Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnPharmacyDrugCatalogLm | Phiên bản: 0.9.0 | ||||
| Computable Name: VNPharmacyDrugCatalogLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.163 | |||||
Logical model cho bản ghi thuốc trong danh mục quốc gia của Hệ thống cơ sở dữ liệu về dược (api.csdlduoc.com.vn/v2, GET /master/drugs). Nguồn: Tài liệu kỹ thuật đặc tả API v1.1 mục 5.3, ban hành theo QĐ 232/QĐ-TTYQG (17/7/2026). Đây là danh mục do TTYQG cấp phát (read-only đối với cơ sở); phần mềm HIS/nhà thuốc đồng bộ tăng dần bằng last_update_from/last_update_to.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Danh mục thuốc CSDL Dược — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | id — Mã định danh thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | name — Tên thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | drug_group_id — Mã nhóm thuốc (danh mục GET /master/drug-groups) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | registration_number — Số giấy phép lưu hành | |
![]() ![]() |
0..1 | string | old_registration_number — Số giấy phép lưu hành cũ (bổ sung ở v1.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | active_pharmaceutical_ingredient — Hoạt chất (chuỗi gộp, có thể nhiều hoạt chất kèm hàm lượng) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | strength — Hàm lượng | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | routes[] — Đường dùng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | routes[].id — Mã đường dùng (danh mục GET /master/routes) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | routes[].name — Tên đường dùng | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | prescription_status — Phân loại thuốc kê đơn (mục 6.4.3: 0 = không kê đơn, 1 = kê đơn) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | special_control_type — Phân loại thuốc kiểm soát đặc biệt (mục 6.4.4: 0 = không KSĐB, 1 = gây nghiện, 2 = hướng thần, 3 = tiền chất, 4 = thuốc độc, 5 = cấm dùng cho bộ/ngành, 6 = phóng xạ) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | packagings[] — Quy cách đóng gói theo từng cấp độ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | packagings[].unit_id — Mã đơn vị tính (danh mục GET /master/units) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | packagings[].unit_name — Tên đơn vị tính | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | packagings[].gtin — Mã GTIN tương ứng cấp độ đóng gói | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | last_update_time — Ngày chỉnh sửa gần nhất (bổ sung ở v1.1, phục vụ đồng bộ tăng dần) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.id — Mã nhà sản xuất (danh mục GET /master/manufacturers) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.name — Tên nhà sản xuất | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.country — Mã quốc gia sản xuất (ISO-3166) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.address — Địa chỉ nhà sản xuất (bổ sung ở v1.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | approval_date — Ngày cấp số giấy phép lưu hành | |
![]() ![]() |
0..1 | date | expiry_date — Ngày hết hiệu lực lưu hành (hạn GPLH — KHÔNG phải hạn dùng lô thuốc) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Danh mục thuốc CSDL Dược — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | id — Mã định danh thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | name — Tên thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | drug_group_id — Mã nhóm thuốc (danh mục GET /master/drug-groups) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | registration_number — Số giấy phép lưu hành | |
![]() ![]() |
0..1 | string | old_registration_number — Số giấy phép lưu hành cũ (bổ sung ở v1.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | active_pharmaceutical_ingredient — Hoạt chất (chuỗi gộp, có thể nhiều hoạt chất kèm hàm lượng) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | strength — Hàm lượng | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | routes[] — Đường dùng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | routes[].id — Mã đường dùng (danh mục GET /master/routes) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | routes[].name — Tên đường dùng | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | prescription_status — Phân loại thuốc kê đơn (mục 6.4.3: 0 = không kê đơn, 1 = kê đơn) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | special_control_type — Phân loại thuốc kiểm soát đặc biệt (mục 6.4.4: 0 = không KSĐB, 1 = gây nghiện, 2 = hướng thần, 3 = tiền chất, 4 = thuốc độc, 5 = cấm dùng cho bộ/ngành, 6 = phóng xạ) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | packagings[] — Quy cách đóng gói theo từng cấp độ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | packagings[].unit_id — Mã đơn vị tính (danh mục GET /master/units) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | packagings[].unit_name — Tên đơn vị tính | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | packagings[].gtin — Mã GTIN tương ứng cấp độ đóng gói | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | last_update_time — Ngày chỉnh sửa gần nhất (bổ sung ở v1.1, phục vụ đồng bộ tăng dần) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.id — Mã nhà sản xuất (danh mục GET /master/manufacturers) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.name — Tên nhà sản xuất | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.country — Mã quốc gia sản xuất (ISO-3166) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.address — Địa chỉ nhà sản xuất (bổ sung ở v1.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | approval_date — Ngày cấp số giấy phép lưu hành | |
![]() ![]() |
0..1 | date | expiry_date — Ngày hết hiệu lực lưu hành (hạn GPLH — KHÔNG phải hạn dùng lô thuốc) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Danh mục thuốc CSDL Dược — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | id — Mã định danh thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | name — Tên thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | drug_group_id — Mã nhóm thuốc (danh mục GET /master/drug-groups) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | registration_number — Số giấy phép lưu hành | |
![]() ![]() |
0..1 | string | old_registration_number — Số giấy phép lưu hành cũ (bổ sung ở v1.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | active_pharmaceutical_ingredient — Hoạt chất (chuỗi gộp, có thể nhiều hoạt chất kèm hàm lượng) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | strength — Hàm lượng | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | routes[] — Đường dùng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | routes[].id — Mã đường dùng (danh mục GET /master/routes) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | routes[].name — Tên đường dùng | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | prescription_status — Phân loại thuốc kê đơn (mục 6.4.3: 0 = không kê đơn, 1 = kê đơn) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | special_control_type — Phân loại thuốc kiểm soát đặc biệt (mục 6.4.4: 0 = không KSĐB, 1 = gây nghiện, 2 = hướng thần, 3 = tiền chất, 4 = thuốc độc, 5 = cấm dùng cho bộ/ngành, 6 = phóng xạ) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | packagings[] — Quy cách đóng gói theo từng cấp độ | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | packagings[].unit_id — Mã đơn vị tính (danh mục GET /master/units) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | packagings[].unit_name — Tên đơn vị tính | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | packagings[].gtin — Mã GTIN tương ứng cấp độ đóng gói | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | last_update_time — Ngày chỉnh sửa gần nhất (bổ sung ở v1.1, phục vụ đồng bộ tăng dần) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.id — Mã nhà sản xuất (danh mục GET /master/manufacturers) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.name — Tên nhà sản xuất | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.country — Mã quốc gia sản xuất (ISO-3166) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.address — Địa chỉ nhà sản xuất (bổ sung ở v1.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | approval_date — Ngày cấp số giấy phép lưu hành | |
![]() ![]() |
0..1 | date | expiry_date — Ngày hết hiệu lực lưu hành (hạn GPLH — KHÔNG phải hạn dùng lô thuốc) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Danh mục thuốc CSDL Dược — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | id — Mã định danh thuốc | |
![]() ![]() |
1..1 | string | name — Tên thuốc | |
![]() ![]() |
0..1 | string | drug_group_id — Mã nhóm thuốc (danh mục GET /master/drug-groups) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | registration_number — Số giấy phép lưu hành | |
![]() ![]() |
0..1 | string | old_registration_number — Số giấy phép lưu hành cũ (bổ sung ở v1.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | active_pharmaceutical_ingredient — Hoạt chất (chuỗi gộp, có thể nhiều hoạt chất kèm hàm lượng) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | strength — Hàm lượng | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | routes[] — Đường dùng | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | routes[].id — Mã đường dùng (danh mục GET /master/routes) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | routes[].name — Tên đường dùng | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | prescription_status — Phân loại thuốc kê đơn (mục 6.4.3: 0 = không kê đơn, 1 = kê đơn) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | special_control_type — Phân loại thuốc kiểm soát đặc biệt (mục 6.4.4: 0 = không KSĐB, 1 = gây nghiện, 2 = hướng thần, 3 = tiền chất, 4 = thuốc độc, 5 = cấm dùng cho bộ/ngành, 6 = phóng xạ) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | packagings[] — Quy cách đóng gói theo từng cấp độ | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | packagings[].unit_id — Mã đơn vị tính (danh mục GET /master/units) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | packagings[].unit_name — Tên đơn vị tính | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | packagings[].gtin — Mã GTIN tương ứng cấp độ đóng gói | |
![]() ![]() |
0..1 | dateTime | last_update_time — Ngày chỉnh sửa gần nhất (bổ sung ở v1.1, phục vụ đồng bộ tăng dần) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.id — Mã nhà sản xuất (danh mục GET /master/manufacturers) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.name — Tên nhà sản xuất | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.country — Mã quốc gia sản xuất (ISO-3166) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | manufacturer.address — Địa chỉ nhà sản xuất (bổ sung ở v1.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | approval_date — Ngày cấp số giấy phép lưu hành | |
![]() ![]() |
0..1 | date | expiry_date — Ngày hết hiệu lực lưu hành (hạn GPLH — KHÔNG phải hạn dùng lô thuốc) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|