 0 Table of Contents |
  1 Trang chủ |
  2 Bắt đầu nhanh |
  3 Hướng dẫn chung |
  4 Registry định danh |
  5 Định danh người bệnh & MPI |
  6 Hướng dẫn Must Support |
  7 Hành vi tìm kiếm |
  8 Tìm kiếm chuỗi & Unicode |
  9 Hướng dẫn Validation |
  10 OperationOutcome & Registry quy tắc |
  11 Hướng dẫn thuật ngữ |
  12 Hồ sơ (Profiles) |
  13 Mở rộng (Extensions) |
  14 Thuật ngữ (Terminology) |
  15 Từ điển dữ liệu dùng chung |
  16 Tình huống lâm sàng |
  17 Playbook Ngoại trú |
  18 Playbook Cấp cứu |
  19 Playbook Nội trú |
  20 Playbook Dược |
  21 Playbook Chuyển tuyến |
  22 Liên thông hồ sơ BHYT |
  23 Chuẩn dữ liệu đầu ra BHYT (4210 → 3176) |
  24 Tuân thủ theo vai trò triển khai |
  25 Checklist sẵn sàng thí điểm theo vai trò |
  26 Cơ sở pháp lý |
  27 Bảo mật và Quyền riêng tư |
  28 Khử định danh và dữ liệu dùng cho AI |
  29 SMART on FHIR — nghĩa vụ và scope |
  30 Rút trích dữ liệu theo lô |
  31 Kiến trúc gói phát hành |
  32 Ổn định & Conformance |
  33 Phát hành & Governance |
  34 Chuyển đổi từ v0.7.0 sang v0.10.0 |
  35 Quyết định thiết kế |
  36 Governance cho Organization và Location |
  37 SNOMED CT VN — Đính chính |
  38 Tải xuống |
  39 Lịch sử thay đổi |
  40 Giới thiệu (redirect) |
  41 Ma trận pháp lý (redirect) |
  42 Ánh xạ URI/OID (redirect) |
  43 Quy ước biên tập (redirect) |
  44 Báo cáo triển khai (redirect) |
  45 Artifacts Summary |
   45.1 Bundle chứng nhận sức khoẻ (SHC/SHL payload) — VN Core Health Credential Bundle |
   45.2 Bundle hồ sơ thanh toán BHYT — VN Core BHYT Submission Bundle |
   45.3 Báo cáo Chẩn đoán hình ảnh VN Core — VN Core Imaging DiagnosticReport |
   45.4 Báo cáo cận lâm sàng VN Core — VN Core DiagnosticReport Profile |
   45.5 Báo cáo Giải phẫu bệnh VN Core — VN Core Pathology DiagnosticReport |
   45.6 Báo cáo Xét nghiệm VN Core — VN Core Lab DiagnosticReport |
   45.7 Bản ghi attestation bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh — VN Core Cost Statement Composition |
   45.8 Bản Giấy chứng sinh đã ký — VN Core Birth Certificate DocumentReference |
   45.9 Bảng giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh — VN Core ChargeItemDefinition |
   45.10 Bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh — VN Core Cost Statement Invoice |
   45.11 Bệnh nhân VN Core — VN Core Patient Profile |
   45.12 Bệnh án điện tử VN Core — VN Core Composition Profile |
   45.13 Chiều cao VN Core — VN Core Observation Body Height Profile |
   45.14 Chẩn đoán lượt khám VN Core — VN Core Encounter Diagnosis Condition Profile |
   45.15 Chẩn đoán VN Core — VN Core Condition Profile |
   45.16 Cuộc hẹn khám bệnh VN Core — VN Core Appointment Profile |
   45.17 Cân nặng VN Core — VN Core Observation Body Weight Profile |
   45.18 Công việc điều phối VN Core — VN Core Task Profile |
   45.19 Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh VN Core — VN Core KCB Organization Profile |
   45.20 Cơ sở y tế VN Core — VN Core Organization Profile |
   45.21 Cấp phát thuốc VN Core — VN Core Medication Dispense Profile |
   45.22 Document Bundle bàn giao bảng kê chi phí — VN Core Cost Statement Document Bundle |
   45.23 Document Bundle giấy khám sức khoẻ định kỳ — VN Core Health Checkup Document Bundle |
   45.24 Document Bundle Sổ Sức khoẻ điện tử — VN Core Health Record Summary Bundle |
   45.25 Dòng chi phí phát sinh — VN Core ChargeItem |
   45.26 Dị ứng/Bất dung nạp VN Core — VN Core AllergyIntolerance Profile |
   45.27 Dịch vụ y tế VN Core — VN Core HealthcareService Profile |
   45.28 Endpoint cổng giám định BHYT — VN Core Endpoint BHYT Profile |
   45.29 Ghi nhận sử dụng VTYT VN Core — VN Core DeviceUseStatement Profile |
   45.30 Giải trình quyền lợi BHYT VN Core — VN Core ExplanationOfBenefit Profile |
   45.31 Giấy chứng sinh mang thai hộ — VN Core Surrogacy Birth Certificate Composition |
   45.32 Giấy chứng sinh — VN Core Birth Certificate Composition |
   45.33 Giấy khám sức khoẻ định kỳ VN Core — VN Core Health Checkup Composition Profile |
   45.34 Gói trao đổi dữ liệu VN Core — VN Core Bundle Profile |
   45.35 Gói tài liệu IPS VN Core — VN Core IPS Document Bundle Profile |
   45.36 Huyết áp VN Core — VN Core Observation Blood Pressure Profile |
   45.37 Khoa/Phòng VN Core — VN Core Organization Department Profile |
   45.38 Khung giờ đặt lịch VN Core — VN Core Slot Profile |
   45.39 Kiến nghị xem xét lại chi phí BHYT — VN Core BHYT Cost Appeal Task |
   45.40 Kế hoạch chăm sóc VN Core — VN Core CarePlan Profile |
   45.41 Kết quả giải quyết BHYT VN Core — VN Core ClaimResponse Profile |
   45.42 Kết quả phiếu khám sức khoẻ VN Core — VN Core QuestionnaireResponse Profile |
   45.43 Kết quả tra cứu quyền lợi BHYT VN Core — VN Core Coverage Eligibility Response Profile |
   45.44 Kết quả đo chỉ tiêu VN Core — VN Core MeasureReport Profile |
   45.45 Lượt khám/nhập viện VN Core — VN Core Encounter Profile |
   45.46 Lịch cung cấp dịch vụ VN Core — VN Core Schedule Profile |
   45.47 Mạch VN Core — VN Core Observation Heart Rate Profile |
   45.48 Mẫu bệnh phẩm VN Core — VN Core Specimen Profile |
   45.49 Mục tiêu điều trị VN Core — VN Core Goal Profile |
   45.50 Nghiên cứu CĐHA VN Core — VN Core Imaging Study Profile |
   45.51 Nguồn gốc dữ liệu và chữ ký số VN Core — VN Core Provenance Profile |
   45.52 Người liên quan/người giám hộ VN Core — VN Core RelatedPerson Profile |
   45.53 Nhiệt độ cơ thể VN Core — VN Core Observation Body Temperature Profile |
   45.54 Nhân viên y tế VN Core — VN Core Practitioner Profile |
   45.55 Nhóm chăm sóc VN Core — VN Core CareTeam Profile |
   45.56 Nhóm đơn thuốc kết hợp VN Core — VN Core Combined Prescription Group Profile |
   45.57 Nhóm đối tượng VN Core — VN Core Group Profile |
   45.58 Nhận định lâm sàng VN Core — VN Core ClinicalImpression Profile |
   45.59 Nhật ký truy cập dữ liệu VN Core — VN Core AuditEvent Profile |
   45.60 Nhịp thở VN Core — VN Core Observation Respiratory Rate Profile |
   45.61 Phiếu khám sức khoẻ VN Core — VN Core Questionnaire (KSK form) Profile |
   45.62 Phân loại sức khoẻ VN Core — VN Core Observation Health Classification Profile |
   45.63 Phân loại ưu tiên cấp cứu VN Core — VN Core Triage Acuity Observation |
   45.64 Quyết định xử lý dựa trên căn cứ pháp lý — VN Core Legal-Basis Decision AuditEvent |
   45.65 Sinh hiệu VN Core — VN Core Observation Vital Signs Profile |
   45.66 SpO2 VN Core — VN Core Observation SpO2 Profile |
   45.67 Sổ Sức khoẻ điện tử bản IPS quốc tế — VN Core IPS Composition Profile |
   45.68 Sổ Sức khoẻ điện tử VN Core — VN Core Health Record Summary (Patient Summary) Profile |
   45.69 Sử dụng/Cho dùng thuốc VN Core — VN Core Medication Administration Profile |
   45.70 Sự cố bất lợi sau tiêm chủng — VN Core Adverse Event Post Immunization |
   45.71 Sự cố y khoa — VN Core Adverse Event (Patient Safety) |
   45.72 Thiết bị cấy ghép VN Core — VN Core Implantable Device Profile |
   45.73 Thiết bị y tế VN Core — VN Core Device Profile |
   45.74 Thuốc VN Core — VN Core Medication Profile |
   45.75 Thông báo vi phạm DLCN (Mẫu 08) — VN Core Breach Notification Composition Profile |
   45.76 Thẻ BHYT VN Core — VN Core Coverage Profile |
   45.77 Thủ thuật/DVKT VN Core — VN Core Procedure Profile |
   45.78 Tiêm chủng — VN Core Immunization |
   45.79 Tiền sử dùng thuốc VN Core — VN Core MedicationStatement Profile |
   45.80 Tiền sử gia đình VN Core — VN Core FamilyMemberHistory Profile |
   45.81 Tài khoản viện phí — VN Core Account |
   45.82 Tài liệu y tế VN Core — VN Core DocumentReference Profile |
   45.83 Vai trò nhân viên y tế VN Core — VN Core PractitionerRole Profile |
   45.84 Xét nghiệm VN Core — VN Core Observation Laboratory Profile |
   45.85 Yêu cầu DVKT/Cận lâm sàng VN Core — VN Core ServiceRequest Profile |
   45.86 Yêu cầu thanh toán KCB VN Core — VN Core Claim Profile |
   45.87 Yêu cầu tra cứu quyền lợi BHYT VN Core — VN Core Coverage Eligibility Request Profile |
   45.88 Đánh giá YHCT VN Core — VN Core Observation Traditional Medicine Profile |
   45.89 Đơn thuốc cổ truyền ngoại trú VN Core — VN Core Traditional-Medicine Outpatient Prescription Profile |
   45.90 Đơn thuốc gây nghiện giảm đau ung thư VN Core — VN Core Cancer Pain Narcotic Prescription Profile |
   45.91 Đơn thuốc ngoại trú VN Core — VN Core Outpatient Prescription Profile |
   45.92 Đơn thuốc VN Core — VN Core MedicationRequest Profile |
   45.93 Địa chỉ VN Core — VN Core Address Profile |
   45.94 Địa điểm cung cấp dịch vụ VN Core — VN Core Location Profile |
   45.95 Định nghĩa chỉ tiêu đo lường VN Core — VN Core Measure Profile |
   45.96 Đối soát và phân bổ khoản thanh toán BHYT — VN Core BHYT Payment Reconciliation |
   45.97 Đồng ý xử lý dữ liệu VN Core — VN Core Consent Profile |
   45.98 Đợt chăm sóc VN Core — VN Core EpisodeOfCare Profile |
   45.99 Bằng chứng chuyển đổi giấy ↔ điện tử — Paper/Electronic Conversion Evidence Extension |
   45.100 Bằng chứng pháp lý của kết quả giám định — Adjudication Legal Evidence |
   45.101 Chi tiết nguồn khác chi trả theo dòng — Other Fund Breakdown Extension |
   45.102 Chuyển trạng thái hành chính — Administrative state transition |
   45.103 Căn cứ pháp lý VN — VN Legal Basis Reference |
   45.104 Căn cứ xử lý không cần đồng ý — Processing Legal Basis Extension |
   45.105 Cơ quan hướng dẫn chuyên môn — Supervising Clinical Authority Extension |
   45.106 Cơ sở giáo dục đang theo học — Education Institution Extension |
   45.107 Cơ sở áp dụng bảng giá — Price List Facility Extension |
   45.108 Cấp năng lực cơ sở KCB — Facility Care Level Extension |
   45.109 Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level Extension |
   45.110 Dân tộc — Vietnam Ethnicity Extension |
   45.111 Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Quality Score Band Extension |
   45.112 Flag vết thương/bệnh tật tái phát — Recurrent Wound Benefit Flag |
   45.113 Giai đoạn có bằng chứng — Evidenced administrative state |
   45.114 Giai đoạn hưởng bảo hiểm — Coverage Benefit Stage |
   45.115 Giai đoạn kiến nghị chi phí BHYT — BHYT Cost Appeal Stage |
   45.116 Hình thức chuyển tuyến — Referral Mode Extension |
   45.117 Hạng cơ sở khám bệnh, chữa bệnh — Vietnam KCB Facility Rank Extension |
   45.118 Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Non-KCB Health Unit Rank Extension |
   45.119 Khoa thực hiện — Claim Item Department Extension |
   45.120 Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome Extension |
   45.121 Kỳ thanh toán — Claim Payment Period Extension |
   45.122 Liên kết dòng chi phí với giai đoạn hưởng — Item Benefit Stage Sequence |
   45.123 Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type Extension |
   45.124 Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type Extension |
   45.125 Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type Extension |
   45.126 Loại đơn vị cấp xã (xã/phường/đặc khu) — Vietnam Ward Type Extension |
   45.127 Loại đối tượng BHYT — Vietnam BHYT Card Type Extension |
   45.128 Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Force Majeure Reason Extension |
   45.129 Lần cấp giấy chứng sinh — Birth Certificate Issue Ordinal |
   45.130 Miễn điều kiện giấy phép hành nghề tại cơ sở — Practice Licence Exemption (Role) |
   45.131 Miễn điều kiện giấy phép hành nghề — Practice Licence Exemption (đọc dữ liệu cũ) |
   45.132 Mũi tiêm liên quan theo thời gian — VN AEFI Related Immunization |
   45.133 Nghề nghiệp — Vietnam Occupation Extension |
   45.134 Nguồn chi trả — Payment Source Extension |
   45.135 Ngày y lệnh — Order Date Extension |
   45.136 Ngữ cảnh tính chi phí dòng bảng kê — Cost Calculation Context |
   45.137 Nhóm nguyên nhân gây ra sự cố y khoa — VN Patient Safety Incident Cause Extension |
   45.138 Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group |
   45.139 Nơi đăng ký KCB ban đầu — Vietnam Primary Care Facility Extension |
   45.140 Nội dung đã thông báo khi xin đồng ý — Consent Disclosure Evidence Extension |
   45.141 Phân bổ nguồn thanh toán theo dòng — Line Payment Allocation |
   45.142 Phân loại kiểm soát đặc biệt — VN Core Controlled Substance Class Extension |
   45.143 Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class |
   45.144 Phân đoạn thẻ và mức hưởng trên bảng kê — Cost Statement Card Segment |
   45.145 Phương pháp chế biến YHCT — Traditional Medicine Processing Method |
   45.146 Phương pháp vô cảm — Anesthesia Method Extension |
   45.147 Phương thức cung cấp dịch vụ KCB — Care Delivery Mode Extension |
   45.148 Phương thức thanh toán — Payment Method Extension |
   45.149 Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method |
   45.150 Phạm vi BHYT cho VTYT — Device Insurance Scope Extension |
   45.151 Quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Facility-Code Lifecycle Relation Extension |
   45.152 Số hiệu biên bản 06/BH — Payment Reconciliation Form Number |
   45.153 Số lưu hành thiết bị y tế — VN Device Registration Number |
   45.154 Số đăng ký thuốc (Visa) — Medication Registration Number |
   45.155 Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro (IVD) — Device IVD Flag Extension |
   45.156 Thuộc tính dòng bảng kê chi phí — Cost Statement Line Attributes |
   45.157 Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension |
   45.158 Thông tin thầu — Tender Information Extension |
   45.159 Thẩm quyền đại diện truy cập dữ liệu — Representation Authority Extension |
   45.160 Thời hạn lưu trữ log audit — VN Audit Retention Period |
   45.161 Trạng thái credential hành nghề KCB — Practice Credential Status |
   45.162 Trạng thái giám định BHYT — Claim Audit Status Extension |
   45.163 Trạng thái giấy phép hoạt động cơ sở KCB — KCB Operating License Status |
   45.164 Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Legacy Technical Line Extension |
   45.165 Tuổi thai — Gestational Age Extension |
   45.166 Tình trạng xếp hạng cơ sở y tế — Organization Rank Status Extension |
   45.167 Tỉnh/Thành phố (mã hoá) — Vietnam Province Extension |
   45.168 Tổng chi phí theo nhóm — Claim Cost Summary Extension |
   45.169 Tổng cùng chi trả luỹ kế trong năm — Coverage Cumulative Copay Extension |
   45.170 Vai trò văn bản trong căn cứ pháp lý — VN Legal Basis Role |
   45.171 Vai trò xác nhận bảng kê chi phí — Cost Statement Attestation Role Extension |
   45.172 Xã/Phường (mã hoá) — Vietnam Ward/Commune Extension |
   45.173 Đợt điều trị thuốc gây nghiện — Narcotic Treatment Course Extension |
   45.174 Bản ghi sự đồng ý và thông báo vi phạm dữ liệu cá nhân (NĐ 356/2025/NĐ-CP) — Logical Model |
   45.175 Bản tin đồng bộ dữ liệu KSK lên Trục dữ liệu BYT — Logical Model (Phụ lục 02) |
   45.176 Bản tin đồng bộ hồ sơ sức khoẻ BHXH → CSDL sức khoẻ BYT (resource-sync) — Logical Model (Phụ lục 03) |
   45.177 Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model |
   45.178 Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model |
   45.179 Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model |
   45.180 Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model |
   45.181 Bảng 13 giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB BHYT — XML13 Referral Logical Model |
   45.182 Bảng 14 giấy hẹn khám lại — XML14 Follow-up Appointment Logical Model |
   45.183 Bảng 15 quản lý điều trị bệnh lao — XML15 Tuberculosis Treatment Logical Model |
   45.184 Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model |
   45.185 Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model |
   45.186 Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model |
   45.187 Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model |
   45.188 Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model |
   45.189 Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model |
   45.190 Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model |
   45.191 Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model |
   45.192 Check-in BHYT — Logical Model |
   45.193 Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và thiết bị trong CSDL hoạt động KCB (Phần III QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Facility |
   45.194 Cấu trúc Danh mục bệnh y học cổ truyền — Traditional Medicine Disease Catalog Record |
   45.195 Cấu trúc Danh mục bệnh — Disease Catalog Record |
   45.196 Cấu trúc Danh mục chương bệnh — Disease Chapter Catalog Record |
   45.197 Cấu trúc Danh mục các nhóm đối tượng khuyết tật — Disability Beneficiary Group Catalog Record |
   45.198 Cấu trúc Danh mục dạng tật — Disability Type Catalog Record |
   45.199 Cấu trúc Danh mục hưởng chính sách trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc nuôi dưỡng hàng tháng — Monthly Social Allowance Catalog Record |
   45.200 Cấu trúc Danh mục hưởng trợ giúp tại cơ sở trợ giúp xã hội — Institutional Social Assistance Service Catalog Record |
   45.201 Cấu trúc Danh mục loại bệnh — Disease Type Catalog Record |
   45.202 Cấu trúc Danh mục loại hình cơ sở khám chữa bệnh — Healthcare Facility Type Catalog Record |
   45.203 Cấu trúc Danh mục mã đối tượng khám bệnh, chữa bệnh — Patient Visit Type Catalog Record |
   45.204 Cấu trúc Danh mục mức độ khuyết tật — Disability Severity Catalog Record |
   45.205 Cấu trúc Danh mục nguyên nhân tử vong — Death Cause Catalog Record |
   45.206 Cấu trúc Danh mục người làm công tác xã hội — Social Work Type Catalog Record |
   45.207 Cấu trúc Danh mục nhóm bệnh — Disease Group Catalog Record |
   45.208 Cấu trúc Danh mục phạm vi hành nghề của người hành nghề — Practitioner Practice Scope Catalog Record |
   45.209 Cấu trúc Danh mục quy mô, phạm vi hoạt động chuyên môn của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh — Healthcare Facility Technical Scope Catalog Record |
   45.210 Cấu trúc Danh mục văn bằng đào tạo của người hành nghề — Practitioner Qualification Catalog Record |
   45.211 Cấu trúc Danh mục đối tượng tại cơ sở trợ giúp xã hội — Institutional Social Assistance Beneficiary Catalog Record |
   45.212 Danh mục kỹ thuật trong CSDL hoạt động KCB (Phần IV QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Technique Catalog |
   45.213 Danh mục thuốc CSDL Dược — Logical Model |
   45.214 Dòng chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong CSDL hoạt động KCB (Phần VI QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Cost Line |
   45.215 Dữ liệu truy vết và nhật ký truy cập (QĐ 2113/QĐ-BYT, TT 47/2026/TT-BCA) — Logical Model |
   45.216 Giá dịch vụ trong CSDL hoạt động KCB (Phần V QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Service Price |
   45.217 Giấy chứng sinh (mang thai hộ) QĐ 2919/QĐ-BYT — Surrogacy Birth Certificate Logical Model |
   45.218 Giấy chứng sinh (sinh thường) QĐ 2919/QĐ-BYT — Birth Certificate Logical Model |
   45.219 Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model |
   45.220 Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup |
   45.221 Khởi tạo Sổ sức khoẻ điện tử — 20 trường người dân tự khai — Logical Model |
   45.222 Nghĩa vụ ghi trường: giấy chứng sinh, mã bệnh chính, phản hồi thẻ BHYT — Logical Model |
   45.223 Nghĩa vụ niêm yết giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh — Logical Model |
   45.224 Người hành nghề trong CSDL hoạt động KCB (Phần II QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Practitioner |
   45.225 Nội dung bắt buộc của báo cáo sự cố y khoa (TT 43/2018/TT-BYT) — Logical Model |
   45.226 Nội dung bắt buộc của bản ghi chẩn đoán hình ảnh (QĐ 2682/QĐ-BYT I.4.6) — Logical Model |
   45.227 Nội dung bắt buộc của Bảng kê chi phí KBCB (QĐ 697/QĐ-BYT) — Logical Model |
   45.228 Nội dung bắt buộc của hồ sơ xét nghiệm (TT 49/2018/TT-BYT) — Logical Model |
   45.229 Nội dung bắt buộc của khai thác tiền sử dị ứng (TT 51/2017/TT-BYT PL VI, VII) — Logical Model |
   45.230 Nội dung bắt buộc của phiếu chăm sóc điều dưỡng (TT 32/2023/TT-BYT PL XXIX) — Logical Model |
   45.231 Nội dung bắt buộc của thăm khám y học cổ truyền (TT 32/2023/TT-BYT) — Logical Model |
   45.232 Nội dung bắt buộc của đơn thuốc ngoại trú (TT 26/2025/TT-BYT) — Logical Model |
   45.233 Nội dung bắt buộc của đơn thuốc thang và thuốc cổ truyền (TT 55/2025/TT-BYT) — Logical Model |
   45.234 Nội dung bắt buộc khi ghi thực hiện thuốc (TT 23/2011/TT-BYT) — Logical Model |
   45.235 Phiếu kiểm kho CSDL Dược — Logical Model |
   45.236 Phiếu nhập hàng CSDL Dược — Logical Model |
   45.237 Phiếu xuất hàng CSDL Dược — Logical Model |
   45.238 Phong bì XML ký số Cổng giám định BHYT theo QĐ 326/QĐ-BHXH — Logical Model |
   45.239 Phép đo bắt buộc của bảng kiểm sàng lọc trước tiêm chủng (QĐ 1575/QĐ-BYT) — Logical Model |
   45.240 QuestionnaireResponse Mẫu 08 — thông báo vi phạm BVDLCN |
   45.241 Quyết toán chi phí KCB BHYT theo quý — VN Core Quarterly Healthcare Cost Settlement |
   45.242 Sổ sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.4 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Record |
   45.243 Sổ sức khoẻ điện tử VNeID — Logical Model |
   45.244 Tóm tắt khám bệnh, chữa bệnh trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.1 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Encounter Summary |
   45.245 Tập dữ liệu dùng chung khám sức khoẻ đường sắt — Logical Model |
   45.246 Tập dữ liệu khám sức khoẻ tuyển dụng đường sắt — Logical Model |
   45.247 Tập dữ liệu khám sức khoẻ định kỳ đường sắt — Logical Model |
   45.248 Tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khoẻ định kỳ — Logical Model (Phụ lục 01) |
   45.249 Đơn thuốc trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.3 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Prescription |
   45.250 Bài thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Prescription CodeSystem |
   45.251 Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10 Việt Nam / Vietnam ICD-10 Classification |
   45.252 Bảng phân loại quốc tế thủ thuật ICD-9-CM Việt Nam / Vietnam ICD-9-CM Procedure Classification |
   45.253 Bệnh danh và thể lâm sàng Y học cổ truyền (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease & Syndrome CodeSystem |
   45.254 Chiều chuyển đổi giấy ↔ điện tử — Paper/Electronic Conversion Direction |
   45.255 Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty CodeSystem |
   45.256 Chất lây nhiễm loại A — VN Category A Infectious Substance CodeSystem |
   45.257 Chẩn đoán Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Diagnosis CodeSystem |
   45.258 Chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (Đợt 1) / Vietnam Clinical Lab Indicators (Batch 1) |
   45.259 Chỉ tiêu quyết toán chi phí KCB BHYT theo quý — VN Quarterly Healthcare Cost Settlement Indicator CodeSystem |
   45.260 Chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề — Regulated Practitioner Titles |
   45.261 Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title CodeSystem |
   45.262 Chứng trạng theo tứ chẩn Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Examination Symptom CodeSystem |
   45.263 Căn cứ lựa chọn người đại diện — Patient Representative Selection Basis CodeSystem |
   45.264 Căn cứ miễn điều kiện giấy phép hành nghề — Practice Licence Exemption Basis |
   45.265 Căn cứ xử lý DLCN không cần sự đồng ý — VN Processing Legal Basis CodeSystem |
   45.266 Cấp năng lực cơ sở KCB — Vietnam Facility Care Level CodeSystem |
   45.267 Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level CodeSystem |
   45.268 Cấp đơn vị quản lý cơ sở KCB — KCB Database Facility Management Level CodeSystem |
   45.269 Cấp độ an toàn sinh học phòng xét nghiệm — VN Laboratory Biosafety Level CodeSystem |
   45.270 Danh mục bệnh truyền nhiễm theo nhóm A/B/C — Vietnam Communicable Disease CodeSystem |
   45.271 Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category CodeSystem |
   45.272 Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity CodeSystem |
   45.273 Danh mục dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ — Example-only BHYT Service Catalog CodeSystem |
   45.274 Danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản — Basic Personal Data Category CodeSystem |
   45.275 Danh mục dữ liệu cá nhân nhạy cảm — Sensitive Personal Data Category CodeSystem |
   45.276 Danh mục gói dịch vụ y tế cơ bản tại Trạm Y tế xã (TT 30/2024/TT-BYT) — Basic Health Service Package at Commune Health Stations |
   45.277 Danh mục kỹ thuật KCB (Phụ lục 1) — VN Medical Procedure Catalogue |
   45.278 Danh mục kỹ thuật KCB (Phụ lục 2) — VN Medical Procedure Catalogue (Appendix 2) |
   45.279 Danh mục mã bệnh Y học cổ truyền (bộ mã dùng chung) — VN Traditional Medicine Disease Catalog CodeSystem |
   45.280 Danh mục mã khoa — Vietnam Department CodeSystem |
   45.281 Danh mục mã khám bệnh BHYT — VN Examination CodeSystem |
   45.282 Danh mục mã tiền giường BHYT — VN Bed Day CodeSystem |
   45.283 Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (VSCO 2020) / Vietnam Standard Classification of Occupations |
   45.284 Danh mục nhóm chế phẩm vaccine — Vietnam Vaccine Type CodeSystem |
   45.285 Danh mục sự cố y khoa nghiêm trọng — VN Patient Safety Serious Incident CodeSystem |
   45.286 Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion CodeSystem |
   45.287 Danh mục xét nghiệm liên thông, công nhận kết quả — VN Interoperable Lab Test CodeSystem |
   45.288 Danh pháp thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Medical Device Nomenclature CodeSystem |
   45.289 Dược liệu và vị thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Herbal Medicine CodeSystem |
   45.290 Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Vietnam Quality Score Band CodeSystem |
   45.291 Giai đoạn kiến nghị chi phí BHYT (bộ mã) — BHYT Cost Appeal Stage Code System |
   45.292 Giới tính trong sổ sức khoẻ của CSDL hoạt động KCB — KCB Database Gender CodeSystem |
   45.293 Giới tính — Vietnam Gender CodeSystem |
   45.294 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Acupuncture Point CodeSystem |
   45.295 Hình thức chuyển tuyến — VN Referral Mode CodeSystem |
   45.296 Hình thức khám chữa bệnh của dòng chi phí — KCB Database Cost Form CodeSystem |
   45.297 Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank CodeSystem |
   45.298 Hạng mục kế thừa khi chuyển mã cơ sở y tế — Organization Carry-over Item |
   45.299 Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Vietnam Non-KCB Health Unit Rank CodeSystem |
   45.300 Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome CodeSystem |
   45.301 Kỹ thuật Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Technique CodeSystem |
   45.302 LOINC Việt Nam (bản dịch bổ sung) — Vietnam LOINC Vietnamese Supplement |
   45.303 Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type CodeSystem |
   45.304 Loại cận lâm sàng trong sổ sức khoẻ — KCB Database Lab Category CodeSystem |
   45.305 Loại dịch vụ y tế tuyến cơ sở — VN Healthcare Service Type CodeSystem |
   45.306 Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category CodeSystem |
   45.307 Loại giấy tờ định danh của người hành nghề — KCB Database Identity Document Type CodeSystem |
   45.308 Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type CodeSystem |
   45.309 Loại hình khám chữa bệnh của đợt khám trong sổ sức khoẻ — KCB Database Visit Class CodeSystem |
   45.310 Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type CodeSystem |
   45.311 Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type CodeSystem |
   45.312 Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type CodeSystem |
   45.313 Loại mẫu phiếu khám, kiểm tra sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Form Type CodeSystem |
   45.314 Loại quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Lifecycle Relation Type |
   45.315 Loại quyền lợi BHYT bổ sung — VN Benefit Type CodeSystem |
   45.316 Loại thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Type CodeSystem |
   45.317 Loại tổng hợp adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category CodeSystem |
   45.318 Loại điều trị lao — TB Treatment Type CodeSystem |
   45.319 Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type CodeSystem |
   45.320 Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type CodeSystem |
   45.321 Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type CodeSystem |
   45.322 Loại đồng ý — VN Consent Category CodeSystem |
   45.323 Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Vietnam Force Majeure Reason CodeSystem |
   45.324 Lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB — VN Care Transfer Reason CodeSystem |
   45.325 Lớp nhạy cảm dữ liệu y tế — Vietnam Health Data Sensitivity Class CodeSystem |
   45.326 Miền thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Domain CodeSystem |
   45.327 Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix CodeSystem |
   45.328 Mã biểu mẫu giấy tờ — Vietnam Document Form CodeSystem |
   45.329 Mã chỉ tiêu Observation khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Observation Code CodeSystem |
   45.330 Mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền (bộ mã dùng chung) — VN Traditional Medicine Preparation CodeSystem |
   45.331 Mã hoạt chất thuốc hoá dược — VN Chemical Drug Substance CodeSystem |
   45.332 Mã ngoại lệ căn cứ pháp lý — VN Legal Basis Exception CodeSystem |
   45.333 Mã nhiên liệu vận chuyển — Vietnam Transport Fuel CodeSystem |
   45.334 Mã nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) — VN BHYT Claim Cost Group CodeSystem |
   45.335 Mã nhóm chi phí QĐ 3176/QĐ-BYT — QD 3176 Cost Group CodeSystem |
   45.336 Mã section tài liệu VN Core (bộ mã) — VN Core Composition Section Code System |
   45.337 Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type CodeSystem |
   45.338 Mã thuốc hoá dược tạm thời (chuyển đổi từ chế phẩm thuốc cổ truyền) — VN Interim Chemical Drug CodeSystem |
   45.339 Mã trả lời KSK — Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt) (CodeSystem VNKSKPalmPallorCS) |
   45.340 Mã trả lời KSK — Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái (CodeSystem VNKSKRedReflexCS) |
   45.341 Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (CodeSystem VNKSKLimbMovementCS) |
   45.342 Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (CodeSystem VNKSKEyePositionCS) |
   45.343 Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (CodeSystem VNKSKNormalLimitedCS) |
   45.344 Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (CodeSystem VNKSKNormalAbnormalAltCS) |
   45.345 Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (CodeSystem VNKSKNormalAbnormalCS) |
   45.346 Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (CodeSystem VNKSKTongueShapeCS) |
   45.347 Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (CodeSystem VNKSKColorVisionCS) |
   45.348 Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (CodeSystem VNKSKNoseShapeCS) |
   45.349 Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (CodeSystem VNKSKPulseStatusCS) |
   45.350 Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (CodeSystem VNKSKFontanelleCS) |
   45.351 Mã trả lời KSK — Bình thường, Rụng tóc (CodeSystem VNKSKHairStatusCS) |
   45.352 Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (CodeSystem VNKSKNutritionalStatusCS) |
   45.353 Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (CodeSystem VNKSKEyelidConjunctivaCS) |
   45.354 Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (CodeSystem VNKSKTemperatureStatusCS) |
   45.355 Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (CodeSystem VNKSKMouthShapeCS) |
   45.356 Mã trả lời KSK — Bình thường, Tai đóng thấp (CodeSystem VNKSKEarPositionCS) |
   45.357 Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (CodeSystem VNKSKRespirationStatusCS) |
   45.358 Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (CodeSystem VNKSKHipJointCS) |
   45.359 Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (CodeSystem VNKSKMuscleToneCS) |
   45.360 Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (CodeSystem VNKSKHeadCircumferenceCS) |
   45.361 Mã trả lời KSK — Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn (CodeSystem VNKSKInfantFeedingCS) |
   45.362 Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (CodeSystem VNKSKPeripheralPulseCS) |
   45.363 Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (CodeSystem VNKSKFamilyRelationshipCS) |
   45.364 Mã trả lời KSK — Chưa, Có (CodeSystem VNKSKNotYetDoneCS) |
   45.365 Mã trả lời KSK — Có (bình thường), Không (bất thường) (CodeSystem VNKSKAnalOpeningCS) |
   45.366 Mã trả lời KSK — Có, Không (CodeSystem VNKSKYesNoCS) |
   45.367 Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (CodeSystem VNKSKYesNoUnknownCS) |
   45.368 Mã trả lời KSK — Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh (CodeSystem VNKSKPostnatalStatusCS) |
   45.369 Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (CodeSystem VNKSKKyphosisLordosisCS) |
   45.370 Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (CodeSystem VNKSKSpineScoliosisShapeCS) |
   45.371 Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (CodeSystem VNKSKNormalLimitedAltCS) |
   45.372 Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (CodeSystem VNKSKSkinColorCS) |
   45.373 Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (CodeSystem VNKSKAbnormalityPresenceCS) |
   45.374 Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (CodeSystem VNKSKChronicConditionCS) |
   45.375 Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (CodeSystem VNKSKPallorCS) |
   45.376 Mã trả lời KSK — Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế (CodeSystem VNKSKColorVisionExamCS) |
   45.377 Mã trả lời KSK — Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác (CodeSystem VNKSKOtherVaccinationCS) |
   45.378 Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (CodeSystem VNKSKVaccinatedCS) |
   45.379 Mã trả lời KSK — Không đều, Đều (CodeSystem VNKSKMenstrualRegularityCS) |
   45.380 Mã trả lời KSK — Không đủ sức khoẻ học tập/làm việc, Đủ sức khoẻ học tập/làm việc (CodeSystem VNKSKFitnessConclusionCS) |
   45.381 Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (CodeSystem VNKSKRailwayEligibilityCS) |
   45.382 Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (CodeSystem VNKSKAbsentOrNormalCS) |
   45.383 Mã trả lời KSK — Không, Có cơn ngưng thở >5 giây (CodeSystem VNKSKApneaCS) |
   45.384 Mã trả lời KSK — Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác (CodeSystem VNKSKSkinLesionCS) |
   45.385 Mã trả lời KSK — Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin (CodeSystem VNKSKNewbornScreeningCS) |
   45.386 Mã trả lời KSK — Sinh thường, Sinh mổ (CodeSystem VNKSKDeliveryMethodCS) |
   45.387 Mã trả lời KSK — Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống (CodeSystem VNKSKSpineShapeCS) |
   45.388 Mã trả lời KSK — Trong nước, Quốc tế (CodeSystem VNKSKVesselOperatingAreaCS) |
   45.389 Mã trả lời KSK — Tốt, Trung bình, Kém (CodeSystem VNKSKWaveToleranceCS) |
   45.390 Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (CodeSystem VNKSKObstetricHistoryCS) |
   45.391 Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (CodeSystem VNKSKDeliveryComplicationCS) |
   45.392 Mã trả lời KSK — Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu (CodeSystem VNKSKHeartSoundCS) |
   45.393 Mã trả lời KSK — Đủ 2 bên, Bất thường (CodeSystem VNKSKEarCountCS) |
   45.394 Mã vị thuốc y học cổ truyền theo QĐ 7603/QĐ-BYT (legacy) — VN Traditional Medicine Herb Legacy CodeSystem |
   45.395 Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type CodeSystem |
   45.396 Mục đích xử lý dữ liệu y tế — VN Consent Purpose CodeSystem |
   45.397 Mức độ tổn thương của sự cố y khoa — VN Patient Safety Harm Level CodeSystem |
   45.398 Mức độ ưu tiên cấp cứu VN — VN Emergency Triage Acuity |
   45.399 Nguồn chi trả tiêm chủng — Vietnam Immunization Funding Source CodeSystem |
   45.400 Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source CodeSystem |
   45.401 Nguồn kinh phí khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Funding Source CodeSystem |
   45.402 Nguồn xác minh thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Verification Source CodeSystem |
   45.403 Nhóm issue giám định BHYT cục bộ — VN BHYT Review Issue CodeSystem |
   45.404 Nhóm nguy cơ vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm — VN Pathogen Risk Group CodeSystem |
   45.405 Nhóm nguyên nhân sự cố y khoa — VN Patient Safety Incident Cause CodeSystem |
   45.406 Nhóm sự cố y khoa — VN Patient Safety Incident Type CodeSystem |
   45.407 Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group CS |
   45.408 Nhóm tiêu chuẩn chất lượng cơ bản bệnh viện — VN Hospital Basic Quality Standard Group CodeSystem |
   45.409 Phác đồ điều trị lao — TB Treatment Regimen CodeSystem |
   45.410 Pháp điều trị Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Treatment Method CodeSystem |
   45.411 Phân loại AuditEvent về căn cứ pháp lý — VN Legal-Basis AuditEvent Subtype CodeSystem |
   45.412 Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class CS |
   45.413 Phân loại sức khoẻ cán bộ — Vietnam Cadre Health Classification CodeSystem |
   45.414 Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification CodeSystem |
   45.415 Phân loại sự cố bất lợi sau tiêm chủng — VN AEFI Classification CodeSystem |
   45.416 Phân loại thuốc kiểm soát đặc biệt — Vietnam Controlled Substance Class CodeSystem |
   45.417 Phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền — VN Traditional Medicine Processing Method CodeSystem |
   45.418 Phương pháp vô cảm — Vietnam Anesthesia Method CodeSystem |
   45.419 Phương thức cung cấp dịch vụ KCB — VN Care Delivery Mode CodeSystem |
   45.420 Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method CodeSystem |
   45.421 Phương thức thể hiện sự đồng ý — VN Consent Method CodeSystem |
   45.422 Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope CodeSystem |
   45.423 Quận/huyện — District |
   45.424 Registry quy tắc kiểm tra hợp lệ VN Core — VN Core Validation Rule Registry |
   45.425 SNOMED CT Việt Nam (bản dịch bổ sung) — Vietnam SNOMED CT Vietnamese Supplement |
   45.426 Thuộc tính quan sát tứ chẩn YHCT — VN TCM Observation Attribute CodeSystem |
   45.427 Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria CodeSystem |
   45.428 Triệu chứng lưỡi Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis CodeSystem |
   45.429 Triệu chứng mạch Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis CodeSystem |
   45.430 Triệu chứng Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Symptom CodeSystem |
   45.431 Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem |
   45.432 Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field CodeSystem |
   45.433 Trạng thái credential hành nghề KCB (bộ mã) — Practice Credential Status Code System |
   45.434 Trạng thái giám định BHYT — VN Claim Audit Status CodeSystem |
   45.435 Trạng thái giấy phép hoạt động cơ sở KCB (bộ mã) — KCB Operating License Status Code System |
   45.436 Trạng thái nghiệp vụ công việc điều phối — VN Task Business Status CodeSystem |
   45.437 Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status CodeSystem |
   45.438 Trục tính chi phí bảng kê BHYT — BHYT Cost Calculation Axes |
   45.439 Trục địa điểm cung cấp dịch vụ y tế — Health Service Delivery Setting Axis |
   45.440 Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Vietnam Legacy Technical Line CodeSystem |
   45.441 Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition CodeSystem |
   45.442 Tình trạng xếp hạng của cơ sở y tế — Vietnam Organization Rank Status CodeSystem |
   45.443 Tình trạng đăng ký cơ sở KCB trong CSDL — KCB Database Facility Registration Status CodeSystem |
   45.444 Tỉnh/thành phố — Province |
   45.445 Từ vựng trạng thái hành chính — Administrative state metadata |
   45.446 Vai các bên trong mang thai hộ (bộ mã) — Surrogacy Party Role Code System |
   45.447 Vai trò các bên xử lý dữ liệu cá nhân — Personal Data Party Role CodeSystem |
   45.448 Vai trò văn bản trong căn cứ pháp lý — VN Legal Basis Role CodeSystem |
   45.449 Vai trò xác nhận bảng kê chi phí — Cost Statement Attestation Role CodeSystem |
   45.450 Vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm — VN Infectious Disease Pathogen CodeSystem |
   45.451 Văn bản pháp lý VN — Vietnam Legal Document Reference CodeSystem |
   45.452 Xã/phường/đặc khu — Ward/commune/special administrative zone |
   45.453 Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route CodeSystem |
   45.454 Đối tượng BHYT theo danh mục lịch sử — Vietnam Historical BHYT Participant Type CodeSystem |
   45.455 Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ (giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy CodeSystem |
   45.456 Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject CodeSystem |
   45.457 Bài thuốc YHCT — VN Traditional Medicine Prescription ValueSet |
   45.458 Bệnh danh YHCT và Thể lâm sàng (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease ValueSet |
   45.459 Bệnh tiêm chủng chống dịch — VN Outbreak Immunization Disease ValueSet |
   45.460 Bệnh được thông báo, tiết lộ giới tính thai nhi — Fetal Sex Disclosure Disease ValueSet |
   45.461 Chiều chuyển đổi giấy ↔ điện tử — Paper/Electronic Conversion Direction ValueSet |
   45.462 Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty ValueSet |
   45.463 Chất lây nhiễm loại A — VN Category A Infectious Substance ValueSet |
   45.464 Chẩn đoán YHCT — VN Traditional Medicine Diagnosis ValueSet |
   45.465 Chỉ số cận lâm sàng — miền chẩn đoán hình ảnh — VN Clinical Lab Indicator (Imaging) ValueSet |
   45.466 Chỉ số cận lâm sàng — miền giải phẫu bệnh — VN Clinical Lab Indicator (Pathology) ValueSet |
   45.467 Chỉ số cận lâm sàng — miền xét nghiệm — VN Clinical Lab Indicator (Laboratory) ValueSet |
   45.468 Chỉ số cận lâm sàng — VN Clinical Lab Indicator ValueSet |
   45.469 Chỉ tiêu quyết toán chi phí KCB BHYT theo quý — VN Quarterly Healthcare Cost Settlement Indicator ValueSet |
   45.470 Chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề — Regulated Practitioner Titles ValueSet |
   45.471 Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title ValueSet |
   45.472 Chứng trạng theo tứ chẩn YHCT — VN Traditional Medicine Examination Symptom ValueSet |
   45.473 Căn cứ lựa chọn người đại diện — Patient Representative Selection Basis ValueSet |
   45.474 Căn cứ miễn điều kiện giấy phép hành nghề — Practice Licence Exemption Basis ValueSet |
   45.475 Căn cứ mốc đầu — State start basis |
   45.476 Căn cứ xử lý DLCN không cần sự đồng ý — VN Processing Legal Basis ValueSet |
   45.477 Cơ sở tính chi phí — Cost Calculation Basis |
   45.478 Cấp năng lực cơ sở KCB — Vietnam Facility Care Level ValueSet |
   45.479 Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level ValueSet |
   45.480 Cấp đơn vị quản lý cơ sở KCB — KCB Database Facility Management Level ValueSet |
   45.481 Cấp độ an toàn sinh học phòng xét nghiệm — VN Laboratory Biosafety Level ValueSet |
   45.482 Danh mục bệnh truyền nhiễm theo nhóm A/B/C — VN Communicable Disease ValueSet |
   45.483 Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category ValueSet |
   45.484 Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity ValueSet |
   45.485 Danh mục dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ — Example-only BHYT Service Catalog ValueSet |
   45.486 Danh mục gói dịch vụ y tế cơ bản tại Trạm Y tế xã (TT 30/2024/TT-BYT) — Basic Health Service Package ValueSet |
   45.487 Danh mục mã bệnh Y học cổ truyền (bộ mã dùng chung) — VN Traditional Medicine Disease Catalog ValueSet |
   45.488 Danh mục mã khoa — Vietnam Department ValueSet |
   45.489 Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion ValueSet |
   45.490 Danh pháp thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Medical Device Nomenclature ValueSet |
   45.491 Dược liệu/VTCT — VN Traditional Medicine Herbal Medicine ValueSet |
   45.492 Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Vietnam Quality Score Band ValueSet |
   45.493 Giai đoạn kiến nghị chi phí BHYT — BHYT Cost Appeal Stage ValueSet |
   45.494 Giới tính trong sổ sức khoẻ của CSDL hoạt động KCB — KCB Database Gender ValueSet |
   45.495 Giới tính — Vietnam Gender ValueSet |
   45.496 Huyệt châm cứu — VN Traditional Medicine Acupuncture Point ValueSet |
   45.497 Hình thức chuyển tuyến — VN Referral Mode ValueSet |
   45.498 Hình thức khám chữa bệnh của dòng chi phí — KCB Database Cost Form ValueSet |
   45.499 Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank ValueSet |
   45.500 Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Vietnam Non-KCB Health Unit Rank ValueSet |
   45.501 ICD-10 Việt Nam — VN ICD-10 ValueSet |
   45.502 Issue tầng NGHIỆP VỤ — VN BHYT Adjudication Issue ValueSet |
   45.503 Issue tầng XỬ LÝ — VN BHYT Processing Issue ValueSet |
   45.504 Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome ValueSet |
   45.505 Kỹ thuật YHCT — VN Traditional Medicine Technique ValueSet |
   45.506 Loại adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category ValueSet |
   45.507 Loại chuyển trạng thái — State transition kind |
   45.508 Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type ValueSet |
   45.509 Loại cận lâm sàng trong sổ sức khoẻ — KCB Database Lab Category ValueSet |
   45.510 Loại dịch vụ y tế tuyến cơ sở — VN Healthcare Service Type ValueSet |
   45.511 Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category ValueSet |
   45.512 Loại dữ liệu cá nhân được xử lý — Personal Data Category ValueSet |
   45.513 Loại giấy tờ định danh của người hành nghề — KCB Database Identity Document Type ValueSet |
   45.514 Loại hình cơ sở y tế để lập dữ liệu (trừ mã legacy) — Vietnam Organization Type Authoring ValueSet |
   45.515 Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type ValueSet |
   45.516 Loại hình khám chữa bệnh của đợt khám trong sổ sức khoẻ — KCB Database Visit Class ValueSet |
   45.517 Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type ValueSet |
   45.518 Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type ValueSet |
   45.519 Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet |
   45.520 Loại mẫu phiếu khám, kiểm tra sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Form Type ValueSet |
   45.521 Loại mốc kết thúc — State end kind |
   45.522 Loại quyền lợi — VN Benefit Type ValueSet |
   45.523 Loại thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Device Type ValueSet |
   45.524 Loại thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Type ValueSet |
   45.525 Loại vaccine Việt Nam — Vietnam Vaccine Type ValueSet |
   45.526 Loại điều trị lao — TB Treatment Type ValueSet |
   45.527 Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet |
   45.528 Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type ValueSet |
   45.529 Loại đối tượng BHYT phạm vi BHXH chung/cấp tỉnh — Vietnam General/Provincial BHYT Participant Type ValueSet |
   45.530 Loại đồng ý — VN Consent Category ValueSet |
   45.531 Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Vietnam Force Majeure Reason ValueSet |
   45.532 Lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB — VN Care Transfer Reason ValueSet |
   45.533 Lý do không tiêm chủng — Vietnam Immunization Status Reason ValueSet |
   45.534 Lớp nhạy cảm dữ liệu y tế — Vietnam Health Data Sensitivity Class ValueSet |
   45.535 Miền thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Domain ValueSet |
   45.536 Miễn trần thanh toán — Cost Cap Exemption |
   45.537 Morphologic Abnormality SNOMED CT VN — VN Morphology ValueSet |
   45.538 Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix ValueSet |
   45.539 Mã biểu mẫu giấy tờ — Vietnam Document Form ValueSet |
   45.540 Mã báo cáo chẩn đoán hình ảnh — VN Imaging Report Code ValueSet |
   45.541 Mã báo cáo giải phẫu bệnh — VN Pathology Report Code ValueSet |
   45.542 Mã chẩn đoán — VN Core Condition Code ValueSet |
   45.543 Mã chỉ tiêu Observation khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Observation Code ValueSet |
   45.544 Mã dị ứng SNOMED CT có bản dịch chính thức — VN Translated Allergy Code ValueSet |
   45.545 Mã dị ứng — VN Core Allergy Code ValueSet |
   45.546 Mã dịch vụ yêu cầu — VN Service Request Code ValueSet |
   45.547 Mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền — VN Traditional Medicine Preparation ValueSet |
   45.548 Mã hoạt chất thuốc hoá dược — VN Chemical Drug Substance ValueSet |
   45.549 Mã khoản chi phí trên bảng kê — VN Cost Item Code ValueSet |
   45.550 Mã kết quả xét nghiệm — VN Lab Observation Code ValueSet |
   45.551 Mã LOINC sinh hiệu VN Core — VN Core Vital Signs LOINC Codes ValueSet |
   45.552 Mã nhiên liệu vận chuyển — Vietnam Transport Fuel ValueSet |
   45.553 Mã nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) — VN BHYT Claim Cost Group ValueSet |
   45.554 Mã nhóm chi phí QĐ 3176/QĐ-BYT — QD 3176 Cost Group ValueSet |
   45.555 Mã section tài liệu VN Core — VN Core Composition Section ValueSet |
   45.556 Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type ValueSet |
   45.557 Mã thủ thuật ICD-9-CM — VN Core ICD-9-CM Procedure ValueSet |
   45.558 Mã thủ thuật/dịch vụ kỹ thuật — VN Core Procedure Code ValueSet |
   45.559 Mã trả lời KSK — Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt) (ValueSet VNKSKPalmPallorVS) |
   45.560 Mã trả lời KSK — Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái (ValueSet VNKSKRedReflexVS) |
   45.561 Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (ValueSet VNKSKLimbMovementVS) |
   45.562 Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (ValueSet VNKSKEyePositionVS) |
   45.563 Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS) |
   45.564 Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS) |
   45.565 Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
   45.566 Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (ValueSet VNKSKTongueShapeVS) |
   45.567 Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (ValueSet VNKSKColorVisionVS) |
   45.568 Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (ValueSet VNKSKNoseShapeVS) |
   45.569 Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (ValueSet VNKSKPulseStatusVS) |
   45.570 Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (ValueSet VNKSKFontanelleVS) |
   45.571 Mã trả lời KSK — Bình thường, Rụng tóc (ValueSet VNKSKHairStatusVS) |
   45.572 Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (ValueSet VNKSKNutritionalStatusVS) |
   45.573 Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (ValueSet VNKSKEyelidConjunctivaVS) |
   45.574 Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (ValueSet VNKSKTemperatureStatusVS) |
   45.575 Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (ValueSet VNKSKMouthShapeVS) |
   45.576 Mã trả lời KSK — Bình thường, Tai đóng thấp (ValueSet VNKSKEarPositionVS) |
   45.577 Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (ValueSet VNKSKRespirationStatusVS) |
   45.578 Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (ValueSet VNKSKHipJointVS) |
   45.579 Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (ValueSet VNKSKMuscleToneVS) |
   45.580 Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (ValueSet VNKSKHeadCircumferenceVS) |
   45.581 Mã trả lời KSK — Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn (ValueSet VNKSKInfantFeedingVS) |
   45.582 Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (ValueSet VNKSKPeripheralPulseVS) |
   45.583 Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS) |
   45.584 Mã trả lời KSK — Chưa, Có (ValueSet VNKSKNotYetDoneVS) |
   45.585 Mã trả lời KSK — Có (bình thường), Không (bất thường) (ValueSet VNKSKAnalOpeningVS) |
   45.586 Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
   45.587 Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
   45.588 Mã trả lời KSK — Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh (ValueSet VNKSKPostnatalStatusVS) |
   45.589 Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (ValueSet VNKSKKyphosisLordosisVS) |
   45.590 Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (ValueSet VNKSKSpineScoliosisShapeVS) |
   45.591 Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (ValueSet VNKSKNormalLimitedAltVS) |
   45.592 Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (ValueSet VNKSKSkinColorVS) |
   45.593 Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS) |
   45.594 Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (ValueSet VNKSKChronicConditionVS) |
   45.595 Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS) |
   45.596 Mã trả lời KSK — Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế (ValueSet VNKSKColorVisionExamVS) |
   45.597 Mã trả lời KSK — Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác (ValueSet VNKSKOtherVaccinationVS) |
   45.598 Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
   45.599 Mã trả lời KSK — Không đều, Đều (ValueSet VNKSKMenstrualRegularityVS) |
   45.600 Mã trả lời KSK — Không đủ sức khoẻ học tập/làm việc, Đủ sức khoẻ học tập/làm việc (ValueSet VNKSKFitnessConclusionVS) |
   45.601 Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) |
   45.602 Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS) |
   45.603 Mã trả lời KSK — Không, Có cơn ngưng thở >5 giây (ValueSet VNKSKApneaVS) |
   45.604 Mã trả lời KSK — Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác (ValueSet VNKSKSkinLesionVS) |
   45.605 Mã trả lời KSK — Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin (ValueSet VNKSKNewbornScreeningVS) |
   45.606 Mã trả lời KSK — Sinh thường, Sinh mổ (ValueSet VNKSKDeliveryMethodVS) |
   45.607 Mã trả lời KSK — Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống (ValueSet VNKSKSpineShapeVS) |
   45.608 Mã trả lời KSK — Trong nước, Quốc tế (ValueSet VNKSKVesselOperatingAreaVS) |
   45.609 Mã trả lời KSK — Tốt, Trung bình, Kém (ValueSet VNKSKWaveToleranceVS) |
   45.610 Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (ValueSet VNKSKObstetricHistoryVS) |
   45.611 Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (ValueSet VNKSKDeliveryComplicationVS) |
   45.612 Mã trả lời KSK — Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu (ValueSet VNKSKHeartSoundVS) |
   45.613 Mã trả lời KSK — Đủ 2 bên, Bất thường (ValueSet VNKSKEarCountVS) |
   45.614 Mã vị thuốc y học cổ truyền theo QĐ 7603/QĐ-BYT (legacy) — VN Traditional Medicine Herb Legacy ValueSet |
   45.615 Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type ValueSet |
   45.616 Mục đích sử dụng trong AuditEvent — VN Audit Purpose of Use ValueSet |
   45.617 Mục đích xử lý dữ liệu y tế — VN Consent Purpose ValueSet |
   45.618 Mức độ nghiêm trọng sự cố sau tiêm chủng — VN AEFI Seriousness ValueSet |
   45.619 Mức độ tổn thương của sự cố y khoa — VN Patient Safety Harm Level ValueSet |
   45.620 Mức độ ưu tiên cấp cứu VN — VN Emergency Triage Acuity ValueSet |
   45.621 Nghề nghiệp — VN Occupation ValueSet |
   45.622 Nguồn chi trả tiêm chủng — Vietnam Immunization Funding Source ValueSet |
   45.623 Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source ValueSet |
   45.624 Nguồn kinh phí khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
   45.625 Nguồn xác minh thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Verification Source ValueSet |
   45.626 Nhóm issue giám định BHYT cục bộ — VN BHYT Review Issue ValueSet |
   45.627 Nhóm nguy cơ vi sinh vật — VN Pathogen Risk Group ValueSet |
   45.628 Nhóm nguyên nhân sự cố y khoa — VN Patient Safety Incident Cause ValueSet |
   45.629 Nhóm sự cố y khoa — VN Patient Safety Incident Type ValueSet |
   45.630 Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS |
   45.631 Nhóm tiêu chuẩn chất lượng cơ bản bệnh viện — VN Hospital Basic Quality Standard Group ValueSet |
   45.632 Phiên bản bộ công thức — Cost Formula Version |
   45.633 Phác đồ điều trị lao — TB Treatment Regimen ValueSet |
   45.634 Pháp điều trị YHCT — VN Traditional Medicine Treatment Method ValueSet |
   45.635 Phân loại AuditEvent về căn cứ pháp lý — VN Legal-Basis AuditEvent Subtype ValueSet |
   45.636 Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class VS |
   45.637 Phân loại sức khoẻ cán bộ — Vietnam Cadre Health Classification ValueSet |
   45.638 Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
   45.639 Phân loại thuốc kiểm soát đặc biệt — Vietnam Controlled Substance Class ValueSet |
   45.640 Phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền — VN Traditional Medicine Processing Method ValueSet |
   45.641 Phương pháp vô cảm — Vietnam Anesthesia Method ValueSet |
   45.642 Phương thức cung cấp dịch vụ KCB — VN Care Delivery Mode ValueSet |
   45.643 Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method ValueSet |
   45.644 Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS |
   45.645 Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet |
   45.646 Phạm vi trạng thái — State evidence scope |
   45.647 Phạm vi định danh — Identity assertion scope |
   45.648 Quy tắc trần thanh toán — Cost Cap Rule |
   45.649 Quận/huyện trong danh mục lịch sử — District historical catalogue membership |
   45.650 Quốc tịch theo ISO 3166-1 alpha-2 — Country ValueSet for Patient Citizenship |
   45.651 Sự cố y khoa nghiêm trọng — VN Patient Safety Serious Incident ValueSet |
   45.652 Thuộc tính quan sát tứ chẩn YHCT — VN TCM Observation Attribute ValueSet |
   45.653 Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet |
   45.654 Triệu chứng lưỡi YHCT — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis ValueSet |
   45.655 Triệu chứng mạch YHCT — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis ValueSet |
   45.656 Triệu chứng YHCT — VN Traditional Medicine Symptom ValueSet |
   45.657 Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification ValueSet |
   45.658 Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field ValueSet |
   45.659 Trạng thái credential hành nghề KCB — Practice Credential Status ValueSet |
   45.660 Trạng thái giám định BHYT — VN Claim Audit Status ValueSet |
   45.661 Trạng thái giấy phép hoạt động cơ sở KCB — KCB Operating License Status ValueSet |
   45.662 Trạng thái nghiệp vụ công việc điều phối — VN Task Business Status ValueSet |
   45.663 Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status ValueSet |
   45.664 Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Vietnam Legacy Technical Line ValueSet |
   45.665 Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition ValueSet |
   45.666 Tình trạng xếp hạng của cơ sở y tế — Vietnam Organization Rank Status ValueSet |
   45.667 Tình trạng đăng ký cơ sở KCB trong CSDL — KCB Database Facility Registration Status ValueSet |
   45.668 Tập con định danh DVKT Phụ lục 2 để chuẩn bị chuyển đổi — VN Core DVKT Transition Target Identifier Subset |
   45.669 Tập giá trị hạng mục kế thừa khi chuyển mã cơ sở — Organization Carry-over Item ValueSet |
   45.670 Tập giá trị loại quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Lifecycle Relation Type ValueSet |
   45.671 Tập giá trị trục địa điểm cung cấp dịch vụ y tế — Health Service Delivery Setting ValueSet |
   45.672 Tỉnh/thành phố trong danh mục lịch sử — Province historical catalogue membership |
   45.673 Tỉnh/thành phố tại mốc đã kiểm — Province reviewed current membership |
   45.674 Vai các bên trong mang thai hộ — Surrogacy Party Role ValueSet |
   45.675 Vai trò các bên xử lý dữ liệu cá nhân — Personal Data Party Role ValueSet |
   45.676 Vai trò dòng chi phí — Cost Line Role |
   45.677 Vai trò văn bản trong căn cứ pháp lý — VN Legal Basis Role ValueSet |
   45.678 Vai trò xác nhận bảng kê chi phí — Cost Statement Attestation Role ValueSet |
   45.679 Vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm — VN Infectious Disease Pathogen ValueSet |
   45.680 Văn bản pháp lý VN — Vietnam Legal Document Reference VS |
   45.681 Vị trí trên cơ thể (giải phẫu + huyệt YHCT) — VN Core Body Site ValueSet |
   45.682 Xã/phường/đặc khu trong danh mục lịch sử — Ward/commune/special administrative zone historical catalogue membership |
   45.683 Xã/phường/đặc khu tại mốc đã kiểm — Ward/commune/special administrative zone reviewed current membership |
   45.684 Xét nghiệm liên thông, công nhận kết quả — VN Interoperable Lab Test ValueSet |
   45.685 Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route ValueSet |
   45.686 Đối tượng BHYT lịch sử — Vietnam Historical BHYT Participant Type ValueSet |
   45.687 Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ (giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy ValueSet |
   45.688 Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
   45.689 Chuyển trạng thái hành chính — Administrative state transitions |
   45.690 Ánh xạ bệnh danh và thể lâm sàng YHCT → ICD-10 — VN Traditional Medicine Disease to ICD-10 ConceptMap |
   45.691 Ánh xạ bệnh truyền nhiễm nhóm A/B/C → ICD-10 — VN Communicable Disease to ICD-10 ConceptMap |
   45.692 Ánh xạ CLS VN → LOINC — Vietnam CLS to LOINC ConceptMap |
   45.693 Ánh xạ DVKT Phụ lục 1 → Phụ lục 2 — VN DVKT PL1 to PL2 ConceptMap |
   45.694 Ánh xạ giới tính QĐ 3176/QĐ-BYT → AdministrativeGender — Vietnam Gender to HL7 AdministrativeGender |
   45.695 Ánh xạ giới tính sổ sức khoẻ (QĐ 2682/QĐ-BYT) → giới tính QĐ 3176/QĐ-BYT — KCB Database Gender to VN Gender |
   45.696 Ánh xạ hình thức khám chữa bệnh của dòng chi phí (QĐ 2682/QĐ-BYT) → mã loại KCB (QĐ 1804/QĐ-BYT) — KCB Database Cost Form to Encounter Type |
   45.697 Ánh xạ ICD-10 Việt Nam sang ICD-10 WHO / Vietnam ICD-10 to WHO ICD-10 |
   45.698 Ánh xạ ICD-10 VN → SNOMED CT — Vietnam ICD-10 to SNOMED ConceptMap |
   45.699 Ánh xạ identity: vn-qd3176-cost-group-cs → vn-bhyt-claim-cost-group-cs |
   45.700 Ánh xạ loại giấy tờ định danh (QĐ 2682/QĐ-BYT) → loại định danh VN Core — KCB Database Identity Document Type to Identifier Type |
   45.701 Ánh xạ loại hình khám chữa bệnh (QĐ 2682/QĐ-BYT) → HL7 v3 ActCode — KCB Database Visit Class to ActCode |
   45.702 Ánh xạ MA_NHOM QĐ 3176/QĐ-BYT → Nhóm chi phí QĐ 697/QĐ-BYT |
   45.703 Ánh xạ mã bệnh YHCT (bộ mã dùng chung) → ICD-10 — VN Traditional Medicine Disease Catalog to ICD-10 ConceptMap |
   45.704 Ánh xạ mã chế phẩm thuốc cổ truyền → mã thuốc hoá dược — VN Traditional Medicine Preparation to Chemical Drug ConceptMap |
   45.705 Ánh xạ mã huyệt YHCT → SNOMED CT — VN Acupuncture Point to SNOMED ConceptMap |
   45.706 Ánh xạ mã vị thuốc QĐ 7603/QĐ-BYT → mã dùng chung QĐ 3080/QĐ-BYT — VN Traditional Medicine Herb Legacy to Common ConceptMap |
   45.707 Ánh xạ ngạch viên chức V.08 → chức danh phải có giấy phép hành nghề |
   45.708 Ánh xạ nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) → nhóm chi phí bảng kê |
   45.709 Ánh xạ trường tổng tiền BHYT → FHIR adjudication |
   45.710 Ánh xạ tôn giáo Việt Nam → ReligiousAffiliation — Vietnam Religion to HL7 Religious Affiliation |
   45.711 Ánh xạ xét nghiệm liên thông → danh mục kỹ thuật hiện hành — VN Interoperable Lab Test to DVKT ConceptMap |
   45.712 Ánh xạ đối tượng KSK: giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT → QĐ 2062/QĐ-BYT |
   45.713 Đối chiếu đối tượng BHYT theo danh mục lịch sử với loại đối tượng thẻ BHYT — Historical BHYT participant type to BHYT card type comparison |
   45.714 Cổng tiếp nhận giám định BHYT (retired compatibility artifact) — VN BHXH gdbhyt Portal |
   45.715 Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược — Vietnam Pharmacy Business Eligibility Certificate |
   45.716 Hệ định danh mã mẫu bệnh phẩm cục bộ — VN Specimen Local Identifier NamingSystem |
   45.717 Mã bệnh nhân nội bộ (MRN) — Vietnam Medical Record Number |
   45.718 Mã chỉ tiêu thống kê quốc gia — Vietnam National Statistical Indicator Code |
   45.719 Mã chứng nhận sức khoẻ — Health Credential Identifier |
   45.720 Mã cơ sở khám chữa bệnh (CSKCB) — Vietnam Healthcare Facility Code |
   45.721 Mã endpoint cổng giám định BHYT — BHYT Gateway Endpoint Identifier |
   45.722 Mã endpoint NDOP G12 — NDOP G12 Endpoint Identifier |
   45.723 Mã endpoint trục dữ liệu KSK — Health Checkup Hub Endpoint Identifier |
   45.724 Mã giấy chứng sinh — Vietnam Birth Certificate Number |
   45.725 Mã IPS Bundle — IPS Bundle Identifier |
   45.726 Mã liên kết hồ sơ BHYT — Vietnam MA_LK Identifier |
   45.727 Mã lượt khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Visit Identifier |
   45.728 Mã phản hồi Cổng tiếp nhận BHYT — BHYT Gateway Response Identifier |
   45.729 Mã quyết toán BHYT — BHYT Payment Reconciliation Identifier |
   45.730 Mã số BHXH — Vietnam Social Insurance Number |
   45.731 Mã Sổ Sức khoẻ điện tử — Electronic Health Record Summary Identifier |
   45.732 Mã thanh toán BHXH — BHXH Payment Reference Identifier |
   45.733 Mã tài liệu lâm sàng nội bộ — Vietnam Clinical Document Identifier |
   45.734 Mã vật tư/thiết bị y tế — Vietnam Medical Device Item Code |
   45.735 Mã đơn thuốc quốc gia — National Prescription Code |
   45.736 Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (MA_GTIN_CSKCB) — Vietnam Healthcare Facility 13-digit Code |
   45.737 Mã định danh tổ chức nội bộ — Vietnam Local Organization Identifier |
   45.738 Mã định danh địa điểm nội bộ — Vietnam Local Location Identifier |
   45.739 Số accession CĐHA — Vietnam Imaging Accession Number |
   45.740 Số Chứng chỉ hành nghề (CCHN) chuyển tiếp — Vietnam Transitional Practice Certificate Number |
   45.741 Số Chứng minh nhân dân (CMND) — Vietnam Legacy ID Card Number |
   45.742 Số Căn cước công dân (CCCD) — Vietnam Citizen Identity Card Number |
   45.743 Số Giấy khai sinh — Vietnam Birth Certificate Number |
   45.744 Số giấy phép hoạt động cơ sở KCB — KCB Facility Operating License Number |
   45.745 Số Giấy phép hành nghề (GPHN) — Vietnam Medical Practice License Number |
   45.746 Số Hộ chiếu — Passport Number |
   45.747 Số lưu hành thiết bị y tế — Vietnam Medical Device Registration Number |
   45.748 Số thẻ Bảo hiểm Y tế (BHYT) — Vietnam Health Insurance Card Number |
   45.749 Số đăng ký lưu hành thuốc — Vietnam Drug Marketing Authorisation Number |
   45.750 Tài khoản định danh điện tử VNeID — Vietnam Electronic Identity Account |
   45.751 Định danh biên bản quyết toán BHYT theo quý — Quarterly BHYT Settlement Report Identifier |
   45.752 Định danh hợp đồng KCB BHYT — BHYT Healthcare Contract Identifier |
   45.753 VN Core BHYT Gateway Client CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho client gửi hồ sơ thanh toán BHYT |
   45.754 VN Core BHYT Gateway Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ cổng BHYT |
   45.755 VN Core Citizen App Client CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho client ứng dụng người dân |
   45.756 VN Core Data Requester CapabilityStatement — Ngưỡng tối thiểu quốc gia (bên yêu cầu) |
   45.757 VN Core Data Responder CapabilityStatement — Ngưỡng tối thiểu quốc gia (bên đáp ứng) |
   45.758 VN Core EMR Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ EMR nội bộ |
   45.759 VN Core Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ FHIR theo VN Core |
   45.760 VN e-Service Gateway Server CapabilityStatement — Cổng liên thông tiếp nhận |
   45.761 VN Forms Document Consumer CapabilityStatement — Bên tiếp nhận tài liệu biểu mẫu |
   45.762 VN Forms Document Source CapabilityStatement — Bên cung cấp tài liệu biểu mẫu |
   45.763 $summary — Sinh Sổ SKĐT bản IPS quốc tế (VN Core IPS Summary) |
   45.764 Gửi hồ sơ thanh toán BHYT — VN Submit BHYT Claim Operation |
   45.765 Thu hồi hồ sơ BHYT — VN Reverse BHYT Claim Operation |
   45.766 Validate hồ sơ BHYT — VN Validate BHYT Claim Operation |
   45.767 Tìm kiếm AdverseEvent theo định danh — VN AdverseEvent Identifier Search Parameter |
   45.768 Tìm kiếm bệnh nhân theo Giấy khai sinh — VN Patient Birth Certificate Search Parameter |
   45.769 Tìm kiếm bệnh nhân theo mã BHXH — VN Patient BHXH Search Parameter |
   45.770 Tìm kiếm bệnh nhân theo số CCCD — VN Patient CCCD Search Parameter |
   45.771 Tìm kiếm bệnh nhân theo số thẻ BHYT — VN Patient BHYT Search Parameter |
   45.772 Tìm kiếm chẩn đoán theo mã ICD-10 — VN Condition ICD-10 Search Parameter |
   45.773 Tìm kiếm Claim theo MA_LK — VN Claim MA_LK Search Parameter |
   45.774 Tìm kiếm ClaimResponse theo XML1_ID — VN ClaimResponse XML1_ID Search Parameter |
   45.775 Tìm kiếm Coverage theo MA_DKBD — VN Coverage Primary Care Facility Search Parameter |
   45.776 Tìm kiếm CSYT theo mã CSKCB — VN Organization CSKCB Search Parameter |
   45.777 Tìm kiếm Device theo MA_VAT_TU — VN Device Item Code Search Parameter |
   45.778 Tìm kiếm Device theo nhóm BHYT — VN Device Group Search Parameter |
   45.779 Tìm kiếm Device theo phân loại rủi ro — VN Device Risk Class Search Parameter |
   45.780 Tìm kiếm Device theo số lưu hành — VN Device Registration Number Search Parameter |
   45.781 Tìm kiếm Encounter theo MA_LUOT_KCB — VN Encounter Visit Code Search Parameter |
   45.782 Tìm kiếm lượt khám theo MALYDO — VN Encounter Insurance Visit Type Search Parameter |
   45.783 Tìm kiếm NVYT theo số CCHN chuyển tiếp — VN Practitioner Transitional CCHN Search Parameter |
   45.784 Tìm kiếm NVYT theo số GPHN — VN Practitioner GPHN Search Parameter |
   45.785 Tìm kiếm Patient theo VNeID — VN Patient VNeID Search Parameter |
   45.786 Tìm kiếm thẻ BHYT theo số thẻ — VN Coverage BHYT Search Parameter |
   45.787 Fixture âm Bảng 10: ngày kết thúc đứng trước ngày bắt đầu |
   45.788 Fixture âm Bảng 11: đình chỉ thai thiếu nguyên nhân |
   45.789 Fixture âm Bảng 13: mã loại ra viện ngoài danh mục |
   45.790 Fixture âm Bảng 1: mã tai nạn ngoài danh mục |
   45.791 Fixture âm Bảng 2: mã phạm vi hưởng ngoài danh mục |
   45.792 Fixture âm Bảng 7: đình chỉ thai thiếu thời gian |
   45.793 Fixture âm Bảng 8: mã kết quả điều trị ngoài danh mục |
   45.794 Fixture âm: AEFI có suspectEntity rỗng, không trỏ mũi tiêm nào |
   45.795 Fixture âm: authority của mẹ được xác minh sau khi ký consent |
   45.796 Fixture âm: ba đợt không liên tiếp |
   45.797 Fixture âm: Bundle chứa kết quả xét nghiệm mang mã LOINC hình ảnh |
   45.798 Fixture âm: Bundle hồ sơ BHYT không có Claim |
   45.799 Fixture âm: Bundle hồ sơ BHYT không có Coverage |
   45.800 Fixture âm: Bundle hồ sơ BHYT không có Patient |
   45.801 Fixture âm: báo cáo AEFI không truy được mũi tiêm nào |
   45.802 Fixture âm: báo cáo chất lượng thiếu kết luận |
   45.803 Fixture âm: báo cáo chẩn đoán hình ảnh mang mã LOINC xét nghiệm |
   45.804 Fixture âm: báo cáo giải phẫu bệnh mang mã LOINC hình ảnh |
   45.805 Fixture âm: báo cáo tổng hợp không có bằng chứng |
   45.806 Fixture âm: Báo cáo được lập trước khi kỳ đánh giá kết thúc |
   45.807 Fixture âm: bản chuyển đổi giấy chính thức thiếu chữ ký số |
   45.808 Fixture âm: bản final không có attester personal |
   45.809 Fixture âm: Bản Giấy chứng sinh thiếu dữ liệu và đường dẫn |
   45.810 Fixture âm: bản ký và bảng kê thuộc hai người bệnh khác nhau |
   45.811 Fixture âm: bản đồng ý đã bị từ chối nhưng vẫn còn rule cho phép |
   45.812 Fixture âm: Bảng giá không có mức giá gốc |
   45.813 Fixture âm: Bảng giá không tra ngược được quyết định phê duyệt |
   45.814 Fixture âm: bảng kê có một giá trị tiền không dùng VND |
   45.815 Fixture âm: bảng kê có sequence phân đoạn bị trùng |
   45.816 Fixture âm: bảng kê người không có thẻ BHYT có cột (13) khác cột (7) |
   45.817 Fixture âm: bảng kê người không có thẻ BHYT khai tỷ lệ thanh toán BHYT khác 0 |
   45.818 Fixture âm: bảng kê đã phát hành có dòng thiếu phân bổ nguồn thanh toán |
   45.819 Fixture âm: bằng chứng chỉ tiêu thuộc cơ sở khác |
   45.820 Fixture âm: bằng chứng uỷ quyền không có số hiệu văn bản |
   45.821 Fixture âm: canonical chỉ tiêu không ghim phiên bản |
   45.822 Fixture âm: CarePlan trỏ Goal ngoài profile VN Core |
   45.823 Fixture âm: CCCD của người hành nghề sai định dạng |
   45.824 Fixture âm: CCCD của người đại diện sai định dạng |
   45.825 Fixture âm: cho dùng Cefotaxime khác lô đã cấp phát |
   45.826 Fixture âm: cho dùng thuốc khác người bệnh đã cấp phát |
   45.827 Fixture âm: Chênh lệch chỉ tiêu 18 không khớp |
   45.828 Fixture âm: Chênh lệch chỉ tiêu 27 không khớp |
   45.829 Fixture âm: chỉ tiêu chất lượng khai hai quy tắc tính mâu thuẫn |
   45.830 Fixture âm: chỉ tiêu chất lượng thiếu quy tắc nhị phân |
   45.831 Fixture âm: chỉ định dùng mã LOINC chỉ-ghi-kết-quả |
   45.832 Fixture âm: chỉ định xét nghiệm mang mã DVKT giải phẫu bệnh |
   45.833 Fixture âm: Claim hậu dịch vụ không có dòng chi phí |
   45.834 Fixture âm: Claim trỏ đến Patient ở ngoài Bundle BHYT |
   45.835 Fixture âm: Claim.procedure chỉ có SNOMED CT, thiếu ICD-9-CM VN |
   45.836 Fixture âm: coding xét nghiệm chỉ có data-absent-reason |
   45.837 Fixture âm: component xét nghiệm chỉ có data-absent-reason ở code |
   45.838 Fixture âm: component xét nghiệm mang mã LOINC hình ảnh |
   45.839 Fixture âm: Consent mang căn cứ xử lý dữ liệu đã chuyển sang AuditEvent |
   45.840 Fixture âm: Cuộc hẹn không có người bệnh tham gia |
   45.841 Fixture âm: cuộc hẹn đã huỷ nhưng không nêu lý do huỷ |
   45.842 Fixture âm: có lỗi xử lý nhưng outcome khai là partial |
   45.843 Fixture âm: Có ngày sinh chồng bên mang thai hộ nhưng thiếu họ tên |
   45.844 Fixture âm: Công việc bị từ chối không có lý do |
   45.845 Fixture âm: công việc lấy chính đối tượng của mình làm căn cứ |
   45.846 Fixture âm: cơ sở KCB không khai giấy phép hoạt động |
   45.847 Fixture âm: cơ sở tính vận chuyển không có vai trò dòng vận chuyển |
   45.848 Fixture âm: Cờ kết hợp phẫu thuật và sinh non không nhất quán |
   45.849 Fixture âm: deny special-protection bỏ sót người mẹ ký consent |
   45.850 Fixture âm: di chứng không kèm bệnh cụ thể |
   45.851 Fixture âm: di chứng trỏ sang bệnh nhân khác |
   45.852 Fixture âm: display tên khoa trên reference trỏ bệnh viện |
   45.853 Fixture âm: dòng bảng kê thiếu đơn vị tính |
   45.854 Fixture âm: dòng bảng kê trỏ phân đoạn không tồn tại |
   45.855 Fixture âm: dòng chi phí ghi bằng ngoại tệ |
   45.856 Fixture âm: dòng gói trỏ tới dịch vụ kỹ thuật không tồn tại |
   45.857 Fixture âm: dòng thường thiếu số lượng và thành tiền bệnh viện |
   45.858 Fixture âm: Dòng XML3 ngoài nhóm ngày giường thiếu ngày kết quả |
   45.859 Fixture âm: Dòng XML3 ngày giường thiếu mã giường |
   45.860 Fixture âm: Dòng XML3 nhóm 10 thiếu mã vật tư |
   45.861 Fixture âm: Dòng XML3 thiếu mã dịch vụ |
   45.862 Fixture âm: Dùng thuốc nội trú completed chỉ có mã thuốc |
   45.863 Fixture âm: Dùng thuốc nội trú hoàn tất nhưng thiếu lượt điều trị |
   45.864 Fixture âm: dùng tỷ lệ làm kết luận chất lượng |
   45.865 Fixture âm: dịch vụ y tế rỗng nội dung |
   45.866 Fixture âm: giảm tiền im lặng ở chi tiết dòng |
   45.867 Fixture âm: giảm tiền im lặng ở kết quả tổng thể |
   45.868 Fixture âm: giảm trừ chỉ ở mức tổng, dòng không giải trình |
   45.869 Fixture âm: giấy chứng sinh không có bằng chứng ký |
   45.870 Fixture âm: Giấy chứng sinh mang thai hộ thiếu một bên |
   45.871 Fixture âm: giấy chứng sinh thiếu thông tin mẹ |
   45.872 Fixture âm: Giới tính trẻ ngoài miền giá trị |
   45.873 Fixture âm: GKS dưới URI dùng tạm mà không nêu cơ quan cấp |
   45.874 Fixture âm: GPHN đình chỉ một phần thiếu số quyết định |
   45.875 Fixture âm: Gói dữ liệu trao đổi HSBAĐT rỗng |
   45.876 Fixture âm: hai dòng thuốc cùng đơn khai ba đợt khác nhau |
   45.877 Fixture âm: Hai thẻ BHYT trên tài khoản trùng thứ tự ưu tiên |
   45.878 Fixture âm: Huyết áp tâm thu vừa có giá trị vừa báo vắng dữ liệu |
   45.879 Fixture âm: hồ sơ BHYT chẩn đoán thuần SNOMED, thiếu mã ICD-10 |
   45.880 Fixture âm: Implant completed nhưng không có mốc kết thúc |
   45.881 Fixture âm: KCB từ xa thiếu trục phương thức |
   45.882 Fixture âm: khai chức danh Bác sỹ nhưng không có giấy phép hành nghề nào |
   45.883 Fixture âm: khai chức danh Bác sỹ với GPHN đã bị thu hồi |
   45.884 Fixture âm: khai chức danh Điều dưỡng với GPHN đã hết hiệu lực |
   45.885 Fixture âm: khai miễn trần trên dòng không áp trần nào |
   45.886 Fixture âm: Khoa tự khai chính mình là cơ sở chủ quản |
   45.887 Fixture âm: Khoá liên kết sovaovien lệch giữa hai nhóm |
   45.888 Fixture âm: khoản chi phí không tra ngược được về bảng giá |
   45.889 Fixture âm: khẳng định đã hoàn thành nhưng không có lượt khám nào |
   45.890 Fixture âm: kiến nghị có kết quả cuối nhưng Task lại cancelled |
   45.891 Fixture âm: kiến nghị đã có kết luận nhưng không mang kết quả giải quyết |
   45.892 Fixture âm: kiến nghị đã kết luận nhưng không ghi thời điểm ra quyết định |
   45.893 Fixture âm: Kết luận khám đường sắt Không đủ nhưng thiếu lý do |
   45.894 Fixture âm: kết quả thanh toán dùng ngoại tệ |
   45.895 Fixture âm: kết quả xét nghiệm mang mã LOINC chẩn đoán hình ảnh |
   45.896 Fixture âm: kết quả xét nghiệm thiếu đơn vị UCUM cho mã LOINC bắt buộc đơn vị |
   45.897 Fixture âm: Kết quả định lượng thiếu mã đơn vị UCUM |
   45.898 Fixture âm: Kỳ viện phí thiếu điểm bắt đầu |
   45.899 Fixture âm: Loại giấy tờ của mẹ ngoài miền giá trị |
   45.900 Fixture âm: Lần cấp giấy chứng sinh ngoài miền giá trị |
   45.901 Fixture âm: lần cấp giấy chứng sinh ngoài miền giá trị |
   45.902 Fixture âm: lặp category adjudication trong cùng dòng |
   45.903 Fixture âm: lặp vai trò người lập bảng kê |
   45.904 Fixture âm: MA_GTIN_CSKCB chỉ có 12 chữ số |
   45.905 Fixture âm: MA_LK của Bundle khác các chứng từ chi phí bên trong |
   45.906 Fixture âm: MA_LK dưới URI dùng chung không có cơ sở cấp mã |
   45.907 Fixture âm: MRN dưới URI dùng chung không có cơ sở cấp mã |
   45.908 Fixture âm: mã giấy chứng sinh sai cấu trúc |
   45.909 Fixture âm: Mã giấy chứng sinh sai literal GCS |
   45.910 Fixture âm: Mã mẫu nội bộ không có cơ sở cấp mã |
   45.911 Fixture âm: mã số BHXH sai độ dài |
   45.912 Fixture âm: mã tổ chức cục bộ chỉ có assigner display |
   45.913 Fixture âm: mã xét nghiệm không thuộc hệ nào định danh được |
   45.914 Fixture âm: mã đơn gây nghiện mang hậu tố C |
   45.915 Fixture âm: mã đơn ngoại trú chứa chữ hoa trong phần serial |
   45.916 Fixture âm: mã đơn YHCT chứa chữ hoa trong phần serial |
   45.917 Fixture âm: mã địa điểm nội bộ chỉ có assigner dạng display |
   45.918 Fixture âm: Mục dị ứng không có entry hoặc lý do trống |
   45.919 Fixture âm: Mức giá ngày giường dùng ngoại tệ |
   45.920 Fixture âm: mức hưởng phân đoạn vượt 100 phần trăm |
   45.921 Fixture âm: nguồn khác chi trả dùng ngoại tệ |
   45.922 Fixture âm: Ngày cấp giấy chứng sinh sai dạng lexical |
   45.923 Fixture âm: Ngày giờ giao dịch mang offset +07:00 |
   45.924 Fixture âm: Ngày sinh mẹ sai dạng lexical |
   45.925 Fixture âm: nhóm khai là danh sách thật nhưng không có thành viên lẫn tiêu chí |
   45.926 Fixture âm: nhóm mô tả bằng tiêu chí nhưng không có tiêu chí nào |
   45.927 Fixture âm: nhóm vận chuyển không có vai trò dòng vận chuyển |
   45.928 Fixture âm: nhóm đơn 'kết hợp' nhưng hai tờ cùng loại hoá dược |
   45.929 Fixture âm: Nhóm đơn kết hợp dùng namespace mã đơn thuốc |
   45.930 Fixture âm: nhật ký truy cập không truy vết được |
   45.931 Fixture âm: nêu bên xử lý thay vì bên kiểm soát khi xin đồng ý |
   45.932 Fixture âm: nội dung thông báo được trình sau thời điểm đồng ý |
   45.933 Fixture âm: Panel YHCT không có thành viên |
   45.934 Fixture âm: Phiếu nhập thường thiếu hạn dùng |
   45.935 Fixture âm: Phong bì ký số thiếu Reference đúng vai payload |
   45.936 Fixture âm: phân bổ thanh toán dòng có một khoản không dùng VND |
   45.937 Fixture âm: phân bổ thanh toán dòng có số tiền âm |
   45.938 Fixture âm: phân đoạn không thẻ BHYT vẫn khai mức hưởng |
   45.939 Fixture âm: phản hồi giám định không liệt kê dòng chi phí |
   45.940 Fixture âm: QuestionnaireResponse Mẫu 08 trỏ sai controller |
   45.941 Fixture âm: quyết định giải quyết ra trước ngày nêu kiến nghị |
   45.942 Fixture âm: root provision có dữ liệu nhưng không có rule con permit hoặc deny |
   45.943 Fixture âm: rule cho phép không nêu mục đích xử lý |
   45.944 Fixture âm: section bảng kê chi phí không có entry |
   45.945 Fixture âm: stent bổ sung không khai thứ tự |
   45.946 Fixture âm: subscriberId không khớp identifier BHYT |
   45.947 Fixture âm: Số accession không nêu cơ sở cấp mã |
   45.948 Fixture âm: Số văn bản dùng chung thiếu cơ sở cấp mã |
   45.949 Fixture âm: Sự cố tổn thương nặng NC3 khai hệ mã nhưng thiếu mã phân loại sự cố nghiêm trọng |
   45.950 Fixture âm: thiết bị thành phần nằm trên dòng sai nhóm chi phí |
   45.951 Fixture âm: thiếu vai trò kế toán viện phí |
   45.952 Fixture âm: thông báo quyền và nghĩa vụ không ghim phiên bản |
   45.953 Fixture âm: thẩm quyền uỷ quyền nhưng không có bằng chứng văn bản uỷ quyền |
   45.954 Fixture âm: Thẻ BHYT trên tài khoản thiếu thứ tự ưu tiên |
   45.955 Fixture âm: thời hạn lưu hồ sơ sự cố ngắn hơn năm năm |
   45.956 Fixture âm: thời điểm chung mâu thuẫn với các lần xác nhận |
   45.957 Fixture âm: Thời điểm sinh trẻ chứa ký tự không phải số |
   45.958 Fixture âm: token miền quyền dữ liệu nhưng mang căn cứ lựa chọn của Luật KCB |
   45.959 Fixture âm: trạng thái bất lợi thiếu căn cứ quyết định |
   45.960 Fixture âm: trạng thái nghiệp vụ chuyển tuyến lệch trạng thái kỹ thuật |
   45.961 Fixture âm: tuổi thai vượt giới hạn trên |
   45.962 Fixture âm: Tài liệu final không có người xác nhận |
   45.963 Fixture âm: Tình huống có nguy cơ (mức A) nhưng khai là đã xảy ra |
   45.964 Fixture âm: Tạm tính nguồn kinh phí chỉ tiêu 34 không khớp |
   45.965 Fixture âm: Tạm tính nguồn kinh phí chỉ tiêu 37 không khớp |
   45.966 Fixture âm: tổng bảng kê không bằng tổng thành tiền các dòng |
   45.967 Fixture âm: Tổng chỉ tiêu 12 không khớp |
   45.968 Fixture âm: Tổng chỉ tiêu 21 không khớp |
   45.969 Fixture âm: Tổng chỉ tiêu 22 không khớp |
   45.970 Fixture âm: Tổng nguồn kinh phí chỉ tiêu 33 không khớp |
   45.971 Fixture âm: tổng phân bổ nguồn thanh toán không bằng thành tiền dòng |
   45.972 Fixture âm: tổng thanh toán dùng ngoại tệ |
   45.973 Fixture âm: tổng thanh toán không bằng tổng detail |
   45.974 Fixture âm: Tổng thành phần của chỉ tiêu 14 không khớp |
   45.975 Fixture âm: Tổng thành phần của chỉ tiêu 24 không khớp |
   45.976 Fixture âm: từ chối chia sẻ nhưng không xác định được người thực hiện |
   45.977 Fixture âm: từ chối thanh toán không nêu căn cứ pháp lý |
   45.978 Fixture âm: tử vong nhưng phân loại phản ứng thông thường |
   45.979 Fixture âm: tỷ lệ thanh toán BHYT vượt 100 |
   45.980 Fixture âm: UDI carrier không có nội dung đọc hoặc quét được |
   45.981 Fixture âm: Uỷ quyền có bằng chứng nhưng không phạm vi máy-đọc |
   45.982 Fixture âm: Uỷ quyền ghép sai căn cứ người bệnh tự lựa chọn |
   45.983 Fixture âm: Vai trò miễn trừ GPHN không có ngày kết thúc |
   45.984 Fixture âm: vai trò xác nhận người bệnh dùng sai mode |
   45.985 Fixture âm: xin đồng ý xử lý dữ liệu sức khoẻ mà không báo đó là dữ liệu nhạy cảm |
   45.986 Fixture âm: XML1 có thẻ BHYT nhưng thiếu ngày hết giá trị |
   45.987 Fixture âm: XML1 ngoại trú có số ngày điều trị khác không |
   45.988 Fixture âm: XML1 nội trú thiếu lý do vào nội trú |
   45.989 Fixture âm: XML1 tính sai số tiền quỹ BHYT thanh toán |
   45.990 Fixture âm: đình chỉ giấy phép thiếu ngày kết thúc |
   45.991 Fixture âm: đình chỉ một phần nhưng không nói phần nào bị đình chỉ |
   45.992 Fixture âm: đình chỉ một phần phạm vi hành nghề nhưng không nói phần nào |
   45.993 Fixture âm: đơn gây nghiện chỉ có hai đợt |
   45.994 Fixture âm: đơn ngoại trú chỉ mang category nội trú |
   45.995 Fixture âm: đơn ngoại trú còn ở trạng thái nháp |
   45.996 Fixture âm: đơn thuốc YHCT còn ở trạng thái nháp |
   45.997 Fixture âm: đơn thuốc YHCT ngoại trú chỉ mang category nội trú |
   45.998 Fixture âm: đặt CCCD vào identifier BHYT |
   45.999 Fixture âm: địa điểm đánh giá thuộc cơ sở khác |
   45.1000 Fixture âm: đồng ý cho phép xử lý nhưng không có nội dung đã thông báo |
   45.1001 Fixture âm: đợt điều trị vượt 10 ngày |
   45.1002 Negative Example: Bundle BHYT thiếu MA_LK |
   45.1003 Negative Example: exportDateTime sai định dạng |
   45.1004 Ví dụ (Edge Case): Bệnh nhân cấp cứu chưa xác định danh tính |
   45.1005 Ví dụ (Edge Case): Chuyển viện cấp cứu với hai mã bệnh nhân |
   45.1006 Ví dụ (Edge Case): Chẩn đoán viêm ruột thừa K35.8 bị bác bỏ sau CT scan |
   45.1007 Ví dụ (Edge Case): Không có dị ứng đã biết (No Known Allergy — NKA) |
   45.1008 Ví dụ (Edge Case): Lượt khám nhập sai do nhầm bệnh nhân trùng tên |
   45.1009 Ví dụ (Edge Case): SpO2 đo thất bại — đầu dò hỏng |
   45.1010 Ví dụ (Edge Case): Thẻ BHYT hết hạn — đối tượng hộ nghèo |
   45.1011 Ví dụ (Edge Case): Xét nghiệm huỷ do mẫu huyết tan (hemolysis) |
   45.1012 Ví dụ (Legacy): Lượt khám 06/2024 còn mang MA_LYDO_VVIEN |
   45.1013 Ví dụ (negative) — Phản hồi tra cứu: thẻ BHYT hết hiệu lực |
   45.1014 Ví dụ (Đa bệnh): Bệnh thận mãn tính giai đoạn 3 N18.3 |
   45.1015 Ví dụ (Đa bệnh): Tăng huyết áp nguyên phát I10 |
   45.1016 Ví dụ (Đa bệnh): Đái tháo đường type 2 E11.9 |
   45.1017 Ví dụ Bảng 10: giấy nghỉ dưỡng thai có khoảng ngày hợp lệ |
   45.1018 Ví dụ Bảng 11: giấy nghỉ việc có đủ thông tin đình chỉ thai |
   45.1019 Ví dụ Bảng 13: giấy chuyển tuyến hợp lệ |
   45.1020 Ví dụ Bảng 2: dòng thuốc có phạm vi hưởng hợp lệ |
   45.1021 Ví dụ Bảng 7: giấy ra viện có đủ thông tin đình chỉ thai |
   45.1022 Ví dụ Bảng 8: tóm tắt điều trị có kết quả hợp lệ |
   45.1023 Ví dụ hỗ trợ: dòng đại diện tờ hoá dược thứ hai (fixture âm cùng-loại) |
   45.1024 Ví dụ minh hoạ: Endpoint tích hợp hồ sơ BHYT |
   45.1025 Ví dụ trạng thái: Goal chỉ conform R4, không conform VN Core |
   45.1026 Ví dụ tối giản: Viêm đường hô hấp trên cấp J06.9 |
   45.1027 Ví dụ XML1 tổng hợp KCB BHYT nội trú đầy đủ |
   45.1028 Ví dụ YHCT: Bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang (thận hư) |
   45.1029 Ví dụ YHCT: Đơn kê bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang |
   45.1030 Ví dụ âm: Có tiền sử bệnh gia đình nhưng không ghi tên bệnh |
   45.1031 Ví dụ âm: Khoảng quyết toán không trọn quý — Negative example: Non-calendar-quarter settlement period |
   45.1032 Ví dụ âm: Mã 11 không bằng mã 24 — Negative example: Indicator 11 mismatch |
   45.1033 Ví dụ âm: Mã 41 không bằng mã 22 trừ mã 40 — Negative example: Indicator 41 mismatch |
   45.1034 Ví dụ âm: Mã 42 sai chênh lệch mã 35 và 23 — Negative example: Indicator 42 mismatch |
   45.1035 Ví dụ âm: Mã 44 sai ở nhánh thiếu kinh phí — Negative example: Indicator 44 mismatch |
   45.1036 Ví dụ âm: Mã 45 sai chênh lệch thiếu kinh phí — Negative example: Indicator 45 mismatch |
   45.1037 Ví dụ âm: Mã 48 không bằng mã 42 — Negative example: Indicator 48 mismatch |
   45.1038 Ví dụ âm: Mã 50 sai tổng thanh toán — Negative example: Indicator 50 mismatch |
   45.1039 Ví dụ âm: Mã 55 sai tổng cuối — Negative example: Indicator 55 mismatch |
   45.1040 Ví dụ âm: Mã 9 không bằng mã 23 — Negative example: Indicator 9 mismatch |
   45.1041 Ví dụ âm: Người ký BHXH dùng vai trò phía cơ sở KCB — Negative example: Payer signer uses provider role |
   45.1042 Ví dụ âm: Người đề nghị không cam đoan nội dung tự khai đúng sự thật |
   45.1043 Ví dụ âm: Thiếu số tiền tại ô áp dụng — Negative example: Missing applicable settlement amount |
   45.1044 Ví dụ âm: Thông báo vi phạm DLCN có attester không phải legal |
   45.1045 Ví dụ âm: Thông báo vi phạm DLCN thiếu phản hồi có cấu trúc |
   45.1046 Ví dụ âm: Thông báo vi phạm DLCN thiếu section cam kết |
   45.1047 Ví dụ âm: Trùng mã chỉ tiêu quyết toán quý — Negative example: Duplicate quarterly-settlement indicator code |
   45.1048 Ví dụ âm: Tổng mã 1 không khớp — Negative example: Incorrect indicator 1 total |
   45.1049 Ví dụ âm: Tổng mã 10 không khớp — Negative example: Incorrect indicator 10 total |
   45.1050 Ví dụ âm: Tổng mã 2 không khớp — Negative example: Incorrect indicator 2 total |
   45.1051 Ví dụ âm: Tổng mã 4 không khớp — Negative example: Incorrect indicator 4 total |
   45.1052 Ví dụ đầy đủ: Giấy chứng sinh logical model |
   45.1053 Ví dụ — Bệnh án ngoại trú (viêm phổi) |
   45.1054 Ví dụ — Lượt khám YHCT tích hợp (Yêu thống) |
   45.1055 Ví dụ — Phản hồi mức hưởng: luỹ kế cùng chi trả là ảnh chụp có thời điểm |
   45.1056 Ví dụ — Phản hồi tra cứu thẻ BHYT (còn hiệu lực) |
   45.1057 Ví dụ — Thuốc Amlodipine 5mg |
   45.1058 Ví dụ — Tra cứu hiệu lực thẻ BHYT khi tiếp đón |
   45.1059 Ví dụ — Tra cứu mức hưởng và luỹ kế cùng chi trả |
   45.1060 Ví dụ — Đơn thuốc gây nghiện giảm đau ung thư (3 đợt × 10 ngày) |
   45.1061 Ví dụ — Đơn thuốc tăng huyết áp (Amlodipine 5mg) |
   45.1062 Ví dụ — Đồng ý xử lý DLCN y tế |
   45.1063 Ví dụ: ALT (SGPT) — Chức năng gan bình thường |
   45.1064 Ví dụ: AuditEvent truy cập hồ sơ bệnh án |
   45.1065 Ví dụ: Bundle bệnh án nội trú + xuất viện (document) |
   45.1066 Ví dụ: Bundle chuyển tuyến từ xã lên tỉnh |
   45.1067 Ví dụ: Bundle chứng nhận sức khoẻ (payload SHC/SHL) |
   45.1068 Ví dụ: Bundle hồ sơ BHYT có VET_THUONG_TP |
   45.1069 Ví dụ: Bundle hồ sơ BHYT nhiều thẻ |
   45.1070 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT có giấy chuyển tuyến |
   45.1071 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT cấp cứu chưa xác định danh tính |
   45.1072 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT HIV/AIDS |
   45.1073 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT ngoại trú |
   45.1074 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT nội trú |
   45.1075 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT quản lý điều trị lao |
   45.1076 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT trẻ sơ sinh |
   45.1077 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT tử vong |
   45.1078 Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT YHCT |
   45.1079 Ví dụ: Bundle khám ngoại trú + thanh toán BHYT |
   45.1080 Ví dụ: Bundle nộp cấp phát thuốc (transaction) |
   45.1081 Ví dụ: Bundle nộp lượt cấp cứu (transaction) |
   45.1082 Ví dụ: Bundle nộp lượt ngoại trú (transaction) |
   45.1083 Ví dụ: Bundle nộp đợt nội trú (transaction) |
   45.1084 Ví dụ: Bundle xét nghiệm CBC + Sinh hoá — kết quả bất thường WBC |
   45.1085 Ví dụ: Bundle YHCT đầy đủ — Yêu thống thể hàn thấp |
   45.1086 Ví dụ: Bundle đơn thuốc điện tử (ePrescription) — THA + ĐTĐ |
   45.1087 Ví dụ: Bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan (đầy đủ) |
   45.1088 Ví dụ: Bác sĩ tối thiểu (GPHN + tên) |
   45.1089 Ví dụ: Bác sĩ Y học cổ truyền — BS CKI Lê Văn Minh |
   45.1090 Ví dụ: Bác sỹ bị đình chỉ một phần phạm vi hành nghề |
   45.1091 Ví dụ: Bán lẻ thuốc theo đơn điện tử tại nhà thuốc bệnh viện |
   45.1092 Ví dụ: Báo cáo giải phẫu bệnh — Viêm ruột thừa cấp mủ |
   45.1093 Ví dụ: Báo cáo X-quang ngực thẳng (bình thường) |
   45.1094 Ví dụ: Báo cáo xét nghiệm glucose máu |
   45.1095 Ví dụ: Bên mang thai hộ — người chồng |
   45.1096 Ví dụ: Bên mang thai hộ — người vợ (mẹ mang thai hộ) |
   45.1097 Ví dụ: Bên nhờ mang thai hộ — người chồng |
   45.1098 Ví dụ: Bên nhờ mang thai hộ — người vợ |
   45.1099 Ví dụ: Bản bàn giao bảng kê chi phí đã ký số |
   45.1100 Ví dụ: Bản ghi danh mục Pharmox IMP 500 mg |
   45.1101 Ví dụ: Bản ghi người bệnh đã khử nhận dạng cho tập dữ liệu nghiên cứu |
   45.1102 Ví dụ: Bản Giấy chứng sinh đã ký số |
   45.1103 Ví dụ: Bản ký bảng kê chi phí — đủ ba chữ ký theo mẫu |
   45.1104 Ví dụ: Bảng kê chi phí — một thẻ đổi mức hưởng giữa đợt |
   45.1105 Ví dụ: Bảng kê chi phí — người không có thẻ bảo hiểm y tế |
   45.1106 Ví dụ: Bảng kê có gói thiết bị y tế và đủ 13 cột |
   45.1107 Ví dụ: Bảng kê có vận chuyển người bệnh tự túc phương tiện |
   45.1108 Ví dụ: Bảo hiểm xã hội Việt Nam |
   45.1109 Ví dụ: Bệnh lý võng mạc đái tháo đường — mã BIỂU HIỆN của cặp dagger/asterisk |
   45.1110 Ví dụ: Bệnh nhân có hai mã bệnh nhân cùng một cơ sở (hồ sơ đã hợp nhất) |
   45.1111 Ví dụ: Bệnh nhân có địa chỉ dạng chữ — Patient with a text-only address |
   45.1112 Ví dụ: Bệnh nhân có địa chỉ đầy đủ theo ĐVHC mới |
   45.1113 Ví dụ: Bệnh nhân Nguyễn Văn An (đầy đủ) |
   45.1114 Ví dụ: Bệnh nhân người nước ngoài dùng hộ chiếu |
   45.1115 Ví dụ: Bệnh nhân trẻ em dưới 6 tuổi |
   45.1116 Ví dụ: Bệnh nhân tối thiểu (chỉ CCCD + tên + giới tính) |
   45.1117 Ví dụ: Bệnh viện Bạch Mai |
   45.1118 Ví dụ: Bệnh viện Chợ Rẫy |
   45.1119 Ví dụ: Bệnh viện Đa khoa Gia Lâm (dữ liệu lịch sử) |
   45.1120 Ví dụ: Bệnh án giấy ngoại trú số hoá (scan PDF) |
   45.1121 Ví dụ: Bệnh án điện tử (EMR) |
   45.1122 Ví dụ: Cefotaxime 1g bột pha tiêm (lô CTX-2026-0087) |
   45.1123 Ví dụ: Cho dùng Cefotaxime nội trú (liều đầu) |
   45.1124 Ví dụ: Chưa tiêm do hết vaccine |
   45.1125 Ví dụ: Chẩn đoán gãy cổ xương đùi S72.0 |
   45.1126 Ví dụ: Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp I21.0 |
   45.1127 Ví dụ: Chẩn đoán viêm phổi J18.9 |
   45.1128 Ví dụ: Chẩn đoán viêm ruột thừa cấp K35.8 |
   45.1129 Ví dụ: Chẩn đoán YHCT — Yêu thống (Đau cột sống thắt lưng) |
   45.1130 Ví dụ: Chỉ tiêu số bác sĩ trên mười nghìn dân |
   45.1131 Ví dụ: Chỉ tiêu số giường bệnh trên mười nghìn dân |
   45.1132 Ví dụ: Chỉ tiêu tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện |
   45.1133 Ví dụ: Chữ ký số giấy chứng sinh |
   45.1134 Ví dụ: Consent đồng ý chia sẻ dữ liệu KSK lên Sổ Sức khoẻ điện tử VNeID |
   45.1135 Ví dụ: Creatinine huyết thanh — Theo dõi chức năng thận |
   45.1136 Ví dụ: CT lồng ngực ngoại trú |
   45.1137 Ví dụ: Cuộc hẹn tái khám từ xa — tăng huyết áp |
   45.1138 Ví dụ: Cân nặng lúc sinh (giấy chứng sinh) |
   45.1139 Ví dụ: Công thức máu toàn phần (CBC) |
   45.1140 Ví dụ: Công việc cấp phát đơn thuốc mới hoàn thành một phần |
   45.1141 Ví dụ: Cơ sở dự kiến tiếp nhận từ chối, phải chuyển nơi khác |
   45.1142 Ví dụ: Cơ sở KCB bị đình chỉ một phần hoạt động |
   45.1143 Ví dụ: Cơ sở KCB bị đình chỉ toàn bộ hoạt động |
   45.1144 Ví dụ: Cơ sở KCB có giấy phép hoạt động đang hiệu lực |
   45.1145 Ví dụ: Cơ sở KCB thực hiện khám sức khoẻ — có mã CSKCB 5 số + mã định danh 13 ký tự |
   45.1146 Ví dụ: Cơ sở KCB đã bị thu hồi giấy phép hoạt động |
   45.1147 Ví dụ: Cơ sở nhận đã đồng ý, người bệnh chưa đến |
   45.1148 Ví dụ: Cơ sở y tế có địa chỉ dạng chữ — Organization with a text-only address |
   45.1149 Ví dụ: Cấp cứu — Tai nạn giao thông, gãy cổ xương đùi |
   45.1150 Ví dụ: Cấp phát Amlodipine ngoại trú BHYT |
   45.1151 Ví dụ: Cấp phát Cefotaxime nội trú |
   45.1152 Ví dụ: Cấp phát một phần đơn Amoxicillin |
   45.1153 Ví dụ: Danh sách đối tượng của một buổi tiêm chủng |
   45.1154 Ví dụ: Di chứng thần kinh sau tai biến nặng sau tiêm chủng |
   45.1155 Ví dụ: Document Bundle giấy khám sức khoẻ định kỳ (người 18+) |
   45.1156 Ví dụ: Document Bundle Sổ Sức khoẻ điện tử — Nguyễn Văn An |
   45.1157 Ví dụ: Dòng chi phí can thiệp động mạch vành, có bảng giá đi kèm |
   45.1158 Ví dụ: Dòng chi phí ngày giường nối về đợt điều trị |
   45.1159 Ví dụ: Dòng XML3 dịch vụ kỹ thuật có vật tư đi kèm |
   45.1160 Ví dụ: Dòng XML3 ngày giường nhóm 14 |
   45.1161 Ví dụ: Dòng XML3 vật tư y tế nhóm 10 có ngày kết quả |
   45.1162 Ví dụ: Dị ứng Penicillin |
   45.1163 Ví dụ: Dị ứng thực phẩm — Trứng |
   45.1164 Ví dụ: Dị ứng tối thiểu — Penicillin |
   45.1165 Ví dụ: Dịch vụ KCB ban đầu tại Trạm Y tế xã |
   45.1166 Ví dụ: Endpoint NDOP/TTDLQG — tiếp nhận dữ liệu khám bệnh từ BHXH (dịch vụ G12) |
   45.1167 Ví dụ: Endpoint Trục dữ liệu sức khoẻ BYT (api.emrhub.vn) — đồng bộ KSK |
   45.1168 Ví dụ: Ghi nhận sử dụng VTYT tối thiểu — Bơm tiêm |
   45.1169 Ví dụ: Ghi nhận sử dụng VTYT — Catheter tĩnh mạch |
   45.1170 Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT nội trú |
   45.1171 Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT — 80% BHYT, 20% cùng chi trả |
   45.1172 Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT — Trẻ em dưới 6 tuổi (hưởng 100%) |
   45.1173 Ví dụ: Giấy cam kết đồng ý phẫu thuật (scan PDF) |
   45.1174 Ví dụ: Giấy chuyển người bệnh về tuyến dưới sau khi ổn định |
   45.1175 Ví dụ: Giấy chuyển viện — Nghi nhồi máu cơ tim I21.9 |
   45.1176 Ví dụ: Giấy chuyển viện — Nghi viêm cơ tim cấp |
   45.1177 Ví dụ: Giấy chứng sinh (sinh thường) |
   45.1178 Ví dụ: Giấy chứng sinh mang thai hộ |
   45.1179 Ví dụ: Giấy khám sức khoẻ định kỳ — người đủ 18 tuổi trở lên |
   45.1180 Ví dụ: Gói tài liệu IPS đầy đủ — Nguyễn Văn An |
   45.1181 Ví dụ: HbA1c — Kiểm soát đường huyết dài hạn |
   45.1182 Ví dụ: hoàn tất khắc phục sự cố dữ liệu sinh trắc học |
   45.1183 Ví dụ: Hồ sơ nội trú điều trị viêm phổi |
   45.1184 Ví dụ: Implant nha khoa loại C — Trụ titanium |
   45.1185 Ví dụ: Insulin Mixtard 30 bút tiêm 3mL (dây chuyền lạnh) |
   45.1186 Ví dụ: Khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện tỉnh |
   45.1187 Ví dụ: Khoa Nội Tim mạch Bệnh viện Bạch Mai |
   45.1188 Ví dụ: Khoa Tim mạch Bệnh viện Chợ Rẫy |
   45.1189 Ví dụ: Khu khám ngoại trú Trạm Y tế phường Ngọc Hà |
   45.1190 Ví dụ: Khung giờ khám từ xa còn trống |
   45.1191 Ví dụ: Khung giờ khám từ xa đã được đặt |
   45.1192 Ví dụ: Khám từ xa (Telemedicine) — Tái khám tăng huyết áp |
   45.1193 Ví dụ: Kiến nghị xem xét lại khoản chi phí bị từ chối |
   45.1194 Ví dụ: Kiểm tra sức khoẻ đầu năm học — trẻ em cơ sở giáo dục mầm non |
   45.1195 Ví dụ: Kế hoạch chăm sóc — Tăng huyết áp |
   45.1196 Ví dụ: Kết quả BHYT — Từ chối một phần (thuốc ngoài danh mục) |
   45.1197 Ví dụ: Kết quả giám định hồ sơ đề nghị thanh toán — Example: Adjudicated ClaimResponse |
   45.1198 Ví dụ: Kết quả giải quyết BHYT nội trú |
   45.1199 Ví dụ: Kết quả phiếu KSK định kỳ — Người ≥18 tuổi (Nguyễn Văn An) |
   45.1200 Ví dụ: Kết quả phiếu KSK định kỳ — Người ≥18 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT (Nguyễn Văn An) |
   45.1201 Ví dụ: Kết quả thanh toán tự chi trả — bệnh nhân nước ngoài |
   45.1202 Ví dụ: Kết quả tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản năm 2025 |
   45.1203 Ví dụ: Lượt khám có cặp chẩn đoán dagger/asterisk (E11.3 + H36.0) |
   45.1204 Ví dụ: Lượt khám ngoại trú BHYT |
   45.1205 Ví dụ: Lượt khám sàng lọc và tiêm chủng mở rộng tại trạm y tế |
   45.1206 Ví dụ: Lượt khám sức khoẻ định kỳ hưởng BHYT — Example: insured periodic health check-up encounter |
   45.1207 Ví dụ: Lượt nhập viện nội trú |
   45.1208 Ví dụ: Lượt nội trú tim mạch — Nhồi máu cơ tim cấp |
   45.1209 Ví dụ: Lịch hẹn bị huỷ, có nêu lý do |
   45.1210 Ví dụ: Lịch hẹn tiếp nhận sau chuyển tuyến |
   45.1211 Ví dụ: Lịch khám từ xa chuyên khoa Tim mạch |
   45.1212 Ví dụ: Mã số BHYT hiện hành (10 số, trùng mã số BHXH) |
   45.1213 Ví dụ: Mũi tiêm hồi cứu từ sổ tiêm chủng giấy |
   45.1214 Ví dụ: Mẫu huyết thanh dùng cho xét nghiệm sinh hoá |
   45.1215 Ví dụ: Mẫu máu toàn phần cho công thức máu |
   45.1216 Ví dụ: Mẫu mô ruột thừa cho giải phẫu bệnh |
   45.1217 Ví dụ: Mẫu nước tiểu giữa dòng |
   45.1218 Ví dụ: Một hồ sơ, hai thẻ BHYT — cấp thẻ mới giữa đợt điều trị |
   45.1219 Ví dụ: Mục tiêu điều trị — Kiểm soát huyết áp |
   45.1220 Ví dụ: Mức giá can thiệp động mạch vành được phê duyệt cho một cơ sở |
   45.1221 Ví dụ: Mức giá ngày giường nội khoa được phê duyệt cho một cơ sở |
   45.1222 Ví dụ: Người bệnh té ngã trong buồng bệnh, tổn thương trung bình |
   45.1223 Ví dụ: Người thực hành KCB tại Trạm Y tế — miễn trừ GPHN theo vai trò |
   45.1224 Ví dụ: Người thực hành khám bệnh, chữa bệnh (chưa có GPHN) |
   45.1225 Ví dụ: Người đang thực hành KCB — miễn điều kiện giấy phép hành nghề |
   45.1226 Ví dụ: Người đại diện theo pháp luật (cha) xem Sổ SKĐT của con qua VNeID |
   45.1227 Ví dụ: Nhà thuốc Bệnh viện Chợ Rẫy |
   45.1228 Ví dụ: Nhóm chăm sóc — Tăng huyết áp |
   45.1229 Ví dụ: Nhóm đơn kết hợp thuốc cổ truyền với thuốc hoá dược |
   45.1230 Ví dụ: Nhận định lâm sàng — Tăng huyết áp kiểm soát chưa tốt |
   45.1231 Ví dụ: OperationOutcome phản hồi giám định BHYT |
   45.1232 Ví dụ: Panel thiết chẩn — vật chứa các quan sát mạch |
   45.1233 Ví dụ: Phiếu kiểm kho cuối ngày của nhà thuốc bệnh viện |
   45.1234 Ví dụ: Phiếu nhập thuốc từ nhà cung cấp (liên thông CSDL Dược) |
   45.1235 Ví dụ: Phiếu nhập tồn đầu kỳ của nhà thuốc bệnh viện |
   45.1236 Ví dụ: Phiếu tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản năm 2025 — Bệnh viện Chợ Rẫy |
   45.1237 Ví dụ: Phiếu xuất bán lẻ tại nhà thuốc bệnh viện |
   45.1238 Ví dụ: Phong bì ký số hồ sơ tổng hợp Mẫu 01/BH kỳ 08/2026 |
   45.1239 Ví dụ: Phân loại sức khoẻ — Loại II (Khoẻ) |
   45.1240 Ví dụ: Phân loại ưu tiên cấp cứu — Cấp độ 2 |
   45.1241 Ví dụ: Phòng khám số 1 Trạm Y tế phường Ngọc Hà |
   45.1242 Ví dụ: Phòng khám đa khoa tư nhân Minh Hoạ |
   45.1243 Ví dụ: Phản ứng thông thường sau tiêm chủng |
   45.1244 Ví dụ: Phẫu thuật cắt ruột thừa |
   45.1245 Ví dụ: Policy Decision Point của bệnh viện — Example Hospital Policy Decision Point |
   45.1246 Ví dụ: Provenance chữ ký số kết luận giấy khám sức khoẻ (CKS_NGUOI_KET_LUAN) |
   45.1247 Ví dụ: Provenance và chữ ký số bệnh án điện tử |
   45.1248 Ví dụ: QuestionnaireResponse Mẫu 08 — thông báo vi phạm DLCN (machine-readable) |
   45.1249 Ví dụ: Quyết toán chi phí KCB BHYT Quý I/2026 — Example: Q1/2026 quarterly BHYT healthcare cost settlement |
   45.1250 Ví dụ: Quyết toán chi phí KCB BHYT Quý II/2026 — Example: Q2/2026 quarterly BHYT healthcare cost settlement |
   45.1251 Ví dụ: Quyết định break-glass theo căn cứ cấp bách — Emergency Legal-Basis Break-Glass Decision |
   45.1252 Ví dụ: RelatedPerson mẹ của bệnh nhi |
   45.1253 Ví dụ: Searchset Bundle Sổ SKĐT trên VNeID (tra cứu hồ sơ công dân) |
   45.1254 Ví dụ: Sinh hiệu trẻ mầm non — Chiều cao 96 cm |
   45.1255 Ví dụ: Sinh hiệu trẻ mầm non — Cân nặng 14,5 kg |
   45.1256 Ví dụ: Sinh hiệu trẻ mầm non — Mạch 105 lần/phút |
   45.1257 Ví dụ: Sinh hiệu — BMI 26.3 kg/m² (Béo phì độ I, tiêu chuẩn Châu Á) |
   45.1258 Ví dụ: Sinh hiệu — Chiều cao 168 cm |
   45.1259 Ví dụ: Sinh hiệu — Cân nặng 65 kg |
   45.1260 Ví dụ: Sinh hiệu — Huyết áp 120/80 mmHg |
   45.1261 Ví dụ: Sinh hiệu — Huyết áp 145/92 mmHg (THA độ 1) |
   45.1262 Ví dụ: Sinh hiệu — Mạch 80 lần/phút |
   45.1263 Ví dụ: Sinh hiệu — Nhiệt độ 38.5°C (Sốt vừa) |
   45.1264 Ví dụ: Sinh hiệu — Nhịp thở 16 lần/phút |
   45.1265 Ví dụ: Sinh hiệu — SpO2 94% (Thấp, cần theo dõi) |
   45.1266 Ví dụ: Siêu âm bụng tổng quát |
   45.1267 Ví dụ: SNOMED CT VN + ICD-10 song song — Đái tháo đường type 2 |
   45.1268 Ví dụ: Sổ SKĐT bản IPS quốc tế — Nguyễn Văn An |
   45.1269 Ví dụ: Sổ Sức khoẻ điện tử (Patient Summary) — Nguyễn Văn An |
   45.1270 Ví dụ: Sự cố sau tiêm chưa nghi ngờ nhân quả, chưa phân loại |
   45.1271 Ví dụ: Tai biến nặng sau tiêm chủng để lại di chứng |
   45.1272 Ví dụ: Theo dõi thiết bị cấy ghép — Stent mạch vành |
   45.1273 Ví dụ: Thiết bị cấy ghép — Lưới lọc tĩnh mạch chủ tạm thời |
   45.1274 Ví dụ: Thiết bị cấy ghép — Stent mạch vành phủ thuốc |
   45.1275 Ví dụ: Thiết bị y tế — Kim luồn tĩnh mạch 22G |
   45.1276 Ví dụ: Thiết bị y tế — Nhiệt kế điện tử (loại B, N08) |
   45.1277 Ví dụ: Thiết chẩn — loại mạch (pattern thuộc tính + finding) |
   45.1278 Ví dụ: Thuốc Amoxicillin 500mg |
   45.1279 Ví dụ: Thuốc gây nghiện mang phân loại kiểm soát đặc biệt |
   45.1280 Ví dụ: Thông báo vi phạm DLCN — Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP |
   45.1281 Ví dụ: Thẻ BHYT cấp mới trong thời gian điều trị (đổi mã đối tượng) |
   45.1282 Ví dụ: Thẻ BHYT format cũ (15 ký tự, trước 01/4/2021) |
   45.1283 Ví dụ: Thẻ BHYT trẻ em dưới 6 tuổi — quyền lợi hưởng trực tiếp |
   45.1284 Ví dụ: Thẻ BHYT trẻ em liên kết người đại diện |
   45.1285 Ví dụ: Thủ thuật châm cứu YHCT — Hào châm điều trị đau thắt lưng |
   45.1286 Ví dụ: Thủ thuật tháo lưới lọc tĩnh mạch chủ |
   45.1287 Ví dụ: Thủ thuật tối thiểu — Khâu vết thương |
   45.1288 Ví dụ: Thủ thuật đặt stent mạch vành |
   45.1289 Ví dụ: Tiêm chủng dịch vụ vaccine cúm |
   45.1290 Ví dụ: Tiêm chủng TCMR cho trẻ em |
   45.1291 Ví dụ: Tiền sử dùng thuốc — Amlodipine |
   45.1292 Ví dụ: Tiền sử gia đình — Bố mắc tăng huyết áp |
   45.1293 Ví dụ: Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Quảng Ninh |
   45.1294 Ví dụ: Trung tâm Y tế khu vực An Phú |
   45.1295 Ví dụ: Truy cập thực tế sau quyết định căn cứ pháp lý — Actual Access After a Legal-Basis Decision |
   45.1296 Ví dụ: Trạm Y tế phường Ngọc Hà |
   45.1297 Ví dụ: Trạm Y tế xã (sau sáp nhập ĐVHC) — vòng đời mã cơ sở |
   45.1298 Ví dụ: Trẻ em định danh bằng Giấy khai sinh dưới namespace của cơ quan cấp |
   45.1299 Ví dụ: Trẻ sơ sinh sinh ra từ mang thai hộ |
   45.1300 Ví dụ: Tài khoản viện phí lượt khám không có thẻ BHYT |
   45.1301 Ví dụ: Tài khoản viện phí đợt nội trú mổ ruột thừa |
   45.1302 Ví dụ: Tài khoản viện phí đợt nội trú tim mạch |
   45.1303 Ví dụ: Tóm tắt xuất viện — Viêm ruột thừa cấp K35.8 |
   45.1304 Ví dụ: Tổng phân tích nước tiểu (10 thông số) |
   45.1305 Ví dụ: Tờ đơn hoá dược trong đơn kết hợp với thuốc cổ truyền |
   45.1306 Ví dụ: Từ chối chia sẻ DLCN y tế — tiếp thị và nghiên cứu |
   45.1307 Ví dụ: Vai trò BS CKII tại BV Chợ Rẫy |
   45.1308 Ví dụ: Vai trò bác sĩ — Trạm Y tế phường Ngọc Hà |
   45.1309 Ví dụ: Vai trò chuyên gia Tim mạch — BV Chợ Rẫy |
   45.1310 Ví dụ: Vai trò Kế toán viện phí — BV Chợ Rẫy |
   45.1311 Ví dụ: Vai trò người rà soát BHYT — Example: BHYT payer reviewer role |
   45.1312 Ví dụ: Vai trò NVYT tối thiểu |
   45.1313 Ví dụ: Viên chức y tế công cộng — không thuộc diện phải có GPHN |
   45.1314 Ví dụ: VTYT tiêu hao — Bơm tiêm 5ml dùng một lần (N03, loại A) |
   45.1315 Ví dụ: Vấn chẩn — đau tăng khi trời lạnh, ẩm |
   45.1316 Ví dụ: Vấn chẩn — đau vùng thắt lưng (pattern thuộc tính + finding) |
   45.1317 Ví dụ: Vấn đề sức khoẻ tăng huyết áp |
   45.1318 Ví dụ: Vật tư y tế tối thiểu — Bơm tiêm 5ml |
   45.1319 Ví dụ: Vọng chẩn — chất lưỡi (pattern thuộc tính + finding) |
   45.1320 Ví dụ: Vọng chẩn — rêu lưỡi dày |
   45.1321 Ví dụ: Vọng chẩn — rêu lưỡi trắng |
   45.1322 Ví dụ: X-quang ngực thẳng ngoại trú — Example: outpatient chest radiograph |
   45.1323 Ví dụ: Xét nghiệm đường huyết lúc đói (LOINC) |
   45.1324 Ví dụ: Y lệnh Cefotaxime nội trú |
   45.1325 Ví dụ: Y sỹ hành nghề bằng CCHN chuyển tiếp (chưa có GPHN) |
   45.1326 Ví dụ: Yêu cầu chụp X-quang ngực |
   45.1327 Ví dụ: Yêu cầu CT lồng ngực ngoại trú |
   45.1328 Ví dụ: Yêu cầu siêu âm bụng tổng quát |
   45.1329 Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT ngoại trú (Khám / XN / Thuốc) |
   45.1330 Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT nội trú |
   45.1331 Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT — 6 nhóm chi phí (Viêm ruột thừa) |
   45.1332 Ví dụ: Yêu cầu thanh toán tự chi trả — bệnh nhân nước ngoài |
   45.1333 Ví dụ: Yêu cầu xét nghiệm đường huyết |
   45.1334 Ví dụ: Điều dưỡng có GPHN tiếp tục hiệu lực trong khi chờ gia hạn |
   45.1335 Ví dụ: Điều phối chuyển người bệnh về tuyến dưới |
   45.1336 Ví dụ: Điều phối cấp phát đơn thuốc ngoại trú tại nhà thuốc |
   45.1337 Ví dụ: Điều phối tiếp nhận chuyển tuyến cấp cứu |
   45.1338 Ví dụ: Đoàn đối tượng chiến dịch tiêm chủng vắc xin sởi |
   45.1339 Ví dụ: Đái tháo đường type 2 (ICD-10 + SNOMED CT) |
   45.1340 Ví dụ: Đái tháo đường típ 2 kèm biến chứng mắt — mã NGUYÊN NHÂN của cặp dagger/asterisk |
   45.1341 Ví dụ: Đơn thuốc Amoxicillin 500mg ngoại trú |
   45.1342 Ví dụ: Đơn thuốc bị huỷ trước khi cấp phát |
   45.1343 Ví dụ: Đơn thuốc đang chờ nhà thuốc cấp phát |
   45.1344 Ví dụ: Đơn thuốc đã quá thời hạn lĩnh |
   45.1345 Ví dụ: Đề nghị thanh toán BHYT cho khám sức khoẻ định kỳ (hưởng 100%) — Example: insured periodic health check-up claim |
   45.1346 Ví dụ: Đối soát khoản thanh toán sau quyết toán Quý I/2026 — Example: Post-settlement Q1/2026 payment reconciliation |
   45.1347 Ví dụ: Đồng ý qua cha mẹ cho bệnh nhi |
   45.1348 Ví dụ: Đồng ý tham gia nghiên cứu y khoa — 1 năm |
   45.1349 Ví dụ: Đợt quản lý bệnh mạn tính — Tăng huyết áp |
   45.1350 Bên giám định BHYT — VN BHYT Adjudicator |
   45.1351 Bên gửi hồ sơ BHYT — VN BHYT Submitter |
   45.1352 Bên yêu cầu dữ liệu lõi — VN Core Data Requester |
   45.1353 Bên đáp ứng dữ liệu lõi — VN Core Data Responder |
   45.1354 Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model — StructureMap |
   45.1355 Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model — StructureMap |
   45.1356 Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model — StructureMap |
   45.1357 Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model — StructureMap |
   45.1358 Bảng 13 giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB BHYT — XML13 Referral Logical Model — StructureMap |
   45.1359 Bảng 14 giấy hẹn khám lại — XML14 Follow-up Appointment Logical Model — StructureMap |
   45.1360 Bảng 15 quản lý điều trị bệnh lao — XML15 Tuberculosis Treatment Logical Model — StructureMap |
   45.1361 Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model — StructureMap |
   45.1362 Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model — StructureMap |
   45.1363 Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model — StructureMap |
   45.1364 Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model — StructureMap |
   45.1365 Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model — StructureMap |
   45.1366 Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model — StructureMap |
   45.1367 Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model — StructureMap |
   45.1368 Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model — StructureMap |
   45.1369 Cổng liên thông thủ tục hành chính — VN e-Service Gateway |
   45.1370 Fixture âm: chỉ có MRN, không có căn cứ miễn trừ |
   45.1371 Giấy chứng sinh (mang thai hộ) QĐ 2919/QĐ-BYT — Surrogacy Birth Certificate Logical Model — StructureMap |
   45.1372 Giấy chứng sinh (sinh thường) QĐ 2919/QĐ-BYT — Birth Certificate Logical Model — StructureMap |
   45.1373 Giấy khám sức khoẻ tâm thần (TT 25/2026/TT-BYT Mẫu 04) - Mental-health checkup form |
   45.1374 Hệ thống gửi — VN Core Sender Actor |
   45.1375 Hệ thống nhận — VN Core Receiver Actor |
   45.1376 Kho hồ sơ EMR — VN EMR Repository |
   45.1377 Khám sức khoẻ tuyển dụng người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway operator pre-employment health checkup |
   45.1378 Khám sức khoẻ định kỳ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway operator periodic health checkup |
   45.1379 Mẫu 01: Mẫu giấy khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi - Form 01: Periodic health checkup form for ages 6 to under 18 |
   45.1380 Mẫu 02: Mẫu giấy khám sức khoẻ định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên - Form 02: Periodic health checkup form for adults aged 18 and older |
   45.1381 Mẫu 03: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho lái xe - Form 03: Periodic health checkup form for drivers |
   45.1382 Mẫu 04: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho nhân viên đường sắt - Form 04: Periodic health checkup form for railway workers |
   45.1383 Mẫu 05: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho thuyền viên - Form 05: Periodic health checkup form for seafarers |
   45.1384 Mẫu 06: Mẫu Sổ Khám Sức Khoẻ Định Kỳ Cho Trẻ 0 - Dưới 2 tháng - Form 06: Periodic health checkup form for children 0 to under 2 months |
   45.1385 Mẫu 07: Mẫu Sổ Khám Sức Khoẻ Định Kỳ Cho Trẻ 2 - 3 tháng - Form 07: Periodic health checkup form for children 2 to 3 months |
   45.1386 Mẫu 08 — Thông báo vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân (machine-readable) |
   45.1387 Mẫu 08: Mẫu Sổ Khám Sức Khoẻ Định Kỳ Cho Trẻ 4 - 6 tháng - Form 08: Periodic health checkup form for children 4 to 6 months |
   45.1388 Mẫu 09: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 7 - 9 tháng - Form 09: Periodic health checkup form for children 7 to 9 months |
   45.1389 Mẫu 10: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 10 - 12 tháng - Form 10: Periodic health checkup form for children 10 to 12 months |
   45.1390 Mẫu 11: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 13 - 18 tháng - Form 11: Periodic health checkup form for children 13 to 18 months |
   45.1391 Mẫu 12: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 19 - dưới 24 tháng - Form 12: Periodic health checkup form for children 19 to under 24 months |
   45.1392 Mẫu 13: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi - Form 13: Periodic health checkup form for children 2 to under 6 years |
   45.1393 Mẫu 14: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ 3 tháng - Dưới 6T - Form 14: Periodic health checkup form for school children 3 months to under 6 years |
   45.1394 Mẫu 15: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ lớp 1 - lớp 5 - Form 15: Periodic health checkup form for students from grade 1 to grade 5 |
   45.1395 Mẫu 16: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ lớp 6 - lớp 9 - Form 16: Periodic health checkup form for students from grade 6 to grade 9 |
   45.1396 Mẫu 17: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ lớp 10 - lớp 12 - Form 17: Periodic health checkup form for students from grade 10 to grade 12 |
   45.1397 Mẫu KSK người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for ages 6 to under 18 |
   45.1398 Mẫu KSK người đủ 18 tuổi trở lên (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for ages 18 and over |
   45.1399 Mẫu KSK trẻ em dưới 06 tuổi (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for children under 6 |
   45.1400 Negative Example: businessStatus cấp phát đủ nhưng Task còn requested |
   45.1401 Negative Example: CarePlan active có activity trống detail/reference |
   45.1402 Negative Example: CCCD chỉ có data-absent-reason, không căn cứ thay thế |
   45.1403 Negative Example: Chẩn đoán lượt khám thiếu Encounter |
   45.1404 Negative Example: ClaimResponse mồ côi — không request, không identifier |
   45.1405 Negative Example: EOB có hai thẻ cùng focal |
   45.1406 Negative Example: Finding YHCT ghi bằng valueString |
   45.1407 Negative Example: Giảm 1.000.000đ không lý do, không căn cứ |
   45.1408 Negative Example: Goal active không có target đo được |
   45.1409 Negative Example: Kết quả lab final có component rỗng ruột |
   45.1410 Negative Example: Kết quả xét nghiệm final nhưng trống |
   45.1411 Negative Example: Miễn trừ học viên không có người giám sát |
   45.1412 Negative Example: mã lượt khám dùng URI tạm không có assigner |
   45.1413 Negative Example: Mỏ neo giao dịch chỉ có display/identifier rỗng giá trị |
   45.1414 Negative Example: Patient BHYT thiếu CCCD không có lý do |
   45.1415 Negative Example: Phân bổ thanh toán không mỏ neo giao dịch |
   45.1416 Negative Example: SpO2 không có giá trị lẫn dataAbsentReason |
   45.1417 Negative Example: SpO2 vừa có giá trị vừa có dataAbsentReason |
   45.1418 Negative Example: Task cấp phát ghi đã cấp đủ nhưng không có phiếu cấp phát |
   45.1419 Negative Graph Example: Chẩn đoán và lượt khám khác bệnh nhân |
   45.1420 Negative Graph Example: Mỏ neo phân bổ thanh toán trỏ Claim không tồn tại |
   45.1421 Nguồn tạo hồ sơ lâm sàng — VN Clinical Document Source |
   45.1422 Phiếu tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện (TT 35/2024/TT-BYT) |
   45.1423 Ứng dụng người dân — VN Citizen App |