Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
Checklist sẵn sàng thí điểm theo vai trò
Checklist sẵn sàng thí điểm theo vai trò — Pilot Readiness Checklists
Bộ checklist ngắn để từng vai trò triển khai tự đánh giá mức sẵn sàng trước thí điểm: chọn đúng vai trò tại Tuân thủ theo vai trò triển khai, đánh dấu từng mục theo Đạt/Chưa đạt/Không áp dụng, và gắn bằng chứng cụ thể như CapabilityStatement, log script, test case hoặc báo cáo triển khai.
Bằng chứng nên chuẩn bị trước khi tự đánh giá
| Loại bằng chứng |
Ví dụ |
| Tài liệu phạm vi |
ma trận vai trò triển khai, package boundary, use case đã chốt |
| Bằng chứng kỹ thuật |
CapabilityStatement, endpoint thử nghiệm, example bundle/resource |
| Bằng chứng kiểm tra |
./scripts/validate.sh, ./scripts/validate-tier2.sh, ./scripts/validate-bhyt-submission.sh, ./scripts/validate-bhyt-roundtrip.sh |
| Bằng chứng quản trị |
policy hiện hành / lịch sử / ngừng dùng, change log, release gate |
| Bằng chứng vận hành |
ma trận quyền, audit log, nhật ký lỗi, runbook tối thiểu |
Vai trò 1: Kiến trúc tiêu chuẩn, quản trị dữ liệu và điều phối triển khai
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Ma trận vai trò triển khai |
Đã chốt rõ vai trò triển khai nào trong phạm vi thí điểm |
sơ đồ vai trò hoặc bảng phân vai |
| Package boundary |
Đã xác định hệ thống nào dùng core.base, bhyt.submission, terminology |
quyết định kiến trúc, danh sách package |
| Canonical discipline |
Đã thống nhất URL, system URI, quy tắc đổi phiên bản và ngừng dùng |
policy canonical, naming conventions |
| Identifier governance |
Đã tách định danh công dân, payer, tổ chức và cục bộ |
Danh mục định danh, quyết định mapping |
| Terminology governance |
Đã chốt bộ mã quốc tế nào dùng trực tiếp, bộ mã nào localize |
Hướng dẫn thuật ngữ, provenance |
| Release gate |
Đã có tiêu chí phát hành hoặc chấp nhận thí điểm |
checklist nội bộ, release gate |
Vai trò 2: HIS, EMR và FHIR server nội bộ
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Gói triển khai |
Đã cài và kiểm tra được hl7.fhir.vn.core.base |
log cài đặt, validator config |
| Resource ưu tiên |
Đã chốt tập resource thực sự dùng trong giai đoạn thí điểm |
scope matrix, use case map |
| Must Support |
Đã diễn giải rõ nghĩa vụ đọc/ghi cho từng nhóm tích hợp |
mapping sheet, design note |
| Search behavior |
Đã hỗ trợ đúng các search token, string, date, reference đã cam kết |
test case hoặc API evidence |
| Validation |
Đã pass ./scripts/validate.sh với ví dụ đại diện |
log chạy script |
| Tier 2 |
Đã pass hoặc có cơ chế tương đương cho các kiểm tra rủi ro cao |
log validate-tier2.sh, bằng chứng kiểm tra tương đương |
| CapabilityStatement |
Đã đối chiếu hoặc công bố VNCoreServer / VNCoreEMRServer |
URL hoặc artifact nội bộ |
| Security baseline |
Nếu mở dữ liệu ra ngoài hệ thống nguồn, đã chốt audit và quyền tối thiểu |
ma trận quyền, audit policy |
Vai trò 3: Client gửi hồ sơ thanh toán BHYT
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Package boundary |
Đã dùng đúng core.base và bhyt.submission |
cấu hình validator hoặc build |
| Bundle generation |
Sinh đúng VNCoreBHYTSubmissionBundle cho ca dùng thật |
example bundle của đơn vị |
| Operation contract |
Đã rõ đầu vào, đầu ra và lỗi của $validate-bhyt-claim, $submit-bhyt-claim, $reverse-bhyt-claim |
test API hoặc mock contract |
| Identifier rules |
MA_LK, MA_LUOT_KCB, SO_CCCD, subscriberId, identifier[BHYT] nhất quán |
bộ dữ liệu kiểm thử âm tính/dương tính |
| Export rules |
Định dạng yyyyMMddHHmm và các trường gateway được kiểm tra trước khi gửi |
validation logs |
| Submission validation |
Đã pass ./scripts/validate-bhyt-submission.sh |
log script |
| Round-trip |
Đã pass ./scripts/validate-bhyt-roundtrip.sh cho phạm vi bảng đã cam kết |
báo cáo round-trip |
Vai trò 4: Server tiếp nhận hồ sơ thanh toán BHYT hoặc facade tích hợp
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| CapabilityStatement |
Đã đối chiếu VNBHYTGatewayServer |
artifact hoặc bảng đối chiếu |
| Validation contract |
Phân biệt được lỗi cú pháp, lỗi ngữ nghĩa và lỗi nghiệp vụ cổng |
mẫu OperationOutcome, mã lỗi |
| Operation readiness |
Ba operation chính đã có hành vi phản hồi nhất quán |
API spec, test cases |
| Audit và provenance |
Có ghi nhận kiểm toán cho gửi, nhận, kiểm tra, phản hồi, thu hồi |
log mẫu, policy audit |
| Tách quyền dịch vụ |
Đã tách service account của gateway khỏi tài khoản lâm sàng nội bộ |
IAM matrix, credential policy |
| Giới hạn trách nhiệm |
Đã công bố rõ gateway xử lý gì và không xử lý gì |
interface contract, runbook |
| Bảo mật cơ sở |
Đã rà soát quyền, logging, lưu giữ lỗi và chống lặp gửi |
security checklist nội bộ |
Vai trò 5: Ứng dụng người dân, cổng bệnh nhân và tích hợp VNeID
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Phạm vi dữ liệu |
Đã chốt rõ resource nào được mở ở giai đoạn đầu |
resource matrix |
| Consent và audit |
Có luồng kiểm tra Consent, AuditEvent, Provenance |
ví dụ hoặc test flow |
| Quyền truy cập |
Tách rõ người dùng cuối, tài khoản dịch vụ và proxy/người giám hộ |
access matrix |
| Data minimization |
Chỉ hiển thị dữ liệu đúng mục đích, không mở quá rộng vì tiện lợi kỹ thuật |
UX/legal note, policy |
| Search và disclosure |
Công bố rõ ứng dụng cho phép tìm gì và hiển thị gì |
API doc, help text |
| Security baseline |
Đã có kiểm soát tối thiểu cho xác thực, ghi log và break-glass nếu áp dụng |
security test, policy |
Vai trò 6: Terminology, định danh và dữ liệu chủ
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| NamingSystem registry |
Mọi hệ định danh đã có trạng thái hiện hành / lịch sử / ngừng dùng rõ |
registry snapshot |
| URI/OID bridge |
Các hệ cũ đã có chính sách ánh xạ sang canonical URI |
Ánh xạ URI/OID |
| International-first |
Đã rõ khi nào dùng LOINC, SNOMED CT, ICD trước khi localize |
terminology policy |
| Provenance |
Bộ mã và tập giá trị đều có căn cứ và provenance nhất quán |
CodeSystem/ValueSet narrative |
| Change control |
Mọi thay đổi mã đều có diff, review và quyết định công bố |
diff report, governance log |
| Package publishing |
Đã chốt gói nào mang thuật ngữ nào và vòng đời cập nhật của từng gói |
package plan |
Vai trò 7: QA, reviewer cộng đồng và nhóm đánh giá maturity
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Phạm vi theo vai trò triển khai |
Đã biết đang đánh giá vai trò triển khai nào, không review mơ hồ toàn hệ thống |
scope note |
| Script baseline |
Đã chạy các script tương ứng với vai trò triển khai |
validation logs |
| Evidence review |
Đã xem CapabilityStatement, example, search behavior và package liên quan |
review worksheet |
| Deviations |
Mọi điểm lệch đều được ghi thành deviation rõ ràng, không để ở mức nhận xét miệng |
issue list |
| Implementation report |
Có yêu cầu hoặc bản nháp báo cáo triển khai nếu vai trò đó đã vào giai đoạn thí điểm |
report draft |
| Kết luận mức sẵn sàng |
Kết luận rõ vai trò triển khai đã sẵn sàng thí điểm, sẵn sàng có điều kiện hay chưa sẵn sàng |
review summary |
Mẫu ghi nhận ngắn
Các đơn vị có thể dùng mẫu ngắn sau trước khi viết implementation report đầy đủ:
# Checklist sẵn sàng thí điểm — {VaiTro}
- Date:
- Owner:
- Scope:
- Package(s):
- CapabilityStatement baseline:
## Status
- Kết quả checklist theo vai trò triển khai:
- Blocking gaps:
- Accepted conditions:
- Evidence links:
Liên hệ với các trang khác
English Summary
This page provides short, actor-based pilot-readiness checklists for VN Core. It does not replace profiles, CapabilityStatements, validation scripts, or implementation reports. Instead, it gives implementers and reviewers a compact way to decide whether a given actor is ready for pilot, what minimum evidence should exist, and where to look next when gaps remain.