HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Mô hình logic: Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnKcbdbHealthCheckupLm Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNKCBDBHealthCheckupLM
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.208

Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 2682/QĐ-BYT (22/08/2026), Phụ lục Nội hàm dữ liệu, Phần I.2. Ánh xạ FHIR: Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative.

Logical model cho Phần I.2 Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: ba mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ theo QĐ 1551/QĐ-BYT và QĐ 2062/QĐ-BYT — trẻ dưới 6 tuổi (109 trường), từ đủ 6 đến dưới 18 tuổi (87), từ đủ 18 tuổi (123). Từng trường được đối chiếu với item của ba Questionnaire KSK hiện có (VNKSKQuestionnaireU06/06to18/18Plus) trong ledger; kiểu dữ liệu giữ theo văn bản — nơi văn bản khai decimal mà Questionnaire dùng integer (chiều dài, vòng đầu, vòng cánh tay, chiều cao) được ghi ở comment.

Usages:

  • This Logical Model is not used by any profiles in this Specification

You can also check for usages in the FHIR IG Statistics

Các dạng xem hình thức của nội dung hồ sơ

Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.

NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. vnKcbdbHealthCheckupLm 0..* Base Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup
... under6 0..1 BackboneElement I.2.1. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ dưới 6 tuổi
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 2)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 3)
.... tuanThaiKhiSinhTuan 0..1 integer Tuần thai khi sinh (tuần) (STT 4)
.... sinhNon 0..1 boolean Sinh non (STT 5)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 6)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 7)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 8)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 9)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 10)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 11)
.... hoTenNguoiDiCungTre 1..1 string Họ tên người đi cùng trẻ (STT 12)
.... maDinhDanhNguoiDiCungTreCccd 1..1 string Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) (STT 13)
.... moiQuanHeVoiTre 1..1 integer Mối quan hệ với trẻ (STT 14)
.... dienThoaiNguoiDiCungTre 0..1 string Điện thoại người đi cùng trẻ (STT 15)
.... banThanCoBenhTienSuKhong 0..1 boolean Bản thân có bệnh tiền sử không? (STT 16)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 17)
.... giaDinhCoBenhTienSuKhong 0..1 boolean Gia đình có bệnh tiền sử không? (STT 18)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 19)
.... tienSuTiepXucVoiNguoiBenhLao 0..1 boolean Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao (STT 20)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 21)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 22)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 23)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 24)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 25)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 26)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 27)
.... nhietDoC 0..1 string Nhiệt độ (°C) (STT 28)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhietDo 0..1 decimal Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ (STT 29)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 30)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaMach 0..1 integer Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch (STT 31)
.... nhipThoLanPhut 0..1 string Nhịp thở (lần/phút) (STT 32)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhipTho 0..1 integer Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở (STT 33)
.... chieuDaiCm 0..1 decimal Chiều dài (cm) (STT 34)
.... chieuDaiTuoiSd 0..1 string Chiều dài / Tuổi (SD) (STT 35)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 36)
.... canNangTuoiSd 0..1 string Cân nặng / Tuổi (SD) (STT 37)
.... vongDauCm 0..1 decimal Vòng đầu (cm) (STT 38)
.... danhGiaVongDau 0..1 decimal Đánh giá vòng đầu (STT 39)
.... chuViVongCanhTayMm 0..1 decimal Chu vi vòng cánh tay (mm) (STT 40)
.... binhThuong 0..1 boolean Bình thường (STT 41)
.... phuDinhDuong 0..1 boolean Phù dinh dưỡng (STT 42)
.... dauHieuThieuMau 0..1 boolean Dấu hiệu thiếu máu (STT 43)
.... dauHieuCoiXuong 0..1 boolean Dấu hiệu còi xương (STT 44)
.... suyDinhDuong 0..1 boolean Suy dinh dưỡng (STT 45)
.... thuaCanBeoPhi 0..1 boolean Thừa cân / béo phì (STT 46)
.... phatTrienTinhThanBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi 0..1 boolean Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 47)
.... phatTrienVanDongBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi 0..1 boolean Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 48)
.... treCoNguyCoTuKyVoiTreTu1630ThangTuoi 0..1 boolean Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) (STT 49)
.... laoSoSinh 0..1 boolean Lao (sơ sinh) (STT 50)
.... viemGanBMui1SoSinh 0..1 boolean Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) (STT 51)
.... tiemChungDayDuCacLoaiVacXinTheoDoTuoi 0..1 boolean Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi (STT 52)
.... mauSacDa 0..1 integer Màu sắc da (STT 53)
.... longBanTay 0..1 integer Lòng bàn tay (STT 54)
.... thopTreNhoConThop 0..1 integer Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) (STT 55)
.... kichThuocVaHinhDangDau 0..1 boolean Kích thước và hình dạng đầu (STT 56)
.... vanDongCo 0..1 integer Vận động cổ (STT 57)
.... khoiBatThuong 0..1 boolean Khối bất thường (STT 58)
.... viTri2Mat 0..1 integer Vị trí 2 mắt (STT 59)
.... miMatVaKetMac 0..1 integer Mí mắt và kết mạc (STT 60)
.... lacMat 0..1 boolean Lác mắt (STT 61)
.... dongTuKichThuocPhanXa 0..1 boolean Đồng tử (kích thước, phản xạ) (STT 62)
.... taiVaMangNhi 0..1 boolean Tai và màng nhĩ (STT 63)
.... dapUngVoiAmThanh 0..1 boolean Đáp ứng với âm thanh (STT 64)
.... coKhoiSungSauTai 0..1 boolean Có khối sưng sau tai (STT 65)
.... dauHieuChayMuNuocTai 0..1 boolean Dấu hiệu chảy mủ, nước tai (STT 66)
.... hinhDangMui 0..1 integer Hình dạng mũi (STT 67)
.... chayNuocMui 0..1 boolean Chảy nước mũi (STT 68)
.... nghetMui 0..1 boolean Nghẹt mũi (STT 69)
.... hong 0..1 boolean Họng (STT 70)
.... hinhDangMieng 0..1 integer Hình dạng miệng (STT 71)
.... rangSuaSoSinh 0..1 boolean Răng sữa sơ sinh (STT 72)
.... hinhDangLuoi 0..1 integer Hình dạng lưỡi (STT 73)
.... dinhThangLuoi 0..1 boolean Dính thắng lưỡi (STT 74)
.... namMieng 0..1 boolean Nấm miệng (STT 75)
.... camNhoTutVeSau 0..1 boolean Cằm nhỏ, tụt về sau (STT 76)
.... vetSauMangBamLoTrenRang 0..1 boolean Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng (STT 77)
.... nhipThoKhongDeu 0..1 boolean Nhịp thở không đều (STT 78)
.... thoRutLomLongNguc 0..1 boolean Thở rút lõm lồng ngực (STT 79)
.... tiengThoBatThuong 0..1 boolean Tiếng thở bất thường (STT 80)
.... dauHieuSuyHoHap 0..1 boolean Dấu hiệu suy hô hấp (STT 81)
.... nghePhoi 0..1 boolean Nghe phổi (STT 82)
.... viTriMomTim 0..1 boolean Vị trí mỏm tim (STT 83)
.... machNgoaiViMachQuayBen 0..1 integer Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) (STT 84)
.... ngheTimLoanNhipTiengThoi 0..1 boolean Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) (STT 85)
.... hinhDangBungRon 0..1 boolean Hình dáng bụng, rốn (STT 86)
.... ganLachTo 0..1 boolean Gan, lách to (STT 87)
.... khoiBatThuong2 0..1 boolean Khối bất thường (STT 88)
.... loHauMon 0..1 boolean Lỗ hậu môn (STT 89)
.... coQuanSinhDucNgoai 0..1 boolean Cơ quan sinh dục ngoài (STT 90)
.... vanDongKhongDoiXung 0..1 boolean Vận động không đối xứng (STT 91)
.... phanXaBu 0..1 boolean Phản xạ bú (STT 92)
.... phanXaNam 0..1 boolean Phản xạ nắm (STT 93)
.... phanXaMoro 0..1 boolean Phản xạ Moro (STT 94)
.... truongLucCo 0..1 integer Trương lực cơ (STT 95)
.... khopHang 0..1 integer Khớp háng (STT 96)
.... phanXaCo 0..1 boolean Phản xạ cơ (STT 97)
.... kiemTraLungCotSong 0..1 boolean Kiểm tra lưng, cột sống (STT 98)
.... khamTuChiVaKhop 0..1 boolean Khám tứ chi và khớp (STT 99)
.... quanSatDangDi 0..1 boolean Quan sát dáng đi (STT 100)
.... binhThuong2 1..1 boolean Bình thường (STT 101)
.... coNguyCoMacLaoTienSuTiepXuc 0..1 boolean Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) (STT 102)
.... coVanDeVeSucKhoe 0..1 boolean Có vấn đề về sức khoẻ (STT 103)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 104)
.... ghiRoVanDeSucKhoe 0..1 string Ghi rõ vấn đề sức khoẻ (STT 105)
.... henKhamLanSau 0..1 boolean Hẹn khám lần sau (STT 106)
.... chuyenCoSoKhamBenhChuaBenh 0..1 boolean Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 107)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 108)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 109)
... from6To18 0..1 BackboneElement I.2.2. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 2)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 3)
.... dienThoai 0..1 string Điện thoại (STT 4)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 5)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 6)
.... ngayCap 0..1 string Ngày cấp (STT 7)
.... noiCap 0..1 string Nơi cấp (STT 8)
.... hoVaTenBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 9)
.... maDinhDanhCccdCuaBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 10)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 11)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 12)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 13)
.... dienThoaiBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 14)
.... lyDoKhamSucKhoe 1..1 string Lý do khám sức khoẻ (STT 15)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 16)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 17)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 18)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 19)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 20)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 21)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 22)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 23)
.... coAiTrongGiaDinhMacCacBenhBamSinhHoacBenhTruyenNhiemKhong 0..1 boolean Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không (STT 24)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 25)
.... sanKhoa 0..1 boolean Sản khoa (STT 26)
.... sanKhoaKhongBinhThuong 0..1 integer Sản khoa không bình thường (STT 27)
.... tenBenhGayRaSanKhoaKhongBinhThuong 0..1 string Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (STT 28)
.... bcg 0..1 integer BCG (STT 29)
.... bachHauHoGaUonVan 0..1 integer Bạch hầu, ho gà, uốn ván (STT 30)
.... soi 0..1 integer Sởi (STT 31)
.... baiLiet 0..1 integer Bại liệt (STT 32)
.... viemNaoNhatBanB 0..1 integer Viêm não Nhật Bản B (STT 33)
.... viemGanB 0..1 integer Viêm gan B (STT 34)
.... cacLoaiVacXinKhac 0..1 integer Các loại vắc xin khác (STT 35)
.... banThanCoDangMacCacBenhBamSinhVaManTinhKhong 0..1 boolean Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? (STT 36)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 37)
.... hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong 0..1 boolean Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 38)
.... cuTheTenBenhVaLietKeCacThuocDangDung 0..1 string Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng (STT 39)
.... chieuCaoCm 0..1 decimal Chiều cao (cm) (STT 40)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 41)
.... chiSoBmi 0..1 string Chỉ số BMI (STT 42)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 43)
.... huyetApMmhg 0..1 string Huyết áp (mmHg) (STT 44)
.... phanLoaiTheLuc 0..1 integer Phân loại thể lực (STT 45)
.... kqKhamTuanHoan 0..1 string KQ khám Tuần hoàn (STT 46)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 47)
.... kqKhamHoHap 0..1 string KQ khám Hô hấp (STT 48)
.... chuKyDienTuBacSyKhamHoHap 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 49)
.... kqKhamTieuHoa 0..1 string KQ khám Tiêu hoá (STT 50)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 51)
.... kqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 52)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 53)
.... kqKhamThanKinh 0..1 string KQ khám Thần kinh (STT 54)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 55)
.... kqKhamTamThan 0..1 string KQ khám Tâm thần (STT 56)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTamThan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 57)
.... kqKhamLamSangKhac 0..1 string KQ khám lâm sàng khác (STT 58)
.... chuKyDienTuBacSyKhamLamSangKhac 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác (STT 59)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 60)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 61)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 62)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 63)
.... cacBenhVeMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 64)
.... chuKyDienTuBacSyKhamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 65)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 66)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 67)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 68)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 69)
.... cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo 0..1 string Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 70)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 71)
.... ketQuaKhamHamTren 0..1 string Kết quả khám hàm trên (STT 72)
.... ketQuaKhamHamDuoi 0..1 string Kết quả khám hàm dưới (STT 73)
.... cacBenhVeRangHamMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 74)
.... chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 75)
.... dichVuCanLamSang 0..1 string Dịch vụ cận lâm sàng (STT 76)
.... tenChiSoCanLamSang 0..1 string Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 77)
.... ghiGiaTriChiSoCanLamSang 0..1 string Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 78)
.... donViDoChiSoCanLamSang 0..1 string Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 79)
.... moTaKetQuaChiSoCanLamSang 0..1 string Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 80)
.... ketLuanChiSoCanLamSang 0..1 string Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 81)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 82)
.... phanLoaiSucKhoe 1..1 integer Phân loại sức khoẻ (STT 83)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 84)
.... tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo 0..1 string Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 85)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 86)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 87)
... from18 0..1 BackboneElement I.2.3. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ cho người dùng từ đủ 18 tuổi trở lên
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 2)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 3)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 4)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 5)
.... ngayCap 0..1 string Ngày cấp (STT 6)
.... noiCap 0..1 string Nơi cấp (STT 7)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 8)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 9)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 10)
.... ngheNghiep 1..1 string Nghề nghiệp (STT 11)
.... noiLamViecHocTap 0..1 string Nơi làm việc, học tập (STT 12)
.... dienThoai 0..1 string Điện thoại (STT 13)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 14)
.... lyDoKhamSucKhoe 1..1 string Lý do khám sức khoẻ (STT 15)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 16)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 17)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 18)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 19)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 20)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 21)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 22)
.... coAiTrongGiaDinhMacMotTrongCacBenhTruyenNhiemTimMachDaiThaoD 0..1 boolean Có ai trong gia đình mắc một trong các bệnh: truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen phế quản, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không (STT 23)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 24)
.... coBenhHayBiThuongTrong5NamQua 0..1 boolean Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua (STT 25)
.... coBenhThanKinhHayBiThuongODau 0..1 boolean Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu (STT 26)
.... benhMatHoacGiamThiLucTruTruongHopDeoKinhThuoc 0..1 boolean Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) (STT 27)
.... benhOTaiGiamSucNgheHoacThangBang 0..1 boolean Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng (STT 28)
.... benhOTimHoacNhoiMauCoTimCacBenhTimMachKhac 0..1 boolean Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác (STT 29)
.... phauThuatCanThiepTimMachThayVanBacCauNoiTaoHinhMachMayTaoNhi 0..1 boolean Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) (STT 30)
.... tangHuyetAp 0..1 decimal Tăng huyết áp (STT 31)
.... khoTho 0..1 boolean Khó thở (STT 32)
.... benhPhoiHenKhiPheThungViemPheQuanManTinh 0..1 boolean Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính (STT 33)
.... benhThanLocMau 0..1 boolean Bệnh thận, lọc máu (STT 34)
.... nghienRuouBia 0..1 boolean Nghiện rượu, bia (STT 35)
.... daiThaoDuongHoacKiemSoatTangDuongHuyet 0..1 boolean Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết (STT 36)
.... benhTamThan 0..1 boolean Bệnh tâm thần (STT 37)
.... matYThucRoiLoanYThuc 0..1 boolean Mất ý thức, rối loạn ý thức (STT 38)
.... ngatChongMat 0..1 boolean Ngất, chóng mặt (STT 39)
.... benhTieuHoa 0..1 boolean Bệnh tiêu hoá (STT 40)
.... roiLoanGiacNguNgungThoKhiNguNguRuBanNgayNgayTo 0..1 boolean Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to (STT 41)
.... taiBienMachMauNaoHoacLiet 0..1 boolean Tai biến mạch máu não hoặc liệt (STT 42)
.... benhHoacTonThuongCotSong 0..1 boolean Bệnh hoặc tổn thương cột sống (STT 43)
.... suDungRuouThuongXuyenLienTuc 0..1 boolean Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục (STT 44)
.... suDungMaTuyVaChatGayNghien 0..1 boolean Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện (STT 45)
.... benhKhac 0..1 boolean Bệnh khác (STT 46)
.... ghiRoTenBenhKhac 0..1 string Ghi rõ tên bệnh khác (STT 47)
.... hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong 0..1 boolean Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 48)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 49)
.... thuocDangSuDungVaLieuLuong 0..1 string Thuốc đang sử dụng và liều lượng (STT 50)
.... tienSuThaiSan 0..1 boolean Tiền sử thai sản (STT 51)
.... cuTheTenBenhThaiSan 0..1 string Cụ thể tên bệnh thai sản (STT 52)
.... thuocDangSuDungDieuTriBenhThaiSan 0..1 string Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản (STT 53)
.... chieuCaoCm 0..1 decimal Chiều cao (cm) (STT 54)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 55)
.... chiSoBmi 0..1 string Chỉ số BMI (STT 56)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 57)
.... huyetApMmhg 0..1 string Huyết áp (mmHg) (STT 58)
.... phanLoaiTheLuc 0..1 integer Phân loại thể lực (STT 59)
.... kqKhamTuanHoan 0..1 string KQ khám tuần hoàn (STT 60)
.... phanLoaiKqKhamTuanHoan 0..1 integer Phân loại KQ khám tuần hoàn (STT 61)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 62)
.... kqHoHap 0..1 string KQ Hô hấp (STT 63)
.... phanLoaiKqKhamHoHap 0..1 integer Phân loại KQ khám hô hấp (STT 64)
.... chuKyDienTuBacSyKhamHoHap 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 65)
.... kqKhamTieuHoa 0..1 string KQ khám Tiêu hoá (STT 66)
.... phanLoaiKqKhamTieuHoa 0..1 integer Phân loại KQ khám tiêu hoá (STT 67)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 68)
.... kqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 69)
.... phanLoaiKqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 integer Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 70)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieu 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu (STT 71)
.... kqKhamNoiTiet 0..1 string KQ khám Nội tiết (STT 72)
.... phanLoaiKhamNoiTiet 0..1 integer Phân loại khám Nội tiết (STT 73)
.... chuKyDienTuBacSyKhamNoiTiet 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết (STT 74)
.... kqKhamCoXuongKhop 0..1 string KQ khám cơ - xương - khớp (STT 75)
.... phanLoaiKqKhamCoXuongKhop 0..1 integer Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp (STT 76)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCoXuongKhop 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp (STT 77)
.... kqKhamThanKinh 0..1 string KQ khám thần kinh (STT 78)
.... phanLoaiKqKhamThanKinh 0..1 integer Phân loại KQ khám thần kinh (STT 79)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 80)
.... kqKhamTamThan 0..1 string KQ khám tâm thần (STT 81)
.... phanLoaiKqKhamTamThan 0..1 integer Phân loại KQ khám tâm thần (STT 82)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTamThan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 83)
.... kqKhamNgoaiKhoa 0..1 string KQ khám ngoại khoa (STT 84)
.... phanLoaiKqKhamNgoaiKhoa 0..1 integer Phân loại KQ khám ngoại khoa (STT 85)
.... chuKyDienTuBacSyKhamNgoaiKhoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa (STT 86)
.... kqKhamDaLieu 0..1 string KQ khám da liễu (STT 87)
.... phanLoaiKqKhamDaLieu 0..1 integer Phân loại KQ khám da liễu (STT 88)
.... chuKyDienTuBacSyKhamDaLieu 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu (STT 89)
.... kqKhamSanPhuKhoa 0..1 string KQ khám sản phụ khoa (STT 90)
.... phanLoaiKqKhamSanPhuKhoa 0..1 integer Phân loại KQ khám sản phụ khoa (STT 91)
.... chuKyDienTuBacSyKhamSanPhuKhoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa (STT 92)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 93)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 94)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 95)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 96)
.... cacBenhVeMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 97)
.... phanLoaiKqKhamMat 0..1 integer Phân loại KQ khám mắt (STT 98)
.... chuKyDienTuBacSyKhamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 99)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 100)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 101)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 102)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 103)
.... cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo 0..1 string Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 104)
.... phanLoaiKqKhamTaiMuiHong 0..1 integer Phân loại KQ khám tai - mũi - họng (STT 105)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 106)
.... ketQuaKhamHamTren 0..1 string Kết quả khám hàm trên (STT 107)
.... ketQuaKhamHamDuoi 0..1 string Kết quả khám hàm dưới (STT 108)
.... cacBenhVeRangHamMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 109)
.... phanLoaiKqKhamRangHamMat 0..1 integer Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt (STT 110)
.... chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 111)
.... dichVuCanLamSang 0..1 string Dịch vụ cận lâm sàng (STT 112)
.... tenChiSoCanLamSang 0..1 string Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 113)
.... ghiGiaTriChiSoCanLamSang 0..1 string Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 114)
.... donViDoChiSoCanLamSang 0..1 string Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 115)
.... moTaKetQuaChiSoCanLamSang 0..1 string Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 116)
.... ketLuanChiSoCanLamSang 0..1 string Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 117)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 118)
.... phanLoaiSucKhoe 1..1 integer Phân loại sức khoẻ (STT 119)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 120)
.... tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo 0..1 string Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 121)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 122)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 123)

doco Documentation for this format
NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. vnKcbdbHealthCheckupLm 0..* Base Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup
... under6 0..1 BackboneElement I.2.1. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ dưới 6 tuổi
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 2)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 3)
.... tuanThaiKhiSinhTuan 0..1 integer Tuần thai khi sinh (tuần) (STT 4)
.... sinhNon 0..1 boolean Sinh non (STT 5)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 6)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 7)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 8)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 9)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 10)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 11)
.... hoTenNguoiDiCungTre 1..1 string Họ tên người đi cùng trẻ (STT 12)
.... maDinhDanhNguoiDiCungTreCccd 1..1 string Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) (STT 13)
.... moiQuanHeVoiTre 1..1 integer Mối quan hệ với trẻ (STT 14)
.... dienThoaiNguoiDiCungTre 0..1 string Điện thoại người đi cùng trẻ (STT 15)
.... banThanCoBenhTienSuKhong 0..1 boolean Bản thân có bệnh tiền sử không? (STT 16)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 17)
.... giaDinhCoBenhTienSuKhong 0..1 boolean Gia đình có bệnh tiền sử không? (STT 18)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 19)
.... tienSuTiepXucVoiNguoiBenhLao 0..1 boolean Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao (STT 20)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 21)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 22)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 23)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 24)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 25)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 26)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 27)
.... nhietDoC 0..1 string Nhiệt độ (°C) (STT 28)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhietDo 0..1 decimal Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ (STT 29)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 30)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaMach 0..1 integer Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch (STT 31)
.... nhipThoLanPhut 0..1 string Nhịp thở (lần/phút) (STT 32)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhipTho 0..1 integer Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở (STT 33)
.... chieuDaiCm 0..1 decimal Chiều dài (cm) (STT 34)
.... chieuDaiTuoiSd 0..1 string Chiều dài / Tuổi (SD) (STT 35)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 36)
.... canNangTuoiSd 0..1 string Cân nặng / Tuổi (SD) (STT 37)
.... vongDauCm 0..1 decimal Vòng đầu (cm) (STT 38)
.... danhGiaVongDau 0..1 decimal Đánh giá vòng đầu (STT 39)
.... chuViVongCanhTayMm 0..1 decimal Chu vi vòng cánh tay (mm) (STT 40)
.... binhThuong 0..1 boolean Bình thường (STT 41)
.... phuDinhDuong 0..1 boolean Phù dinh dưỡng (STT 42)
.... dauHieuThieuMau 0..1 boolean Dấu hiệu thiếu máu (STT 43)
.... dauHieuCoiXuong 0..1 boolean Dấu hiệu còi xương (STT 44)
.... suyDinhDuong 0..1 boolean Suy dinh dưỡng (STT 45)
.... thuaCanBeoPhi 0..1 boolean Thừa cân / béo phì (STT 46)
.... phatTrienTinhThanBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi 0..1 boolean Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 47)
.... phatTrienVanDongBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi 0..1 boolean Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 48)
.... treCoNguyCoTuKyVoiTreTu1630ThangTuoi 0..1 boolean Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) (STT 49)
.... laoSoSinh 0..1 boolean Lao (sơ sinh) (STT 50)
.... viemGanBMui1SoSinh 0..1 boolean Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) (STT 51)
.... tiemChungDayDuCacLoaiVacXinTheoDoTuoi 0..1 boolean Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi (STT 52)
.... mauSacDa 0..1 integer Màu sắc da (STT 53)
.... longBanTay 0..1 integer Lòng bàn tay (STT 54)
.... thopTreNhoConThop 0..1 integer Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) (STT 55)
.... kichThuocVaHinhDangDau 0..1 boolean Kích thước và hình dạng đầu (STT 56)
.... vanDongCo 0..1 integer Vận động cổ (STT 57)
.... khoiBatThuong 0..1 boolean Khối bất thường (STT 58)
.... viTri2Mat 0..1 integer Vị trí 2 mắt (STT 59)
.... miMatVaKetMac 0..1 integer Mí mắt và kết mạc (STT 60)
.... lacMat 0..1 boolean Lác mắt (STT 61)
.... dongTuKichThuocPhanXa 0..1 boolean Đồng tử (kích thước, phản xạ) (STT 62)
.... taiVaMangNhi 0..1 boolean Tai và màng nhĩ (STT 63)
.... dapUngVoiAmThanh 0..1 boolean Đáp ứng với âm thanh (STT 64)
.... coKhoiSungSauTai 0..1 boolean Có khối sưng sau tai (STT 65)
.... dauHieuChayMuNuocTai 0..1 boolean Dấu hiệu chảy mủ, nước tai (STT 66)
.... hinhDangMui 0..1 integer Hình dạng mũi (STT 67)
.... chayNuocMui 0..1 boolean Chảy nước mũi (STT 68)
.... nghetMui 0..1 boolean Nghẹt mũi (STT 69)
.... hong 0..1 boolean Họng (STT 70)
.... hinhDangMieng 0..1 integer Hình dạng miệng (STT 71)
.... rangSuaSoSinh 0..1 boolean Răng sữa sơ sinh (STT 72)
.... hinhDangLuoi 0..1 integer Hình dạng lưỡi (STT 73)
.... dinhThangLuoi 0..1 boolean Dính thắng lưỡi (STT 74)
.... namMieng 0..1 boolean Nấm miệng (STT 75)
.... camNhoTutVeSau 0..1 boolean Cằm nhỏ, tụt về sau (STT 76)
.... vetSauMangBamLoTrenRang 0..1 boolean Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng (STT 77)
.... nhipThoKhongDeu 0..1 boolean Nhịp thở không đều (STT 78)
.... thoRutLomLongNguc 0..1 boolean Thở rút lõm lồng ngực (STT 79)
.... tiengThoBatThuong 0..1 boolean Tiếng thở bất thường (STT 80)
.... dauHieuSuyHoHap 0..1 boolean Dấu hiệu suy hô hấp (STT 81)
.... nghePhoi 0..1 boolean Nghe phổi (STT 82)
.... viTriMomTim 0..1 boolean Vị trí mỏm tim (STT 83)
.... machNgoaiViMachQuayBen 0..1 integer Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) (STT 84)
.... ngheTimLoanNhipTiengThoi 0..1 boolean Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) (STT 85)
.... hinhDangBungRon 0..1 boolean Hình dáng bụng, rốn (STT 86)
.... ganLachTo 0..1 boolean Gan, lách to (STT 87)
.... khoiBatThuong2 0..1 boolean Khối bất thường (STT 88)
.... loHauMon 0..1 boolean Lỗ hậu môn (STT 89)
.... coQuanSinhDucNgoai 0..1 boolean Cơ quan sinh dục ngoài (STT 90)
.... vanDongKhongDoiXung 0..1 boolean Vận động không đối xứng (STT 91)
.... phanXaBu 0..1 boolean Phản xạ bú (STT 92)
.... phanXaNam 0..1 boolean Phản xạ nắm (STT 93)
.... phanXaMoro 0..1 boolean Phản xạ Moro (STT 94)
.... truongLucCo 0..1 integer Trương lực cơ (STT 95)
.... khopHang 0..1 integer Khớp háng (STT 96)
.... phanXaCo 0..1 boolean Phản xạ cơ (STT 97)
.... kiemTraLungCotSong 0..1 boolean Kiểm tra lưng, cột sống (STT 98)
.... khamTuChiVaKhop 0..1 boolean Khám tứ chi và khớp (STT 99)
.... quanSatDangDi 0..1 boolean Quan sát dáng đi (STT 100)
.... binhThuong2 1..1 boolean Bình thường (STT 101)
.... coNguyCoMacLaoTienSuTiepXuc 0..1 boolean Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) (STT 102)
.... coVanDeVeSucKhoe 0..1 boolean Có vấn đề về sức khoẻ (STT 103)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 104)
.... ghiRoVanDeSucKhoe 0..1 string Ghi rõ vấn đề sức khoẻ (STT 105)
.... henKhamLanSau 0..1 boolean Hẹn khám lần sau (STT 106)
.... chuyenCoSoKhamBenhChuaBenh 0..1 boolean Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 107)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 108)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 109)
... from6To18 0..1 BackboneElement I.2.2. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 2)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 3)
.... dienThoai 0..1 string Điện thoại (STT 4)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 5)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 6)
.... ngayCap 0..1 string Ngày cấp (STT 7)
.... noiCap 0..1 string Nơi cấp (STT 8)
.... hoVaTenBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 9)
.... maDinhDanhCccdCuaBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 10)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 11)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 12)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 13)
.... dienThoaiBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 14)
.... lyDoKhamSucKhoe 1..1 string Lý do khám sức khoẻ (STT 15)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 16)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 17)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 18)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 19)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 20)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 21)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 22)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 23)
.... coAiTrongGiaDinhMacCacBenhBamSinhHoacBenhTruyenNhiemKhong 0..1 boolean Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không (STT 24)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 25)
.... sanKhoa 0..1 boolean Sản khoa (STT 26)
.... sanKhoaKhongBinhThuong 0..1 integer Sản khoa không bình thường (STT 27)
.... tenBenhGayRaSanKhoaKhongBinhThuong 0..1 string Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (STT 28)
.... bcg 0..1 integer BCG (STT 29)
.... bachHauHoGaUonVan 0..1 integer Bạch hầu, ho gà, uốn ván (STT 30)
.... soi 0..1 integer Sởi (STT 31)
.... baiLiet 0..1 integer Bại liệt (STT 32)
.... viemNaoNhatBanB 0..1 integer Viêm não Nhật Bản B (STT 33)
.... viemGanB 0..1 integer Viêm gan B (STT 34)
.... cacLoaiVacXinKhac 0..1 integer Các loại vắc xin khác (STT 35)
.... banThanCoDangMacCacBenhBamSinhVaManTinhKhong 0..1 boolean Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? (STT 36)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 37)
.... hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong 0..1 boolean Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 38)
.... cuTheTenBenhVaLietKeCacThuocDangDung 0..1 string Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng (STT 39)
.... chieuCaoCm 0..1 decimal Chiều cao (cm) (STT 40)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 41)
.... chiSoBmi 0..1 string Chỉ số BMI (STT 42)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 43)
.... huyetApMmhg 0..1 string Huyết áp (mmHg) (STT 44)
.... phanLoaiTheLuc 0..1 integer Phân loại thể lực (STT 45)
.... kqKhamTuanHoan 0..1 string KQ khám Tuần hoàn (STT 46)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 47)
.... kqKhamHoHap 0..1 string KQ khám Hô hấp (STT 48)
.... chuKyDienTuBacSyKhamHoHap 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 49)
.... kqKhamTieuHoa 0..1 string KQ khám Tiêu hoá (STT 50)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 51)
.... kqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 52)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 53)
.... kqKhamThanKinh 0..1 string KQ khám Thần kinh (STT 54)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 55)
.... kqKhamTamThan 0..1 string KQ khám Tâm thần (STT 56)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTamThan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 57)
.... kqKhamLamSangKhac 0..1 string KQ khám lâm sàng khác (STT 58)
.... chuKyDienTuBacSyKhamLamSangKhac 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác (STT 59)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 60)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 61)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 62)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 63)
.... cacBenhVeMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 64)
.... chuKyDienTuBacSyKhamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 65)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 66)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 67)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 68)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 69)
.... cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo 0..1 string Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 70)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 71)
.... ketQuaKhamHamTren 0..1 string Kết quả khám hàm trên (STT 72)
.... ketQuaKhamHamDuoi 0..1 string Kết quả khám hàm dưới (STT 73)
.... cacBenhVeRangHamMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 74)
.... chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 75)
.... dichVuCanLamSang 0..1 string Dịch vụ cận lâm sàng (STT 76)
.... tenChiSoCanLamSang 0..1 string Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 77)
.... ghiGiaTriChiSoCanLamSang 0..1 string Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 78)
.... donViDoChiSoCanLamSang 0..1 string Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 79)
.... moTaKetQuaChiSoCanLamSang 0..1 string Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 80)
.... ketLuanChiSoCanLamSang 0..1 string Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 81)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 82)
.... phanLoaiSucKhoe 1..1 integer Phân loại sức khoẻ (STT 83)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 84)
.... tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo 0..1 string Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 85)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 86)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 87)
... from18 0..1 BackboneElement I.2.3. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ cho người dùng từ đủ 18 tuổi trở lên
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 2)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 3)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 4)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 5)
.... ngayCap 0..1 string Ngày cấp (STT 6)
.... noiCap 0..1 string Nơi cấp (STT 7)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 8)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 9)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 10)
.... ngheNghiep 1..1 string Nghề nghiệp (STT 11)
.... noiLamViecHocTap 0..1 string Nơi làm việc, học tập (STT 12)
.... dienThoai 0..1 string Điện thoại (STT 13)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 14)
.... lyDoKhamSucKhoe 1..1 string Lý do khám sức khoẻ (STT 15)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 16)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 17)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 18)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 19)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 20)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 21)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 22)
.... coAiTrongGiaDinhMacMotTrongCacBenhTruyenNhiemTimMachDaiThaoD 0..1 boolean Có ai trong gia đình mắc một trong các bệnh: truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen phế quản, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không (STT 23)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 24)
.... coBenhHayBiThuongTrong5NamQua 0..1 boolean Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua (STT 25)
.... coBenhThanKinhHayBiThuongODau 0..1 boolean Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu (STT 26)
.... benhMatHoacGiamThiLucTruTruongHopDeoKinhThuoc 0..1 boolean Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) (STT 27)
.... benhOTaiGiamSucNgheHoacThangBang 0..1 boolean Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng (STT 28)
.... benhOTimHoacNhoiMauCoTimCacBenhTimMachKhac 0..1 boolean Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác (STT 29)
.... phauThuatCanThiepTimMachThayVanBacCauNoiTaoHinhMachMayTaoNhi 0..1 boolean Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) (STT 30)
.... tangHuyetAp 0..1 decimal Tăng huyết áp (STT 31)
.... khoTho 0..1 boolean Khó thở (STT 32)
.... benhPhoiHenKhiPheThungViemPheQuanManTinh 0..1 boolean Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính (STT 33)
.... benhThanLocMau 0..1 boolean Bệnh thận, lọc máu (STT 34)
.... nghienRuouBia 0..1 boolean Nghiện rượu, bia (STT 35)
.... daiThaoDuongHoacKiemSoatTangDuongHuyet 0..1 boolean Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết (STT 36)
.... benhTamThan 0..1 boolean Bệnh tâm thần (STT 37)
.... matYThucRoiLoanYThuc 0..1 boolean Mất ý thức, rối loạn ý thức (STT 38)
.... ngatChongMat 0..1 boolean Ngất, chóng mặt (STT 39)
.... benhTieuHoa 0..1 boolean Bệnh tiêu hoá (STT 40)
.... roiLoanGiacNguNgungThoKhiNguNguRuBanNgayNgayTo 0..1 boolean Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to (STT 41)
.... taiBienMachMauNaoHoacLiet 0..1 boolean Tai biến mạch máu não hoặc liệt (STT 42)
.... benhHoacTonThuongCotSong 0..1 boolean Bệnh hoặc tổn thương cột sống (STT 43)
.... suDungRuouThuongXuyenLienTuc 0..1 boolean Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục (STT 44)
.... suDungMaTuyVaChatGayNghien 0..1 boolean Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện (STT 45)
.... benhKhac 0..1 boolean Bệnh khác (STT 46)
.... ghiRoTenBenhKhac 0..1 string Ghi rõ tên bệnh khác (STT 47)
.... hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong 0..1 boolean Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 48)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 49)
.... thuocDangSuDungVaLieuLuong 0..1 string Thuốc đang sử dụng và liều lượng (STT 50)
.... tienSuThaiSan 0..1 boolean Tiền sử thai sản (STT 51)
.... cuTheTenBenhThaiSan 0..1 string Cụ thể tên bệnh thai sản (STT 52)
.... thuocDangSuDungDieuTriBenhThaiSan 0..1 string Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản (STT 53)
.... chieuCaoCm 0..1 decimal Chiều cao (cm) (STT 54)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 55)
.... chiSoBmi 0..1 string Chỉ số BMI (STT 56)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 57)
.... huyetApMmhg 0..1 string Huyết áp (mmHg) (STT 58)
.... phanLoaiTheLuc 0..1 integer Phân loại thể lực (STT 59)
.... kqKhamTuanHoan 0..1 string KQ khám tuần hoàn (STT 60)
.... phanLoaiKqKhamTuanHoan 0..1 integer Phân loại KQ khám tuần hoàn (STT 61)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 62)
.... kqHoHap 0..1 string KQ Hô hấp (STT 63)
.... phanLoaiKqKhamHoHap 0..1 integer Phân loại KQ khám hô hấp (STT 64)
.... chuKyDienTuBacSyKhamHoHap 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 65)
.... kqKhamTieuHoa 0..1 string KQ khám Tiêu hoá (STT 66)
.... phanLoaiKqKhamTieuHoa 0..1 integer Phân loại KQ khám tiêu hoá (STT 67)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 68)
.... kqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 69)
.... phanLoaiKqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 integer Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 70)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieu 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu (STT 71)
.... kqKhamNoiTiet 0..1 string KQ khám Nội tiết (STT 72)
.... phanLoaiKhamNoiTiet 0..1 integer Phân loại khám Nội tiết (STT 73)
.... chuKyDienTuBacSyKhamNoiTiet 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết (STT 74)
.... kqKhamCoXuongKhop 0..1 string KQ khám cơ - xương - khớp (STT 75)
.... phanLoaiKqKhamCoXuongKhop 0..1 integer Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp (STT 76)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCoXuongKhop 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp (STT 77)
.... kqKhamThanKinh 0..1 string KQ khám thần kinh (STT 78)
.... phanLoaiKqKhamThanKinh 0..1 integer Phân loại KQ khám thần kinh (STT 79)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 80)
.... kqKhamTamThan 0..1 string KQ khám tâm thần (STT 81)
.... phanLoaiKqKhamTamThan 0..1 integer Phân loại KQ khám tâm thần (STT 82)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTamThan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 83)
.... kqKhamNgoaiKhoa 0..1 string KQ khám ngoại khoa (STT 84)
.... phanLoaiKqKhamNgoaiKhoa 0..1 integer Phân loại KQ khám ngoại khoa (STT 85)
.... chuKyDienTuBacSyKhamNgoaiKhoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa (STT 86)
.... kqKhamDaLieu 0..1 string KQ khám da liễu (STT 87)
.... phanLoaiKqKhamDaLieu 0..1 integer Phân loại KQ khám da liễu (STT 88)
.... chuKyDienTuBacSyKhamDaLieu 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu (STT 89)
.... kqKhamSanPhuKhoa 0..1 string KQ khám sản phụ khoa (STT 90)
.... phanLoaiKqKhamSanPhuKhoa 0..1 integer Phân loại KQ khám sản phụ khoa (STT 91)
.... chuKyDienTuBacSyKhamSanPhuKhoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa (STT 92)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 93)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 94)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 95)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 96)
.... cacBenhVeMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 97)
.... phanLoaiKqKhamMat 0..1 integer Phân loại KQ khám mắt (STT 98)
.... chuKyDienTuBacSyKhamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 99)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 100)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 101)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 102)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 103)
.... cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo 0..1 string Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 104)
.... phanLoaiKqKhamTaiMuiHong 0..1 integer Phân loại KQ khám tai - mũi - họng (STT 105)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 106)
.... ketQuaKhamHamTren 0..1 string Kết quả khám hàm trên (STT 107)
.... ketQuaKhamHamDuoi 0..1 string Kết quả khám hàm dưới (STT 108)
.... cacBenhVeRangHamMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 109)
.... phanLoaiKqKhamRangHamMat 0..1 integer Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt (STT 110)
.... chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 111)
.... dichVuCanLamSang 0..1 string Dịch vụ cận lâm sàng (STT 112)
.... tenChiSoCanLamSang 0..1 string Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 113)
.... ghiGiaTriChiSoCanLamSang 0..1 string Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 114)
.... donViDoChiSoCanLamSang 0..1 string Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 115)
.... moTaKetQuaChiSoCanLamSang 0..1 string Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 116)
.... ketLuanChiSoCanLamSang 0..1 string Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 117)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 118)
.... phanLoaiSucKhoe 1..1 integer Phân loại sức khoẻ (STT 119)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 120)
.... tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo 0..1 string Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 121)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 122)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 123)

doco Documentation for this format

Constraints

Id Grade Path(s) Description Expression
ele-1 error **ALL** elements All FHIR elements must have a @value or children hasValue() or (children().count() > id.count())
ext-1 error **ALL** extensions Must have either extensions or value[x], not both extension.exists() != value.exists()

Summary

Mandatory: 0 element(51 nested mandatory elements)

Dạng xem Differential

NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. vnKcbdbHealthCheckupLm 0..* Base Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup
... under6 0..1 BackboneElement I.2.1. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ dưới 6 tuổi
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 2)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 3)
.... tuanThaiKhiSinhTuan 0..1 integer Tuần thai khi sinh (tuần) (STT 4)
.... sinhNon 0..1 boolean Sinh non (STT 5)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 6)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 7)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 8)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 9)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 10)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 11)
.... hoTenNguoiDiCungTre 1..1 string Họ tên người đi cùng trẻ (STT 12)
.... maDinhDanhNguoiDiCungTreCccd 1..1 string Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) (STT 13)
.... moiQuanHeVoiTre 1..1 integer Mối quan hệ với trẻ (STT 14)
.... dienThoaiNguoiDiCungTre 0..1 string Điện thoại người đi cùng trẻ (STT 15)
.... banThanCoBenhTienSuKhong 0..1 boolean Bản thân có bệnh tiền sử không? (STT 16)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 17)
.... giaDinhCoBenhTienSuKhong 0..1 boolean Gia đình có bệnh tiền sử không? (STT 18)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 19)
.... tienSuTiepXucVoiNguoiBenhLao 0..1 boolean Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao (STT 20)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 21)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 22)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 23)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 24)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 25)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 26)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 27)
.... nhietDoC 0..1 string Nhiệt độ (°C) (STT 28)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhietDo 0..1 decimal Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ (STT 29)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 30)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaMach 0..1 integer Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch (STT 31)
.... nhipThoLanPhut 0..1 string Nhịp thở (lần/phút) (STT 32)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhipTho 0..1 integer Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở (STT 33)
.... chieuDaiCm 0..1 decimal Chiều dài (cm) (STT 34)
.... chieuDaiTuoiSd 0..1 string Chiều dài / Tuổi (SD) (STT 35)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 36)
.... canNangTuoiSd 0..1 string Cân nặng / Tuổi (SD) (STT 37)
.... vongDauCm 0..1 decimal Vòng đầu (cm) (STT 38)
.... danhGiaVongDau 0..1 decimal Đánh giá vòng đầu (STT 39)
.... chuViVongCanhTayMm 0..1 decimal Chu vi vòng cánh tay (mm) (STT 40)
.... binhThuong 0..1 boolean Bình thường (STT 41)
.... phuDinhDuong 0..1 boolean Phù dinh dưỡng (STT 42)
.... dauHieuThieuMau 0..1 boolean Dấu hiệu thiếu máu (STT 43)
.... dauHieuCoiXuong 0..1 boolean Dấu hiệu còi xương (STT 44)
.... suyDinhDuong 0..1 boolean Suy dinh dưỡng (STT 45)
.... thuaCanBeoPhi 0..1 boolean Thừa cân / béo phì (STT 46)
.... phatTrienTinhThanBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi 0..1 boolean Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 47)
.... phatTrienVanDongBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi 0..1 boolean Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 48)
.... treCoNguyCoTuKyVoiTreTu1630ThangTuoi 0..1 boolean Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) (STT 49)
.... laoSoSinh 0..1 boolean Lao (sơ sinh) (STT 50)
.... viemGanBMui1SoSinh 0..1 boolean Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) (STT 51)
.... tiemChungDayDuCacLoaiVacXinTheoDoTuoi 0..1 boolean Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi (STT 52)
.... mauSacDa 0..1 integer Màu sắc da (STT 53)
.... longBanTay 0..1 integer Lòng bàn tay (STT 54)
.... thopTreNhoConThop 0..1 integer Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) (STT 55)
.... kichThuocVaHinhDangDau 0..1 boolean Kích thước và hình dạng đầu (STT 56)
.... vanDongCo 0..1 integer Vận động cổ (STT 57)
.... khoiBatThuong 0..1 boolean Khối bất thường (STT 58)
.... viTri2Mat 0..1 integer Vị trí 2 mắt (STT 59)
.... miMatVaKetMac 0..1 integer Mí mắt và kết mạc (STT 60)
.... lacMat 0..1 boolean Lác mắt (STT 61)
.... dongTuKichThuocPhanXa 0..1 boolean Đồng tử (kích thước, phản xạ) (STT 62)
.... taiVaMangNhi 0..1 boolean Tai và màng nhĩ (STT 63)
.... dapUngVoiAmThanh 0..1 boolean Đáp ứng với âm thanh (STT 64)
.... coKhoiSungSauTai 0..1 boolean Có khối sưng sau tai (STT 65)
.... dauHieuChayMuNuocTai 0..1 boolean Dấu hiệu chảy mủ, nước tai (STT 66)
.... hinhDangMui 0..1 integer Hình dạng mũi (STT 67)
.... chayNuocMui 0..1 boolean Chảy nước mũi (STT 68)
.... nghetMui 0..1 boolean Nghẹt mũi (STT 69)
.... hong 0..1 boolean Họng (STT 70)
.... hinhDangMieng 0..1 integer Hình dạng miệng (STT 71)
.... rangSuaSoSinh 0..1 boolean Răng sữa sơ sinh (STT 72)
.... hinhDangLuoi 0..1 integer Hình dạng lưỡi (STT 73)
.... dinhThangLuoi 0..1 boolean Dính thắng lưỡi (STT 74)
.... namMieng 0..1 boolean Nấm miệng (STT 75)
.... camNhoTutVeSau 0..1 boolean Cằm nhỏ, tụt về sau (STT 76)
.... vetSauMangBamLoTrenRang 0..1 boolean Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng (STT 77)
.... nhipThoKhongDeu 0..1 boolean Nhịp thở không đều (STT 78)
.... thoRutLomLongNguc 0..1 boolean Thở rút lõm lồng ngực (STT 79)
.... tiengThoBatThuong 0..1 boolean Tiếng thở bất thường (STT 80)
.... dauHieuSuyHoHap 0..1 boolean Dấu hiệu suy hô hấp (STT 81)
.... nghePhoi 0..1 boolean Nghe phổi (STT 82)
.... viTriMomTim 0..1 boolean Vị trí mỏm tim (STT 83)
.... machNgoaiViMachQuayBen 0..1 integer Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) (STT 84)
.... ngheTimLoanNhipTiengThoi 0..1 boolean Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) (STT 85)
.... hinhDangBungRon 0..1 boolean Hình dáng bụng, rốn (STT 86)
.... ganLachTo 0..1 boolean Gan, lách to (STT 87)
.... khoiBatThuong2 0..1 boolean Khối bất thường (STT 88)
.... loHauMon 0..1 boolean Lỗ hậu môn (STT 89)
.... coQuanSinhDucNgoai 0..1 boolean Cơ quan sinh dục ngoài (STT 90)
.... vanDongKhongDoiXung 0..1 boolean Vận động không đối xứng (STT 91)
.... phanXaBu 0..1 boolean Phản xạ bú (STT 92)
.... phanXaNam 0..1 boolean Phản xạ nắm (STT 93)
.... phanXaMoro 0..1 boolean Phản xạ Moro (STT 94)
.... truongLucCo 0..1 integer Trương lực cơ (STT 95)
.... khopHang 0..1 integer Khớp háng (STT 96)
.... phanXaCo 0..1 boolean Phản xạ cơ (STT 97)
.... kiemTraLungCotSong 0..1 boolean Kiểm tra lưng, cột sống (STT 98)
.... khamTuChiVaKhop 0..1 boolean Khám tứ chi và khớp (STT 99)
.... quanSatDangDi 0..1 boolean Quan sát dáng đi (STT 100)
.... binhThuong2 1..1 boolean Bình thường (STT 101)
.... coNguyCoMacLaoTienSuTiepXuc 0..1 boolean Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) (STT 102)
.... coVanDeVeSucKhoe 0..1 boolean Có vấn đề về sức khoẻ (STT 103)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 104)
.... ghiRoVanDeSucKhoe 0..1 string Ghi rõ vấn đề sức khoẻ (STT 105)
.... henKhamLanSau 0..1 boolean Hẹn khám lần sau (STT 106)
.... chuyenCoSoKhamBenhChuaBenh 0..1 boolean Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 107)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 108)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 109)
... from6To18 0..1 BackboneElement I.2.2. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 2)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 3)
.... dienThoai 0..1 string Điện thoại (STT 4)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 5)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 6)
.... ngayCap 0..1 string Ngày cấp (STT 7)
.... noiCap 0..1 string Nơi cấp (STT 8)
.... hoVaTenBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 9)
.... maDinhDanhCccdCuaBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 10)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 11)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 12)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 13)
.... dienThoaiBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 14)
.... lyDoKhamSucKhoe 1..1 string Lý do khám sức khoẻ (STT 15)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 16)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 17)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 18)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 19)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 20)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 21)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 22)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 23)
.... coAiTrongGiaDinhMacCacBenhBamSinhHoacBenhTruyenNhiemKhong 0..1 boolean Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không (STT 24)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 25)
.... sanKhoa 0..1 boolean Sản khoa (STT 26)
.... sanKhoaKhongBinhThuong 0..1 integer Sản khoa không bình thường (STT 27)
.... tenBenhGayRaSanKhoaKhongBinhThuong 0..1 string Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (STT 28)
.... bcg 0..1 integer BCG (STT 29)
.... bachHauHoGaUonVan 0..1 integer Bạch hầu, ho gà, uốn ván (STT 30)
.... soi 0..1 integer Sởi (STT 31)
.... baiLiet 0..1 integer Bại liệt (STT 32)
.... viemNaoNhatBanB 0..1 integer Viêm não Nhật Bản B (STT 33)
.... viemGanB 0..1 integer Viêm gan B (STT 34)
.... cacLoaiVacXinKhac 0..1 integer Các loại vắc xin khác (STT 35)
.... banThanCoDangMacCacBenhBamSinhVaManTinhKhong 0..1 boolean Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? (STT 36)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 37)
.... hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong 0..1 boolean Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 38)
.... cuTheTenBenhVaLietKeCacThuocDangDung 0..1 string Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng (STT 39)
.... chieuCaoCm 0..1 decimal Chiều cao (cm) (STT 40)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 41)
.... chiSoBmi 0..1 string Chỉ số BMI (STT 42)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 43)
.... huyetApMmhg 0..1 string Huyết áp (mmHg) (STT 44)
.... phanLoaiTheLuc 0..1 integer Phân loại thể lực (STT 45)
.... kqKhamTuanHoan 0..1 string KQ khám Tuần hoàn (STT 46)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 47)
.... kqKhamHoHap 0..1 string KQ khám Hô hấp (STT 48)
.... chuKyDienTuBacSyKhamHoHap 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 49)
.... kqKhamTieuHoa 0..1 string KQ khám Tiêu hoá (STT 50)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 51)
.... kqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 52)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 53)
.... kqKhamThanKinh 0..1 string KQ khám Thần kinh (STT 54)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 55)
.... kqKhamTamThan 0..1 string KQ khám Tâm thần (STT 56)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTamThan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 57)
.... kqKhamLamSangKhac 0..1 string KQ khám lâm sàng khác (STT 58)
.... chuKyDienTuBacSyKhamLamSangKhac 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác (STT 59)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 60)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 61)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 62)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 63)
.... cacBenhVeMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 64)
.... chuKyDienTuBacSyKhamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 65)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 66)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 67)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 68)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 69)
.... cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo 0..1 string Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 70)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 71)
.... ketQuaKhamHamTren 0..1 string Kết quả khám hàm trên (STT 72)
.... ketQuaKhamHamDuoi 0..1 string Kết quả khám hàm dưới (STT 73)
.... cacBenhVeRangHamMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 74)
.... chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 75)
.... dichVuCanLamSang 0..1 string Dịch vụ cận lâm sàng (STT 76)
.... tenChiSoCanLamSang 0..1 string Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 77)
.... ghiGiaTriChiSoCanLamSang 0..1 string Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 78)
.... donViDoChiSoCanLamSang 0..1 string Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 79)
.... moTaKetQuaChiSoCanLamSang 0..1 string Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 80)
.... ketLuanChiSoCanLamSang 0..1 string Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 81)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 82)
.... phanLoaiSucKhoe 1..1 integer Phân loại sức khoẻ (STT 83)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 84)
.... tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo 0..1 string Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 85)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 86)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 87)
... from18 0..1 BackboneElement I.2.3. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ cho người dùng từ đủ 18 tuổi trở lên
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 2)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 3)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 4)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 5)
.... ngayCap 0..1 string Ngày cấp (STT 6)
.... noiCap 0..1 string Nơi cấp (STT 7)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 8)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 9)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 10)
.... ngheNghiep 1..1 string Nghề nghiệp (STT 11)
.... noiLamViecHocTap 0..1 string Nơi làm việc, học tập (STT 12)
.... dienThoai 0..1 string Điện thoại (STT 13)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 14)
.... lyDoKhamSucKhoe 1..1 string Lý do khám sức khoẻ (STT 15)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 16)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 17)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 18)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 19)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 20)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 21)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 22)
.... coAiTrongGiaDinhMacMotTrongCacBenhTruyenNhiemTimMachDaiThaoD 0..1 boolean Có ai trong gia đình mắc một trong các bệnh: truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen phế quản, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không (STT 23)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 24)
.... coBenhHayBiThuongTrong5NamQua 0..1 boolean Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua (STT 25)
.... coBenhThanKinhHayBiThuongODau 0..1 boolean Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu (STT 26)
.... benhMatHoacGiamThiLucTruTruongHopDeoKinhThuoc 0..1 boolean Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) (STT 27)
.... benhOTaiGiamSucNgheHoacThangBang 0..1 boolean Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng (STT 28)
.... benhOTimHoacNhoiMauCoTimCacBenhTimMachKhac 0..1 boolean Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác (STT 29)
.... phauThuatCanThiepTimMachThayVanBacCauNoiTaoHinhMachMayTaoNhi 0..1 boolean Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) (STT 30)
.... tangHuyetAp 0..1 decimal Tăng huyết áp (STT 31)
.... khoTho 0..1 boolean Khó thở (STT 32)
.... benhPhoiHenKhiPheThungViemPheQuanManTinh 0..1 boolean Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính (STT 33)
.... benhThanLocMau 0..1 boolean Bệnh thận, lọc máu (STT 34)
.... nghienRuouBia 0..1 boolean Nghiện rượu, bia (STT 35)
.... daiThaoDuongHoacKiemSoatTangDuongHuyet 0..1 boolean Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết (STT 36)
.... benhTamThan 0..1 boolean Bệnh tâm thần (STT 37)
.... matYThucRoiLoanYThuc 0..1 boolean Mất ý thức, rối loạn ý thức (STT 38)
.... ngatChongMat 0..1 boolean Ngất, chóng mặt (STT 39)
.... benhTieuHoa 0..1 boolean Bệnh tiêu hoá (STT 40)
.... roiLoanGiacNguNgungThoKhiNguNguRuBanNgayNgayTo 0..1 boolean Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to (STT 41)
.... taiBienMachMauNaoHoacLiet 0..1 boolean Tai biến mạch máu não hoặc liệt (STT 42)
.... benhHoacTonThuongCotSong 0..1 boolean Bệnh hoặc tổn thương cột sống (STT 43)
.... suDungRuouThuongXuyenLienTuc 0..1 boolean Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục (STT 44)
.... suDungMaTuyVaChatGayNghien 0..1 boolean Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện (STT 45)
.... benhKhac 0..1 boolean Bệnh khác (STT 46)
.... ghiRoTenBenhKhac 0..1 string Ghi rõ tên bệnh khác (STT 47)
.... hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong 0..1 boolean Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 48)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 49)
.... thuocDangSuDungVaLieuLuong 0..1 string Thuốc đang sử dụng và liều lượng (STT 50)
.... tienSuThaiSan 0..1 boolean Tiền sử thai sản (STT 51)
.... cuTheTenBenhThaiSan 0..1 string Cụ thể tên bệnh thai sản (STT 52)
.... thuocDangSuDungDieuTriBenhThaiSan 0..1 string Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản (STT 53)
.... chieuCaoCm 0..1 decimal Chiều cao (cm) (STT 54)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 55)
.... chiSoBmi 0..1 string Chỉ số BMI (STT 56)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 57)
.... huyetApMmhg 0..1 string Huyết áp (mmHg) (STT 58)
.... phanLoaiTheLuc 0..1 integer Phân loại thể lực (STT 59)
.... kqKhamTuanHoan 0..1 string KQ khám tuần hoàn (STT 60)
.... phanLoaiKqKhamTuanHoan 0..1 integer Phân loại KQ khám tuần hoàn (STT 61)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 62)
.... kqHoHap 0..1 string KQ Hô hấp (STT 63)
.... phanLoaiKqKhamHoHap 0..1 integer Phân loại KQ khám hô hấp (STT 64)
.... chuKyDienTuBacSyKhamHoHap 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 65)
.... kqKhamTieuHoa 0..1 string KQ khám Tiêu hoá (STT 66)
.... phanLoaiKqKhamTieuHoa 0..1 integer Phân loại KQ khám tiêu hoá (STT 67)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 68)
.... kqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 69)
.... phanLoaiKqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 integer Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 70)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieu 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu (STT 71)
.... kqKhamNoiTiet 0..1 string KQ khám Nội tiết (STT 72)
.... phanLoaiKhamNoiTiet 0..1 integer Phân loại khám Nội tiết (STT 73)
.... chuKyDienTuBacSyKhamNoiTiet 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết (STT 74)
.... kqKhamCoXuongKhop 0..1 string KQ khám cơ - xương - khớp (STT 75)
.... phanLoaiKqKhamCoXuongKhop 0..1 integer Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp (STT 76)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCoXuongKhop 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp (STT 77)
.... kqKhamThanKinh 0..1 string KQ khám thần kinh (STT 78)
.... phanLoaiKqKhamThanKinh 0..1 integer Phân loại KQ khám thần kinh (STT 79)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 80)
.... kqKhamTamThan 0..1 string KQ khám tâm thần (STT 81)
.... phanLoaiKqKhamTamThan 0..1 integer Phân loại KQ khám tâm thần (STT 82)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTamThan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 83)
.... kqKhamNgoaiKhoa 0..1 string KQ khám ngoại khoa (STT 84)
.... phanLoaiKqKhamNgoaiKhoa 0..1 integer Phân loại KQ khám ngoại khoa (STT 85)
.... chuKyDienTuBacSyKhamNgoaiKhoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa (STT 86)
.... kqKhamDaLieu 0..1 string KQ khám da liễu (STT 87)
.... phanLoaiKqKhamDaLieu 0..1 integer Phân loại KQ khám da liễu (STT 88)
.... chuKyDienTuBacSyKhamDaLieu 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu (STT 89)
.... kqKhamSanPhuKhoa 0..1 string KQ khám sản phụ khoa (STT 90)
.... phanLoaiKqKhamSanPhuKhoa 0..1 integer Phân loại KQ khám sản phụ khoa (STT 91)
.... chuKyDienTuBacSyKhamSanPhuKhoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa (STT 92)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 93)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 94)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 95)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 96)
.... cacBenhVeMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 97)
.... phanLoaiKqKhamMat 0..1 integer Phân loại KQ khám mắt (STT 98)
.... chuKyDienTuBacSyKhamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 99)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 100)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 101)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 102)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 103)
.... cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo 0..1 string Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 104)
.... phanLoaiKqKhamTaiMuiHong 0..1 integer Phân loại KQ khám tai - mũi - họng (STT 105)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 106)
.... ketQuaKhamHamTren 0..1 string Kết quả khám hàm trên (STT 107)
.... ketQuaKhamHamDuoi 0..1 string Kết quả khám hàm dưới (STT 108)
.... cacBenhVeRangHamMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 109)
.... phanLoaiKqKhamRangHamMat 0..1 integer Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt (STT 110)
.... chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 111)
.... dichVuCanLamSang 0..1 string Dịch vụ cận lâm sàng (STT 112)
.... tenChiSoCanLamSang 0..1 string Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 113)
.... ghiGiaTriChiSoCanLamSang 0..1 string Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 114)
.... donViDoChiSoCanLamSang 0..1 string Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 115)
.... moTaKetQuaChiSoCanLamSang 0..1 string Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 116)
.... ketLuanChiSoCanLamSang 0..1 string Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 117)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 118)
.... phanLoaiSucKhoe 1..1 integer Phân loại sức khoẻ (STT 119)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 120)
.... tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo 0..1 string Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 121)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 122)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 123)

doco Documentation for this format

Dạng xem SnapshotView

NameFlagsCard.TypeDescription & Constraints    Filter: Filtersdoco
.. vnKcbdbHealthCheckupLm 0..* Base Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup
... under6 0..1 BackboneElement I.2.1. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ dưới 6 tuổi
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 2)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 3)
.... tuanThaiKhiSinhTuan 0..1 integer Tuần thai khi sinh (tuần) (STT 4)
.... sinhNon 0..1 boolean Sinh non (STT 5)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 6)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 7)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 8)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 9)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 10)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 11)
.... hoTenNguoiDiCungTre 1..1 string Họ tên người đi cùng trẻ (STT 12)
.... maDinhDanhNguoiDiCungTreCccd 1..1 string Mã định danh người đi cùng trẻ (CCCD) (STT 13)
.... moiQuanHeVoiTre 1..1 integer Mối quan hệ với trẻ (STT 14)
.... dienThoaiNguoiDiCungTre 0..1 string Điện thoại người đi cùng trẻ (STT 15)
.... banThanCoBenhTienSuKhong 0..1 boolean Bản thân có bệnh tiền sử không? (STT 16)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 17)
.... giaDinhCoBenhTienSuKhong 0..1 boolean Gia đình có bệnh tiền sử không? (STT 18)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 19)
.... tienSuTiepXucVoiNguoiBenhLao 0..1 boolean Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao (STT 20)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 21)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 22)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 23)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 24)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 25)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 26)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 27)
.... nhietDoC 0..1 string Nhiệt độ (°C) (STT 28)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhietDo 0..1 decimal Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ (STT 29)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 30)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaMach 0..1 integer Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch (STT 31)
.... nhipThoLanPhut 0..1 string Nhịp thở (lần/phút) (STT 32)
.... danhGiaDauHieuSinhTonQuaNhipTho 0..1 integer Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở (STT 33)
.... chieuDaiCm 0..1 decimal Chiều dài (cm) (STT 34)
.... chieuDaiTuoiSd 0..1 string Chiều dài / Tuổi (SD) (STT 35)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 36)
.... canNangTuoiSd 0..1 string Cân nặng / Tuổi (SD) (STT 37)
.... vongDauCm 0..1 decimal Vòng đầu (cm) (STT 38)
.... danhGiaVongDau 0..1 decimal Đánh giá vòng đầu (STT 39)
.... chuViVongCanhTayMm 0..1 decimal Chu vi vòng cánh tay (mm) (STT 40)
.... binhThuong 0..1 boolean Bình thường (STT 41)
.... phuDinhDuong 0..1 boolean Phù dinh dưỡng (STT 42)
.... dauHieuThieuMau 0..1 boolean Dấu hiệu thiếu máu (STT 43)
.... dauHieuCoiXuong 0..1 boolean Dấu hiệu còi xương (STT 44)
.... suyDinhDuong 0..1 boolean Suy dinh dưỡng (STT 45)
.... thuaCanBeoPhi 0..1 boolean Thừa cân / béo phì (STT 46)
.... phatTrienTinhThanBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi 0..1 boolean Phát triển tinh thần bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 47)
.... phatTrienVanDongBinhThuongCuaTreTheoDoTuoi 0..1 boolean Phát triển vận động bình thường của trẻ theo độ tuổi (STT 48)
.... treCoNguyCoTuKyVoiTreTu1630ThangTuoi 0..1 boolean Trẻ có nguy cơ tự kỷ (với trẻ từ 16-30 tháng tuổi) (STT 49)
.... laoSoSinh 0..1 boolean Lao (sơ sinh) (STT 50)
.... viemGanBMui1SoSinh 0..1 boolean Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) (STT 51)
.... tiemChungDayDuCacLoaiVacXinTheoDoTuoi 0..1 boolean Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin theo độ tuổi (STT 52)
.... mauSacDa 0..1 integer Màu sắc da (STT 53)
.... longBanTay 0..1 integer Lòng bàn tay (STT 54)
.... thopTreNhoConThop 0..1 integer Thóp (trẻ nhỏ còn thóp) (STT 55)
.... kichThuocVaHinhDangDau 0..1 boolean Kích thước và hình dạng đầu (STT 56)
.... vanDongCo 0..1 integer Vận động cổ (STT 57)
.... khoiBatThuong 0..1 boolean Khối bất thường (STT 58)
.... viTri2Mat 0..1 integer Vị trí 2 mắt (STT 59)
.... miMatVaKetMac 0..1 integer Mí mắt và kết mạc (STT 60)
.... lacMat 0..1 boolean Lác mắt (STT 61)
.... dongTuKichThuocPhanXa 0..1 boolean Đồng tử (kích thước, phản xạ) (STT 62)
.... taiVaMangNhi 0..1 boolean Tai và màng nhĩ (STT 63)
.... dapUngVoiAmThanh 0..1 boolean Đáp ứng với âm thanh (STT 64)
.... coKhoiSungSauTai 0..1 boolean Có khối sưng sau tai (STT 65)
.... dauHieuChayMuNuocTai 0..1 boolean Dấu hiệu chảy mủ, nước tai (STT 66)
.... hinhDangMui 0..1 integer Hình dạng mũi (STT 67)
.... chayNuocMui 0..1 boolean Chảy nước mũi (STT 68)
.... nghetMui 0..1 boolean Nghẹt mũi (STT 69)
.... hong 0..1 boolean Họng (STT 70)
.... hinhDangMieng 0..1 integer Hình dạng miệng (STT 71)
.... rangSuaSoSinh 0..1 boolean Răng sữa sơ sinh (STT 72)
.... hinhDangLuoi 0..1 integer Hình dạng lưỡi (STT 73)
.... dinhThangLuoi 0..1 boolean Dính thắng lưỡi (STT 74)
.... namMieng 0..1 boolean Nấm miệng (STT 75)
.... camNhoTutVeSau 0..1 boolean Cằm nhỏ, tụt về sau (STT 76)
.... vetSauMangBamLoTrenRang 0..1 boolean Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng (STT 77)
.... nhipThoKhongDeu 0..1 boolean Nhịp thở không đều (STT 78)
.... thoRutLomLongNguc 0..1 boolean Thở rút lõm lồng ngực (STT 79)
.... tiengThoBatThuong 0..1 boolean Tiếng thở bất thường (STT 80)
.... dauHieuSuyHoHap 0..1 boolean Dấu hiệu suy hô hấp (STT 81)
.... nghePhoi 0..1 boolean Nghe phổi (STT 82)
.... viTriMomTim 0..1 boolean Vị trí mỏm tim (STT 83)
.... machNgoaiViMachQuayBen 0..1 integer Mạch ngoại vi (mạch quay-bẹn) (STT 84)
.... ngheTimLoanNhipTiengThoi 0..1 boolean Nghe tim (loạn nhịp, tiếng thổi) (STT 85)
.... hinhDangBungRon 0..1 boolean Hình dáng bụng, rốn (STT 86)
.... ganLachTo 0..1 boolean Gan, lách to (STT 87)
.... khoiBatThuong2 0..1 boolean Khối bất thường (STT 88)
.... loHauMon 0..1 boolean Lỗ hậu môn (STT 89)
.... coQuanSinhDucNgoai 0..1 boolean Cơ quan sinh dục ngoài (STT 90)
.... vanDongKhongDoiXung 0..1 boolean Vận động không đối xứng (STT 91)
.... phanXaBu 0..1 boolean Phản xạ bú (STT 92)
.... phanXaNam 0..1 boolean Phản xạ nắm (STT 93)
.... phanXaMoro 0..1 boolean Phản xạ Moro (STT 94)
.... truongLucCo 0..1 integer Trương lực cơ (STT 95)
.... khopHang 0..1 integer Khớp háng (STT 96)
.... phanXaCo 0..1 boolean Phản xạ cơ (STT 97)
.... kiemTraLungCotSong 0..1 boolean Kiểm tra lưng, cột sống (STT 98)
.... khamTuChiVaKhop 0..1 boolean Khám tứ chi và khớp (STT 99)
.... quanSatDangDi 0..1 boolean Quan sát dáng đi (STT 100)
.... binhThuong2 1..1 boolean Bình thường (STT 101)
.... coNguyCoMacLaoTienSuTiepXuc 0..1 boolean Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) (STT 102)
.... coVanDeVeSucKhoe 0..1 boolean Có vấn đề về sức khoẻ (STT 103)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 104)
.... ghiRoVanDeSucKhoe 0..1 string Ghi rõ vấn đề sức khoẻ (STT 105)
.... henKhamLanSau 0..1 boolean Hẹn khám lần sau (STT 106)
.... chuyenCoSoKhamBenhChuaBenh 0..1 boolean Chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 107)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 108)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 109)
... from6To18 0..1 BackboneElement I.2.2. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 2)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 3)
.... dienThoai 0..1 string Điện thoại (STT 4)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 5)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 6)
.... ngayCap 0..1 string Ngày cấp (STT 7)
.... noiCap 0..1 string Nơi cấp (STT 8)
.... hoVaTenBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 9)
.... maDinhDanhCccdCuaBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 10)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 11)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 12)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 13)
.... dienThoaiBoMeHoacNguoiGiamHo 0..1 string Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ (STT 14)
.... lyDoKhamSucKhoe 1..1 string Lý do khám sức khoẻ (STT 15)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 16)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 17)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 18)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 19)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 20)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 21)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 22)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 23)
.... coAiTrongGiaDinhMacCacBenhBamSinhHoacBenhTruyenNhiemKhong 0..1 boolean Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không (STT 24)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 25)
.... sanKhoa 0..1 boolean Sản khoa (STT 26)
.... sanKhoaKhongBinhThuong 0..1 integer Sản khoa không bình thường (STT 27)
.... tenBenhGayRaSanKhoaKhongBinhThuong 0..1 string Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (STT 28)
.... bcg 0..1 integer BCG (STT 29)
.... bachHauHoGaUonVan 0..1 integer Bạch hầu, ho gà, uốn ván (STT 30)
.... soi 0..1 integer Sởi (STT 31)
.... baiLiet 0..1 integer Bại liệt (STT 32)
.... viemNaoNhatBanB 0..1 integer Viêm não Nhật Bản B (STT 33)
.... viemGanB 0..1 integer Viêm gan B (STT 34)
.... cacLoaiVacXinKhac 0..1 integer Các loại vắc xin khác (STT 35)
.... banThanCoDangMacCacBenhBamSinhVaManTinhKhong 0..1 boolean Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? (STT 36)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 37)
.... hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong 0..1 boolean Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 38)
.... cuTheTenBenhVaLietKeCacThuocDangDung 0..1 string Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng (STT 39)
.... chieuCaoCm 0..1 decimal Chiều cao (cm) (STT 40)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 41)
.... chiSoBmi 0..1 string Chỉ số BMI (STT 42)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 43)
.... huyetApMmhg 0..1 string Huyết áp (mmHg) (STT 44)
.... phanLoaiTheLuc 0..1 integer Phân loại thể lực (STT 45)
.... kqKhamTuanHoan 0..1 string KQ khám Tuần hoàn (STT 46)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 47)
.... kqKhamHoHap 0..1 string KQ khám Hô hấp (STT 48)
.... chuKyDienTuBacSyKhamHoHap 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 49)
.... kqKhamTieuHoa 0..1 string KQ khám Tiêu hoá (STT 50)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 51)
.... kqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 52)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 53)
.... kqKhamThanKinh 0..1 string KQ khám Thần kinh (STT 54)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 55)
.... kqKhamTamThan 0..1 string KQ khám Tâm thần (STT 56)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTamThan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 57)
.... kqKhamLamSangKhac 0..1 string KQ khám lâm sàng khác (STT 58)
.... chuKyDienTuBacSyKhamLamSangKhac 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác (STT 59)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 60)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 61)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 62)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 63)
.... cacBenhVeMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 64)
.... chuKyDienTuBacSyKhamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 65)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 66)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 67)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 68)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 69)
.... cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo 0..1 string Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 70)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 71)
.... ketQuaKhamHamTren 0..1 string Kết quả khám hàm trên (STT 72)
.... ketQuaKhamHamDuoi 0..1 string Kết quả khám hàm dưới (STT 73)
.... cacBenhVeRangHamMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 74)
.... chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 75)
.... dichVuCanLamSang 0..1 string Dịch vụ cận lâm sàng (STT 76)
.... tenChiSoCanLamSang 0..1 string Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 77)
.... ghiGiaTriChiSoCanLamSang 0..1 string Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 78)
.... donViDoChiSoCanLamSang 0..1 string Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 79)
.... moTaKetQuaChiSoCanLamSang 0..1 string Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 80)
.... ketLuanChiSoCanLamSang 0..1 string Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 81)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 82)
.... phanLoaiSucKhoe 1..1 integer Phân loại sức khoẻ (STT 83)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 84)
.... tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo 0..1 string Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 85)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 86)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 87)
... from18 0..1 BackboneElement I.2.3. Mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ cho người dùng từ đủ 18 tuổi trở lên
.... @id 0..1 string Unique id for inter-element referencing
.... extension 0..* Extension Additional content defined by implementations
Slice: Unordered, Open by value:url
.... modifierExtension ?!Σ 0..* Extension Extensions that cannot be ignored even if unrecognized
.... hoVaTen 1..1 string Họ và tên (STT 1)
.... gioiTinh 1..1 integer Giới tính (STT 2)
.... ngaySinh 1..1 string Ngày sinh (STT 3)
.... danToc 1..1 string Dân tộc (STT 4)
.... maDinhDanhCccd 1..1 string Mã định danh (CCCD) (STT 5)
.... ngayCap 0..1 string Ngày cấp (STT 6)
.... noiCap 0..1 string Nơi cấp (STT 7)
.... noiOHienTai 1..1 string Nơi ở hiện tại (STT 8)
.... maTinh 1..1 string Mã Tỉnh (STT 9)
.... maXa 1..1 string Mã Xã (STT 10)
.... ngheNghiep 1..1 string Nghề nghiệp (STT 11)
.... noiLamViecHocTap 0..1 string Nơi làm việc, học tập (STT 12)
.... dienThoai 0..1 string Điện thoại (STT 13)
.... nhomMau 0..1 string Nhóm máu (STT 14)
.... lyDoKhamSucKhoe 1..1 string Lý do khám sức khoẻ (STT 15)
.... luotKham 0..1 string Lượt khám (STT 16)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenh 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 17)
.... maCoSoKhamBenhChuaBenhTheoChuanGln 1..1 string Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (STT 18)
.... doiTuong 1..1 string Đối tượng (STT 19)
.... nguonChiTra 1..1 integer Nguồn chi trả (STT 20)
.... loaiHinhKhamBenhChuaBenh 1..1 string Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (STT 21)
.... ngayKhamSucKhoe 1..1 string Ngày khám sức khoẻ (STT 22)
.... coAiTrongGiaDinhMacMotTrongCacBenhTruyenNhiemTimMachDaiThaoD 0..1 boolean Có ai trong gia đình mắc một trong các bệnh: truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen phế quản, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không (STT 23)
.... tienSuBenhGiaDinh 0..1 string Tiền sử bệnh gia đình (STT 24)
.... coBenhHayBiThuongTrong5NamQua 0..1 boolean Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua (STT 25)
.... coBenhThanKinhHayBiThuongODau 0..1 boolean Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu (STT 26)
.... benhMatHoacGiamThiLucTruTruongHopDeoKinhThuoc 0..1 boolean Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) (STT 27)
.... benhOTaiGiamSucNgheHoacThangBang 0..1 boolean Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng (STT 28)
.... benhOTimHoacNhoiMauCoTimCacBenhTimMachKhac 0..1 boolean Bệnh ở tim, hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác (STT 29)
.... phauThuatCanThiepTimMachThayVanBacCauNoiTaoHinhMachMayTaoNhi 0..1 boolean Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) (STT 30)
.... tangHuyetAp 0..1 decimal Tăng huyết áp (STT 31)
.... khoTho 0..1 boolean Khó thở (STT 32)
.... benhPhoiHenKhiPheThungViemPheQuanManTinh 0..1 boolean Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính (STT 33)
.... benhThanLocMau 0..1 boolean Bệnh thận, lọc máu (STT 34)
.... nghienRuouBia 0..1 boolean Nghiện rượu, bia (STT 35)
.... daiThaoDuongHoacKiemSoatTangDuongHuyet 0..1 boolean Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết (STT 36)
.... benhTamThan 0..1 boolean Bệnh tâm thần (STT 37)
.... matYThucRoiLoanYThuc 0..1 boolean Mất ý thức, rối loạn ý thức (STT 38)
.... ngatChongMat 0..1 boolean Ngất, chóng mặt (STT 39)
.... benhTieuHoa 0..1 boolean Bệnh tiêu hoá (STT 40)
.... roiLoanGiacNguNgungThoKhiNguNguRuBanNgayNgayTo 0..1 boolean Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to (STT 41)
.... taiBienMachMauNaoHoacLiet 0..1 boolean Tai biến mạch máu não hoặc liệt (STT 42)
.... benhHoacTonThuongCotSong 0..1 boolean Bệnh hoặc tổn thương cột sống (STT 43)
.... suDungRuouThuongXuyenLienTuc 0..1 boolean Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục (STT 44)
.... suDungMaTuyVaChatGayNghien 0..1 boolean Sử dụng ma tuý và chất gây nghiện (STT 45)
.... benhKhac 0..1 boolean Bệnh khác (STT 46)
.... ghiRoTenBenhKhac 0..1 string Ghi rõ tên bệnh khác (STT 47)
.... hienTaiCoDangDieuTriBenhGiKhong 0..1 boolean Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? (STT 48)
.... tenBenhTienSuBanThan 0..1 string Tên bệnh tiền sử bản thân (STT 49)
.... thuocDangSuDungVaLieuLuong 0..1 string Thuốc đang sử dụng và liều lượng (STT 50)
.... tienSuThaiSan 0..1 boolean Tiền sử thai sản (STT 51)
.... cuTheTenBenhThaiSan 0..1 string Cụ thể tên bệnh thai sản (STT 52)
.... thuocDangSuDungDieuTriBenhThaiSan 0..1 string Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản (STT 53)
.... chieuCaoCm 0..1 decimal Chiều cao (cm) (STT 54)
.... canNangKg 0..1 string Cân nặng (kg) (STT 55)
.... chiSoBmi 0..1 string Chỉ số BMI (STT 56)
.... machLanPhut 0..1 string Mạch (lần/phút) (STT 57)
.... huyetApMmhg 0..1 string Huyết áp (mmHg) (STT 58)
.... phanLoaiTheLuc 0..1 integer Phân loại thể lực (STT 59)
.... kqKhamTuanHoan 0..1 string KQ khám tuần hoàn (STT 60)
.... phanLoaiKqKhamTuanHoan 0..1 integer Phân loại KQ khám tuần hoàn (STT 61)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTuanHoan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn (STT 62)
.... kqHoHap 0..1 string KQ Hô hấp (STT 63)
.... phanLoaiKqKhamHoHap 0..1 integer Phân loại KQ khám hô hấp (STT 64)
.... chuKyDienTuBacSyKhamHoHap 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp (STT 65)
.... kqKhamTieuHoa 0..1 string KQ khám Tiêu hoá (STT 66)
.... phanLoaiKqKhamTieuHoa 0..1 integer Phân loại KQ khám tiêu hoá (STT 67)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTieuHoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá (STT 68)
.... kqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 string KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 69)
.... phanLoaiKqKhamThanTietNieuSinhDuc 0..1 integer Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục (STT 70)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanTietNieu 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu (STT 71)
.... kqKhamNoiTiet 0..1 string KQ khám Nội tiết (STT 72)
.... phanLoaiKhamNoiTiet 0..1 integer Phân loại khám Nội tiết (STT 73)
.... chuKyDienTuBacSyKhamNoiTiet 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết (STT 74)
.... kqKhamCoXuongKhop 0..1 string KQ khám cơ - xương - khớp (STT 75)
.... phanLoaiKqKhamCoXuongKhop 0..1 integer Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp (STT 76)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCoXuongKhop 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ – xương - khớp (STT 77)
.... kqKhamThanKinh 0..1 string KQ khám thần kinh (STT 78)
.... phanLoaiKqKhamThanKinh 0..1 integer Phân loại KQ khám thần kinh (STT 79)
.... chuKyDienTuBacSyKhamThanKinh 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh (STT 80)
.... kqKhamTamThan 0..1 string KQ khám tâm thần (STT 81)
.... phanLoaiKqKhamTamThan 0..1 integer Phân loại KQ khám tâm thần (STT 82)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTamThan 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần (STT 83)
.... kqKhamNgoaiKhoa 0..1 string KQ khám ngoại khoa (STT 84)
.... phanLoaiKqKhamNgoaiKhoa 0..1 integer Phân loại KQ khám ngoại khoa (STT 85)
.... chuKyDienTuBacSyKhamNgoaiKhoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa (STT 86)
.... kqKhamDaLieu 0..1 string KQ khám da liễu (STT 87)
.... phanLoaiKqKhamDaLieu 0..1 integer Phân loại KQ khám da liễu (STT 88)
.... chuKyDienTuBacSyKhamDaLieu 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu (STT 89)
.... kqKhamSanPhuKhoa 0..1 string KQ khám sản phụ khoa (STT 90)
.... phanLoaiKqKhamSanPhuKhoa 0..1 integer Phân loại KQ khám sản phụ khoa (STT 91)
.... chuKyDienTuBacSyKhamSanPhuKhoa 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa (STT 92)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) (STT 93)
.... ketQuaKhamThiLucKhongKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) (STT 94)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatPhai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) (STT 95)
.... ketQuaKhamThiLucCoKinhMatTrai 0..1 string Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) (STT 96)
.... cacBenhVeMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về mắt (nếu có) (STT 97)
.... phanLoaiKqKhamMat 0..1 integer Phân loại KQ khám mắt (STT 98)
.... chuKyDienTuBacSyKhamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt (STT 99)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) (STT 100)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiTraiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) (STT 101)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThuongM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) (STT 102)
.... ketQuaKhamThinhLucTaiPhaiNoiThamM 0..1 string Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) (STT 103)
.... cacBenhVeTaiMuiHongNeuCo 0..1 string Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) (STT 104)
.... phanLoaiKqKhamTaiMuiHong 0..1 integer Phân loại KQ khám tai - mũi - họng (STT 105)
.... chuKyDienTuBacSyKhamTaiMuiHong 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng (STT 106)
.... ketQuaKhamHamTren 0..1 string Kết quả khám hàm trên (STT 107)
.... ketQuaKhamHamDuoi 0..1 string Kết quả khám hàm dưới (STT 108)
.... cacBenhVeRangHamMatNeuCo 0..1 string Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) (STT 109)
.... phanLoaiKqKhamRangHamMat 0..1 integer Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt (STT 110)
.... chuKyDienTuBacSyKhamRangHamMat 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt (STT 111)
.... dichVuCanLamSang 0..1 string Dịch vụ cận lâm sàng (STT 112)
.... tenChiSoCanLamSang 0..1 string Tên chỉ số cận lâm sàng (STT 113)
.... ghiGiaTriChiSoCanLamSang 0..1 string Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng (STT 114)
.... donViDoChiSoCanLamSang 0..1 string Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng (STT 115)
.... moTaKetQuaChiSoCanLamSang 0..1 string Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng (STT 116)
.... ketLuanChiSoCanLamSang 0..1 string Kết luận chỉ số cận lâm sàng (STT 117)
.... chuKyDienTuBacSyKhamCanLamSang 0..1 string Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng (STT 118)
.... phanLoaiSucKhoe 1..1 integer Phân loại sức khoẻ (STT 119)
.... ketLuanBenh 0..1 string Kết luận bệnh (STT 120)
.... tinhTrangSucKhoeMacCacBenhTatNeuCo 0..1 string Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) (STT 121)
.... chuKySoNguoiKetLuan 0..1 string Chữ ký số người kết luận (STT 122)
.... chuKySoCskb 0..1 string Chữ ký số CSKB (STT 123)

doco Documentation for this format

Constraints

Id Grade Path(s) Description Expression
ele-1 error **ALL** elements All FHIR elements must have a @value or children hasValue() or (children().count() > id.count())
ext-1 error **ALL** extensions Must have either extensions or value[x], not both extension.exists() != value.exists()

Summary

Mandatory: 0 element(51 nested mandatory elements)

 

Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel