Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
Các quy tắc nền dưới đây áp dụng chung cho VN Core: cách biểu diễn tên, địa chỉ, định danh, pattern datatype và ranh giới giữa guidance chung với các trang chuyên đề.
VN Core hiện tại đi theo nguyên tắc: dùng baseline quốc tế trước, rồi chỉ Việt hóa ở nơi thật sự cần.
IPS và extension chuẩn của HL7 nếu đã diễn đạt đúng ngữ nghĩa.Không để mỗi profile tự định nghĩa lại một pattern cho cùng một datatype. Các pattern dùng lại được giữ ở narrative pages và governance thay vì lặp lại trong từng profile:
| Pattern | Vai trò trong VN Core hiện tại | Đọc ở đâu |
|---|---|---|
Identifier |
Chốt trạng thái hiện hành/lịch sử/ngừng dùng, system URI, search và precedence |
Danh mục định danh, Ánh xạ URI/OID |
Address |
Chốt mô hình 2 cấp mới, dữ liệu legacy cấp huyện và quy tắc địa chỉ Việt Nam | Trang này, Kiểm tra hợp lệ |
Coding / CodeableConcept |
Chốt cách kết hợp mã quốc tế, mã Việt Nam, text, display, translation |
Hướng dẫn thuật ngữ |
Dosage |
Chốt đường hướng reusable semantics cho medication workflow, không lặp tùy tiện ở từng profile | Hồ sơ, Hướng dẫn thuật ngữ |
Chi tiết cách diễn giải và cẩm nang HIS -> FHIR đã được tách sang trang riêng: Hướng dẫn Must Support.
Trong VN Core IG, khi một element được đánh dấu Must Support (MS), nghĩa là:
Must Support KHÔNG có nghĩa là element đó bắt buộc phải có giá trị (required). Một element có thể vừa MS vừa 0..1 — nghĩa là không bắt buộc có, nhưng nếu có thì phải hỗ trợ.
| Element | Cardinality | MS | Giải thích |
|---|---|---|---|
Patient.identifier[CCCD] |
1..1 | MS | Slice CCCD là bắt buộc; nếu chưa có giá trị thực tế thì dùng data-absent-reason và lý do bất khả kháng hợp lệ |
Patient.name |
1..* | MS | Bắt buộc có và phải hỗ trợ |
Patient.birthDate |
0..1 | MS | Không bắt buộc, nhưng hệ thống phải xử lý được |
Khi element MS không có giá trị, hệ thống nên:
http://hl7.org/fhir/StructureDefinition/data-absent-reason) nếu cần giải thích lý do thiếuTên tiếng Việt có cấu trúc: Họ + Tên đệm + Tên gọi. Ánh xạ sang FHIR:
| Thành phần VN | FHIR Element | Ví dụ |
|---|---|---|
| Họ | HumanName.family |
"Nguyễn" |
| Tên đệm + Tên gọi | HumanName.given (mảng) |
["Văn", "An"] |
| Họ tên đầy đủ | HumanName.text |
"Nguyễn Văn An" |
text luôn bắt buộc — chứa họ tên đầy đủ theo thứ tự Việt Nam (Họ trước, Tên sau)family = Họ (phần đầu tiên)given = mảng chứa tên đệm và tên gọi, theo đúng thứ tựuse = official cho tên chính thức trên CCCD/giấy tờ{
"name": [{
"use": "official",
"text": "Nguyễn Văn An",
"family": "Nguyễn",
"given": ["Văn", "An"]
}]
}
given chỉ có 1 phần tử. Ví dụ: Bảo Đại → family: "Bảo", given: ["Đại"]family chứa toàn bộ họ kép. Ví dụ: "Tôn Thất" → family: "Tôn Thất"use: "official"Địa chỉ Việt Nam sau NQ 202/2025 có 2 cấp chính (tỉnh + xã), nhưng VN Core vẫn hỗ trợ tương thích ngược:
| Cấp | FHIR Element | CodeSystem | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tỉnh/TP | Extension vn-ext-province |
VNProvinceCS (34 mã) |
Bắt buộc cho địa chỉ VN |
| Huyện/Quận | Address.district |
VNDistrictCS |
Đã ngừng dùng trong mô hình mới, nhưng vẫn hỗ trợ dữ liệu cũ |
| Xã/Phường | Extension vn-ext-ward |
VNWardCS |
Cấp 2 chính thức |
| Số nhà, đường | Address.line |
— | Text tự do |
| Quốc gia | Address.country |
ISO 3166 | "VN" |
VNDistrictCS giữ lại mã huyện cũ với status = inactive để hỗ trợ dữ liệu lịch sửĐể tra cứu tập trung các NamingSystem, xem thêm Danh mục định danh. Để bắc cầu với OID hoặc hệ thống cũ, xem Ánh xạ URI/OID.
| Identifier | NamingSystem | Ưu tiên | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Số CCCD | $VN-CCCD |
Cao nhất | 12 chữ số, trục định danh chính |
| Mã số BHXH | — | Cao | 10 chữ số, liên thông BHXH |
| Số thẻ BHYT | $VN-BHYT |
Cao | 12 số (CCCD) / 10 số (BHXH) / 15 ký tự (cũ) |
| GPHN | $VN-GPHN |
Trung bình | Định danh hành nghề hiện hành cho người hành nghề |
| CCHN | $VN-CCHN |
Lịch sử | Chỉ giữ để chuyển đổi và tra cứu dữ liệu đã lập theo khung cũ |
| Mã CSKCB | $VN-CSKCB |
Trung bình | Dùng cho cơ sở y tế |
| MRN | $VN-MRN |
Bệnh viện | Mã bệnh nhân nội bộ |
XML1_ID / mã phản hồi gateway BHYT |
$VN-BHYT-GATEWAY-RESPONSE-ID |
Lớp BHYT Submission | Dùng cho ClaimResponse.identifier, không thay thế MA_LK |
CCCD: CCCD là định danh cá nhân lõi cho công dân Việt Nam trong VN Core.
VNeID: VNeID là tài khoản định danh điện tử và kênh truy cập của ứng dụng người dân; chỉ nên dùng ở lớp ứng dụng người dân, xác thực hoặc tích hợp, không dùng song song với CCCD như một định danh người bệnh chính.
VN Core vẫn giữ identifier[CCCD] là lát cắt định danh chính. Tuy nhiên, khi chưa có giá trị CCCD thực tế, cần tách ba tình huống:
| Tình huống | Cách biểu diễn khuyến nghị |
|---|---|
| Ca cấp cứu / bất khả kháng / chưa xác định được danh tính | Giữ slice identifier[CCCD] với data-absent-reason và khai forceMajeureReason hợp lệ |
| Trẻ sơ sinh / trẻ nhỏ chưa có CCCD nhưng đã có giấy khai sinh | Giữ slice identifier[CCCD] với data-absent-reason; bổ sung identifier[GKS] |
| Người nước ngoài hoặc người bệnh dùng định danh thay thế hợp lệ | Giữ slice identifier[CCCD] với data-absent-reason; bổ sung identifier[HC] và citizenship phù hợp |
Không nên dùng forceMajeureReason để mô tả người bệnh có định danh thay thế hợp lệ như hộ chiếu hoặc giấy khai sinh.
Số CCCD 12 chữ số mã hóa thông tin:
Mã prefix BCA này là terminology hỗ trợ validation cho CCCD đã cấp và không thay thế cho VNProvinceCS dùng trong địa chỉ hành chính hiện hành.
Chi tiết kiểm tra hợp lệ: xem Hướng dẫn kiểm tra hợp lệ
MA_LK, MA_LUOT_KCB và mã phản hồi gateway BHYT, nên coi tìm kiếm là truy vấn nghiệp vụ chính xác theo kiểu token khi hệ thống công bố search tương ứng.Chi tiết xem Hành vi tìm kiếm.
Khi triển khai Organization và Location, VN Core tách riêng:
| Khái niệm | Tài nguyên | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hạng pháp lý của cơ sở KCB | vn-ext-org-rank |
Chỉ cho cơ sở KCB theo TT 06/2024 |
| Hạng pháp lý của đơn vị y tế không phải cơ sở KCB | vn-ext-health-unit-rank |
Cho y tế dự phòng, TTYT, kiểm nghiệm, kiểm định |
| Cấp KCB hiện hành | vn-ext-facility-care-level |
3 cấp theo Luật KCB 2023 + NĐ 96/2023 |
| Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử | vn-ext-legacy-technical-line |
Chỉ dùng cho dữ liệu cũ / chuyển đổi |
vn-ext-org-level chỉ biểu diễn cấp quản lý hành chính y tế hiện hành, không thay cho tuyến kỹ thuật cũ.
organizationType, organizationLevel, facilityCareLevel; chỉ điền organizationRank khi có căn cứ pháp lý rõ.organizationRankStatus = not-applicable nếu cần diễn đạt rõ.healthUnitRank, không dùng organizationRank.Location không mang hạng pháp lý; chỉ nên mang facilityCareLevel khi địa điểm được quản trị như một phân hệ chuyên môn riêng.Chi tiết: xem Quản trị Organization và Location.
VN Core IG sử dụng các mức binding theo FHIR:
| Binding | Ý nghĩa | Ví dụ trong VN Core |
|---|---|---|
| Required | PHẢI dùng đúng code trong ValueSet | VNEthnicityVS (54 dân tộc) |
| Extensible | NÊN dùng code trong ValueSet, cho phép bổ sung nếu không tìm thấy | VNConditionCodeVS (ICD-10 VN) |
| Preferred | KHUYÊN dùng, nhưng chấp nhận code khác | — |
| Example | Chỉ mang tính minh họa | — |
| Loại | Mẫu URL | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hồ sơ (Profile) | http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/{id} |
.../vn-core-patient |
| Phần mở rộng (Extension) | http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/{id} |
.../vn-ext-ethnicity |
| CodeSystem | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/{id} |
.../vn-ethnicity-cs |
| ValueSet | http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/{id} |
.../vn-ethnicity-vs |
| NamingSystem | http://fhir.hl7.org.vn/core/NamingSystem/{id} |
.../vn-cccd-ns |
| Nếu cần | Nên đọc tiếp |
|---|---|
| Hiểu quy tắc tìm kiếm chuỗi có dấu tiếng Việt và chuẩn hóa Unicode | Tìm kiếm chuỗi và Unicode |
| Nắm hành vi tìm kiếm của FHIR server và cách so khớp định danh | Hành vi tìm kiếm |
| Tra cứu tập trung các NamingSystem và ánh xạ URI/OID | Danh mục định danh |
| Diễn giải Must Support và cẩm nang ánh xạ HIS → FHIR | Hướng dẫn Must Support |
| Quy trình phát hành, versioning và quản trị IG | Phát hành và quản trị |
This page defines the general reusable rules for VN Core. It covers Vietnamese names, address modeling, identifier precedence, Organization/Location separation, and binding basics that apply across multiple profiles. Detailed Must Support interpretation is documented on its own page.