Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnKcbdbFacilityLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNKCBDBFacilityLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.207 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 2682/QĐ-BYT (22/08/2026), Phụ lục Nội hàm dữ liệu, Phần III. Ánh xạ FHIR: Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative. |
|||||
Logical model cho Phần III Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: thông tin cơ sở KCB (35 trường) và danh mục thiết bị, vật tư y tế (10 trường; văn bản dẫn QĐ 3373/QĐ-BYT 29/8/2023 — chưa có trong sổ đăng ký). 'Cấp đơn vị' 1–5 là cấp quản lý (Bộ, Sở, xã, bộ ngành khác…), không phải tuyến hay cấp chuyên môn; 'Tình trạng CSKCB' 0–4 là trạng thái quy trình đăng ký, không phải trạng thái giấy phép.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và thiết bị trong CSDL hoạt động KCB (Phần III QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Facility | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | III.1. Thông tin về Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số thuế (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã BHYT (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tổng cục thống kê (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Cấp đơn vị (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | ID cơ quan quản lý (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên cơ quan quản lý (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Email (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số GPHD (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp GPHD (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Trạng thái (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tình trạng CSKCB (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Người chịu trách nhiệm chuyên môn (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tỉnh (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên tỉnh (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã xã (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên xã (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ chi tiết (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Vị trí trên bản đồ (Kinh độ) (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Vị trí trên bản đồ (Vĩ độ) (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thông tin mã GLN (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã loại hình cơ sở (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên loại hình cơ sở (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã phân tuyến (cấp chuyên môn) (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên phân tuyến (cấp chuyên môn) (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã hình thức tổ chức (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên hình thức tổ chức (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số xe cấp cứu (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh án điện tử (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Triển khai QĐ 06 (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã chuyên khoa (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chuyên khoa (STT 35) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Căn cứ theo Quyết định Số: 3373/QĐ-BYT ngày 29/8/2023 của Bộ Y tế, quy định đặc tả nhóm thông tin cơ bản về nguồn lực y tế phục vụ công tác quản lý của bộ y tế và triển khai đề án 06/CP | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên thiết bị (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ký hiệu (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Công ty sản xuất (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nước sản xuất (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Năm sản xuất (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Năm bắt đầu đưa vào sử dụng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã máy (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số lưu hành (STT 10) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và thiết bị trong CSDL hoạt động KCB (Phần III QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Facility | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | III.1. Thông tin về Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số thuế (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã BHYT (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tổng cục thống kê (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Cấp đơn vị (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | ID cơ quan quản lý (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên cơ quan quản lý (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Email (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số GPHD (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp GPHD (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Trạng thái (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tình trạng CSKCB (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Người chịu trách nhiệm chuyên môn (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tỉnh (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên tỉnh (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã xã (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên xã (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ chi tiết (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Vị trí trên bản đồ (Kinh độ) (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Vị trí trên bản đồ (Vĩ độ) (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thông tin mã GLN (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã loại hình cơ sở (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên loại hình cơ sở (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã phân tuyến (cấp chuyên môn) (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên phân tuyến (cấp chuyên môn) (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã hình thức tổ chức (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên hình thức tổ chức (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số xe cấp cứu (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh án điện tử (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Triển khai QĐ 06 (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã chuyên khoa (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chuyên khoa (STT 35) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Căn cứ theo Quyết định Số: 3373/QĐ-BYT ngày 29/8/2023 của Bộ Y tế, quy định đặc tả nhóm thông tin cơ bản về nguồn lực y tế phục vụ công tác quản lý của bộ y tế và triển khai đề án 06/CP | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên thiết bị (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ký hiệu (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Công ty sản xuất (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nước sản xuất (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Năm sản xuất (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Năm bắt đầu đưa vào sử dụng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã máy (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số lưu hành (STT 10) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và thiết bị trong CSDL hoạt động KCB (Phần III QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Facility | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | III.1. Thông tin về Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số thuế (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã BHYT (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tổng cục thống kê (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Cấp đơn vị (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | ID cơ quan quản lý (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên cơ quan quản lý (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Email (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số GPHD (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp GPHD (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Trạng thái (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tình trạng CSKCB (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Người chịu trách nhiệm chuyên môn (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tỉnh (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên tỉnh (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã xã (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên xã (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ chi tiết (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Vị trí trên bản đồ (Kinh độ) (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Vị trí trên bản đồ (Vĩ độ) (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thông tin mã GLN (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã loại hình cơ sở (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên loại hình cơ sở (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã phân tuyến (cấp chuyên môn) (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên phân tuyến (cấp chuyên môn) (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã hình thức tổ chức (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên hình thức tổ chức (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số xe cấp cứu (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh án điện tử (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Triển khai QĐ 06 (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã chuyên khoa (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chuyên khoa (STT 35) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Căn cứ theo Quyết định Số: 3373/QĐ-BYT ngày 29/8/2023 của Bộ Y tế, quy định đặc tả nhóm thông tin cơ bản về nguồn lực y tế phục vụ công tác quản lý của bộ y tế và triển khai đề án 06/CP | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên thiết bị (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ký hiệu (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Công ty sản xuất (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nước sản xuất (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Năm sản xuất (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Năm bắt đầu đưa vào sử dụng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã máy (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số lưu hành (STT 10) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và thiết bị trong CSDL hoạt động KCB (Phần III QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Facility | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | III.1. Thông tin về Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã số thuế (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã BHYT (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tổng cục thống kê (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Cấp đơn vị (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên đơn vị (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | ID cơ quan quản lý (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên cơ quan quản lý (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Email (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Điện thoại (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số GPHD (STT 10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp GPHD (STT 11) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp (STT 12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp (STT 13) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Trạng thái (STT 14) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Tình trạng CSKCB (STT 15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Người chịu trách nhiệm chuyên môn (STT 16) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tỉnh (STT 17) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên tỉnh (STT 18) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã xã (STT 19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên xã (STT 20) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ chi tiết (STT 21) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Vị trí trên bản đồ (Kinh độ) (STT 22) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Vị trí trên bản đồ (Vĩ độ) (STT 23) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Thông tin mã GLN (STT 24) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã loại hình cơ sở (STT 25) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên loại hình cơ sở (STT 26) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã phân tuyến (cấp chuyên môn) (STT 27) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên phân tuyến (cấp chuyên môn) (STT 28) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã hình thức tổ chức (STT 29) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên hình thức tổ chức (STT 30) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Số xe cấp cứu (STT 31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Bệnh án điện tử (STT 32) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | boolean | Triển khai QĐ 06 (STT 33) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã chuyên khoa (STT 34) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên chuyên khoa (STT 35) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Căn cứ theo Quyết định Số: 3373/QĐ-BYT ngày 29/8/2023 của Bộ Y tế, quy định đặc tả nhóm thông tin cơ bản về nguồn lực y tế phục vụ công tác quản lý của bộ y tế và triển khai đề án 06/CP | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Chỉ mục (id) (STT 1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (STT 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Tên thiết bị (STT 3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Ký hiệu (STT 4) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Công ty sản xuất (STT 5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Nước sản xuất (STT 6) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Năm sản xuất (STT 7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | Năm bắt đầu đưa vào sử dụng (STT 8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Mã máy (STT 9) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Số lưu hành (STT 10) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|