VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
Mở rộng (Extensions)
Mở rộng (Extensions)
Trang này liệt kê tất cả extensions trong VN Core FHIR IG phiên bản 0.1.0.
Tổng quan
VN Core IG định nghĩa 20 extensions cho các data element đặc thù Việt Nam mà FHIR R4 base không có sẵn.
| Nhóm |
Extensions |
Số lượng |
| Nhân khẩu học (Demographics) |
Dân tộc, Tôn giáo, Nghề nghiệp |
3 |
| Địa chỉ (Address) |
Tỉnh/TP, Xã/Phường |
2 |
| Bảo hiểm y tế (Insurance) |
Loại thẻ BHYT, Nơi ĐKKCB, Loại KCB BHYT |
3 |
| Tổ chức (Organization) |
Hạng BV, Tuyến KCB, Loại hình |
3 |
| Lâm sàng (Clinical) |
Kết quả điều trị |
1 |
| Tài chính & Thanh toán (Claims) |
Chi phí Claim, Khoa chỉ định, Thời gian TT, Chi phí BHYT, Phương thức TT, Ngày y lệnh |
6 |
| Dược phẩm (Medication) |
Số đăng ký thuốc |
1 |
| Trang thiết bị (Device) |
Phạm vi BH TBYT |
1 |
Nhân khẩu học
vn-ext-ethnicity — Dân tộc
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-ethnicity |
| Context |
Patient |
| Type |
CodeableConcept |
| Binding |
VNEthnicityVS (required) |
| Lý do |
FHIR base chỉ có US Race/Ethnicity. Việt Nam có 54 dân tộc theo 121/TCTK-PPCĐ |
| Ví dụ |
{"code": "01", "display": "Kinh"} |
vn-ext-religion — Tôn giáo
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-religion |
| Context |
Patient |
| Type |
CodeableConcept |
| Binding |
VNReligionVS (required) |
| Lý do |
FHIR base Patient.extension:religion dùng ValueSet quốc tế. VN cần 16 tôn giáo theo CV 6955/BNV-TGCP |
| Ví dụ |
{"code": "PG", "display": "Phật giáo"} |
vn-ext-occupation — Nghề nghiệp
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-occupation |
| Context |
Patient |
| Type |
CodeableConcept |
| Binding |
VNOccupationVS (extensible) |
| Lý do |
FHIR base Patient không có element nghề nghiệp. Nghề nghiệp ảnh hưởng đánh giá nguy cơ sức khỏe nghề nghiệp (TT 28/2016/TT-BYT). Mã theo VSCO 2020 (QĐ 34/2020/QĐ-TTg) — 1.516 mã, 5 cấp, tương thích ISCO-08 (ILO) |
| Ví dụ |
{"code": "2511", "display": "Kỹ sư phân tích hệ thống"} |
Địa chỉ
vn-ext-province — Tỉnh/Thành phố
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-province |
| Context |
Address |
| Type |
Coding |
| Binding |
VNProvinceVS (required) |
| Lý do |
Address.state là text tự do. Extension dùng mã coded theo NQ 202/2025 (34 tỉnh/TP) |
| Ví dụ |
{"code": "01", "display": "Hà Nội"} |
vn-ext-ward — Xã/Phường
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-ward |
| Context |
Address |
| Type |
Coding |
| Binding |
VNWardVS (required) |
| Lý do |
FHIR base không có ward/commune level. Cấp xã là cấp 2 chính thức sau NQ 202/2025 |
| Ví dụ |
{"code": "00008", "display": "Phường Ngọc Hà"} |
Bảo hiểm y tế
vn-ext-bhyt-card-type — Loại đối tượng thẻ BHYT
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-bhyt-card-type |
| Context |
Coverage |
| Type |
Coding |
| Binding |
VNBHYTCardTypeVS (required) |
| Lý do |
Loại đối tượng BHYT (DN, TE, HN, CC, v.v.) ảnh hưởng mức hưởng. Không có tương đương FHIR base |
vn-ext-primary-care-facility — Nơi đăng ký KCB ban đầu
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-primary-care-facility |
| Context |
Coverage |
| Type |
Reference(Organization) |
| Lý do |
Thẻ BHYT VN ghi rõ nơi ĐKKCB ban đầu — ảnh hưởng đúng/trái tuyến |
vn-ext-insurance-visit-type — Loại KCB BHYT
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-visit-type |
| Context |
Encounter |
| Type |
Coding |
| Binding |
VNInsuranceVisitTypeVS (required) |
| Lý do |
Phân loại KCB ban đầu / chuyển tuyến / cấp cứu / theo yêu cầu — ảnh hưởng thanh toán BHYT |
Tổ chức
vn-ext-org-rank — Hạng bệnh viện
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-org-rank |
| Context |
Organization |
| Type |
Coding |
| Binding |
VNHospitalRankVS (required) |
| Lý do |
Hạng BV (Đặc biệt, I, II, III, IV) ảnh hưởng mức thanh toán BHYT |
vn-ext-org-level — Tuyến KCB
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-org-level |
| Context |
Organization |
| Type |
Coding |
| Binding |
VNHealthcareLevelVS (required) |
| Lý do |
Tuyến KCB (TW, Tỉnh, Huyện, Xã) — huyện deprecated sau NQ 202/2025 nhưng giữ cho legacy |
vn-ext-org-type — Loại hình CSKCB
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-org-type |
| Context |
Organization |
| Type |
Coding |
| Binding |
VNOrganizationTypeVS (required) |
| Lý do |
Phân biệt công lập / tư nhân / liên doanh |
Lâm sàng
vn-ext-treatment-outcome — Kết quả điều trị
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-treatment-outcome |
| Context |
Encounter |
| Type |
CodeableConcept |
| Binding |
VNTreatmentOutcomeVS (required) |
| Lý do |
Trường KET_QUA_DTRI trong QĐ 130/QĐ-BYT, sửa đổi bởi QĐ 4750 và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — 8 giá trị: Khỏi, Đỡ, Không thay đổi, Nặng hơn, Tử vong tại CSKCB, Tiên lượng nặng xin về, Chưa xác định, Tử vong ngoại viện. Khác với dischargeDisposition (MA_LOAI_RV — hình thức ra viện). FHIR base Encounter không có element đánh giá kết quả y khoa |
| Ví dụ |
{"code": "1", "display": "Khỏi"} |
Tài chính & Thanh toán
vn-ext-claim-cost-summary — Tổng hợp chi phí Claim
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-claim-cost-summary |
| Context |
Claim |
| Type |
complex (Money fields) |
| Lý do |
Bảng kê chi phí KCB theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) yêu cầu tổng hợp chi phí ở nhiều mức: tổng chi phí, BHYT chi trả, người bệnh đồng chi trả. FHIR base Claim.total chỉ có 1 trường |
vn-ext-claim-item-department — Khoa chỉ định dịch vụ
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-claim-item-department |
| Context |
Claim.item |
| Type |
string |
| Lý do |
Trường MA_KHOA trong QĐ 3176/QĐ-BYT — mã khoa chỉ định dịch vụ kỹ thuật. FHIR base Claim.item không có element ghi nhận khoa chỉ định |
vn-ext-claim-payment-period — Thời gian thanh toán BHYT
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-claim-payment-period |
| Context |
Claim |
| Type |
Period |
| Lý do |
Kỳ thanh toán BHYT (tháng/quý) — phục vụ đối soát chi phí giữa CSKCB và cơ quan BHXH |
vn-ext-insurance-cost-info — Thông tin chi phí BHYT
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info |
| Context |
Claim.item |
| Type |
complex (Money fields) |
| Lý do |
Chi tiết phân bổ chi phí BHYT theo từng dòng dịch vụ: giá BHYT, tỷ lệ thanh toán, số tiền BHYT chi trả. Cần thiết cho mapping XML 4210 → FHIR |
vn-ext-payment-method — Phương thức thanh toán
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-payment-method |
| Context |
Claim |
| Type |
Coding |
| Lý do |
Phân biệt phương thức thanh toán: BHYT, thu phí, miễn phí, viện phí — ảnh hưởng đến xử lý tài chính |
vn-ext-order-date — Ngày y lệnh
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-order-date |
| Context |
Claim.item |
| Type |
date |
| Lý do |
Trường NGAY_YL trong QĐ 3176/QĐ-BYT — ngày bác sĩ ra y lệnh thực hiện dịch vụ. Khác với Claim.item.servicedDate (ngày thực hiện) |
Dược phẩm
vn-ext-med-registration-number — Số đăng ký thuốc
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-med-registration-number |
| Context |
Medication |
| Type |
string |
| Lý do |
Số đăng ký lưu hành thuốc do Cục Quản lý Dược (BYT) cấp — bắt buộc khi kê đơn thuốc BHYT. FHIR base Medication không có element cho số đăng ký quốc gia |
Trang thiết bị
vn-ext-device-insurance-scope — Phạm vi bảo hiểm TBYT
| Hạng mục |
Giá trị |
| URL |
http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-insurance-scope |
| Context |
Device |
| Type |
Coding |
| Lý do |
Phân loại phạm vi bảo hiểm TBYT theo NĐ 74/2025/NĐ-CP: BHYT chi trả toàn bộ, chi trả một phần, hoặc không chi trả. Ảnh hưởng đến tính toán chi phí trong Claim |
English Summary
VN Core IG defines 20 extensions covering demographics (ethnicity, religion, occupation), address (province, ward), insurance (BHYT card type, primary care facility, visit type), organization (hospital rank, healthcare level, ownership type), clinical (treatment outcome), claims and payment (cost summary, department, payment period, insurance cost info, payment method, order date), medication (registration number), and device (insurance scope). Each extension addresses a Vietnam-specific data element not available in FHIR R4 base resources.