HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-legal-document-status-cs Phiên bản: 0.9.0
Computable Name: VNLegalDocumentStatusCS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.16.109

Bộ mã trạng thái pháp lý của văn bản trong VNLegalDocumentRefCS. Dùng làm value-set binding cho property status trong CodeSystem VNLegalDocumentRefCS, giúp validator hiểu rằng các giá trị status thuộc một tập hữu hạn được định nghĩa rõ ràng. Phân loại 6 trạng thái:

  • in-force: đang có hiệu lực, áp dụng hiện hành
  • amended: đang có hiệu lực nhưng đã được sửa đổi, bổ sung MỘT PHẦN bởi văn bản khác — đọc hợp nhất với văn bản sửa đổi khi viện dẫn
  • future-effective: đã ban hành nhưng chưa đến ngày hiệu lực
  • transition: đang trong giai đoạn chuyển tiếp (có hiệu lực nhưng cho phép áp dụng song song với văn bản cũ)
  • superseded: đã bị thay thế hoàn toàn bởi văn bản khác
  • expired: hết hiệu lực và không có thay thế

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-legal-document-status-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
in-force Đang có hiệu lực Văn bản đang áp dụng hiện hành; có thể được dùng làm căn cứ pháp lý chính. In force
amended Còn hiệu lực — đã được sửa đổi, bổ sung Văn bản đang có hiệu lực nhưng đã được sửa đổi, bổ sung một phần bởi văn bản khác (không bị thay thế toàn văn). Khi viện dẫn làm căn cứ hiện hành phải đọc hợp nhất với (các) văn bản sửa đổi — ghi rõ chuỗi sửa đổi trong relationshipNote/amendedBy. In force — amended (read in consolidated form with amending documents)
future-effective Chưa đến hiệu lực Văn bản đã ban hành nhưng chưa đến ngày có hiệu lực; chỉ dùng cho rule phải kích hoạt sau ngày hiệu lực. Future-effective
transition Chuyển tiếp Có hiệu lực nhưng cho phép áp dụng song song văn bản cũ trong giai đoạn chuyển tiếp (vd: QĐ 697/QĐ-BYT thay QĐ 6556/QĐ-BYT, cho phép dùng QĐ 6556/QĐ-BYT đến 01/07/2026). Transition
superseded Đã bị thay thế Bị thay thế hoàn toàn bởi văn bản khác. Không dùng làm căn cứ hiện hành; giữ cho mapping/migration audit. Superseded
expired Hết hiệu lực Hết hiệu lực không có thay thế trực tiếp. Không dùng làm căn cứ hiện hành. Expired

Mô tả các bảng ở trên.