HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Tình huống lâm sàng

Tình huống lâm sàng — Clinical Scenarios

Walkthrough nghiệp vụ đầu-cuối qua tình huống lâm sàng thực tế – từ đăng ký khám đến thanh toán BHYT – cho thấy resource nào xuất hiện theo từng bước, thứ tự tham chiếu ra sao và điểm giao cắt với lớp BHYT.


Tình huống 1: Khám ngoại trú — Thanh toán BHYT

Bối cảnh

Bệnh nhân Nguyễn Văn An (nam, sinh 15/03/1985, CCCD 001085012345) đến khám ngoại trú tại Bệnh viện Chợ Rẫy với triệu chứng sốt, ho, khó thở. Bệnh nhân có thẻ BHYT đúng tuyến.

Luồng dữ liệu FHIR

  ┌────────────┐  ┌────────────┐  ┌──────────────┐  ┌──────────────┐  ┌──────────────┐
  │ 1. PATIENT │─▶│ 2. COVERAGE│─▶│ 3. ENCOUNTER │─▶│ 4. CONDITION │─▶│ 5. SERVICE   │
  │  Đăng ký   │  │  Thẻ BHYT  │  │  Lượt khám   │  │  Chẩn đoán   │  │   REQUEST    │
  └────────────┘  └────────────┘  └──────────────┘  └──────────────┘  │   Chỉ định    │
                                                                        └──────┬───────┘
                                                                               │
  ┌────────────┐  ┌────────────────┐  ┌──────────────────┐  ┌──────────────┐  │
  │ 10. CLAIM  │◀─│ 9. CLAIM       │◀─│ 8. MEDICATION    │◀─│ 7. OBSERVATION│◀─┘
  │ RESPONSE   │  │    BHYT        │  │    REQUEST       │  │   LAB         │
  │ Phản hồi TT│  │ Yêu cầu TT     │  │   Đơn thuốc      │  │ Kết quả XN    │
  └────────────┘  └────────────────┘  └──────────────────┘  └──────┬───────┘
                                                                    │
                                                             ┌──────▼───────┐
                                                             │ 6. SPECIMEN  │
                                                             │ Lấy/nhận mẫu │
                                                             └──────────────┘

Ghi chú: Sơ đồ trên thể hiện 10 bước chính trong tình huống ngoại trú. Các resource hỗ trợ (Organization, Practitioner) không hiển thị trong sơ đồ nhưng được tham chiếu từ nhiều bước.


Bước 1: Đăng ký bệnh nhân — VNCorePatient

Tiếp nhận tạo/cập nhật hồ sơ bệnh nhân với thông tin nhân khẩu học.

FHIR Element Giá trị Ghi chú
identifier[CCCD] 001085012345 NamingSystem: vn-cccd-ns
identifier[BHYT] 001085012345 Format mới: CCCD 12 số (NĐ 188/2025, từ 15/8/2025)
name.text "Nguyễn Văn An" Họ tên đầy đủ (MS)
name.family "Nguyễn" Họ
name.given ["Văn", "An"] Tên đệm + tên
gender male  
birthDate 1985-03-15  
address.state "Hà Nội" Text tự do
address.extension[province] 01 = "Hà Nội" VNProvinceCS (NQ 202/2025)
address.extension[ward] 00008 = "Phường Ngọc Hà" VNWardCS
extension[ethnicity] 01 = "Kinh" VNEthnicityCS (121/TCTK)

Profile: VNCorePatient Example: ExamplePatientNguyenVanAn


Bước 2: Xác minh thẻ BHYT — VNCoreCoverage

Kiểm tra và ghi nhận thông tin thẻ BHYT.

FHIR Element Giá trị Ghi chú
identifier 001085012345 Số thẻ BHYT format mới (CCCD 12 số)
status active  
type BHYT  
beneficiary Reference(Patient) Bệnh nhân
payor Reference(Organization/BHXH) Cơ quan BHXH
period.start 2025-08-01 Hiệu lực từ
period.end 2026-07-31 Hiệu lực đến
extension[bhytCardType] DN = "Người lao động trong doanh nghiệp" Loại đối tượng (NĐ 146/2018)
extension[primaryCareFacility] Reference(Organization/ChoRay) Nơi ĐKKCB ban đầu

Profile: VNCoreCoverage Example: ExampleCoverageBHYTNew


Bước 3: Tạo lượt khám — VNCoreEncounter

Khi bệnh nhân vào phòng khám, hệ thống tạo Encounter.

FHIR Element Giá trị Ghi chú
status in-progressfinished Trạng thái lượt khám
class AMB Ngoại trú (ambulatory)
subject Reference(Patient)  
period.start 2026-03-19T08:30:00+07:00 Giờ bắt đầu
period.end 2026-03-19T11:00:00+07:00 Giờ kết thúc
serviceProvider Reference(Organization/ChoRay) BV Chợ Rẫy
extension[insuranceVisitType] 5 = "Khám chữa bệnh ban đầu" MALYDO (QĐ 3176)

Profile: VNCoreEncounter Example: ExampleEncounterOutpatient


Bước 4: Chẩn đoán — VNCoreCondition

Bác sĩ khám và chẩn đoán: Viêm phổi (J18.9).

FHIR Element Giá trị Ghi chú
clinicalStatus active  
verificationStatus confirmed  
category encounter-diagnosis  
code.coding[0] ICD-10 VN J18.9 = "Viêm phổi, không xác định" VN ICD-10 CS (QĐ 4469)
subject Reference(Patient)  
encounter Reference(Encounter)  
recordedDate 2026-03-19  
recorder Reference(Practitioner) BS khám

Profile: VNCoreCondition Example: ExampleConditionPneumonia


Bước 5: Chỉ định xét nghiệm — VNCoreServiceRequest

BS chỉ định xét nghiệm glucose máu lúc đói.

FHIR Element Giá trị Ghi chú
status active  
intent order  
category XN = "Xét nghiệm" VNServiceRequestCategoryCS
code.coding[0] LOINC 1558-6 = "Fasting glucose [Mass/volume] in Serum or Plasma" LOINC VN (QĐ 1227)
code.text "Glucose máu lúc đói"  
subject Reference(Patient)  
encounter Reference(Encounter)  
requester Reference(Practitioner) BS chỉ định
performerType 01 = "Hóa sinh" VNSpecialtyVS

Profile: VNCoreServiceRequest Example: ExampleServiceRequestLabGlucose


Bước 6: Lấy và tiếp nhận mẫu bệnh phẩm — VNCoreSpecimen

Phòng xét nghiệm tiếp nhận mẫu huyết thanh sau khi lấy máu.

FHIR Element Giá trị Ghi chú
status available Mẫu đạt điều kiện xét nghiệm
type SER = "Serum" Huyết thanh
subject Reference(Patient)  
request[0] Reference(ServiceRequest) Liên kết lại chỉ định gốc
collection.collectedDateTime 2026-03-19T09:00:00+07:00 Thời điểm lấy mẫu
receivedTime 2026-03-19T09:05:00+07:00 Thời điểm tiếp nhận mẫu
container.type "Ống tách huyết thanh" Vật chứa mẫu

Profile: VNCoreSpecimen Example: ExampleSpecimenSerumChemistry


Bước 7: Kết quả xét nghiệm — VNCoreObservationLab

Phòng xét nghiệm trả kết quả.

FHIR Element Giá trị Ghi chú
status final  
category laboratory  
code LOINC 14771-0 = "Fasting glucose [Moles/volume] in Serum or Plasma" Đúng cho đơn vị mmol/L
subject Reference(Patient)  
encounter Reference(Encounter)  
effectiveDateTime 2026-03-19T09:20:00+07:00 Thời điểm có kết quả sau khi tiếp nhận mẫu
valueQuantity 6.8 mmol/L Kết quả — cao hơn giới hạn trên
referenceRange.low 3.9 mmol/L Giới hạn dưới
referenceRange.high 6.1 mmol/L Giới hạn trên
interpretation H = "High" Cao — gợi ý cần theo dõi đường huyết

Profile: VNCoreObservationLab Example: ExampleObservationLabGlucose


Bước 8: Kê đơn thuốc — VNCoreMedicationRequest

BS kê đơn thuốc điện tử.

FHIR Element Giá trị Ghi chú
status active  
intent order  
medicationCodeableConcept ATC J01CA04 = "Amoxicillin" Mã ATC
subject Reference(Patient)  
encounter Reference(Encounter)  
requester Reference(Practitioner) BS kê đơn
dosageInstruction.text "Uống 500mg x 3 lần/ngày, sau ăn" Hướng dẫn sử dụng
dosageInstruction.timing 3 lần/ngày x 7 ngày  
dosageInstruction.doseAndRate 500 mg  
dispenseRequest.quantity 21 viên  

Profile: VNCoreMedicationRequest Example: ExampleMedicationRequestAmoxicillin

Lưu ý: Example FSH dùng medicationCodeableConcept (inline). Profile cũng hỗ trợ medicationReference khi cần link đến resource Medication riêng (có thêm SNOMED CT, số đăng ký thuốc).


Bước 9: Thanh toán BHYT — VNCoreClaim

Khi kết thúc lượt khám, hệ thống tạo yêu cầu thanh toán BHYT.

FHIR Element Giá trị minh họa Ghi chú
status active  
type institutional  
use claim  
patient Reference(Patient)  
provider Reference(Organization/ChoRay) CSKCB
insurance.coverage Reference(Coverage/BHYT) Thẻ BHYT
item[0].productOrService "Khám bệnh" Phí khám
item[1].productOrService "XN Glucose" Chi phí XN
item[2].productOrService "Amoxicillin 500mg x 21" Chi phí thuốc

Lưu ý: Example ExampleClaimBHYT minh họa Claim cho lượt nội trú (viêm ruột thừa, tổng 14.370.000 VND) với đầy đủ 14 nhóm chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT. Claim ngoại trú đơn giản hơn — chỉ có 2-3 item (khám, XN, thuốc).

Profile: VNCoreClaim


Bước 10: Phản hồi thanh toán — VNCoreClaimResponse

Cơ quan BHXH xử lý và phản hồi yêu cầu thanh toán.

FHIR Element Giá trị minh họa Ghi chú
status active  
type institutional  
use claim  
patient Reference(Patient)  
outcome complete Xử lý hoàn tất
request Reference(Claim) Tham chiếu Claim bước 8

Profile: VNCoreClaimResponse


Tổng kết luồng dữ liệu

  ┌────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │                    TIMELINE — Lượt khám ngoại trú BHYT            │
  ├────────┬──────────────────────────────────────────────────────────┤
  │ 08:30  │ Patient + Coverage → Đăng ký, xác minh BHYT             │
  │ 08:35  │ Encounter (in-progress) → Bắt đầu lượt khám            │
  │ 08:45  │ Condition → BS chẩn đoán Viêm phổi J18.9               │
  │ 08:50  │ ServiceRequest → Chỉ định XN Glucose                    │
  │ 09:00  │ Specimen → Lấy mẫu huyết thanh xét nghiệm               │
  │ 09:05  │ Specimen → Tiếp nhận mẫu tại phòng xét nghiệm           │
  │ 09:20  │ Observation → Kết quả XN: 6.8 mmol/L (High)            │
  │ 09:30  │ MedicationRequest → Kê đơn Amoxicillin                 │
  │ 10:00  │ Encounter (finished) → Kết thúc khám                   │
  │ 10:05  │ Claim → Yêu cầu thanh toán BHYT                        │
  │ 10:10  │ ClaimResponse → BHXH phản hồi: chấp nhận               │
  └────────┴──────────────────────────────────────────────────────────┘

Tài nguyên tham gia

# Resource Profile Vai trò
1 Patient VNCorePatient Hồ sơ bệnh nhân
2 Coverage VNCoreCoverage Thẻ BHYT
3 Organization VNCoreOrganization BV Chợ Rẫy
4 Practitioner VNCorePractitioner Bác sĩ khám
5 Encounter VNCoreEncounter Lượt khám ngoại trú
6 Condition VNCoreCondition Chẩn đoán ICD-10
7 ServiceRequest VNCoreServiceRequest Chỉ định XN
8 Specimen VNCoreSpecimen Mẫu bệnh phẩm
9 Observation VNCoreObservationLab Kết quả XN
10 MedicationRequest VNCoreMedicationRequest Đơn thuốc
11 Claim VNCoreClaim Yêu cầu thanh toán
12 ClaimResponse VNCoreClaimResponse Phản hồi BHXH

Tình huống 2: CT lồng ngực ngoại trú BHYT

Bối cảnh

Bệnh nhân ngoại trú có triệu chứng hô hấp được bác sĩ chỉ định CT lồng ngực. Quy trình cần nối chỉ định, metadata DICOM, báo cáo đọc phim và nhóm chi phí CĐHA trong hồ sơ BHYT.

Luồng dữ liệu FHIR

  ┌────────────────────┐
  │ 1. SERVICE REQUEST │  BS chỉ định CT lồng ngực
  └─────────┬──────────┘
            │
            ▼
  ┌────────────────────┐
  │ 2. IMAGING STUDY   │  KTV chụp, StudyInstanceUID, modality CT
  └─────────┬──────────┘
            │
            ▼
  ┌────────────────────┐
  │ 3. DIAG REPORT     │  BS đọc phim, imagingStudy, PDF kết quả
  │    IMAGING         │
  └─────────┬──────────┘
            │
            ▼
  ┌────────────────────┐
  │ 4. CLAIM BHYT      │  Nhóm chi phí 4 CĐHA theo QĐ 697
  └────────────────────┘
Bước Profile Vai trò
1 VNCoreServiceRequest Bác sĩ tạo chỉ định CT
2 VNCoreImagingStudy KTV/RIS/PACS ghi DICOM StudyInstanceUID, modality CT, thời điểm thực hiện và kỹ thuật CĐHA
3 VNCoreDiagnosticReportImaging Bác sĩ đọc phim ghi resultsInterpreter, tham chiếu imagingStudy, đính kèm presentedForm PDF phiếu kết quả
4 VNCoreClaim Tổng hợp thanh toán BHYT, category nhóm chi phí 4 CĐHA theo QĐ 697/QĐ-BYT ngày 19/03/2026

Điểm kiểm tra quan trọng: VNCoreDiagnosticReportImaging.imagingStudy phải tham chiếu đúng VNCoreImagingStudy đã sinh từ bước thực hiện chụp, thay vì chỉ gửi text kết quả rời rạc.


Tình huống 3: Sinh thiết giải phẫu bệnh

Bối cảnh

Bệnh nhân được chỉ định sinh thiết tổn thương nghi ngờ. Luồng này cần bảo toàn bệnh phẩm, kết luận giải phẫu bệnh và khả năng cập nhật chẩn đoán xác định.

Luồng dữ liệu FHIR

  ┌────────────────────┐
  │ 1. SERVICE REQUEST │  BS chỉ định sinh thiết
  └─────────┬──────────┘
            │
            ▼
  ┌────────────────────┐
  │ 2. SPECIMEN        │  Bệnh phẩm, type/body site theo SNOMED Body Structure
  └─────────┬──────────┘
            │
            ▼
  ┌────────────────────┐
  │ 3. DIAG REPORT     │  GPB: specimen bắt buộc, conclusionCode extensible
  │    PATHOLOGY       │
  └─────────┬──────────┘
            │
            ▼
  ┌────────────────────┐
  │ 4. CONDITION       │  Cập nhật chẩn đoán xác định nếu có
  └────────────────────┘
Bước Profile Vai trò
1 VNCoreServiceRequest Bác sĩ chỉ định sinh thiết
2 VNCoreSpecimen Ghi nhận bệnh phẩm, loại mẫu và vị trí giải phẫu; ưu tiên SNOMED CT VN Body Structure theo QĐ 2427/QĐ-BYT ngày 25/07/2025
3 VNCoreDiagnosticReportPathology Báo cáo GPB; specimen bắt buộc 1..*; conclusionCode binding extensible tới VNMorphologyVS theo QĐ 2493/QĐ-BYT năm 2025; conclusion giữ diễn giải narrative
4 VNCoreCondition Cập nhật chẩn đoán xác định khi kết quả GPB thay đổi hoặc xác nhận chẩn đoán lâm sàng

VNCoreDiagnosticReportPathology dùng conclusionCode với binding extensible, không dùng required, vì terminology QA và mapping local chưa hoàn tất cho toàn bộ mã hình thái. Implementer nên dùng VNMorphologyVS khi có mã phù hợp, nhưng vẫn được fallback sang SNOMED CT chính thức hoặc text narrative để không chặn triển khai thực tế.


Các tình huống đang harden cho pilot

Các tình huống dưới đây thuộc phạm vi v0.5.0 nhưng vẫn cần phản hồi triển khai thật trước khi nâng mức maturity. Phản hồi từ cộng đồng và bên triển khai sẽ giúp xác định thứ tự ưu tiên cho các ví dụ end-to-end tiếp theo.

Tình huống Mô tả Hồ sơ bổ sung
Nội trú Nhập viện, chuyển khoa, xuất viện, thanh toán 14 nhóm chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT Encounter (inpatient), Claim (14 item categories)
Chuyển tuyến Giấy chuyển viện, KCB trái tuyến, mức thanh toán BHYT theo NĐ 188/2025 DocumentReference (giấy chuyển viện), Coverage (trái tuyến)
Y học cổ truyền Chẩn đoán YHCT kèm Tây y, bát cương biện chứng, huyệt vị châm cứu Condition (YHCT), Observation (YHCT), Procedure
Cấp cứu KCB cấp cứu, xử lý khi chưa có thẻ BHYT hoặc chưa xác định danh tính Encounter (emergency), Coverage (cấp cứu)

Mọi góp ý xin gửi qua email [email protected].


Liên hệ với các trang khác

Nếu cần Nên đọc tiếp
Xem chi tiết các hồ sơ FHIR được dùng trong scenario Danh mục hồ sơ
Liên thông scenario với hồ sơ thanh toán BHYT BHYT Submission
Kiểm tra hợp lệ dữ liệu trong scenario Hướng dẫn kiểm tra hợp lệ
Bắt đầu cài đặt và chạy thử scenario trên môi trường local Getting Started

English Summary

This page walks through a complete outpatient visit at a Vietnamese hospital, from patient registration through BHYT insurance claim adjudication, using 12 interlinked VN Core profiles across 10 clinical steps. The scenario illustrates Vietnam-specific elements such as CCCD-based identifiers, BHYT coverage verification, ICD-10 VN coding, and insurance claim submission. Additional scenarios covering inpatient care, referral, traditional medicine, and emergency visits are part of the v0.5.0 pilot-hardening scope and will be promoted as implementation evidence matures.