Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ConceptMap/vn-cm-health-checkup-subject-legacy-to-current | Phiên bản: 0.9.0 | ||||
| Computable Name: CMVNHealthCheckupSubjectLegacyToCurrent | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.18.7 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01 (legacy) và QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 (hiện hành). |
|||||
Ánh xạ 14 mã DOI_TUONG giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026, legacy) sang 16 mã giai đoạn hiệu lực QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026, hiện hành). Mã 1–13 giữ nguyên nghĩa (equivalent). Mã 14 cũ 'Các đối tượng khác' KHÔNG tương đương mã 14 mới: nghĩa cũ phủ rộng — tách thành 3 đích hẹp hơn (#narrower): 14 'Người lao động không chính thức', 15 'Người chưa có BHYT', 16 'Các đối tượng khác'. Dữ liệu cũ mang mã 14 mặc định ánh xạ sang 16; chỉ chuyển sang 14/15 mới khi xác minh lại được đối tượng thực tế.
Language: vi
Mapping from Đối tượng khám sức khỏe định kỳ (giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy ValueSet to Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
Mapping from Đối tượng khám sức khỏe định kỳ (giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy CodeSystem to Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject CodeSystem
| Source Concept Details | Relationship | Target Concept Details | Comment | ||
| Codes from Đối tượng khám sức khỏe định kỳ (giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy CodeSystem | Codes from Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject CodeSystem | ||||
| 1 | Người cao tuổi | is equivalent to | 1 | Người cao tuổi | |
| 2 | Người khuyết tật | is equivalent to | 2 | Người khuyết tật | |
| 3 | Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo | is equivalent to | 3 | Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo | |
| 4 | Người có công | is equivalent to | 4 | Người có công | |
| 5 | Người mắc bệnh mạn tính | is equivalent to | 5 | Người mắc bệnh mạn tính | |
| 6 | Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi | is equivalent to | 6 | Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi | |
| 7 | Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn | is equivalent to | 7 | Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn | |
| 8 | Người sống tại xã đảo | is equivalent to | 8 | Người sống tại xã đảo | |
| 9 | Người sống tại đặc khu | is equivalent to | 9 | Người sống tại đặc khu | |
| 10 | Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non | is equivalent to | 10 | Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non | |
| 11 | Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông | is equivalent to | 11 | Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông | |
| 12 | Sinh viên | is equivalent to | 12 | Sinh viên | |
| 13 | Người lao động | is equivalent to | 13 | Người lao động | |
| 14 | Các đối tượng khác | narrower | 14 | Người lao động không chính thức | Mã 14 cũ 'Các đối tượng khác' phủ rộng hơn: chỉ ánh xạ sang 14 mới khi xác minh đối tượng là người lao động không có quan hệ lao động chính thức. |
| narrower | 15 | Người chưa có Bảo hiểm y tế | Mã 14 cũ phủ rộng hơn: chỉ ánh xạ sang 15 khi xác minh đối tượng chưa tham gia BHYT. | ||
| narrower | 16 | Các đối tượng khác | Đích fallback mặc định cho dữ liệu cũ mang mã 14 khi không xác minh lại được; nghĩa 'khác' của giai đoạn hiệu lực mới hẹp hơn vì đã tách riêng 14 (lao động phi chính thức) và 15 (chưa có BHYT). Phải giữ Coding nguồn trong dữ liệu di trú để bảo toàn provenance và cho phép rà soát lại. | ||