Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnKcbdbPractitionerLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNKCBDBPractitionerLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.210 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 2682/QĐ-BYT (22/08/2026), Phụ lục Nội hàm dữ liệu, Phần II. Ánh xạ FHIR: Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative. |
|||||
Logical model cho Phần II Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 23 trường thông tin người hành nghề, văn bản dẫn căn cứ QĐ 450/QĐ-KCB (23/12/2025) của Cục Quản lý Khám, chữa bệnh — văn bản này chưa có trong sổ đăng ký VN Core (chờ toàn văn) nên căn cứ ở đây chỉ là QĐ 2682/QĐ-BYT.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Người hành nghề trong CSDL hoạt động KCB (Phần II QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Practitioner | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Giới tính (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Email (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Quốc tịch (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Loại định danh (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCCD/CMT/Hộ chiếu (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp định danh (STT 9) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp căn cước (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp căn cước (STT 11) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tỉnh (STT 12) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên tỉnh (STT 13) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã xã (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên xã (STT 15) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ cư trú (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số chứng chỉ hành nghề (STT 17) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp chứng chỉ hành nghề (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp chứng chỉ hành nghề (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp chứng chỉ hành nghề (STT 20) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Văn bằng chuyên môn (STT 21) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Phạm vi hoạt động chuyên môn (STT 22) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Đường dẫn file chứng chỉ (STT 23) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Người hành nghề trong CSDL hoạt động KCB (Phần II QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Practitioner | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Giới tính (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Email (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Quốc tịch (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Loại định danh (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCCD/CMT/Hộ chiếu (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp định danh (STT 9) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp căn cước (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp căn cước (STT 11) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tỉnh (STT 12) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên tỉnh (STT 13) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã xã (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên xã (STT 15) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ cư trú (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số chứng chỉ hành nghề (STT 17) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp chứng chỉ hành nghề (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp chứng chỉ hành nghề (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp chứng chỉ hành nghề (STT 20) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Văn bằng chuyên môn (STT 21) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Phạm vi hoạt động chuyên môn (STT 22) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Đường dẫn file chứng chỉ (STT 23) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Người hành nghề trong CSDL hoạt động KCB (Phần II QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Practitioner | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Giới tính (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Email (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Quốc tịch (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Loại định danh (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCCD/CMT/Hộ chiếu (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp định danh (STT 9) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp căn cước (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp căn cước (STT 11) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tỉnh (STT 12) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên tỉnh (STT 13) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã xã (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên xã (STT 15) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ cư trú (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số chứng chỉ hành nghề (STT 17) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp chứng chỉ hành nghề (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp chứng chỉ hành nghề (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp chứng chỉ hành nghề (STT 20) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Văn bằng chuyên môn (STT 21) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Phạm vi hoạt động chuyên môn (STT 22) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Đường dẫn file chứng chỉ (STT 23) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Người hành nghề trong CSDL hoạt động KCB (Phần II QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Practitioner | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Họ và tên (STT 1) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày sinh (STT 2) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Giới tính (STT 3) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số điện thoại (STT 4) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Email (STT 5) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Quốc tịch (STT 6) | |
![]() ![]() |
0..1 | integer | Loại định danh (STT 7) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số CCCD/CMT/Hộ chiếu (STT 8) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp định danh (STT 9) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp căn cước (STT 10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp căn cước (STT 11) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã tỉnh (STT 12) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên tỉnh (STT 13) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã xã (STT 14) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên xã (STT 15) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Địa chỉ cư trú (STT 16) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Số chứng chỉ hành nghề (STT 17) | |
![]() ![]() |
0..1 | date | Ngày cấp chứng chỉ hành nghề (STT 18) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Mã nơi cấp chứng chỉ hành nghề (STT 19) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Tên nơi cấp chứng chỉ hành nghề (STT 20) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Văn bằng chuyên môn (STT 21) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Phạm vi hoạt động chuyên môn (STT 22) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Đường dẫn file chứng chỉ (STT 23) | |
Documentation for this format | ||||