VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
Lịch sử thay đổi
Lịch sử thay đổi — Changelog
Phiên bản 0.1.0 — Bản dự thảo đầu tiên (03/2026)
Trạng thái: Draft (STU1 Ballot)
Profiles (23)
- VNCorePatient — Bệnh nhân Việt Nam (CCCD, tên tiếng Việt, dân tộc, tôn giáo, nghề nghiệp, địa chỉ 2 cấp)
- VNCorePractitioner — Nhân viên y tế (CCHN, học vị)
- VNCorePractitionerRole — Vai trò nhân viên y tế (chức danh V.08, chuyên khoa)
- VNCoreOrganization — Cơ sở KCB (hạng BV, tuyến, loại hình)
- VNCoreAddress — Địa chỉ Việt Nam (tỉnh + xã, backward-compatible huyện)
- VNCoreEncounter — Lượt khám/điều trị (loại KCB BHYT, kết quả điều trị)
- VNCoreCondition — Chẩn đoán (ICD-10 VN + YHCT)
- VNCoreObservationLab — Kết quả xét nghiệm (LOINC VN)
- VNCoreObservationVitalSigns — Sinh hiệu
- VNCoreObservationYHCT — Quan sát YHCT (lưỡi, mạch, triệu chứng)
- VNCoreAllergyIntolerance — Dị ứng (SNOMED CT VN)
- VNCoreProcedure — Thủ thuật/phẫu thuật (ICD-9-CM)
- VNCoreMedicationRequest — Đơn thuốc điện tử (ePrescription, TT 13/2025, Luật Dược 2016, QĐ 3176)
- VNCoreMedication — Thuốc (ATC, SNOMED CT)
- VNCoreServiceRequest — Yêu cầu DVKT/cận lâm sàng (TT 20/2014, TT 39/2018, QĐ 3176)
- VNCoreCoverage — Thẻ BHYT (3 format: CCCD/BHXH/cũ)
- VNCoreClaim — Yêu cầu thanh toán KCB BHYT (QĐ 3176 → QĐ 697, 14 nhóm chi phí)
- VNCoreClaimResponse — Phản hồi thanh toán BHYT
- VNCoreExplanationOfBenefit — Giải trình quyền lợi BHYT
- VNCoreDocumentReference — Tài liệu y tế (bệnh án điện tử per TT 13/2025)
- VNCoreDiagnosticReport — Kết quả CLS (XN, CĐHA, GPB)
- VNCoreDevice — Trang thiết bị y tế
- VNCoreDeviceUseStatement — Sử dụng TBYT cho bệnh nhân
Extensions (20)
vn-ext-ethnicity — Dân tộc (54 dân tộc, 121/TCTK-PPCĐ)
vn-ext-religion — Tôn giáo (16 tôn giáo, CV 6955/BNV-TGCP)
vn-ext-occupation — Nghề nghiệp (VSCO 2020, 1.516 mã, QĐ 34/2020/QĐ-TTg)
vn-ext-province — Tỉnh/TP (34 đơn vị, NQ 202/2025)
vn-ext-ward — Xã/Phường (~3.321 đơn vị, NQ 202/2025)
vn-ext-bhyt-card-type — Loại đối tượng BHYT (53 mã, NĐ 146/2018)
vn-ext-primary-care-facility — Nơi ĐKKCB ban đầu (Luật BHYT)
vn-ext-insurance-visit-type — Loại KCB BHYT (MALYDO, QĐ 3176)
vn-ext-treatment-outcome — Kết quả điều trị (KET_QUA_DTRI, 8 mã, QĐ 3176)
vn-ext-org-rank — Hạng bệnh viện (4 hạng, TT 06/2024/TT-BYT)
vn-ext-org-level — Tuyến KCB
vn-ext-org-type — Loại hình CSKCB (8 loại, Luật KCB 2023)
vn-ext-claim-cost-summary — Tổng hợp chi phí Claim (QĐ 697)
vn-ext-claim-item-department — Khoa chỉ định dịch vụ
vn-ext-claim-payment-period — Thời gian thanh toán BHYT
vn-ext-insurance-cost-info — Thông tin chi phí BHYT
vn-ext-payment-method — Phương thức thanh toán
vn-ext-order-date — Ngày y lệnh
vn-ext-med-registration-number — Số đăng ký thuốc
vn-ext-device-insurance-scope — Phạm vi BH trang thiết bị y tế
CodeSystems (42) và ValueSets (43)
- 17 CodeSystem quốc gia (dân tộc, tôn giáo, ĐVHC, BHYT 53 mã, KCB, chi phí 14 mã, kết quả điều trị 8 mã, ra viện 5 mã, mã đối tượng KCB 27 mã per QĐ 3276, loại dịch vụ y tế 8 mã per TT 20/2014 + TT 39/2018, trình độ chuyên môn, v.v.)
- 2 CodeSystem nhân viên y tế:
- Chức danh nghề nghiệp V.08 (32 mã — TT 41/2025, TT 02/2025)
- Chuyên khoa y tế (47 mã, 8 nhóm — TT 43/2013 DMKT 28 chuyên khoa, TT 21/2017, TT 32/2023 Điều 11 Phụ lục V–XVII)
- 5 CodeSystem quốc tế bản địa hóa (ICD-10 VN 15.026, ICD-9-CM 3.882, SNOMED CT VN 77.393, LOINC VN 66.077, CLS VN 2.964)
- 10 CodeSystem Y học cổ truyền (QĐ 2552 + QĐ 3080) — bao gồm VNYHCTDiseaseCS 228 mã (38 bệnh danh + 190 thể lâm sàng)
- 7 CodeSystem bảo hiểm/thanh toán (chi phí, phương thức TT, phạm vi BH TBYT, loại CLS, per QĐ 697/QĐ-BYT)
- 1 CodeSystem nghề nghiệp VSCO (1.516 mã, 5 cấp, ISCO-08 compatible — QĐ 34/2020/QĐ-TTg)
SearchParameters (7)
vn-sp-patient-cccd — Tìm Patient theo CCCD (Luật Căn cước 2023)
vn-sp-patient-bhyt — Tìm Patient theo BHYT (Luật BHYT)
vn-sp-organization-cskcb — Tìm Organization theo mã CSKCB (QĐ 3176)
vn-sp-practitioner-cchn — Tìm Practitioner theo CCHN (Luật KCB 2023, Điều 19-26)
vn-sp-coverage-bhyt — Tìm Coverage theo số thẻ BHYT (NĐ 188/2025)
vn-sp-encounter-malydo — Tìm Encounter theo MALYDO (QĐ 3176/QĐ-BYT)
vn-sp-condition-icd10 — Tìm Condition theo ICD-10 (QĐ 4469/QĐ-BYT, QĐ 98/QĐ-BYT)
ConceptMaps (1)
vn-cm-cls-to-loinc — Ánh xạ CLS VN → LOINC (2.964 chỉ số, 100% coverage, QĐ 1227/QĐ-BYT)
CapabilityStatement (1)
- VNCoreServer — Khả năng tối thiểu FHIR server tuân thủ VN Core (20 resource types, SMART-on-FHIR)
NamingSystems (5)
- CCCD, BHYT, CCHN, CSKCB, MRN
Examples (33)
- Ít nhất 1 ví dụ cho mỗi profile
- 2 ví dụ Patient (đầy đủ + tối thiểu)
- 2 ví dụ Practitioner (BSCKII + tối thiểu) + 1 PractitionerRole
- 2 ví dụ Organization (BV tuyến TW + Trạm y tế)
- 2 ví dụ Coverage (BHYT mới + legacy)
- 2 ví dụ Encounter (ngoại trú + nội trú)
- 4 ví dụ Condition (Tây y + YHCT)
- 1 ví dụ MedicationRequest + 1 Medication
- 2 ví dụ ServiceRequest (xét nghiệm đường huyết + chụp X-quang ngực)
- 1 ví dụ Claim + 1 ClaimResponse + 1 ExplanationOfBenefit
- 1 ví dụ DocumentReference + 1 DiagnosticReport
- 1 ví dụ Device + 1 DeviceUseStatement
- Các ví dụ Observation (Lab, VitalSigns, YHCT), AllergyIntolerance, Procedure, Address
Cải tiến đáng chú ý
- VNYHCTDiseaseCS — REBUILD HOÀN TOÀN từ Excel nguồn QĐ 2552/QĐ-BYT (sheet "DM ngay 2752025"):
- Sửa lỗi nghiêm trọng: U50.101 trước đó ghi sai bệnh danh ("Hiếp thống" → đúng: "Hoàng đản")
- Sửa format sub-code: từ
.0, .1, .8, .9 (sai) → .01, .02, .03... (đúng QĐ 2552)
- Tăng từ 135 codes (sai, thiếu) → 228 codes (38 bệnh danh + 190 thể lâm sàng)
- Bổ sung 12 bệnh danh thiếu: Hoàng đản, Si ngốc, Si chứng, Thất ngôn, Tọa cốt phong, Tọa điến phong, Kiên tý, Khái thấu, Chứng cam, Phong chẩn, Tầm ma chẩn, Hạ trĩ
- 228/228 display duy nhất — không còn trùng lặp (trước đó 25 nhóm display giống hệt)
- Display bệnh danh:
"{YHCT} — {YHHĐ} [{ICD-10}]" (VD: "Yêu thống — Đau cột sống thắt lưng [M54.5]")
- Display thể lâm sàng:
"{YHCT}: {tên thể} [{ICD-10}]" (VD: "Yêu thống: Thể hàn thấp [M54.5]")
hierarchyMeaning sửa từ #grouped-by → #is-a (chuẩn FHIR)
- Properties mới:
icd10 (mã ICD-10), yhhd-name (tên bệnh YHHĐ), ma-dung-chung (mã dùng chung BYT)
- English designations đầy đủ cho 228 codes (thuật ngữ TCM chuẩn quốc tế)
- VNCoreServiceRequest — Bổ sung 3 elements:
identifier (0..* MS) — Mã phiếu chỉ định / Số yêu cầu
requisition (0..1) — Mã nhóm yêu cầu (gộp nhiều XN/DVKT cùng phiếu)
performerType (0..1) — Loại chuyên khoa thực hiện, bind VNSpecialtyVS
- Cập nhật
code description: ghi rõ LOINC cho XN (QĐ 1227), ICD-9-CM cho PT/TT (QĐ 387), SNOMED CT cho CĐHA
- ExampleConditionYHCTYeuThong — Cập nhật dùng mã thể lâm sàng cụ thể
U62.392.5.01 (Thể hàn thấp) thay vì base code U62.392.5
Trang nội dung (15)
- Trang chủ, Giới thiệu (Omi HealthTech & OmiGroup), Bắt đầu nhanh
- Cơ sở pháp lý, Hướng dẫn chung, Hướng dẫn thuật ngữ
- Tình huống lâm sàng (khám ngoại trú + BHYT)
- Profiles, Extensions, Thuật ngữ, Bảo mật
- Validation, SNOMED CT VN Đính chính
- Tải xuống, Lịch sử thay đổi
Khung pháp lý tham chiếu
- 27+ văn bản pháp lý (NQ 202/2025, TT 13/2025, Luật 91/2025, NĐ 356/2025, v.v.)
- Tuân thủ mô hình ĐVHC 2 cấp mới (34 tỉnh + xã)
- Tuân thủ Luật BVDLCN (dữ liệu y tế = DLCN nhạy cảm)
English Summary
Version 0.1.0 is the first draft release (STU1 Ballot) of VN Core FHIR IG. It includes 23 profiles, 20 extensions, 42 CodeSystems, 43 ValueSets, 7 SearchParameters, 1 ConceptMap, 5 NamingSystems, 33 examples, and 1 CapabilityStatement (20 resource types). Profiles cover Patient, Practitioner, PractitionerRole, Organization, Address, Encounter, Condition, Observation (Lab, VitalSigns, YHCT), AllergyIntolerance, Procedure, MedicationRequest, Medication, ServiceRequest, Coverage, Claim, ClaimResponse, ExplanationOfBenefit, DocumentReference, DiagnosticReport, Device, and DeviceUseStatement.
VNYHCTDiseaseCS was completely rebuilt from the authoritative Excel source (QĐ 2552/QĐ-BYT, sheet "DM ngay 2752025"): corrected critical data errors (U50.101 was mislabeled, sub-code format was wrong), expanded from 135 to 228 codes (38 diseases + 190 clinical syndromes), eliminated all 25 groups of duplicate displays (now 228/228 unique), added 12 missing diseases, changed hierarchyMeaning to #is-a, and added properties for ICD-10 mapping, Western medicine name, and MOH common code.
The IG references 27+ Vietnamese legal documents and complies with the 2025-2026 regulatory framework.