VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam
0.1.0 - STU1 Draft Viet Nam flag

VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Bảo mật và Quyền riêng tư

Bảo mật và Quyền riêng tư — Security and Privacy

Trang này trình bày yêu cầu bảo mật và bảo vệ dữ liệu cá nhân khi triển khai VN Core FHIR IG, theo khung pháp lý Việt Nam hiện hành.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (91/2025) và Nghị định 356/2025 có hiệu lực từ 01/01/2026. Mọi hệ thống xử lý dữ liệu y tế tại Việt Nam phải tuân thủ các văn bản này. VN Core IG cung cấp hướng dẫn kỹ thuật hỗ trợ tuân thủ, nhưng không thay thế tư vấn pháp lý. Bên triển khai chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ đầy đủ.


1. Phân loại dữ liệu theo Luật 91/2025/QH15

1.1. Dữ liệu cá nhân cơ bản

Các trường sau trong FHIR resources thuộc loại DLCN cơ bản:

FHIR Element Dữ liệu Ghi chú
Patient.name Họ và tên  
Patient.birthDate Ngày sinh  
Patient.identifier[CCCD] Số CCCD (12 số) Số định danh cá nhân
Patient.telecom Số điện thoại, email  
Patient.address Nơi cư trú  
Patient.identifier[Passport] Số hộ chiếu  

1.2. Dữ liệu cá nhân nhạy cảm

Toàn bộ dữ liệu y tế được phân loại là DLCN nhạy cảm theo Luật 91/2025 và NĐ 356/2025, bao gồm:

FHIR Resource Dữ liệu nhạy cảm Yêu cầu bảo vệ
Condition Chẩn đoán, bệnh sử Mức cao nhất
Observation Kết quả xét nghiệm, sinh hiệu Mức cao nhất
AllergyIntolerance Tiền sử dị ứng Mức cao nhất
Procedure Thủ thuật, phẫu thuật Mức cao nhất
Coverage Thông tin BHYT Mức cao nhất
Encounter Lịch sử khám bệnh Mức cao nhất

Ngoài ra, NĐ 356/2025 bổ sung danh mục DLCN nhạy cảm:

  • Hình ảnh trên CCCD
  • Dữ liệu VNeID
  • Lịch sử giao dịch

2. Quyền của chủ thể dữ liệu

Theo Luật 91/2025 (Chương II), bệnh nhân (chủ thể dữ liệu) có 7 quyền mà hệ thống FHIR phải hỗ trợ:

Quyền Mô tả Áp dụng FHIR
Quyền được biết Biết ai xử lý, mục đích, phạm vi AuditEvent, metadata API
Quyền đồng ý Đồng ý trước khi xử lý DLCN nhạy cảm Consent resource
Quyền truy cập Xem toàn bộ DLCN của mình FHIR read/search trên Patient compartment
Quyền chỉnh sửa Yêu cầu sửa DLCN không chính xác FHIR update với quy trình phê duyệt
Quyền xóa Yêu cầu xóa DLCN khi không còn mục đích FHIR delete (cần cân nhắc yêu cầu lưu trữ y tế)
Quyền hạn chế xử lý Hạn chế phạm vi xử lý Consent.provision với type = deny
Quyền khiếu nại Khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền Ngoài phạm vi FHIR

3. Nghĩa vụ của bên xử lý dữ liệu (NĐ 356/2025)

3.1. Đánh giá tác động (DPIA)

Hệ thống FHIR xử lý dữ liệu y tế BẮT BUỘC thực hiện Đánh giá tác động bảo vệ dữ liệu cá nhân (DPIA) theo Mẫu số 10 — NĐ 356/2025.

3.2. Nhân sự bảo vệ dữ liệu (DPO)

Tổ chức vận hành FHIR server chứa dữ liệu y tế phải bổ nhiệm nhân sự chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân.

3.3. Thông báo vi phạm

Khi phát hiện vi phạm dữ liệu:

  • Thông báo cơ quan chức năng trong 72 giờ (Mẫu số 08)
  • Thông báo chủ thể dữ liệu bị ảnh hưởng
  • Phản hồi yêu cầu chủ thể dữ liệu trong 2 ngày làm việc

3.4. Chuyển dữ liệu xuyên biên giới

Hồ sơ đánh giá chuyển dữ liệu xuyên biên giới theo Mẫu số 09 — bắt buộc khi FHIR server đặt ngoài Việt Nam hoặc dữ liệu được chia sẻ quốc tế.


4. Mức xử phạt

Hành vi Mức phạt
Vi phạm hành chính về BVDLCN Tối đa 3 tỷ đồng (tổ chức)
Mua bán dữ liệu cá nhân 10 lần khoản thu được
Vi phạm nghiêm trọng, có hệ thống Tối đa 5% doanh thu năm trước

5. Yêu cầu kỹ thuật cho FHIR Server

5.1. Xác thực và phân quyền

  • Sử dụng SMART on FHIR hoặc OAuth 2.0 cho xác thực
  • Phân quyền theo vai trò (RBAC) phù hợp quy trình KCB
  • NÊN hỗ trợ Consent resource cho quản lý đồng ý (VN Core chưa có Consent profile — dự kiến phiên bản sau)

5.2. Mã hóa

  • Mã hóa dữ liệu khi truyền (TLS 1.2+)
  • Mã hóa dữ liệu khi lưu trữ (AES-256 hoặc tương đương)
  • Đặc biệt với DLCN nhạy cảm (dữ liệu y tế)

5.3. Kiểm toán (Audit)

  • Ghi log mọi truy cập dữ liệu bằng AuditEvent resource
  • Lưu trữ audit log tối thiểu theo quy định (Luật KCB 2023)
  • Log phải bao gồm: ai, khi nào, truy cập gì, từ đâu

5.4. Lưu trữ dữ liệu

  • Luật An ninh mạng 24/2018: Dữ liệu quan trọng phải lưu trữ tại Việt Nam
  • TT 13/2025: Bệnh án điện tử phải có khả năng phục hồi dữ liệu
  • Backup và disaster recovery bắt buộc

5.5. Sổ sức khỏe điện tử (VNeID)

  • QĐ 1332/QĐ-BYT: Sổ SKĐT được tích hợp trên VNeID
  • Mã sức khỏe duy nhất gắn CCCD (số định danh cá nhân 12 số)
  • BYT là cơ quan quản lý CSDL quốc gia về sức khỏe

6. Luật Trí tuệ nhân tạo (134/2025)

Nếu hệ thống FHIR được sử dụng kết hợp AI y tế:

  • AI y tế có thể thuộc nhóm rủi ro cao
  • Yêu cầu: minh bạch thuật toán, giải trình quyết định, con người làm trung tâm
  • Hiệu lực từ 01/3/2026

English Summary

Vietnamese healthcare FHIR implementations must comply with the Personal Data Protection Law (91/2025) and Decree 356/2025, effective January 1, 2026. All health data is classified as sensitive personal data requiring the highest protection level. Data subjects have 7 rights including access, correction, and deletion. Organizations must conduct DPIAs, appoint DPOs, and report breaches within 72 hours. Penalties reach up to 5% of annual revenue. FHIR servers must implement TLS 1.2+, AES-256 encryption, SMART on FHIR authentication, and comprehensive audit logging. Data residency in Vietnam is required under the Cybersecurity Law (24/2018).