Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnSharedMonthlySocialAllowanceCatalogLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNSharedMonthlySocialAllowanceCatalogLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.241 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 2113/QĐ-BYT (10/07/2026), Phụ lục 1. Schema expression: Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative. |
|||||
Cấu trúc bản ghi Danh mục hưởng chính sách trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc nuôi dưỡng hàng tháng, gồm 8 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Monthly Social Allowance Catalog, containing 8 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Cấu trúc Danh mục hưởng chính sách trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc nuôi dưỡng hàng tháng — Monthly Social Allowance Catalog Record | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 1 — Mã loại đối tượng / Beneficiary type code | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 2 — Tên loại đối tượng / Beneficiary type name | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 3 — Mô tả / Description | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 4 — Mã chính sách / Policy code | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 5 — Tên chính sách / Policy name | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 6 — Hệ số / Coefficient | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 7 — Tiền hưởng / Benefit amount | |
![]() ![]() |
0..1 | boolean | STT 8 — Trạng thái hưởng / Benefit status | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Cấu trúc Danh mục hưởng chính sách trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc nuôi dưỡng hàng tháng — Monthly Social Allowance Catalog Record | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 1 — Mã loại đối tượng / Beneficiary type code | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 2 — Tên loại đối tượng / Beneficiary type name | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 3 — Mô tả / Description | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 4 — Mã chính sách / Policy code | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 5 — Tên chính sách / Policy name | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 6 — Hệ số / Coefficient | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 7 — Tiền hưởng / Benefit amount | |
![]() ![]() |
0..1 | boolean | STT 8 — Trạng thái hưởng / Benefit status | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Cấu trúc Danh mục hưởng chính sách trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc nuôi dưỡng hàng tháng — Monthly Social Allowance Catalog Record | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 1 — Mã loại đối tượng / Beneficiary type code | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 2 — Tên loại đối tượng / Beneficiary type name | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 3 — Mô tả / Description | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 4 — Mã chính sách / Policy code | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 5 — Tên chính sách / Policy name | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 6 — Hệ số / Coefficient | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 7 — Tiền hưởng / Benefit amount | |
![]() ![]() |
0..1 | boolean | STT 8 — Trạng thái hưởng / Benefit status | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Cấu trúc Danh mục hưởng chính sách trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc nuôi dưỡng hàng tháng — Monthly Social Allowance Catalog Record | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 1 — Mã loại đối tượng / Beneficiary type code | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 2 — Tên loại đối tượng / Beneficiary type name | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 3 — Mô tả / Description | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 4 — Mã chính sách / Policy code | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 5 — Tên chính sách / Policy name | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 6 — Hệ số / Coefficient | |
![]() ![]() |
0..1 | string | STT 7 — Tiền hưởng / Benefit amount | |
![]() ![]() |
0..1 | boolean | STT 8 — Trạng thái hưởng / Benefit status | |
Documentation for this format | ||||