Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnKcbdbHealthRecordLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNKCBDBHealthRecordLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.209 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 2682/QĐ-BYT (22/08/2026), Phụ lục Nội hàm dữ liệu, Phần I.4. Ánh xạ FHIR: Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative. |
|||||
Logical model cho Phần I.4 Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: chín bảng của sổ sức khoẻ — hành chính và định danh (19 trường), người đại diện/giám hộ (8), tiền sử bệnh (10), đợt khám bệnh, chữa bệnh (16), chẩn đoán xác định khi ra viện (7), kết quả cận lâm sàng và chỉ số theo dõi (14), thuốc đã điều trị/đã kê (10), phẫu thuật thủ thuật (7), tóm tắt hồ sơ bệnh án (10). Khoá số nguyên, khoá ngoại và thời điểm tạo/cập nhật bản ghi được giữ đúng kiểu nguồn và đánh dấu 'db-internal' trong ledger. Bất nhất giữ nguyên: I.4.4 STT 10 tên 'Ngày giờ vào viện' nhưng diễn giải là ngày giờ ra viện.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Sổ sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.4 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Record | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.1. Thông tin hành chính và định danh bệnh nhân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID bệnh nhân (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên đầy đủ bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày tháng năm sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dân tộc của bệnh nhân (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã quốc tịch (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nghề nghiệp hiện tại (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số Căn cước công dân (định danh cá nhân) (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số thẻ bảo hiểm y tế (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Thẻ BHYT có hiệu lực từ ngày (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Thẻ BHYT hết hiệu lực đến ngày (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi đăng ký KCB ban đầu (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB đăng ký ban đầu (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ bệnh nhân (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ chi tiết (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tỉnh, thành phố (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Xã, phường (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày tạo (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày cập nhật (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.2. Thông tin người đại diện/giám hộ/người chăm sóc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID người đại diện (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người đại diện / giám hộ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mối quan hệ với bệnh nhân (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh công dân (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại người đại diện (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có quản lý sổ SK (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có hiển thị Vneid (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.3. Tiền sử bệnh tật | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID tiền sử bệnh (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày vào viện (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày ra viện (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã CSKCB nơi điều trị (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên CSKCB nơi điều trị (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chẩn đoán ra viện (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh theo ICD 10 (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh theo ICD 10 (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian ghi nhận (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.4. Đợt khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID đợt khám (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã CSKCB (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên CSKCB (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB đã chuyển bệnh nhân đi (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên CSKCB đã chuyển bệnh nhân đi (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Loại hình khám chữa bệnh (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | ngay_gio_vao_vien (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày giờ vào viện (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Kết quả điều trị (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tình trạng ra viện (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB nơi chuyển bệnh nhân đến (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên CSKCB nơi chuyển bệnh nhân đến (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian tạo bản ghi dữ liệu (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian cập nhật bản ghi dữ liệu (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.5. Chẩn đoán xác định khi ra viện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID dòng chẩn đoán (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Thứ tự (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chẩn đoán của bác sĩ (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bệnh ICD-10 (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên bệnh theo ICD-10 (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi chú (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.6. Kết quả cận lâm sàng & chỉ số theo dõi | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID kết quả CLS (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Loại cận lâm sàng (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nhóm cận lâm sàng (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên nhóm cận lâm sàng (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cận lâm sàng (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cận lâm sàng (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã chỉ số cận lâm sàng chi tiết (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng chi tiết (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết quả (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Khoảng tham chiếu (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ thực hiện xét nghiệm (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Liên kết đến kết quả (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.7. Thuốc đã điều trị/Đơn thuốc đã kê | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID dòng thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thuốc theo danh mục BYT (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc và hàm lượng đầy đủ (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đường dùng (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng thuốc được kê (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng mỗi lần (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng dẫn cách dùng (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày bác sĩ kê đơn thuốc (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.8. Phẫu thuật, thủ thuật đã thực hiện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID phẫu thuật thủ thuật (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã phẫu thuật / thủ thuật theo danh mục BYT (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên phẫu thuật / thủ thuật (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả chi tiết kỹ thuật thực hiện (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ thực hiện phẫu thuật / thủ thuật (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên bác sĩ / phẫu thuật viên thực hiện (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.9. Tóm tắt hồ sơ bệnh án & hướng điều trị | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID bản tóm tắt (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám liên kết đến DKB (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt tiền sử, bệnh sử và diễn biến lâm sàng (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt kết quả cận lâm sàng có giá trị (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt phương pháp điều trị đã thực hiện (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng điều trị tiếp theo, đơn thuốc, lời dặn, tái khám (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ tên bác sĩ điều trị ký số sổ sức khoẻ (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ bác sĩ điều trị (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ ký số / lập sổ sức khoẻ điện tử (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số điện tử của bác sĩ / cơ sở KCB (STT 10) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Sổ sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.4 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Record | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.1. Thông tin hành chính và định danh bệnh nhân | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID bệnh nhân (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên đầy đủ bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày tháng năm sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dân tộc của bệnh nhân (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã quốc tịch (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nghề nghiệp hiện tại (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số Căn cước công dân (định danh cá nhân) (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số thẻ bảo hiểm y tế (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Thẻ BHYT có hiệu lực từ ngày (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Thẻ BHYT hết hiệu lực đến ngày (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi đăng ký KCB ban đầu (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB đăng ký ban đầu (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ bệnh nhân (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ chi tiết (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tỉnh, thành phố (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Xã, phường (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày tạo (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày cập nhật (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.2. Thông tin người đại diện/giám hộ/người chăm sóc | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID người đại diện (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người đại diện / giám hộ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mối quan hệ với bệnh nhân (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh công dân (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại người đại diện (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có quản lý sổ SK (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có hiển thị Vneid (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.3. Tiền sử bệnh tật | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID tiền sử bệnh (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày vào viện (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày ra viện (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã CSKCB nơi điều trị (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên CSKCB nơi điều trị (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chẩn đoán ra viện (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh theo ICD 10 (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh theo ICD 10 (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian ghi nhận (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.4. Đợt khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID đợt khám (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã CSKCB (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên CSKCB (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB đã chuyển bệnh nhân đi (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên CSKCB đã chuyển bệnh nhân đi (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Loại hình khám chữa bệnh (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | ngay_gio_vao_vien (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày giờ vào viện (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Kết quả điều trị (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tình trạng ra viện (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB nơi chuyển bệnh nhân đến (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên CSKCB nơi chuyển bệnh nhân đến (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian tạo bản ghi dữ liệu (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian cập nhật bản ghi dữ liệu (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.5. Chẩn đoán xác định khi ra viện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID dòng chẩn đoán (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Thứ tự (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chẩn đoán của bác sĩ (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bệnh ICD-10 (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên bệnh theo ICD-10 (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi chú (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.6. Kết quả cận lâm sàng & chỉ số theo dõi | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID kết quả CLS (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Loại cận lâm sàng (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nhóm cận lâm sàng (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên nhóm cận lâm sàng (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cận lâm sàng (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cận lâm sàng (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã chỉ số cận lâm sàng chi tiết (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng chi tiết (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết quả (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Khoảng tham chiếu (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ thực hiện xét nghiệm (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Liên kết đến kết quả (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.7. Thuốc đã điều trị/Đơn thuốc đã kê | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID dòng thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thuốc theo danh mục BYT (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc và hàm lượng đầy đủ (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đường dùng (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng thuốc được kê (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng mỗi lần (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng dẫn cách dùng (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày bác sĩ kê đơn thuốc (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.8. Phẫu thuật, thủ thuật đã thực hiện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID phẫu thuật thủ thuật (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã phẫu thuật / thủ thuật theo danh mục BYT (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên phẫu thuật / thủ thuật (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả chi tiết kỹ thuật thực hiện (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ thực hiện phẫu thuật / thủ thuật (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên bác sĩ / phẫu thuật viên thực hiện (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.9. Tóm tắt hồ sơ bệnh án & hướng điều trị | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID bản tóm tắt (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám liên kết đến DKB (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt tiền sử, bệnh sử và diễn biến lâm sàng (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt kết quả cận lâm sàng có giá trị (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt phương pháp điều trị đã thực hiện (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng điều trị tiếp theo, đơn thuốc, lời dặn, tái khám (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ tên bác sĩ điều trị ký số sổ sức khoẻ (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ bác sĩ điều trị (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ ký số / lập sổ sức khoẻ điện tử (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số điện tử của bác sĩ / cơ sở KCB (STT 10) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Sổ sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.4 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Record | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.1. Thông tin hành chính và định danh bệnh nhân | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID bệnh nhân (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên đầy đủ bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày tháng năm sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dân tộc của bệnh nhân (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã quốc tịch (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nghề nghiệp hiện tại (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số Căn cước công dân (định danh cá nhân) (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số thẻ bảo hiểm y tế (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Thẻ BHYT có hiệu lực từ ngày (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Thẻ BHYT hết hiệu lực đến ngày (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi đăng ký KCB ban đầu (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB đăng ký ban đầu (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ bệnh nhân (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ chi tiết (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tỉnh, thành phố (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Xã, phường (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày tạo (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày cập nhật (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.2. Thông tin người đại diện/giám hộ/người chăm sóc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID người đại diện (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người đại diện / giám hộ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mối quan hệ với bệnh nhân (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh công dân (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại người đại diện (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có quản lý sổ SK (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có hiển thị Vneid (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.3. Tiền sử bệnh tật | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID tiền sử bệnh (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày vào viện (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày ra viện (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã CSKCB nơi điều trị (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên CSKCB nơi điều trị (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chẩn đoán ra viện (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh theo ICD 10 (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh theo ICD 10 (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian ghi nhận (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.4. Đợt khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID đợt khám (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã CSKCB (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên CSKCB (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB đã chuyển bệnh nhân đi (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên CSKCB đã chuyển bệnh nhân đi (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Loại hình khám chữa bệnh (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | ngay_gio_vao_vien (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày giờ vào viện (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Kết quả điều trị (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tình trạng ra viện (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB nơi chuyển bệnh nhân đến (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên CSKCB nơi chuyển bệnh nhân đến (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian tạo bản ghi dữ liệu (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian cập nhật bản ghi dữ liệu (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.5. Chẩn đoán xác định khi ra viện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID dòng chẩn đoán (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Thứ tự (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chẩn đoán của bác sĩ (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bệnh ICD-10 (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên bệnh theo ICD-10 (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi chú (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.6. Kết quả cận lâm sàng & chỉ số theo dõi | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID kết quả CLS (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Loại cận lâm sàng (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nhóm cận lâm sàng (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên nhóm cận lâm sàng (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cận lâm sàng (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cận lâm sàng (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã chỉ số cận lâm sàng chi tiết (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng chi tiết (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết quả (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Khoảng tham chiếu (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ thực hiện xét nghiệm (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Liên kết đến kết quả (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.7. Thuốc đã điều trị/Đơn thuốc đã kê | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID dòng thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thuốc theo danh mục BYT (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc và hàm lượng đầy đủ (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đường dùng (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng thuốc được kê (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng mỗi lần (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng dẫn cách dùng (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày bác sĩ kê đơn thuốc (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.8. Phẫu thuật, thủ thuật đã thực hiện | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID phẫu thuật thủ thuật (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã phẫu thuật / thủ thuật theo danh mục BYT (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên phẫu thuật / thủ thuật (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả chi tiết kỹ thuật thực hiện (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ thực hiện phẫu thuật / thủ thuật (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên bác sĩ / phẫu thuật viên thực hiện (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.9. Tóm tắt hồ sơ bệnh án & hướng điều trị | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID bản tóm tắt (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám liên kết đến DKB (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt tiền sử, bệnh sử và diễn biến lâm sàng (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt kết quả cận lâm sàng có giá trị (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt phương pháp điều trị đã thực hiện (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng điều trị tiếp theo, đơn thuốc, lời dặn, tái khám (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ tên bác sĩ điều trị ký số sổ sức khoẻ (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ bác sĩ điều trị (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ ký số / lập sổ sức khoẻ điện tử (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số điện tử của bác sĩ / cơ sở KCB (STT 10) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Sổ sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.4 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Record | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.1. Thông tin hành chính và định danh bệnh nhân | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID bệnh nhân (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên đầy đủ bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | Ngày tháng năm sinh (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Giới tính (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Dân tộc của bệnh nhân (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã quốc tịch (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nghề nghiệp hiện tại (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Số Căn cước công dân (định danh cá nhân) (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số thẻ bảo hiểm y tế (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Thẻ BHYT có hiệu lực từ ngày (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Thẻ BHYT hết hiệu lực đến ngày (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi đăng ký KCB ban đầu (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB đăng ký ban đầu (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ bệnh nhân (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ chi tiết (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tỉnh, thành phố (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Xã, phường (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày tạo (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày cập nhật (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.2. Thông tin người đại diện/giám hộ/người chăm sóc | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID người đại diện (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ và tên người đại diện / giám hộ (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mối quan hệ với bệnh nhân (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số định danh công dân (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại người đại diện (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có quản lý sổ SK (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | boolean | Có hiển thị Vneid (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.3. Tiền sử bệnh tật | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID tiền sử bệnh (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày vào viện (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày ra viện (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã CSKCB nơi điều trị (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên CSKCB nơi điều trị (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chẩn đoán ra viện (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã bệnh theo ICD 10 (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên bệnh theo ICD 10 (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian ghi nhận (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.4. Đợt khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID đợt khám (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID bệnh nhân (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã CSKCB (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên CSKCB (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB đã chuyển bệnh nhân đi (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên CSKCB đã chuyển bệnh nhân đi (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Lý do khám (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Loại hình khám chữa bệnh (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | ngay_gio_vao_vien (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Ngày giờ vào viện (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Kết quả điều trị (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tình trạng ra viện (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã CSKCB nơi chuyển bệnh nhân đến (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên CSKCB nơi chuyển bệnh nhân đến (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Thời gian tạo bản ghi dữ liệu (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | Thời gian cập nhật bản ghi dữ liệu (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.5. Chẩn đoán xác định khi ra viện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID dòng chẩn đoán (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Thứ tự (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Chẩn đoán của bác sĩ (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Mã bệnh ICD-10 (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên bệnh theo ICD-10 (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ghi chú (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.6. Kết quả cận lâm sàng & chỉ số theo dõi | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID kết quả CLS (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Loại cận lâm sàng (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nhóm cận lâm sàng (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên nhóm cận lâm sàng (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cận lâm sàng (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cận lâm sàng (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã chỉ số cận lâm sàng chi tiết (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chỉ số cận lâm sàng chi tiết (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Kết quả (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Khoảng tham chiếu (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Kết luận (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ thực hiện xét nghiệm (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Liên kết đến kết quả (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.7. Thuốc đã điều trị/Đơn thuốc đã kê | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID dòng thuốc (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã thuốc theo danh mục BYT (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên thuốc và hàm lượng đầy đủ (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đơn vị tính (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Đường dùng (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | decimal | Số lượng thuốc được kê (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Liều dùng mỗi lần (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng dẫn cách dùng (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày bác sĩ kê đơn thuốc (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.8. Phẫu thuật, thủ thuật đã thực hiện | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID phẫu thuật thủ thuật (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã phẫu thuật / thủ thuật theo danh mục BYT (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên phẫu thuật / thủ thuật (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mô tả chi tiết kỹ thuật thực hiện (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ thực hiện phẫu thuật / thủ thuật (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Họ tên bác sĩ / phẫu thuật viên thực hiện (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | I.4.9. Tóm tắt hồ sơ bệnh án & hướng điều trị | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | Mã định danh ID bản tóm tắt (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | ID đợt khám liên kết đến DKB (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt tiền sử, bệnh sử và diễn biến lâm sàng (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt kết quả cận lâm sàng có giá trị (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tóm tắt phương pháp điều trị đã thực hiện (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Hướng điều trị tiếp theo, đơn thuốc, lời dặn, tái khám (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Họ tên bác sĩ điều trị ký số sổ sức khoẻ (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại liên hệ bác sĩ điều trị (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | dateTime | Ngày giờ ký số / lập sổ sức khoẻ điện tử (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Chữ ký số điện tử của bác sĩ / cơ sở KCB (STT 10) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|