Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Draft tại thời điểm 2026-07-31 |
Các định nghĩa cho vnHealthCheckupDataSetLm mô hình logic
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnHealthCheckupDataSetLm | |
| Definition | Logical model cho tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (Phụ lục 01, QĐ 2062/QĐ-BYT). Mô hình hóa các trường DÙNG CHUNG (hành chính, thông tin lần khám, dấu hiệu sinh tồn, dinh dưỡng, thể lực, tiền sử, kết luận) cho 3 mẫu phiếu theo nhóm tuổi (Phụ lục 01 QĐ 2062/QĐ-BYT thay 17 mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT):
|
| Short | Tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Logical Model (Phụ lục 01) |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnHealthCheckupDataSetLm.hoTen | |
| Definition | HO_TEN - Họ và tên |
| Short | HO_TEN - Họ và tên |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. vnHealthCheckupDataSetLm.gioiTinh | |
| Definition | GIOI_TINH - Giới tính |
| Short | GIOI_TINH - Giới tính |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. vnHealthCheckupDataSetLm.ngaySinh | |
| Definition | NGAY_SINH - Ngày sinh |
| Short | NGAY_SINH - Ngày sinh |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. vnHealthCheckupDataSetLm.maDanToc | |
| Definition | MA_DAN_TOC - Mã dân tộc (2 ký tự; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MA_DAN_TOC - Mã dân tộc (2 ký tự; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. vnHealthCheckupDataSetLm.soCccd | |
| Definition | SO_CCCD - Số định danh cá nhân / CCCD (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | SO_CCCD - Số định danh cá nhân / CCCD (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnHealthCheckupDataSetLm.ngayCapCccd | |
| Definition | NGAYCAP_CCCD - Ngày cấp CCCD |
| Short | NGAYCAP_CCCD - Ngày cấp CCCD |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnHealthCheckupDataSetLm.noiCapCccd | |
| Definition | NOICAP_CCCD - Nơi cấp CCCD |
| Short | NOICAP_CCCD - Nơi cấp CCCD |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnHealthCheckupDataSetLm.nguoiGiamHo | |
| Definition | NGUOI_GIAM_HO - Họ tên bố/mẹ hoặc người giám hộ (mã của mẫu 6-18 tuổi; mẫu <6 tuổi dùng bộ mã riêng HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG + SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG + MOI_QUAN_HE_VOI_TRE + DIEN_THOAI_NGUOI_DI_CUNG — bắt buộc tại mẫu <6) |
| Short | NGUOI_GIAM_HO - Họ tên bố/mẹ hoặc người giám hộ (mã của mẫu 6-18 tuổi; mẫu <6 tuổi dùng bộ mã riêng HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG + SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG + MOI_QUAN_HE_VOI_TRE + DIEN_THOAI_NGUOI_DI_CUNG — bắt buộc tại mẫu <6) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. vnHealthCheckupDataSetLm.soCccdNgh | |
| Definition | SO_CCCD_NGH - CCCD của người giám hộ |
| Short | SO_CCCD_NGH - CCCD của người giám hộ |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. vnHealthCheckupDataSetLm.diaChi | |
| Definition | DIA_CHI - Nơi ở hiện tại (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | DIA_CHI - Nơi ở hiện tại (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. vnHealthCheckupDataSetLm.maTinhCuTru | |
| Definition | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú (max 3; mã ĐVHC 34 tỉnh thường 2 chữ số — chuẩn hóa/zero-pad khi export) |
| Short | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú (max 3; mã ĐVHC 34 tỉnh thường 2 chữ số — chuẩn hóa/zero-pad khi export) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. vnHealthCheckupDataSetLm.maXaCuTru | |
| Definition | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú (5 ký tự, mô hình 2 cấp; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú (5 ký tự, mô hình 2 cấp; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. vnHealthCheckupDataSetLm.dienThoai | |
| Definition | DIEN_THOAI - Số điện thoại |
| Short | DIEN_THOAI - Số điện thoại |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. vnHealthCheckupDataSetLm.lyDoVv | |
| Definition | LY_DO_VV - Lý do khám sức khỏe (bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Short | LY_DO_VV - Lý do khám sức khỏe (bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. vnHealthCheckupDataSetLm.nhomMau | |
| Definition | NHOM_MAU - Nhóm máu |
| Short | NHOM_MAU - Nhóm máu |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. vnHealthCheckupDataSetLm.doiTuong | |
| Definition | DOI_TUONG - Đối tượng khám định kỳ (1-16, vn-health-checkup-subject-cs; nhiều mã cách nhau bằng ';' theo QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Short | DOI_TUONG - Đối tượng khám định kỳ (1-16, vn-health-checkup-subject-cs; nhiều mã cách nhau bằng ';' theo QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. vnHealthCheckupDataSetLm.nguonChiTra | |
| Definition | NGUON_CHI_TRA - Nguồn chi trả (1-5,9 — vn-health-checkup-funding-source-cs; bắt buộc cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã NGUON_KINH_PHI không tồn tại trong PL01 QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Short | NGUON_CHI_TRA - Nguồn chi trả (1-5,9 — vn-health-checkup-funding-source-cs; bắt buộc cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã NGUON_KINH_PHI không tồn tại trong PL01 QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. vnHealthCheckupDataSetLm.maLk | |
| Definition | MA_LK - Mã lượt/đợt khám (max 100 ký tự; văn bản KHÔNG đánh dấu bắt buộc ở cả 3 mẫu — khuyến nghị luôn sinh để liên kết) |
| Short | MA_LK - Mã lượt/đợt khám (max 100 ký tự; văn bản KHÔNG đánh dấu bắt buộc ở cả 3 mẫu — khuyến nghị luôn sinh để liên kết) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. vnHealthCheckupDataSetLm.maCskcb | |
| Definition | MA_CSKCB - Mã CSKCB (5 chữ số; SYT/Cục Quân y/Cục Y tế cấp theo QĐ 384/QĐ-BYT — BHXH chỉ tiếp nhận/sử dụng mã; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MA_CSKCB - Mã CSKCB (5 chữ số; SYT/Cục Quân y/Cục Y tế cấp theo QĐ 384/QĐ-BYT — BHXH chỉ tiếp nhận/sử dụng mã; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. vnHealthCheckupDataSetLm.maGtinCskcb | |
| Definition | MA_GTIN_CSKCB - Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (theo chuẩn GLN; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MA_GTIN_CSKCB - Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (theo chuẩn GLN; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. vnHealthCheckupDataSetLm.maLoaiKcb | |
| Definition | MA_LOAI_KCB - Mã loại hình khám chữa bệnh (bắt buộc cả 3 mẫu; dẫn chiếu QĐ 1804/QĐ-BYT) |
| Short | MA_LOAI_KCB - Mã loại hình khám chữa bệnh (bắt buộc cả 3 mẫu; dẫn chiếu QĐ 1804/QĐ-BYT) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. vnHealthCheckupDataSetLm.ngayVao | |
| Definition | NGAY_VAO - Ngày khám sức khỏe |
| Short | NGAY_VAO - Ngày khám sức khỏe |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 46. vnHealthCheckupDataSetLm.tsgdMacBenh | |
| Definition | TSGD_MAC_BENH - Cờ gia đình có mắc bệnh (0=Không, 1=Có; dùng chung cả 3 mẫu) |
| Short | TSGD_MAC_BENH - Cờ gia đình có mắc bệnh (0=Không, 1=Có; dùng chung cả 3 mẫu) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 48. vnHealthCheckupDataSetLm.tsgdMaBenh | |
| Definition | TSGD_MA_BENH - Tiền sử bệnh gia đình (ICD-10, nhiều mã cách nhau ';') |
| Short | TSGD_MA_BENH - Tiền sử bệnh gia đình (ICD-10, nhiều mã cách nhau ';') |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 50. vnHealthCheckupDataSetLm.tsbtMaBenh | |
| Definition | TSBT_MA_BENH - Tiền sử bệnh bản thân (ICD-10) |
| Short | TSBT_MA_BENH - Tiền sử bệnh bản thân (ICD-10) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 52. vnHealthCheckupDataSetLm.benhDangDieuTri | |
| Definition | BENH_DANG_DIEU_TRI - Bệnh đang điều trị: tên bệnh + liệt kê thuốc đang dùng (text tự do, mẫu 6-18 tuổi; đính chính 23/07/2026: không phải mã ICD riêng) |
| Short | BENH_DANG_DIEU_TRI - Bệnh đang điều trị: tên bệnh + liệt kê thuốc đang dùng (text tự do, mẫu 6-18 tuổi; đính chính 23/07/2026: không phải mã ICD riêng) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 54. vnHealthCheckupDataSetLm.tsbtTenThuocLieuLuong | |
| Definition | TSBT_TEN_THUOC_LIEU_LUONG - Thuốc đang sử dụng và liều lượng (mẫu từ đủ 18 tuổi; đính chính 23/07/2026: mã TEN_THUOC không tồn tại trong PL01) |
| Short | TSBT_TEN_THUOC_LIEU_LUONG - Thuốc đang sử dụng và liều lượng (mẫu từ đủ 18 tuổi; đính chính 23/07/2026: mã TEN_THUOC không tồn tại trong PL01) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 56. vnHealthCheckupDataSetLm.tiemChung | |
| Definition | TIEM_CHUNG_* - Tiền sử tiêm chủng theo mẫu: mẫu <6 tuổi dùng TIEM_CHUNG_BCG_SS/VGB_SS_MUI1/DAY_DU_THEO_DO_TUOI (0=Không, 1=Có — KHÔNG có mã 99); mẫu 6-18 dùng TIEM_CHUNG_BCG/BH_HG_UV/SOI/BAI_LIET/VNNB_B/VGB/CAC_LOAI_KHAC (0/1/99=Không nhớ rõ); mẫu 18+ KHÔNG có nhóm tiêm chủng |
| Short | TIEM_CHUNG_* - Tiền sử tiêm chủng theo mẫu: mẫu <6 tuổi dùng TIEM_CHUNG_BCG_SS/VGB_SS_MUI1/DAY_DU_THEO_DO_TUOI (0=Không, 1=Có — KHÔNG có mã 99); mẫu 6-18 dùng TIEM_CHUNG_BCG/BH_HG_UV/SOI/BAI_LIET/VNNB_B/VGB/CAC_LOAI_KHAC (0/1/99=Không nhớ rõ); mẫu 18+ KHÔNG có nhóm tiêm chủng |
| Control | 0..* |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 58. vnHealthCheckupDataSetLm.chieuCao | |
| Definition | CHIEU_CAO - Chiều cao (cm; mẫu 6-18 và 18+; mẫu <6 tuổi dùng mã CHIEU_DAI) |
| Short | CHIEU_CAO - Chiều cao (cm; mẫu 6-18 và 18+; mẫu <6 tuổi dùng mã CHIEU_DAI) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 60. vnHealthCheckupDataSetLm.canNang | |
| Definition | CAN_NANG - Cân nặng (kg) |
| Short | CAN_NANG - Cân nặng (kg) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 62. vnHealthCheckupDataSetLm.chiSoBmi | |
| Definition | CHI_SO_BMI - Chỉ số BMI |
| Short | CHI_SO_BMI - Chỉ số BMI |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 64. vnHealthCheckupDataSetLm.mach | |
| Definition | MACH - Mạch (lần/phút) |
| Short | MACH - Mạch (lần/phút) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 66. vnHealthCheckupDataSetLm.huyetAp | |
| Definition | HUYET_AP - Huyết áp (mmHg) |
| Short | HUYET_AP - Huyết áp (mmHg) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 68. vnHealthCheckupDataSetLm.ketLuanBenh | |
| Definition | KET_LUAN_BENH - Kết luận bệnh/tình trạng sức khỏe (dùng chung cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã KET_LUAN trong PL01 là kết luận TỪNG CHỈ SỐ cận lâm sàng mục VI, không phải kết luận tổng thể) |
| Short | KET_LUAN_BENH - Kết luận bệnh/tình trạng sức khỏe (dùng chung cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã KET_LUAN trong PL01 là kết luận TỪNG CHỈ SỐ cận lâm sàng mục VI, không phải kết luận tổng thể) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 70. vnHealthCheckupDataSetLm.phanLoaiSk | |
| Definition | PHAN_LOAI_SK - Phân loại sức khỏe (Loại I-V, vn-health-checkup-classification-cs; bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Short | PHAN_LOAI_SK - Phân loại sức khỏe (Loại I-V, vn-health-checkup-classification-cs; bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 72. vnHealthCheckupDataSetLm.cksNguoiKetLuan | |
| Definition | CKS_NGUOI_KET_LUAN - Chữ ký số người kết luận |
| Short | CKS_NGUOI_KET_LUAN - Chữ ký số người kết luận |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 74. vnHealthCheckupDataSetLm.cksBenhVien | |
| Definition | CKS_BENH_VIEN - Chữ ký số cơ sở KCB |
| Short | CKS_BENH_VIEN - Chữ ký số cơ sở KCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnHealthCheckupDataSetLm | |
| Definition | Logical model cho tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (Phụ lục 01, QĐ 2062/QĐ-BYT). Mô hình hóa các trường DÙNG CHUNG (hành chính, thông tin lần khám, dấu hiệu sinh tồn, dinh dưỡng, thể lực, tiền sử, kết luận) cho 3 mẫu phiếu theo nhóm tuổi (Phụ lục 01 QĐ 2062/QĐ-BYT thay 17 mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT):
|
| Short | Tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Logical Model (Phụ lục 01) |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnHealthCheckupDataSetLm.hoTen | |
| Definition | HO_TEN - Họ và tên |
| Short | HO_TEN - Họ và tên |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. vnHealthCheckupDataSetLm.gioiTinh | |
| Definition | GIOI_TINH - Giới tính |
| Short | GIOI_TINH - Giới tính |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. vnHealthCheckupDataSetLm.ngaySinh | |
| Definition | NGAY_SINH - Ngày sinh |
| Short | NGAY_SINH - Ngày sinh |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. vnHealthCheckupDataSetLm.maDanToc | |
| Definition | MA_DAN_TOC - Mã dân tộc (2 ký tự; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MA_DAN_TOC - Mã dân tộc (2 ký tự; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. vnHealthCheckupDataSetLm.soCccd | |
| Definition | SO_CCCD - Số định danh cá nhân / CCCD (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | SO_CCCD - Số định danh cá nhân / CCCD (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnHealthCheckupDataSetLm.ngayCapCccd | |
| Definition | NGAYCAP_CCCD - Ngày cấp CCCD |
| Short | NGAYCAP_CCCD - Ngày cấp CCCD |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnHealthCheckupDataSetLm.noiCapCccd | |
| Definition | NOICAP_CCCD - Nơi cấp CCCD |
| Short | NOICAP_CCCD - Nơi cấp CCCD |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnHealthCheckupDataSetLm.nguoiGiamHo | |
| Definition | NGUOI_GIAM_HO - Họ tên bố/mẹ hoặc người giám hộ (mã của mẫu 6-18 tuổi; mẫu <6 tuổi dùng bộ mã riêng HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG + SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG + MOI_QUAN_HE_VOI_TRE + DIEN_THOAI_NGUOI_DI_CUNG — bắt buộc tại mẫu <6) |
| Short | NGUOI_GIAM_HO - Họ tên bố/mẹ hoặc người giám hộ (mã của mẫu 6-18 tuổi; mẫu <6 tuổi dùng bộ mã riêng HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG + SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG + MOI_QUAN_HE_VOI_TRE + DIEN_THOAI_NGUOI_DI_CUNG — bắt buộc tại mẫu <6) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. vnHealthCheckupDataSetLm.soCccdNgh | |
| Definition | SO_CCCD_NGH - CCCD của người giám hộ |
| Short | SO_CCCD_NGH - CCCD của người giám hộ |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. vnHealthCheckupDataSetLm.diaChi | |
| Definition | DIA_CHI - Nơi ở hiện tại (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | DIA_CHI - Nơi ở hiện tại (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. vnHealthCheckupDataSetLm.maTinhCuTru | |
| Definition | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú (max 3; mã ĐVHC 34 tỉnh thường 2 chữ số — chuẩn hóa/zero-pad khi export) |
| Short | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú (max 3; mã ĐVHC 34 tỉnh thường 2 chữ số — chuẩn hóa/zero-pad khi export) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. vnHealthCheckupDataSetLm.maXaCuTru | |
| Definition | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú (5 ký tự, mô hình 2 cấp; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú (5 ký tự, mô hình 2 cấp; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. vnHealthCheckupDataSetLm.dienThoai | |
| Definition | DIEN_THOAI - Số điện thoại |
| Short | DIEN_THOAI - Số điện thoại |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. vnHealthCheckupDataSetLm.lyDoVv | |
| Definition | LY_DO_VV - Lý do khám sức khỏe (bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Short | LY_DO_VV - Lý do khám sức khỏe (bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. vnHealthCheckupDataSetLm.nhomMau | |
| Definition | NHOM_MAU - Nhóm máu |
| Short | NHOM_MAU - Nhóm máu |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. vnHealthCheckupDataSetLm.doiTuong | |
| Definition | DOI_TUONG - Đối tượng khám định kỳ (1-16, vn-health-checkup-subject-cs; nhiều mã cách nhau bằng ';' theo QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Short | DOI_TUONG - Đối tượng khám định kỳ (1-16, vn-health-checkup-subject-cs; nhiều mã cách nhau bằng ';' theo QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. vnHealthCheckupDataSetLm.nguonChiTra | |
| Definition | NGUON_CHI_TRA - Nguồn chi trả (1-5,9 — vn-health-checkup-funding-source-cs; bắt buộc cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã NGUON_KINH_PHI không tồn tại trong PL01 QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Short | NGUON_CHI_TRA - Nguồn chi trả (1-5,9 — vn-health-checkup-funding-source-cs; bắt buộc cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã NGUON_KINH_PHI không tồn tại trong PL01 QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. vnHealthCheckupDataSetLm.maLk | |
| Definition | MA_LK - Mã lượt/đợt khám (max 100 ký tự; văn bản KHÔNG đánh dấu bắt buộc ở cả 3 mẫu — khuyến nghị luôn sinh để liên kết) |
| Short | MA_LK - Mã lượt/đợt khám (max 100 ký tự; văn bản KHÔNG đánh dấu bắt buộc ở cả 3 mẫu — khuyến nghị luôn sinh để liên kết) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. vnHealthCheckupDataSetLm.maCskcb | |
| Definition | MA_CSKCB - Mã CSKCB (5 chữ số; SYT/Cục Quân y/Cục Y tế cấp theo QĐ 384/QĐ-BYT — BHXH chỉ tiếp nhận/sử dụng mã; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MA_CSKCB - Mã CSKCB (5 chữ số; SYT/Cục Quân y/Cục Y tế cấp theo QĐ 384/QĐ-BYT — BHXH chỉ tiếp nhận/sử dụng mã; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. vnHealthCheckupDataSetLm.maGtinCskcb | |
| Definition | MA_GTIN_CSKCB - Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (theo chuẩn GLN; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MA_GTIN_CSKCB - Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (theo chuẩn GLN; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. vnHealthCheckupDataSetLm.maLoaiKcb | |
| Definition | MA_LOAI_KCB - Mã loại hình khám chữa bệnh (bắt buộc cả 3 mẫu; dẫn chiếu QĐ 1804/QĐ-BYT) |
| Short | MA_LOAI_KCB - Mã loại hình khám chữa bệnh (bắt buộc cả 3 mẫu; dẫn chiếu QĐ 1804/QĐ-BYT) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. vnHealthCheckupDataSetLm.ngayVao | |
| Definition | NGAY_VAO - Ngày khám sức khỏe |
| Short | NGAY_VAO - Ngày khám sức khỏe |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 46. vnHealthCheckupDataSetLm.tsgdMacBenh | |
| Definition | TSGD_MAC_BENH - Cờ gia đình có mắc bệnh (0=Không, 1=Có; dùng chung cả 3 mẫu) |
| Short | TSGD_MAC_BENH - Cờ gia đình có mắc bệnh (0=Không, 1=Có; dùng chung cả 3 mẫu) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 48. vnHealthCheckupDataSetLm.tsgdMaBenh | |
| Definition | TSGD_MA_BENH - Tiền sử bệnh gia đình (ICD-10, nhiều mã cách nhau ';') |
| Short | TSGD_MA_BENH - Tiền sử bệnh gia đình (ICD-10, nhiều mã cách nhau ';') |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 50. vnHealthCheckupDataSetLm.tsbtMaBenh | |
| Definition | TSBT_MA_BENH - Tiền sử bệnh bản thân (ICD-10) |
| Short | TSBT_MA_BENH - Tiền sử bệnh bản thân (ICD-10) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 52. vnHealthCheckupDataSetLm.benhDangDieuTri | |
| Definition | BENH_DANG_DIEU_TRI - Bệnh đang điều trị: tên bệnh + liệt kê thuốc đang dùng (text tự do, mẫu 6-18 tuổi; đính chính 23/07/2026: không phải mã ICD riêng) |
| Short | BENH_DANG_DIEU_TRI - Bệnh đang điều trị: tên bệnh + liệt kê thuốc đang dùng (text tự do, mẫu 6-18 tuổi; đính chính 23/07/2026: không phải mã ICD riêng) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 54. vnHealthCheckupDataSetLm.tsbtTenThuocLieuLuong | |
| Definition | TSBT_TEN_THUOC_LIEU_LUONG - Thuốc đang sử dụng và liều lượng (mẫu từ đủ 18 tuổi; đính chính 23/07/2026: mã TEN_THUOC không tồn tại trong PL01) |
| Short | TSBT_TEN_THUOC_LIEU_LUONG - Thuốc đang sử dụng và liều lượng (mẫu từ đủ 18 tuổi; đính chính 23/07/2026: mã TEN_THUOC không tồn tại trong PL01) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 56. vnHealthCheckupDataSetLm.tiemChung | |
| Definition | TIEM_CHUNG_* - Tiền sử tiêm chủng theo mẫu: mẫu <6 tuổi dùng TIEM_CHUNG_BCG_SS/VGB_SS_MUI1/DAY_DU_THEO_DO_TUOI (0=Không, 1=Có — KHÔNG có mã 99); mẫu 6-18 dùng TIEM_CHUNG_BCG/BH_HG_UV/SOI/BAI_LIET/VNNB_B/VGB/CAC_LOAI_KHAC (0/1/99=Không nhớ rõ); mẫu 18+ KHÔNG có nhóm tiêm chủng |
| Short | TIEM_CHUNG_* - Tiền sử tiêm chủng theo mẫu: mẫu <6 tuổi dùng TIEM_CHUNG_BCG_SS/VGB_SS_MUI1/DAY_DU_THEO_DO_TUOI (0=Không, 1=Có — KHÔNG có mã 99); mẫu 6-18 dùng TIEM_CHUNG_BCG/BH_HG_UV/SOI/BAI_LIET/VNNB_B/VGB/CAC_LOAI_KHAC (0/1/99=Không nhớ rõ); mẫu 18+ KHÔNG có nhóm tiêm chủng |
| Control | 0..* |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 58. vnHealthCheckupDataSetLm.chieuCao | |
| Definition | CHIEU_CAO - Chiều cao (cm; mẫu 6-18 và 18+; mẫu <6 tuổi dùng mã CHIEU_DAI) |
| Short | CHIEU_CAO - Chiều cao (cm; mẫu 6-18 và 18+; mẫu <6 tuổi dùng mã CHIEU_DAI) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 60. vnHealthCheckupDataSetLm.canNang | |
| Definition | CAN_NANG - Cân nặng (kg) |
| Short | CAN_NANG - Cân nặng (kg) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 62. vnHealthCheckupDataSetLm.chiSoBmi | |
| Definition | CHI_SO_BMI - Chỉ số BMI |
| Short | CHI_SO_BMI - Chỉ số BMI |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 64. vnHealthCheckupDataSetLm.mach | |
| Definition | MACH - Mạch (lần/phút) |
| Short | MACH - Mạch (lần/phút) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 66. vnHealthCheckupDataSetLm.huyetAp | |
| Definition | HUYET_AP - Huyết áp (mmHg) |
| Short | HUYET_AP - Huyết áp (mmHg) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 68. vnHealthCheckupDataSetLm.ketLuanBenh | |
| Definition | KET_LUAN_BENH - Kết luận bệnh/tình trạng sức khỏe (dùng chung cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã KET_LUAN trong PL01 là kết luận TỪNG CHỈ SỐ cận lâm sàng mục VI, không phải kết luận tổng thể) |
| Short | KET_LUAN_BENH - Kết luận bệnh/tình trạng sức khỏe (dùng chung cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã KET_LUAN trong PL01 là kết luận TỪNG CHỈ SỐ cận lâm sàng mục VI, không phải kết luận tổng thể) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 70. vnHealthCheckupDataSetLm.phanLoaiSk | |
| Definition | PHAN_LOAI_SK - Phân loại sức khỏe (Loại I-V, vn-health-checkup-classification-cs; bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Short | PHAN_LOAI_SK - Phân loại sức khỏe (Loại I-V, vn-health-checkup-classification-cs; bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 72. vnHealthCheckupDataSetLm.cksNguoiKetLuan | |
| Definition | CKS_NGUOI_KET_LUAN - Chữ ký số người kết luận |
| Short | CKS_NGUOI_KET_LUAN - Chữ ký số người kết luận |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 74. vnHealthCheckupDataSetLm.cksBenhVien | |
| Definition | CKS_BENH_VIEN - Chữ ký số cơ sở KCB |
| Short | CKS_BENH_VIEN - Chữ ký số cơ sở KCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
Guidance on how to interpret the contents of this table can be foundhere
| 0. vnHealthCheckupDataSetLm | |
| Definition | Logical model cho tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (Phụ lục 01, QĐ 2062/QĐ-BYT). Mô hình hóa các trường DÙNG CHUNG (hành chính, thông tin lần khám, dấu hiệu sinh tồn, dinh dưỡng, thể lực, tiền sử, kết luận) cho 3 mẫu phiếu theo nhóm tuổi (Phụ lục 01 QĐ 2062/QĐ-BYT thay 17 mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT):
|
| Short | Tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Logical Model (Phụ lục 01) |
| Control | 0..* |
| Is Modifier | false |
| Logical Model | Instances of this logical model are not marked to be the target of a Reference |
| 2. vnHealthCheckupDataSetLm.hoTen | |
| Definition | HO_TEN - Họ và tên |
| Short | HO_TEN - Họ và tên |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 4. vnHealthCheckupDataSetLm.gioiTinh | |
| Definition | GIOI_TINH - Giới tính |
| Short | GIOI_TINH - Giới tính |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 6. vnHealthCheckupDataSetLm.ngaySinh | |
| Definition | NGAY_SINH - Ngày sinh |
| Short | NGAY_SINH - Ngày sinh |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 8. vnHealthCheckupDataSetLm.maDanToc | |
| Definition | MA_DAN_TOC - Mã dân tộc (2 ký tự; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MA_DAN_TOC - Mã dân tộc (2 ký tự; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 10. vnHealthCheckupDataSetLm.soCccd | |
| Definition | SO_CCCD - Số định danh cá nhân / CCCD (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | SO_CCCD - Số định danh cá nhân / CCCD (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 12. vnHealthCheckupDataSetLm.ngayCapCccd | |
| Definition | NGAYCAP_CCCD - Ngày cấp CCCD |
| Short | NGAYCAP_CCCD - Ngày cấp CCCD |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 14. vnHealthCheckupDataSetLm.noiCapCccd | |
| Definition | NOICAP_CCCD - Nơi cấp CCCD |
| Short | NOICAP_CCCD - Nơi cấp CCCD |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 16. vnHealthCheckupDataSetLm.nguoiGiamHo | |
| Definition | NGUOI_GIAM_HO - Họ tên bố/mẹ hoặc người giám hộ (mã của mẫu 6-18 tuổi; mẫu <6 tuổi dùng bộ mã riêng HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG + SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG + MOI_QUAN_HE_VOI_TRE + DIEN_THOAI_NGUOI_DI_CUNG — bắt buộc tại mẫu <6) |
| Short | NGUOI_GIAM_HO - Họ tên bố/mẹ hoặc người giám hộ (mã của mẫu 6-18 tuổi; mẫu <6 tuổi dùng bộ mã riêng HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG + SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG + MOI_QUAN_HE_VOI_TRE + DIEN_THOAI_NGUOI_DI_CUNG — bắt buộc tại mẫu <6) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 18. vnHealthCheckupDataSetLm.soCccdNgh | |
| Definition | SO_CCCD_NGH - CCCD của người giám hộ |
| Short | SO_CCCD_NGH - CCCD của người giám hộ |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 20. vnHealthCheckupDataSetLm.diaChi | |
| Definition | DIA_CHI - Nơi ở hiện tại (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | DIA_CHI - Nơi ở hiện tại (bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 22. vnHealthCheckupDataSetLm.maTinhCuTru | |
| Definition | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú (max 3; mã ĐVHC 34 tỉnh thường 2 chữ số — chuẩn hóa/zero-pad khi export) |
| Short | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú (max 3; mã ĐVHC 34 tỉnh thường 2 chữ số — chuẩn hóa/zero-pad khi export) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 24. vnHealthCheckupDataSetLm.maXaCuTru | |
| Definition | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú (5 ký tự, mô hình 2 cấp; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú (5 ký tự, mô hình 2 cấp; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 26. vnHealthCheckupDataSetLm.dienThoai | |
| Definition | DIEN_THOAI - Số điện thoại |
| Short | DIEN_THOAI - Số điện thoại |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 28. vnHealthCheckupDataSetLm.lyDoVv | |
| Definition | LY_DO_VV - Lý do khám sức khỏe (bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Short | LY_DO_VV - Lý do khám sức khỏe (bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 30. vnHealthCheckupDataSetLm.nhomMau | |
| Definition | NHOM_MAU - Nhóm máu |
| Short | NHOM_MAU - Nhóm máu |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 32. vnHealthCheckupDataSetLm.doiTuong | |
| Definition | DOI_TUONG - Đối tượng khám định kỳ (1-16, vn-health-checkup-subject-cs; nhiều mã cách nhau bằng ';' theo QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Short | DOI_TUONG - Đối tượng khám định kỳ (1-16, vn-health-checkup-subject-cs; nhiều mã cách nhau bằng ';' theo QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 34. vnHealthCheckupDataSetLm.nguonChiTra | |
| Definition | NGUON_CHI_TRA - Nguồn chi trả (1-5,9 — vn-health-checkup-funding-source-cs; bắt buộc cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã NGUON_KINH_PHI không tồn tại trong PL01 QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Short | NGUON_CHI_TRA - Nguồn chi trả (1-5,9 — vn-health-checkup-funding-source-cs; bắt buộc cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã NGUON_KINH_PHI không tồn tại trong PL01 QĐ 2062/QĐ-BYT) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 36. vnHealthCheckupDataSetLm.maLk | |
| Definition | MA_LK - Mã lượt/đợt khám (max 100 ký tự; văn bản KHÔNG đánh dấu bắt buộc ở cả 3 mẫu — khuyến nghị luôn sinh để liên kết) |
| Short | MA_LK - Mã lượt/đợt khám (max 100 ký tự; văn bản KHÔNG đánh dấu bắt buộc ở cả 3 mẫu — khuyến nghị luôn sinh để liên kết) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 38. vnHealthCheckupDataSetLm.maCskcb | |
| Definition | MA_CSKCB - Mã CSKCB (5 chữ số; SYT/Cục Quân y/Cục Y tế cấp theo QĐ 384/QĐ-BYT — BHXH chỉ tiếp nhận/sử dụng mã; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MA_CSKCB - Mã CSKCB (5 chữ số; SYT/Cục Quân y/Cục Y tế cấp theo QĐ 384/QĐ-BYT — BHXH chỉ tiếp nhận/sử dụng mã; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 40. vnHealthCheckupDataSetLm.maGtinCskcb | |
| Definition | MA_GTIN_CSKCB - Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (theo chuẩn GLN; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Short | MA_GTIN_CSKCB - Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (theo chuẩn GLN; bắt buộc cả 3 mẫu) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 42. vnHealthCheckupDataSetLm.maLoaiKcb | |
| Definition | MA_LOAI_KCB - Mã loại hình khám chữa bệnh (bắt buộc cả 3 mẫu; dẫn chiếu QĐ 1804/QĐ-BYT) |
| Short | MA_LOAI_KCB - Mã loại hình khám chữa bệnh (bắt buộc cả 3 mẫu; dẫn chiếu QĐ 1804/QĐ-BYT) |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 44. vnHealthCheckupDataSetLm.ngayVao | |
| Definition | NGAY_VAO - Ngày khám sức khỏe |
| Short | NGAY_VAO - Ngày khám sức khỏe |
| Control | 1..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 46. vnHealthCheckupDataSetLm.tsgdMacBenh | |
| Definition | TSGD_MAC_BENH - Cờ gia đình có mắc bệnh (0=Không, 1=Có; dùng chung cả 3 mẫu) |
| Short | TSGD_MAC_BENH - Cờ gia đình có mắc bệnh (0=Không, 1=Có; dùng chung cả 3 mẫu) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 48. vnHealthCheckupDataSetLm.tsgdMaBenh | |
| Definition | TSGD_MA_BENH - Tiền sử bệnh gia đình (ICD-10, nhiều mã cách nhau ';') |
| Short | TSGD_MA_BENH - Tiền sử bệnh gia đình (ICD-10, nhiều mã cách nhau ';') |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 50. vnHealthCheckupDataSetLm.tsbtMaBenh | |
| Definition | TSBT_MA_BENH - Tiền sử bệnh bản thân (ICD-10) |
| Short | TSBT_MA_BENH - Tiền sử bệnh bản thân (ICD-10) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 52. vnHealthCheckupDataSetLm.benhDangDieuTri | |
| Definition | BENH_DANG_DIEU_TRI - Bệnh đang điều trị: tên bệnh + liệt kê thuốc đang dùng (text tự do, mẫu 6-18 tuổi; đính chính 23/07/2026: không phải mã ICD riêng) |
| Short | BENH_DANG_DIEU_TRI - Bệnh đang điều trị: tên bệnh + liệt kê thuốc đang dùng (text tự do, mẫu 6-18 tuổi; đính chính 23/07/2026: không phải mã ICD riêng) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 54. vnHealthCheckupDataSetLm.tsbtTenThuocLieuLuong | |
| Definition | TSBT_TEN_THUOC_LIEU_LUONG - Thuốc đang sử dụng và liều lượng (mẫu từ đủ 18 tuổi; đính chính 23/07/2026: mã TEN_THUOC không tồn tại trong PL01) |
| Short | TSBT_TEN_THUOC_LIEU_LUONG - Thuốc đang sử dụng và liều lượng (mẫu từ đủ 18 tuổi; đính chính 23/07/2026: mã TEN_THUOC không tồn tại trong PL01) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 56. vnHealthCheckupDataSetLm.tiemChung | |
| Definition | TIEM_CHUNG_* - Tiền sử tiêm chủng theo mẫu: mẫu <6 tuổi dùng TIEM_CHUNG_BCG_SS/VGB_SS_MUI1/DAY_DU_THEO_DO_TUOI (0=Không, 1=Có — KHÔNG có mã 99); mẫu 6-18 dùng TIEM_CHUNG_BCG/BH_HG_UV/SOI/BAI_LIET/VNNB_B/VGB/CAC_LOAI_KHAC (0/1/99=Không nhớ rõ); mẫu 18+ KHÔNG có nhóm tiêm chủng |
| Short | TIEM_CHUNG_* - Tiền sử tiêm chủng theo mẫu: mẫu <6 tuổi dùng TIEM_CHUNG_BCG_SS/VGB_SS_MUI1/DAY_DU_THEO_DO_TUOI (0=Không, 1=Có — KHÔNG có mã 99); mẫu 6-18 dùng TIEM_CHUNG_BCG/BH_HG_UV/SOI/BAI_LIET/VNNB_B/VGB/CAC_LOAI_KHAC (0/1/99=Không nhớ rõ); mẫu 18+ KHÔNG có nhóm tiêm chủng |
| Control | 0..* |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 58. vnHealthCheckupDataSetLm.chieuCao | |
| Definition | CHIEU_CAO - Chiều cao (cm; mẫu 6-18 và 18+; mẫu <6 tuổi dùng mã CHIEU_DAI) |
| Short | CHIEU_CAO - Chiều cao (cm; mẫu 6-18 và 18+; mẫu <6 tuổi dùng mã CHIEU_DAI) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 60. vnHealthCheckupDataSetLm.canNang | |
| Definition | CAN_NANG - Cân nặng (kg) |
| Short | CAN_NANG - Cân nặng (kg) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 62. vnHealthCheckupDataSetLm.chiSoBmi | |
| Definition | CHI_SO_BMI - Chỉ số BMI |
| Short | CHI_SO_BMI - Chỉ số BMI |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 64. vnHealthCheckupDataSetLm.mach | |
| Definition | MACH - Mạch (lần/phút) |
| Short | MACH - Mạch (lần/phút) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 66. vnHealthCheckupDataSetLm.huyetAp | |
| Definition | HUYET_AP - Huyết áp (mmHg) |
| Short | HUYET_AP - Huyết áp (mmHg) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 68. vnHealthCheckupDataSetLm.ketLuanBenh | |
| Definition | KET_LUAN_BENH - Kết luận bệnh/tình trạng sức khỏe (dùng chung cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã KET_LUAN trong PL01 là kết luận TỪNG CHỈ SỐ cận lâm sàng mục VI, không phải kết luận tổng thể) |
| Short | KET_LUAN_BENH - Kết luận bệnh/tình trạng sức khỏe (dùng chung cả 3 mẫu; đính chính 23/07/2026: mã KET_LUAN trong PL01 là kết luận TỪNG CHỈ SỐ cận lâm sàng mục VI, không phải kết luận tổng thể) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 70. vnHealthCheckupDataSetLm.phanLoaiSk | |
| Definition | PHAN_LOAI_SK - Phân loại sức khỏe (Loại I-V, vn-health-checkup-classification-cs; bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Short | PHAN_LOAI_SK - Phân loại sức khỏe (Loại I-V, vn-health-checkup-classification-cs; bắt buộc tại mẫu 6-18 và 18+; không có ở mẫu <6) |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 72. vnHealthCheckupDataSetLm.cksNguoiKetLuan | |
| Definition | CKS_NGUOI_KET_LUAN - Chữ ký số người kết luận |
| Short | CKS_NGUOI_KET_LUAN - Chữ ký số người kết luận |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |
| 74. vnHealthCheckupDataSetLm.cksBenhVien | |
| Definition | CKS_BENH_VIEN - Chữ ký số cơ sở KCB |
| Short | CKS_BENH_VIEN - Chữ ký số cơ sở KCB |
| Control | 0..1 |
| Type | string |
| Primitive Value | This primitive element may be present, or absent, or replaced by an extension |