HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Questionnaire: Mẫu KSK trẻ em dưới 06 tuổi (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for children under 6

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-u06 Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNKSKQuestionnaireU06
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.35.22

Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ em dưới 06 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 1 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). Artifact mang trường kết quả NGUY_CO_TU_KY cho trẻ 16–30 tháng và phải được đọc cùng quy trình/trắc nghiệm M-CHAT-R tại QĐ 2047/QĐ-BYT; 20 câu hỏi và thuật toán chấm điểm M-CHAT-R chưa được mô hình hoá trong Questionnaire này. 109 trường, nhóm I–IX. / Health checkup Questionnaire for children under 6 per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01, read with the under-six clinical guidance in Decision 2047/QĐ-BYT; this artifact carries the screening-result field, not the complete M-CHAT-R instrument. Toàn bộ trường mã (#choice) bind answerValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-ksk-temperature-status-vs, vn-ksk-pulse-status-vs, vn-ksk-respiration-status-vs, vn-ksk-head-circumference-vs, vn-ksk-skin-color-vs, vn-ksk-fontanelle-vs, vn-ksk-eye-position-vs, vn-ksk-eyelid-conjunctiva-vs, vn-ksk-nose-shape-vs, vn-ksk-mouth-shape-vs, vn-ksk-tongue-shape-vs, vn-ksk-peripheral-pulse-vs, vn-ksk-muscle-tone-vs, vn-ksk-hip-joint-vs, vn-ksk-apnea-vs, vn-ksk-normal-abnormal-vs, vn-ksk-anal-opening-vs, vn-ksk-pallor-vs, vn-ksk-family-relationship-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs).

LinkIDTextCardinalityTypeDescription & Constraintsdoco
.. VNKSKQuestionnaireU06 Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ em dưới 06 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 1 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). Artifact mang trường kết quả `NGUY_CO_TU_KY` cho trẻ 16–30 tháng và phải được đọc cùng quy trình/trắc nghiệm M-CHAT-R tại QĐ 2047/QĐ-BYT; 20 câu hỏi và thuật toán chấm điểm M-CHAT-R chưa được mô hình hoá trong Questionnaire này. 109 trường, nhóm I–IX. / Health checkup Questionnaire for children under 6 per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01, read with the under-six clinical guidance in Decision 2047/QĐ-BYT; this artifact carries the screening-result field, not the complete M-CHAT-R instrument. Toàn bộ trường mã (#choice) bind answerValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-ksk-temperature-status-vs, vn-ksk-pulse-status-vs, vn-ksk-respiration-status-vs, vn-ksk-head-circumference-vs, vn-ksk-skin-color-vs, vn-ksk-fontanelle-vs, vn-ksk-eye-position-vs, vn-ksk-eyelid-conjunctiva-vs, vn-ksk-nose-shape-vs, vn-ksk-mouth-shape-vs, vn-ksk-tongue-shape-vs, vn-ksk-peripheral-pulse-vs, vn-ksk-muscle-tone-vs, vn-ksk-hip-joint-vs, vn-ksk-apnea-vs, vn-ksk-normal-abnormal-vs, vn-ksk-anal-opening-vs, vn-ksk-pallor-vs, vn-ksk-family-relationship-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs). Questionnaire http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-u06#0.10.0
... I Thông tin hành chính 0..1 group Value Set:
.... HO_TEN Họ và tên 1..1 string Definition: Patient.name.text
Value Set:
.... NGAY_SINH Ngày sinh 1..1 string Definition: Patient.birthDate
Value Set:
.... SO_CCCD Mã định danh (CCCD) 1..1 string Definition: Patient.identifier:CCCD.value
Value Set:
.... TUAN_THAI Tuần thai khi sinh (tuần) 0..1 integer Definition: Observation.value[x]
Value Set:
.... SINH_NON Sinh non 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... GIOI_TINH Giới tính 1..1 integer Definition: Patient.gender
Value Set:
.... MA_DAN_TOC Dân tộc 1..1 string Definition: Patient.extension:ethnicity
Value Set:
.... NHOM_MAU Nhóm máu 0..1 string Definition: Observation.value[x]
Value Set:
.... DIA_CHI Nơi ở hiện tại 1..1 string Definition: Patient.address
Value Set:
.... MATINH_CU_TRU Mã Tỉnh 1..1 string ​Definition: Extension.value[x]
Value Set:
.... MAXA_CU_TRU Mã Xã 1..1 string ​Definition: Extension.value[x]
Value Set:
.... HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG Họ tên người đi cùng trẻ 1..1 string Definition: RelatedPerson.name
Value Set:
.... SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) 1..1 string Definition: RelatedPerson.identifier
Value Set:
.... MOI_QUAN_HE_VOI_TRE Mối quan hệ với trẻ 1..1 choice Definition: RelatedPerson.relationship
Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)
.... DIEN_THOAI_NGUOI_DI_CUNG Điện thoại người đi cùng trẻ 0..1 string Definition: RelatedPerson.telecom
Value Set:
... A Tiền sử 0..1 group Value Set:
.... TSBT_MAC_BENH Bản thân có bệnh tiền sử không? 0..1 choice Definition: Condition.code
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TSBT_MA_BENH Tên bệnh tiền sử bản thân (mã ICD-10) 0..1 string Definition: Condition.code
Value Set:
.... TSGD_MAC_BENH Gia đình có bệnh tiền sử không? 0..1 choice Definition: FamilyMemberHistory.condition
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TSGD_MA_BENH Tiền sử bệnh gia đình (mã ICD-10) 0..1 string Definition: FamilyMemberHistory.condition.code
Value Set:
.... TS_TIEP_XUC_LAO Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... II Thông tin chung về lần khám 0..1 group Value Set:
.... MA_LK Lượt khám 0..1 string Definition: Composition.identifier
Value Set:
.... MA_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh 1..1 string Definition: Organization.identifier
Value Set:
.... MA_GTIN_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (13 ký tự) 1..1 string Definition: Organization.identifier
Value Set:
.... DOI_TUONG Đối tượng (chọn một hoặc nhiều; dấu ';' chỉ dùng ở tầng serialization QĐ 2062/QĐ-BYT) 1..* choice ​Definition: Composition.category
Value Set: Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
.... NGUON_CHI_TRA Nguồn chi trả 1..1 choice Definition: Composition.extension
Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
.... MA_LOAI_KCB Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (theo QĐ 1804/QĐ-BYT) 1..1 string Definition: Encounter.type
Value Set:
.... NGAY_VAO Ngày khám sức khoẻ 1..1 string Definition: Composition.date
Value Set:
.... NHIET_DO Nhiệt độ (°C) 0..1 string ​Definition: Observation.value[x]
Value Set:
.... DGDHST_NHIET_DO Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (ValueSet VNKSKTemperatureStatusVS)
.... MACH Mạch (lần/phút) 0..1 string ​Definition: Observation.value[x]
Value Set:
.... DGDHST_MACH Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (ValueSet VNKSKPulseStatusVS)
.... NHIP_THO Nhịp thở (lần/phút) 0..1 string ​Definition: Observation.value[x]
Value Set:
.... DGDHST_NHIP_THO Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (ValueSet VNKSKRespirationStatusVS)
... IV Đánh giá dinh dưỡng 0..1 group Value Set:
.... CHIEU_DAI Chiều dài (cm) 0..1 integer Definition: Observation.value[x]
Value Set:
.... CHIEU_DAI_TUOI_SD Chiều dài / Tuổi (SD) 0..1 string Definition: Observation.value[x]
Value Set:
.... CAN_NANG Cân nặng (kg) 0..1 string ​Definition: Observation.value[x]
Value Set:
.... CAN_NANG_TUOI_SD Cân nặng / Tuổi (SD) 0..1 string Definition: Observation.value[x]
Value Set:
.... VONG_DAU Vòng đầu (cm) 0..1 integer Definition: Observation.value[x]
Value Set:
.... DG_VONG_DAU Đánh giá vòng đầu 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (ValueSet VNKSKHeadCircumferenceVS)
.... CHU_VI_VONG_CANH_TAY Chu vi vòng cánh tay (mm) 0..1 integer Definition: Observation.value[x]
Value Set:
.... DGDD_BINH_THUONG Bình thường 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PHU_DINH_DUONG Phù dinh dưỡng 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DGDD_THIEU_MAU Dấu hiệu thiếu máu 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DGDD_COI_XUONG Dấu hiệu còi xương 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... SUY_DINH_DUONG Suy dinh dưỡng 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... THUA_CAN_BEO_PHI Thừa cân / béo phì 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... V Đánh giá phát triển tinh thần - vận động 0..1 group Value Set:
.... PT_TTBT_THEO_DO_TUOI Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PT_VDBT_THEO_DO_TUOI Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGUY_CO_TU_KY Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VI Đánh giá tiêm chủng 0..1 group Value Set:
.... TIEM_CHUNG_BCG_SS Lao (sơ sinh) 0..1 choice Definition: Immunization.vaccineCode
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_VGB_SS_MUI1 Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) 0..1 choice Definition: Immunization.vaccineCode
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_DAY_DU_THEO_DO_TUOI Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi 0..1 choice Definition: Immunization.vaccineCode
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VII Khám lâm sàng 0..1 group Value Set:
.... VII.A Toàn trạng 0..1 group Value Set:
..... MAU_SAC_DA Màu sắc da 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (ValueSet VNKSKSkinColorVS)
..... LONG_BAN_TAY Lòng bàn tay 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS)
.... VII.B Đầu - cổ 0..1 group Value Set:
..... THOP Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (ValueSet VNKSKFontanelleVS)
..... HINH_DANG_DAU Kích thước và hình dạng đầu 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... VAN_DONG_CO Vận động cổ 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (ValueSet VNKSKLimbMovementVS)
..... KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Khối bất thường (đầu - cổ) 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... VI_TRI_HAI_MAT Vị trí 2 mắt 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (ValueSet VNKSKEyePositionVS)
..... MI_MAT_KET_MAC Mí mắt và kết mạc 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (ValueSet VNKSKEyelidConjunctivaVS)
..... LAC_MAT Lác mắt 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... DONG_TU Đồng tử (kích thước, phản xạ) 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... TAI_MANG_NHI Tai và màng nhĩ 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... DAP_UNG_AM_THANH Đáp ứng với âm thanh 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... KHOI_SUNG_SAU_TAI Có khối sưng sau tai 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CHAY_MU_NUOC_TAI Dấu hiệu chảy mủ, nước tai 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... HINH_DANG_MUI Hình dạng mũi 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (ValueSet VNKSKNoseShapeVS)
..... CHAY_NUOC_MUI Chảy nước mũi 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NGHET_MUI Nghẹt mũi 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... HONG Họng 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... HINH_DANG_MIENG Hình dạng miệng 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (ValueSet VNKSKMouthShapeVS)
..... RANG_SUA_SO_SINH Răng sữa sơ sinh 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... HINH_DANG_LUOI Hình dạng lưỡi 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (ValueSet VNKSKTongueShapeVS)
..... DINH_THANG_LUOI Dính thắng lưỡi 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NAM_MIENG Nấm miệng 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CAM_NHO_TUT_VE_SAU Cằm nhỏ, tụt về sau 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... SAU_MANG_BAM_LO Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... VII.C Hô hấp 0..1 group Value Set:
..... NHIP_THO_KHONG_DEU Nhịp thở không đều 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Có cơn ngưng thở >5 giây (ValueSet VNKSKApneaVS)
..... THO_RUT_LOM_LONG_NGUC Thở rút lõm lồng ngực 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TIENG_THO_BAT_THUONG Tiếng thở bất thường 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... SUY_HO_HAP Dấu hiệu suy hô hấp 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NGHE_PHOI Nghe phổi 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... VII.D Tim mạch 0..1 group Value Set:
..... VI_TRI_MOM_TIM Vị trí mỏm tim 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MACH_NGOAI_VI Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (ValueSet VNKSKPeripheralPulseVS)
..... TIENG_TIM Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... VII.E Bụng và cơ quan sinh dục 0..1 group Value Set:
..... HINH_DANG_BUNG_RON Hình dáng bụng, rốn 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... GAN_LACH_TO Gan, lách to 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... KHOI_BAT_THUONG Khối bất thường (bụng) 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... LO_HAU_MON Lỗ hậu môn 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có (bình thường), Không (bất thường) (ValueSet VNKSKAnalOpeningVS)
..... CO_QUAN_SINH_DUC_NGOAI Cơ quan sinh dục ngoài 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... VII.F Cơ xương và thần kinh 0..1 group Value Set:
..... VAN_DONG_KHONG_DOI_XUNG Vận động không đối xứng 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... PHAN_XA_BU Phản xạ bú 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... PHAN_XA_NAM Phản xạ nắm 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... PHAN_XA_MORO Phản xạ Moro 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TRUONG_LUC_CO Trương lực cơ 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (ValueSet VNKSKMuscleToneVS)
..... KHOP_HANG Khớp háng 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (ValueSet VNKSKHipJointVS)
..... PHAN_XA_CO Phản xạ cơ 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... KIEM_TRA_LUNG_COT_SONG Kiểm tra lưng, cột sống 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... TU_CHI_KHOP Khám tứ chi và khớp 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... QUAN_SAT_DANG_DI Quan sát dáng đi 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
... VIII Kết luận và tư vấn 0..1 group Value Set:
.... BINH_THUONG Kết luận về sức khoẻ: Bình thường 1..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGUY_CO_MAC_LAO Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... VAN_DE_SUC_KHOE Có vấn đề về sức khoẻ 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... KET_LUAN_BENH Kết luận bệnh (mã ICD-10) 0..1 string Definition: Condition.code
Value Set:
.... GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE Ghi rõ vấn đề sức khoẻ 0..1 string ​Definition: Composition.section:conclusion.text
Value Set:
.... HEN_KHAM_LAN_SAU Hẹn khám lần sau 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CHUYEN_CSKCB Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh 0..1 choice Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... IX Chữ ký số 0..1 group Value Set:
.... CKS_NGUOI_KET_LUAN Chữ ký số người kết luận 0..1 string ​Definition: Provenance.signature.data
Value Set:
.... CKS_BENH_VIEN Chữ ký số CSKB 0..1 string ​Definition: Provenance.signature.data
Value Set:

doco Documentation for this format

Thông tin hành chính

  • linkId: I
  • Answers:

Họ và tên*

Ngày sinh*

Mã định danh (CCCD)*

Tuần thai khi sinh (tuần)

Giới tính*

Dân tộc*

Nhóm máu

Nơi ở hiện tại*

Mã Tỉnh*

Mã Xã*

Họ tên người đi cùng trẻ*

Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD)*

Mối quan hệ với trẻ*

Điện thoại người đi cùng trẻ

Tiền sử

  • linkId: A
  • Answers:

Bản thân có bệnh tiền sử không?

Tên bệnh tiền sử bản thân (mã ICD-10)

Gia đình có bệnh tiền sử không?

Tiền sử bệnh gia đình (mã ICD-10)

Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao

Thông tin chung về lần khám

  • linkId: II
  • Answers:

Lượt khám

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh*

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (13 ký tự)*

Đối tượng (chọn một hoặc nhiều; dấu ';' chỉ dùng ở tầng serialization QĐ 2062/QĐ-BYT)*

Nguồn chi trả*

Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (theo QĐ 1804/QĐ-BYT)*

Ngày khám sức khoẻ*

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn

  • linkId: III
  • Answers:

Nhiệt độ (°C)

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ

Mạch (lần/phút)

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch

Nhịp thở (lần/phút)

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở

Đánh giá dinh dưỡng

  • linkId: IV
  • Answers:

Chiều dài (cm)

Chiều dài / Tuổi (SD)

Cân nặng (kg)

Cân nặng / Tuổi (SD)

Vòng đầu (cm)

Đánh giá vòng đầu

Chu vi vòng cánh tay (mm)

Bình thường

Phù dinh dưỡng

Dấu hiệu thiếu máu

Dấu hiệu còi xương

Suy dinh dưỡng

Thừa cân / béo phì

Đánh giá phát triển tinh thần - vận động

  • linkId: V
  • Answers:

Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi

Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi

Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi)

Đánh giá tiêm chủng

  • linkId: VI
  • Answers:

Lao (sơ sinh)

Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh)

Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi

Khám lâm sàng

  • linkId: VII
  • Answers:

Toàn trạng

  • linkId: VII.A
  • Answers:

Màu sắc da

Lòng bàn tay

Đầu - cổ

  • linkId: VII.B
  • Answers:

Thóp (trẻ nhỏ còn thóp)

Kích thước và hình dạng đầu

Vận động cổ

Khối bất thường (đầu - cổ)

Vị trí 2 mắt

Mí mắt và kết mạc

Lác mắt

Đồng tử (kích thước, phản xạ)

Đáp ứng với âm thanh

Có khối sưng sau tai

Dấu hiệu chảy mủ, nước tai

Hình dạng mũi

Chảy nước mũi

Nghẹt mũi

Hình dạng miệng

Răng sữa sơ sinh

Hình dạng lưỡi

Dính thắng lưỡi

Nấm miệng

Cằm nhỏ, tụt về sau

Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng

Hô hấp

  • linkId: VII.C
  • Answers:

Nhịp thở không đều

Thở rút lõm lồng ngực

Tiếng thở bất thường

Dấu hiệu suy hô hấp

Tim mạch

  • linkId: VII.D
  • Answers:

Vị trí mỏm tim

Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn)

Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi)

Bụng và cơ quan sinh dục

  • linkId: VII.E
  • Answers:

Hình dáng bụng, rốn

Gan, lách to

Khối bất thường (bụng)

Cơ quan sinh dục ngoài

Cơ xương và thần kinh

  • linkId: VII.F
  • Answers:

Vận động không đối xứng

Phản xạ bú

Phản xạ nắm

Phản xạ Moro

Trương lực cơ

Khớp háng

Kiểm tra lưng, cột sống

Khám tứ chi và khớp

Quan sát dáng đi

Kết luận và tư vấn

  • linkId: VIII
  • Answers:

Kết luận về sức khoẻ: Bình thường*

Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc)

Có vấn đề về sức khoẻ

Kết luận bệnh (mã ICD-10)

Ghi rõ vấn đề sức khoẻ

Hẹn khám lần sau

Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh

Chữ ký số

  • linkId: IX
  • Answers:

Chữ ký số người kết luận

Chữ ký số CSKB

LinkIDDescription & Constraintsdoco
.. I Value Set:
... HO_TEN Definition: Patient.name.text
Value Set:
... NGAY_SINH Definition: Patient.birthDate
Value Set:
... SO_CCCD Definition: Patient.identifier:CCCD.value
Value Set:
... SINH_NON Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... GIOI_TINH Definition: Patient.gender
Value Set:
... MA_DAN_TOC Definition: Patient.extension:ethnicity
Value Set:
... NHOM_MAU Definition: Observation.value[x]
Value Set:
... DIA_CHI Definition: Patient.address
Value Set:
... MATINH_CU_TRU ​Definition: Extension.value[x]
Value Set:
... MAXA_CU_TRU ​Definition: Extension.value[x]
Value Set:
... HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG Definition: RelatedPerson.name
Value Set:
... SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG Definition: RelatedPerson.identifier
Value Set:
... MOI_QUAN_HE_VOI_TRE Definition: RelatedPerson.relationship
Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)
... DIEN_THOAI_NGUOI_DI_CUNG Definition: RelatedPerson.telecom
Value Set:
.. A Value Set:
... TSBT_MAC_BENH Definition: Condition.code
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TSBT_MA_BENH Definition: Condition.code
Value Set:
... TSGD_MAC_BENH Definition: FamilyMemberHistory.condition
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TSGD_MA_BENH Definition: FamilyMemberHistory.condition.code
Value Set:
... TS_TIEP_XUC_LAO Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. II Value Set:
... MA_LK Definition: Composition.identifier
Value Set:
... MA_CSKCB Definition: Organization.identifier
Value Set:
... MA_GTIN_CSKCB Definition: Organization.identifier
Value Set:
... DOI_TUONG ​Definition: Composition.category
Value Set: Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
... NGUON_CHI_TRA Definition: Composition.extension
Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
... MA_LOAI_KCB Definition: Encounter.type
Value Set:
... NGAY_VAO Definition: Composition.date
Value Set:
.. III Value Set:
... NHIET_DO ​Definition: Observation.value[x]
Value Set:
... DGDHST_NHIET_DO Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (ValueSet VNKSKTemperatureStatusVS)
... MACH ​Definition: Observation.value[x]
Value Set:
... DGDHST_MACH Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (ValueSet VNKSKPulseStatusVS)
... NHIP_THO ​Definition: Observation.value[x]
Value Set:
... DGDHST_NHIP_THO Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (ValueSet VNKSKRespirationStatusVS)
.. IV Value Set:
... CHIEU_DAI Definition: Observation.value[x]
Value Set:
... CHIEU_DAI_TUOI_SD Definition: Observation.value[x]
Value Set:
... CAN_NANG ​Definition: Observation.value[x]
Value Set:
... CAN_NANG_TUOI_SD Definition: Observation.value[x]
Value Set:
... VONG_DAU Definition: Observation.value[x]
Value Set:
... DG_VONG_DAU Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (ValueSet VNKSKHeadCircumferenceVS)
... CHU_VI_VONG_CANH_TAY Definition: Observation.value[x]
Value Set:
... DGDD_BINH_THUONG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... PHU_DINH_DUONG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... DGDD_THIEU_MAU Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... DGDD_COI_XUONG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... SUY_DINH_DUONG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... THUA_CAN_BEO_PHI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. V Value Set:
... PT_TTBT_THEO_DO_TUOI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... PT_VDBT_THEO_DO_TUOI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... NGUY_CO_TU_KY Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. VI Value Set:
... TIEM_CHUNG_BCG_SS Definition: Immunization.vaccineCode
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_VGB_SS_MUI1 Definition: Immunization.vaccineCode
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_DAY_DU_THEO_DO_TUOI Definition: Immunization.vaccineCode
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. VII Value Set:
... VII.A Value Set:
.... MAU_SAC_DA Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (ValueSet VNKSKSkinColorVS)
.... LONG_BAN_TAY Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS)
... VII.B Value Set:
.... THOP Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (ValueSet VNKSKFontanelleVS)
.... HINH_DANG_DAU Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... VAN_DONG_CO Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (ValueSet VNKSKLimbMovementVS)
.... KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... VI_TRI_HAI_MAT Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (ValueSet VNKSKEyePositionVS)
.... MI_MAT_KET_MAC Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (ValueSet VNKSKEyelidConjunctivaVS)
.... LAC_MAT Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DONG_TU Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... TAI_MANG_NHI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... DAP_UNG_AM_THANH Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... KHOI_SUNG_SAU_TAI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CHAY_MU_NUOC_TAI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... HINH_DANG_MUI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (ValueSet VNKSKNoseShapeVS)
.... CHAY_NUOC_MUI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGHET_MUI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... HONG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... HINH_DANG_MIENG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (ValueSet VNKSKMouthShapeVS)
.... RANG_SUA_SO_SINH Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... HINH_DANG_LUOI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (ValueSet VNKSKTongueShapeVS)
.... DINH_THANG_LUOI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NAM_MIENG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CAM_NHO_TUT_VE_SAU Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... SAU_MANG_BAM_LO Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VII.C Value Set:
.... NHIP_THO_KHONG_DEU Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Có cơn ngưng thở >5 giây (ValueSet VNKSKApneaVS)
.... THO_RUT_LOM_LONG_NGUC Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIENG_THO_BAT_THUONG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... SUY_HO_HAP Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGHE_PHOI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
... VII.D Value Set:
.... VI_TRI_MOM_TIM Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... MACH_NGOAI_VI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (ValueSet VNKSKPeripheralPulseVS)
.... TIENG_TIM Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VII.E Value Set:
.... HINH_DANG_BUNG_RON Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... GAN_LACH_TO Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... KHOI_BAT_THUONG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... LO_HAU_MON Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có (bình thường), Không (bất thường) (ValueSet VNKSKAnalOpeningVS)
.... CO_QUAN_SINH_DUC_NGOAI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
... VII.F Value Set:
.... VAN_DONG_KHONG_DOI_XUNG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PHAN_XA_BU Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PHAN_XA_NAM Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PHAN_XA_MORO Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TRUONG_LUC_CO Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (ValueSet VNKSKMuscleToneVS)
.... KHOP_HANG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (ValueSet VNKSKHipJointVS)
.... PHAN_XA_CO Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... KIEM_TRA_LUNG_COT_SONG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... TU_CHI_KHOP Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... QUAN_SAT_DANG_DI Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.. VIII Value Set:
... BINH_THUONG Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... NGUY_CO_MAC_LAO Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VAN_DE_SUC_KHOE Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... KET_LUAN_BENH Definition: Condition.code
Value Set:
... GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE ​Definition: Composition.section:conclusion.text
Value Set:
... HEN_KHAM_LAN_SAU Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... CHUYEN_CSKCB Definition: Observation.value[x]
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. IX Value Set:
... CKS_NGUOI_KET_LUAN ​Definition: Provenance.signature.data
Value Set:
... CKS_BENH_VIEN ​Definition: Provenance.signature.data
Value Set:

doco Documentation for this format

Kiểm thử Questionnaire này

Try this questionnaire out:

Các phản hồi cho Questionnaire này

Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.