HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.1 - Draft for Community Review VN

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.1) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Table of Contents

.. 0 Table of Contents
... 1 Trang chủ
... 2 Bắt đầu nhanh
... 3 Hướng dẫn chung
... 4 Registry định danh
... 5 Hướng dẫn Must Support
... 6 Hành vi tìm kiếm
... 7 Tìm kiếm chuỗi & Unicode
... 8 Hướng dẫn Validation
... 9 Hướng dẫn thuật ngữ
... 10 Hồ sơ (Profiles)
... 11 Mở rộng (Extensions)
... 12 Thuật ngữ (Terminology)
... 13 Tình huống lâm sàng
... 14 Liên thông hồ sơ BHYT
... 15 Tuân thủ theo vai trò triển khai
... 16 Checklist sẵn sàng thí điểm theo vai trò
... 17 Cơ sở pháp lý
... 18 Bảo mật và Quyền riêng tư
... 19 Kiến trúc gói phát hành
... 20 Ổn định & Conformance
... 21 Phát hành & Governance
... 22 Quyết định thiết kế
... 23 Governance cho Organization và Location
... 24 SNOMED CT VN — Đính chính
... 25 Tải xuống
... 26 Lịch sử thay đổi
... 27 Giới thiệu (redirect)
... 28 Ma trận pháp lý (redirect)
... 29 Ánh xạ URI/OID (redirect)
... 30 Quy ước biên tập (redirect)
... 31 Báo cáo triển khai (redirect)
... 32 Artifacts Summary
.... 32.1 Bundle hồ sơ thanh toán BHYT — VN Core BHYT Submission Bundle
.... 32.2 Báo cáo Chẩn đoán hình ảnh VN Core — VN Core Imaging DiagnosticReport
.... 32.3 Báo cáo cận lâm sàng VN Core — VN Core DiagnosticReport Profile
.... 32.4 Báo cáo Giải phẫu bệnh VN Core — VN Core Pathology DiagnosticReport
.... 32.5 Báo cáo Xét nghiệm VN Core — VN Core Lab DiagnosticReport
.... 32.6 Bệnh nhân VN Core — VN Core Patient Profile
.... 32.7 Bệnh án điện tử VN Core — VN Core Composition Profile
.... 32.8 Chiều cao VN Core — VN Core Observation Body Height Profile
.... 32.9 Chẩn đoán lượt khám VN Core — VN Core Encounter Diagnosis Condition Profile
.... 32.10 Chẩn đoán VN Core — VN Core Condition Profile
.... 32.11 Cân nặng VN Core — VN Core Observation Body Weight Profile
.... 32.12 Cơ sở y tế VN Core — VN Core Organization Profile
.... 32.13 Cấp phát thuốc VN Core — VN Core Medication Dispense Profile
.... 32.14 Dị ứng/Bất dung nạp VN Core — VN Core AllergyIntolerance Profile
.... 32.15 Dịch vụ y tế VN Core — VN Core HealthcareService Profile
.... 32.16 Endpoint cổng giám định BHYT — VN Core Endpoint BHYT Profile
.... 32.17 Ghi nhận sử dụng VTYT VN Core — VN Core DeviceUseStatement Profile
.... 32.18 Giải trình quyền lợi BHYT VN Core — VN Core ExplanationOfBenefit Profile
.... 32.19 Gói trao đổi dữ liệu VN Core — VN Core Bundle Profile
.... 32.20 Huyết áp VN Core — VN Core Observation Blood Pressure Profile
.... 32.21 Khoa/Phòng VN Core — VN Core Organization Department Profile
.... 32.22 Kết quả giải quyết BHYT VN Core — VN Core ClaimResponse Profile
.... 32.23 Lượt khám/nhập viện VN Core — VN Core Encounter Profile
.... 32.24 Mạch VN Core — VN Core Observation Heart Rate Profile
.... 32.25 Mẫu bệnh phẩm VN Core — VN Core Specimen Profile
.... 32.26 Nghiên cứu CĐHA VN Core — VN Core Imaging Study Profile
.... 32.27 Nguồn gốc dữ liệu và chữ ký số VN Core — VN Core Provenance Profile
.... 32.28 Người liên quan/người giám hộ VN Core — VN Core RelatedPerson Profile
.... 32.29 Nhiệt độ cơ thể VN Core — VN Core Observation Body Temperature Profile
.... 32.30 Nhân viên y tế VN Core — VN Core Practitioner Profile
.... 32.31 Nhật ký truy cập dữ liệu VN Core — VN Core AuditEvent Profile
.... 32.32 Nhịp thở VN Core — VN Core Observation Respiratory Rate Profile
.... 32.33 Quyết toán BHYT VN Core — VN Core Payment Reconciliation Profile
.... 32.34 Sinh hiệu VN Core — VN Core Observation Vital Signs Profile
.... 32.35 SpO2 VN Core — VN Core Observation SpO2 Profile
.... 32.36 Thiết bị cấy ghép VN Core — VN Core Implantable Device Profile
.... 32.37 Thiết bị y tế VN Core — VN Core Device Profile
.... 32.38 Thuốc VN Core — VN Core Medication Profile
.... 32.39 Thông báo vi phạm DLCN (Mẫu 08) — VN Core Breach Notification Composition Profile
.... 32.40 Thẻ BHYT VN Core — VN Core Coverage Profile
.... 32.41 Thủ thuật/DVKT VN Core — VN Core Procedure Profile
.... 32.42 Tiêm chủng — VN Core Immunization
.... 32.43 Tài liệu y tế VN Core — VN Core DocumentReference Profile
.... 32.44 Vai trò nhân viên y tế VN Core — VN Core PractitionerRole Profile
.... 32.45 Xét nghiệm VN Core — VN Core Observation Laboratory Profile
.... 32.46 Yêu cầu DVKT/Cận lâm sàng VN Core — VN Core ServiceRequest Profile
.... 32.47 Yêu cầu thanh toán KCB VN Core — VN Core Claim Profile
.... 32.48 Đánh giá YHCT VN Core — VN Core Observation Traditional Medicine Profile
.... 32.49 Đơn thuốc VN Core — VN Core MedicationRequest Profile
.... 32.50 Địa chỉ VN Core — VN Core Address Profile
.... 32.51 Địa điểm cung cấp dịch vụ VN Core — VN Core Location Profile
.... 32.52 Đồng ý xử lý dữ liệu VN Core — VN Core Consent Profile
.... 32.53 Căn cứ pháp lý VN — VN Legal Basis Reference
.... 32.54 Cơ quan hướng dẫn chuyên môn — Supervising Clinical Authority Extension
.... 32.55 Cấp năng lực cơ sở KCB — Facility Care Level Extension
.... 32.56 Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level Extension
.... 32.57 Dân tộc — Vietnam Ethnicity Extension
.... 32.58 Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Quality Score Band Extension
.... 32.59 Flag vết thương/bệnh tật tái phát — Recurrent Wound Benefit Flag
.... 32.60 Hình thức chuyển tuyến — Referral Mode Extension
.... 32.61 Hạng cơ sở khám bệnh, chữa bệnh — Vietnam KCB Facility Rank Extension
.... 32.62 Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Non-KCB Health Unit Rank Extension
.... 32.63 Khoa thực hiện — Claim Item Department Extension
.... 32.64 Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome Extension
.... 32.65 Kỳ thanh toán — Claim Payment Period Extension
.... 32.66 Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type Extension
.... 32.67 Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type Extension
.... 32.68 Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type Extension
.... 32.69 Loại đơn vị cấp xã (xã/phường/đặc khu) — Vietnam Ward Type Extension
.... 32.70 Loại đối tượng BHYT — Vietnam BHYT Card Type Extension
.... 32.71 Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Force Majeure Reason Extension
.... 32.72 Mã lượt khám — Encounter Code Extension
.... 32.73 Nghề nghiệp — Vietnam Occupation Extension
.... 32.74 Nguồn chi trả — Payment Source Extension
.... 32.75 Ngày y lệnh — Order Date Extension
.... 32.76 Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group
.... 32.77 Nơi đăng ký KCB ban đầu — Vietnam Primary Care Facility Extension
.... 32.78 Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class
.... 32.79 Phương pháp chế biến YHCT — Traditional Medicine Processing Method
.... 32.80 Phương thức thanh toán — Payment Method Extension
.... 32.81 Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method
.... 32.82 Phạm vi BHYT cho VTYT — Device Insurance Scope Extension
.... 32.83 Số hiệu biên bản 06/BH — Payment Reconciliation Form Number
.... 32.84 Số lưu hành thiết bị y tế — VN Device Registration Number
.... 32.85 Số đăng ký thuốc (Visa) — Medication Registration Number
.... 32.86 Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro (IVD) — Device IVD Flag Extension
.... 32.87 Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension
.... 32.88 Thông tin thầu — Tender Information Extension
.... 32.89 Thời hạn lưu trữ log audit — VN Audit Retention Period
.... 32.90 Trạng thái giám định BHYT — Claim Audit Status Extension
.... 32.91 Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Legacy Technical Line Extension
.... 32.92 Tình trạng xếp hạng cơ sở y tế — Organization Rank Status Extension
.... 32.93 Tỉnh/Thành phố (mã hóa) — Vietnam Province Extension
.... 32.94 Tổng chi phí theo nhóm — Claim Cost Summary Extension
.... 32.95 Tổng cùng chi trả lũy kế trong năm — Coverage Cumulative Copay Extension
.... 32.96 Xã/Phường (mã hóa) — Vietnam Ward/Commune Extension
.... 32.97 Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model
.... 32.98 Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model
.... 32.99 Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model
.... 32.100 Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model
.... 32.101 Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model
.... 32.102 Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model
.... 32.103 Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model
.... 32.104 Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model
.... 32.105 Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model
.... 32.106 Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model
.... 32.107 Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model
.... 32.108 Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model
.... 32.109 Check-in BHYT — Logical Model
.... 32.110 Bài thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Prescription CodeSystem
.... 32.111 Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10 Việt Nam / Vietnam ICD-10 Classification
.... 32.112 Bảng phân loại quốc tế thủ thuật ICD-9-CM Việt Nam / Vietnam ICD-9-CM Procedure Classification
.... 32.113 Bệnh danh và thể lâm sàng Y học cổ truyền (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease & Syndrome CodeSystem
.... 32.114 Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty CodeSystem
.... 32.115 Chẩn đoán Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Diagnosis CodeSystem
.... 32.116 Chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (Đợt 1) / Vietnam Clinical Lab Indicators (Batch 1)
.... 32.117 Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title CodeSystem
.... 32.118 Cấp năng lực cơ sở KCB — Vietnam Facility Care Level CodeSystem
.... 32.119 Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level CodeSystem
.... 32.120 Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category CodeSystem
.... 32.121 Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity CodeSystem
.... 32.122 Danh mục dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ — Example-only BHYT Service Catalog CodeSystem
.... 32.123 Danh mục loại vaccine — Vietnam Vaccine Type CodeSystem
.... 32.124 Danh mục mã khoa — Vietnam Department CodeSystem
.... 32.125 Danh mục mã khám bệnh BHYT — VN Examination CodeSystem
.... 32.126 Danh mục mã tiền giường BHYT — VN Bed Day CodeSystem
.... 32.127 Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (VSCO 2020) / Vietnam Standard Classification of Occupations
.... 32.128 Danh mục Quận/Huyện lịch sử — Vietnam District CodeSystem (legacy)
.... 32.129 Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion CodeSystem
.... 32.130 Danh mục Tỉnh/Thành phố Việt Nam — Vietnam Province CodeSystem
.... 32.131 Danh mục Xã/Phường Việt Nam — Vietnam Ward/Commune CodeSystem
.... 32.132 Danh pháp thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Medical Device Nomenclature CodeSystem
.... 32.133 Dược liệu và vị thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Herbal Medicine CodeSystem
.... 32.134 Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Vietnam Quality Score Band CodeSystem
.... 32.135 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Acupuncture Point CodeSystem
.... 32.136 Hình thức chuyển tuyến — VN Referral Mode CodeSystem
.... 32.137 Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank CodeSystem
.... 32.138 Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Vietnam Non-KCB Health Unit Rank CodeSystem
.... 32.139 Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome CodeSystem
.... 32.140 Kỹ thuật Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Technique CodeSystem
.... 32.141 LOINC Việt Nam — Vietnam LOINC CodeSystem
.... 32.142 Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type CodeSystem
.... 32.143 Loại dịch vụ y tế tuyến cơ sở — VN Healthcare Service Type CodeSystem
.... 32.144 Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category CodeSystem
.... 32.145 Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type CodeSystem
.... 32.146 Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type CodeSystem
.... 32.147 Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type CodeSystem
.... 32.148 Loại tổng hợp adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category CodeSystem
.... 32.149 Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type CodeSystem
.... 32.150 Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type CodeSystem
.... 32.151 Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type CodeSystem
.... 32.152 Loại đồng ý — VN Consent Category CodeSystem
.... 32.153 Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Vietnam Force Majeure Reason CodeSystem
.... 32.154 Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix CodeSystem
.... 32.155 Mã nhóm chi phí QĐ 3176 — QD 3176 Cost Group CodeSystem
.... 32.156 Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type CodeSystem
.... 32.157 Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type CodeSystem
.... 32.158 Mục đích xử lý dữ liệu y tế — VN Consent Purpose CodeSystem
.... 32.159 Nguồn chi trả tiêm chủng — Vietnam Immunization Funding Source CodeSystem
.... 32.160 Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source CodeSystem
.... 32.161 Nhóm issue giám định BHYT cục bộ — VN BHYT Review Issue CodeSystem
.... 32.162 Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group CS
.... 32.163 Pháp điều trị Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Treatment Method CodeSystem
.... 32.164 Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class CS
.... 32.165 Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method CodeSystem
.... 32.166 Phương thức thể hiện sự đồng ý — VN Consent Method CodeSystem
.... 32.167 Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope CodeSystem
.... 32.168 SNOMED CT Việt Nam Subset — Vietnam SNOMED CT National Subset
.... 32.169 Triệu chứng lưỡi Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis CodeSystem
.... 32.170 Triệu chứng mạch Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis CodeSystem
.... 32.171 Triệu chứng Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Symptom CodeSystem
.... 32.172 Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem
.... 32.173 Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field CodeSystem
.... 32.174 Trạng thái giám định BHYT — VN Claim Audit Status CodeSystem
.... 32.175 Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status CodeSystem
.... 32.176 Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Vietnam Legacy Technical Line CodeSystem
.... 32.177 Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition CodeSystem
.... 32.178 Tình trạng xếp hạng của cơ sở y tế — Vietnam Organization Rank Status CodeSystem
.... 32.179 Văn bản pháp lý VN — Vietnam Legal Document Reference CodeSystem
.... 32.180 Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route CodeSystem
.... 32.181 Bài thuốc YHCT — VN Traditional Medicine Prescription ValueSet
.... 32.182 Bệnh danh YHCT và Thể lâm sàng (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease ValueSet
.... 32.183 Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty ValueSet
.... 32.184 Chẩn đoán YHCT — VN Traditional Medicine Diagnosis ValueSet
.... 32.185 Chỉ số cận lâm sàng — VN Clinical Lab Indicator ValueSet
.... 32.186 Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title ValueSet
.... 32.187 Cấp năng lực cơ sở KCB — Vietnam Facility Care Level ValueSet
.... 32.188 Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level ValueSet
.... 32.189 Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category ValueSet
.... 32.190 Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity ValueSet
.... 32.191 Danh mục dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ — Example-only BHYT Service Catalog ValueSet
.... 32.192 Danh mục mã khoa — Vietnam Department ValueSet
.... 32.193 Danh mục Quận/Huyện (cũ, legacy) — Vietnam District ValueSet (deprecated)
.... 32.194 Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion ValueSet
.... 32.195 Danh mục Tỉnh/Thành phố Việt Nam (active) — Vietnam Province ValueSet
.... 32.196 Danh mục Xã/Phường Việt Nam — Vietnam Ward/Commune ValueSet
.... 32.197 Danh pháp thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Medical Device Nomenclature ValueSet
.... 32.198 Dược liệu/VTCT — VN Traditional Medicine Herbal Medicine ValueSet
.... 32.199 Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Vietnam Quality Score Band ValueSet
.... 32.200 Huyệt châm cứu — VN Traditional Medicine Acupuncture Point ValueSet
.... 32.201 Hình thức chuyển tuyến — VN Referral Mode ValueSet
.... 32.202 Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank ValueSet
.... 32.203 Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Vietnam Non-KCB Health Unit Rank ValueSet
.... 32.204 ICD-10 Việt Nam — VN ICD-10 ValueSet
.... 32.205 Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome ValueSet
.... 32.206 Kỹ thuật YHCT — VN Traditional Medicine Technique ValueSet
.... 32.207 Loại adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category ValueSet
.... 32.208 Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type ValueSet
.... 32.209 Loại dịch vụ y tế tuyến cơ sở — VN Healthcare Service Type ValueSet
.... 32.210 Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category ValueSet
.... 32.211 Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type ValueSet
.... 32.212 Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type ValueSet
.... 32.213 Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type ValueSet
.... 32.214 Loại thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Device Type ValueSet
.... 32.215 Loại vaccine Việt Nam — Vietnam Vaccine Type ValueSet
.... 32.216 Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet
.... 32.217 Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type ValueSet
.... 32.218 Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type ValueSet
.... 32.219 Loại đồng ý — VN Consent Category ValueSet
.... 32.220 Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Vietnam Force Majeure Reason ValueSet
.... 32.221 Lý do không tiêm chủng — Vietnam Immunization Status Reason ValueSet
.... 32.222 Morphologic Abnormality SNOMED CT VN — VN Morphology ValueSet
.... 32.223 Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix ValueSet
.... 32.224 Mã chẩn đoán — VN Core Condition Code ValueSet
.... 32.225 Mã dị ứng — VN Core Allergy Code ValueSet
.... 32.226 Mã LOINC sinh hiệu VN Core — VN Core Vital Signs LOINC Codes ValueSet
.... 32.227 Mã nhóm chi phí QĐ 3176 — QD 3176 Cost Group ValueSet
.... 32.228 Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type ValueSet
.... 32.229 Mã thủ thuật ICD-9-CM — VN Core ICD-9-CM Procedure ValueSet
.... 32.230 Mã thủ thuật/dịch vụ kỹ thuật — VN Core Procedure Code ValueSet
.... 32.231 Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type ValueSet
.... 32.232 Mục đích xử lý dữ liệu y tế — VN Consent Purpose ValueSet
.... 32.233 Nghề nghiệp — VN Occupation ValueSet
.... 32.234 Nguồn chi trả tiêm chủng — Vietnam Immunization Funding Source ValueSet
.... 32.235 Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source ValueSet
.... 32.236 Nhóm issue giám định BHYT cục bộ — VN BHYT Review Issue ValueSet
.... 32.237 Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS
.... 32.238 Pháp điều trị YHCT — VN Traditional Medicine Treatment Method ValueSet
.... 32.239 Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class VS
.... 32.240 Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method ValueSet
.... 32.241 Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS
.... 32.242 Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet
.... 32.243 Quốc tịch theo ISO 3166-1 alpha-2 — Country ValueSet for Patient Citizenship
.... 32.244 Triệu chứng lưỡi YHCT — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis ValueSet
.... 32.245 Triệu chứng mạch YHCT — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis ValueSet
.... 32.246 Triệu chứng YHCT — VN Traditional Medicine Symptom ValueSet
.... 32.247 Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification ValueSet
.... 32.248 Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field ValueSet
.... 32.249 Trạng thái giám định BHYT — VN Claim Audit Status ValueSet
.... 32.250 Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status ValueSet
.... 32.251 Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Vietnam Legacy Technical Line ValueSet
.... 32.252 Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition ValueSet
.... 32.253 Tình trạng xếp hạng của cơ sở y tế — Vietnam Organization Rank Status ValueSet
.... 32.254 Văn bản pháp lý VN — Vietnam Legal Document Reference VS
.... 32.255 Vị trí giải phẫu — VN Core Body Site ValueSet
.... 32.256 Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route ValueSet
.... 32.257 Mapping 63 → 34 tỉnh/thành (NQ 202/2025) — VN Province Legacy-to-New ConceptMap
.... 32.258 Ánh xạ CLS VN → LOINC — Vietnam CLS to LOINC ConceptMap
.... 32.259 Ánh xạ MA_NHOM QĐ 3176 → Nhóm chi phí QĐ 697
.... 32.260 Ánh xạ trường tổng tiền BHYT → FHIR adjudication
.... 32.261 Ánh xạ tôn giáo Việt Nam → ReligiousAffiliation — Vietnam Religion to HL7 Religious Affiliation
.... 32.262 Cổng tiếp nhận giám định BHYT — VN BHXH gdbhyt Portal
.... 32.263 Hệ định danh mã mẫu bệnh phẩm cục bộ — VN Specimen Local Identifier NamingSystem
.... 32.264 Mã bệnh nhân nội bộ (MRN) — Vietnam Medical Record Number
.... 32.265 Mã cơ sở khám chữa bệnh (CSKCB) — Vietnam Healthcare Facility Code
.... 32.266 Mã endpoint cổng giám định BHYT — BHYT Gateway Endpoint Identifier
.... 32.267 Mã liên kết hồ sơ BHYT — Vietnam MA_LK Identifier
.... 32.268 Mã lượt khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Visit Identifier
.... 32.269 Mã phản hồi Cổng tiếp nhận BHYT — BHYT Gateway Response Identifier
.... 32.270 Mã quyết toán BHYT — BHYT Payment Reconciliation Identifier
.... 32.271 Mã số BHXH — Vietnam Social Insurance Number
.... 32.272 Mã thanh toán BHXH — BHXH Payment Reference Identifier
.... 32.273 Mã tài liệu lâm sàng nội bộ — Vietnam Clinical Document Identifier
.... 32.274 Mã vật tư/thiết bị y tế — Vietnam Medical Device Item Code
.... 32.275 Mã định danh tổ chức nội bộ — Vietnam Local Organization Identifier
.... 32.276 Mã định danh địa điểm nội bộ — Vietnam Local Location Identifier
.... 32.277 Số accession CĐHA — Vietnam Imaging Accession Number
.... 32.278 Số Chứng chỉ hành nghề (CCHN) lịch sử — Vietnam Legacy Practice Certificate Number
.... 32.279 Số Chứng minh nhân dân (CMND) — Vietnam Legacy ID Card Number
.... 32.280 Số Căn cước công dân (CCCD) — Vietnam Citizen Identity Card Number
.... 32.281 Số Giấy khai sinh — Vietnam Birth Certificate Number
.... 32.282 Số Giấy phép hành nghề (GPHN) — Vietnam Medical Practice License Number
.... 32.283 Số Hộ chiếu — Passport Number
.... 32.284 Số lưu hành thiết bị y tế — Vietnam Medical Device Registration Number
.... 32.285 Số thẻ Bảo hiểm Y tế (BHYT) — Vietnam Health Insurance Card Number
.... 32.286 Tài khoản định danh điện tử VNeID — Vietnam Electronic Identity Account
.... 32.287 VN Core BHYT Gateway Client CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho client gửi hồ sơ thanh toán BHYT
.... 32.288 VN Core BHYT Gateway Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ cổng BHYT
.... 32.289 VN Core Citizen App Client CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho client ứng dụng người dân
.... 32.290 VN Core EMR Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ EMR nội bộ
.... 32.291 VN Core Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ FHIR theo VN Core
.... 32.292 Gửi hồ sơ thanh toán BHYT — VN Submit BHYT Claim Operation
.... 32.293 Thu hồi hồ sơ BHYT — VN Reverse BHYT Claim Operation
.... 32.294 Validate hồ sơ BHYT — VN Validate BHYT Claim Operation
.... 32.295 Tìm kiếm bệnh nhân theo Giấy khai sinh — VN Patient Birth Certificate Search Parameter
.... 32.296 Tìm kiếm bệnh nhân theo mã BHXH — VN Patient BHXH Search Parameter
.... 32.297 Tìm kiếm bệnh nhân theo số CCCD — VN Patient CCCD Search Parameter
.... 32.298 Tìm kiếm bệnh nhân theo số thẻ BHYT — VN Patient BHYT Search Parameter
.... 32.299 Tìm kiếm chẩn đoán theo mã ICD-10 — VN Condition ICD-10 Search Parameter
.... 32.300 Tìm kiếm Claim theo MA_LK — VN Claim MA_LK Search Parameter
.... 32.301 Tìm kiếm ClaimResponse theo XML1_ID — VN ClaimResponse XML1_ID Search Parameter
.... 32.302 Tìm kiếm Coverage theo MA_DKBD — VN Coverage Primary Care Facility Search Parameter
.... 32.303 Tìm kiếm CSYT theo mã CSKCB — VN Organization CSKCB Search Parameter
.... 32.304 Tìm kiếm Device theo MA_VAT_TU — VN Device Item Code Search Parameter
.... 32.305 Tìm kiếm Device theo nhóm BHYT — VN Device Group Search Parameter
.... 32.306 Tìm kiếm Device theo phân loại rủi ro — VN Device Risk Class Search Parameter
.... 32.307 Tìm kiếm Device theo số lưu hành — VN Device Registration Number Search Parameter
.... 32.308 Tìm kiếm Encounter theo MA_LUOT_KCB — VN Encounter Visit Code Search Parameter
.... 32.309 Tìm kiếm lượt khám theo MALYDO — VN Encounter Insurance Visit Type Search Parameter
.... 32.310 Tìm kiếm NVYT theo số CCHN lịch sử — VN Practitioner legacy CCHN Search Parameter
.... 32.311 Tìm kiếm NVYT theo số GPHN — VN Practitioner GPHN Search Parameter
.... 32.312 Tìm kiếm Patient theo VNeID — VN Patient VNeID Search Parameter
.... 32.313 Tìm kiếm thẻ BHYT theo số thẻ — VN Coverage BHYT Search Parameter
.... 32.314 Negative Example: Bundle BHYT thiếu MA_LK
.... 32.315 Negative Example: exportDateTime sai định dạng
.... 32.316 Ví dụ (Edge Case): Bệnh nhân cấp cứu chưa xác định danh tính
.... 32.317 Ví dụ (Edge Case): Chẩn đoán viêm ruột thừa K35.8 bị bác bỏ sau CT scan
.... 32.318 Ví dụ (Edge Case): Không có dị ứng đã biết (No Known Allergy — NKA)
.... 32.319 Ví dụ (Edge Case): Lượt khám nhập sai do nhầm bệnh nhân trùng tên
.... 32.320 Ví dụ (Edge Case): Thẻ BHYT hết hạn — đối tượng hộ nghèo
.... 32.321 Ví dụ (Edge Case): Xét nghiệm hủy do mẫu huyết tan (hemolysis)
.... 32.322 Ví dụ (Đa bệnh): Bệnh thận mãn tính giai đoạn 3 N18.3
.... 32.323 Ví dụ (Đa bệnh): Tăng huyết áp nguyên phát I10
.... 32.324 Ví dụ (Đa bệnh): Đái tháo đường type 2 E11.9
.... 32.325 Ví dụ tối giản: Viêm đường hô hấp trên cấp J06.9
.... 32.326 Ví dụ YHCT: Bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang (thận hư)
.... 32.327 Ví dụ YHCT: Đơn kê bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang
.... 32.328 Ví dụ — Bệnh án ngoại trú (tăng huyết áp)
.... 32.329 Ví dụ — Lượt khám YHCT tích hợp (Yêu thống)
.... 32.330 Ví dụ — Thuốc Amlodipine 5mg
.... 32.331 Ví dụ — Đơn thuốc tăng huyết áp (Amlodipine 5mg)
.... 32.332 Ví dụ — Đồng ý xử lý DLCN y tế
.... 32.333 Ví dụ: ALT (SGPT) — Chức năng gan bình thường
.... 32.334 Ví dụ: AuditEvent truy cập hồ sơ bệnh án
.... 32.335 Ví dụ: Bundle bệnh án nội trú + xuất viện (document)
.... 32.336 Ví dụ: Bundle chuyển tuyến từ xã lên tỉnh
.... 32.337 Ví dụ: Bundle hồ sơ BHYT có VET_THUONG_TP
.... 32.338 Ví dụ: Bundle hồ sơ BHYT nhiều thẻ
.... 32.339 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT cấp cứu chưa xác định danh tính
.... 32.340 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT HIV/AIDS
.... 32.341 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT ngoại trú
.... 32.342 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT nội trú
.... 32.343 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT trẻ sơ sinh
.... 32.344 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT tử vong
.... 32.345 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT YHCT
.... 32.346 Ví dụ: Bundle khám ngoại trú + thanh toán BHYT
.... 32.347 Ví dụ: Bundle xét nghiệm CBC + Sinh hóa — kết quả bất thường WBC
.... 32.348 Ví dụ: Bundle YHCT đầy đủ — Yêu thống thể hàn thấp
.... 32.349 Ví dụ: Bundle đơn thuốc điện tử (ePrescription) — THA + ĐTĐ
.... 32.350 Ví dụ: Bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan (đầy đủ)
.... 32.351 Ví dụ: Bác sĩ tối thiểu (GPHN + tên)
.... 32.352 Ví dụ: Bác sĩ Y học cổ truyền — BS CKI Lê Văn Minh
.... 32.353 Ví dụ: Báo cáo giải phẫu bệnh — Viêm ruột thừa cấp mủ
.... 32.354 Ví dụ: Báo cáo X-quang ngực thẳng (bình thường)
.... 32.355 Ví dụ: Báo cáo xét nghiệm sinh hóa
.... 32.356 Ví dụ: Bảo hiểm xã hội Việt Nam
.... 32.357 Ví dụ: Bệnh nhân có địa chỉ đầy đủ theo ĐVHC mới
.... 32.358 Ví dụ: Bệnh nhân Nguyễn Văn An (đầy đủ)
.... 32.359 Ví dụ: Bệnh nhân người nước ngoài dùng hộ chiếu
.... 32.360 Ví dụ: Bệnh nhân trẻ em dưới 6 tuổi
.... 32.361 Ví dụ: Bệnh nhân tối thiểu (chỉ CCCD + tên + giới tính)
.... 32.362 Ví dụ: Bệnh viện Bạch Mai
.... 32.363 Ví dụ: Bệnh viện Chợ Rẫy
.... 32.364 Ví dụ: Bệnh viện Đa khoa Gia Lâm (dữ liệu lịch sử)
.... 32.365 Ví dụ: Bệnh án giấy ngoại trú số hóa (scan PDF)
.... 32.366 Ví dụ: Bệnh án điện tử (EMR)
.... 32.367 Ví dụ: Chưa tiêm do hết vaccine
.... 32.368 Ví dụ: Chẩn đoán viêm phổi J18.9
.... 32.369 Ví dụ: Chẩn đoán viêm ruột thừa cấp K35.8
.... 32.370 Ví dụ: Chẩn đoán YHCT — Yêu thống (Đau cột sống thắt lưng)
.... 32.371 Ví dụ: Creatinine huyết thanh — Theo dõi chức năng thận
.... 32.372 Ví dụ: CT lồng ngực ngoại trú
.... 32.373 Ví dụ: Công thức máu toàn phần (CBC)
.... 32.374 Ví dụ: Cấp cứu — Tai nạn giao thông, gãy cổ xương đùi
.... 32.375 Ví dụ: Cấp phát Amlodipine ngoại trú BHYT
.... 32.376 Ví dụ: Cấp phát Cefotaxime nội trú
.... 32.377 Ví dụ: Dị ứng Penicillin
.... 32.378 Ví dụ: Dị ứng thực phẩm — Trứng
.... 32.379 Ví dụ: Dị ứng tối thiểu — Penicillin
.... 32.380 Ví dụ: Dịch vụ KCB ban đầu tại Trạm Y tế xã
.... 32.381 Ví dụ: Endpoint cổng giám định BHYT chính thức (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn)
.... 32.382 Ví dụ: Ghi nhận sử dụng VTYT tối thiểu — Bơm tiêm
.... 32.383 Ví dụ: Ghi nhận sử dụng VTYT — Catheter tĩnh mạch
.... 32.384 Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT nội trú
.... 32.385 Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT — 80% BHYT, 20% cùng chi trả
.... 32.386 Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT — Trẻ em dưới 6 tuổi (hưởng 100%)
.... 32.387 Ví dụ: Giấy cam kết đồng ý phẫu thuật (scan PDF)
.... 32.388 Ví dụ: Giấy chuyển viện — Nghi nhồi máu cơ tim I21.9
.... 32.389 Ví dụ: Giấy chuyển viện — Nghi viêm cơ tim cấp
.... 32.390 Ví dụ: HbA1c — Kiểm soát đường huyết dài hạn
.... 32.391 Ví dụ: Implant legacy thiếu số lưu hành (test fixture âm)
.... 32.392 Ví dụ: Implant nha khoa loại C — Trụ titanium
.... 32.393 Ví dụ: Insulin Mixtard 30 bút tiêm 3mL (dây chuyền lạnh)
.... 32.394 Ví dụ: Khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện tỉnh
.... 32.395 Ví dụ: Khoa Nội Tim mạch Bệnh viện Bạch Mai
.... 32.396 Ví dụ: Khoa Tim mạch Bệnh viện Chợ Rẫy
.... 32.397 Ví dụ: Khu khám ngoại trú Trạm Y tế phường Ngọc Hà
.... 32.398 Ví dụ: Khám từ xa (Telemedicine) — Tái khám tăng huyết áp
.... 32.399 Ví dụ: Kết quả BHYT — Từ chối một phần (thuốc ngoài danh mục)
.... 32.400 Ví dụ: Kết quả giải quyết BHYT nội trú
.... 32.401 Ví dụ: Kết quả thanh toán tự chi trả — bệnh nhân nước ngoài
.... 32.402 Ví dụ: Lượt khám ngoại trú BHYT
.... 32.403 Ví dụ: Lượt nhập viện nội trú
.... 32.404 Ví dụ: Mẫu huyết thanh dùng cho xét nghiệm sinh hóa
.... 32.405 Ví dụ: Mẫu máu toàn phần cho công thức máu
.... 32.406 Ví dụ: Mẫu mô ruột thừa cho giải phẫu bệnh
.... 32.407 Ví dụ: Mẫu nước tiểu giữa dòng
.... 32.408 Ví dụ: OperationOutcome phản hồi giám định BHYT
.... 32.409 Ví dụ: Phòng khám số 1 Trạm Y tế phường Ngọc Hà
.... 32.410 Ví dụ: Phòng khám đa khoa tư nhân Hoàng Long
.... 32.411 Ví dụ: Phẫu thuật cắt ruột thừa
.... 32.412 Ví dụ: Provenance và chữ ký số bệnh án điện tử
.... 32.413 Ví dụ: Quyết toán BHYT tháng 03/2026 — biểu mẫu 06/BH
.... 32.414 Ví dụ: RelatedPerson mẹ của bệnh nhi
.... 32.415 Ví dụ: Sinh hiệu — BMI 26.3 kg/m² (Béo phì độ I, tiêu chuẩn Châu Á)
.... 32.416 Ví dụ: Sinh hiệu — Chiều cao 168 cm
.... 32.417 Ví dụ: Sinh hiệu — Cân nặng 65 kg
.... 32.418 Ví dụ: Sinh hiệu — Huyết áp 120/80 mmHg
.... 32.419 Ví dụ: Sinh hiệu — Huyết áp 145/92 mmHg (THA độ 1)
.... 32.420 Ví dụ: Sinh hiệu — Mạch 80 lần/phút
.... 32.421 Ví dụ: Sinh hiệu — Nhiệt độ 38.5°C (Sốt vừa)
.... 32.422 Ví dụ: Sinh hiệu — Nhịp thở 16 lần/phút
.... 32.423 Ví dụ: Sinh hiệu — SpO2 94% (Thấp, cần theo dõi)
.... 32.424 Ví dụ: Siêu âm bụng tổng quát
.... 32.425 Ví dụ: SNOMED CT VN + ICD-10 song song — Đái tháo đường type 2
.... 32.426 Ví dụ: Theo dõi thiết bị cấy ghép — Stent mạch vành
.... 32.427 Ví dụ: Thiết bị cấy ghép — Lưới lọc tĩnh mạch chủ tạm thời
.... 32.428 Ví dụ: Thiết bị cấy ghép — Stent mạch vành phủ thuốc
.... 32.429 Ví dụ: Thiết bị y tế — Kim luồn tĩnh mạch 22G
.... 32.430 Ví dụ: Thiết bị y tế — Nhiệt kế điện tử (loại B, N08)
.... 32.431 Ví dụ: Thuốc Amoxicillin 500mg
.... 32.432 Ví dụ: Thông báo vi phạm DLCN — Mẫu số 08 NĐ 356/2025
.... 32.433 Ví dụ: Thẻ BHYT format cũ (15 ký tự, trước 01/4/2021)
.... 32.434 Ví dụ: Thẻ BHYT format mới (CCCD 12 số, từ 01/8/2025)
.... 32.435 Ví dụ: Thẻ BHYT trẻ em dưới 6 tuổi — quyền lợi hưởng trực tiếp
.... 32.436 Ví dụ: Thẻ BHYT trẻ em liên kết người đại diện
.... 32.437 Ví dụ: Thủ thuật châm cứu YHCT — Hào châm điều trị đau thắt lưng
.... 32.438 Ví dụ: Thủ thuật tháo lưới lọc tĩnh mạch chủ
.... 32.439 Ví dụ: Thủ thuật tối thiểu — Khâu vết thương
.... 32.440 Ví dụ: Thủ thuật đặt stent mạch vành
.... 32.441 Ví dụ: Tiêm chủng dịch vụ vaccine cúm
.... 32.442 Ví dụ: Tiêm chủng TCMR cho trẻ em
.... 32.443 Ví dụ: Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh
.... 32.444 Ví dụ: Trung tâm Y tế khu vực An Phú
.... 32.445 Ví dụ: Trạm Y tế phường Ngọc Hà
.... 32.446 Ví dụ: Tóm tắt xuất viện — Viêm phổi J18.9
.... 32.447 Ví dụ: Tổng phân tích nước tiểu (10 thông số)
.... 32.448 Ví dụ: Từ chối chia sẻ DLCN y tế — tiếp thị và nghiên cứu
.... 32.449 Ví dụ: Vai trò BS CKII tại BV Chợ Rẫy
.... 32.450 Ví dụ: Vai trò chuyên gia Tim mạch — BV Chợ Rẫy
.... 32.451 Ví dụ: Vai trò NVYT tối thiểu
.... 32.452 Ví dụ: VTYT tiêu hao — Bơm tiêm 5ml dùng một lần (N03, loại A)
.... 32.453 Ví dụ: Vấn đề sức khỏe tăng huyết áp
.... 32.454 Ví dụ: Vật tư y tế tối thiểu — Bơm tiêm 5ml
.... 32.455 Ví dụ: Xét nghiệm đường huyết lúc đói (LOINC)
.... 32.456 Ví dụ: Yêu cầu chụp X-quang ngực
.... 32.457 Ví dụ: Yêu cầu CT lồng ngực ngoại trú
.... 32.458 Ví dụ: Yêu cầu siêu âm bụng tổng quát
.... 32.459 Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT nội trú
.... 32.460 Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT — 6 nhóm chi phí (Viêm ruột thừa)
.... 32.461 Ví dụ: Yêu cầu thanh toán tự chi trả — bệnh nhân nước ngoài
.... 32.462 Ví dụ: Yêu cầu xét nghiệm đường huyết
.... 32.463 Ví dụ: Đái tháo đường type 2 (ICD-10 + SNOMED CT)
.... 32.464 Ví dụ: Đánh giá YHCT — Thiết chẩn mạch và vọng chẩn lưỡi
.... 32.465 Ví dụ: Đánh giá YHCT — Vấn chẩn triệu chứng (Đau lưng thể hàn thấp)
.... 32.466 Ví dụ: Đánh giá YHCT — Vọng chẩn lưỡi (Hàn thấp)
.... 32.467 Ví dụ: Đơn thuốc Amoxicillin 500mg ngoại trú
.... 32.468 Ví dụ: Đồng ý qua cha mẹ cho bệnh nhi
.... 32.469 Ví dụ: Đồng ý tham gia nghiên cứu y khoa — 1 năm
.... 32.470 Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model — StructureMap
.... 32.471 Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model — StructureMap
.... 32.472 Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model — StructureMap
.... 32.473 Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model — StructureMap
.... 32.474 Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model — StructureMap
.... 32.475 Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model — StructureMap
.... 32.476 Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model — StructureMap
.... 32.477 Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model — StructureMap
.... 32.478 Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model — StructureMap
.... 32.479 Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model — StructureMap
.... 32.480 Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model — StructureMap
.... 32.481 Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model — StructureMap
.... 32.482 Negative Example: Patient BHYT thiếu CCCD không có lý do