Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
Checklist sẵn sàng thí điểm theo vai trò
Danh sách kiểm tra sẵn sàng thí điểm theo vai trò — Pilot Readiness Checklists
Bộ danh sách kiểm tra ngắn để từng vai trò triển khai tự đánh giá mức sẵn sàng trước thí điểm: chọn đúng vai trò tại Tuân thủ theo vai trò triển khai, đánh dấu từng mục theo Đạt/Chưa đạt/Không áp dụng, và gắn bằng chứng cụ thể như CapabilityStatement, log script, ca kiểm thử hoặc báo cáo triển khai.
Bằng chứng nên chuẩn bị trước khi tự đánh giá
| Loại bằng chứng |
Ví dụ |
| Tài liệu phạm vi |
ma trận vai trò triển khai, ranh giới gói, ca sử dụng đã chốt |
| Bằng chứng kỹ thuật |
CapabilityStatement, endpoint thử nghiệm, example bundle/resource |
| Bằng chứng kiểm tra |
./scripts/validate.sh, ./scripts/validate-tier2.sh, ./scripts/validate-bhyt-submission.sh, ./scripts/validate-bhyt-roundtrip.sh |
| Bằng chứng quản trị |
chính sách hiện hành / lịch sử / ngừng dùng, nhật ký thay đổi, cổng phát hành |
| Bằng chứng vận hành |
ma trận quyền, audit log, nhật ký lỗi, runbook tối thiểu |
Vai trò 1: Kiến trúc tiêu chuẩn, quản trị dữ liệu và điều phối triển khai
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Ma trận vai trò triển khai |
Đã chốt rõ vai trò triển khai nào trong phạm vi thí điểm |
sơ đồ vai trò hoặc bảng phân vai |
| Ranh giới gói |
Đã xác định hệ thống nào dùng core.base, bhyt.submission, terminology |
quyết định kiến trúc, danh sách package |
| Canonical discipline |
Đã thống nhất URL, system URI, quy tắc đổi phiên bản và ngừng dùng |
policy canonical, naming conventions |
| Identifier quản trị |
Đã tách định danh công dân, bên thanh toán, tổ chức và cục bộ |
Danh mục định danh, quyết định ánh xạ |
| Terminology quản trị |
Đã chốt bộ mã quốc tế nào dùng trực tiếp, bộ mã nào localize |
Hướng dẫn thuật ngữ, provenance |
| Release gate |
Đã có tiêu chí phát hành hoặc chấp nhận thí điểm |
checklist nội bộ, cổng phát hành |
Vai trò 2: HIS, EMR và FHIR server nội bộ
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Gói triển khai |
Đã cài và kiểm tra được hl7.fhir.vn.core.base |
log cài đặt, validator config |
| Resource ưu tiên |
Đã chốt tập resource thực sự dùng trong giai đoạn thí điểm |
scope matrix, ca sử dụng map |
| Must Support |
Đã diễn giải rõ nghĩa vụ đọc/ghi cho từng nhóm tích hợp |
bảng ánh xạ, design note |
| Hành vi tìm kiếm |
Đã hỗ trợ đúng các search token, string, date, reference đã cam kết |
ca kiểm thử hoặc bằng chứng API |
| Validation |
Đã pass ./scripts/validate.sh với ví dụ đại diện |
log chạy script |
| Tier 2 |
Đã pass hoặc có cơ chế tương đương cho các kiểm tra rủi ro cao |
log validate-tier2.sh, bằng chứng kiểm tra tương đương |
| CapabilityStatement |
Đã đối chiếu hoặc công bố VNCoreServer / VNCoreEMRServer |
URL hoặc artifact nội bộ |
| Nền tảng bảo mật |
Nếu mở dữ liệu ra ngoài hệ thống nguồn, đã chốt kiểm toán và quyền tối thiểu |
ma trận quyền, chính sách kiểm toán |
Vai trò 3: Client gửi hồ sơ thanh toán BHYT
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Ranh giới gói |
Đã dùng đúng core.base và bhyt.submission |
cấu hình validator hoặc build |
| Bundle generation |
Sinh đúng VNCoreBHYTSubmissionBundle cho ca dùng thật |
example bundle của đơn vị |
| Hợp đồng thao tác |
Đã rõ đầu vào, đầu ra và lỗi của $validate-bhyt-claim, $submit-bhyt-claim, $reverse-bhyt-claim |
kiểm thử API hoặc hợp đồng mô phỏng |
| Identifier rules |
MA_LK, MA_LUOT_KCB, SO_CCCD, subscriberId, identifier[BHYT] nhất quán |
bộ dữ liệu kiểm thử âm tính/dương tính |
| Export rules |
Định dạng yyyyMMddHHmm và các trường gateway được kiểm tra trước khi gửi |
validation logs |
| Submission validation |
Đã pass ./scripts/validate-bhyt-submission.sh |
log script |
| Round-trip |
Đã pass ./scripts/validate-bhyt-roundtrip.sh cho phạm vi bảng đã cam kết |
báo cáo round-trip |
Vai trò 4: Server tiếp nhận hồ sơ thanh toán BHYT hoặc facade tích hợp
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| CapabilityStatement |
Đã đối chiếu VNBHYTGatewayServer |
artifact hoặc bảng đối chiếu |
| Validation contract |
Phân biệt được lỗi cú pháp, lỗi ngữ nghĩa và lỗi nghiệp vụ cổng |
mẫu OperationOutcome, mã lỗi |
| Sẵn sàng thao tác |
Ba operation chính đã có hành vi phản hồi nhất quán |
đặc tả API, ca kiểm thử |
| Kiểm toán và Provenance |
Có ghi nhận kiểm toán cho gửi, nhận, kiểm tra, phản hồi, thu hồi |
log mẫu, chính sách kiểm toán |
| Tách quyền dịch vụ |
Đã tách service account của gateway khỏi tài khoản lâm sàng nội bộ |
IAM matrix, credential policy |
| Giới hạn trách nhiệm |
Đã công bố rõ gateway xử lý gì và không xử lý gì |
interface contract, runbook |
| Bảo mật cơ sở |
Đã rà soát quyền, logging, lưu giữ lỗi và chống lặp gửi |
security checklist nội bộ |
Vai trò 5: Ứng dụng người dân, cổng bệnh nhân và tích hợp VNeID
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Phạm vi dữ liệu |
Đã chốt rõ resource nào được mở ở giai đoạn đầu |
resource matrix |
| Đồng ý và kiểm toán |
Có luồng kiểm tra Consent, AuditEvent, Provenance |
ví dụ hoặc luồng kiểm thử |
| Quyền truy cập |
Tách rõ người dùng cuối, tài khoản dịch vụ và proxy/người giám hộ |
access matrix |
| Data minimization |
Chỉ hiển thị dữ liệu đúng mục đích, không mở quá rộng vì tiện lợi kỹ thuật |
UX/legal note, policy |
| Search và disclosure |
Công bố rõ ứng dụng cho phép tìm gì và hiển thị gì |
API doc, help text |
| Nền tảng bảo mật |
Đã có kiểm soát tối thiểu cho xác thực, ghi log và break-glass nếu áp dụng |
kiểm thử bảo mật, chính sách |
Vai trò 6: Terminology, định danh và dữ liệu chủ
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| NamingSystem registry |
Mọi hệ định danh đã có trạng thái hiện hành / lịch sử / ngừng dùng rõ |
registry snapshot |
| URI/OID bridge |
Các hệ cũ đã có chính sách ánh xạ sang canonical URI |
Ánh xạ URI/OID |
| International-first |
Đã rõ khi nào dùng LOINC, SNOMED CT, ICD trước khi localize |
terminology policy |
| Provenance |
Bộ mã và tập giá trị đều có căn cứ và provenance nhất quán |
CodeSystem/ValueSet narrative |
| Change control |
Mọi thay đổi mã đều có diff, rà soát và quyết định công bố |
diff report, quản trị log |
| Package publishing |
Đã chốt gói nào mang thuật ngữ nào và vòng đời cập nhật của từng gói |
package plan |
Vai trò 7: QA, người rà soát cộng đồng và nhóm đánh giá maturity
| Hạng mục |
Tiêu chí đạt tối thiểu |
Bằng chứng nên có |
| Phạm vi theo vai trò triển khai |
Đã biết đang đánh giá vai trò triển khai nào, không rà soát mơ hồ toàn hệ thống |
scope note |
| Script baseline |
Đã chạy các script tương ứng với vai trò triển khai |
validation logs |
| Rà soát bằng chứng |
Đã xem CapabilityStatement, example, search behavior và package liên quan |
bảng rà soát |
| Deviations |
Mọi điểm lệch đều được ghi thành deviation rõ ràng, không để ở mức nhận xét miệng |
issue list |
| Implementation report |
Có yêu cầu hoặc bản nháp báo cáo triển khai nếu vai trò đó đã vào giai đoạn thí điểm |
report draft |
| Kết luận mức sẵn sàng |
Kết luận rõ vai trò triển khai đã sẵn sàng thí điểm, sẵn sàng có điều kiện hay chưa sẵn sàng |
tóm tắt rà soát |
Mẫu ghi nhận ngắn
Các đơn vị có thể dùng mẫu ngắn sau trước khi viết báo cáo triển khai đầy đủ:
# Checklist sẵn sàng thí điểm — {VaiTro}
- Date:
- Owner:
- Scope:
- Package(s):
- CapabilityStatement baseline:
## Status
- Kết quả checklist theo vai trò triển khai:
- Blocking gaps:
- Accepted conditions:
- Evidence links:
Liên hệ với các trang khác
English Summary
This page provides short, actor-based pilot-readiness checklists for VN Core. It does not replace profiles, CapabilityStatements, validation scripts, or implementation reports. Instead, it gives implementers and reviewers a compact way to decide whether a given actor is ready for pilot, what minimum evidence should exist, and where to look next when gaps remain.