Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-organization-type-vs | Phiên bản: 0.9.0 | ||||
| Computable Name: VNOrganizationTypeVS | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.122 | |||||
Tập giá trị loại hình cơ sở y tế theo Luật KCB 2023.
References
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs version 📦0.9.0
Expansion performed internally based on codesystem Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type CodeSystem v0.9.0 (CodeSystem)
This value set contains 11 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | status | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | BV | Hospital | Bệnh viện đa khoa hoặc chuyên khoa — cơ sở KCB có giường bệnh nội trú, tổ chức theo khoa phòng. Theo Luật KCB 2023 Điều 47. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | PK | Clinic | Phòng khám đa khoa hoặc chuyên khoa — cơ sở KCB chủ yếu ngoại trú, không hoặc ít giường nội trú. Theo Luật KCB 2023 Điều 47. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | TYT | Health station (legacy) | Ngữ nghĩa legacy của mô hình trước 01/07/2025: trạm y tế xã/phường/thị trấn. Không dùng mã này cho dữ liệu hiện hành; dùng #health-station-commune. / Legacy pre-01 July 2025 commune/ward/township health-station semantics. For current data, use #health-station-commune. | deprecated | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | TTYT | Health center (legacy) | Ngữ nghĩa legacy của mô hình trước 01/07/2025: trung tâm y tế cấp huyện hoặc tương đương, kết hợp KCB và y tế dự phòng. Không suy diễn cấp huyện cũ thành cấp quản lý hoặc tuyến kỹ thuật hiện hành. / Legacy pre-01 July 2025 district-level or equivalent health-center semantics. Do not infer a current administrative level or technical line from this code. | deprecated | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | DP | Preventive health institution | Cơ sở y tế dự phòng như trung tâm kiểm soát bệnh tật hoặc đơn vị dự phòng tương đương. Có thể được xếp hạng theo TT 06/2024/TT-BYT. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | KNKD | Testing and calibration institution | Cơ sở kiểm nghiệm hoặc kiểm định chuyên ngành y tế. Có thể được xếp hạng theo TT 06/2024/TT-BYT. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | CSHS | Midwifery facility | Cơ sở hộ sinh — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khỏe sinh sản. Theo Luật KCB 2023 Điều 48. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | CSCN | Diagnostic facility | Cơ sở chẩn đoán — chuyên xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng. Theo Luật KCB 2023 Điều 48. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | NT | Pharmacy | Nhà thuốc — cơ sở bán lẻ thuốc, có dược sĩ đại học phụ trách. Theo Luật Dược 2016, Luật KCB 2023. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | KHAC | Other healthcare facility | Cơ sở y tế khác không thuộc các loại hình trên (phòng chẩn trị YHCT, phòng xét nghiệm độc lập, v.v.). Theo Luật KCB 2023 Điều 48. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | health-station-commune | Commune-level health station | Trạm Y tế (TYT) cấp xã/phường/đặc khu — đơn vị sự nghiệp y tế công lập trực thuộc UBND cấp xã, đồng thời chịu sự hướng dẫn về chuyên môn kỹ thuật của Sở Y tế. Cung cấp dịch vụ KCB ban đầu, y tế dự phòng, dân số, sức khỏe sinh sản tại tuyến cơ sở trong mô hình chính quyền 2 cấp. Phân biệt với #TYT (mã legacy chung): mã này biểu diễn rõ TYT cấp xã sau tái cơ cấu theo VBHN 06/2026/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT) và Luật 72/2025/QH15. |