văn bản căn cứ TT 12/2026/TT-BTC. Không phải toàn bộ Claim và không phải biên bản quyết toán quý (Mẫu 06/BH). 'Mã loại khám chữa bệnh 01–09 theo QĐ 824/QĐ-BYT' trong văn bản đã cũ so với 16 mã của QĐ 1804/QĐ-BYT — ghi nhận ở comment. |
| Short | Dòng chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong CSDL hoạt động KCB (Phần VI QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Cost Line |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnKcbdbCostLineLm.chiMucId | |
| Definition | Khoá chính |
| Short | Chỉ mục (id) (STT 1) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. vnKcbdbCostLineLm.idTongHop | |
| Definition | Liên kết tới bảng đợt tổng hợp báo cáo tong_hop_chi_phi_bh. |
| Short | Id tổng hợp (STT 2) |
| Comments | Hiệu chỉnh ký tự theo bản PDF trang 64 (QD2682-TEXT-008); nguyên văn DOCX và bằng chứng đối chiếu được giữ trong từ điển nguồn. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. vnKcbdbCostLineLm.maCoSoKhamChuaBenh | |
| Definition | Cơ sở trực tiếp điều trị, phục vụ phân loại Cơ sở A, B, C... |
| Short | Mã cơ sở khám chữa bệnh (STT 3) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. vnKcbdbCostLineLm.hinhThucKhamChuaBenh | |
| Definition | Phân loại 04 hình thức: NGOAI_TRU, DIEU_TRI_NGOAI_TRU, BAN_NGAY, NOI_TRU. |
| Short | Hình thức khám chữa bệnh (STT 4) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: NGOAI_TRU = NGOAI_TRU; DIEU_TRI_NGOAI_TRU = DIEU_TRI_NGOAI_TRU; BAN_NGAY = BAN_NGAY; NOI_TRU = NOI_TRU. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. vnKcbdbCostLineLm.maLoaiKhamChuaBenh | |
| Definition | Mã loại KCB từ 01 đến 09 (theo QĐ 824/QĐ-BYT). |
| Short | Mã loại khám chữa bệnh (STT 5) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnKcbdbCostLineLm.hoVaTenNguoiBenh | |
| Definition | Họ và tên người bệnh. |
| Short | Họ và tên người bệnh (STT 6) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnKcbdbCostLineLm.ngaySinhCuaNguoiBenh | |
| Definition | Ngày sinh của người bệnh. |
| Short | Ngày sinh của người bệnh. (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | date |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnKcbdbCostLineLm.gioiTinhNguoiBenh | |
| Definition | Giới tính người bệnh. |
| Short | Giới tính người bệnh (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. vnKcbdbCostLineLm.maTheBaoHiemYTe | |
| Definition | Mã thẻ bảo hiểm y tế. |
| Short | Mã thẻ bảo hiểm y tế. (STT 9) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. vnKcbdbCostLineLm.maBenhChinh | |
| Definition | Mã bệnh chính (Mã ICD 10). |
| Short | Mã bệnh chính (STT 10) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. vnKcbdbCostLineLm.ngayGioVaoVien | |
| Definition | Ngày, giờ vào viện. |
| Short | Ngày, giờ vào viện (STT 11) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. vnKcbdbCostLineLm.ngayGioVaoDieuTriNoiTru | |
| Definition | Ngày, giờ vào điều trị nội trú. |
| Short | Ngày, giờ vào điều trị nội trú. (STT 12) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. vnKcbdbCostLineLm.ngayGioRaVien | |
| Definition | Ngày, giờ ra viện. |
| Short | Ngày, giờ ra viện. (STT 13) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. vnKcbdbCostLineLm.soNgayDieuTriThucTe | |
| Definition | Cột 1: Số ngày điều trị thực tế. |
| Short | Số ngày điều trị thực tế. (STT 14) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. vnKcbdbCostLineLm.tongChiPhiKcbTrongDotDieuTri | |
| Definition | Cột 2: Tổng chi phí KCB trong đợt điều trị. |
| Short | Tổng chi phí KCB trong đợt điều trị. (STT 15) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. vnKcbdbCostLineLm.chiPhiThuocPhamViThanhToanBhyt | |
| Definition | Cột 3: Chi phí thuộc phạm vi thanh toán BHYT. |
| Short | Chi phí thuộc phạm vi thanh toán BHYT. (STT 16) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. vnKcbdbCostLineLm.tienDeNghiQuyBhytThanhToan | |
| Definition | Cột 4: Tiền đề nghị quỹ BHYT thanh toán. |
| Short | Tiền đề nghị quỹ BHYT thanh toán. (STT 17) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. vnKcbdbCostLineLm.tienDoNguoiBenhCungChiTra | |
| Definition | Cột 5: Tiền do người bệnh cùng chi trả. |
| Short | Tiền do người bệnh cùng chi trả. (STT 18) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. vnKcbdbCostLineLm.tienChiTraTuNguonVienTroTaiTro | |
| Definition | Cột 6: Tiền chi trả từ nguồn viện trợ, tài trợ. |
| Short | Tiền chi trả từ nguồn viện trợ, tài trợ. (STT 19) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. vnKcbdbCostLineLm.tienNguoiBenhTuTra | |
| Definition | Cột 7: Tiền người bệnh tự trả (ngoài danh mục, chênh lệch yêu cầu...). |
| Short | Tiền người bệnh tự trả (STT 20) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. vnKcbdbCostLineLm.thoiGianBanGhiDuocTaoHeThong | |
| Definition | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. |
| Short | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 21) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. vnKcbdbCostLineLm.thoiGianBanGhiDuocCapNhatGanNhat | |
| Definition | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. |
| Short | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 22) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnKcbdbCostLineLm | |
| Definition | Logical model cho Phần VI Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 22 trường của dòng chi phí KCB theo đợt tổng hợp báo cáo, văn bản căn cứ TT 12/2026/TT-BTC. Không phải toàn bộ Claim và không phải biên bản quyết toán quý (Mẫu 06/BH). 'Mã loại khám chữa bệnh 01–09 theo QĐ 824/QĐ-BYT' trong văn bản đã cũ so với 16 mã của QĐ 1804/QĐ-BYT — ghi nhận ở comment. |
| Short | Dòng chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong CSDL hoạt động KCB (Phần VI QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Cost Line |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnKcbdbCostLineLm.chiMucId | |
| Definition | Khoá chính |
| Short | Chỉ mục (id) (STT 1) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. vnKcbdbCostLineLm.idTongHop | |
| Definition | Liên kết tới bảng đợt tổng hợp báo cáo tong_hop_chi_phi_bh. |
| Short | Id tổng hợp (STT 2) |
| Comments | Hiệu chỉnh ký tự theo bản PDF trang 64 (QD2682-TEXT-008); nguyên văn DOCX và bằng chứng đối chiếu được giữ trong từ điển nguồn. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. vnKcbdbCostLineLm.maCoSoKhamChuaBenh | |
| Definition | Cơ sở trực tiếp điều trị, phục vụ phân loại Cơ sở A, B, C... |
| Short | Mã cơ sở khám chữa bệnh (STT 3) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. vnKcbdbCostLineLm.hinhThucKhamChuaBenh | |
| Definition | Phân loại 04 hình thức: NGOAI_TRU, DIEU_TRI_NGOAI_TRU, BAN_NGAY, NOI_TRU. |
| Short | Hình thức khám chữa bệnh (STT 4) |
| Comments | Danh mục theo văn bản: NGOAI_TRU = NGOAI_TRU; DIEU_TRI_NGOAI_TRU = DIEU_TRI_NGOAI_TRU; BAN_NGAY = BAN_NGAY; NOI_TRU = NOI_TRU. Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. vnKcbdbCostLineLm.maLoaiKhamChuaBenh | |
| Definition | Mã loại KCB từ 01 đến 09 (theo QĐ 824/QĐ-BYT). |
| Short | Mã loại khám chữa bệnh (STT 5) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnKcbdbCostLineLm.hoVaTenNguoiBenh | |
| Definition | Họ và tên người bệnh. |
| Short | Họ và tên người bệnh (STT 6) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnKcbdbCostLineLm.ngaySinhCuaNguoiBenh | |
| Definition | Ngày sinh của người bệnh. |
| Short | Ngày sinh của người bệnh. (STT 7) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | date |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnKcbdbCostLineLm.gioiTinhNguoiBenh | |
| Definition | Giới tính người bệnh. |
| Short | Giới tính người bệnh (STT 8) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. vnKcbdbCostLineLm.maTheBaoHiemYTe | |
| Definition | Mã thẻ bảo hiểm y tế. |
| Short | Mã thẻ bảo hiểm y tế. (STT 9) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. vnKcbdbCostLineLm.maBenhChinh | |
| Definition | Mã bệnh chính (Mã ICD 10). |
| Short | Mã bệnh chính (STT 10) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. vnKcbdbCostLineLm.ngayGioVaoVien | |
| Definition | Ngày, giờ vào viện. |
| Short | Ngày, giờ vào viện (STT 11) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. vnKcbdbCostLineLm.ngayGioVaoDieuTriNoiTru | |
| Definition | Ngày, giờ vào điều trị nội trú. |
| Short | Ngày, giờ vào điều trị nội trú. (STT 12) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. vnKcbdbCostLineLm.ngayGioRaVien | |
| Definition | Ngày, giờ ra viện. |
| Short | Ngày, giờ ra viện. (STT 13) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. vnKcbdbCostLineLm.soNgayDieuTriThucTe | |
| Definition | Cột 1: Số ngày điều trị thực tế. |
| Short | Số ngày điều trị thực tế. (STT 14) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. vnKcbdbCostLineLm.tongChiPhiKcbTrongDotDieuTri | |
| Definition | Cột 2: Tổng chi phí KCB trong đợt điều trị. |
| Short | Tổng chi phí KCB trong đợt điều trị. (STT 15) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. vnKcbdbCostLineLm.chiPhiThuocPhamViThanhToanBhyt | |
| Definition | Cột 3: Chi phí thuộc phạm vi thanh toán BHYT. |
| Short | Chi phí thuộc phạm vi thanh toán BHYT. (STT 16) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. vnKcbdbCostLineLm.tienDeNghiQuyBhytThanhToan | |
| Definition | Cột 4: Tiền đề nghị quỹ BHYT thanh toán. |
| Short | Tiền đề nghị quỹ BHYT thanh toán. (STT 17) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. vnKcbdbCostLineLm.tienDoNguoiBenhCungChiTra | |
| Definition | Cột 5: Tiền do người bệnh cùng chi trả. |
| Short | Tiền do người bệnh cùng chi trả. (STT 18) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. vnKcbdbCostLineLm.tienChiTraTuNguonVienTroTaiTro | |
| Definition | Cột 6: Tiền chi trả từ nguồn viện trợ, tài trợ. |
| Short | Tiền chi trả từ nguồn viện trợ, tài trợ. (STT 19) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. vnKcbdbCostLineLm.tienNguoiBenhTuTra | |
| Definition | Cột 7: Tiền người bệnh tự trả (ngoài danh mục, chênh lệch yêu cầu...). |
| Short | Tiền người bệnh tự trả (STT 20) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. |
| Control | 0..1 |
| Type | integer |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. vnKcbdbCostLineLm.thoiGianBanGhiDuocTaoHeThong | |
| Definition | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. |
| Short | Thời gian bản ghi được tạo hệ thống. (STT 21) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. vnKcbdbCostLineLm.thoiGianBanGhiDuocCapNhatGanNhat | |
| Definition | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. |
| Short | Thời gian bản ghi được cập nhật gần nhất. (STT 22) |
| Comments | Văn bản không nói bắt buộc hay không — để 0..1. Khoá/timestamp nội bộ CSDL — không ánh xạ sang FHIR theo thiết kế. |
| Control | 0..1 |
| Type | dateTime |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |