HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

: Bài thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Prescription CodeSystem

Active tại thời điểm 2025-09-26

Bản thô ttl | Tải xuống

@prefix fhir: <http://hl7.org/fhir/> .
@prefix owl: <http://www.w3.org/2002/07/owl#> .
@prefix rdf: <http://www.w3.org/1999/02/22-rdf-syntax-ns#> .
@prefix rdfs: <http://www.w3.org/2000/01/rdf-schema#> .
@prefix xsd: <http://www.w3.org/2001/XMLSchema#> .

# - resource -------------------------------------------------------------------

 a fhir:CodeSystem ;
  fhir:nodeRole fhir:treeRoot ;
  fhir:id [ fhir:v "vn-yhct-prescription-cs"] ; # 
  fhir:language [ fhir:v "vi"] ; # 
  fhir:text [
fhir:status [ fhir:v "generated" ] ;
fhir:div [ fhir:v "<div xmlns=\"http://www.w3.org/1999/xhtml\"><p class=\"res-header-id\"><b>Generated Narrative: CodeSystem vn-yhct-prescription-cs</b></p><a name=\"vn-yhct-prescription-cs\"> </a><a name=\"hcvn-yhct-prescription-cs\"> </a><p><b>Properties</b></p><p><b>This code system defines the following properties for its concepts</b></p><table class=\"grid\"><tr><td><b>Name</b></td><td><b>Code</b></td><td><b>URI</b></td><td><b>Type</b></td><td><b>Description</b></td></tr><tr><td>ma-bai-thuoc</td><td>ma-bai-thuoc</td><td>http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-prescription-cs#property-ma-bai-thuoc</td><td>string</td><td>Mã bài thuốc trong phụ lục gốc</td></tr><tr><td>thanh-phan</td><td>thanh-phan</td><td>http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-prescription-cs#property-thanh-phan</td><td>string</td><td>Thành phần bài thuốc trong phụ lục gốc</td></tr></table><p><b>Concepts</b></p><p>This case-sensitive code system <code>http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-prescription-cs</code> defines the following codes:</p><table class=\"codes\"><tr><td style=\"white-space:nowrap\"><b>Code</b></td><td><b>Display</b></td><td><b>Definition</b></td><td><b>ma-bai-thuoc</b></td><td><b>thanh-phan</b></td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586400<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586400\"> </a></td><td>Can khương thương truật thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U62.392.5.01.CP001; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.01.CP001</td><td>Can khương</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586401<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586401\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.01.ĐP001 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.01.ĐP001</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586402<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586402\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.01.NP001; thành phần tiêu biểu: Lá lốt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.01.NP001</td><td>Lá lốt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586403<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586403\"> </a></td><td>Tứ diệu tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ diệu tán\" có mã bài thuốc U62.392.5.02.CP002; thành phần tiêu biểu: Thương truật; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.02.CP002</td><td>Thương truật</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586404<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586404\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.02.NP002; thành phần tiêu biểu: Bạch truật (sao cám); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.02.NP002</td><td>Bạch truật (sao cám)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586405<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586405\"> </a></td><td>Thân thống trục ứ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thân thống trục ứ thang\" có mã bài thuốc U62.392.5.03.CP003; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.03.CP003</td><td>Đương quy</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586406<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586406\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.03.ĐP002 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.03.ĐP002</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586407<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586407\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.03.NP003; thành phần tiêu biểu: Ngải cứu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.03.NP003</td><td>Ngải cứu</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586408<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586408\"> </a></td><td>Độc hoạt ký sinh thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.392.5.04.CP004; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.04.CP004</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586409<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586409\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.04.ĐP003 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.04.ĐP003</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586410<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586410\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.04.NP004; thành phần tiêu biểu: Đỗ trọng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.04.NP004</td><td>Đỗ trọng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586411<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586411\"> </a></td><td>Thận khí hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thận khí hoàn\" có mã bài thuốc U62.392.5.05.CP005; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.05.CP005</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586412<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586412\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.05.ĐP004 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.05.ĐP004</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586413<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586413\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.05.NP005; thành phần tiêu biểu: Cốt khí củ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.05.NP005</td><td>Cốt khí củ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586414<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586414\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.392.5.06.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.5.06.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586415<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586415\"> </a></td><td>Ý dĩ nhân thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang\" có mã bài thuốc U62.261.01.CP006; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.01.CP006</td><td>Ý dĩ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586416<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586416\"> </a></td><td>Ô đầu thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ô đầu thang\" có mã bài thuốc U62.261.01.CP007; thành phần tiêu biểu: Hắc phụ tử; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.01.CP007</td><td>Hắc phụ tử</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586417<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586417\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.261.01.ĐP005 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.01.ĐP005</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586418<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586418\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.261.01.NP006; thành phần tiêu biểu: Rễ xấu hổ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.01.NP006</td><td>Rễ xấu hổ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586419<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586419\"> </a></td><td>Độc hoạt ký sinh thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.261.02.CP008; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.02.CP008</td><td>Độc hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586420<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586420\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.261.02.ĐP006 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.02.ĐP006</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586421<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586421\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.261.02.NP007; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.02.NP007</td><td>Độc hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586422<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586422\"> </a></td><td>Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán\" có mã bài thuốc U62.261.03.CP009; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.03.CP009</td><td>Ý dĩ nhân</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586423<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586423\"> </a></td><td>Bạch hổ quế chi thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.261.03.CP010; thành phần tiêu biểu: Sinh thạch cao; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.03.CP010</td><td>Sinh thạch cao</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586424<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586424\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.261.03.ĐP007 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.03.ĐP007</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586425<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586425\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.261.03.NP008; thành phần tiêu biểu: Hy thiêm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.03.NP008</td><td>Hy thiêm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586426<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586426\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.261.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.261.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586427<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586427\"> </a></td><td>Tuyên tý thang hợp Tam diệu thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tuyên tý thang hợp Tam diệu thang\" có mã bài thuốc U62.371.01.CP011; thành phần tiêu biểu: Thương truật; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.01.CP011</td><td>Thương truật</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586428<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586428\"> </a></td><td>Bạch hổ quế chi thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.371.01.CP012; thành phần tiêu biểu: Sinh thạch cao; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.01.CP012</td><td>Sinh thạch cao</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586429<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586429\"> </a></td><td>Tứ diệu thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ diệu thang\" có mã bài thuốc U62.371.01.CP013; thành phần tiêu biểu: Thương truật; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.01.CP013</td><td>Thương truật</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586430<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586430\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U62.371.01.DN001; thành phần tiêu biểu: Đại hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.01.DN001</td><td>Đại hoàng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586431<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586431\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U62.371.01.DN002; thành phần tiêu biểu: Hạt mã tiền; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.01.DN002</td><td>Hạt mã tiền</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586432<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586432\"> </a></td><td>Ý dĩ nhân thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang\" có mã bài thuốc U62.371.02.CP014; thành phần tiêu biểu: Ma hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.02.CP014</td><td>Ma hoàng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586433<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586433\"> </a></td><td>Ô đầu thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ô đầu thang\" có mã bài thuốc U62.371.02.CP015; thành phần tiêu biểu: Phụ tử chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.02.CP015</td><td>Phụ tử chế</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586434<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586434\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U62.371.02.DN003; thành phần tiêu biểu: Hạt mã tiền; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.02.DN003</td><td>Hạt mã tiền</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586435<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586435\"> </a></td><td>Đào nhân ẩm hợp Nhị trần thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đào nhân ẩm hợp Nhị trần thang\" có mã bài thuốc U62.371.03.CP016; thành phần tiêu biểu: Đào nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.03.CP016</td><td>Đào nhân</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586436<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586436\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U62.371.03.DN004; thành phần tiêu biểu: Hạt mã tiền; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.03.DN004</td><td>Hạt mã tiền</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586437<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586437\"> </a></td><td>Độc hoạt ký sinh thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.371.04.CP017; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.04.CP017</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586438<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586438\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U62.371.04.DN005; thành phần tiêu biểu: Hạt mã tiền; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.04.DN005</td><td>Hạt mã tiền</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586439<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586439\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.371.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.371.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586440<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586440\"> </a></td><td>Quyên tý thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quyên tý thang\" có mã bài thuốc U62.021.01.CP018; thành phần tiêu biểu: Tang chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.01.CP018</td><td>Tang chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586441<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586441\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.021.01.ĐP008 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.01.ĐP008</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586442<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586442\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.021.01.NP009; thành phần tiêu biểu: Ké đầu ngựa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.01.NP009</td><td>Ké đầu ngựa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586443<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586443\"> </a></td><td>Can khương thương truật thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U62.021.02.CP019; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.02.CP019</td><td>Can khương</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586444<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586444\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.021.02.ĐP009 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.02.ĐP009</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586445<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586445\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.021.02.NP010; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.02.NP010</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586446<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586446\"> </a></td><td>Bạch hổ quế chi thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.021.03.CP020; thành phần tiêu biểu: Thạch cao sống; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.03.CP020</td><td>Thạch cao sống</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586447<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586447\"> </a></td><td>Quế chi thược dược tri mẫu thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thược dược tri mẫu thang\" có mã bài thuốc U62.021.03.CP021; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.03.CP021</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586448<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586448\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.021.03.ĐP010 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.03.ĐP010</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586449<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586449\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.021.03.NP011; thành phần tiêu biểu: Thổ phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.03.NP011</td><td>Thổ phục linh</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586450<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586450\"> </a></td><td>Độc hoạt ký sinh thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.021.04.CP022; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.04.CP022</td><td>Độc hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586451<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586451\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.021.04.ĐP011 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.04.ĐP011</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586452<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586452\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.021.04.NP012; thành phần tiêu biểu: Phòng phong; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.04.NP012</td><td>Phòng phong</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586453<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586453\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.021.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.021.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586454<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586454\"> </a></td><td>Quyên tý thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quyên tý thang\" có mã bài thuốc U62.031.01.CP023; thành phần tiêu biểu: Tang chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.01.CP023</td><td>Tang chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586455<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586455\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.01.ĐP012 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.01.ĐP012</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586456<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586456\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.01.NP013; thành phần tiêu biểu: Ké đầu ngựa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.01.NP013</td><td>Ké đầu ngựa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586457<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586457\"> </a></td><td>Can khương thương truật thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U62.031.02.CP024; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.02.CP024</td><td>Can khương</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586458<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586458\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.02.ĐP013 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.02.ĐP013</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586459<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586459\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.02.NP014; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.02.NP014</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586460<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586460\"> </a></td><td>Bạch hổ quế chi thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.031.03.CP025; thành phần tiêu biểu: Thạch cao sống; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.03.CP025</td><td>Thạch cao sống</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586461<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586461\"> </a></td><td>Quế chi thược dược tri mẫu thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thược dược tri mẫu thang\" có mã bài thuốc U62.031.03.CP026; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.03.CP026</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586462<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586462\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.03.ĐP014 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.03.ĐP014</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586463<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586463\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.03.NP015; thành phần tiêu biểu: Thổ phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.03.NP015</td><td>Thổ phục linh</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586464<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586464\"> </a></td><td>Độc hoạt ký sinh thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.031.04.CP027; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.04.CP027</td><td>Độc hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586465<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586465\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.04.ĐP015 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.04.ĐP015</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586466<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586466\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.04.NP016; thành phần tiêu biểu: Phòng phong; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.04.NP016</td><td>Phòng phong</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586467<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586467\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.031.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586468<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586468\"> </a></td><td>Quyên tý thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quyên tý thang\" có mã bài thuốc U62.031.0.01.CP028; thành phần tiêu biểu: Tang chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.01.CP028</td><td>Tang chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586469<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586469\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.01.ĐP016 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.01.ĐP016</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586470<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586470\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.01.NP017; thành phần tiêu biểu: Khương hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.01.NP017</td><td>Khương hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586471<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586471\"> </a></td><td>Can khương thương truật thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U62.031.0.02.CP029; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.02.CP029</td><td>Can khương</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586472<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586472\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.02.ĐP017 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.02.ĐP017</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586473<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586473\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.02.NP018; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.02.NP018</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586474<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586474\"> </a></td><td>Bạch hổ quế chi thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.031.0.03.CP030; thành phần tiêu biểu: Thạch cao sống; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.03.CP030</td><td>Thạch cao sống</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586475<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586475\"> </a></td><td>Quế chi thược dược tri mẫu thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thược dược tri mẫu thang\" có mã bài thuốc U62.031.0.03.CP031; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.03.CP031</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586476<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586476\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.03.ĐP018 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.03.ĐP018</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586477<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586477\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.03.NP019; thành phần tiêu biểu: Thổ phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.03.NP019</td><td>Thổ phục linh</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586478<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586478\"> </a></td><td>Độc hoạt ký sinh thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.031.0.04.CP032; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.04.CP032</td><td>Độc hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586479<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586479\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.04.ĐP019 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.04.ĐP019</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586480<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586480\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.04.NP020; thành phần tiêu biểu: Phòng phong; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.04.NP020</td><td>Phòng phong</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586481<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586481\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.031.0.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.031.0.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586482<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586482\"> </a></td><td>Quế chi gia Cát căn thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi gia Cát căn thang\" có mã bài thuốc U62.291.01.CP033; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.01.CP033</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586483<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586483\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.291.01.ĐP020 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.01.ĐP020</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586484<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586484\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.291.01.NP021; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.01.NP021</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586485<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586485\"> </a></td><td>Bạch hổ quế chi thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.291.02.CP034; thành phần tiêu biểu: Thạch cao; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.02.CP034</td><td>Thạch cao</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586486<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586486\"> </a></td><td>Quế chi thược dược tri mẫu thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thược dược tri mẫu thang\" có mã bài thuốc U62.291.02.CP035; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.02.CP035</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586487<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586487\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.291.02.ĐP021 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.02.ĐP021</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586488<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586488\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.291.02.NP022; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.02.NP022</td><td>Ý dĩ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586489<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586489\"> </a></td><td>Đào hồng ẩm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đào hồng ẩm\" có mã bài thuốc U62.291.03.CP036; thành phần tiêu biểu: Đào nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.03.CP036</td><td>Đào nhân</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586490<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586490\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.291.03.ĐP022 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.03.ĐP022</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586491<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586491\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.291.03.NP023; thành phần tiêu biểu: Tô mộc; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.03.NP023</td><td>Tô mộc</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586492<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586492\"> </a></td><td>Quyên tý thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quyên tý thang\" có mã bài thuốc U62.291.04.CP037; thành phần tiêu biểu: Khương hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.04.CP037</td><td>Khương hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586493<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586493\"> </a></td><td>Hổ tiềm hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hổ tiềm hoàn\" có mã bài thuốc U62.291.04.CP038; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.04.CP038</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586494<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586494\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.291.04.ĐP023 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.04.ĐP023</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586495<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586495\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.291.04.NP024; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.04.NP024</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586496<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586496\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.291.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.291.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586497<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586497\"> </a></td><td>Quế chi gia Cát căn thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi gia Cát căn thang\" có mã bài thuốc U62.292.01.CP039; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.01.CP039</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586498<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586498\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.292.01.ĐP024 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.01.ĐP024</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586499<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586499\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.292.01.NP025; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.01.NP025</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586500<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586500\"> </a></td><td>Bạch hổ quế chi thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.292.02.CP040; thành phần tiêu biểu: Thạch cao; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.02.CP040</td><td>Thạch cao</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586501<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586501\"> </a></td><td>Quế chi thược dược tri mẫu thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thược dược tri mẫu thang\" có mã bài thuốc U62.292.02.CP041; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.02.CP041</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586502<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586502\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.292.02.ĐP025 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.02.ĐP025</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586503<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586503\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.292.02.NP026; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.02.NP026</td><td>Ý dĩ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586504<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586504\"> </a></td><td>Đào hồng ẩm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đào hồng ẩm\" có mã bài thuốc U62.292.03.CP042; thành phần tiêu biểu: Đào nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.03.CP042</td><td>Đào nhân</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586505<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586505\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.292.03.ĐP026 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.03.ĐP026</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586506<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586506\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.292.03.NP027; thành phần tiêu biểu: Tô mộc; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.03.NP027</td><td>Tô mộc</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586507<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586507\"> </a></td><td>Quyên tý thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quyên tý thang\" có mã bài thuốc U62.292.04.CP043; thành phần tiêu biểu: Khương hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.04.CP043</td><td>Khương hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586508<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586508\"> </a></td><td>Hổ tiềm hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hổ tiềm hoàn\" có mã bài thuốc U62.292.04.CP044; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.04.CP044</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586509<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586509\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.292.04.ĐP027 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.04.ĐP027</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586510<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586510\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.292.04.NP028; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.04.NP028</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586511<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586511\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.292.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.292.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586512<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586512\"> </a></td><td>Thiên ma câu đằng ẩm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thiên ma câu đằng ẩm\" có mã bài thuốc U58.091.01.CP045; thành phần tiêu biểu: Thiên ma; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.01.CP045</td><td>Thiên ma</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586513<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586513\"> </a></td><td>Long đởm tả can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Long đởm tả can thang\" có mã bài thuốc U58.091.01.CP046; thành phần tiêu biểu: Long đởm thảo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.01.CP046</td><td>Long đởm thảo</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586514<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586514\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.091.01.ĐP028 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.01.ĐP028</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586515<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586515\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.091.01.NP029; thành phần tiêu biểu: Hương phụ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.01.NP029</td><td>Hương phụ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586516<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586516\"> </a></td><td>Lục vị địa hoàng thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U58.091.02.CP047; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.02.CP047</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586517<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586517\"> </a></td><td>Tri bá địa hoàng thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tri bá địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U58.091.02.CP048; thành phần tiêu biểu: Tri mẫu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.02.CP048</td><td>Tri mẫu</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586518<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586518\"> </a></td><td>Kỷ cúc địa hoàng thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Kỷ cúc địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U58.091.02.CP049; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.02.CP049</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586519<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586519\"> </a></td><td>Lục vị quy thược thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị quy thược thang\" có mã bài thuốc U58.091.02.CP050; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.02.CP050</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586520<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586520\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.091.02.ĐP029 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.02.ĐP029</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586521<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586521\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.091.02.NP030; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.02.NP030</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586522<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586522\"> </a></td><td>Hữu quy hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hữu quy hoàn\" có mã bài thuốc U58.091.03.CP051; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.03.CP051</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586523<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586523\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.091.03.ĐP030 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.03.ĐP030</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586524<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586524\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.091.03.NP031; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.03.NP031</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586525<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586525\"> </a></td><td>Bán hạ bạch truật thiên ma thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bán hạ bạch truật thiên ma thang\" có mã bài thuốc U58.091.04.CP052; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.04.CP052</td><td>Bán hạ chế</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586526<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586526\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.091.04.ĐP031 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.04.ĐP031</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586527<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586527\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.091.04.NP032; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.04.NP032</td><td>Can khương</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586528<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586528\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U58.091.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.091.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586529<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586529\"> </a></td><td>Bán hạ bạch truật thiên ma thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bán hạ bạch truật thiên ma thang\" có mã bài thuốc U53.151.01.CP053; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.01.CP053</td><td>Bán hạ chế</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586530<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586530\"> </a></td><td>Hương sa lục quân tử thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hương sa lục quân tử thang\" có mã bài thuốc U53.151.01.CP054; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.01.CP054</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586531<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586531\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.01.ĐP032 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.01.ĐP032</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586532<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586532\"> </a></td><td>Hữu quy hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hữu quy hoàn\" có mã bài thuốc U53.151.02.CP055; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.02.CP055</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586533<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586533\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.02.ĐP033 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.02.ĐP033</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586534<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586534\"> </a></td><td>Kỷ cúc địa hoàng thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Kỷ cúc địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U53.151.03.CP056; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.03.CP056</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586535<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586535\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.03.ĐP034 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.03.ĐP034</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586536<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586536\"> </a></td><td>Tiêu dao tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiêu dao tán\" có mã bài thuốc U53.151.04.CP057; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.04.CP057</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586537<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586537\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.04.ĐP035 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.04.ĐP035</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586538<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586538\"> </a></td><td>Tứ linh tán hợp Lục nhất tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ linh tán hợp Lục nhất tán\" có mã bài thuốc U53.151.05.CP058; thành phần tiêu biểu: Bạch linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.05.CP058</td><td>Bạch linh</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586539<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586539\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.05.ĐP036 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.05.ĐP036</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586540<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586540\"> </a></td><td>Huyết phủ trục ứ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U53.151.06.CP059; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.06.CP059</td><td>Đương quy</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586541<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586541\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.06.ĐP037 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.06.ĐP037</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586542<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586542\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U53.151.07.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.151.07.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586543<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586543\"> </a></td><td>Đại tần giao thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đại tần giao thang\" có mã bài thuốc U55.561.01.CP060; thành phần tiêu biểu: Khương hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.561.01.CP060</td><td>Khương hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586544<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586544\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.561.01.ĐP038 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.561.01.ĐP038</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586545<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586545\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U55.561.01.NP033; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.561.01.NP033</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586546<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586546\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.561.02.ĐP039 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.561.02.ĐP039</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586547<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586547\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U55.561.02.NP034; thành phần tiêu biểu: Kim ngân hoa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.561.02.NP034</td><td>Kim ngân hoa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586548<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586548\"> </a></td><td>Tứ vật đào hồng thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ vật đào hồng thang\" có mã bài thuốc U55.561.03.CP061; thành phần tiêu biểu: Xuyên khung; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.561.03.CP061</td><td>Xuyên khung</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586549<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586549\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.561.03.ĐP040 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.561.03.ĐP040</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586550<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586550\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U55.561.03.NP035; thành phần tiêu biểu: Đan sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.561.03.NP035</td><td>Đan sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586551<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586551\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.561.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.561.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586552<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586552\"> </a></td><td>Can khương thương truật thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U55.541.01.CP062; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.01.CP062</td><td>Can khương</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586553<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586553\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.01.ĐP041 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.01.ĐP041</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586554<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586554\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can tán\" có mã bài thuốc U55.541.02.CP063; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.02.CP063</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586555<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586555\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.02.ĐP042 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.02.ĐP042</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586556<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586556\"> </a></td><td>Đan chi tiêu dao</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đan chi tiêu dao\" có mã bài thuốc U55.541.03.CP064; thành phần tiêu biểu: Đan bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.03.CP064</td><td>Đan bì</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586557<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586557\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.03.ĐP043 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.03.ĐP043</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586558<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586558\"> </a></td><td>Tiểu sài hồ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiểu sài hồ thang\" có mã bài thuốc U55.541.04.CP065; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.04.CP065</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586559<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586559\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.04.ĐP044 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.04.ĐP044</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586560<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586560\"> </a></td><td>Huyết phủ trục ứ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U55.541.05.CP066; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.05.CP066</td><td>Đương quy</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586561<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586561\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.05.ĐP045 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.05.ĐP045</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586562<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586562\"> </a></td><td>Long đởm tả can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Long đởm tả can thang\" có mã bài thuốc U55.541.06.CP067; thành phần tiêu biểu: Long đởm thảo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.06.CP067</td><td>Long đởm thảo</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586563<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586563\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.06.ĐP046 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.06.ĐP046</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586564<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586564\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.541.07.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.541.07.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586565<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586565\"> </a></td><td>Can khương thương truật thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U55.531.01.CP068; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.01.CP068</td><td>Can khương</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586566<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586566\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.01.ĐP047 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.01.ĐP047</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586567<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586567\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can tán\" có mã bài thuốc U55.531.02.CP069; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.02.CP069</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586568<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586568\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.02.ĐP048 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.02.ĐP048</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586569<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586569\"> </a></td><td>Đan chi tiêu dao</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đan chi tiêu dao\" có mã bài thuốc U55.531.03.CP070; thành phần tiêu biểu: Đan bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.03.CP070</td><td>Đan bì</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586570<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586570\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.03.ĐP049 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.03.ĐP049</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586571<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586571\"> </a></td><td>Tiểu sài hồ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiểu sài hồ thang\" có mã bài thuốc U55.531.04.CP071; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.04.CP071</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586572<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586572\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.04.ĐP050 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.04.ĐP050</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586573<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586573\"> </a></td><td>Huyết phủ trục ứ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U55.531.05.CP072; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.05.CP072</td><td>Đương quy</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586574<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586574\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.05.ĐP051 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.05.ĐP051</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586575<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586575\"> </a></td><td>Long đởm tả can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Long đởm tả can thang\" có mã bài thuốc U55.531.06.CP073; thành phần tiêu biểu: Long đởm thảo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.06.CP073</td><td>Long đởm thảo</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586576<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586576\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.06.ĐP052 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.06.ĐP052</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586577<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586577\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.531.07.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.531.07.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586578<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586578\"> </a></td><td>Can khương thương truật thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U55.431.01.CP074; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.01.CP074</td><td>Can khương</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586579<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586579\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.01.ĐP053 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.01.ĐP053</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586580<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586580\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can tán\" có mã bài thuốc U55.431.02.CP075; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.02.CP075</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586581<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586581\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.02.ĐP054 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.02.ĐP054</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586582<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586582\"> </a></td><td>Đan chi tiêu dao</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đan chi tiêu dao\" có mã bài thuốc U55.431.03.CP076; thành phần tiêu biểu: Đan bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.03.CP076</td><td>Đan bì</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586583<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586583\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.03.ĐP055 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.03.ĐP055</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586584<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586584\"> </a></td><td>Tiểu sài hồ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiểu sài hồ thang\" có mã bài thuốc U55.431.04.CP077; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.04.CP077</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586585<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586585\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.04.ĐP056 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.04.ĐP056</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586586<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586586\"> </a></td><td>Huyết phủ trục ứ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U55.431.05.CP078; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.05.CP078</td><td>Đương quy</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586587<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586587\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.05.ĐP057 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.05.ĐP057</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586588<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586588\"> </a></td><td>Long đởm tả can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Long đởm tả can thang\" có mã bài thuốc U55.431.06.CP079; thành phần tiêu biểu: Long đởm thảo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.06.CP079</td><td>Long đởm thảo</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586589<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586589\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.06.ĐP058 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.06.ĐP058</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586590<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586590\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.431.07.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.431.07.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586591<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586591\"> </a></td><td>Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm\" có mã bài thuốc U62.391.01.CP080; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.01.CP080</td><td>Can khương</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586592<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586592\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.391.01.ĐP059 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.01.ĐP059</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586593<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586593\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.391.01.NP036; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.01.NP036</td><td>Độc hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586595<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586595\"> </a></td><td>Độc hoạt ký sinh thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.391.02.CP081; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.02.CP081</td><td>Độc hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586596<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586596\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.391.02.ĐP060 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.02.ĐP060</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586597<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586597\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.391.02.NP037; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.02.NP037</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586598<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586598\"> </a></td><td>Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán\" có mã bài thuốc U62.391.03.CP082; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.03.CP082</td><td>Ý dĩ nhân</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586599<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586599\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.391.03.ĐP061 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.03.ĐP061</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586600<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586600\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.391.03.NP038; thành phần tiêu biểu: Núc nác; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.03.NP038</td><td>Núc nác</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586601<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586601\"> </a></td><td>Thân thống trục ứ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thân thống trục ứ thang\" có mã bài thuốc U62.391.04.CP083; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.04.CP083</td><td>Đương quy</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586602<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586602\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.391.04.ĐP062 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.04.ĐP062</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586603<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586603\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.391.04.NP039; thành phần tiêu biểu: Ngải cứu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.04.NP039</td><td>Ngải cứu</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586604<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586604\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.391.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.391.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586605<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586605\"> </a></td><td>Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm\" có mã bài thuốc U62.392.01.CP084; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.01.CP084</td><td>Can khương</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586606<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586606\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.01.ĐP063 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.01.ĐP063</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586607<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586607\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.01.NP040; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.01.NP040</td><td>Độc hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586608<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586608\"> </a></td><td>Độc hoạt ký sinh thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.392.02.CP085; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.02.CP085</td><td>Độc hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586609<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586609\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.02.ĐP064 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.02.ĐP064</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586610<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586610\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.02.NP041; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.02.NP041</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586611<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586611\"> </a></td><td>Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán\" có mã bài thuốc U62.392.03.CP086; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.03.CP086</td><td>Ý dĩ nhân</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586612<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586612\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.03.ĐP065 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.03.ĐP065</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586613<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586613\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.03.NP042; thành phần tiêu biểu: Núc nác; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.03.NP042</td><td>Núc nác</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586614<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586614\"> </a></td><td>Thân thống trục ứ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thân thống trục ứ thang\" có mã bài thuốc U62.392.04.CP087; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.04.CP087</td><td>Đương quy</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586615<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586615\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.04.ĐP066 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.04.ĐP066</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586616<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586616\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.04.NP043; thành phần tiêu biểu: Ngải cứu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.04.NP043</td><td>Ngải cứu</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586617<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586617\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.392.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.392.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586618<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586618\"> </a></td><td>Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm\" có mã bài thuốc U62.393.01.CP088; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.01.CP088</td><td>Can khương</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586619<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586619\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.393.01.ĐP067 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.01.ĐP067</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586620<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586620\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.393.01.NP044; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.01.NP044</td><td>Độc hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586621<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586621\"> </a></td><td>Độc hoạt ký sinh thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.393.02.CP089; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.02.CP089</td><td>Độc hoạt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586622<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586622\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.393.02.ĐP068 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.02.ĐP068</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586623<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586623\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.393.02.NP045; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.02.NP045</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586624<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586624\"> </a></td><td>Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán\" có mã bài thuốc U62.393.03.CP090; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.03.CP090</td><td>Ý dĩ nhân</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586625<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586625\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.393.03.ĐP069 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.03.ĐP069</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586626<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586626\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.393.03.NP046; thành phần tiêu biểu: Núc nác; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.03.NP046</td><td>Núc nác</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586627<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586627\"> </a></td><td>Thân thống trục ứ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thân thống trục ứ thang\" có mã bài thuốc U62.393.04.CP091; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.04.CP091</td><td>Đương quy</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586628<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586628\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.393.04.ĐP070 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.04.ĐP070</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586629<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586629\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.393.04.NP047; thành phần tiêu biểu: Ngải cứu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.04.NP047</td><td>Ngải cứu</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586630<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586630\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.393.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U62.393.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586631<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586631\"> </a></td><td>Lục vị địa hoàng hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng hoàn\" có mã bài thuốc U58.021.01.CP092; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.01.CP092</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586632<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586632\"> </a></td><td>Đại định phong châu</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đại định phong châu\" có mã bài thuốc U58.021.01.CP093; thành phần tiêu biểu: Mạch môn; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.01.CP093</td><td>Mạch môn</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586633<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586633\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.021.01.ĐP071 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.01.ĐP071</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586634<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586634\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.021.01.NP048; thành phần tiêu biểu: Long cốt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.01.NP048</td><td>Long cốt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586635<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586635\"> </a></td><td>Đạo đàm thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đạo đàm thang\" có mã bài thuốc U58.021.02.CP094; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.02.CP094</td><td>Bán hạ chế</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586636<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586636\"> </a></td><td>Bán hạ bạch truật thiên ma thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bán hạ bạch truật thiên ma thang\" có mã bài thuốc U58.021.02.CP095; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.02.CP095</td><td>Bán hạ chế</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586637<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586637\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.021.02.ĐP072 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.02.ĐP072</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586638<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586638\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.021.02.NP049; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.02.NP049</td><td>Bán hạ chế</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586639<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586639\"> </a></td><td>Bổ dương hoàn ngũ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bổ dương hoàn ngũ thang\" có mã bài thuốc U58.021.03.CP096; thành phần tiêu biểu: Quy vỹ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.03.CP096</td><td>Quy vỹ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586640<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586640\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.021.03.ĐP073 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.03.ĐP073</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586641<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586641\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.021.03.NP050; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.03.NP050</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586642<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586642\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U58.021.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.021.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586643<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586643\"> </a></td><td>Lục vị địa hoàng hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng hoàn\" có mã bài thuốc U58.022.01.CP097; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.01.CP097</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586644<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586644\"> </a></td><td>Đại định phong châu</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đại định phong châu\" có mã bài thuốc U58.022.01.CP098; thành phần tiêu biểu: Mạch môn; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.01.CP098</td><td>Mạch môn</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586645<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586645\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.022.01.ĐP074 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.01.ĐP074</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586646<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586646\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.022.01.NP051; thành phần tiêu biểu: Long cốt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.01.NP051</td><td>Long cốt</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586647<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586647\"> </a></td><td>Đạo đàm thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đạo đàm thang\" có mã bài thuốc U58.022.02.CP099; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.02.CP099</td><td>Bán hạ chế</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586648<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586648\"> </a></td><td>Bán hạ bạch truật thiên ma thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bán hạ bạch truật thiên ma thang\" có mã bài thuốc U58.022.02.CP100; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.02.CP100</td><td>Bán hạ chế</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586649<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586649\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.022.02.ĐP075 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.02.ĐP075</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586650<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586650\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.022.02.NP052; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.02.NP052</td><td>Bán hạ chế</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586651<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586651\"> </a></td><td>Bổ dương hoàn ngũ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bổ dương hoàn ngũ thang\" có mã bài thuốc U58.022.03.CP101; thành phần tiêu biểu: Quy vỹ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.03.CP101</td><td>Quy vỹ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586652<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586652\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.022.03.ĐP076 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.03.ĐP076</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586653<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586653\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.022.03.NP053; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.03.NP053</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586654<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586654\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U58.022.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.022.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586655<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586655\"> </a></td><td>Lục vị địa hoàng hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng hoàn\" có mã bài thuốc U55.611.01.CP102; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.611.01.CP102</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586656<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586656\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.611.01.ĐP077 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.611.01.ĐP077</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586657<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586657\"> </a></td><td>Điều nguyên tán gia vị</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều nguyên tán gia vị\" có mã bài thuốc U55.611.02.CP103; thành phần tiêu biểu: Phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.611.02.CP103</td><td>Phục linh</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586658<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586658\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.611.02.ĐP078 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.611.02.ĐP078</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586659<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586659\"> </a></td><td>Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang\" có mã bài thuốc U55.611.03.CP104; thành phần tiêu biểu: Xích thược; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.611.03.CP104</td><td>Xích thược</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586660<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586660\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.611.03.ĐP079 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.611.03.ĐP079</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586661<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586661\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.611.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.611.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586662<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586662\"> </a></td><td>Lục vị địa hoàng hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng hoàn\" có mã bài thuốc U55.612.01.CP105; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.612.01.CP105</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586663<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586663\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.612.01.ĐP080 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.612.01.ĐP080</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586664<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586664\"> </a></td><td>Điều nguyên tán gia vị</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều nguyên tán gia vị\" có mã bài thuốc U55.612.02.CP106; thành phần tiêu biểu: Phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.612.02.CP106</td><td>Phục linh</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586665<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586665\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.612.02.ĐP081 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.612.02.ĐP081</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586666<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586666\"> </a></td><td>Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang\" có mã bài thuốc U55.612.03.CP107; thành phần tiêu biểu: Xích thược; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.612.03.CP107</td><td>Xích thược</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586667<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586667\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.612.03.ĐP082 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.612.03.ĐP082</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586668<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586668\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.612.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.612.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586669<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586669\"> </a></td><td>Lục vị địa hoàng hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng hoàn\" có mã bài thuốc U55.613.01.CP108; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.613.01.CP108</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586670<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586670\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.613.01.ĐP083 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.613.01.ĐP083</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586671<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586671\"> </a></td><td>Điều nguyên tán gia vị</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều nguyên tán gia vị\" có mã bài thuốc U55.613.02.CP109; thành phần tiêu biểu: Phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.613.02.CP109</td><td>Phục linh</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586672<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586672\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.613.02.ĐP084 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.613.02.ĐP084</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586673<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586673\"> </a></td><td>Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang\" có mã bài thuốc U55.613.03.CP110; thành phần tiêu biểu: Xích thược; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.613.03.CP110</td><td>Xích thược</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586674<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586674\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.613.03.ĐP085 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.613.03.ĐP085</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586675<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586675\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.613.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U55.613.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586676<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586676\"> </a></td><td>Thanh hao miết giáp thang gia giảm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thanh hao miết giáp thang gia giảm\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP111; thành phần tiêu biểu: Thanh hao; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.481.01.CP111</td><td>Thanh hao</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586677<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586677\"> </a></td><td>Đương quy lục hoàng thang gia giảm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đương quy lục hoàng thang gia giảm\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP112; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.481.01.CP112</td><td>Đương quy</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586678<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586678\"> </a></td><td>Lục vị địa hoàng thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP113; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.481.01.CP113</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586679<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586679\"> </a></td><td>Tri bá địa hoàng thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tri bá địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP114; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.481.01.CP114</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586680<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586680\"> </a></td><td>Đạo đàm thang gia giảm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đạo đàm thang gia giảm\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP115; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.481.01.CP115</td><td>Bán hạ chế</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586681<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586681\"> </a></td><td>Lục vị quy thược</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị quy thược\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP116; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.481.01.CP116</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586682<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586682\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.481.01.ĐP086 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.481.01.ĐP086</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586683<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586683\"> </a></td><td>Bát trân thang gia giảm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bát trân thang gia giảm\" có mã bài thuốc U50.481.02.CP117; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.481.02.CP117</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586684<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586684\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.481.02.ĐP087 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.481.02.ĐP087</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586685<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586685\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U50.481.03.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.481.03.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586686<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586686\"> </a></td><td>Sâm linh bạch truật tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sâm linh bạch truật tán\" có mã bài thuốc U53.071.01.CP118; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.071.01.CP118</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586687<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586687\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.071.01.ĐP088 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.071.01.ĐP088</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586688<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586688\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U53.071.01.NP054; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.071.01.NP054</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586689<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586689\"> </a></td><td>Phì nhi hoàn gia giảm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Phì nhi hoàn gia giảm\" có mã bài thuốc U53.071.02.CP119; thành phần tiêu biểu: Hoàng liên; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.071.02.CP119</td><td>Hoàng liên</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586690<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586690\"> </a></td><td>Bát trân thang gia giảm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bát trân thang gia giảm\" có mã bài thuốc U53.071.03.CP120; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.071.03.CP120</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586691<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586691\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.071.03.ĐP089 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.071.03.ĐP089</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586692<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586692\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U53.071.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.071.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586693<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586693\"> </a></td><td>Sâm linh bạch truật tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sâm linh bạch truật tán\" có mã bài thuốc U53.072.01.CP121; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.072.01.CP121</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586694<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586694\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.072.01.ĐP090 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.072.01.ĐP090</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586695<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586695\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U53.072.01.NP055; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.072.01.NP055</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586696<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586696\"> </a></td><td>Phì nhi hoàn gia giảm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Phì nhi hoàn gia giảm\" có mã bài thuốc U53.072.02.CP122; thành phần tiêu biểu: Hoàng liên; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.072.02.CP122</td><td>Hoàng liên</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586697<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586697\"> </a></td><td>Bát trân thang gia giảm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bát trân thang gia giảm\" có mã bài thuốc U53.072.03.CP123; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.072.03.CP123</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586698<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586698\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.072.03.ĐP091 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.072.03.ĐP091</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586699<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586699\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U53.072.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U53.072.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586700<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586700\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.01.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586701<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586701\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.01.01.CP124; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.01.CP124</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586702<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586702\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.01.ĐP092 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.01.ĐP092</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586703<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586703\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.01.NP056; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.01.NP056</td><td>Lá khôi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586704<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586704\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.01.NP057; thành phần tiêu biểu: Dạ cẩm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.01.NP057</td><td>Dạ cẩm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586705<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586705\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.01.02.CP125; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.02.CP125</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586706<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586706\"> </a></td><td>Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn\" có mã bài thuốc U60.471.01.02.CP126; thành phần tiêu biểu: Thanh bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.02.CP126</td><td>Thanh bì</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586707<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586707\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.02.ĐP093 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.02.ĐP093</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586708<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586708\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.02.NP058; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.02.NP058</td><td>Lá khôi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586709<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586709\"> </a></td><td>Thất tiếu tán (Thực chứng)</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thất tiếu tán (Thực chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.CP127; thành phần tiêu biểu: Ngũ linh chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.03.CP127</td><td>Ngũ linh chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586710<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586710\"> </a></td><td>Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.CP128; thành phần tiêu biểu: Đất lòng bếp (Hoàng thổ); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.03.CP128</td><td>Đất lòng bếp (Hoàng thổ)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586711<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586711\"> </a></td><td>Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.CP129; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.03.CP129</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586712<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586712\"> </a></td><td>Điều doanh liễm can ẩm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều doanh liễm can ẩm\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.CP130; thành phần tiêu biểu: A giao (nướng); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.03.CP130</td><td>A giao (nướng)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586713<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586713\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.ĐP094 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.03.ĐP094</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586714<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586714\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.NP059; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.03.NP059</td><td>Sinh địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586715<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586715\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.NP060; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.01.03.NP060</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586716<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586716\"> </a></td><td>Hoàng kỳ kiến trung thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng kỳ kiến trung thang\" có mã bài thuốc U60.471.02.CP131; thành phần tiêu biểu: Hoàng kỳ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.02.CP131</td><td>Hoàng kỳ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586717<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586717\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.02.ĐP095 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.02.ĐP095</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586718<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586718\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.02.NP061; thành phần tiêu biểu: Bố chính sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.02.NP061</td><td>Bố chính sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586719<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586719\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.03.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.03.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586720<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586720\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586721<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586721\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.01.CP132; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.01.CP132</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586722<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586722\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.01.ĐP096 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.01.ĐP096</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586723<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586723\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.01.NP062; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.01.NP062</td><td>Lá khôi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586724<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586724\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.01.NP063; thành phần tiêu biểu: Dạ cẩm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.01.NP063</td><td>Dạ cẩm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586725<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586725\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.02.CP133; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.02.CP133</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586726<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586726\"> </a></td><td>Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.02.CP134; thành phần tiêu biểu: Thanh bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.02.CP134</td><td>Thanh bì</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586727<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586727\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.02.ĐP097 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.02.ĐP097</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586728<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586728\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.02.NP064; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.02.NP064</td><td>Lá khôi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586729<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586729\"> </a></td><td>Thất tiếu tán (Thực chứng)</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thất tiếu tán (Thực chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.CP135; thành phần tiêu biểu: Ngũ linh chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.03.CP135</td><td>Ngũ linh chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586730<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586730\"> </a></td><td>Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.CP136; thành phần tiêu biểu: Đất lòng bếp (Hoàng thổ); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.03.CP136</td><td>Đất lòng bếp (Hoàng thổ)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586731<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586731\"> </a></td><td>Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.CP137; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.03.CP137</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586732<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586732\"> </a></td><td>Điều doanh liễm can ẩm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều doanh liễm can ẩm\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.CP138; thành phần tiêu biểu: A giao (nướng); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.03.CP138</td><td>A giao (nướng)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586733<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586733\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.ĐP098 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.03.ĐP098</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586734<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586734\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.NP065; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.03.NP065</td><td>Sinh địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586735<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586735\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.NP066; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.01.03.NP066</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586736<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586736\"> </a></td><td>Hoàng kỳ kiến trung thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng kỳ kiến trung thang\" có mã bài thuốc U60.471.6.02.CP139; thành phần tiêu biểu: Hoàng kỳ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.02.CP139</td><td>Hoàng kỳ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586737<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586737\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.02.ĐP099 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.02.ĐP099</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586738<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586738\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.02.NP067; thành phần tiêu biểu: Bố chính sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.02.NP067</td><td>Bố chính sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586739<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586739\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.6.03.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.6.03.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586740<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586740\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586741<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586741\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.01.CP140; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.01.CP140</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586742<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586742\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.01.ĐP100 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.01.ĐP100</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586743<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586743\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.01.NP068; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.01.NP068</td><td>Lá khôi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586744<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586744\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.01.NP069; thành phần tiêu biểu: Dạ cẩm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.01.NP069</td><td>Dạ cẩm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586745<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586745\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.02.CP141; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.02.CP141</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586746<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586746\"> </a></td><td>Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.02.CP142; thành phần tiêu biểu: Thanh bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.02.CP142</td><td>Thanh bì</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586747<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586747\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.02.ĐP101 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.02.ĐP101</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586748<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586748\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.02.NP070; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.02.NP070</td><td>Lá khôi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586749<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586749\"> </a></td><td>Thất tiếu tán (Thực chứng)</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thất tiếu tán (Thực chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.CP143; thành phần tiêu biểu: Ngũ linh chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.03.CP143</td><td>Ngũ linh chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586750<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586750\"> </a></td><td>Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.CP144; thành phần tiêu biểu: Đất lòng bếp (Hoàng thổ); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.03.CP144</td><td>Đất lòng bếp (Hoàng thổ)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586751<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586751\"> </a></td><td>Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.CP145; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.03.CP145</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586752<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586752\"> </a></td><td>Điều doanh liễm can ẩm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều doanh liễm can ẩm\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.CP146; thành phần tiêu biểu: A giao (nướng); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.03.CP146</td><td>A giao (nướng)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586753<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586753\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.ĐP102 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.03.ĐP102</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586754<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586754\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.NP071; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.03.NP071</td><td>Sinh địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586755<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586755\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.NP072; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.01.03.NP072</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586756<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586756\"> </a></td><td>Hoàng kỳ kiến trung thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng kỳ kiến trung thang\" có mã bài thuốc U60.471.9.02.CP147; thành phần tiêu biểu: Hoàng kỳ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.02.CP147</td><td>Hoàng kỳ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586757<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586757\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.02.ĐP103 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.02.ĐP103</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586758<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586758\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.02.NP073; thành phần tiêu biểu: Bố chính sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.02.NP073</td><td>Bố chính sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586759<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586759\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.9.03.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U60.471.9.03.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586760<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586760\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U50.101.01.CP148; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.01.CP148</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586761<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586761\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.101.01.ĐP104 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.01.ĐP104</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586762<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586762\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.01.NP074; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.01.NP074</td><td>Rau má</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586763<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586763\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.01.NP075; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.01.NP075</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586764<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586764\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.01.NP076; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.01.NP076</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586765<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586765\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.01.NP077; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.01.NP077</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586766<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586766\"> </a></td><td>Huyết phủ trục ứ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U50.101.02.CP149; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.02.CP149</td><td>Đương quy</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586767<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586767\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.101.02.ĐP105 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.02.ĐP105</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586768<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586768\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.02.NP078; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.02.NP078</td><td>Rau má</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586769<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586769\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.02.NP079; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.02.NP079</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586770<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586770\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.02.NP080; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.02.NP080</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586771<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586771\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.02.NP081; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.02.NP081</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586772<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586772\"> </a></td><td>Nhân trần ngũ linh tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhân trần ngũ linh tán\" có mã bài thuốc U50.101.03.CP150; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.03.CP150</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586773<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586773\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.101.03.ĐP106 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.03.ĐP106</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586774<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586774\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.03.NP082; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.03.NP082</td><td>Rau má</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586775<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586775\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.03.NP083; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.03.NP083</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586776<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586776\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.03.NP084; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.03.NP084</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586777<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586777\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.03.NP085; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.03.NP085</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586778<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586778\"> </a></td><td>Nhất quán tiễn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhất quán tiễn\" có mã bài thuốc U50.101.04.CP151; thành phần tiêu biểu: Sa sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.04.CP151</td><td>Sa sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586779<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586779\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.101.04.ĐP107 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.04.ĐP107</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586780<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586780\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.04.NP086; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.04.NP086</td><td>Rau má</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586781<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586781\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.04.NP087; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.04.NP087</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586782<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586782\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.04.NP088; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.04.NP088</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586783<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586783\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.04.NP089; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.04.NP089</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586784<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586784\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U50.101.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.101.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586785<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586785\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U50.102.01.CP152; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.01.CP152</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586786<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586786\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.102.01.ĐP108 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.01.ĐP108</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586787<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586787\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.01.NP090; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.01.NP090</td><td>Rau má</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586788<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586788\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.01.NP091; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.01.NP091</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586789<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586789\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.01.NP092; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.01.NP092</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586790<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586790\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.01.NP093; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.01.NP093</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586791<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586791\"> </a></td><td>Huyết phủ trục ứ thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U50.102.02.CP153; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.02.CP153</td><td>Đương quy</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586792<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586792\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.102.02.ĐP109 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.02.ĐP109</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586793<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586793\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.02.NP094; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.02.NP094</td><td>Rau má</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586794<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586794\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.02.NP095; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.02.NP095</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586795<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586795\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.02.NP096; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.02.NP096</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586796<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586796\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.02.NP097; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.02.NP097</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586797<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586797\"> </a></td><td>Nhân trần ngũ linh tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhân trần ngũ linh tán\" có mã bài thuốc U50.102.03.CP154; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.03.CP154</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586798<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586798\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.102.03.ĐP110 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.03.ĐP110</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586799<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586799\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.03.NP098; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.03.NP098</td><td>Rau má</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586800<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586800\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.03.NP099; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.03.NP099</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586801<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586801\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.03.NP100; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.03.NP100</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586802<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586802\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.03.NP101; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.03.NP101</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586803<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586803\"> </a></td><td>Nhất quán tiễn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhất quán tiễn\" có mã bài thuốc U50.102.04.CP155; thành phần tiêu biểu: Sa sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.04.CP155</td><td>Sa sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586804<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586804\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.102.04.ĐP111 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.04.ĐP111</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586805<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586805\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.04.NP102; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.04.NP102</td><td>Rau má</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586806<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586806\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.04.NP103; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.04.NP103</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586807<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586807\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.04.NP104; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.04.NP104</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586808<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586808\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.04.NP105; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.04.NP105</td><td>Nhân trần</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586809<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586809\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U50.102.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U50.102.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586810<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586810\"> </a></td><td>Tang cúc ẩm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tang cúc ẩm\" có mã bài thuốc U59.232.01.CP156; thành phần tiêu biểu: Tang diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.01.CP156</td><td>Tang diệp</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586811<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586811\"> </a></td><td>Ma hạnh thạch cam thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ma hạnh thạch cam thang\" có mã bài thuốc U59.232.01.CP157; thành phần tiêu biểu: Ma hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.01.CP157</td><td>Ma hoàng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586812<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586812\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.232.01.ĐP112 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.01.ĐP112</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586813<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586813\"> </a></td><td>Thuốc nam</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.232.01.TN001; thành phần tiêu biểu: Lá dâu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.01.TN001</td><td>Lá dâu</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586814<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586814\"> </a></td><td>Hạnh tô tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hạnh tô tán\" có mã bài thuốc U59.232.02.CP158; thành phần tiêu biểu: Hạnh nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.02.CP158</td><td>Hạnh nhân</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586815<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586815\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.232.02.ĐP113 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.02.ĐP113</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586816<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586816\"> </a></td><td>Thuốc nam</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.232.02.TN002; thành phần tiêu biểu: Tô diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.02.TN002</td><td>Tô diệp</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586817<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586817\"> </a></td><td>Tang hạnh thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tang hạnh thang\" có mã bài thuốc U59.232.03.CP159; thành phần tiêu biểu: Tang diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.03.CP159</td><td>Tang diệp</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586818<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586818\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.232.03.ĐP114 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.03.ĐP114</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586819<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586819\"> </a></td><td>Thuốc nam</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.232.03.TN003; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.03.TN003</td><td>Rau má</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586820<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586820\"> </a></td><td>Lục quân tử thang hợp Bình vị tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục quân tử thang hợp Bình vị tán\" có mã bài thuốc U59.232.04.CP160; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.04.CP160</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586821<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586821\"> </a></td><td>Nhị trần thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhị trần thang\" có mã bài thuốc U59.232.04.CP161; thành phần tiêu biểu: Trần bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.04.CP161</td><td>Trần bì</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586822<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586822\"> </a></td><td>Linh quế truật cam thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Linh quế truật cam thang\" có mã bài thuốc U59.232.04.CP162; thành phần tiêu biểu: Bạch truật; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.04.CP162</td><td>Bạch truật</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586823<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586823\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.232.04.ĐP115 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.04.ĐP115</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586824<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586824\"> </a></td><td>Thuốc nam</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.232.04.TN004; thành phần tiêu biểu: Trần bì (sao); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.04.TN004</td><td>Trần bì (sao)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586825<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586825\"> </a></td><td>Tiểu thanh long thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiểu thanh long thang\" có mã bài thuốc U59.232.05.CP163; thành phần tiêu biểu: Ma hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.05.CP163</td><td>Ma hoàng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586826<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586826\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.232.05.ĐP116 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.05.ĐP116</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586827<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586827\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U59.232.06.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.232.06.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586828<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586828\"> </a></td><td>Tang cúc ẩm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tang cúc ẩm\" có mã bài thuốc U59.231.01.CP164; thành phần tiêu biểu: Tang diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.01.CP164</td><td>Tang diệp</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586829<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586829\"> </a></td><td>Ma hạnh thạch cam thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ma hạnh thạch cam thang\" có mã bài thuốc U59.231.01.CP165; thành phần tiêu biểu: Ma hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.01.CP165</td><td>Ma hoàng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586830<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586830\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.231.01.ĐP117 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.01.ĐP117</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586831<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586831\"> </a></td><td>Thuốc nam</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.231.01.TN005; thành phần tiêu biểu: Lá dâu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.01.TN005</td><td>Lá dâu</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586832<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586832\"> </a></td><td>Hạnh tô tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hạnh tô tán\" có mã bài thuốc U59.231.02.CP166; thành phần tiêu biểu: Hạnh nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.02.CP166</td><td>Hạnh nhân</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586833<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586833\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.231.02.ĐP118 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.02.ĐP118</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586834<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586834\"> </a></td><td>Thuốc nam</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.231.02.TN006; thành phần tiêu biểu: Tô diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.02.TN006</td><td>Tô diệp</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586835<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586835\"> </a></td><td>Tang hạnh thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tang hạnh thang\" có mã bài thuốc U59.231.03.CP167; thành phần tiêu biểu: Tang diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.03.CP167</td><td>Tang diệp</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586836<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586836\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.231.03.ĐP119 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.03.ĐP119</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586837<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586837\"> </a></td><td>Thuốc nam</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.231.03.TN007; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.03.TN007</td><td>Rau má</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586838<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586838\"> </a></td><td>Lục quân tử thang hợp Bình vị tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục quân tử thang hợp Bình vị tán\" có mã bài thuốc U59.231.04.CP168; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.04.CP168</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586839<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586839\"> </a></td><td>Nhị trần thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhị trần thang\" có mã bài thuốc U59.231.04.CP169; thành phần tiêu biểu: Trần bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.04.CP169</td><td>Trần bì</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586840<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586840\"> </a></td><td>Linh quế truật cam thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Linh quế truật cam thang\" có mã bài thuốc U59.231.04.CP170; thành phần tiêu biểu: Bạch truật; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.04.CP170</td><td>Bạch truật</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586841<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586841\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.231.04.ĐP120 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.04.ĐP120</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586842<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586842\"> </a></td><td>Thuốc nam</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.231.04.TN008; thành phần tiêu biểu: Trần bì (sao); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.04.TN008</td><td>Trần bì (sao)</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586843<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586843\"> </a></td><td>Tiểu thanh long thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiểu thanh long thang\" có mã bài thuốc U59.231.05.CP171; thành phần tiêu biểu: Ma hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.05.CP171</td><td>Ma hoàng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586844<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586844\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.231.05.ĐP121 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.05.ĐP121</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586845<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586845\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U59.231.06.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U59.231.06.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586846<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586846\"> </a></td><td>Quế chi thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thang\" có mã bài thuốc U61.011.01.CP172; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.011.01.CP172</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586847<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586847\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.011.01.ĐP122 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.011.01.ĐP122</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586848<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586848\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.011.01.NP106; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.011.01.NP106</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586849<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586849\"> </a></td><td>Ngân kiều tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ngân kiều tán\" có mã bài thuốc U61.011.02.CP173; thành phần tiêu biểu: Kim ngân hoa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.011.02.CP173</td><td>Kim ngân hoa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586850<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586850\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.011.02.ĐP123 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.011.02.ĐP123</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586851<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586851\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.011.02.NP107; thành phần tiêu biểu: Sài đất; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.011.02.NP107</td><td>Sài đất</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586852<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586852\"> </a></td><td>Tiêu phong tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiêu phong tán\" có mã bài thuốc U61.011.03.CP174; thành phần tiêu biểu: Kinh giới; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.011.03.CP174</td><td>Kinh giới</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586853<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586853\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.011.03.ĐP124 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.011.03.ĐP124</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586854<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586854\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.011.03.NP108; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.011.03.NP108</td><td>Sinh địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586855<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586855\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U61.011.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.011.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586856<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586856\"> </a></td><td>Quế chi thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thang\" có mã bài thuốc U61.012.01.CP175; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.012.01.CP175</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586857<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586857\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.012.01.ĐP125 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.012.01.ĐP125</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586858<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586858\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.012.01.NP109; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.012.01.NP109</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586859<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586859\"> </a></td><td>Ngân kiều tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ngân kiều tán\" có mã bài thuốc U61.012.02.CP176; thành phần tiêu biểu: Kim ngân hoa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.012.02.CP176</td><td>Kim ngân hoa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586860<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586860\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.012.02.ĐP126 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.012.02.ĐP126</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586861<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586861\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.012.02.NP110; thành phần tiêu biểu: Sài đất; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.012.02.NP110</td><td>Sài đất</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586862<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586862\"> </a></td><td>Tiêu phong tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiêu phong tán\" có mã bài thuốc U61.012.03.CP177; thành phần tiêu biểu: Kinh giới; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.012.03.CP177</td><td>Kinh giới</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586863<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586863\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.012.03.ĐP127 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.012.03.ĐP127</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586864<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586864\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.012.03.NP111; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.012.03.NP111</td><td>Sinh địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586865<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586865\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U61.012.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.012.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586866<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586866\"> </a></td><td>Quế chi thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thang\" có mã bài thuốc U61.013.01.CP178; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.013.01.CP178</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586867<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586867\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.013.01.ĐP128 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.013.01.ĐP128</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586868<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586868\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.013.01.NP112; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.013.01.NP112</td><td>Quế chi</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586869<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586869\"> </a></td><td>Ngân kiều tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ngân kiều tán\" có mã bài thuốc U61.013.02.CP179; thành phần tiêu biểu: Kim ngân hoa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.013.02.CP179</td><td>Kim ngân hoa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586870<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586870\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.013.02.ĐP129 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.013.02.ĐP129</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586871<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586871\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.013.02.NP113; thành phần tiêu biểu: Sài đất; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.013.02.NP113</td><td>Sài đất</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586872<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586872\"> </a></td><td>Tiêu phong tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiêu phong tán\" có mã bài thuốc U61.013.03.CP180; thành phần tiêu biểu: Kinh giới; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.013.03.CP180</td><td>Kinh giới</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586873<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586873\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.013.03.ĐP130 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.013.03.ĐP130</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586874<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586874\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.013.03.NP114; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.013.03.NP114</td><td>Sinh địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586875<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586875\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U61.013.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U61.013.04.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586876<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586876\"> </a></td><td>Bát chính tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bát chính tán\" có mã bài thuốc U66.371.01.CP181; thành phần tiêu biểu: Mộc thông; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.01.CP181</td><td>Mộc thông</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586877<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586877\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.371.01.ĐP131 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.01.ĐP131</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586878<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586878\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.371.01.NP115; thành phần tiêu biểu: Mã đề; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.01.NP115</td><td>Mã đề</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586879<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586879\"> </a></td><td>Thanh phế ẩm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thanh phế ẩm\" có mã bài thuốc U66.371.02.CP182; thành phần tiêu biểu: Sa sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.02.CP182</td><td>Sa sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586880<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586880\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.371.02.ĐP132 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.02.ĐP132</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586881<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586881\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.371.02.NP116; thành phần tiêu biểu: Râu mèo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.02.NP116</td><td>Râu mèo</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586882<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586882\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can thang hợp Trầm hương giải khí tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang hợp Trầm hương giải khí tán\" có mã bài thuốc U66.371.03.CP183; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.03.CP183</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586883<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586883\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.371.03.ĐP133 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.03.ĐP133</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586884<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586884\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.371.03.NP117; thành phần tiêu biểu: Râu mèo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.03.NP117</td><td>Râu mèo</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586885<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586885\"> </a></td><td>Tế sinh thận khí hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tế sinh thận khí hoàn\" có mã bài thuốc U66.371.04.CP184; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.04.CP184</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586886<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586886\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.371.04.ĐP134 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.04.ĐP134</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586887<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586887\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.371.04.NP118; thành phần tiêu biểu: Thông bạch; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.04.NP118</td><td>Thông bạch</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586888<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586888\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U66.371.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.371.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586889<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586889\"> </a></td><td>Bát chính tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bát chính tán\" có mã bài thuốc U66.372.01.CP185; thành phần tiêu biểu: Mộc thông; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.01.CP185</td><td>Mộc thông</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586890<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586890\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.372.01.ĐP135 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.01.ĐP135</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586891<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586891\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.372.01.NP119; thành phần tiêu biểu: Mã đề; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.01.NP119</td><td>Mã đề</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586892<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586892\"> </a></td><td>Thanh phế ẩm</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thanh phế ẩm\" có mã bài thuốc U66.372.02.CP186; thành phần tiêu biểu: Sa sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.02.CP186</td><td>Sa sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586893<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586893\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.372.02.ĐP136 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.02.ĐP136</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586894<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586894\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.372.02.NP120; thành phần tiêu biểu: Râu mèo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.02.NP120</td><td>Râu mèo</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586895<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586895\"> </a></td><td>Sài hồ sơ can thang hợp Trầm hương giải khí tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang hợp Trầm hương giải khí tán\" có mã bài thuốc U66.372.03.CP187; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.03.CP187</td><td>Sài hồ</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586896<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586896\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.372.03.ĐP137 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.03.ĐP137</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586897<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586897\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.372.03.NP121; thành phần tiêu biểu: Râu mèo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.03.NP121</td><td>Râu mèo</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586898<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586898\"> </a></td><td>Tế sinh thận khí hoàn</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tế sinh thận khí hoàn\" có mã bài thuốc U66.372.04.CP188; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.04.CP188</td><td>Thục địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586899<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586899\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.372.04.ĐP138 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.04.ĐP138</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586900<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586900\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.372.04.NP122; thành phần tiêu biểu: Thông bạch; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.04.NP122</td><td>Thông bạch</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586901<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586901\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U66.372.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U66.372.05.BT000</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586902<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586902\"> </a></td><td>Hòe hoa tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hòe hoa tán\" có mã bài thuốc U58.762.01.CP189; thành phần tiêu biểu: Hòe hoa sao vàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.01.CP189</td><td>Hòe hoa sao vàng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586903<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586903\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.762.01.ĐP139 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.01.ĐP139</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586904<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586904\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.762.01.NP123; thành phần tiêu biểu: Sài đất; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.01.NP123</td><td>Sài đất</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586905<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586905\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.01.DN006; thành phần tiêu biểu: Lá móng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.01.DN006</td><td>Lá móng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586906<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586906\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.01.DN007; thành phần tiêu biểu: Kha tử; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.01.DN007</td><td>Kha tử</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586907<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586907\"> </a></td><td>Hoạt huyết địa hoàng thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoạt huyết địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U58.762.02.CP190; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.02.CP190</td><td>Sinh địa</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586908<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586908\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.762.02.ĐP140 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.02.ĐP140</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586909<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586909\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.762.02.NP124; thành phần tiêu biểu: Kê huyết đằng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.02.NP124</td><td>Kê huyết đằng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586910<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586910\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.02.DN008; thành phần tiêu biểu: Lá móng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.02.DN008</td><td>Lá móng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586911<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586911\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.02.DN009; thành phần tiêu biểu: Kha tử; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.02.DN009</td><td>Kha tử</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586912<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586912\"> </a></td><td>Hòe hoa tán</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hòe hoa tán\" có mã bài thuốc U58.762.03.CP191; thành phần tiêu biểu: Hòe hoa sao vàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.03.CP191</td><td>Hòe hoa sao vàng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586913<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586913\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.762.03.ĐP141 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.03.ĐP141</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586914<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586914\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.762.03.NP125; thành phần tiêu biểu: Hoàng bá; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.03.NP125</td><td>Hoàng bá</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586915<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586915\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.03.DN010; thành phần tiêu biểu: Lá móng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.03.DN010</td><td>Lá móng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586916<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586916\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.03.DN011; thành phần tiêu biểu: Kha tử; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.03.DN011</td><td>Kha tử</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586917<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586917\"> </a></td><td>Bổ trung ích khí thang</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bổ trung ích khí thang\" có mã bài thuốc U58.762.04.CP192; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.04.CP192</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586918<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586918\"> </a></td><td>Đối pháp lập phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.762.04.ĐP142 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.04.ĐP142</td><td/></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586919<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586919\"> </a></td><td>Nghiệm phương</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.762.04.NP126; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.04.NP126</td><td>Đảng sâm</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586920<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586920\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.04.DN012; thành phần tiêu biểu: Lá móng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.04.DN012</td><td>Lá móng</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586921<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586921\"> </a></td><td>Thuốc dùng ngoài</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.04.DN013; thành phần tiêu biểu: Kha tử; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.04.DN013</td><td>Kha tử</td></tr><tr><td style=\"white-space:nowrap\">6586922<a name=\"vn-yhct-prescription-cs-6586922\"> </a></td><td>Bài thuốc</td><td>Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U58.762.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI.</td><td>U58.762.05.BT000</td><td/></tr></table></div>"^^rdf:XMLLiteral ]
  ] ; # 
  fhir:url [
fhir:v "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-prescription-cs"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-prescription-cs>
  ] ; # 
  fhir:version [ fhir:v "0.3.0"] ; # 
  fhir:name [ fhir:v "VNYHCTPrescriptionCS"] ; # 
  fhir:title [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Prescription CodeSystem"] ; # 
  fhir:status [ fhir:v "active"] ; # 
  fhir:experimental [ fhir:v false] ; # 
  fhir:date [ fhir:v "2025-09-26"^^xsd:date] ; # 
  fhir:publisher [ fhir:v "HL7 Vietnam"] ; # 
  fhir:contact ( [
fhir:name [ fhir:v "HL7 Vietnam" ] ;
    ( fhir:telecom [
fhir:system [ fhir:v "url" ] ;
fhir:value [ fhir:v "https://hl7.org.vn" ]     ] [
fhir:system [ fhir:v "email" ] ;
fhir:value [ fhir:v "[email protected]" ]     ] )
  ] [
fhir:name [ fhir:v "Omi HealthTech (OmiGroup)" ] ;
    ( fhir:telecom [
fhir:system [ fhir:v "url" ] ;
fhir:value [ fhir:v "https://omihealthtech.vn" ]     ] [
fhir:system [ fhir:v "url" ] ;
fhir:value [ fhir:v "https://omigroup.vn" ]     ] [
fhir:system [ fhir:v "email" ] ;
fhir:value [ fhir:v "[email protected]" ]     ] )
  ] ) ; # 
  fhir:description [ fhir:v "Bộ mã bài thuốc Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI. FHIR concept `code` sử dụng cột `Mã dùng chung`; cột `Mã bài thuốc` và thành phần được bảo toàn dưới concept properties."] ; # 
  fhir:jurisdiction ( [
    ( fhir:coding [
fhir:system [
fhir:v "urn:iso:std:iso:3166"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <urn:iso:std:iso:3166>       ] ;
fhir:code [ fhir:v "VN" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Viet Nam" ]     ] )
  ] ) ; # 
  fhir:copyright [ fhir:v "Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025)."] ; # 
  fhir:caseSensitive [ fhir:v true] ; # 
  fhir:content [ fhir:v "complete"] ; # 
  fhir:count [ fhir:v "522"^^xsd:nonNegativeInteger] ; # 
  fhir:property ( [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:uri [
fhir:v "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-prescription-cs#property-ma-bai-thuoc"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-prescription-cs#property-ma-bai-thuoc>     ] ;
fhir:description [ fhir:v "Mã bài thuốc trong phụ lục gốc" ] ;
fhir:type [ fhir:v "string" ]
  ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:uri [
fhir:v "http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-prescription-cs#property-thanh-phan"^^xsd:anyURI ;
fhir:l <http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-prescription-cs#property-thanh-phan>     ] ;
fhir:description [ fhir:v "Thành phần bài thuốc trong phụ lục gốc" ] ;
fhir:type [ fhir:v "string" ]
  ] ) ; # 
  fhir:concept ( [
fhir:code [ fhir:v "6586400" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Can khương thương truật thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U62.392.5.01.CP001; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.01.CP001"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Can khương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586401" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.01.ĐP001 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.01.ĐP001"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586402" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.01.NP001; thành phần tiêu biểu: Lá lốt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.01.NP001"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá lốt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586403" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tứ diệu tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ diệu tán\" có mã bài thuốc U62.392.5.02.CP002; thành phần tiêu biểu: Thương truật; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.02.CP002"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thương truật"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586404" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.02.NP002; thành phần tiêu biểu: Bạch truật (sao cám); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.02.NP002"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bạch truật (sao cám)"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586405" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân thống trục ứ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thân thống trục ứ thang\" có mã bài thuốc U62.392.5.03.CP003; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.03.CP003"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đương quy"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586406" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.03.ĐP002 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.03.ĐP002"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586407" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.03.NP003; thành phần tiêu biểu: Ngải cứu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.03.NP003"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ngải cứu"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586408" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Độc hoạt ký sinh thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.392.5.04.CP004; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.04.CP004"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586409" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.04.ĐP003 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.04.ĐP003"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586410" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.04.NP004; thành phần tiêu biểu: Đỗ trọng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.04.NP004"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đỗ trọng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586411" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thận khí hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thận khí hoàn\" có mã bài thuốc U62.392.5.05.CP005; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.05.CP005"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586412" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.05.ĐP004 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.05.ĐP004"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586413" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.5.05.NP005; thành phần tiêu biểu: Cốt khí củ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.05.NP005"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Cốt khí củ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586414" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.392.5.06.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.5.06.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586415" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ý dĩ nhân thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang\" có mã bài thuốc U62.261.01.CP006; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.01.CP006"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ý dĩ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586416" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ô đầu thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ô đầu thang\" có mã bài thuốc U62.261.01.CP007; thành phần tiêu biểu: Hắc phụ tử; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.01.CP007"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hắc phụ tử"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586417" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.261.01.ĐP005 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.01.ĐP005"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586418" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.261.01.NP006; thành phần tiêu biểu: Rễ xấu hổ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.01.NP006"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Rễ xấu hổ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586419" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Độc hoạt ký sinh thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.261.02.CP008; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.02.CP008"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Độc hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586420" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.261.02.ĐP006 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.02.ĐP006"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586421" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.261.02.NP007; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.02.NP007"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Độc hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586422" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán\" có mã bài thuốc U62.261.03.CP009; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.03.CP009"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ý dĩ nhân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586423" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bạch hổ quế chi thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.261.03.CP010; thành phần tiêu biểu: Sinh thạch cao; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.03.CP010"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sinh thạch cao"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586424" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.261.03.ĐP007 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.03.ĐP007"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586425" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.261.03.NP008; thành phần tiêu biểu: Hy thiêm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.03.NP008"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hy thiêm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586426" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.261.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.261.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586427" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tuyên tý thang hợp Tam diệu thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tuyên tý thang hợp Tam diệu thang\" có mã bài thuốc U62.371.01.CP011; thành phần tiêu biểu: Thương truật; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.01.CP011"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thương truật"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586428" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bạch hổ quế chi thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.371.01.CP012; thành phần tiêu biểu: Sinh thạch cao; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.01.CP012"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sinh thạch cao"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586429" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tứ diệu thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ diệu thang\" có mã bài thuốc U62.371.01.CP013; thành phần tiêu biểu: Thương truật; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.01.CP013"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thương truật"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586430" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U62.371.01.DN001; thành phần tiêu biểu: Đại hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.01.DN001"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đại hoàng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586431" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U62.371.01.DN002; thành phần tiêu biểu: Hạt mã tiền; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.01.DN002"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hạt mã tiền"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586432" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ý dĩ nhân thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang\" có mã bài thuốc U62.371.02.CP014; thành phần tiêu biểu: Ma hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.02.CP014"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ma hoàng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586433" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ô đầu thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ô đầu thang\" có mã bài thuốc U62.371.02.CP015; thành phần tiêu biểu: Phụ tử chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.02.CP015"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Phụ tử chế"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586434" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U62.371.02.DN003; thành phần tiêu biểu: Hạt mã tiền; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.02.DN003"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hạt mã tiền"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586435" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đào nhân ẩm hợp Nhị trần thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đào nhân ẩm hợp Nhị trần thang\" có mã bài thuốc U62.371.03.CP016; thành phần tiêu biểu: Đào nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.03.CP016"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đào nhân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586436" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U62.371.03.DN004; thành phần tiêu biểu: Hạt mã tiền; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.03.DN004"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hạt mã tiền"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586437" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Độc hoạt ký sinh thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.371.04.CP017; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.04.CP017"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586438" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U62.371.04.DN005; thành phần tiêu biểu: Hạt mã tiền; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.04.DN005"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hạt mã tiền"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586439" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.371.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.371.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586440" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quyên tý thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quyên tý thang\" có mã bài thuốc U62.021.01.CP018; thành phần tiêu biểu: Tang chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.01.CP018"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tang chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586441" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.021.01.ĐP008 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.01.ĐP008"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586442" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.021.01.NP009; thành phần tiêu biểu: Ké đầu ngựa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.01.NP009"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ké đầu ngựa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586443" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Can khương thương truật thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U62.021.02.CP019; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.02.CP019"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Can khương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586444" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.021.02.ĐP009 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.02.ĐP009"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586445" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.021.02.NP010; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.02.NP010"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586446" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bạch hổ quế chi thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.021.03.CP020; thành phần tiêu biểu: Thạch cao sống; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.03.CP020"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thạch cao sống"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586447" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quế chi thược dược tri mẫu thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thược dược tri mẫu thang\" có mã bài thuốc U62.021.03.CP021; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.03.CP021"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586448" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.021.03.ĐP010 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.03.ĐP010"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586449" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.021.03.NP011; thành phần tiêu biểu: Thổ phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.03.NP011"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thổ phục linh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586450" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Độc hoạt ký sinh thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.021.04.CP022; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.04.CP022"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Độc hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586451" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.021.04.ĐP011 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.04.ĐP011"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586452" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.021.04.NP012; thành phần tiêu biểu: Phòng phong; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.04.NP012"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Phòng phong"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586453" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.021.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.021.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586454" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quyên tý thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quyên tý thang\" có mã bài thuốc U62.031.01.CP023; thành phần tiêu biểu: Tang chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.01.CP023"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tang chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586455" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.01.ĐP012 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.01.ĐP012"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586456" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.01.NP013; thành phần tiêu biểu: Ké đầu ngựa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.01.NP013"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ké đầu ngựa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586457" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Can khương thương truật thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U62.031.02.CP024; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.02.CP024"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Can khương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586458" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.02.ĐP013 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.02.ĐP013"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586459" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.02.NP014; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.02.NP014"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586460" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bạch hổ quế chi thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.031.03.CP025; thành phần tiêu biểu: Thạch cao sống; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.03.CP025"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thạch cao sống"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586461" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quế chi thược dược tri mẫu thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thược dược tri mẫu thang\" có mã bài thuốc U62.031.03.CP026; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.03.CP026"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586462" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.03.ĐP014 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.03.ĐP014"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586463" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.03.NP015; thành phần tiêu biểu: Thổ phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.03.NP015"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thổ phục linh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586464" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Độc hoạt ký sinh thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.031.04.CP027; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.04.CP027"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Độc hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586465" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.04.ĐP015 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.04.ĐP015"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586466" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.04.NP016; thành phần tiêu biểu: Phòng phong; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.04.NP016"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Phòng phong"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586467" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.031.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586468" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quyên tý thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quyên tý thang\" có mã bài thuốc U62.031.0.01.CP028; thành phần tiêu biểu: Tang chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.01.CP028"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tang chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586469" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.01.ĐP016 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.01.ĐP016"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586470" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.01.NP017; thành phần tiêu biểu: Khương hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.01.NP017"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Khương hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586471" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Can khương thương truật thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U62.031.0.02.CP029; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.02.CP029"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Can khương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586472" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.02.ĐP017 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.02.ĐP017"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586473" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.02.NP018; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.02.NP018"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586474" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bạch hổ quế chi thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.031.0.03.CP030; thành phần tiêu biểu: Thạch cao sống; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.03.CP030"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thạch cao sống"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586475" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quế chi thược dược tri mẫu thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thược dược tri mẫu thang\" có mã bài thuốc U62.031.0.03.CP031; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.03.CP031"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586476" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.03.ĐP018 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.03.ĐP018"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586477" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.03.NP019; thành phần tiêu biểu: Thổ phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.03.NP019"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thổ phục linh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586478" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Độc hoạt ký sinh thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.031.0.04.CP032; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.04.CP032"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Độc hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586479" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.04.ĐP019 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.04.ĐP019"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586480" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.031.0.04.NP020; thành phần tiêu biểu: Phòng phong; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.04.NP020"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Phòng phong"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586481" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.031.0.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.031.0.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586482" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quế chi gia Cát căn thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi gia Cát căn thang\" có mã bài thuốc U62.291.01.CP033; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.01.CP033"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586483" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.291.01.ĐP020 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.01.ĐP020"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586484" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.291.01.NP021; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.01.NP021"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586485" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bạch hổ quế chi thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.291.02.CP034; thành phần tiêu biểu: Thạch cao; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.02.CP034"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thạch cao"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586486" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quế chi thược dược tri mẫu thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thược dược tri mẫu thang\" có mã bài thuốc U62.291.02.CP035; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.02.CP035"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586487" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.291.02.ĐP021 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.02.ĐP021"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586488" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.291.02.NP022; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.02.NP022"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ý dĩ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586489" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đào hồng ẩm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đào hồng ẩm\" có mã bài thuốc U62.291.03.CP036; thành phần tiêu biểu: Đào nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.03.CP036"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đào nhân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586490" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.291.03.ĐP022 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.03.ĐP022"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586491" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.291.03.NP023; thành phần tiêu biểu: Tô mộc; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.03.NP023"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tô mộc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586492" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quyên tý thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quyên tý thang\" có mã bài thuốc U62.291.04.CP037; thành phần tiêu biểu: Khương hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.04.CP037"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Khương hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586493" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hổ tiềm hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hổ tiềm hoàn\" có mã bài thuốc U62.291.04.CP038; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.04.CP038"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586494" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.291.04.ĐP023 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.04.ĐP023"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586495" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.291.04.NP024; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.04.NP024"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586496" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.291.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.291.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586497" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quế chi gia Cát căn thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi gia Cát căn thang\" có mã bài thuốc U62.292.01.CP039; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.01.CP039"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586498" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.292.01.ĐP024 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.01.ĐP024"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586499" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.292.01.NP025; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.01.NP025"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586500" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bạch hổ quế chi thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bạch hổ quế chi thang\" có mã bài thuốc U62.292.02.CP040; thành phần tiêu biểu: Thạch cao; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.02.CP040"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thạch cao"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586501" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quế chi thược dược tri mẫu thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thược dược tri mẫu thang\" có mã bài thuốc U62.292.02.CP041; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.02.CP041"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586502" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.292.02.ĐP025 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.02.ĐP025"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586503" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.292.02.NP026; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.02.NP026"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ý dĩ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586504" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đào hồng ẩm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đào hồng ẩm\" có mã bài thuốc U62.292.03.CP042; thành phần tiêu biểu: Đào nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.03.CP042"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đào nhân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586505" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.292.03.ĐP026 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.03.ĐP026"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586506" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.292.03.NP027; thành phần tiêu biểu: Tô mộc; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.03.NP027"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tô mộc"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586507" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quyên tý thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quyên tý thang\" có mã bài thuốc U62.292.04.CP043; thành phần tiêu biểu: Khương hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.04.CP043"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Khương hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586508" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hổ tiềm hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hổ tiềm hoàn\" có mã bài thuốc U62.292.04.CP044; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.04.CP044"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586509" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.292.04.ĐP027 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.04.ĐP027"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586510" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.292.04.NP028; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.04.NP028"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586511" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.292.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.292.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586512" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thiên ma câu đằng ẩm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thiên ma câu đằng ẩm\" có mã bài thuốc U58.091.01.CP045; thành phần tiêu biểu: Thiên ma; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.01.CP045"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thiên ma"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586513" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Long đởm tả can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Long đởm tả can thang\" có mã bài thuốc U58.091.01.CP046; thành phần tiêu biểu: Long đởm thảo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.01.CP046"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Long đởm thảo"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586514" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.091.01.ĐP028 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.01.ĐP028"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586515" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.091.01.NP029; thành phần tiêu biểu: Hương phụ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.01.NP029"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hương phụ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586516" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lục vị địa hoàng thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U58.091.02.CP047; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.02.CP047"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586517" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tri bá địa hoàng thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tri bá địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U58.091.02.CP048; thành phần tiêu biểu: Tri mẫu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.02.CP048"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tri mẫu"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586518" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Kỷ cúc địa hoàng thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Kỷ cúc địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U58.091.02.CP049; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.02.CP049"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586519" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lục vị quy thược thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị quy thược thang\" có mã bài thuốc U58.091.02.CP050; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.02.CP050"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586520" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.091.02.ĐP029 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.02.ĐP029"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586521" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.091.02.NP030; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.02.NP030"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586522" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hữu quy hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hữu quy hoàn\" có mã bài thuốc U58.091.03.CP051; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.03.CP051"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586523" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.091.03.ĐP030 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.03.ĐP030"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586524" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.091.03.NP031; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.03.NP031"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586525" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bán hạ bạch truật thiên ma thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bán hạ bạch truật thiên ma thang\" có mã bài thuốc U58.091.04.CP052; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.04.CP052"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bán hạ chế"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586526" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.091.04.ĐP031 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.04.ĐP031"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586527" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.091.04.NP032; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.04.NP032"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Can khương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586528" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U58.091.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.091.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586529" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bán hạ bạch truật thiên ma thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bán hạ bạch truật thiên ma thang\" có mã bài thuốc U53.151.01.CP053; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.01.CP053"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bán hạ chế"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586530" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hương sa lục quân tử thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hương sa lục quân tử thang\" có mã bài thuốc U53.151.01.CP054; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.01.CP054"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586531" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.01.ĐP032 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.01.ĐP032"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586532" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hữu quy hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hữu quy hoàn\" có mã bài thuốc U53.151.02.CP055; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.02.CP055"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586533" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.02.ĐP033 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.02.ĐP033"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586534" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Kỷ cúc địa hoàng thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Kỷ cúc địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U53.151.03.CP056; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.03.CP056"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586535" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.03.ĐP034 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.03.ĐP034"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586536" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tiêu dao tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiêu dao tán\" có mã bài thuốc U53.151.04.CP057; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.04.CP057"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586537" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.04.ĐP035 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.04.ĐP035"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586538" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tứ linh tán hợp Lục nhất tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ linh tán hợp Lục nhất tán\" có mã bài thuốc U53.151.05.CP058; thành phần tiêu biểu: Bạch linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.05.CP058"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bạch linh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586539" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.05.ĐP036 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.05.ĐP036"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586540" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Huyết phủ trục ứ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U53.151.06.CP059; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.06.CP059"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đương quy"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586541" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.151.06.ĐP037 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.06.ĐP037"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586542" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U53.151.07.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.151.07.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586543" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đại tần giao thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đại tần giao thang\" có mã bài thuốc U55.561.01.CP060; thành phần tiêu biểu: Khương hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.561.01.CP060"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Khương hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586544" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.561.01.ĐP038 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.561.01.ĐP038"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586545" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U55.561.01.NP033; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.561.01.NP033"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586546" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.561.02.ĐP039 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.561.02.ĐP039"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586547" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U55.561.02.NP034; thành phần tiêu biểu: Kim ngân hoa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.561.02.NP034"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kim ngân hoa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586548" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tứ vật đào hồng thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ vật đào hồng thang\" có mã bài thuốc U55.561.03.CP061; thành phần tiêu biểu: Xuyên khung; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.561.03.CP061"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Xuyên khung"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586549" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.561.03.ĐP040 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.561.03.ĐP040"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586550" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U55.561.03.NP035; thành phần tiêu biểu: Đan sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.561.03.NP035"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đan sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586551" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.561.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.561.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586552" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Can khương thương truật thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U55.541.01.CP062; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.01.CP062"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Can khương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586553" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.01.ĐP041 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.01.ĐP041"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586554" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can tán\" có mã bài thuốc U55.541.02.CP063; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.02.CP063"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586555" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.02.ĐP042 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.02.ĐP042"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586556" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đan chi tiêu dao" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đan chi tiêu dao\" có mã bài thuốc U55.541.03.CP064; thành phần tiêu biểu: Đan bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.03.CP064"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đan bì"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586557" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.03.ĐP043 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.03.ĐP043"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586558" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tiểu sài hồ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiểu sài hồ thang\" có mã bài thuốc U55.541.04.CP065; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.04.CP065"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586559" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.04.ĐP044 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.04.ĐP044"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586560" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Huyết phủ trục ứ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U55.541.05.CP066; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.05.CP066"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đương quy"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586561" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.05.ĐP045 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.05.ĐP045"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586562" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Long đởm tả can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Long đởm tả can thang\" có mã bài thuốc U55.541.06.CP067; thành phần tiêu biểu: Long đởm thảo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.06.CP067"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Long đởm thảo"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586563" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.541.06.ĐP046 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.06.ĐP046"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586564" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.541.07.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.541.07.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586565" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Can khương thương truật thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U55.531.01.CP068; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.01.CP068"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Can khương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586566" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.01.ĐP047 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.01.ĐP047"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586567" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can tán\" có mã bài thuốc U55.531.02.CP069; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.02.CP069"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586568" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.02.ĐP048 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.02.ĐP048"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586569" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đan chi tiêu dao" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đan chi tiêu dao\" có mã bài thuốc U55.531.03.CP070; thành phần tiêu biểu: Đan bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.03.CP070"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đan bì"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586570" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.03.ĐP049 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.03.ĐP049"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586571" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tiểu sài hồ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiểu sài hồ thang\" có mã bài thuốc U55.531.04.CP071; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.04.CP071"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586572" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.04.ĐP050 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.04.ĐP050"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586573" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Huyết phủ trục ứ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U55.531.05.CP072; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.05.CP072"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đương quy"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586574" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.05.ĐP051 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.05.ĐP051"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586575" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Long đởm tả can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Long đởm tả can thang\" có mã bài thuốc U55.531.06.CP073; thành phần tiêu biểu: Long đởm thảo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.06.CP073"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Long đởm thảo"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586576" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.531.06.ĐP052 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.06.ĐP052"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586577" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.531.07.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.531.07.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586578" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Can khương thương truật thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật thang\" có mã bài thuốc U55.431.01.CP074; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.01.CP074"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Can khương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586579" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.01.ĐP053 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.01.ĐP053"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586580" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can tán\" có mã bài thuốc U55.431.02.CP075; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.02.CP075"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586581" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.02.ĐP054 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.02.ĐP054"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586582" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đan chi tiêu dao" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đan chi tiêu dao\" có mã bài thuốc U55.431.03.CP076; thành phần tiêu biểu: Đan bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.03.CP076"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đan bì"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586583" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.03.ĐP055 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.03.ĐP055"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586584" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tiểu sài hồ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiểu sài hồ thang\" có mã bài thuốc U55.431.04.CP077; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.04.CP077"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586585" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.04.ĐP056 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.04.ĐP056"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586586" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Huyết phủ trục ứ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U55.431.05.CP078; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.05.CP078"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đương quy"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586587" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.05.ĐP057 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.05.ĐP057"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586588" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Long đởm tả can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Long đởm tả can thang\" có mã bài thuốc U55.431.06.CP079; thành phần tiêu biểu: Long đởm thảo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.06.CP079"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Long đởm thảo"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586589" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.431.06.ĐP058 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.06.ĐP058"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586590" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.431.07.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.431.07.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586591" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm\" có mã bài thuốc U62.391.01.CP080; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.01.CP080"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Can khương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586592" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.391.01.ĐP059 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.01.ĐP059"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586593" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.391.01.NP036; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.01.NP036"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Độc hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586595" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Độc hoạt ký sinh thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.391.02.CP081; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.02.CP081"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Độc hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586596" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.391.02.ĐP060 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.02.ĐP060"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586597" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.391.02.NP037; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.02.NP037"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586598" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán\" có mã bài thuốc U62.391.03.CP082; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.03.CP082"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ý dĩ nhân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586599" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.391.03.ĐP061 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.03.ĐP061"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586600" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.391.03.NP038; thành phần tiêu biểu: Núc nác; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.03.NP038"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Núc nác"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586601" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân thống trục ứ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thân thống trục ứ thang\" có mã bài thuốc U62.391.04.CP083; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.04.CP083"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đương quy"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586602" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.391.04.ĐP062 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.04.ĐP062"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586603" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.391.04.NP039; thành phần tiêu biểu: Ngải cứu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.04.NP039"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ngải cứu"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586604" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.391.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.391.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586605" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm\" có mã bài thuốc U62.392.01.CP084; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.01.CP084"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Can khương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586606" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.01.ĐP063 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.01.ĐP063"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586607" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.01.NP040; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.01.NP040"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Độc hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586608" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Độc hoạt ký sinh thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.392.02.CP085; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.02.CP085"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Độc hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586609" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.02.ĐP064 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.02.ĐP064"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586610" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.02.NP041; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.02.NP041"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586611" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán\" có mã bài thuốc U62.392.03.CP086; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.03.CP086"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ý dĩ nhân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586612" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.03.ĐP065 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.03.ĐP065"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586613" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.03.NP042; thành phần tiêu biểu: Núc nác; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.03.NP042"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Núc nác"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586614" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân thống trục ứ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thân thống trục ứ thang\" có mã bài thuốc U62.392.04.CP087; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.04.CP087"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đương quy"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586615" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.392.04.ĐP066 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.04.ĐP066"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586616" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.392.04.NP043; thành phần tiêu biểu: Ngải cứu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.04.NP043"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ngải cứu"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586617" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.392.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.392.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586618" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Can khương thương truật linh phụ thang gia giảm\" có mã bài thuốc U62.393.01.CP088; thành phần tiêu biểu: Can khương; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.01.CP088"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Can khương"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586619" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.393.01.ĐP067 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.01.ĐP067"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586620" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.393.01.NP044; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.01.NP044"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Độc hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586621" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Độc hoạt ký sinh thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Độc hoạt ký sinh thang\" có mã bài thuốc U62.393.02.CP089; thành phần tiêu biểu: Độc hoạt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.02.CP089"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Độc hoạt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586622" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.393.02.ĐP068 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.02.ĐP068"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586623" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.393.02.NP045; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.02.NP045"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586624" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ý dĩ nhân thang hợp với Nhị diệu tán\" có mã bài thuốc U62.393.03.CP090; thành phần tiêu biểu: Ý dĩ nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.03.CP090"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ý dĩ nhân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586625" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.393.03.ĐP069 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.03.ĐP069"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586626" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.393.03.NP046; thành phần tiêu biểu: Núc nác; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.03.NP046"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Núc nác"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586627" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thân thống trục ứ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thân thống trục ứ thang\" có mã bài thuốc U62.393.04.CP091; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.04.CP091"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đương quy"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586628" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U62.393.04.ĐP070 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.04.ĐP070"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586629" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U62.393.04.NP047; thành phần tiêu biểu: Ngải cứu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.04.NP047"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ngải cứu"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586630" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U62.393.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U62.393.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586631" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lục vị địa hoàng hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng hoàn\" có mã bài thuốc U58.021.01.CP092; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.01.CP092"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586632" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đại định phong châu" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đại định phong châu\" có mã bài thuốc U58.021.01.CP093; thành phần tiêu biểu: Mạch môn; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.01.CP093"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Mạch môn"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586633" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.021.01.ĐP071 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.01.ĐP071"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586634" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.021.01.NP048; thành phần tiêu biểu: Long cốt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.01.NP048"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Long cốt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586635" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đạo đàm thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đạo đàm thang\" có mã bài thuốc U58.021.02.CP094; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.02.CP094"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bán hạ chế"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586636" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bán hạ bạch truật thiên ma thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bán hạ bạch truật thiên ma thang\" có mã bài thuốc U58.021.02.CP095; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.02.CP095"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bán hạ chế"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586637" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.021.02.ĐP072 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.02.ĐP072"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586638" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.021.02.NP049; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.02.NP049"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bán hạ chế"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586639" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bổ dương hoàn ngũ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bổ dương hoàn ngũ thang\" có mã bài thuốc U58.021.03.CP096; thành phần tiêu biểu: Quy vỹ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.03.CP096"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quy vỹ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586640" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.021.03.ĐP073 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.03.ĐP073"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586641" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.021.03.NP050; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.03.NP050"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586642" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U58.021.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.021.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586643" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lục vị địa hoàng hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng hoàn\" có mã bài thuốc U58.022.01.CP097; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.01.CP097"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586644" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đại định phong châu" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đại định phong châu\" có mã bài thuốc U58.022.01.CP098; thành phần tiêu biểu: Mạch môn; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.01.CP098"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Mạch môn"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586645" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.022.01.ĐP074 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.01.ĐP074"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586646" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.022.01.NP051; thành phần tiêu biểu: Long cốt; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.01.NP051"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Long cốt"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586647" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đạo đàm thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đạo đàm thang\" có mã bài thuốc U58.022.02.CP099; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.02.CP099"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bán hạ chế"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586648" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bán hạ bạch truật thiên ma thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bán hạ bạch truật thiên ma thang\" có mã bài thuốc U58.022.02.CP100; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.02.CP100"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bán hạ chế"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586649" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.022.02.ĐP075 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.02.ĐP075"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586650" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.022.02.NP052; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.02.NP052"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bán hạ chế"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586651" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bổ dương hoàn ngũ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bổ dương hoàn ngũ thang\" có mã bài thuốc U58.022.03.CP101; thành phần tiêu biểu: Quy vỹ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.03.CP101"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quy vỹ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586652" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.022.03.ĐP076 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.03.ĐP076"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586653" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.022.03.NP053; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.03.NP053"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586654" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U58.022.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.022.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586655" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lục vị địa hoàng hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng hoàn\" có mã bài thuốc U55.611.01.CP102; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.611.01.CP102"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586656" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.611.01.ĐP077 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.611.01.ĐP077"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586657" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Điều nguyên tán gia vị" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều nguyên tán gia vị\" có mã bài thuốc U55.611.02.CP103; thành phần tiêu biểu: Phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.611.02.CP103"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Phục linh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586658" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.611.02.ĐP078 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.611.02.ĐP078"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586659" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang\" có mã bài thuốc U55.611.03.CP104; thành phần tiêu biểu: Xích thược; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.611.03.CP104"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Xích thược"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586660" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.611.03.ĐP079 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.611.03.ĐP079"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586661" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.611.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.611.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586662" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lục vị địa hoàng hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng hoàn\" có mã bài thuốc U55.612.01.CP105; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.612.01.CP105"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586663" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.612.01.ĐP080 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.612.01.ĐP080"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586664" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Điều nguyên tán gia vị" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều nguyên tán gia vị\" có mã bài thuốc U55.612.02.CP106; thành phần tiêu biểu: Phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.612.02.CP106"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Phục linh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586665" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.612.02.ĐP081 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.612.02.ĐP081"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586666" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang\" có mã bài thuốc U55.612.03.CP107; thành phần tiêu biểu: Xích thược; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.612.03.CP107"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Xích thược"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586667" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.612.03.ĐP082 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.612.03.ĐP082"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586668" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.612.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.612.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586669" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lục vị địa hoàng hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng hoàn\" có mã bài thuốc U55.613.01.CP108; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.613.01.CP108"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586670" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.613.01.ĐP083 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.613.01.ĐP083"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586671" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Điều nguyên tán gia vị" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều nguyên tán gia vị\" có mã bài thuốc U55.613.02.CP109; thành phần tiêu biểu: Phục linh; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.613.02.CP109"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Phục linh"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586672" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.613.02.ĐP084 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.613.02.ĐP084"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586673" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thông khiếu hoạt huyết thang kết hợp nhị trần thang\" có mã bài thuốc U55.613.03.CP110; thành phần tiêu biểu: Xích thược; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.613.03.CP110"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Xích thược"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586674" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U55.613.03.ĐP085 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.613.03.ĐP085"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586675" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U55.613.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U55.613.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586676" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thanh hao miết giáp thang gia giảm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thanh hao miết giáp thang gia giảm\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP111; thành phần tiêu biểu: Thanh hao; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.481.01.CP111"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thanh hao"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586677" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đương quy lục hoàng thang gia giảm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đương quy lục hoàng thang gia giảm\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP112; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.481.01.CP112"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đương quy"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586678" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lục vị địa hoàng thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP113; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.481.01.CP113"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586679" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tri bá địa hoàng thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tri bá địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP114; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.481.01.CP114"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586680" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đạo đàm thang gia giảm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đạo đàm thang gia giảm\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP115; thành phần tiêu biểu: Bán hạ chế; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.481.01.CP115"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bán hạ chế"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586681" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lục vị quy thược" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục vị quy thược\" có mã bài thuốc U50.481.01.CP116; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.481.01.CP116"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586682" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.481.01.ĐP086 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.481.01.ĐP086"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586683" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bát trân thang gia giảm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bát trân thang gia giảm\" có mã bài thuốc U50.481.02.CP117; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.481.02.CP117"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586684" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.481.02.ĐP087 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.481.02.ĐP087"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586685" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U50.481.03.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.481.03.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586686" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sâm linh bạch truật tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sâm linh bạch truật tán\" có mã bài thuốc U53.071.01.CP118; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.071.01.CP118"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586687" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.071.01.ĐP088 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.071.01.ĐP088"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586688" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U53.071.01.NP054; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.071.01.NP054"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586689" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Phì nhi hoàn gia giảm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Phì nhi hoàn gia giảm\" có mã bài thuốc U53.071.02.CP119; thành phần tiêu biểu: Hoàng liên; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.071.02.CP119"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hoàng liên"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586690" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bát trân thang gia giảm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bát trân thang gia giảm\" có mã bài thuốc U53.071.03.CP120; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.071.03.CP120"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586691" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.071.03.ĐP089 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.071.03.ĐP089"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586692" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U53.071.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.071.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586693" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sâm linh bạch truật tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sâm linh bạch truật tán\" có mã bài thuốc U53.072.01.CP121; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.072.01.CP121"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586694" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.072.01.ĐP090 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.072.01.ĐP090"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586695" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U53.072.01.NP055; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.072.01.NP055"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586696" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Phì nhi hoàn gia giảm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Phì nhi hoàn gia giảm\" có mã bài thuốc U53.072.02.CP122; thành phần tiêu biểu: Hoàng liên; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.072.02.CP122"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hoàng liên"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586697" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bát trân thang gia giảm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bát trân thang gia giảm\" có mã bài thuốc U53.072.03.CP123; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.072.03.CP123"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586698" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U53.072.03.ĐP091 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.072.03.ĐP091"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586699" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U53.072.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U53.072.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586700" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.01.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586701" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.01.01.CP124; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.01.CP124"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586702" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.01.ĐP092 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.01.ĐP092"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586703" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.01.NP056; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.01.NP056"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá khôi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586704" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.01.NP057; thành phần tiêu biểu: Dạ cẩm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.01.NP057"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Dạ cẩm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586705" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.01.02.CP125; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.02.CP125"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586706" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn\" có mã bài thuốc U60.471.01.02.CP126; thành phần tiêu biểu: Thanh bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.02.CP126"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thanh bì"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586707" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.02.ĐP093 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.02.ĐP093"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586708" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.02.NP058; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.02.NP058"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá khôi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586709" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thất tiếu tán (Thực chứng)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thất tiếu tán (Thực chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.CP127; thành phần tiêu biểu: Ngũ linh chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.03.CP127"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ngũ linh chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586710" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.CP128; thành phần tiêu biểu: Đất lòng bếp (Hoàng thổ); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.03.CP128"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đất lòng bếp (Hoàng thổ)"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586711" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.CP129; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.03.CP129"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586712" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Điều doanh liễm can ẩm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều doanh liễm can ẩm\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.CP130; thành phần tiêu biểu: A giao (nướng); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.03.CP130"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "A giao (nướng)"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586713" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.ĐP094 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.03.ĐP094"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586714" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.NP059; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.03.NP059"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sinh địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586715" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.01.03.NP060; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.01.03.NP060"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586716" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hoàng kỳ kiến trung thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng kỳ kiến trung thang\" có mã bài thuốc U60.471.02.CP131; thành phần tiêu biểu: Hoàng kỳ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.02.CP131"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hoàng kỳ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586717" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.02.ĐP095 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.02.ĐP095"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586718" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.02.NP061; thành phần tiêu biểu: Bố chính sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.02.NP061"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bố chính sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586719" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.03.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.03.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586720" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586721" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.01.CP132; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.01.CP132"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586722" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.01.ĐP096 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.01.ĐP096"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586723" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.01.NP062; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.01.NP062"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá khôi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586724" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.01.NP063; thành phần tiêu biểu: Dạ cẩm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.01.NP063"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Dạ cẩm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586725" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.02.CP133; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.02.CP133"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586726" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.02.CP134; thành phần tiêu biểu: Thanh bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.02.CP134"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thanh bì"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586727" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.02.ĐP097 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.02.ĐP097"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586728" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.02.NP064; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.02.NP064"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá khôi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586729" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thất tiếu tán (Thực chứng)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thất tiếu tán (Thực chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.CP135; thành phần tiêu biểu: Ngũ linh chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.03.CP135"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ngũ linh chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586730" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.CP136; thành phần tiêu biểu: Đất lòng bếp (Hoàng thổ); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.03.CP136"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đất lòng bếp (Hoàng thổ)"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586731" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.CP137; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.03.CP137"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586732" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Điều doanh liễm can ẩm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều doanh liễm can ẩm\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.CP138; thành phần tiêu biểu: A giao (nướng); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.03.CP138"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "A giao (nướng)"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586733" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.ĐP098 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.03.ĐP098"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586734" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.NP065; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.03.NP065"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sinh địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586735" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.01.03.NP066; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.01.03.NP066"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586736" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hoàng kỳ kiến trung thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng kỳ kiến trung thang\" có mã bài thuốc U60.471.6.02.CP139; thành phần tiêu biểu: Hoàng kỳ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.02.CP139"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hoàng kỳ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586737" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.02.ĐP099 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.02.ĐP099"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586738" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.6.02.NP067; thành phần tiêu biểu: Bố chính sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.02.NP067"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bố chính sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586739" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.6.03.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.6.03.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586740" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586741" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.01.CP140; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.01.CP140"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586742" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.01.ĐP100 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.01.ĐP100"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586743" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.01.NP068; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.01.NP068"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá khôi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586744" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.01.NP069; thành phần tiêu biểu: Dạ cẩm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.01.NP069"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Dạ cẩm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586745" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.02.CP141; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.02.CP141"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586746" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoá can tiễn hợp Tả kim hoàn\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.02.CP142; thành phần tiêu biểu: Thanh bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.02.CP142"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thanh bì"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586747" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.02.ĐP101 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.02.ĐP101"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586748" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.02.NP070; thành phần tiêu biểu: Lá khôi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.02.NP070"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá khôi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586749" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thất tiếu tán (Thực chứng)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thất tiếu tán (Thực chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.CP143; thành phần tiêu biểu: Ngũ linh chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.03.CP143"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ngũ linh chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586750" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng thổ thang gia giảm (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.CP144; thành phần tiêu biểu: Đất lòng bếp (Hoàng thổ); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.03.CP144"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đất lòng bếp (Hoàng thổ)"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586751" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tứ quân tử thang gia vị (Hư chứng)\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.CP145; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.03.CP145"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586752" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Điều doanh liễm can ẩm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Điều doanh liễm can ẩm\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.CP146; thành phần tiêu biểu: A giao (nướng); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.03.CP146"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "A giao (nướng)"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586753" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.ĐP102 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.03.ĐP102"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586754" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.NP071; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.03.NP071"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sinh địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586755" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.01.03.NP072; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.01.03.NP072"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586756" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hoàng kỳ kiến trung thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoàng kỳ kiến trung thang\" có mã bài thuốc U60.471.9.02.CP147; thành phần tiêu biểu: Hoàng kỳ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.02.CP147"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hoàng kỳ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586757" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.02.ĐP103 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.02.ĐP103"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586758" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U60.471.9.02.NP073; thành phần tiêu biểu: Bố chính sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.02.NP073"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bố chính sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586759" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U60.471.9.03.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U60.471.9.03.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586760" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U50.101.01.CP148; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.01.CP148"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586761" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.101.01.ĐP104 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.01.ĐP104"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586762" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.01.NP074; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.01.NP074"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Rau má"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586763" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.01.NP075; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.01.NP075"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586764" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.01.NP076; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.01.NP076"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586765" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.01.NP077; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.01.NP077"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586766" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Huyết phủ trục ứ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U50.101.02.CP149; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.02.CP149"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đương quy"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586767" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.101.02.ĐP105 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.02.ĐP105"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586768" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.02.NP078; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.02.NP078"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Rau má"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586769" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.02.NP079; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.02.NP079"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586770" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.02.NP080; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.02.NP080"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586771" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.02.NP081; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.02.NP081"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586772" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nhân trần ngũ linh tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhân trần ngũ linh tán\" có mã bài thuốc U50.101.03.CP150; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.03.CP150"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586773" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.101.03.ĐP106 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.03.ĐP106"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586774" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.03.NP082; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.03.NP082"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Rau má"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586775" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.03.NP083; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.03.NP083"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586776" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.03.NP084; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.03.NP084"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586777" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.03.NP085; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.03.NP085"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586778" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nhất quán tiễn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhất quán tiễn\" có mã bài thuốc U50.101.04.CP151; thành phần tiêu biểu: Sa sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.04.CP151"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sa sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586779" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.101.04.ĐP107 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.04.ĐP107"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586780" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.04.NP086; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.04.NP086"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Rau má"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586781" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.04.NP087; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.04.NP087"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586782" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.04.NP088; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.04.NP088"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586783" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.101.04.NP089; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.04.NP089"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586784" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U50.101.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.101.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586785" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang\" có mã bài thuốc U50.102.01.CP152; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.01.CP152"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586786" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.102.01.ĐP108 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.01.ĐP108"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586787" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.01.NP090; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.01.NP090"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Rau má"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586788" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.01.NP091; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.01.NP091"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586789" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.01.NP092; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.01.NP092"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586790" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.01.NP093; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.01.NP093"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586791" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Huyết phủ trục ứ thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Huyết phủ trục ứ thang\" có mã bài thuốc U50.102.02.CP153; thành phần tiêu biểu: Đương quy; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.02.CP153"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đương quy"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586792" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.102.02.ĐP109 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.02.ĐP109"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586793" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.02.NP094; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.02.NP094"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Rau má"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586794" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.02.NP095; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.02.NP095"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586795" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.02.NP096; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.02.NP096"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586796" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.02.NP097; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.02.NP097"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586797" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nhân trần ngũ linh tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhân trần ngũ linh tán\" có mã bài thuốc U50.102.03.CP154; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.03.CP154"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586798" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.102.03.ĐP110 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.03.ĐP110"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586799" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.03.NP098; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.03.NP098"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Rau má"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586800" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.03.NP099; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.03.NP099"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586801" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.03.NP100; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.03.NP100"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586802" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.03.NP101; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.03.NP101"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586803" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nhất quán tiễn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhất quán tiễn\" có mã bài thuốc U50.102.04.CP155; thành phần tiêu biểu: Sa sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.04.CP155"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sa sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586804" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U50.102.04.ĐP111 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.04.ĐP111"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586805" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.04.NP102; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.04.NP102"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Rau má"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586806" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.04.NP103; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.04.NP103"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586807" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.04.NP104; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.04.NP104"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586808" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U50.102.04.NP105; thành phần tiêu biểu: Nhân trần; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.04.NP105"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Nhân trần"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586809" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U50.102.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U50.102.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586810" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tang cúc ẩm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tang cúc ẩm\" có mã bài thuốc U59.232.01.CP156; thành phần tiêu biểu: Tang diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.01.CP156"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tang diệp"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586811" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ma hạnh thạch cam thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ma hạnh thạch cam thang\" có mã bài thuốc U59.232.01.CP157; thành phần tiêu biểu: Ma hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.01.CP157"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ma hoàng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586812" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.232.01.ĐP112 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.01.ĐP112"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586813" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc nam" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.232.01.TN001; thành phần tiêu biểu: Lá dâu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.01.TN001"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá dâu"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586814" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hạnh tô tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hạnh tô tán\" có mã bài thuốc U59.232.02.CP158; thành phần tiêu biểu: Hạnh nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.02.CP158"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hạnh nhân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586815" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.232.02.ĐP113 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.02.ĐP113"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586816" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc nam" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.232.02.TN002; thành phần tiêu biểu: Tô diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.02.TN002"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tô diệp"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586817" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tang hạnh thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tang hạnh thang\" có mã bài thuốc U59.232.03.CP159; thành phần tiêu biểu: Tang diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.03.CP159"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tang diệp"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586818" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.232.03.ĐP114 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.03.ĐP114"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586819" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc nam" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.232.03.TN003; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.03.TN003"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Rau má"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586820" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lục quân tử thang hợp Bình vị tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục quân tử thang hợp Bình vị tán\" có mã bài thuốc U59.232.04.CP160; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.04.CP160"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586821" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nhị trần thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhị trần thang\" có mã bài thuốc U59.232.04.CP161; thành phần tiêu biểu: Trần bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.04.CP161"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Trần bì"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586822" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Linh quế truật cam thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Linh quế truật cam thang\" có mã bài thuốc U59.232.04.CP162; thành phần tiêu biểu: Bạch truật; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.04.CP162"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bạch truật"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586823" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.232.04.ĐP115 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.04.ĐP115"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586824" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc nam" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.232.04.TN004; thành phần tiêu biểu: Trần bì (sao); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.04.TN004"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Trần bì (sao)"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586825" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tiểu thanh long thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiểu thanh long thang\" có mã bài thuốc U59.232.05.CP163; thành phần tiêu biểu: Ma hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.05.CP163"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ma hoàng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586826" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.232.05.ĐP116 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.05.ĐP116"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586827" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U59.232.06.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.232.06.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586828" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tang cúc ẩm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tang cúc ẩm\" có mã bài thuốc U59.231.01.CP164; thành phần tiêu biểu: Tang diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.01.CP164"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tang diệp"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586829" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ma hạnh thạch cam thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ma hạnh thạch cam thang\" có mã bài thuốc U59.231.01.CP165; thành phần tiêu biểu: Ma hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.01.CP165"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ma hoàng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586830" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.231.01.ĐP117 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.01.ĐP117"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586831" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc nam" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.231.01.TN005; thành phần tiêu biểu: Lá dâu; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.01.TN005"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá dâu"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586832" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hạnh tô tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hạnh tô tán\" có mã bài thuốc U59.231.02.CP166; thành phần tiêu biểu: Hạnh nhân; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.02.CP166"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hạnh nhân"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586833" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.231.02.ĐP118 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.02.ĐP118"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586834" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc nam" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.231.02.TN006; thành phần tiêu biểu: Tô diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.02.TN006"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tô diệp"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586835" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tang hạnh thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tang hạnh thang\" có mã bài thuốc U59.231.03.CP167; thành phần tiêu biểu: Tang diệp; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.03.CP167"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Tang diệp"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586836" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.231.03.ĐP119 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.03.ĐP119"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586837" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc nam" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.231.03.TN007; thành phần tiêu biểu: Rau má; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.03.TN007"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Rau má"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586838" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Lục quân tử thang hợp Bình vị tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Lục quân tử thang hợp Bình vị tán\" có mã bài thuốc U59.231.04.CP168; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.04.CP168"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586839" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nhị trần thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nhị trần thang\" có mã bài thuốc U59.231.04.CP169; thành phần tiêu biểu: Trần bì; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.04.CP169"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Trần bì"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586840" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Linh quế truật cam thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Linh quế truật cam thang\" có mã bài thuốc U59.231.04.CP170; thành phần tiêu biểu: Bạch truật; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.04.CP170"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Bạch truật"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586841" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.231.04.ĐP120 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.04.ĐP120"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586842" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc nam" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc nam\" có mã bài thuốc U59.231.04.TN008; thành phần tiêu biểu: Trần bì (sao); theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.04.TN008"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Trần bì (sao)"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586843" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tiểu thanh long thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiểu thanh long thang\" có mã bài thuốc U59.231.05.CP171; thành phần tiêu biểu: Ma hoàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.05.CP171"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Ma hoàng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586844" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U59.231.05.ĐP121 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.05.ĐP121"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586845" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U59.231.06.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U59.231.06.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586846" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quế chi thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thang\" có mã bài thuốc U61.011.01.CP172; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.011.01.CP172"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586847" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.011.01.ĐP122 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.011.01.ĐP122"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586848" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.011.01.NP106; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.011.01.NP106"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586849" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ngân kiều tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ngân kiều tán\" có mã bài thuốc U61.011.02.CP173; thành phần tiêu biểu: Kim ngân hoa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.011.02.CP173"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kim ngân hoa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586850" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.011.02.ĐP123 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.011.02.ĐP123"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586851" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.011.02.NP107; thành phần tiêu biểu: Sài đất; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.011.02.NP107"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài đất"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586852" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tiêu phong tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiêu phong tán\" có mã bài thuốc U61.011.03.CP174; thành phần tiêu biểu: Kinh giới; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.011.03.CP174"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kinh giới"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586853" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.011.03.ĐP124 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.011.03.ĐP124"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586854" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.011.03.NP108; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.011.03.NP108"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sinh địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586855" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U61.011.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.011.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586856" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quế chi thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thang\" có mã bài thuốc U61.012.01.CP175; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.012.01.CP175"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586857" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.012.01.ĐP125 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.012.01.ĐP125"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586858" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.012.01.NP109; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.012.01.NP109"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586859" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ngân kiều tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ngân kiều tán\" có mã bài thuốc U61.012.02.CP176; thành phần tiêu biểu: Kim ngân hoa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.012.02.CP176"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kim ngân hoa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586860" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.012.02.ĐP126 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.012.02.ĐP126"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586861" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.012.02.NP110; thành phần tiêu biểu: Sài đất; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.012.02.NP110"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài đất"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586862" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tiêu phong tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiêu phong tán\" có mã bài thuốc U61.012.03.CP177; thành phần tiêu biểu: Kinh giới; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.012.03.CP177"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kinh giới"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586863" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.012.03.ĐP127 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.012.03.ĐP127"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586864" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.012.03.NP111; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.012.03.NP111"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sinh địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586865" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U61.012.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.012.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586866" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Quế chi thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Quế chi thang\" có mã bài thuốc U61.013.01.CP178; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.013.01.CP178"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586867" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.013.01.ĐP128 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.013.01.ĐP128"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586868" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.013.01.NP112; thành phần tiêu biểu: Quế chi; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.013.01.NP112"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Quế chi"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586869" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Ngân kiều tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Ngân kiều tán\" có mã bài thuốc U61.013.02.CP179; thành phần tiêu biểu: Kim ngân hoa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.013.02.CP179"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kim ngân hoa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586870" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.013.02.ĐP129 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.013.02.ĐP129"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586871" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.013.02.NP113; thành phần tiêu biểu: Sài đất; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.013.02.NP113"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài đất"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586872" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tiêu phong tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tiêu phong tán\" có mã bài thuốc U61.013.03.CP180; thành phần tiêu biểu: Kinh giới; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.013.03.CP180"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kinh giới"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586873" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U61.013.03.ĐP130 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.013.03.ĐP130"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586874" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U61.013.03.NP114; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.013.03.NP114"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sinh địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586875" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U61.013.04.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U61.013.04.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586876" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bát chính tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bát chính tán\" có mã bài thuốc U66.371.01.CP181; thành phần tiêu biểu: Mộc thông; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.01.CP181"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Mộc thông"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586877" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.371.01.ĐP131 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.01.ĐP131"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586878" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.371.01.NP115; thành phần tiêu biểu: Mã đề; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.01.NP115"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Mã đề"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586879" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thanh phế ẩm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thanh phế ẩm\" có mã bài thuốc U66.371.02.CP182; thành phần tiêu biểu: Sa sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.02.CP182"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sa sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586880" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.371.02.ĐP132 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.02.ĐP132"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586881" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.371.02.NP116; thành phần tiêu biểu: Râu mèo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.02.NP116"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Râu mèo"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586882" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can thang hợp Trầm hương giải khí tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang hợp Trầm hương giải khí tán\" có mã bài thuốc U66.371.03.CP183; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.03.CP183"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586883" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.371.03.ĐP133 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.03.ĐP133"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586884" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.371.03.NP117; thành phần tiêu biểu: Râu mèo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.03.NP117"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Râu mèo"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586885" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tế sinh thận khí hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tế sinh thận khí hoàn\" có mã bài thuốc U66.371.04.CP184; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.04.CP184"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586886" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.371.04.ĐP134 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.04.ĐP134"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586887" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.371.04.NP118; thành phần tiêu biểu: Thông bạch; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.04.NP118"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thông bạch"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586888" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U66.371.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.371.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586889" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bát chính tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bát chính tán\" có mã bài thuốc U66.372.01.CP185; thành phần tiêu biểu: Mộc thông; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.01.CP185"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Mộc thông"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586890" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.372.01.ĐP135 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.01.ĐP135"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586891" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.372.01.NP119; thành phần tiêu biểu: Mã đề; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.01.NP119"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Mã đề"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586892" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thanh phế ẩm" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thanh phế ẩm\" có mã bài thuốc U66.372.02.CP186; thành phần tiêu biểu: Sa sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.02.CP186"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sa sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586893" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.372.02.ĐP136 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.02.ĐP136"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586894" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.372.02.NP120; thành phần tiêu biểu: Râu mèo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.02.NP120"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Râu mèo"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586895" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Sài hồ sơ can thang hợp Trầm hương giải khí tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Sài hồ sơ can thang hợp Trầm hương giải khí tán\" có mã bài thuốc U66.372.03.CP187; thành phần tiêu biểu: Sài hồ; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.03.CP187"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài hồ"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586896" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.372.03.ĐP137 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.03.ĐP137"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586897" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.372.03.NP121; thành phần tiêu biểu: Râu mèo; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.03.NP121"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Râu mèo"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586898" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Tế sinh thận khí hoàn" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Tế sinh thận khí hoàn\" có mã bài thuốc U66.372.04.CP188; thành phần tiêu biểu: Thục địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.04.CP188"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thục địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586899" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U66.372.04.ĐP138 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.04.ĐP138"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586900" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U66.372.04.NP122; thành phần tiêu biểu: Thông bạch; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.04.NP122"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Thông bạch"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586901" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U66.372.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U66.372.05.BT000"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586902" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hòe hoa tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hòe hoa tán\" có mã bài thuốc U58.762.01.CP189; thành phần tiêu biểu: Hòe hoa sao vàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.01.CP189"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hòe hoa sao vàng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586903" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.762.01.ĐP139 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.01.ĐP139"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586904" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.762.01.NP123; thành phần tiêu biểu: Sài đất; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.01.NP123"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sài đất"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586905" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.01.DN006; thành phần tiêu biểu: Lá móng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.01.DN006"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá móng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586906" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.01.DN007; thành phần tiêu biểu: Kha tử; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.01.DN007"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kha tử"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586907" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hoạt huyết địa hoàng thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hoạt huyết địa hoàng thang\" có mã bài thuốc U58.762.02.CP190; thành phần tiêu biểu: Sinh địa; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.02.CP190"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Sinh địa"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586908" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.762.02.ĐP140 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.02.ĐP140"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586909" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.762.02.NP124; thành phần tiêu biểu: Kê huyết đằng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.02.NP124"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kê huyết đằng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586910" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.02.DN008; thành phần tiêu biểu: Lá móng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.02.DN008"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá móng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586911" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.02.DN009; thành phần tiêu biểu: Kha tử; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.02.DN009"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kha tử"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586912" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Hòe hoa tán" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Hòe hoa tán\" có mã bài thuốc U58.762.03.CP191; thành phần tiêu biểu: Hòe hoa sao vàng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.03.CP191"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hòe hoa sao vàng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586913" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.762.03.ĐP141 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.03.ĐP141"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586914" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.762.03.NP125; thành phần tiêu biểu: Hoàng bá; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.03.NP125"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Hoàng bá"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586915" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.03.DN010; thành phần tiêu biểu: Lá móng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.03.DN010"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá móng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586916" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.03.DN011; thành phần tiêu biểu: Kha tử; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.03.DN011"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kha tử"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586917" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bổ trung ích khí thang" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bổ trung ích khí thang\" có mã bài thuốc U58.762.04.CP192; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.04.CP192"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586918" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Đối pháp lập phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Đối pháp lập phương\" có mã bài thuốc U58.762.04.ĐP142 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.04.ĐP142"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586919" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Nghiệm phương" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Nghiệm phương\" có mã bài thuốc U58.762.04.NP126; thành phần tiêu biểu: Đảng sâm; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.04.NP126"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Đảng sâm"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586920" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.04.DN012; thành phần tiêu biểu: Lá móng; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.04.DN012"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Lá móng"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586921" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Thuốc dùng ngoài" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Thuốc dùng ngoài\" có mã bài thuốc U58.762.04.DN013; thành phần tiêu biểu: Kha tử; theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.04.DN013"       ]     ] [
fhir:code [ fhir:v "thanh-phan" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "Kha tử"       ]     ] )
  ] [
fhir:code [ fhir:v "6586922" ] ;
fhir:display [ fhir:v "Bài thuốc" ] ;
fhir:definition [ fhir:v "Bài thuốc Y học cổ truyền \"Bài thuốc\" có mã bài thuốc U58.762.05.BT000 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI." ] ;
    ( fhir:property [
fhir:code [ fhir:v "ma-bai-thuoc" ] ;
fhir:value [
a fhir:String ;
fhir:v "U58.762.05.BT000"       ]     ] )
  ] ) . #