Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnImagingReportContentLm | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNImagingReportContentLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.204 | |||||
Logical model đặc tả các trường mà Quyết định 2682/QĐ-BYT Phần I.4.6 buộc phải có trong một bản ghi kết quả cận lâm sàng khi loại cận lâm sàng là chẩn đoán hình ảnh — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile báo cáo chẩn đoán hình ảnh.
Bảng I.4.6 áp cho bốn loại cận lâm sàng và đánh dấu 'Bắt buộc' cho: ID kết quả, ID đợt khám, loại cận lâm sàng (STT 3 — '1=Xét nghiệm, 2=CĐHA, 3=Thăm dò chức năng, 4=Chỉ số theo dõi'), tên nhóm cận lâm sàng (STT 5), tên cận lâm sàng (STT 7), kết quả và thời điểm. Ngược lại, MÃ nhóm (STT 4) và MÃ cận lâm sàng (STT 6) đều ghi 'Không bắt buộc' — nghĩa là văn bản đòi TÊN thực tế phải có, còn mã hoá là tuỳ chọn. Mô hình dữ liệu phải giữ được tên ngay cả khi hệ thống chưa mã hoá được dịch vụ.
Model chỉ khai nhánh loại = 2. Ba loại còn lại dùng chung bảng nhưng thuộc profile khác, và VNKCBDBHealthRecordLM đã ánh xạ chúng về VNCoreDiagnosticReport nền. / Logical model for the imaging report content required by Decision 2682/QĐ-BYT section I.4.6, branch 'category = 2'.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của bản ghi chẩn đoán hình ảnh (QĐ 2682/QĐ-BYT I.4.6) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Bản ghi kết quả chẩn đoán hình ảnh (Loại cận lâm sàng = 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên nhóm cận lâm sàng | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của bản ghi chẩn đoán hình ảnh (QĐ 2682/QĐ-BYT I.4.6) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Bản ghi kết quả chẩn đoán hình ảnh (Loại cận lâm sàng = 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên nhóm cận lâm sàng | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của bản ghi chẩn đoán hình ảnh (QĐ 2682/QĐ-BYT I.4.6) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Bản ghi kết quả chẩn đoán hình ảnh (Loại cận lâm sàng = 2) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên nhóm cận lâm sàng | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Nội dung bắt buộc của bản ghi chẩn đoán hình ảnh (QĐ 2682/QĐ-BYT I.4.6) — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | BackboneElement | Bản ghi kết quả chẩn đoán hình ảnh (Loại cận lâm sàng = 2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên cận lâm sàng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | Tên nhóm cận lâm sàng | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|