Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-06to18 | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNKSKQuestionnaire06to18 | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.35.8 | |||||
Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 2 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). 87 trường, nhóm I–VIII. / Health checkup Questionnaire for ages 6 to under 18 per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01. Toàn bộ trường mã (#choice) bind answerValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-ksk-vaccinated-vs, vn-ksk-obstetric-history-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs, vn-health-checkup-classification-vs).
| LinkID | Text | Cardinality | Type | Description & Constraints![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 2 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). 87 trường, nhóm I–VIII. / Health checkup Questionnaire for ages 6 to under 18 per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01. Toàn bộ trường mã (#choice) bind answerValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-ksk-vaccinated-vs, vn-ksk-obstetric-history-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs, vn-health-checkup-classification-vs). | Questionnaire | http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-06to18#0.10.0 | |
![]() ![]() |
Thông tin hành chính | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên | 1..1 | string | Definition: Patient.name.text Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Giới tính | 1..1 | integer | Definition: Patient.gender Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày sinh | 1..1 | string | Definition: Patient.birthDate Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại | 0..1 | string | Definition: Patient.telecom Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dân tộc | 1..1 | string | Definition: Patient.extension:ethnicity Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã định danh (CCCD) | 1..1 | string | Definition: Patient.identifier:CCCD.value Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày cấp | 0..1 | string | Definition: Patient.identifier:CCCD.period Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi cấp | 0..1 | string | Definition: Patient.identifier:CCCD.assigner Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Definition: RelatedPerson.name Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Definition: RelatedPerson.identifier Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở hiện tại | 1..1 | string | Definition: Patient.address Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh | 1..1 | string | Definition: Extension.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã | 1..1 | string | Definition: Extension.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Definition: RelatedPerson.telecom Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lý do khám sức khoẻ | 1..1 | string | Definition: Encounter.reasonCode.text Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Thông tin chung về lần khám | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lượt khám | 0..1 | string | Definition: Composition.identifier Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 1..1 | string | Definition: Organization.identifier Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (13 ký tự) | 1..1 | string | Definition: Organization.identifier Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đối tượng (chọn một hoặc nhiều; dấu ';' chỉ dùng ở tầng serialization QĐ 2062/QĐ-BYT) | 1..* | choice | Definition: Composition.category Value Set: Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nguồn chi trả | 1..1 | choice | Definition: Composition.extension Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (theo QĐ 1804/QĐ-BYT) | 1..1 | string | Definition: Encounter.type Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khoẻ | 1..1 | string | Definition: Composition.date Value Set: |
![]() ![]() |
Tiền sử bệnh tật | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử gia đình | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không | 0..1 | choice | Definition: FamilyMemberHistory.condition Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bệnh gia đình (mã ICD-10) | 0..1 | string | Definition: FamilyMemberHistory.condition.code Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bản thân | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Sản khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Sản khoa bình thường hay không? | 0..1 | choice | Definition: Observation.value[x] Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Sản khoa không bình thường | 0..1 | choice | Definition: Observation.value[x] Value Set: Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (ValueSet VNKSKObstetricHistoryVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (mã ICD-10) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiêm chủng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
BCG | 0..1 | choice | Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Bạch hầu, ho gà, uốn ván | 0..1 | choice | Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Sởi | 0..1 | choice | Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Bại liệt | 0..1 | choice | Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Viêm não Nhật Bản B | 0..1 | choice | Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Viêm gan B | 0..1 | choice | Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Các loại vắc xin khác | 0..1 | choice | Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bệnh/tật | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không? | 0..1 | choice | Definition: Condition.code Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh tiền sử bản thân (mã ICD-10) | 0..1 | string | Definition: Condition.code Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? | 0..1 | choice | Definition: Observation.value[x] Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng | 0..1 | string | Definition: Condition.code Value Set: |
![]() ![]() |
Khám thể lực | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chiều cao (cm) | 0..1 | integer | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chỉ số BMI | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mạch (lần/phút) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Huyết áp (mmHg) | 0..1 | string | Definition: Observation.component.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phân loại thể lực | 0..1 | integer | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Khám lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhi khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Tuần hoàn | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Hô hấp | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Tiêu hoá | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Thần kinh | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Tâm thần | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám lâm sàng khác | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mắt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về mắt (nếu có) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tai - Mũi - Họng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Răng - Hàm - Mặt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hàm trên | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hàm dưới | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về răng-hàm-mặt (nếu có) | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() |
Khám cận lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dịch vụ cận lâm sàng | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tên chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() |
Kết luận | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phân loại sức khoẻ | 1..1 | choice | Definition: Observation.value[x] Value Set: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận bệnh (mã ICD-10) | 0..1 | string | Definition: Condition.code Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có) | 0..1 | string | Definition: Composition.section:conclusion.text Value Set: |
![]() ![]() |
Chữ ký số | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người kết luận | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số CSKB | 0..1 | string | Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
Documentation for this format | ||||
Thông tin hành chính
Họ và tên*
Giới tính*
Ngày sinh*
Điện thoại
Dân tộc*
Mã định danh (CCCD)*
Ngày cấp
Nơi cấp
Họ và tên bố, mẹ hoặc người giám hộ
Mã định danh (CCCD) của bố, mẹ hoặc người giám hộ
Nơi ở hiện tại*
Mã Tỉnh*
Mã Xã*
Điện thoại bố, mẹ hoặc người giám hộ
Lý do khám sức khoẻ*
Nhóm máu
Thông tin chung về lần khám
Lượt khám
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh*
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (13 ký tự)*
Đối tượng (chọn một hoặc nhiều; dấu ';' chỉ dùng ở tầng serialization QĐ 2062/QĐ-BYT)*
Nguồn chi trả*
Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (theo QĐ 1804/QĐ-BYT)*
Ngày khám sức khoẻ*
Tiền sử bệnh tật
Tiền sử gia đình
Có ai trong gia đình mắc các bệnh bẩm sinh hoặc bệnh truyền nhiễm không
Tiền sử bệnh gia đình (mã ICD-10)
Tiền sử bản thân
Sản khoa
Sản khoa bình thường hay không?
Sản khoa không bình thường
Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường (mã ICD-10)
Tiêm chủng
BCG
Bạch hầu, ho gà, uốn ván
Sởi
Bại liệt
Viêm não Nhật Bản B
Viêm gan B
Các loại vắc xin khác
Tiền sử bệnh/tật
Bản thân có đang mắc các bệnh bẩm sinh và mãn tính không?
Tên bệnh tiền sử bản thân (mã ICD-10)
Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không?
Cụ thể tên bệnh và liệt kê các thuốc đang dùng
Khám thể lực
Chiều cao (cm)
Cân nặng (kg)
Chỉ số BMI
Mạch (lần/phút)
Huyết áp (mmHg)
Phân loại thể lực
Khám lâm sàng
Nhi khoa
KQ khám Tuần hoàn
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn
KQ khám Hô hấp
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp
KQ khám Tiêu hoá
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hoá
KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục
KQ khám Thần kinh
Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh
KQ khám Tâm thần
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần
KQ khám lâm sàng khác
Chữ ký điện tử bác sỹ khám lâm sàng khác
Mắt
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái)
Các bệnh về mắt (nếu có)
Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt
Tai - Mũi - Họng
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m)
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m)
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có)
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng
Răng - Hàm - Mặt
Kết quả khám hàm trên
Kết quả khám hàm dưới
Các bệnh về răng-hàm-mặt (nếu có)
Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt
Khám cận lâm sàng
Dịch vụ cận lâm sàng
Tên chỉ số cận lâm sàng
Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng
Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng
Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng
Kết luận chỉ số cận lâm sàng
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng
Kết luận
Phân loại sức khoẻ*
Kết luận bệnh (mã ICD-10)
Tình trạng sức khoẻ; mắc các bệnh, tật (nếu có)
Chữ ký số
Chữ ký số người kết luận
Chữ ký số CSKB
| LinkID | Description & Constraints![]() |
|---|---|
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Patient.name.text Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Patient.gender Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Patient.birthDate Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Patient.telecom Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Patient.extension:ethnicity Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Patient.identifier:CCCD.value Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Patient.identifier:CCCD.period Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Patient.identifier:CCCD.assigner Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: RelatedPerson.name Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: RelatedPerson.identifier Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Patient.address Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Extension.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Extension.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: RelatedPerson.telecom Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Encounter.reasonCode.text Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Composition.identifier Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Organization.identifier Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Organization.identifier Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Composition.category Value Set: Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() |
Definition: Composition.extension Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() |
Definition: Encounter.type Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Composition.date Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: FamilyMemberHistory.condition Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Definition: FamilyMemberHistory.condition.code Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (ValueSet VNKSKObstetricHistoryVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Immunization.vaccineCode Value Set: Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Condition.code Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Condition.code Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Definition: Condition.code Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.component.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Observation.value[x] Value Set: Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
![]() ![]() |
Definition: Condition.code Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Composition.section:conclusion.text Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
![]() ![]() |
Definition: Provenance.signature.data Value Set: |
Documentation for this format | |
Try this questionnaire out:
Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.