Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info | Phiên bản: 0.9.0 | ||||
| Computable Name: VNCoreExtInsuranceCostInfo | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.125 | |||||
Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT).
Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT),
tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH).
Dùng trên: MedicationRequest, MedicationAdministration, Procedure, Claim.item, Claim.item.detail, ExplanationOfBenefit.item, ExplanationOfBenefit.item.detail, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item hoặc item.detail; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Theo QĐ 697/QĐ-BYT (các dòng hướng dẫn khoảng 389 và 407), component trong gói TBYT mang lossless các cột 5/6/8/9; chỉ các cột 10–13 được tính ở item tổng gói.
Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21).
Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level).
Căn cứ: [QĐ 3176/QĐ-BYT] (ban hành 29/10/2024, hiệu lực 29/10/2024) — Chuẩn dữ liệu đầu ra KCB phục vụ BHXH; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT.
English summary: Reusable line-level BHYT cost information for medication, procedure, service, Claim, EOB, and medication-administration data. On a medical-device package, each Claim/EOB item detail carries columns 5/6/8/9 losslessly, while columns 10–13 remain on the package item. insuranceLineAmount represents the insurance-eligible line amount (THANH_TIEN_BH/column 9), not the final BHYT fund allocation; on an EOB it aligns with adjudication eligible, while the fund allocation uses adjudication benefit.
Context of Use
This extension may be used on the following element(s)
MedicationRequest
Procedure
Claim.item
ServiceRequest
MedicationDispense
ExplanationOfBenefit.item
MedicationAdministration
Claim.item.detail
ExplanationOfBenefit.item.detail
Usage info
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension | |
![]() ![]() |
Content/Rules for all slices | |||
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Phạm vi BHYT (PHAM_VI): 1=trong DM, 2=ngoài DM, 3=NĐ 70/2015/NĐ-CP | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "scope" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Value of extension Binding: Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet (extensible) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT) — VD: 100, 80, 50 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "paymentRatio" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Mức hưởng BHYT (MUC_HUONG) — VD: 100, 80, 40 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "benefitLevel" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Mức trần thanh toán BHYT của dòng chi phí (T_TRANTT) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "paymentCeiling" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Trần thanh toán BHYT (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Tỷ lệ thanh toán DVKT/giường/công khám (TYLE_TT_DV) — VD: 100, 50, 33 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "servicePaymentRatio" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Đơn giá do quỹ BHYT thanh toán (DON_GIA_BH) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "insuranceUnitPrice" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Đơn giá BHYT thanh toán (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Thành tiền BH đủ điều kiện của dòng, cột 9 (THANH_TIEN_BH) — Eligible insurance line amount | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "insuranceLineAmount" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Thành tiền BH đủ điều kiện (VND) — Eligible insurance line amount | |
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info" | |
![]() ![]() |
0..0 | Value of extension | ||
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.extension:scope.value[x] | Base | extensible | Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet | 📦0.9.0 | This IG |
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Phạm vi BHYT (PHAM_VI): 1=trong DM, 2=ngoài DM, 3=NĐ 70/2015/NĐ-CP | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "scope" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Value of extension Binding: Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet (extensible) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT) — VD: 100, 80, 50 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "paymentRatio" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Mức hưởng BHYT (MUC_HUONG) — VD: 100, 80, 40 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "benefitLevel" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Mức trần thanh toán BHYT của dòng chi phí (T_TRANTT) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "paymentCeiling" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Trần thanh toán BHYT (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Tỷ lệ thanh toán DVKT/giường/công khám (TYLE_TT_DV) — VD: 100, 50, 33 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "servicePaymentRatio" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Đơn giá do quỹ BHYT thanh toán (DON_GIA_BH) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "insuranceUnitPrice" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Đơn giá BHYT thanh toán (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Thành tiền BH đủ điều kiện của dòng, cột 9 (THANH_TIEN_BH) — Eligible insurance line amount | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "insuranceLineAmount" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Thành tiền BH đủ điều kiện (VND) — Eligible insurance line amount | |
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info" | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.extension:scope.value[x] | Base | extensible | Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet | 📦0.9.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Complex Extension: Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT).
Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT),
tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH).
Dùng trên: MedicationRequest, MedicationAdministration, Procedure, Claim.item, Claim.item.detail, ExplanationOfBenefit.item, ExplanationOfBenefit.item.detail, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item hoặc item.detail; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Theo QĐ 697/QĐ-BYT (các dòng hướng dẫn khoảng 389 và 407), component trong gói TBYT mang lossless các cột 5/6/8/9; chỉ các cột 10–13 được tính ở item tổng gói.
Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21).
Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level).
Căn cứ: [QĐ 3176/QĐ-BYT] (ban hành 29/10/2024, hiệu lực 29/10/2024) — Chuẩn dữ liệu đầu ra KCB phục vụ BHXH; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT.
English summary: Reusable line-level BHYT cost information for medication, procedure, service, Claim, EOB, and medication-administration data. On a medical-device package, each Claim/EOB item detail carries columns 5/6/8/9 losslessly, while columns 10–13 remain on the package item. insuranceLineAmount represents the insurance-eligible line amount (THANH_TIEN_BH/column 9), not the final BHYT fund allocation; on an EOB it aligns with adjudication eligible, while the fund allocation uses adjudication benefit.
eligible; adjudication benefit mới là phần quỹ BHYT thực trả. Với thuốc: THANH_TIEN_BH = SO_LUONG × DON_GIA × TYLE_TT_BH/100 (Bảng 2 STT 21). Với DVKT/VTYT: THANH_TIEN_BH = SO_LUONG × DON_GIA_BH × TYLE_TT_DV/100 × TYLE_TT_BH/100 (Bảng 3 STT 20), làm tròn 2 chữ số thập phân. Không bắt buộc trên mọi dòng: vắng mặt biểu thị dòng ngoài phạm vi BHYT; nếu cần truyền lý do không có giá trị, dùng Data Absent Reason (DAR). This is the eligible insurance line amount before allocation; on EOB it aligns with eligible, not benefit.Dạng xem DifferentialDifferential View
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension | |
![]() ![]() |
Content/Rules for all slices | |||
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Phạm vi BHYT (PHAM_VI): 1=trong DM, 2=ngoài DM, 3=NĐ 70/2015/NĐ-CP | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "scope" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Value of extension Binding: Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet (extensible) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT) — VD: 100, 80, 50 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "paymentRatio" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Mức hưởng BHYT (MUC_HUONG) — VD: 100, 80, 40 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "benefitLevel" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Mức trần thanh toán BHYT của dòng chi phí (T_TRANTT) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "paymentCeiling" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Trần thanh toán BHYT (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Tỷ lệ thanh toán DVKT/giường/công khám (TYLE_TT_DV) — VD: 100, 50, 33 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "servicePaymentRatio" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Đơn giá do quỹ BHYT thanh toán (DON_GIA_BH) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "insuranceUnitPrice" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Đơn giá BHYT thanh toán (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Thành tiền BH đủ điều kiện của dòng, cột 9 (THANH_TIEN_BH) — Eligible insurance line amount | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "insuranceLineAmount" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Thành tiền BH đủ điều kiện (VND) — Eligible insurance line amount | |
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info" | |
![]() ![]() |
0..0 | Value of extension | ||
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.extension:scope.value[x] | Base | extensible | Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet | 📦0.9.0 | This IG |
Dạng xem Snapshot
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Phạm vi BHYT (PHAM_VI): 1=trong DM, 2=ngoài DM, 3=NĐ 70/2015/NĐ-CP | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "scope" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | CodeableConcept | Value of extension Binding: Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet (extensible) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT) — VD: 100, 80, 50 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "paymentRatio" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Mức hưởng BHYT (MUC_HUONG) — VD: 100, 80, 40 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "benefitLevel" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Mức trần thanh toán BHYT của dòng chi phí (T_TRANTT) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "paymentCeiling" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Trần thanh toán BHYT (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Tỷ lệ thanh toán DVKT/giường/công khám (TYLE_TT_DV) — VD: 100, 50, 33 | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "servicePaymentRatio" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Value of extension | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Đơn giá do quỹ BHYT thanh toán (DON_GIA_BH) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "insuranceUnitPrice" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Đơn giá BHYT thanh toán (VND) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | Extension | Thành tiền BH đủ điều kiện của dòng, cột 9 (THANH_TIEN_BH) — Eligible insurance line amount | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | uri | "insuranceLineAmount" | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
1..1 | Money | Thành tiền BH đủ điều kiện (VND) — Eligible insurance line amount | |
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info" | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.extension:scope.value[x] | Base | extensible | Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet | 📦0.9.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Complex Extension: Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT).
Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT),
tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH).
Dùng trên: MedicationRequest, MedicationAdministration, Procedure, Claim.item, Claim.item.detail, ExplanationOfBenefit.item, ExplanationOfBenefit.item.detail, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item hoặc item.detail; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Theo QĐ 697/QĐ-BYT (các dòng hướng dẫn khoảng 389 và 407), component trong gói TBYT mang lossless các cột 5/6/8/9; chỉ các cột 10–13 được tính ở item tổng gói.
Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21).
Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level).
Căn cứ: [QĐ 3176/QĐ-BYT] (ban hành 29/10/2024, hiệu lực 29/10/2024) — Chuẩn dữ liệu đầu ra KCB phục vụ BHXH; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT.
English summary: Reusable line-level BHYT cost information for medication, procedure, service, Claim, EOB, and medication-administration data. On a medical-device package, each Claim/EOB item detail carries columns 5/6/8/9 losslessly, while columns 10–13 remain on the package item. insuranceLineAmount represents the insurance-eligible line amount (THANH_TIEN_BH/column 9), not the final BHYT fund allocation; on an EOB it aligns with adjudication eligible, while the fund allocation uses adjudication benefit.
eligible; adjudication benefit mới là phần quỹ BHYT thực trả. Với thuốc: THANH_TIEN_BH = SO_LUONG × DON_GIA × TYLE_TT_BH/100 (Bảng 2 STT 21). Với DVKT/VTYT: THANH_TIEN_BH = SO_LUONG × DON_GIA_BH × TYLE_TT_DV/100 × TYLE_TT_BH/100 (Bảng 3 STT 20), làm tròn 2 chữ số thập phân. Không bắt buộc trên mọi dòng: vắng mặt biểu thị dòng ngoài phạm vi BHYT; nếu cần truyền lý do không có giá trị, dùng Data Absent Reason (DAR). This is the eligible insurance line amount before allocation; on EOB it aligns with eligible, not benefit.
Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron