Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnYhctPrescriptionContentLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNYHCTPrescriptionContentLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.249 | |||||
Logical model đặc tả các nội dung mà Thông tư 55/2025/TT-BYT (hiệu lực 01/07/2025) BUỘC phải ghi khi kê đơn thuốc thang, thuốc cổ truyền và thuốc dược liệu — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile đơn thuốc y học cổ truyền.
Điều 8 khoản 5 điểm a nêu nguyên văn: 'Khi kê đơn thuốc thang ghi tên theo Dược điển hoặc tên thường dùng, không bao gồm tên khoa học của dược liệu, vị thuốc cổ truyền, tên loài, cây con, khoáng vật làm thuốc; ghi rõ khối lượng, đơn vị tính, số lượng thuốc thang, không viết tắt tên thuốc; hướng dẫn cụ thể cách sắc thuốc, cách uống thuốc và thời gian uống thuốc; đối với vị thuốc cổ truyền có khối lượng dưới 10 (mười) gam thì phải ghi số 0 (không) ở phía trước.'
Bảy nghĩa vụ tách ra từ câu ấy: tên vị thuốc, khối lượng, đơn vị tính, số lượng thang, cách sắc, cách uống, thời gian uống. Quy tắc ghi số 0 phía trước cho khối lượng dưới 10 gam là quy tắc TRÌNH BÀY trên tờ đơn, không phải ràng buộc giá trị — số 6 và số 06 là cùng một khối lượng.
Điều 8 khoản 2-4 lặp lại các nghĩa vụ chung của TT 26/2025/TT-BYT về thông tin người bệnh (số định danh 'nếu có', nơi cư trú, và nhóm trẻ dưới 72 tháng tuổi), nên không nhắc lại ở đây — xem VNOutpatientPrescriptionContentLM. / Logical model for the herbal and traditional medicine prescription content required by Circular 55/2025/TT-BYT.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của đơn thuốc thang và thuốc cổ truyền (TT 55/2025/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Mỗi vị thuốc trong bài thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên vị thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Khối lượng của vị thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính của khối lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin của cả bài thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số lượng thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng dẫn cụ thể cách sắc thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Hướng dẫn cụ thể cách uống thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thời gian uống thuốc | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của đơn thuốc thang và thuốc cổ truyền (TT 55/2025/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Mỗi vị thuốc trong bài thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên vị thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Khối lượng của vị thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính của khối lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin của cả bài thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số lượng thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng dẫn cụ thể cách sắc thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Hướng dẫn cụ thể cách uống thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thời gian uống thuốc | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của đơn thuốc thang và thuốc cổ truyền (TT 55/2025/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Mỗi vị thuốc trong bài thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên vị thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Khối lượng của vị thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính của khối lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin của cả bài thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số lượng thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng dẫn cụ thể cách sắc thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Hướng dẫn cụ thể cách uống thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thời gian uống thuốc | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của đơn thuốc thang và thuốc cổ truyền (TT 55/2025/TT-BYT) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | Mỗi vị thuốc trong bài thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên vị thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Khối lượng của vị thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính của khối lượng | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Thông tin của cả bài thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Số lượng thuốc thang | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng dẫn cụ thể cách sắc thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Hướng dẫn cụ thể cách uống thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Thời gian uống thuốc | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|